Giáo trình cơ ứng dụng nghề vận hành máy thi công nền trình độ cao đẳng tại CĐ GTVT Trung ương I

Giáo trình Cơ ứng dụng nghề vận hành máy thi công nền trình độ cao đẳng, phần 1. Cung cấp kiến thức chuẩn từ CĐ GTVT Trung ương I.

Chuyên ngành

Cơ Ứng Dụng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

59
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình cơ ứng dụng máy thi công nền CĐ GTVT

Giáo trình Cơ ứng dụng nghề vận hành máy thi công nền trình độ cao đẳng của Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương I là một tài liệu học thuật nền tảng, đóng vai trò then chốt trong chương trình đào tạo. Đây không chỉ là một cuốn sách dạy lái máy công trình thông thường, mà là một công trình biên soạn công phu, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến chuyên sâu. Mục tiêu chính của môn học này là trang bị cho sinh viên một hệ thống kiến thức vững chắc về cơ học, từ tĩnh học vật rắn đến sức bền vật liệu và chi tiết máy. Nội dung được thiết kế để làm cầu nối giữa lý thuyết khoa học và ứng dụng thực tiễn trong ngành. Theo lời mở đầu, giáo trình được biên soạn bởi đội ngũ "Thạc sỹ, Cử nhân, giáo viên có tay nghề cao", đảm bảo tính chính xác và cập nhật. Tài liệu này được xem là một giáo trình cơ sở ngành xây dựng quan trọng, giúp người học nắm bắt cơ sở kỹ thuật nghề vận hành máy thi công một cách bài bản. Việc tiếp cận file pdf giáo trình CĐ GTVT Trung ương I thông qua thư viện số trường CĐ GTVT Trung ương 1 giúp sinh viên dễ dàng học tập và tra cứu mọi lúc, mọi nơi. Cấu trúc giáo trình rõ ràng, chia thành ba phần chính, mỗi phần tập trung vào một lĩnh vực cốt lõi của cơ học ứng dụng, tạo điều kiện cho người học tiếp thu kiến thức một cách tuần tự và logic, từ đó xây dựng nền móng vững chắc cho các môn học chuyên ngành tiếp theo.

1.1. Mục tiêu và vị trí môn học trong chương trình đào tạo

Môn học Cơ ứng dụng được xác định là môn học kỹ thuật cơ sở bắt buộc, bố trí sau khi sinh viên hoàn thành các môn học chung. Vị trí này cho thấy tầm quan trọng của nó như một nền tảng kiến thức thiết yếu trước khi đi sâu vào chuyên ngành. Mục tiêu của môn học rất rõ ràng: trang bị kiến thức để giải quyết các bài toán kỹ thuật đơn giản về tác dụng lực, ma sát, và đặc biệt là sức bền vật liệu máy công trình. Sinh viên sau khi hoàn thành học phần phải trình bày được các khái niệm về hệ tiên đề tĩnh học, điều kiện cân bằng của hệ lực, và các loại ứng suất. Bên cạnh đó, môn học còn cung cấp kiến thức về cấu tạo, đặc điểm làm việc và ứng dụng của các chi tiết máy thông dụng. Đây là những kỹ năng cốt lõi được nhấn mạnh trong giáo án cơ ứng dụng CĐ GTVT TW1.

1.2. Cấu trúc nội dung chính của tài liệu cơ học ứng dụng

Giáo trình được cấu trúc thành ba phần chính, bao quát toàn diện các khía cạnh của cơ học. Phần I: Cơ học vật rắn tuyệt đối tập trung vào các khái niệm cơ bản và tiên đề tĩnh học, hệ lực phẳng, hệ lực không gian, và ma sát. Phần II: Cơ học vật rắn biến dạng đi sâu vào các nhiệm vụ của sức bền vật liệu và các loại biến dạng cơ bản như kéo nén đúng tâm, cắt, dập, xoắn và uốn phẳng. Phần III: Chi tiết máy giới thiệu về máy và cơ cấu máy, các mối ghép và các bộ truyền chuyển động. Cấu trúc logic này giúp người học xây dựng kiến thức từ những nguyên lý tĩnh học cơ bản, tiến tới phân tích biến dạng của vật liệu và cuối cùng là hiểu rõ cấu tạo của các bộ phận máy móc thực tế. Đây là một trong những tài liệu học cao đẳng giao thông vận tải được hệ thống hóa tốt nhất.

