Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Mô đun: Công tác xã hội với trẻ em (Mã mô đun: MĐ 25) do nhóm tác giả Đỗ Thị Thu Hằng và Phạm Thu Phương biên soạn, được ban hành kèm theo Quyết định của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Cơ giới Ninh Bình trực thuộc Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn vào năm 2021. Tài liệu được biên soạn dựa trên chương trình dạy nghề Công tác xã hội, đóng vai trò là một mô đun chuyên môn nghề bắt buộc nhằm trang bị năng lực cung cấp dịch vụ công tác xã hội chuyên biệt cho đối tượng trẻ em.

Về mục tiêu đào tạo, giáo trình hướng đến ba chuẩn đầu ra:

  • Kiến thức: Giúp người học nắm vững các giai đoạn phát triển tâm lý, các nhu cầu cơ bản của trẻ em, hệ thống pháp luật quốc tế và quốc gia về quyền trẻ em, cũng như các mô hình bảo vệ, chăm sóc trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt.
  • Kỹ năng: Hình thành kỹ năng phỏng vấn, thu thập dữ liệu, đánh giá hoàn cảnh trẻ em; thực hiện giao tiếp phù hợp với từng lứa tuổi; xây dựng, lập kế hoạch, kiểm tra và giám sát các hoạt động can thiệp bảo vệ trẻ.
  • Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Rèn luyện tính kiên trì, tỉ mỉ, tuân thủ nguyên tắc bình đẳng, không phân biệt đối xử và tôn trọng quyền tham gia của trẻ em.

Cấu trúc giáo trình gồm 4 bài học chính:

  1. Bài 1: Những vấn đề chung về sự phát triển và quyền trẻ em (Mã bài: MĐ19 B01).
  2. Bài 2: Bảo vệ trẻ em khỏi xâm hại và sao nhãng (Mã bài: MĐ19 B02).
  3. Bài 3: Vận dụng các nguyên tắc làm việc với trẻ em trong hoàn cảnh đặc biệt.
  4. Bài 4: Tiến trình công tác xã hội với trẻ em.

Điểm đặc thù của giáo trình nằm ở cách tiếp cận liên ngành, kết hợp chặt chẽ giữa hệ thống lý thuyết tâm lý học phát triển kinh điển thế giới với cơ sở pháp lý, khung chính sách bảo trợ và mô hình thực hành công tác xã hội đang được áp dụng tại Việt Nam.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình được triển khai theo tiến trình từ cơ sở lý luận, khung chính sách đến thực hành nghề nghiệp:

  • Bài 1: Những vấn đề chung về sự phát triển và quyền trẻ em: Tập trung phân tích các yếu tố tác động đến sự hình thành nhân cách trẻ (bẩm sinh - di truyền, môi trường, giáo dục, hoạt động cá nhân). Trình bày 5 giai đoạn phát triển lứa tuổi (dưới 18 tháng, 18–36 tháng, 3–6 tuổi, 6–12 tuổi, 12–18 tuổi) và hệ thống 6 nhóm nhu cầu chăm sóc (thể chất, tình cảm, tâm lý, nhận thức, xã hội, đạo đức). Phần quyền trẻ em phân tích Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền Trẻ em (Điều 7, 8, 12, 13, 14, 15, 16, 30) cùng Đạo luật Trẻ em 1989; hệ thống chính sách y tế (khám chữa bệnh cho trẻ dưới 6 tuổi), giáo dục và chức năng của các cơ quan quản lý như Cục Bảo vệ, chăm sóc trẻ em, Quỹ Bảo trợ trẻ em Việt Nam, Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam và UNICEF.
  • Bài 2: Bảo vệ trẻ em khỏi xâm hại và sao nhãng: Định nghĩa chi tiết về các dạng xâm hại (thân thể, tinh thần, tình dục) và sao nhãng; phân tích căn nguyên từ gia đình, sự xuống cấp đạo đức xã hội và hạn chế quản lý. Đưa ra các giải pháp phân định trách nhiệm của gia đình, nhà trường (giáo dục hòa nhập tập thể) và xã hội. Giới thiệu các mô hình can thiệp: nuôi dưỡng tập trung, Làng trẻ em SOS, mái ấm/nhà mở/văn phòng tư vấn, chăm sóc tại cộng đồng; đồng thời quy định phương thức can thiệp cộng đồng cho trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt và trẻ vi phạm pháp luật.
  • Bài 3: Vận dụng các nguyên tắc làm việc với trẻ em trong hoàn cảnh đặc biệt: Hệ thống hóa các nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp: Chấp nhận trẻ, để trẻ tham gia giải quyết vấn đề, thực hiện quyền tự quyết của thân chủ, ý thức về bản thân và thiết lập mối quan hệ tương tác chuyên nghiệp giữa nhân viên xã hội với trẻ.
  • Bài 4: Tiến trình công tác xã hội với trẻ em: Mô tả các giai đoạn thực hành chuẩn mực từ khâu tiếp cận, đặt câu hỏi thu thập thông tin, lên kế hoạch can thiệp đến lượng giá kết quả hỗ trợ.

