Giáo trình Cơ ứng dụng Cắt gọt kim loại - Trường Cao đẳng Lào Cai

Giáo trình Cơ ứng dụng nghề Cắt gọt kim loại của Trường CĐ Lào Cai. Tài liệu cung cấp kiến thức về Tĩnh học, Sức bền vật liệu, Chi tiết máy.

Trường đại học

Trường Cao đẳng Lào Cai

Chuyên ngành

Cơ ứng dụng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

74
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn học Giáo trình Cơ ứng dụng nghề Cắt gọt kim loại

Giáo trình Cơ ứng dụng là môn học nền tảng, cung cấp kiến thức cốt lõi về cơ học lý thuyết, sức bền vật liệu và chi tiết máy. Đây là tài liệu cơ ứng dụng không thể thiếu cho sinh viên theo học nghề tiện phay bào và các ngành gia công cơ khí khác. Nội dung giáo trình được biên soạn bởi Trường Cao đẳng Lào Cai, theo chương trình của Tổng cục Dạy nghề, đảm bảo tính hệ thống và thực tiễn cao. Môn học này trang bị cho người học khả năng phân tích tải trọng, tính toán các lực tác dụng, và hiểu rõ nguyên lý hoạt động của các cơ cấu máy móc thông dụng. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình Cơ ứng dụng nghề Cắt gọt kim loại giúp người học có cơ sở vững chắc để tiếp thu các môn học chuyên ngành, từ đó nâng cao kỹ năng và năng lực trong môi trường sản xuất thực tế. Tài liệu này được thiết kế cho cả trình độ Trung cấp và Cao đẳng, với thời lượng 30 giờ, bao gồm lý thuyết, bài tập và kiểm tra. Các chương được sắp xếp logic, bắt đầu từ những khái niệm cơ bản nhất của Tĩnh học vật rắn, tiến đến phân tích khả năng chịu đựng của vật liệu trong Sức bền vật liệu cắt gọt kim loại, và cuối cùng là ứng dụng thực tế qua các chi tiết máy truyền động. Việc tiếp cận một cách bài bản sẽ giúp giải quyết các bài toán kỹ thuật phức tạp, từ việc chọn vật liệu đến thiết kế và vận hành máy móc một cách an toàn và hiệu quả.

1.1. Mục tiêu và vai trò của mô đun Cơ ứng dụng trong đào tạo

Mục tiêu chính của mô đun Cơ ứng dụng là cung cấp kiến thức nền tảng để người học có thể "phân tích được tải trọng và phản lực liên kết" cũng như "trình bày được khái niệm về kéo nén, xoắn, uốn và nguyên lý hoạt động của các cơ cấu truyền động". Về kỹ năng, môn học yêu cầu sinh viên phải tính toán được các lực tác dụng, mô men, ứng suất và chọn lựa được các cơ cấu truyền động phù hợp cho từng trường hợp thực tế. Đây là môn học cơ sở bắt buộc, được bố trí trước các mô đun chuyên môn, đóng vai trò là chìa khóa để giải mã các kiến thức chuyên sâu hơn trong giáo trình hệ cao đẳng nghề cơ khí. Việc hoàn thành tốt môn học này không chỉ giúp sinh viên đáp ứng yêu cầu học tập mà còn rèn luyện tính kỷ luật, cẩn thận và tư duy sáng tạo trong công việc.

1.2. Cấu trúc và nội dung cốt lõi của tài liệu cơ ứng dụng

Giáo trình được chia thành ba chương chính, có mối liên hệ chặt chẽ. Chương 1 tập trung vào Tĩnh học vật rắn, giới thiệu các khái niệm cơ bản về lực, hệ lực, mô men và các tiên đề tĩnh học. Chương 2 đi sâu vào Sức bền vật liệu cắt gọt kim loại, phân tích các dạng biến dạng cơ bản như kéo, nén, uốn, xoắn và các điều kiện bền của vật liệu. Chương 3, "Các chi tiết máy truyền động", mang tính ứng dụng cao, trình bày về nguyên lý máy qua các cơ cấu phổ biến như bộ truyền đai, bánh răng, và bánh vít trục vít. Cấu trúc này giúp người học đi từ lý thuyết cơ lý thuyết ứng dụng đến thực hành, xây dựng một nền tảng kiến thức toàn diện và có hệ thống.