II. Thách thức khi học cơ sở kỹ thuật vận hành máy thi công

Việc nắm vững cơ sở kỹ thuật nghề vận hành máy thi công đặt ra nhiều thách thức cho sinh viên, đặc biệt là các khái niệm trừu tượng trong cơ học và toán học ứng dụng. Nhiều người học cảm thấy khó khăn khi phải hình dung và áp dụng các tiên đề tĩnh học, các định luật về lực và mô men vào các tình huống thực tế. Các bài toán phân tích lực, đặc biệt là hệ lực không gian, đòi hỏi tư duy logic và khả năng không gian tốt. Một trong những trở ngại lớn nhất là việc chuyển đổi từ lý thuyết sang thực hành. Sinh viên có thể hiểu định nghĩa về ma sát trượt hay ma sát lăn, nhưng lại lúng túng khi tính toán và xác định ảnh hưởng của chúng đến sự ổn định của một cỗ máy nặng hàng tấn. Hơn nữa, động lực học máy xây dựng là một lĩnh vực phức tạp, yêu cầu sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa kiến thức vật lý và kỹ thuật. Việc thiếu các mô hình trực quan hoặc thiết bị thực hành có thể làm gia tăng khoảng cách giữa kiến thức trong sách vở và kỹ năng vận hành thực tế. Giáo trình của CĐ GTVT Trung ương I đã cố gắng giải quyết vấn đề này bằng cách đưa vào nhiều ví dụ minh họa và bài tập ứng dụng, tuy nhiên, sự chủ động tìm tòi và luyện tập của người học vẫn là yếu tố quyết định để vượt qua những thách thức này.

2.1. Khó khăn trong việc hiểu nguyên lý máy thi công cơ giới

Việc hiểu sâu nguyên lý máy thi công cơ giới là một thử thách lớn. Các loại máy như máy ủi, máy xúc, máy lu đều là những hệ thống cơ khí phức tạp, kết hợp nhiều cơ cấu truyền động và biến đổi chuyển động. Sinh viên cần phải nắm vững không chỉ chức năng của từng bộ phận mà còn cả sự tương tác giữa chúng. Ví dụ, việc phân tích lực trong hệ thống thủy lực của gầu xúc hay tính toán mô men lật của cần trục đòi hỏi phải áp dụng chính xác các định lý trong tĩnh học và động lực học. Các slide bài giảng cơ ứng dụng đi kèm có thể hỗ trợ, nhưng việc tự mình phân tích sơ đồ cấu tạo và giải các bài toán liên quan mới thực sự giúp củng cố kiến thức.

2.2. Các bài toán về sức bền vật liệu máy công trình phức tạp

Phần sức bền vật liệu máy công trình luôn được xem là một trong những học phần khó nhất. Các bài toán về kéo nén đúng tâm, xoắn thuần túy hay uốn phẳng không chỉ yêu cầu tính toán chính xác mà còn đòi hỏi sự hiểu biết về đặc tính vật liệu. Sinh viên phải xác định được ứng suất, biến dạng và kiểm tra điều kiện bền cho các chi tiết máy chịu tải trọng phức tạp. Ví dụ, việc tính toán độ bền cho một trục truyền động hay một mối hàn kết cấu yêu cầu áp dụng các công thức phức tạp và các giả thuyết cơ bản về vật liệu. Đây là kiến thức nền tảng không thể thiếu để đảm bảo an toàn trong vận hành và bảo dưỡng kỹ thuật máy thi công nền.

