Giáo trình Cung Cấp Điện Nghề Điện Công Nghiệp Trường TCN Kỹ Thuật Công Nghệ Hùng Vương 2019

Giáo trình Cung cấp điện nghề Điện công nghiệp Trường TCN Kỹ thuật Công nghệ Hùng Vương. Tài liệu học tập thiết yếu, nâng cao kỹ năng.

Trường đại học

Trường Trung cấp nghề Kỹ thuật Công nghệ Hùng Vương

Chuyên ngành

Điện công nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2019

200
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

Giới thiệu môn học

Yêu cầu về đánh giá hoàn thành môn học

1. BÀI 1: Khái quát về hệ thống cung cấp điện

1.1. Nguồn năng lượng tự nhiên và khái niệm của năng lượng điện

1.2. Các dạng nguồn điện

1.2.1. Nhà máy nhiệt điện (NMNĐ)

1.2.2. Nhà máy thủy điện (NMTĐ)

1.2.3. Nhà máy điện nguyên tử (NMĐNT)

1.2.4. Nhà máy điện dùng sức gió (động cơ gió phát điện)

1.2.5. Nhà máy điện dùng năng lượng bức xạ mặt trời

1.2.6. Nhà máy năng lượng địa nhiệt

1.3. Mạng lưới điện

1.3.1. Mạng truyền tải

1.3.2. Mạng phân phối

1.4. Hộ tiêu thụ điện (Hộ dùng điện)

2. BÀI 2: Xác định nhu cầu điện

3. BÀI 3: Chọn phương án cung cấp điện

5. BÀI 5: Chống sét và nối đất

6. BÀI 6: Chiếu sáng công nghiệp

7. BÀI 7: Nâng cao hệ số công suất cos φ

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Toàn cảnh giáo trình Cung cấp điện nghề Điện Công nghiệp

Giáo trình Cung cấp điện của Trường TCN Kỹ thuật Công nghệ Hùng Vương là một tài liệu học thuật nền tảng, được biên soạn dành riêng cho chương trình đào tạo trung cấp nghề Điện Công nghiệp. Tài liệu này đóng vai trò then chốt trong việc trang bị cho học viên những kiến thức và kỹ năng chuyên sâu về hệ thống cung cấp điện. Nội dung giáo trình tập trung vào việc truyền tải và phân phối điện năng, một nhiệm vụ trọng yếu trong mọi khu vực kinh tế, từ nhà máy, xí nghiệp đến các khu dân cư. Khác với các giáo trình ở bậc đại học thường nghiên cứu hệ thống điện quốc gia, tài liệu này được hiểu theo nghĩa hẹp hơn, chủ yếu xoay quanh các mạng điện có cấp điện áp từ trung bình trở xuống. Cấu trúc của sách chuyên ngành điện công nghiệp này được thiết kế một cách khoa học, bao gồm 7 bài học chính, đi từ những khái niệm tổng quan đến các vấn đề kỹ thuật chuyên sâu. Mỗi bài học giải quyết một khía cạnh cụ thể của việc thiết kế và vận hành mạng lưới điện. Đây không chỉ là một tài liệu cung cấp điện lý thuyết mà còn là cẩm nang thực hành, giúp học viên có khả năng áp dụng kiến thức vào thực tế. Mục tiêu cốt lõi của môn học là giúp người học có thể tự tin lựa chọn phương án cấp điện, tính toán và bố trí hệ thống chiếu sáng, cũng như thiết kế hệ thống chống sét và nối đất theo đúng Tiêu chuẩn Việt Nam. Việc hoàn thành môn học này là tiền đề vững chắc để học viên tiếp cận các lĩnh vực phức tạp hơn trong ngành điện, đồng thời đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường lao động. Tài liệu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học các môn tiên quyết như An toàn lao động, Kỹ thuật điện, và Khí cụ điện.

