Giáo trình Cơ kỹ thuật nghề Sửa chữa máy thi công xây dựng (Trình độ Trung cấp)

Giáo trình cơ kỹ thuật nghề sửa chữa máy thi công xây dựng trình độ trung cấp cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho học viên.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Nghề

Chuyên ngành

Cơ Kỹ Thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
92
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

GIỚI THIỆU VỀ MÔN HỌC

1. Chương 1: CƠ HỌC LÝ THUYẾT - TĨNH HỌC

1.1. Những khái niệm cơ bản

1.1.1. Vật rắn tuyệt đối

1.1.2. Các tiên đề tĩnh học. Tiên đề 5

1.2. Liên kết điểm và phản lực liên kết

1.2.1. Vật liên kết và vật chịu liên kết

1.2.2. Phản lực liên kết

1.2.3. Liên kết cân bằng. Giải phóng liên kết

2. Chương 2: HỆ LỰC PHẲNG

2.1. Hệ lực đồng qui

2.2. Điều kiện cân bằng

2.3. Hệ lực song song

3. Chương 3: MÔ MEN - NGẪU LỰC

3.1. Mô men của một lực đối với một điểm

3.2. Điều kiện cân bằng của hệ lực phẳng

4. CHƯƠNG 4: MA SÁT

4.1. Cân bằng ổn định

5. Chương 5: HỆ LỰC KHÔNG GIAN

5.1. Chiếu một lực lên ba trục tọa độ

5.2. Mô men nội lực

6. Chương 6: Những khái niệm cơ bản về sức bền vật liệu

7. Chương 7: Kéo và nén

8. Chương 8: Cắt và dập

9. Chương 9: Xoắn

10. Chương 10: Uốn

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan giáo trình cơ kỹ thuật máy thi công

Giáo trình Cơ kỹ thuật là tài liệu nền tảng, không thể thiếu trong chương trình đào tạo nghề sửa chữa xe cơ giới trình độ trung cấp. Nó cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện, từ cơ học lý thuyết đến các ứng dụng thực tế trong việc vận hành và bảo trì máy móc. Tài liệu này được biên soạn dành riêng cho học viên ngành Sửa chữa máy thi công xây dựng, với mục tiêu trang bị những hiểu biết cốt lõi về lực, chuyển động, và sức bền của vật liệu. Việc nắm vững các nguyên lý trong giáo trình giúp người học có khả năng đọc hiểu sơ đồ truyền động, phân tích tải trọng và lựa chọn các cơ cấu máy phù hợp. Nội dung được xây dựng logic, bám sát chương trình của Tổng cục Dạy nghề, bắt đầu từ những khái niệm cơ bản nhất như Tĩnh học, hệ lực, mô men, và ma sát. Sau đó, giáo trình đi sâu vào Sức bền vật liệu, giúp học viên tính toán được các trạng thái nguy hiểm của chi tiết như kéo, nén, xoắn, uốn. Đây là một tài liệu học nghề cơ khí động lực quan trọng, tạo tiền đề vững chắc để tiếp thu các môn học chuyên ngành phức tạp hơn như cấu tạo động cơ máy xây dựng hay hệ thống thủy lực máy xúc. Hiểu biết về cơ kỹ thuật không chỉ giúp sửa chữa hiệu quả mà còn đảm bảo an toàn lao động trong sửa chữa cơ khí.

1.1. Vai trò cốt lõi của môn học trong chương trình đào tạo

Môn Cơ kỹ thuật được bố trí ngay trong học kỳ đầu tiên, song hành cùng các mô đun chuyên môn khác. Vị trí này khẳng định vai trò nền tảng của nó. Môn học này cung cấp 'ngôn ngữ' chung của ngành cơ khí, giúp học viên hiểu được bản chất của các lực tác động lên máy móc. Không có kiến thức này, việc chẩn đoán lỗi máy công trình sẽ chỉ dừng lại ở mức độ kinh nghiệm mà thiếu đi cơ sở khoa học. Theo tài liệu gốc, mục tiêu của môn học là giúp học viên "xác định và tính toán được tải trọng và phản lực liên kết, trọng tâm cân bằng ổn định của vật rắn". Đây là kỹ năng cơ bản để phân tích mọi cơ cấu, từ một thanh dầm đơn giản đến hệ thống truyền lực xe cơ giới phức tạp. Nó là cầu nối giữa lý thuyết và thực hành, đảm bảo học viên tốt nghiệp từ các trường trung cấp nghề cơ khí có đủ năng lực để làm việc hiệu quả và an toàn.