II. Thách thức khi học Cơ ứng dụng và Sức bền vật liệu kim loại

Việc tiếp thu kiến thức từ giáo trình Cơ ứng dụng nghề Cắt gọt kim loại không phải lúc nào cũng dễ dàng. Một trong những thách thức lớn nhất là tính trừu tượng của các khái niệm cơ bản. Các khái niệm như lực, mô men, nội lực, và ứng suất đòi hỏi khả năng hình dung và tư duy logic cao. Sinh viên thường gặp khó khăn trong việc "giải phóng liên kết" và xác định đúng các phản lực tác dụng lên vật thể. Hơn nữa, việc áp dụng các công thức toán học để giải quyết bài tập cơ ứng dụng có lời giải yêu cầu sự chính xác tuyệt đối. Một sai sót nhỏ trong việc chiếu lực hay tính toán mô men có thể dẫn đến kết quả hoàn toàn sai lệch. Phần Sức bền vật liệu cắt gọt kim loại cũng đặt ra nhiều thử thách, đặc biệt là việc phân tích và vẽ biểu đồ nội lực cho các thanh chịu tải trọng phức tạp. Việc xác định mặt cắt nguy hiểm và tính toán ứng suất lớn nhất để kiểm tra điều kiện bền là một kỹ năng quan trọng nhưng không dễ để thành thạo. Những khó khăn này đòi hỏi người học phải có sự kiên trì, luyện tập thường xuyên và tìm kiếm các nguồn tài liệu cơ ứng dụng bổ trợ để củng cố kiến thức và kỹ năng giải quyết vấn đề.

2.1. Khó khăn trong việc hiểu các khái niệm Tĩnh học vật rắn

Phần Tĩnh học vật rắn là cửa ngõ đầu tiên nhưng cũng là rào cản lớn. Việc phân biệt giữa các loại liên kết như liên kết tựa, bản lề, gối cố định, gối di động và xác định chính xác phương, chiều của phản lực liên kết là một kỹ năng nền tảng nhưng thường gây nhầm lẫn. Các tiên đề tĩnh học, chẳng hạn như tiên đề về thêm bớt cặp lực cân bằng hay quy tắc hình bình hành lực, tuy đơn giản về mặt lý thuyết nhưng lại phức tạp khi áp dụng vào các bài toán thực tế. Sinh viên phải học cách chuyển một hệ cơ học thực tế thành một sơ đồ tính toán, một quá trình đòi hỏi sự phân tích và trừu tượng hóa cao độ. Đây là bước quan trọng để có thể thiết lập đúng các phương trình cân bằng.

2.2. Phân tích nội lực và ứng suất trong sức bền vật liệu

Trong chương Sức bền vật liệu cắt gọt kim loại, khái niệm "nội lực" thường khó hình dung hơn "ngoại lực". Phương pháp mặt cắt, mặc dù là công cụ cơ bản để xác định nội lực, nhưng đòi hỏi người học phải tưởng tượng và xét cân bằng cho từng phần của vật thể một cách chính xác. Việc xác định sáu thành phần nội lực trên mặt cắt ngang (lực dọc Nz, lực cắt Qx, Qy, mô men uốn Mx, My và mô men xoắn Mz) là một nhiệm vụ phức tạp. Từ đó, việc tính toán các loại ứng suất tương ứng và hiểu được sự phân bố của chúng trên mặt cắt là một thách thức lớn. Nếu không nắm vững các khái niệm này, việc áp dụng điều kiện bền để thiết kế hoặc kiểm tra một chi tiết máy sẽ trở nên bất khả thi.