1.1. Tầm quan trọng của tài liệu trong chương trình đào tạo

Trong chương trình đào tạo điện công nghiệp, môn Cung cấp điện giữ một vị trí đặc biệt quan trọng. Nó là cầu nối giữa kiến thức lý thuyết cơ bản và các ứng dụng thực tiễn trong sản xuất. Giáo trình Cung cấp điện của trường Hùng Vương không chỉ cung cấp lý thuyết mà còn định hướng kỹ năng thực hành. Như trong phần "Giới thiệu về môn học", tài liệu nhấn mạnh: "Khi xây dựng một nhà máy, một khu vực kinh tế, một thành phố v.v... trước tiên phải xây dựng hệ thống cung cấp điện để cấp điện năng cho các máy móc, các nhà máy, xí nghiệp và cho nhu cầu sinh hoạt của con người". Điều này khẳng định vai trò không thể thiếu của việc thiết kế và vận hành một hệ thống cung cấp điện ổn định và an toàn. Giáo trình này được xây dựng để học viên sau khi hoàn thành có đủ năng lực lựa chọn phương án cấp điện cho một phân xưởng, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và kinh tế.

1.2. Cấu trúc và nội dung cốt lõi của giáo trình điện PDF

Cấu trúc của giáo trình điện PDF này được chia thành 7 bài học logic, mỗi bài tập trung vào một nhóm kiến thức chuyên biệt. Bài 1 giới thiệu những vấn đề chung. Bài 2 và 3 đi sâu vào phương pháp thiết kế, bao gồm xác định phụ tải và lựa chọn phương án cấp điện. Bài 4 trình bày về trạm biến áp, một thành phần không thể thiếu. Bài 5 và 6 giải quyết các vấn đề thực tiễn về chống sét, nối đất và chiếu sáng công nghiệp. Cuối cùng, Bài 7 đề cập đến việc nâng cao chất lượng điện năng. Đề cương môn học cung cấp điện này đảm bảo học viên nắm vững từ khái niệm cơ bản như các dạng nguồn điện, lưới truyền tải, đến các kỹ năng tính toán phức tạp. Các phụ lục tra cứu số liệu đi kèm giúp quá trình thiết kế trở nên thuận tiện hơn. Đây là một ebook điện công nghiệp toàn diện cho người học.

II. Thách thức trong thiết kế hệ thống cung cấp điện hiệu quả

Việc thiết kế mạng điện công nghiệp là một công việc phức tạp, đòi hỏi sự cân bằng giữa các yếu tố kỹ thuật và kinh tế. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo độ tin cậy cung cấp điện liên tục, đặc biệt đối với các phụ tải quan trọng. Theo giáo trình, các hộ tiêu thụ được phân thành 3 loại, trong đó "Hộ loại 1 là những hộ rất quan trọng không được để mất điện". Việc mất điện có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng về kinh tế, an ninh, thậm chí tính mạng con người. Thách thức thứ hai là duy trì chất lượng điện năng, thể hiện qua hai chỉ tiêu là tần số (f) và điện áp (U). Độ lệch điện áp và tần số phải nằm trong giới hạn cho phép theo Tiêu chuẩn Việt Nam để không ảnh hưởng đến hoạt động của thiết bị. Thêm vào đó, vấn đề an toàn điện công nghiệp luôn được đặt lên hàng đầu. Người thiết kế phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về khoảng cách an toàn, nối đất và các biện pháp bảo vệ. Một phương án tối ưu không chỉ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mà còn phải hợp lý về vốn đầu tư ban đầu và chi phí vận hành hàng năm. Giáo trình của khoa điện trường TCN Hùng Vương đã chỉ ra mâu thuẫn cố hữu: "nếu vốn đầu tư lớn thì phí tổn vận hành nhỏ và ngược lại". Việc tìm ra điểm cân bằng này chính là bài toán khó mà mọi kỹ sư điện phải đối mặt, đòi hỏi kiến thức sâu rộng và kinh nghiệm thực tiễn phong phú.

2.1. Vấn đề xác định chính xác phụ tải tính toán

Xác định phụ tải tính toán là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong thiết kế. Một sai số nhỏ ở giai đoạn này có thể dẫn đến việc lựa chọn thiết bị không phù hợp, gây lãng phí vốn đầu tư hoặc quá tải hệ thống. Giáo trình nêu rõ: "phụ tải tính toán được sử dụng để chọn các thiết bị điện như: máy biến áp phân phối, dây dẫn, các thiết bị đóng cắt, bảo vệ". Tài liệu giới thiệu nhiều phương pháp xác định phụ tải, từ các phương pháp kinh nghiệm (hệ số nhu cầu, suất phụ tải) đến các phương pháp dựa trên lý thuyết xác suất thống kê. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào quy mô công trình và giai đoạn thiết kế.