III. Phương pháp nắm vững cơ học vật rắn tuyệt đối trong giáo trình

Phần I của giáo trình, "Cơ học vật rắn tuyệt đối", là nền móng của toàn bộ môn học. Để nắm vững phần này, người học cần tiếp cận một cách có hệ thống. Bắt đầu bằng việc thấu hiểu các khái niệm cơ bản như lực, vật rắn tuyệt đối và các tiên đề tĩnh học. Giáo trình định nghĩa rất rõ: "Vật rắn tuyệt đối là một cơ hệ trong đó khoảng cách giữa 2 điểm bất kỳ thuộc hệ luôn không đổi". Việc hiểu rõ các tiên đề, đặc biệt là tiên đề về hai lực cân bằng và tiên đề hình bình hành lực, là chìa khóa để giải quyết các bài toán cân bằng. Thay vì chỉ học thuộc công thức, sinh viên nên tập trung vào việc vẽ sơ đồ lực và giải phóng liên kết một cách chính xác. Phương pháp mặt cắt được giới thiệu trong chương VIII cũng là một công cụ mạnh để xác định nội lực. Việc thường xuyên thực hành các bài tập từ đơn giản đến phức tạp trong tài liệu cơ học ứng dụng này sẽ giúp hình thành tư duy phân tích lực một cách tự nhiên. Áp dụng phương pháp chiếu lực lên các hệ trục tọa độ là kỹ năng cơ bản để giải các bài toán hệ lực phẳng đồng quy và hệ lực không gian. Nắm chắc phần này sẽ tạo đà thuận lợi để tiếp thu các chương sau về sức bền vật liệu và chi tiết máy.

3.1. Phân tích hệ lực phẳng đồng quy và hệ lực không gian

Chương II và Chương V của giáo trình trình bày chi tiết về hệ lực phẳng đồng quy và hệ lực không gian. Đối với hệ lực phẳng, phương pháp hình học (quy tắc hình bình hành, đa giác lực) và phương pháp giải tích (chiếu lực) đều được giới thiệu. Điều kiện cân bằng cốt lõi là tổng hình chiếu của các lực lên hai trục tọa độ phải bằng không. Đối với hệ lực không gian, bài toán trở nên phức tạp hơn, đòi hỏi phải chiếu lực lên ba trục tọa độ vuông góc. Nắm vững cách xác định hợp lực và điều kiện cân bằng cho cả hai loại hệ lực là kỹ năng bắt buộc để phân tích sự ổn định của các kết cấu máy móc.

3.2. Ứng dụng tiên đề tĩnh học và khái niệm ma sát mô men

Các tiên đề tĩnh học là những quy luật nền tảng không thể bỏ qua. Tiên đề về thêm, bớt hai lực cân bằng cho phép đơn giản hóa hệ lực, trong khi tiên đề về tác dụng và phản lực là cơ sở để xác định phản lực liên kết. Chương III và VI đi sâu vào các khái niệm quan trọng khác là mô men lực, ngẫu lực và ma sát. Hiểu rõ cách tính mô men của một lực đối với một điểm hoặc một trục là điều kiện tiên quyết để giải các bài toán về cân bằng lật. Khái niệm ma sát trượt và ma sát lăn giúp giải thích các hiện tượng cản trở chuyển động và điều kiện tự hãm, vốn rất phổ biến trong vận hành máy móc.

IV. Hướng dẫn học sức bền vật liệu và chi tiết máy hiệu quả

Phần II và III của giáo trình chuyển từ trạng thái cân bằng của vật rắn tuyệt đối sang nghiên cứu biến dạng và cấu tạo bên trong của máy móc. Để học hiệu quả phần sức bền vật liệu máy công trình, sinh viên cần tập trung vào việc hiểu bản chất của ngoại lực, nội lực và ứng suất. Phương pháp mặt cắt được trình bày trong Chương VIII là công cụ cơ bản để xác định nội lực phát sinh trong vật thể. Từ đó, các bài toán về biến dạng cơ bản được phân tích chi tiết. Đối với phần Chi tiết máy, việc học không nên dừng lại ở lý thuyết. Sinh viên nên kết hợp việc đọc ebook vận hành máy thi công nền với việc quan sát các mô hình, học cụ, hoặc các chi tiết máy thực tế tại xưởng thực hành. Việc liên hệ kiến thức với thực tế sản xuất, như giáo trình đã hướng dẫn, là cực kỳ quan trọng. Hiểu được cấu tạo, đặc điểm làm việc của từng loại mối ghép, từng bộ truyền động sẽ giúp người vận hành sau này có khả năng phán đoán sự cố và tham gia vào quá trình bảo dưỡng kỹ thuật máy thi công nền một cách hiệu quả hơn. Đây là bước chuyển tiếp quan trọng từ một người học lý thuyết sang một kỹ sư thực hành.