III. Phương pháp giải bài tập Tĩnh học trong Giáo trình Cơ ứng dụng

Để chinh phục phần Tĩnh học trong giáo trình Cơ ứng dụng nghề Cắt gọt kim loại, việc nắm vững phương pháp giải bài tập là cực kỳ quan trọng. Bước đầu tiên và cơ bản nhất là phân tích bài toán và giải phóng liên kết. Quá trình này bao gồm việc tách vật thể khảo sát ra khỏi các liên kết (giá đỡ, dây treo, bản lề) và thay thế chúng bằng các phản lực liên kết tương ứng. Theo giáo trình, "vấn đề quan trọng là đặt các phản lực cho đúng và đầy đủ". Sau khi giải phóng liên kết, vật thể được xem như một vật tự do, cân bằng dưới tác dụng của hệ lực gồm các ngoại lực đã cho và các phản lực vừa xác định. Tiếp theo, cần lựa chọn một hệ trục tọa độ phù hợp để việc chiếu các lực trở nên đơn giản nhất. Cuối cùng, áp dụng các phương trình cân bằng tĩnh học để tìm các ẩn số. Đối với hệ lực phẳng đồng quy, chỉ cần hai phương trình tổng hình chiếu. Đối với hệ lực phẳng bất kỳ, cần ba phương trình cân bằng, thường là hai phương trình hình chiếu và một phương trình mô men. Việc luyện tập thường xuyên với các dạng bài tập cơ ứng dụng có lời giải sẽ giúp củng cố kỹ năng và hình thành phản xạ giải toán nhanh nhạy.

3.1. Nắm vững các tiên đề Tĩnh học và nguyên lý giải phóng liên kết

Các tiên đề tĩnh học là nền tảng của mọi bài toán. Tiên đề 1 về hai lực cân bằng, tiên đề 2 về việc thêm bớt cặp lực cân bằng, và đặc biệt là tiên đề 3 (quy tắc hình bình hành lực) là những công cụ cơ bản để hợp và phân tích lực. Nguyên lý giải phóng liên kết là kỹ thuật cốt lõi để chuyển bài toán từ dạng vật thể thực sang mô hình tính toán. Người học cần ghi nhớ đặc điểm của từng loại liên kết cơ bản: liên kết tựa có phản lực vuông góc với mặt tựa, liên kết dây mềm có phản lực dọc theo dây, và liên kết bản lề có phản lực được phân tích thành hai thành phần vuông góc.

3.2. Kỹ thuật hợp lực và tính toán mô men của lực chính xác

Để tìm hợp lực của một hệ lực, có hai phương pháp chính là quy tắc đa giác lực (phương pháp hình học) và phương pháp chiếu lực (phương pháp giải tích). Phương pháp chiếu lực thường được ưa chuộng hơn vì tính chính xác và tổng quát. Nó bao gồm việc chiếu tất cả các lực lên hai trục tọa độ vuông góc, sau đó cộng đại số các hình chiếu để tìm hình chiếu của hợp lực. Về mô men của một lực đối với một điểm, cần nhớ công thức M = ±F.a, trong đó a là cánh tay đòn. Việc xác định đúng dấu của mô men (dương khi ngược chiều kim đồng hồ, âm khi cùng chiều) là cực kỳ quan trọng để viết đúng phương trình cân bằng mô men.