2.2. Yêu cầu về độ tin cậy và chất lượng điện năng

Độ tin cậy và chất lượng điện năng là hai yêu cầu cốt lõi. Độ tin cậy được định nghĩa là "mức đảm bảo liên tục cung cấp điện tùy thuộc vào tính chất hộ dùng điện". Đối với Hộ loại 1, hệ thống phải được cấp từ ít nhất hai nguồn độc lập và thời gian mất điện cho phép chỉ bằng thời gian đóng nguồn dự phòng. Về chất lượng, giáo trình quy định rõ độ lệch điện áp cho phép là "-10% và +5%". Việc đảm bảo các chỉ tiêu này đòi hỏi người kỹ sư phải tính toán sụt áp, tổn thất công suất và lựa chọn các giải pháp bảo vệ rơ le và tự động hóa một cách chính xác để hệ thống vận hành ổn định trong mọi điều kiện.

III. Hướng dẫn xác định nhu cầu điện theo giáo trình cung cấp điện

Bài 2 của giáo trình cung cấp điện tập trung giải quyết bài toán "Xác định nhu cầu điện", một trong những nội dung trọng tâm của môn học. Đây là cơ sở để lựa chọn mọi phần tử trong hệ thống cung cấp điện. Phương pháp luận được trình bày trong giáo trình rất hệ thống, bắt đầu từ việc phân tích đồ thị phụ tải. Đồ thị phụ tải, P = f(t), là công cụ trực quan hóa sự thay đổi của công suất theo thời gian, giúp người thiết kế hiểu rõ đặc tính làm việc của thiết bị. Giáo trình giới thiệu các loại đồ thị khác nhau như đồ thị thực tế, đồ thị nấc thang, và đồ thị theo chu kỳ (ngày, tháng, năm). Từ đồ thị phụ tải, các đại lượng quan trọng được tính toán, bao gồm công suất cực đại (Pmax), công suất trung bình (Ptb), và thời gian sử dụng công suất cực đại (Tmax). Các hệ số như hệ số điền kín (kđk) và hệ số hình dáng (khđ) cũng được sử dụng để đánh giá mức độ bằng phẳng của đồ thị. Bài giảng cung cấp điện này cung cấp các công thức tính toán chi tiết và các bảng tra cứu cần thiết, giúp học viên có thể áp dụng ngay vào các bài toán thực tế. Việc nắm vững các phương pháp này không chỉ giúp thiết kế chính xác mà còn tối ưu hóa vận hành, góp phần tiết kiệm chi phí năng lượng cho doanh nghiệp. Đây là kiến thức nền tảng mà bất kỳ chuyên gia điện công nghiệp nào cũng phải thành thạo.

3.1. Phân tích đồ thị phụ tải và các đặc trưng cơ bản

Đồ thị phụ tải là "số liệu ban đầu rất quan trọng trong thiết kế cung cấp điện". Việc phân tích đồ thị giúp xác định số ca làm việc, tính chất phụ tải và sự hợp lý trong việc tiêu thụ điện. Giáo trình định nghĩa rõ các đại lượng cơ bản như Pmax, Pmin, Ptb và Tmax. Trong đó, Tmax = AT / Pmax, là "khoảng thời gian lý thuyết mà khi sử dụng công suất Pmax không đổi thì lượng điện năng A bằng đúng lượng điện năng tiêu thụ thực tế". Hiểu rõ các đặc trưng này là chìa khóa để đưa ra các biện pháp vận hành hợp lý, nhằm mục tiêu san bằng đồ thị phụ tải, giảm chi phí tiền điện.

3.2. Phương pháp tính phụ tải theo hệ số nhu cầu knc

Đây là một trong những phương pháp kinh nghiệm phổ biến nhất được giới thiệu trong tài liệu cung cấp điện. Phụ tải tính toán (Ptt) được xác định theo công thức: Ptt = knc * ΣPđm. Trong đó, knc là hệ số nhu cầu, được tra cứu từ sổ tay dựa trên kinh nghiệm vận hành, và ΣPđm là tổng công suất định mức của các thiết bị. Ưu điểm của phương pháp này là tính toán đơn giản, nhanh chóng, phù hợp cho giai đoạn thiết kế sơ bộ. Tuy nhiên, giáo trình cũng lưu ý rằng kết quả có thể kém chính xác vì knc là một số liệu cho trước, không phản ánh đầy đủ chế độ vận hành và số lượng thiết bị thực tế trong nhóm.