4.1. Giải quyết các biến dạng cơ bản kéo nén cắt dập uốn

Chương IX - "Các biến dạng cơ bản" là nội dung trọng tâm của sức bền vật liệu. Giáo trình phân tích kỹ các trường hợp kéo nén đúng tâm, cắt - dập, xoắn thuần túy và uốn phẳng. Đối với mỗi loại biến dạng, người học cần nắm vững cách xác định ứng suất (pháp tuyến, tiếp tuyến), kiểm tra điều kiện bền và điều kiện cứng. Việc giải thành thạo các bài tập ví dụ, chẳng hạn như tính toán độ bền cho các mối ghép bằng đinh tán, bằng hàn được đề cập trong phần phương pháp đánh giá, sẽ giúp củng cố vững chắc kiến thức lý thuyết và rèn luyện kỹ năng tính toán cần thiết.

4.2. Tìm hiểu các mối ghép và bộ truyền động trong máy xây dựng

Chương X - "Máy và cơ cấu máy" giới thiệu các thành phần cấu tạo nên một cỗ máy hoàn chỉnh. Nội dung tập trung vào các mối ghép (mối ghép hàn, đinh tán, ren) và các bộ truyền chuyển động (truyền động đai, xích, bánh răng). Hiểu rõ ưu nhược điểm, phạm vi ứng dụng của từng loại giúp sinh viên có cái nhìn tổng thể về thiết kế máy. Đây là những kiến thức thực tiễn, làm nền tảng cho các môn học chuyên sâu hơn về cấu tạo, sửa chữa và vận hành máy thi công sau này, là phần không thể thiếu trong một cuốn sách dạy lái máy công trình chuyên nghiệp.

V. Bí quyết ứng dụng giáo trình vào vận hành máy thi công nền

Để biến kiến thức từ giáo trình cơ ứng dụng nghề vận hành máy thi công nền thành kỹ năng thực tế, người học cần có một phương pháp tiếp cận chủ động và sáng tạo. Lý thuyết cơ học không phải là những công thức khô khan mà là công cụ để hiểu và làm chủ cỗ máy. Khi vận hành máy xúc, hãy hình dung các lực tác động lên tay gầu, mô men sinh ra tại các khớp quay. Khi điều khiển máy lu, hãy nghĩ đến áp lực tác động lên nền đất và các tính toán về ma sát lăn. Việc liên tưởng này giúp kiến thức lý thuyết trở nên sống động và dễ nhớ. Một bí quyết khác là sử dụng các slide bài giảng cơ ứng dụng và tài liệu tham khảo để xây dựng các tình huống giả định. Ví dụ, tự đặt câu hỏi: "Nếu tải trọng vượt quá giới hạn, chi tiết nào sẽ bị phá hủy đầu tiên?" và thử áp dụng kiến thức về sức bền vật liệu để trả lời. Việc này không chỉ củng cố lý thuyết mà còn rèn luyện tư duy phản biện và khả năng xử lý sự cố. Cuối cùng, không có gì thay thế được kinh nghiệm thực hành. Hãy tận dụng tối đa thời gian tại xưởng, chủ động quan sát, đặt câu hỏi cho giảng viên và cố gắng áp dụng những gì đã học để giải thích các hiện tượng quan sát được.

5.1. Chuyển đổi kiến thức từ ebook sang thực hành lái máy

Quá trình chuyển đổi từ ebook vận hành máy thi công nền sang kỹ năng thực tế đòi hỏi sự kết nối liên tục. Khi học về điều kiện cân bằng của vật lật, hãy liên hệ ngay đến sự ổn định của cần trục khi nâng vật nặng. Khi nghiên cứu về các bộ truyền động, hãy tìm xem chúng nằm ở đâu trên chiếc máy ủi và đảm nhận vai trò gì. Việc "dịch" ngôn ngữ học thuật sang ngôn ngữ của người vận hành là một kỹ năng quan trọng, giúp rút ngắn khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn, biến kiến thức trong sách vở thành phản xạ nghề nghiệp.