IV. Bí quyết tính toán Sức bền vật liệu trong cắt gọt kim loại

Phần Sức bền vật liệu cắt gọt kim loại là nội dung trọng tâm của giáo trình Cơ ứng dụng nghề Cắt gọt kim loại, tập trung vào khả năng chịu tải của các chi tiết máy. Bí quyết để làm chủ phần này là hiểu rõ mối quan hệ giữa ngoại lực, nội lực, ứng suất và biến dạng. Đầu tiên, luôn bắt đầu bằng việc vẽ biểu đồ nội lực (lực dọc Nz, lực cắt Q, mô men uốn Mu, mô men xoắn Mz) dọc theo chiều dài của chi tiết. Biểu đồ này giúp xác định được "vị trí nguy hiểm", nơi có nội lực đạt giá trị lớn nhất. Từ giá trị nội lực lớn nhất đó, tiến hành tính toán ứng suất lớn nhất phát sinh trong chi tiết. Mỗi dạng chịu lực (kéo-nén, uốn, xoắn) có công thức tính ứng suất riêng. Ví dụ, trong kéo-nén, ứng suất pháp được tính bằng σ = N/F. Trong xoắn, ứng suất tiếp lớn nhất là τ_max = Mz/Wo. Cuối cùng, so sánh ứng suất lớn nhất tính được với ứng suất cho phép của vật liệu ([σ] hoặc [τ]) để kiểm tra điều kiện bền. Đây là ba bước cơ bản: vẽ biểu đồ nội lực, tính ứng suất lớn nhất, và kiểm tra điều kiện bền, áp dụng cho hầu hết các bài toán về động học và động lực học máy.

4.1. Cách xác định ứng suất pháp và ứng suất tiếp hiệu quả

Ứng suất là đại lượng đặc trưng cho mức độ tập trung của nội lực trên một đơn vị diện tích. Ứng suất pháp (ký hiệu σ) có phương vuông góc với mặt cắt, xuất hiện khi chi tiết chịu kéo, nén hoặc uốn. Ứng suất tiếp (ký hiệu τ) nằm trong mặt phẳng của mặt cắt, phát sinh khi chi tiết chịu cắt hoặc xoắn. Việc xác định đúng loại ứng suất và tính toán chính xác giá trị của nó là điều kiện tiên quyết. Cần lưu ý rằng trong nhiều trường hợp, một chi tiết có thể chịu đồng thời nhiều loại ứng suất khác nhau. Giáo trình cung cấp các công thức cơ bản và quy ước về dấu để tính toán, ví dụ ứng suất pháp gây kéo là dương và gây nén là âm.

4.2. Tính toán thanh chịu kéo nén xoắn và uốn theo điều kiện bền

Điều kiện bền là nguyên tắc cốt lõi trong thiết kế cơ khí. Đối với thanh chịu kéo nén, điều kiện bền là σ_max ≤ [σ]. Từ đây có thể giải quyết ba bài toán cơ bản: kiểm tra bền, xác định tải trọng cho phép, và thiết kế kích thước mặt cắt. Tương tự, đối với trục chịu xoắn, điều kiện bền là τ_max ≤ [τ], và với dầm chịu uốn, điều kiện bền là σ_max ≤ [σ]. Việc áp dụng đúng công thức và sử dụng các đặc trưng hình học của mặt cắt (diện tích F, mô men chống xoắn Wo, mô men chống uốn Wx) là chìa khóa để giải quyết thành công các bài toán này.

V. Ứng dụng Cơ học và Chi tiết máy trong nghề tiện phay bào

Kiến thức từ giáo trình Cơ ứng dụng nghề Cắt gọt kim loại có giá trị ứng dụng trực tiếp trong thực tiễn sản xuất, đặc biệt là nghề tiện phay bào. Hiểu biết về tĩnh học và sức bền vật liệu giúp người thợ cơ khí phân tích được lực tác động lên dao cắt, phôi và các bộ phận của máy trong quá trình gia công cơ khí. Điều này là cơ sở để lựa chọn chế độ cắt trong gia công (tốc độ cắt, lượng chạy dao, chiều sâu cắt) một cách tối ưu, vừa đảm bảo năng suất, vừa kéo dài tuổi thọ của dụng cụ và máy móc. Phần chi tiết máy trong giáo trình giới thiệu về các cơ cấu truyền động, là trái tim của mọi máy công cụ. Người học sẽ hiểu được nguyên lý máy tiện, máy phay hoạt động như thế nào, làm sao để thay đổi tốc độ trục chính hay bàn máy thông qua các bộ truyền bánh răng, bộ truyền đai. Kiến thức về dung sai và lắp ghép cùng với vật liệu học cơ khí cũng là những yếu tố không thể tách rời, giúp đảm bảo các chi tiết sau khi gia công có thể lắp ráp với nhau một cách chính xác và hoạt động ổn định, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của bản vẽ thiết kế.

