Tổng quan về giáo trình

Giáo trình môn học: Công tác xã hội với đối tượng nghiện ma túy, mại dâm (Mã môn học: 61033045) là tài liệu đào tạo chuyên môn được biên soạn cho chương trình đào tạo trình độ Cao đẳng nghề Công tác xã hội tại Trường Cao đẳng Cộng đồng Kon Tum. Giáo trình do tập thể giảng viên bộ môn biên soạn, với ThS. Trần Thị Hưởng giữ vai trò Chủ biên cùng tác giả Trương Thị Thạnh, hoàn thành và nghiệm thu vào tháng 12 năm 2021 theo quyết định ban hành của Hiệu trưởng nhà trường.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
| THÔNG TIN TỔNG QUAN HỌC PHẦN                                                      |
+---------------------+-------------------------------------------------------------+
| Tên môn học         | Công tác xã hội với đối tượng nghiện ma túy, mại dâm        |
| Mã môn học          | 61033045                                                    |
| Trình độ đào tạo    | Cao đẳng                                                    |
| Ngành/Nghề          | Công tác xã hội                                             |
| Cơ sở đào tạo       | Trường Cao đẳng Cộng đồng Kon Tum                           |
| Thời lượng đào tạo  | 60 giờ (Lý thuyết: 30 giờ; Thực hành: 27 giờ; Kiểm tra: 3h) |
| Năm biên soạn       | 2021                                                        |
| Nhóm tác giả        | Trần Thị Hưởng (Chủ biên), Trương Thị Thạnh                 |
+---------------------+-------------------------------------------------------------+

Về vị trí trong chương trình đào tạo, đây là môn học chuyên ngành bắt buộc, giữ vai trò cung cấp kiến thức nền tảng và kỹ năng can thiệp thực hành đối với hai nhóm đối tượng yếu thế và đặc thù trong xã hội. Mục tiêu học tập của giáo trình được thiết kế theo 3 chuẩn đầu ra:

  • Chuẩn kiến thức: Hệ thống hóa các khái niệm, cơ sở lý thuyết, đặc điểm tâm sinh lý, nhu cầu của người nghiện ma túy và người bán dâm; phân tích thực trạng tệ nạn xã hội tại Việt Nam và trên thế giới; làm rõ hệ thống chính sách, pháp luật liên quan.
  • Chuẩn kỹ năng: Hình thành năng lực tiếp cận đối tượng, ghi chép hồ sơ bệnh án/cá nhân, truyền thông thay đổi hành vi, tham vấn tâm lý, tổ chức trị liệu nhóm và can thiệp cộng đồng.
  • Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Xây dựng thái độ tôn trọng, thấu cảm, không phán xét, tuân thủ đạo đức nghề nghiệp và quy trình can thiệp trợ giúp.

Giáo trình được cấu trúc thành 8 chương chuyên đề với cách tiếp cận bài giảng ngắn gọn, cô đọng nhằm tối ưu hóa thời lượng thực hành và thảo luận tình huống trên lớp.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Nội dung 8 chương của giáo trình được phân bổ theo tiến trình logic từ tổng quan lý luận, phân tích đặc điểm đối tượng đến các kỹ thuật can thiệp và tái hòa nhập xã hội:

  • Chương 1: Tổng quan về tình hình nghiện ma túy: Trình bày định nghĩa ma túy của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Chương trình kiểm soát ma túy Quốc tế Liên hợp quốc (UNDCP), Luật Phòng, chống ma túy (2013) và Bộ luật Hình sự (2015). Phân loại ma túy theo nguồn gốc (tự nhiên, bán tổng hợp, tân dược, tổng hợp), theo tác động dược lý (kích thích thần kinh, an thần, gây ảo giác) và theo pháp luật. Phân tích số liệu dịch tễ của UNODC và thống kê của Bộ Công an về tình hình người nghiện tại Việt Nam (hơn 246.648 người có hồ sơ quản lý, xu hướng gia tăng ma túy tổng hợp chiếm 70-80%, tỷ lệ người nghiện dưới 30 tuổi chiếm trên 70%).
  • Chương 2: Đặc điểm tâm sinh lý người nghiện ma túy: Phân tích các rối loạn tâm thần và nhân cách đi kèm (nhân cách chống đối xã hội chiếm 25%, trầm cảm chiếm 20%, hưng cảm nhẹ 13,75%). Điểm nhấn cốt lõi là việc phân kỳ 5 giai đoạn phục hồi tâm sinh lý của người nghiện ma túy trong tiến trình cai nghiện:
    1. Giai đoạn cắt cơn (ngày 1 - 15): Xuất hiện hội chứng cai sinh học (dị cảm, đau nhức cơ khớp, mất ngủ, rối loạn cảm xúc).
    2. Giai đoạn lạc quan tếu (ngày 16 - 45): Hội chứng cai suy giảm, xuất hiện tâm lý ngộ nhận đã làm chủ được bản thân, tiềm ẩn nguy cơ tái nghiện cao.
    3. Giai đoạn bế tắc (ngày 46 - 120): Tâm lý bi quan, trầm uất, hồi tưởng cảm giác sử dụng chất, mất ngủ kéo dài.
    4. Giai đoạn tự điều chỉnh (ngày 121 - 180): Nhận thức cải thiện, cơn thèm giảm, bắt đầu phục hồi phản ứng cảm xúc.
    5. Giai đoạn bắt đầu phục hồi tâm sinh lý (trên 180 ngày): Ổn định hành vi, thiết lập lại các mối quan hệ xã hội.
  • Chương 3: Các hoạt động dịch vụ trợ giúp người nghiện ma túy: Hướng dẫn các hoạt động can thiệp ở 3 cấp độ: cá nhân (lập hồ sơ, tham vấn, điều trị thay thế bằng Methadone, chuyển tuyến y tế điều trị bệnh lây truyền như HIV/AIDS, viêm gan B, C, lao); gia đình (tập huấn kỹ năng chăm sóc, phát hiện sớm dấu hiệu tái nghiện, kết nối hỗ trợ sinh kế); cộng đồng (xây dựng mô hình xã phường lành mạnh, giảm thiểu phân biệt đối xử).
  • Chương 4: Những can thiệp công tác xã hội hiệu quả: Cung cấp các liệu pháp can thiệp hành vi:
    • Trị liệu cá nhân: Phỏng vấn tạo động lực, đào tạo kỹ năng tự kiểm soát hành vi.
    • Trị liệu nhóm: Phân tích hiệu quả của nhóm trị liệu chuyên sâu (5 buổi/tuần, 120 phút/buổi) so với nhóm tiêu chuẩn (2 buổi/tuần, 90 phút/buổi), mô hình sinh hoạt câu lạc bộ đồng đẳng.
    • Can thiệp cấp độ cộng đồng: Phương pháp củng cố dựa vào cộng đồng (Community Reinforcement Approach - CRA).
    • Kỹ thuật dự phòng tái nghiện: Quản lý căng thẳng, nhận diện tình huống nguy cơ cao, kiểm soát sự phủ nhận và biện hộ.