IV. Phương pháp tính toán cung cấp điện theo số thiết bị hiệu quả

Để nâng cao độ chính xác khi xác định phụ tải tính toán, giáo trình cung cấp điện của trường Hùng Vương giới thiệu phương pháp tính theo hệ số cực đại (kmax) và số thiết bị hiệu quả (nhq). Phương pháp này được đánh giá là cho kết quả tin cậy hơn vì nó xét đến nhiều yếu tố quan trọng như số lượng thiết bị, sự chênh lệch công suất và chế độ làm việc. Số thiết bị hiệu quả (nhq) được định nghĩa là "số thiết bị giả thiết có cùng công suất và chế độ làm việc tạo nên phụ tải tính toán bằng với phụ tải tính toán của nhóm thiết bị thực tế". Việc tính toán nhq là một bước phức tạp nhưng mang lại độ chính xác cao. Sau khi xác định được nhq và hệ số sử dụng trung bình (ksd), học viên có thể tra bảng để tìm hệ số cực đại kmax. Cuối cùng, phụ tải tính toán được xác định bằng công thức Ptt = kmax * Ptb. Tài liệu trường Hùng Vương cung cấp các bảng tra và đồ thị chi tiết để đơn giản hóa quá trình này, biến một phương pháp phức tạp trở nên dễ tiếp cận hơn cho sinh viên. Đây là một kỹ năng nâng cao, giúp sinh viên thực hiện các đồ án thiết kế mạng điện công nghiệp một cách chuyên nghiệp và tối ưu, đặc biệt với các hệ thống có nhiều thiết bị hoạt động không đồng thời.

4.1. Cách xác định số thiết bị hiệu quả nhq

Việc tính toán nhq là một quy trình nhiều bước. Đầu tiên, cần xác định tổng số thiết bị (n) và tổng công suất (PΣ). Sau đó, xác định số thiết bị có công suất lớn (n1) và tổng công suất của chúng (P1). Từ đó, tính ra các tỉ số n* = n1/n và P* = P1/PΣ. Dựa vào hai tỉ số này, học viên sử dụng bảng tra hoặc đồ thị được cung cấp trong sách chuyên ngành điện công nghiệp để tìm ra nhq*. Cuối cùng, số thiết bị hiệu quả được tính bằng công thức nhq = nhq* * n. Quy trình này đảm bảo kết quả phản ánh đúng đặc tính phân bổ công suất trong nhóm thiết bị.

4.2. Ứng dụng hệ số cực đại kmax để tính toán phụ tải

Sau khi có nhq và ksd, hệ số cực đại kmax được tra từ bảng 2.1 của giáo trình. kmax phản ánh mức độ đỉnh nhọn của đồ thị phụ tải. Phụ tải tính toán sau đó được xác định chính xác hơn thông qua công thức Ptt = kmax * Ptb = kmax * ksd * ΣPđm. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi thiết kế cho các phân xưởng cơ khí, nơi có nhiều máy móc với công suất và chế độ làm việc khác nhau. Ví dụ minh họa trong giáo trình cho một phân xưởng cơ khí với 38 máy đã chỉ ra rõ ràng các bước áp dụng công thức này để tìm ra Ptt = 23,1 kW một cách khoa học.