5.1. Phân tích các cơ cấu truyền động đai bánh răng trục vít

Chương cuối của giáo trình tập trung vào các cơ cấu truyền động cơ bản. Bộ truyền đai được sử dụng để truyền chuyển động giữa các trục xa nhau, hoạt động êm và có khả năng bảo vệ quá tải. Cơ cấu bánh răng là loại phổ biến nhất, cho phép truyền chuyển động với tỷ số truyền chính xác và khả năng tải lớn. Cơ cấu bánh vít – trục vít lại có ưu điểm về tỷ số truyền lớn và khả năng tự hãm. Việc tính toán "Tỷ số truyền" cho mỗi cơ cấu là kỹ năng cơ bản giúp người kỹ sư và thợ vận hành hiểu và điều chỉnh máy móc một cách chính xác.

5.2. Tầm quan trọng của dung sai lắp ghép và vật liệu học cơ khí

Mặc dù không phải là nội dung chính của môn Cơ ứng dụng, các khái niệm về dung sai và lắp ghép cùng vật liệu học cơ khí là những kiến thức liên quan mật thiết. Sức bền vật liệu phụ thuộc trực tiếp vào loại vật liệu và cách xử lý nhiệt. Dung sai và lắp ghép quyết định độ chính xác của mối ghép giữa các chi tiết máy như trục và ổ lăn, bánh răng trên trục. Hiểu biết tổng hợp này giúp tạo ra các sản phẩm cơ khí hoàn chỉnh, hoạt động tin cậy và bền bỉ.

VI. Tải Ebook Cơ học ứng dụng PDF và tài liệu tham khảo hữu ích

Việc học tập hiệu quả giáo trình Cơ ứng dụng nghề Cắt gọt kim loại không chỉ dừng lại ở tài liệu trên lớp. Để mở rộng kiến thức và nâng cao kỹ năng, việc tìm kiếm thêm các nguồn tài liệu tham khảo là vô cùng cần thiết. Nhiều sinh viên và kỹ sư tìm kiếm ebook cơ học ứng dụng pdf để có thể học tập mọi lúc, mọi nơi một cách thuận tiện. Các tài liệu này thường cung cấp thêm nhiều ví dụ minh họa và các bài tập đa dạng, giúp người học củng cố lý thuyết đã học. Ngoài giáo trình chính của Trường Cao đẳng Lào Cai, các sách tham khảo khác về cơ lý thuyết ứng dụng và sức bền vật liệu của các trường đại học kỹ thuật hàng đầu cũng là nguồn tài nguyên quý giá. Đặc biệt, việc tìm và giải các bộ bài tập cơ ứng dụng có lời giải chi tiết sẽ giúp người học đối chiếu kết quả, tự phát hiện lỗi sai và hiểu sâu hơn về phương pháp giải. Những tài liệu này, kết hợp với giáo trình chuẩn của Tổng cục Dạy nghề, sẽ tạo thành một hệ thống kiến thức toàn diện, là hành trang vững chắc cho sự nghiệp trong ngành cơ khí chế tạo.

6.1. Tổng kết kiến thức cốt lõi từ giáo trình của Tổng cục Dạy nghề

Toàn bộ giáo trình hệ cao đẳng nghề cơ khí về Cơ ứng dụng được xây dựng dựa trên ba trụ cột chính: Tĩnh học, Sức bền vật liệu, và Chi tiết máy. Tĩnh học cung cấp các công cụ để phân tích lực và điều kiện cân bằng. Sức bền vật liệu đánh giá khả năng chịu tải của kết cấu. Chi tiết máy áp dụng các nguyên lý trên vào các bộ phận máy thực tế. Việc hệ thống hóa kiến thức theo ba mảng này giúp người học có cái nhìn tổng quan và hiểu được sự kết nối logic giữa các phần, tạo nền tảng vững chắc cho các môn học chuyên ngành sau này.