  • Chương 5: Một số vấn đề cơ bản về mại dâm: Trình bày nguồn gốc thuật ngữ (Prostituere), định nghĩa theo Pháp lệnh Phòng, chống mại dâm. Tổng quan tình hình pháp lý thế giới (mô hình hợp pháp hóa tại hơn 10 quốc gia EU như Đức, Hà Lan; mô hình Thụy Điển phạt người mua dâm; mô hình châu Á quản lý qua dịch vụ) và thực trạng tại Việt Nam (mại dâm trá hình, mại dâm nam, người bán dâm trẻ hóa: 18-25 tuổi chiếm 42%, 25-35 tuổi chiếm 35%). Phân tích các nguyên nhân kinh tế - xã hội, đặc điểm tâm lý và rủi ro thực tế (bạo hành tình dục, quỵt tiền, ép buộc bán dâm).
  • Chương 6: Kỳ thị với người mại dâm và hoạt động hỗ trợ giúp giảm kỳ thị: Định nghĩa các dạng thức kỳ thị xã hội và tự kỳ thị; hướng dẫn các kỹ năng truyền thông thay đổi nhận thức cộng đồng và kỹ năng truyền thông thay đổi hành vi (BCC).
  • Chương 7: Chăm sóc sức khỏe, chữa bệnh và phòng ngừa tác hại cho người mại dâm: Các can thiệp y tế phòng ngừa bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs), can thiệp khủng hoảng tâm lý và quy trình kết nối dịch vụ an sinh xã hội.
  • Chương 8: Hỗ trợ tái hòa nhập cộng đồng cho người mại dâm: Phương pháp thiết lập mạng lưới hỗ trợ xã hội, đào tạo nghề, tiếp cận vốn vay và các kỹ năng vận động nguồn lực cộng đồng.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| TỔNG HỢP CÁC GIAI ĐOẠN PHỤC HỒI TÂM SINH LÝ CỦA NGƯỜI NGHIỆN MA TÚY               |
+--------------------+---------------+----------------------------------------------+
| Giai đoạn          | Thời gian     | Đặc điểm tâm sinh lý & Rủi ro                |
+--------------------+---------------+----------------------------------------------+
| 1. Cắt cơn         | Ngày 1 - 15   | Xuất hiện hội chứng cai; mệt mỏi, dị cảm,    |
|                    |               | mất ngủ; tính khí thất thường, dễ bỏ cuộc.   |
| 2. Lạc quan tếu    | Ngày 16 - 45  | Thể chất hồi phục; ngộ nhận đã cai nghiện    |
|                    |               | thành công; chủ quan dẫn đến nguy cơ tái dùng|
| 3. Bế tắc          | Ngày 46 - 120 | Trầm cảm, bi quan, suy nghĩ tiêu cực, nhớ cảm|
|                    |               | giác ma túy; cần giám sát và trị liệu nhóm.  |
| 4. Tự điều chỉnh   | Ngày 121 - 180| Cơn thèm giảm, nhận thức phục hồi, cần giải  |
|                    |               | quyết tận gốc các sang chấn tâm lý cũ.       |
| 5. Bắt đầu phục hồi| Trên 180 ngày | Ổn định hành vi; nếu duy trì điều trị liên   |
|                    | (trên 6 tháng)| tục trên 6 tháng sẽ giảm tỷ lệ tái nghiện.   |
+--------------------+---------------+----------------------------------------------+