1.2. Mục tiêu kiến thức và kỹ năng cho kỹ thuật viên tương lai

Mục tiêu của giáo án kỹ thuật máy xây dựng này rất rõ ràng: trang bị cho học viên khả năng phân tích, tính toán và lựa chọn. Cụ thể, người học phải "đọc hiểu được các sơ đồ truyền động" và "chọn lựa được các cơ cấu truyền động... để áp dụng cho từng trường hợp truyền động thực tế". Kỹ năng này cực kỳ quan trọng khi thực hiện kỹ thuật bảo dưỡng máy công trình. Một kỹ thuật viên giỏi không chỉ biết tháo lắp mà còn phải hiểu tại sao chi tiết đó lại có kích thước như vậy, tại sao nó lại hỏng và làm thế nào để thay thế cho đúng. Giáo trình cung cấp công cụ để tính toán ứng suất, xác định kích thước an toàn của các chi tiết chịu lực, từ đó nâng cao chất lượng sửa chữa, giảm thiểu rủi ro hỏng hóc tái diễn và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Đây là sự khác biệt cơ bản giữa một người thợ và một kỹ thuật viên chuyên nghiệp.

II. Các thách thức khi thiếu tài liệu sửa chữa máy công trình

Lĩnh vực sửa chữa máy thi công xây dựng tiềm ẩn nhiều thách thức, đặc biệt với những người thợ không được đào tạo bài bản hoặc thiếu các tài liệu sửa chữa máy công trình chuẩn. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc chẩn đoán sai nguyên nhân hỏng hóc. Máy móc hiện đại là một tổ hợp phức tạp của các hệ thống cơ khí, thủy lực và điện. Một biểu hiện hư hỏng có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Nếu không có kiến thức nền tảng về cơ kỹ thuật, người thợ dễ bị sa vào lối mòn "hỏng đâu sửa đó" mà không giải quyết được gốc rễ vấn đề. Ví dụ, một trục truyền động bị gãy lặp đi lặp lại có thể do quá tải, sai vật liệu, hoặc do một lực uốn không mong muốn tác động lên nó. Chỉ có kiến thức về sức bền vật liệu mới giúp phân tích và tìm ra giải pháp triệt để. Hơn nữa, việc thiếu hiểu biết về các nguyên lý cơ học còn dẫn đến rủi ro mất an toàn lao động. Nâng hạ vật nặng không đúng cách, sử dụng dụng cụ sai quy cách, hay không lường trước được các phản lực liên kết đều có thể gây ra tai nạn nghiêm trọng.

2.1. Khó khăn trong chẩn đoán lỗi máy công trình phức tạp

Việc chẩn đoán lỗi máy công trình đòi hỏi tư duy hệ thống và logic. Khi một hệ thống như hệ thống thủy lực máy xúc gặp sự cố, việc xác định áp suất, lưu lượng và các lực tác động lên xi lanh là tối quan trọng. Nếu không hiểu về các định luật cơ học chất lỏng và tĩnh học, kỹ thuật viên sẽ gặp khó khăn trong việc khoanh vùng sự cố. Tương tự, với hệ thống điện máy thi công, việc phân tích các cơ cấu chấp hành như rơ-le, solenoid không thể tách rời khỏi các nguyên lý về mô men và lực điện từ. Thiếu kiến thức cơ bản này, kỹ thuật viên chỉ có thể dựa vào phương pháp thử-sai, gây tốn kém thời gian, chi phí và có thể làm hư hỏng thêm các bộ phận khác.

2.2. Rủi ro về an toàn lao động trong sửa chữa cơ khí

An toàn là yếu tố hàng đầu. An toàn lao động trong sửa chữa cơ khí không chỉ là việc trang bị đồ bảo hộ. Nó còn là sự am hiểu về các lực tác dụng. Khi tháo một chi tiết đang chịu nén hoặc xoắn, nếu không giải phóng hết ứng suất, nó có thể bung ra với một lực rất lớn, gây nguy hiểm cho người xung quanh. Việc tính toán sai trọng tâm của một cụm máy khi cẩu hạ có thể gây lật, đổ. Giáo trình Cơ kỹ thuật cung cấp các công cụ để "xác định được trọng tâm, cân bằng ổn định của vật rắn". Kiến thức này giúp kỹ thuật viên lường trước được các rủi ro, thực hiện công việc một cách an toàn và chuyên nghiệp, tuân thủ các quy trình bảo trì máy ủi hay bất kỳ loại máy nào khác một cách nghiêm ngặt.