6.2. Nguồn tài liệu và bài tập cơ ứng dụng có lời giải nâng cao

Để thực sự làm chủ môn học, không có cách nào tốt hơn là luyện tập. Các nguồn tài liệu cơ ứng dụng trực tuyến, các diễn đàn kỹ thuật, và thư viện số của các trường đại học là nơi có thể tìm thấy vô số bài tập cơ ứng dụng có lời giải. Việc chủ động tìm tòi, giải các bài tập từ cơ bản đến nâng cao, và tham khảo cách giải của các chuyên gia sẽ giúp cải thiện đáng kể tư duy phân tích và kỹ năng tính toán. Tìm kiếm các file ebook cơ học ứng dụng pdf từ các tác giả uy tín cũng là một cách hiệu quả để tiếp cận kiến thức một cách sâu rộng và có hệ thống hơn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TĨNH HỌC Giới thiệu: Để có kiến thức về lực, các tiên đề tĩnh học, cách tính lực mô men thì người học phải có kiến thức cơ bản về cơ học lý thuyết. Trong chương này trang bị cho người học những kiến thức về các tiên đề tĩnh học, cách tính lực, hệ lực, phản lực, mô men Mục tiêu: - Trình bày được các khái niệm, cách biểu diễn lực, các tiên đề tĩnh học, các loại liên kết cơ bản. - Phân tích được lực tác dụng và các phản lực liên kết, phương pháp hợp lực đồng quy, mômen của lực đối với một điểm và ngẫu lực. - Tính được lực tác dụng và các phản lực liên kết, các mômen của lực đối với một điểm và ngẫu lực.

- Tính được lực bằng phương pháp đa giác, phương pháp chiếu lực để giải các bài toán về hệ lực đồng quy, hệ lực phẳng bất kỳ. - Lập được phương trình tính toán hệ lực tác dụng và mô men. Nội dung chính: 1. Các khái niệm cơ bản và các tiên đề tĩnh học 1.

Các khái niệm cơ bản 1.1 Khái niệm lực Lực là sự tác động tương hỗ giữa các vật mà kết quả làm thay đổi trạng thái động học hoặc hình dáng hình học của các vật đó. Lực được đặc trương bởi 3 yếu tố: - Điểm đặt của lực: Là điểm mà tại đó vật nhận được tác dụng từ vật khác. - Phương và chiều của lực: Là phương và chiều chuyển động của chất điểm (vật có kích thước vô cùng bé ) từ trang thái yên nghỉ dưới tác dụng của cơ học. - Cường độ của lực: Là số đo mạnh hay yếu của tương tác cơ học Hình 1.1 Biểu diễn lực Đơn vị của lực: NiuTơn (N); Bội số: Kilô NiuTơn (1KN = 103N); Mega NiuTơn (1MN = 106N).

Mô hình toán  học của lực là vectơ kí hiệu: F (hình 1.2 Hệ lực - Hai lực trực đối: Là hai lực cùng đường tác dụng, cùng trị số nhưng ngược chiều nhau.2 Hai lực trực đối - Hệ lực: Là tập hợp nhiều lực cùng tác dụng lên một vật.3 Hệ lực - Hệ lực tương đương: Hai hệ lực được gọi là tương đương khi chúng có cùng tác dụng cơ học lên vật rắn.4 Hệ lực tương đương - Hợp của hệ lực: Là một lực duy nhất tương đương với tác dụng của một hệ lực.5 Hợp của hệ lực 8 - Hệ lực cân bằng: Là hệ lực khi tác dụng lên vật rắn không làm thay đổi trạng thái động học của vật, nếu vật đang nằm yên thì nằm yên mãi mãi, nếu vật đang chuyển động thì sẽ chuyển động đều, hay nói cách khác là tác dụng của hệ lực tương đương với không.6 Hệ lực cân bằng 1.3 Phân tích lực a. Vật tự do và vật bị liên kết - Vật tự do: Là vật có thể chuyển động tuỳ ý theo mọi phương trong không gian mà không bị vật nào cản trở. - Vật bị liên kết (Vật không tự do): Là vật khi một hoặc nhiều phương chuyển động của nó bị cản trở. Ví dụ: Quyển sách đặt trên mặt bàn là vật không tự do.