5.2. Lập kế hoạch bảo dưỡng kỹ thuật máy thi công nền hiệu quả

Kiến thức về chi tiết máy và sức bền vật liệu là nền tảng vô giá cho công tác bảo dưỡng. Hiểu rõ về giới hạn mỏi, các dạng hỏng hóc của vật liệu giúp người kỹ thuật viên lập kế hoạch bảo dưỡng kỹ thuật máy thi công nền một cách khoa học. Thay vì chỉ làm theo quy trình, họ có thể phán đoán được những bộ phận nào có nguy cơ hỏng hóc cao dựa trên điều kiện làm việc thực tế, từ đó có biện pháp kiểm tra và thay thế phòng ngừa, giúp tăng tuổi thọ thiết bị và đảm bảo an toàn lao động tối đa.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU I.Nội dung chương trình, vị trí và tính chất của môn học 1.Vị trí, tính chất của môn học: - VỊ trí của môn học: Môn học được bố trí sau khi học sinh học xong các môn học chung. - _ Tính chất của môn học: Là môn học kỹ thuật cơ sở bắt buộc. Môn học này trang bị những kiến thức để giải một số bài toán kỹ thuật đơn giản về tác dụng lực, về ma sát về sức bên vật liệu. Ngoài ra còn trang bị cho học sinh kiến thức cơ bản về cấu tạo, đặc điểm làm việc và phạm vi ứng dụng của các chỉ tiết máy thông dụng.

Mục tiêu của môn học -_ Trình bày được các khái niệm cơ bản về hệ tiên đề tĩnh học, điều kiện cân bằng của các hệ lực, khái nệm về ứng suất, các loại ứng suất, điều kiện bén.; - Trinh bay được kết cấu, đặc điểm làm việc của các loại mối ghép, các cơ cấu truyền động; - _ Vận dụng được các kiến thức để giải được các bài toán cơ bản về hệ lực cân bằng, kiểm tra bền khi kéo nén đúng tâm, xoắn; -_ Cần thận, khoa học trong tính toán; -_ Nghiêm túc thực hiện các nhiệm vụ học tập IL. Tai liéu học tập, phương pháp học tập và các điều kiện khác 1.Vật liệu, dụng cụ và trang thiết bi: + Mô hình, học cụ, các cơ cầu truyền động, chỉ tiết máy của các máy thông dụng. + Bảng viết, phần viết, máy chiếu, máy vi tinh va phần mềm hỗ trợ - Học liệu: Giáo trình Cơ ứng dụng và Cơ kỹ thuật do Bộ giáo dục xuất bản. - Nguồn lực khác: Phòng học lý thuyết đủ điều kiện, đủ tài liệu tham khảo.

Phương pháp đánh giá: -_ Công cụ đánh gia: + Hệ thống ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm về cơ học lý thuyết, cơ học ứng dụng. + Hệ thống ngân hàng bài tập về liên kết, mô men lực, lực, ma sát, trọng tâm, cân bằng lực, kéo (nén) đúng tâm, uốn, xoắn, độ bền các mối ghép bằng đinh tán, bằng hàn và bằng ren. - Phuong pháp đánh giá: + Trắc nghiệm. + Tự luận để giải toán.

Phạm vi áp dụng chương trình : Chương trình môn học được sử dụng đề giảng dạy cho học sinh nghề Vận hành cần, cầu trục và làm tài liệu tham khảo cho các ngành nghề kỹ thuật khác.Hướng dẫn một số điểm chính về phương pháp giảng dạy môn học : Giáo viên trước khi giảng dạy cần phải căn cứ vào nội dung của từng bài học chuẩn bị đầy đủ các điều kiện thực hiện bài học để đảm bảo chất lượng giảng dạy. Khi thực hiện chương trình môn học cần xác định những điểm kiến thức cơ bản, xác định rõ các yêu cầu về kiến thức, kỹ năng ở từng nội dung. Cần liên hệ kiến thức với thực tế sản xuất và đời sống, đặc biệt là các liên kết trong lĩnh vực vận hành và sửa chữa cần, cầu trục. Những trọng tâm chương trình cần chú ý: Hướng dẫn sinh viên thực hiện các bài toán ứng dụng để tính toán về liên kết, mô men lực, lực, ma sát, trọng tâm, cân bằng lực, kéo (nén) đúng tâm, uốn, xoắn, độ bền các mối ghép bằng đỉnh tán, bằng han va bang ren.Tài liệu tham khảo: [1].