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình tích hợp liên ngành giữa khoa học xã hội, y học và tâm lý học:

  • Cơ sở y sinh học: Khái niệm nghiện ma túy dưới góc độ rối loạn mạn tính của não bộ (WHO, FHI); cơ chế tác động của các nhóm chất lên hệ thần kinh trung ương, hệ tim mạch, hô hấp và nội tiết.
  • Cơ sở tâm lý học can thiệp: Thuyết nhận thức - hành vi, liệu pháp tạo động lực, lý thuyết về các giai đoạn thay đổi hành vi và kỹ thuật trị liệu tâm lý nhóm (mô hình DAYTOP).
  • Cơ sở pháp lý và chính sách: Hệ thống hóa các quy định của Luật Phòng, chống ma túy (2013), Bộ luật Hình sự (2015) và Pháp lệnh Phòng, chống mại dâm trong việc quy định khung can thiệp và quyền lợi của đối tượng thụ hưởng.

Kỹ năng phát triển

Người học được rèn luyện các kỹ năng thực hành nghề nghiệp cụ thể:

  • Kỹ năng tiếp cận và đánh giá: Thiết lập quan hệ chuyên môn, thu thập tiền sử sử dụng chất, đánh giá mức độ lệ thuộc và sàng lọc các rối loạn tâm thần đi kèm.
  • Kỹ năng can thiệp chuyên biệt: Thực hành phỏng vấn tạo động lực, hướng dẫn kỹ thuật tự kiểm soát hành vi, điều hành nhóm hỗ trợ đồng đẳng và tham vấn xử lý khủng hoảng.
  • Kỹ năng quản trị ca và kết nối mạng lưới: Lập kế hoạch can thiệp cá nhân hóa, kết nối các dịch vụ điều trị y tế (Methadone, ARV), vận động nguồn lực xã hội và hỗ trợ sinh kế tái hòa nhập.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Phân phối chương trình học phần bao gồm 60 giờ học tập được phân bổ cân bằng giữa lý thuyết và thực hành nghiệp vụ:

  • Tiếp cận sư phạm tương tác: Giáo trình được biên soạn dưới dạng bài giảng ngắn gọn, cô đọng nhằm giảm thiểu thời gian chép bài thụ động, dành thời lượng cho các hoạt động thảo luận ca và bài tập mô phỏng.
  • Thực hành tình huống và sắm vai (Role-play): Cuối mỗi chương đều tích hợp hệ thống câu hỏi thảo luận và bài tập tình huống thực tế. Sinh viên được yêu cầu sắm vai nhân viên công tác xã hội để thực hành các vai trò: người tham vấn tâm lý trong giai đoạn cắt cơn, người điều phối nhóm trị liệu hoặc người đàm phán kết nối nguồn lực cho người bán dâm tái hòa nhập.
  • Phương pháp đánh giá kết quả:
    • Đánh giá quá trình: Thông qua mức độ tham gia thảo luận nhóm, kỹ năng đóng vai xử lý tình huống và bài tập viết hồ sơ ca.
    • Kiểm tra định kỳ (03 giờ): Đánh giá khả năng phân tích lý luận, phân loại ma túy và xây dựng kế hoạch can thiệp dự phòng tái nghiện.
  • Hướng dẫn tự học: Người học cần nghiên cứu trước hệ thống văn bản pháp luật, phân tích các chỉ số thống kê dịch tễ học và chuẩn bị đề cương thảo luận trước khi lên lớp.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Kế thừa các nguồn học liệu chuyên ngành: Tài liệu được tổng hợp và chuẩn hóa dựa trên hai giáo trình nền tảng: Giáo trình Công tác xã hội với đối tượng mại dâm của tác giả Tiêu Thị Minh Hường và Giáo trình Công tác xã hội với người nghiện ma túy do Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội ban hành.
  • Cập nhật dữ liệu thực tế và dịch tễ học: Phản ánh chính xác các xu hướng mới trong lạm dụng chất và tệ nạn xã hội tại Việt Nam:
    • Sự dịch chuyển phương thức sử dụng từ thuốc phiện truyền thống sang heroin và ma túy tổng hợp (chiếm 70 - 80% số người nghiện).
    • Xu hướng trẻ hóa độ tuổi người nghiện ma túy và người tham gia bán dâm.
    • Phân tích tác động của các sự kiện đương đại như dịch bệnh COVID-19 làm gia tăng tình trạng sản xuất, sử dụng trái phép chất ma túy trên phạm vi quốc tế theo báo cáo của UNODC.
  • Nhận diện các hình thức biến tướng phức tạp: Đề cập cụ thể đến các hiện tượng mới nảy sinh tại các đô thị lớn như mại dâm nam, mại dâm đồng giới, mại dâm qua mạng internet và các rủi ro bạo hành, bóc lột mà người bán dâm phải đối mặt.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên chuyên ngành: Dành cho sinh viên trình độ Cao đẳng nghề Công tác xã hội (thường được giảng dạy vào năm thứ 2 hoặc năm thứ 3 sau khi đã hoàn thành các môn cơ sở ngành).
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Để tiếp thu tốt môn học, người học cần có kiến thức nền tảng từ các môn: Nhập môn Công tác xã hội, Tâm lý học đại cương, Công tác xã hội cá nhân, Công tác xã hội nhóm và Pháp luật đại cương.
  • Giảng viên và cán bộ giảng dạy: Sử dụng làm giáo trình chính khóa cho học phần 61033045; cung cấp khung câu hỏi ôn tập, bài tập thảo luận tình huống và định hướng đánh giá năng lực thực hành của sinh viên.
  • Tài liệu tham khảo chuyên môn: Cán bộ, nhân viên xã hội làm việc tại các Trung tâm cai nghiện bắt buộc, cơ sở điều trị Methadone, các tổ chức phi chính phủ (NGOs) phòng chống HIV/AIDS và thành viên Đội hoạt động xã hội tình nguyện tại cấp xã/phường có thể sử dụng làm cẩm nang hướng dẫn can thiệp thực địa.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng đào tạo nào?