Liên kết và phản lực liên kết - Liên kết: Là những điều kiện cản trở chuyển động của vật. Vật gây ra cản trở chuyển động của vật khảo sát gọi là vật gây liên kết. Ví dụ: Quyển sách đặt trên mặt bàn thì quyển sách là vật khảo sát hay vật bị liên kết, mặt bàn là vật gây liên kết.7 Vật khảo sát và vật gây liên kết - Phản lực liên kết: Vật bị liên kết hay vật bị khảo sát tác dụng lên vật gây liên kết một lực gọi là lực tác dụng. Theo tiên đề tương tác, vật gây liên kết tác dụng lên vật khảo sát một lực, lực đó gọi là phản lực liên kết.

Giải phóng liên kết Khi khảo sát vật rắn, ta phải tách vật rắn khỏi các liên kết và xác định hệ lực tác dụng lên vật rắn đó. Hệ lực tác dụng gồm các lực đã cho và phản lực. Việc đặt các lực đã cho lên vật khảo sát thường không khó khăn, vấn đề quan trọng là đặt các phản lực cho đúng và đầy đủ. Để thực hiện được điều đó ta lần lượt thay các liên kết bằng các phản lực liên kết tương ứng, công việc đó gọi là giải phóng liên kết.

9 Sau khi giải phóng liên kết, vật khảo sát được coi như vật tự do cân bằng dưới tác dụng của hệ lực gồm các lực đã cho và phản lực. Ví dụ: Thanh BD đặt trong máng như hình 1.8a Sau khi giải phóng liên kết (hình 1.8b) hệ lực tác dụng vào thanh BD là (     P, N A , N B , NC ) trong đó P là lực tác dụng, còn lại là các phản lực.8 Giải phóng liên kết 1. Các tiên đề tĩnh học 1.1 Tiên đề 1 (hai lực cân bằng ) Điều kiện cần và đủ để hai lực tác dụng lên vật rắn cân bằng là chúng phải trực đối nhau.9 Hai lực cân bằng 1.2 Tiên đề 2 ( Thêm bớt hai lực cân bằng ) Tác dụng của một hệ lực lên vật rắn không thay đổi khi ta thêm vào (hay bớt đi) hai lực cân bằng nhau.10 Thêm bớt hai lực cân bằng Hệ quả: Tác dụng của lực lên vật rắn không thay đổi khi ta trượt lực trên đường tác dụng của nó.3 Tiên đề 3 ( Hình bình hành lực ) Hai lực đặt tại một điểm tương đương với một lực đặt tại điểm đó và được biểu diễn bằng đường chéo của hình bình hành mà hai cạnh là hai véc tơ biểu diễn hai lực đã    cho.11 Hình bình hành lực 1.4 Tiên đề 4 ( Tương tác ) Lực tác dụng và phản lực là hai lực trực đối Chú ý : Lực tác dụng và phản lực không phải là hai lực cân bằng nhau vì chúng luôn đặt vào hai vật khác nhau.12 Lực tác dụng và phản lực 1. Các liên kết cơ bản 1.

Liên kết tựa (không có ma sát): Là liên kết trong đó các vật tựa trực tiếp lên nhau, chỗ tiếp xúc là bề mặt hoặc đường hoặc điểm. Liên kết cản trở vật khảo sát chuyển động theo phương vuông góc với mặt tiếp xúc chung giữa vật gây liên kết và vật khảo sát. Phản lực có phương vuông góc với mặt tiếp xúc chung, có chiều đi về phía vật  khảo sát. Phản lực ký hiệu ( N ).13 Liên kết tựa 11 1.

Liên kết dây mềm: Là liên kết cản trở vật khảo sát theo phương của dây. Phản lực liên kết có phương trùng với phương của dây, hướng từ vật khảo sát đi ra. Phản  lực ký hiệu ( T ). A B T TA TB P P Hình 1.14 Liên kết dây mềm SC SB A 1.