V. Ứng dụng thực tiễn từ giáo trình điện công nghiệp Hùng Vương

Giá trị lớn nhất của giáo trình cung cấp điện tại Trường TCN Kỹ thuật Công nghệ Hùng Vương nằm ở khả năng ứng dụng thực tiễn cao. Toàn bộ kiến thức lý thuyết đều hướng đến mục tiêu cuối cùng là giải quyết các bài toán cụ thể trong ngành. Một trong những ứng dụng quan trọng nhất là việc lựa chọn và tính toán các phần tử của mạng điện, từ dây dẫn, cáp điện đến các thiết bị bảo vệ như aptomat và cầu chì. Dựa trên phụ tải tính toán đã xác định, học viên có thể chọn tiết diện dây dẫn phù hợp để đảm bảo không bị quá nhiệt và sụt áp trong giới hạn cho phép. Hơn nữa, giáo trình còn hướng dẫn chi tiết cách xác định tâm phụ tải. Việc đặt tủ điện công nghiệp hoặc trạm biến áp phân phối tại tâm phụ tải sẽ giúp "đảm bảo tổn thất công suất và tổn thất điện năng là bé nhất". Đây là một nguyên tắc thiết kế quan trọng giúp tối ưu hóa hiệu quả kinh tế cho hệ thống. Bên cạnh đó, các bài học về chiếu sáng công nghiệp, chống sét và nối đất, hay nâng cao hệ số công suất cosφ đều là những kiến thức không thể thiếu đối với một kỹ sư điện. Các bài kiểm tra thực hành, như đấu nối máy biến áp theo các tổ nối dây Y/Y-12, Y/Δ-11, hay đo điện trở tiếp đất, giúp củng cố kỹ năng và biến kiến thức sách vở thành kinh nghiệm thực tế.

5.1. Thiết kế và lắp đặt đường dây cho phân xưởng

Một trong các "Mục tiêu thực hành của môn học" là học viên có năng lực "chọn phương án, lắp đặt được đường dây cung cấp điện cho một phân xưởng phù hợp yêu cầu cung cấp điện theo Tiêu chuẩn Việt Nam". Điều này bao gồm việc tính toán công suất từ các nhóm máy, xác định tâm phụ tải để đặt tủ phân phối, sau đó tính chọn dây dẫn và các khí cụ điện bảo vệ cho từng nhánh. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý thuyết từ các Bài 2, 3 và kỹ năng thực hành, đảm bảo một hệ thống cung cấp điện an toàn, tin cậy và kinh tế.

5.2. Tính toán và lựa chọn máy biến áp phân phối

Việc lựa chọn công suất máy biến áp phân phối là một quyết định quan trọng. Giáo trình hướng dẫn cách tính toán công suất phía hạ áp của trạm biến áp (điểm 5 trong sơ đồ) và công suất phía cao áp (điểm 6) bằng cách cộng dồn phụ tải tính toán và tổn thất công suất qua các cấp. Công suất tính toán phía cao áp (Ptt6, Qtt6) là cơ sở để "lựa chọn dung lượng máy biến áp phân xưởng". Chọn máy biến áp quá nhỏ sẽ gây quá tải, trong khi chọn quá lớn sẽ gây lãng phí và vận hành non tải, không kinh tế. Kiến thức này giúp học viên đưa ra lựa chọn tối ưu nhất.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

UY BAN NHAN DAN QU�N 5 TRUONG TRUNG CAP NGHE KY THU�T CONG NGHJt HUNG VUONG , ' GIAOTRINH Cung cip difn Nghe: Di�n cong nghi�p TRINH DO TRUNG CAP TPHCM-2019 Ml)C Ll)C TT NOi DUN& TRANG 1 Gi6i thi$u mon h9c. 2 2 Yeu cau ve danh gia hoan thanh mon h9c. 3 3 Bai 1: Khai quat ve h$ thong cung cap di$n. 5 4 B' ' a·tn h n"hu cau a1"2 : Xac � cl"� 1�n.

26 5 Bai 3: Ch9nphu'ongan cung cap di$n. 7 a1 5 : Chong se't va B, ' no1 K• ua 116 K 8 B'. , a1 6: Ch"1eu sang � cong "�. ngh1�p 169 9 Bai 7: Nang cao h$ so cong suat cos cp.

187 1O Tai li$u tham khao. 197 Khoa: Dien - Troong TCN KTCN Hung Voong Page 1 GIOU THIEiU VEAMOlN HO'K:: V tr, nghTa, vai troomotl hot: Trang cong cu9c xay dlfng chu nghTa xa h9i 6 mtoc ta, cong nghi$p di$n llfc giCt vai tro rat quan tr9ng. Khi xay dlfng m9t nha may, m9t khu vlfc kinh te, m9t thanh pho v.tru:k tien phai xay dlfng h$ thong cung cap di$n de cap di$n nang. cho cac may m6c, cac nha may, xf nghi$p va cho nhu cau sinh ho'?t cua con ngu:Ji.