Tài liệu được biên soạn chính thức cho sinh viên trình độ Cao đẳng nghề Công tác xã hội thuộc Trường Cao đẳng Cộng đồng Kon Tum, đồng thời là tài liệu tham khảo chuyên ngành cho giảng viên và nhân viên xã hội làm việc trong lĩnh vực tệ nạn xã hội.

2. Người học cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi học?

Sinh viên cần tích lũy các kiến thức cơ bản về phương pháp công tác xã hội cá nhân, công tác xã hội nhóm, công tác xã hội cộng đồng, kỹ năng tham vấn cơ bản và các văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến phòng chống tệ nạn xã hội.

3. Giáo trình có điểm gì khác biệt so với các tài liệu lý thuyết thuần túy?

Giáo trình phân tích chi tiết tiến trình 5 giai đoạn phục hồi tâm sinh lý của người nghiện ma túy cùng các triệu chứng lâm sàng tương ứng; phân bổ 45% thời lượng cho thực hành/thảo luận và cung cấp các liệu pháp can thiệp hành vi cụ thể (phỏng vấn tạo động lực, trị liệu nhóm, củng cố dựa vào cộng đồng CRA).

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Người học nên kết hợp đọc lý thuyết từng chương với việc trả lời hệ thống câu hỏi ôn tập, giải quyết các câu hỏi tình huống thực hành, phân tích các bảng số liệu dịch tễ học và luyện tập kỹ năng đóng vai các bước can thiệp ca.

5. Giáo trình sử dụng các nguồn tài liệu tham khảo chính nào?

Giáo trình tham chiếu trực tiếp tài liệu của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, giáo trình của tác giả Tiêu Thị Minh Hường, các báo cáo khoa học của WHO, UNODC, DAYTOP, FHI cùng hệ thống văn bản pháp luật hiện hành của Việt Nam (Luật Phòng, chống ma túy 2013, Bộ luật Hình sự 2015, Pháp lệnh Phòng, chống mại dâm).


Kết luận

Giáo trình môn học: Công tác xã hội với đối tượng nghiện ma túy, mại dâm của Trường Cao đẳng Cộng đồng Kon Tum xác lập một khung tài liệu đào tạo chuyên môn chuẩn hóa, kết hợp chặt chẽ giữa lý luận dịch tễ học, tâm lý hành vi và kỹ năng thực hành công tác xã hội đa cấp độ.

Lộ trình học tập đề xuất cho người học bao gồm:

  1. Nắm vững bản chất y sinh học và cơ sở pháp lý của vấn đề ma túy, mại dâm.
  2. Thấu hiểu diễn biến tâm sinh lý theo 5 giai đoạn phục hồi để lựa chọn kỹ thuật can thiệp phù hợp.
  3. Rèn luyện thành thạo các kỹ năng trị liệu cá nhân, điều hành nhóm đồng đẳng và vận động nguồn lực xã hội.

Người học được khuyến nghị tra cứu thêm các báo cáo thường niên của UNODC, Bộ Công an và Cục Phòng, chống tệ nạn xã hội nhằm liên tục cập nhật những biến chuyển mới trong chính sách và thực tiễn can thiệp xã hội.