Liên kết thanh: Là liên kết C cản trở chuyển động theo phương của  thanh. Phản lực ký hiệu là S , có phương dọc theo thanh, ngược chiều với xu hướng P chuyển động của vật khảo sát khi bỏ liên kết.15 Liên kết thanh 1. Liên kết bản lề Hai vật có liên kết bản lề khi chúng có trục (chốt) chung. Trong trường hợp này hai vật tựa vào nhau theo đường nhưng điểm tựa chưa được xác định.

Phản lực liên kết 𝑅⃗ đi qua tâm của trục và có phương chiều chưa xác định. Phản lực được phân thành hai thành phần vuông góc với nhau ( 𝑅⃗ x  𝑅⃗ y ). nằm trong mặt phẳng thẳng góc với đường trục tâm của bản lề (H1.16 Liên kết bản lề 1. Liên kết gối Dùng để đỡ các dầm, khung,.

có loại gối cố định và gối có con lăn. Phản lực liên kết của gối cố định được xác định như liên kết bản lề, còn phản lực liên kết của gối con lăn được tìm theo quy tắc của phản lực liên kết tựa (H1.12 Liên kết gối Gối đỡ di động: Phản lực có phương Y vuông góc với mặt tiếp xúc chung giữa vật Y Y khảo sát và vật liên kết.13a biểu diễn gối đỡ bản lề di động, hình 1.13c là sơ đồ gối bản lề di động. Phản lực a) b) c)  ký hiệu là Y Hình 1.13 Gối đỡ di động Gối đỡ cố định: Gối đỡ cố định cản Y Y trở vật khảo sát chuyển động theo phương R R nằm ngang và phương thẳng đứng. Vì vậy   phản lực có hai thành phần X và Y , phản X X    lực toàn phần là R = X + Y .14a a) b) biểu diễn gối đỡ bản lề cố định, hình 1.14 Gối đỡ cố định là sơ đồ của gối đỡ bản lề cố định.

Hệ lực phẳng đồng quy 2.1 Khái niệm Hệ lực phẳng đồng quy là hệ lực có đường tác dụng của các lực cùng nằm trên một mặt phẳng và cắt nhau tại một điểm.15 Hệ lực phẳng đồng quy 2.2 Hợp lực của hai lực đồng quy 2.1 Qui tắc hình bình hành lực   Giả sử có 2 lực F1 và F2 đồng qui tại O, phương của hai lực hợp với nhau một góc     . Theo tiên đề 3, hợp lực R là đường chéo của hình bình hành R  F1  F2 ( Hình 1. Để xác định được hợp lực R, ta phải xác định trị số, phương và chiều của nó. - Trị số R = F12  F22  2F1F2 cos  (1-1) 13 - Phương: Nếu phương của R hợp với phương của F1, F2 một góc tương ứng là 1, 2 thì : F1 R F Sin 1  1 sin  R   ; (1-2)  F Sin  2  2 sin  R o F2 Tra bảng số ta xác định được trị số của góc 1 và 2 - tức là xác định phương Hình 1.16 Quy tắc hình bình hành lực của R - chiều của R là chiều từ điểm đồng quy tới góc đối diện trong hình bình hành.

Các trường hợp đặc biệt:   F1 F2 R * Hai lực F1 và F2 cùng chiều. phương:  = 0  Cos  = 1 Hình 1.17 và cùng chiều. phương R = F1 + F2 (1-3)   * Hai lực F1 và F2 cùng phương, ngược chiều:  = 180o => Cos  = -1 R = [F1 - F2 ] ( Nếu F1 > F2 thì R = F1 - F2 ) (1-4) F2 R F1 Hình 1.18 Hai lực cùng phương, ngược chiều   F1 * Hai lực F1 vuông góc F2 : R  = 90o => Cos  = 0 R= F12  F22 (1-5) 0 F2 Hình 1.19 Hai lực vuông góc 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