Progression logic (logic tiến trình) của giáo trình đi từ việc thấu hiểu bản chất phát triển tâm sinh lý và quyền lợi hợp pháp của trẻ, tiến đến nhận diện các nguy cơ tổn thương, xác định nguyên tắc ứng xử nghề nghiệp và triển khai các bước can thiệp thực tế.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình tổng hợp và hệ thống hóa nhiều khung lý thuyết và căn cứ pháp lý:

  • Các lý thuyết phát triển tâm lý:
    • Thuyết Phân tâm học của Sigmund Freud: Cấu trúc nhân cách (xung động bản năng, bản ngã, siêu ngã) và 5 giai đoạn phát triển tâm lý tình dục (miệng: 0–1 tuổi, hậu môn: 1–3 tuổi, tượng dương vật: 3–6 tuổi, tiềm ẩn: 6–12 tuổi, cơ quan sinh dục: 12 tuổi trở lên).
    • Thuyết Tâm lý xã hội của Erik Erikson: Chu kỳ 8 giai đoạn dựa trên nguyên tắc biểu sinh với các cặp xung đột tâm lý (tin cậy vs. hoài nghi, tự quản vs. hổ thẹn, sáng kiến vs. tội lỗi, chuyên cần vs. tự ti, nhận dạng vs. nhầm lẫn nhận dạng...).
    • Thuyết Hành vi & Nhận thức xã hội: Mô hình điều kiện hóa, củng cố và hình phạt của John Watson và B.F. Skinner; thuyết tập quen quan sát và niềm tin vào "cái tôi hiệu quả" của Albert Bandura.
    • Thuyết Nhận thức của Jean Piaget: 4 giai đoạn nhận thức (vận động nhận cảm: 0–2 tuổi, suy nghĩ tiền hoạt động: 2–6 tuổi, hoạt động cụ thể: 7–đầu thanh niên, hoạt động hình thức: thanh niên trở lên).
    • Thuyết Lập luận đạo đức của Lawrence Kohlberg: 3 cấp độ (tiền quy ước, quy ước, hậu quy ước) với 6 giai đoạn phát triển nhận thức chuẩn mực.
    • Thuyết Xử lý thông tin, Thuyết Sinh thái học của Urie Bronfenbrenner (4 cấp: vi mô, trung gian, ngoại vi, vĩ mô) và Thuyết Cạnh tranh – áp lực môi trường của Lawton và Nahemow.
  • Khung pháp lý và chính sách:
    • Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền Trẻ em; Đạo luật Trẻ em 1989 và nguyên tắc năng lực Gillick (trích dẫn các học giả Bainham, White, Lyon & Parton).
    • Văn bản pháp luật Việt Nam: Luật Bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em, Bộ luật Hình sự, Bộ luật Dân sự, Luật Hôn nhân và Gia đình, Bộ luật Lao động (Điều 120 về điều kiện sử dụng lao động dưới 15 tuổi), Nghị định 198/CP, Quyết định số 23/2001/QĐ-TTg (Chương trình hành động quốc gia vì trẻ em 2001–2010), Quyết định số 38/2004/QĐ-TTg (Trợ cấp trẻ mồ côi, bỏ rơi).
Nhóm lý thuyết Tác giả chính Khái niệm / Luận điểm cốt lõi
Tâm lý động học Sigmund Freud, Erik Erikson Cấu trúc Bản năng – Bản ngã – Siêu ngã; 8 giai đoạn phát triển tâm lý xã hội theo nguyên tắc biểu sinh.
Hành vi & Nhận thức xã hội John Watson, B.F. Skinner, Albert Bandura Tập quen, củng cố tích cực/tiêu cực, hình phạt; học qua quan sát và niềm tin vào "cái tôi hiệu quả".
Nhận thức & Đạo đức Jean Piaget, Lawrence Kohlberg 4 giai đoạn phát triển nhận thức; 3 cấp độ (6 giai đoạn) lập luận biện minh đạo đức.
Sinh thái & Hệ thống Urie Bronfenbrenner, Lawton & Nahemow 4 cấp hệ sinh thái (vi mô đến vĩ mô); tương tác giữa năng lực cá nhân và áp lực môi trường sống.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng chuyên môn kỹ thuật: Kỹ năng phỏng vấn, thu thập dữ liệu hồ sơ; kỹ năng thiết lập kế hoạch can thiệp cá nhân; kỹ năng lượng giá và đánh giá mức độ phục hồi của trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt.
  • Kỹ năng phân tích: Khả năng nhận diện các dạng tổn thương sinh lý và tâm lý do bạo lực, lạm dụng tình dục; đánh giá mức độ tương thích giữa năng lực nhận thức của trẻ với áp lực môi trường sống; phân tích các văn bản chính sách để xác định quyền lợi trợ cấp.
  • Kỹ năng thực hành: Kỹ năng giao tiếp và ứng xử linh hoạt theo từng mốc lứa tuổi; kỹ năng điều phối, kết nối mạng lưới các dịch vụ công tác xã hội liên ngành (gia đình – nhà trường – đoàn thể – cơ sở bảo trợ) trong việc tái hòa nhập cộng đồng cho trẻ em làm trái pháp luật.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được thiết kế theo phương pháp đào tạo tích hợp năng lực nghề nghiệp (competency-based training), kết hợp giữa tiếp thu kiến thức học thuật đa ngành và phát triển kỹ năng thực hành can thiệp tại cơ sở:

  • Cách tiếp cận sư phạm: Giảng viên truyền tải lý thuyết nền tảng (tâm lý học phát triển, hệ thống văn bản quy phạm pháp luật) thông qua thuyết trình có cấu trúc, đối chiếu các bảng phân loại giai đoạn lứa tuổi của Freud, Piaget, Erikson và các điều khoản pháp lý cụ thể.
  • Bài tập và phân tích tình huống (Case Studies): Giáo trình sử dụng các tình huống điển hình về trẻ em rơi vào hoàn cảnh đặc biệt: trẻ bị xâm hại thân thể, tinh thần, xâm hại tình dục; trẻ em lang thang kiếm sống; trẻ em làm việc trong các điều kiện độc hại; trẻ em làm trái pháp luật tại địa phương hoặc trở về từ trường giáo dưỡng. Người học được yêu cầu phân tích căn nguyên, hậu quả và thiết lập giải pháp can thiệp.
  • Bài tập thực hành: Người học thực hành đóng vai (role-playing) các buổi phỏng vấn đánh giá trẻ; bài tập lập kế hoạch chăm sóc bảo vệ trẻ em tại cấp xã/phường; bài tập thiết kế quy trình giáo dục hòa nhập học đường cho học sinh cá biệt; bài tập xây dựng mạng lưới can thiệp cộng đồng.
  • Phương pháp đánh giá:
    • Đánh giá kiến thức: Kiểm tra viết hoặc vấn đáp về các lý thuyết phát triển tâm lý, các nhóm nhu cầu của trẻ, hệ thống chính sách trợ cấp xã hội (Quyết định 38, Quyết định 23) và quyền tham gia theo Luật Trẻ em.
    • Đánh giá kỹ năng: Chấm điểm qua bài tập tình huống thực tế, kế hoạch can thiệp ca và hồ sơ lượng giá đối với từng trường hợp cụ thể.
    • Đánh giá thái độ: Quan sát sự tuân thủ các nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp (chấp nhận, không phán xét, bảo mật thông tin, tôn trọng quyền tự quyết).
  • Hướng dẫn tự học: Người học cần chủ động tra cứu, cập nhật các văn bản quy phạm pháp luật liên quan; nghiên cứu thực tế hoạt động tại các trung tâm bảo trợ xã hội, Làng trẻ em SOS, mái ấm tình thương; rèn luyện khả năng quan sát và ghi chép nhật ký hành vi của trẻ.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết phát triển tâm lý quốc tế: Giáo trình trình bày chi tiết từ các trường phái cổ điển đến hiện đại, bao gồm Phân tâm học của Freud, Tâm lý xã hội của Erikson, Thuyết Hành vi của Watson - Skinner, Nhận thức xã hội của Bandura, Nhận thức của Piaget, Lập luận đạo đức của Kohlberg, đến mô hình Xử lý thông tin và Sinh thái học của Bronfenbrenner, Lawton & Nahemow.
  • Tích hợp cụ thể khung chính sách và số liệu thực tiễn tại Việt Nam:
    • Đưa vào giáo trình các số liệu thực tế như mạng lưới 317 trung tâm bảo trợ xã hội trên toàn quốc (tính đến năm 2004) do Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội quản lý; hệ thống 10 Làng trẻ em SOS với hơn 1.000 trẻ mồ côi được chăm sóc theo mô hình gia đình.