H$ thong cung cap di$n hieu theo nghTa r9ng la m9t h$ thong bao gom cac khau san suat, truyen tai va phan phoi di$n nang. Nhu' v$y h$ thong di$n bao gom cac nha may phat di$n c6 the du'�c coi la h$ thong cung cap di$n cua quoc gia. NhCtng h$ thong nh- v$y du'qc nghien cuu a cac giao tr1nh "Nha may di$n", "H$ thong di$n",v. H$ thong cung cap di$n du'i;Jc tr1nh bay trong giao tr1nh nay du'Jc hieu theo nghTa hE?P hem.

86 la h$ thong truyen tai va phan phoi di$n nang, lam nhi$m Vl:J cung cap di$n nang cho m9t khu Vl/C nhat djnh, nguon cua n6 thu':1ng lay tu' h$ thong di$n quoc gia va thu'Jng sU' dl:Jng cap di$n ap tu trung b1nh tra xuong. Giao tr1nh nay bao gom 7 bai: Bai 1: Trlnh bay nhCtng van de chung ve cung cap di$n Bai 2: Tr1nh bay nhCtng van de chu yeu cua thiet ke h$ thong cung cap di$n : xac djnh nhu cau di$n, xac djnh phl:J tai tfnh toan va phu:mg phap tfnh m9t so phl:J tai d�c bi$t. Bai 3: Tr1nh bay nhCtng van de chu yeu cua thiet ke h$ thong cung cap di$n d6 la xac djnh phu'e5ng an cung cap di$n, llfa ch9n cac phan tU' trong h$ thong cung cap di$n. Bai 4: Tr1nh bay nhCtng van de ve vi$c ch9n vj trf, so lu'Jng, va cong suat trC?m, so do noi day cua tr'?m bien ap, cau true cua tr'?m va phu'e5ng phap v$n hanh tr'?m bien ap.

Bai 5 : Tr1nh bay nhCtng van de ve chong set va noi dat. Bai 6: Tr1nh bay nhCtng van de ve chieu sang cong nghi$p, m9t phan khong the thieu du'Jc trong bat ky h$ thong cung cap di$n nao. Bai 7: Tr1nh bay nhCtnq van de ve nang cao chat lu'Jng di$n nang, phan nay rat can thiet doi v&i nhCtng ngu'c1i v$n hanh h$ thong cung cap di$n. Khoa: Oieih - Tr66rig TCN KTCN Hung Voong Page 2 Cuon giao tr1nh nay ngoai n9i dung nh- cac bai cJ tren con c6 them phan phy ll,Jc bao gom cac so li$u tra cCfu.

Trong khuon kho c6 h�rn cua giao tr1nh nay ch1 tr1nh bay nhll'ng so li$u tra cCfu can thiet nhat, du dung de thiet ke nhll'ng h$ thong cung cap di$n thong Uliong. Phl,l lyc nay hU'u fch va thw)n ti$n cho ngliai h9c. Mo dun nay du'gc h9c sau khi h9c vien da h9c xong cac mon h9c An toan lao d9ng, Ky thw)t di$n, 0o lu::mg di$n, Ve di$n, Khf Cl,J di$n, V$t li$u di$n, Thiet b! di$n gia dyng. Mu't tiell cuE mon ho't: Sau khi hoan tat mo dun nay, h9c vien c6 nang /ljc: • Ch9n augc phut:Jng an cung cap di$n cho m9t phan xu:mg • Tfnh chc;m day dan, bo trf h$ thong chieu sang phu hc;Jp v6i djeu ki$n lam vi$c, ml,JC dfch SU' dl,Jng.

• Tfnh ch9n du1c chong set va noi dat. Mu't tieu tho't hieih cuE mon ho't: H9c xong mon h9c nay, h9c vien c6 nang /ljc: • Ch9n phujng an, lap d�t du'Jc du':1ng day cung cap di$n cho m9t phan xu1ng phu hc;Jp yeu cau cung cap di$n theo Tieu chugn Vi$t Nam. • Tfnh ch9n duJc day dan, bo trf h$ thong chieu sang phu hc;Jp v6i dieu ki$n lam vi$c, myc dfch sU' dyng theo qui djnh ky thu$t di$n. • Tfnh ch9n dugc noi dat va chong set cho cac cong tr1nh phu hqp dieu ki$n lam vi$c, theo Tieu chugn Vi$t Nam.