Đặng Việt Cường. Cơ ứng dụng trong kỹ thuật. Nhà xuất bản KHKT - 2008 [2]. Giáo trình Cơ kỹ thuật.

NXB Giáo dục - 2007 [3]. Đỗ Sanh, Nguyễn Văn Vượng. Giáo trình Cơ học ứng dụng. NXB Giáo dục — 2007.

PHAN I: CO HOC VAT RAN TUYET DOI CHUONG I: NHUNG KHAI NIEM CO BAN VA CAC TIEN DE TINH HQC 1. Những khái niệm cơ bản 1. Định nghĩa: + Lực là số đo sự tác dụng tương hỗ giữa các vật thể mà kết quả làm cho vật thay đôi vận tôc hoặc làm cho vật biên dạng —> V=0 F Vv eee b. Các yếu tố về lực - Lực được đặc trưng bởi: Điểm đặt , hướng( Phương, chiêu) , cường độ lực + Diém đặt của lực: Là điểm mà tại đó vật nhận được tác dụng từ vật khác.

+ Phương và chiều của lực: Là phương và chiêu chuyên động của vật, từ trạng thái đứng yên dưới tác dụng cơ học opBiéu diễn lực bằng véc tơ lực: Gốc véc to biểu diễn điểm đặt lực, hướng véc tơ biêu diễn hướng của lực, độ dài của véc tơ biêu diễn cường độ lực. + Ký hiệu lực băng một chữ cái có dâu véc tơ bên trên: F, P + Cường độ của lực: Là số đo độ mạnh yếu của tương tác cơ học + Đơn vị của lực là Niutơn (NÑ) Béi sé: 1 KN=10°N 1 MN=10°N c- Cách biểu diễn lực Lực là đại lượng vec tơ được biểu diễn bằng vec tơ lực, ky higu: F Ÿ -_ Có gốc trùng với điểm đặt của lực. - Phuong, chiều là phương chiều của lực, độ dài tỷ lệ với trị số của lực 1.Vật rắn tuyệt dối * Vật rắn tuyệt đối là một cơ hệ trong đó khoảng cách giữa 2 điểm bất kỳ thuộc hệ luôn không đôi. Hay nói khác di vat ran tuyét đối là vật khi chịu tác dụng, có hình dáng và kích thước không đôi.

( Trong thực tế không có vật rắn tuyệt đối. Trong những điều kiện có tác động khác nhau, vật thê sẽ có những biên dạng bé, voi sai sô cho phép thì có thê bỏ qua biên dạng. Bài toán có kê đên biên dạng được khảo sát trong các môn sức bên vật liệu, cơ học kêt câu) 1. Trạng thái cân bằng của vật Dé tinh toán ta thường gắn vao hệ quy chiếu một hệ trục toạ độ.

7 Trang thai can bang cua vat ran la trạng thái đứng yên của nó so với hệ quy chiêu được chọn _- Trạng thái cân bằng cũng mang tính chất tương đối ( Nó cân bằng với hệ quy chiêu nhưng không cân băng với hệ quy chiêu khác) 1. Một số định nghĩa khác a- Hai lực trực đối: Là hai lực có cùng trị số, cùng đường tác dụng, nhưng ngược chiều nhau. > b- Hệ lực: 3 cs <> Ầ ` z a Ay wok sd. BA 67 2ĐÄGGG 4 hợp nhiều luc cung tac dung lén m6t vat goi 1a hé luc, Ky hiéu: ( F;, 2s--n Vi du: BOS HLP đồng quy HLP song song HLP bất kỳ c- Hệ lực tương đương: Hai hệ lực được gọi là tương đương khi chúng có cùng tác dụng cơ học lên một vật.R,) Dấu ~ đọc là tương đương d- Hợp lực Một lực duy nhất tương đương với tác dụng cả hệ: ( E}E;.t, ) ~ KR thì Rĩà hợp lực của (.Ẻ, Fy ) e- Hệ lực cân bằng Là hệ lực mà dưới tác dụng của nó vật rắn nằm ở vị trí cân bằng CE,B,, SE.