    • Cập nhật các quyết định và thông tư hướng dẫn thực thi chế độ an sinh: Quyết định số 23/2001/QĐ-TTg phê duyệt Chương trình hành động Quốc gia vì trẻ em Việt Nam 2001–2010; Quyết định số 38/2004/QĐ-TTg về định mức trợ giúp kinh phí nuôi dưỡng trẻ em mồ côi, trẻ bỏ rơi (từ 65.000đ đến 270.000đ/tháng/trẻ tùy theo độ tuổi và mô hình quản lý); các điều kiện giới hạn sử dụng lao động chưa thành niên tại Điều 120 Bộ luật Lao động và Nghị định 198/CP.
  • Định vị rõ nét chức năng của hệ thống cơ quan quản lý và tổ chức bổ trợ: Làm rõ cơ chế phối hợp giữa Cục Bảo vệ, chăm sóc trẻ em, Quỹ Bảo trợ trẻ em Việt Nam, Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam và các chương trình hợp tác của UNICEF Việt Nam (giai đoạn 2006–2010 với 7 nội dung trọng tâm).
  • Phân loại rành mạch các mô hình bảo vệ trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt: Giáo trình chỉ rõ ưu điểm và nhược điểm thực tế của 4 mô hình: mô hình nuôi dưỡng tập trung, Làng trẻ em SOS, mô hình mái ấm/nhà mở/văn phòng tư vấn và mô hình chăm sóc dựa vào cộng đồng.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên và học viên: Dành cho học sinh, sinh viên trình độ Cao đẳng và Trung cấp nghề Công tác xã hội (mô đun MĐ 25). Tài liệu cũng phù hợp làm tài liệu học tập cho sinh viên các ngành Xã hội học, Tâm lý học, Giáo dục học và Quản lý văn hóa - xã hội.
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các môn học nền tảng như: Nhập môn Công tác xã hội, Tâm lý học đại cương, Pháp luật đại cương và Xã hội học đại cương để tiếp thu tốt các khái niệm phân tâm, cấu trúc hệ thống sinh thái và khung chính sách pháp quy.
  • Giảng viên và cán bộ đào tạo: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chính thức, cung cấp cấu trúc nội dung, mục tiêu bài học và định hướng xây dựng bài tập tình huống cho học viên ngành Công tác xã hội.
  • Cán bộ thực hành và tài liệu tham khảo: Dành cho cán bộ làm công tác bảo vệ và chăm sóc trẻ em tại xã/phường/thị trấn, nhân viên công tác xã hội tại các trung tâm bảo trợ xã hội, ban quản lý Làng trẻ em SOS, mái ấm, nhà mở, cũng như các điều phối viên dự án thuộc các tổ chức phi chính phủ (NGOs) hoạt động trong lĩnh vực quyền trẻ em.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được biên soạn chuẩn hóa cho người học trình độ Cao đẳng và Trung cấp nghề Công tác xã hội; đồng thời là tài liệu tham khảo chuyên môn cho giảng viên, cán bộ bảo vệ trẻ em tại cơ sở, nhân viên làm việc trong các trung tâm bảo trợ xã hội, mái ấm, Làng trẻ em SOS và các tổ chức xã hội liên quan.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần trang bị kiến thức cơ bản về Tâm lý học đại cương, Nhập môn Công tác xã hội và Pháp luật đại cương nhằm dễ dàng tiếp cận các lý thuyết phát triển tâm lý (Freud, Erikson, Piaget, Bandura) và các văn bản quy phạm pháp luật chuyên ngành.