YEU CAU DANH GIA HO.ANH MON HOC • BAI KIEMTRA 1: 45 phut: Kiem tra tr9ng tam cJ cac n9i dung sau: Kha nang san xuat, truyen tai, phan phoi nang lu1ng di$n cJ nujc ta. - Xac d!nh d- oc phl,J tal tfnh toan - Tfnh toan cugc m9t so phl,J tai d�c bi$t. • BAIKIEMTRA 2: 45 phut: Kiem tra tr9ng tam cJ cac n9i dung sau: iI - - - Ch9n phujng an cung cap di$n. - Ch9n v! u 1, so lu1ng va cong suat tr<?m.

' • ,:,, BAI KIEMTRA 3: 45 phut: Kiem tra tr9ng tam cJ n9i dung: Khoa: Dien - Tr66ng TCN KTCN Hung Voong Page 3 - Cong d1=1ng c:ua chong set va noi dat. - Tfnh toan duJc chong set va noi dat. • BAIKIEMTRA 4: 45 phut: Kit?im tra trc;mg tam cJ cac n9i dung - Tfnh toan chieu sang cong nghi$p. - Chc;m cac thiet bi, khf C[=1 di$n trong m9ng chieu sang.

- Cac bi$n phap nang cao h$ so cong suat. ,:? • BAI KIEMTRA 5 (Thl!c hanh) : 90 phut. Tien hanh thu:mg xuyen trong cac bu6i thl!c hanh. N9i dung tr9ng tam danh gia la: - Dau may bien ap di§ h1nh thanh cac t6 noi day may bien ap nh- : Y/Y-12, Y/V- 11.

Do kiem cac thong so ccJ ban cua may bien ap. - Dau day v$n hanh song song may bien ap. Do kiem cac thong so ccJ ban cua may bien ap. Thl/C hanh tren mo hlnh vi$c lap d�t du:Jng day truyen tai, phan phoi ngam, phan phoi tren khong.

- Do di$n trcJ tiep dat, di$n trcJ each di$n cua thiet bj. - Tfnh toan chong set cho m9t tr9m bien ap C[=1 the, m9t cong tr1nh C[=1 the, nha cJ C[=1 th!§ ma giao vien yeu cau. - Tfnh ch9n day dan, bo trf h$ thong chieu sang phu h<;Jp vcJi dieu ki$n lam vi$c, m1=1c dfch su' d1=1ng theo qui djnh ky thu$t di$n. - Lap rap m9ch, khao sat va do kiem cac thong so theo yeu cau.

Gorn 2 phan: - Ly thuyet: N(>i dung t6ng h<;Jp cac y tr9ng tam cua tung bai h9c. Tien hanh bang h1nh thuc kiem tra viet ho�c trac nghi$m. - Thl!c hanh: C6 the tien hanh 1 trong 2 kieu sau day: ► Giao vien d- a ra m9t m9ch di$n t6ng h<;Jp ve h$ thong cung cap di$n dang c6 sai loi. H9c vien khao sat va thl!c hi$n: o Neu hi$n tr9ng cua mo h1nh, chi ra cac cho sai loi.

o Su'a chu'a, lap rap, do kiem 19i cac thong so cua m9ch. o Viet bao cao ve quy tr1nh thl!c hi$n. ► Giao vien d- a ra m9t scJ do m9ch di$n c6 nhu'ng yeu cau CL;J the. H9c vien thu'c hien: 0 Lap �ap m9ch, khao sat, do kiem cac thong so theo yeu cau.

o Viet bao cao ve quy tr1nh thl!c hi$n. Khoa: 0ieih - Trb6ng TCN KTCN Hung Voong Page 4 BA01 KHAU OUAlr CUfA HEATHOING CUNG CAP NIEiN 1.Nguoh nang loo'ing to'inhieh vaHflat niem cuE nang l66ing flien. Ngay nay, nhan dan the gicJi da t�m ra ngay cang nhieu cua cai v<;1t chat cho xa h9i. Trong so cua cai v<;1t chat ay c6 nhieu dsmg nang lu';mg d-9c t�m ra.