Các tiên đề tĩnh học a. Tiên đề I: (Tiên đề về hai lực cân bằng) Điều kiện cần và đủ đề vật rắn cân bằng dưới tác dụng của hai lực là hai lực đó phải cùng cường độ , cùng phương và ngược chiều b, Tiên đề 2: ( Tiên đề về thêm, bớt hai lực cân bằng) Tác dụng của hệ lực lên vật rắn không thay đổi nếu ta thêm vào hay bớt đi 2 lực cân bằng Ví dụ: (FL PSFS.PaPi Pe )~P FEES.) trong đó bớt đi 2 lực cân bằng -_> > (EI, F2)~0 —>: >> => > > > => c> > (FI, F2, F3.Fn, Rl, R2 ) trong đó thêm 2 lực cân bằng (RRl, R2)~0 10 Hệ quả: Tác dụng của lực lên một vật rắn không thay đổi khi trượt lực trên đường tác dụng của nó Chứng minh: Tại B ta thêm 2 lực #23. Trong đớ F2 =* F3 vã F2Z* FI—3 F3 -- Fi +3 =0 —› còn F2. E2 chỉ khác F1 là điểm đặt tại điểm B., hay dời lực từ A đền B trên đường tác dụng của nó e.Tiên đề 3: ( Tiên đề hình bình hành lực) Hai lực tác dụng lên vật rắn tại cùng một điểm tương đương với một lực đặt tại cùng điêm đó xác định băng đường chéo của hình bình hành vẽ từ hai lực đã cho ( F,, F,)~R —> —> > Từ đó cũng có thê xác định được 1 hợp lực từ nhiều lực tác dụng tại một điểm d.Tiên đề 4: ( Lực tác dụng và phán lực tác dụng ) Lực tác dụng và phản lực là hai lực trực đối.

Tuy nhiên lực tác dụng và phản lực tác dụng không phải là hai lực cân bằng vì chúng đặt vào 2 vật khác nhau. Quyển sách L——” SN sàn 1.Liên kết và phản lực liên kết 1.1 Khái niệm - Vật tự đo là vật có thé di chuyền từ vị trí đang khảo sát đến vị trí khác - Vật khảo sát là vật cần xem xét trạng thái cân bằng hay chuyền động. - Liên kết là điều kiện cản trở chuyền động của vật khảo sát - Vật liên kết là vật tạo ra các cản trở chuyền động Ví dụ : cuốn sách là vật khảo sát còn bàn là vật liên kết. - Lực liên kết là lực xuất hiện tại các liên kết + Phản lực là lực của vật liên kết tác dụng lên vật khảo sát được đặt vào vật khảo sát ( N ).

11 + áp lực là lực của vật khảo sát tác dụng lên vật liên kêt(N ) Theo tiên đề 4 : N’=-N | Phản lực cùng phương, ngược chiều với hướng chuyền động của vật khảo sát. Trị số của phản lực liên kết phụ thuộc vào lực tác dụng từ vật khảo sát. Tiên đề 6 phát biểu như sau : Vật chịu liên kết cân bằng được coi là vật tự do nếu thay liên kết bằng phản lực liên kết 1.Các - d (1,5 Tiết) a- Liên kết twa b eZ Liên kết tựa là liên kết mà vật này tựa lên vật khác với gia thiết mặt tựa nhẫn và rắn , phản lực hướng theo pháp tuyến chung của mặt tiếp xúc , ngược với chiiêù di chuyền bị cản trở Liên kết tựa cản trở chuyền động của vật khảo sát , phản lực vuông góc mặt tiếp xúc có chiều đi về phía vật khảo sát. Ký hiệu: N b- Liên kết dây mềm Cần trở vật khảo sát theo phương của dây, giả thiết bỏ qua trọng lượng của dây, phản lực có hướng dọc theo dây và điểm đặt tại điểm buộc.

Ký hiệu : T p Tế 12 c- Gối đỡ bản lỀ trục * Gối đỡ bản lè di đông † Y Cần trở vật khảo sát theo phương thắng đứng, phảr†ựk có phương giống liên kết tựa, phản lực đặt ở tâm bản lề. Ký hiệu: Y © Liên kết bản lỀ cô định Can trở vật khảo sát theo 2 phươnơ' Nằm ngang và thắng đứng Y Y ị | x L⁄Z x Phản lực có 2 thành phân : /\ ⁄ \ > =—> X va Y Phan luc toan phần: R d.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