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác là gì?

Tài liệu kết hợp trực tiếp giữa hệ thống lý thuyết phát triển tâm lý chuẩn mực quốc tế với dữ liệu thực tế, hệ thống chính sách bảo trợ xã hội (Quyết định 23, Quyết định 38, Điều 120 Bộ luật Lao động) và 4 mô hình can thiệp bảo vệ trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt cụ thể tại Việt Nam.

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Người học nên học lý thuyết gắn liền với việc tra cứu các văn bản pháp luật hiện hành; đối chiếu các giai đoạn phát triển tâm lý với hành vi thực tế của từng nhóm tuổi; rèn luyện kỹ năng giải quyết tình huống thông qua việc phân tích các ca xâm hại, bạo lực và xây dựng kế hoạch can thiệp cộng đồng.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Giáo trình bao gồm phần danh mục tài liệu tham khảo chuyên ngành, các văn bản quy phạm pháp luật của Nhà nước (Luật Bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em, Bộ luật Lao động, Bộ luật Hình sự), Công ước Quốc tế về Quyền Trẻ em và các báo cáo chương trình hợp tác của UNICEF Việt Nam.


Kết luận

Giáo trình Mô đun: Công tác xã hội với trẻ em (MĐ 25) của Trường Cao đẳng Cơ giới Ninh Bình cung cấp khung tri thức học thuật và kỹ năng thực hành nghề nghiệp về bảo vệ, chăm sóc trẻ em. Giá trị cốt lõi của tài liệu thể hiện ở việc hệ thống hóa chuẩn xác các lý thuyết phát triển nhân cách, quyền trẻ em, các dạng nguy cơ tổn thương và quy trình can thiệp xã hội đa cấp độ.

Lộ trình học tập khuyến nghị:

  1. Tiếp thu lý luận phát triển tâm lý lứa tuổi, các nhóm nhu cầu và cơ sở pháp lý về quyền trẻ em (Bài 1).
  2. Nhận diện các hình thức xâm hại, sao nhãng, trách nhiệm liên ngành và 4 mô hình can thiệp bảo trợ (Bài 2).
  3. Thực hành các nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp trong tiếp cận trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt (Bài 3).
  4. Áp dụng tiến trình công tác xã hội chuyên biệt từ thu thập dữ liệu, lập kế hoạch đến lượng giá (Bài 4).

Tài nguyên bổ sung cho người học bao gồm hệ thống văn bản pháp luật cập nhật của Nhà nước, các báo cáo chuyên đề của Cục Trẻ em và tài liệu hướng dẫn can thiệp kỹ thuật từ UNICEF Việt Nam.