Nang I-9ng co bap cua ngu:1i va v<;1t c0ng la m9t nguon rn)ng 1-u'mg da c6 tu xa x-a cua xa h9i loai ng-cJi. Slf phat triet:1 msmh me va lien tl;-1c nhilng ho9t d9ng cua con ngue1i tren qua dat doi hoi ngay cang nhieu nang lu'gng lay tu cac nguon trong thien nhien. Thien nhien xung quanh con ngu'C1i rat phong phu, nguon nang lu'gng di$n c0ng rat doi dao. Than da, dau khf, nguon nu':1c cua cac dong song va bien ca, nguon phat nhi$t lu';mg vo cung phong phu cua m�t trcJi va b trong long dat, cac luong khf chuyen d9ng, gi6 v.

da la nhilng nguon nang lu'gng rat tot va quf gia doi vcJi con ng- cJi. Nang lli�ng di$n hay con au:;1c g9i la di$n nang hi$n nay da la m9t d9ng nang I-9ng rat pho bien, san lli�ng hanq nam tren the gi&i ngay cang tang va chiem hang ngh1n ty kWh. Sb dT di$n nang du'�c thong d1=1ng n�u V?Y v1 n6 c6 nhieu u'u diem nh-: de dang chuyen thanh cac nang lu'�ng khac (co, hoa, nhi$t v.) de chuyen tai di xa, hi$u suat l9i cao. Trong qua tr1nh san xuat va phan phoi, di$n nang c6 m9t so d�c diem chfnh n�u sau: - Khac v&i hau het cac lo9i san pham, di$n nang san xuat ra n6i chung khong tfch triJ d-qc (Tru m9t vai trlicrng h<;Jp ca bi$t v&i cong suat rat nho nguoi ta dung pin va ac quy lam b9 ph<;1n tfch tril).

T9i m9i thai diem, phai dam bao can bang giila di$n nang du'gc san xuat ra v&i di$n nang tieu thy ke ca nhilng ton that do truyen tai. 8�c diem nay can quan tri$t khong nhilnq trong nhi$m vy quy ho9ch, thiet ke h$ thong cung cap di$n, nham giil vilng chat lu'�ng di$n nang the hi$n 6 gia tr! di$n ap va tan so. - Cac qua tr1nh ve di$n xay ra rat nhanh, vf dy s6ng di$n tu Ian truyen trong day dan v&i toe d9 rat lcJn xap x1 toe d9 anh sang 300.000 km/giay, qua tr1nh s6ng set Ian truyen, qua tr1nh qua d9, ngan m9ch xay ra rat nhanh (trong vong nho hon 111o giay). 8�c diem nay doi hoi phai slf dyng thiet b! ti/ d9ng trong v$n hanh, trong dieu d9 h$ thong cung cap di$n.

Bao gom cac khau bao v$, dieu ch1nh va dieu khien, tac d9ng trong tr9ng thai b1nh thu�Jng va slf co, nham dam bao h$ thong cung cap di$n lam vi$c tin c$y va kinh te. Khoa: Dien - Trbong TCN KTCN Hung Voong Page 5 - 8�c diem thCf ba la: cong nghi$p di$n llfc c6 lien quan ch�t che den hau het cac nganh kinh te quoc dan (khai thac mo, co khf, dan dl:Jng, cong nghi$p nh�. 86 la m9t trong nhCi'ng d9ng llfc tang nang suat lao d9ng, t90 nen SI/ phat trien nh!P nhang trong cau true kinh te. Quan tri$t d�c diem nay se xay d(fng d- (Jc nhll'ng quyet d!nh h(Jp ly trong mCfc d9 di$n khf h6a doi v&i cac nganh kinh te cac vung lanh th6 khac nhau; mCfc d9 xay d(fng nguon di$n, m9ng I- &i truyen tai phan phoi, nham dap Cfng SI/ phat trien can doi, tranh d- (Jc nhCi'ng thi$t h9i kinh te quoc dan do phai h9n che nhu cau cua h9 dung di$n.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