III. Phương pháp phân tích hệ lực trong cơ kỹ thuật máy xây dựng

Một trong những nội dung cốt lõi của giáo trình là phương pháp phân tích hệ lực tác dụng lên vật rắn. Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong mọi bài toán cơ học. Giáo trình giới thiệu chi tiết về các khái niệm cơ bản như "Vật rắn tuyệt đối" và "Lực". Lực được định nghĩa là "đại lượng đo tác dụng cơ học giữa các vật thể với nhau", đặc trưng bởi ba yếu tố: điểm đặt, phương chiều, và cường độ. Việc nắm vững các tiên đề tĩnh học, như "Tiên đề 2 (Thêm hoặc bớt một hệ lực cân bằng)", cho phép đơn giản hóa các bài toán phức tạp. Kỹ thuật "giải phóng liên kết" là một công cụ mạnh mẽ, cho phép biến một vật chịu liên kết thành một vật tự do chịu tác dụng của ngoại lực và các phản lực liên kết. Từ đó, áp dụng các phương trình cân bằng để tìm ra các ẩn số. Các phương pháp này là nền tảng để phân tích kết cấu khung gầm, cần trục, gầu xúc và các bộ phận chịu lực khác của máy thi công. Việc áp dụng đúng các phương pháp này đảm bảo tính toán chính xác, là cơ sở cho việc thiết kế, sửa chữa và nâng cấp máy móc an toàn, hiệu quả.

3.1. Các tiên đề tĩnh học và nguyên lý giải phóng liên kết

Giáo trình xây dựng kiến thức một cách hệ thống, bắt đầu từ các tiên đề tĩnh học. Ví dụ, "Tiên đề 1 (Hệ hai lực cân bằng)" nêu rõ điều kiện để hai lực triệt tiêu lẫn nhau. "Định lý trượt lực" cho phép di chuyển điểm đặt của lực dọc theo đường tác dụng của nó mà không làm thay đổi tác dụng cơ học lên vật rắn. Đặc biệt, nguyên lý giải phóng liên kết là chìa khóa để giải quyết hầu hết các bài toán tĩnh học. Bằng cách thay thế các liên kết (gối tựa, bản lề, dây treo) bằng các phản lực tương ứng, bài toán trở nên trực quan hơn. Chẳng hạn, một liên kết tựa trơn sẽ được thay bằng một phản lực vuông góc với bề mặt tiếp xúc. Đây là kiến thức cơ bản trong mọi sách dạy nghề cơ khí máy thi công.

3.2. Phân tích hệ lực phẳng đồng quy và song song thực tế

Trong thực tế, các chi tiết máy thường chịu tác dụng của nhiều lực. Giáo trình phân loại chúng thành các hệ lực để dễ phân tích, điển hình là hệ lực phẳng đồng quy và song song. Với hệ lực đồng quy (các lực cắt nhau tại một điểm), điều kiện cân bằng là tổng véc-tơ của các lực bằng không, hay nói cách khác, "đa giác lực tự đóng kín". Về mặt giải tích, điều kiện này tương đương với việc tổng hình chiếu của các lực lên hai trục tọa độ vuông góc bằng không. Với hệ lực song song, điều kiện cân bằng phức tạp hơn, đòi hỏi tổng lực và tổng mô men của các lực đối với một điểm bất kỳ phải bằng không. Việc phân tích thành thạo các hệ lực này giúp kỹ thuật viên hiểu được sự phân bố tải trọng trong các cơ cấu như dầm, khung và hệ thống treo.

IV. Bí quyết tính toán độ bền vật liệu và chi tiết máy cơ bản

Sau khi nắm được cách phân tích ngoại lực, phần tiếp theo của giáo trình cơ kỹ thuật tập trung vào nội lực và sức bền vật liệu. Đây là phần kiến thức quyết định đến khả năng làm việc an toàn và bền bỉ của chi tiết máy. Nội dung này giải quyết câu hỏi: với một tải trọng cho trước, chi tiết có đủ bền hay không, và cần có kích thước như thế nào để đảm bảo an toàn? Giáo trình giới thiệu các dạng chịu lực cơ bản nhất mà một chi tiết có thể gặp phải, bao gồm kéo, nén, cắt, dập, xoắn và uốn. Mỗi dạng chịu lực này sẽ gây ra một loại ứng suất khác nhau bên trong vật liệu. Việc "tính toán, chọn được ứng suất, kích thước mặt cắt của thanh... ở trạng thái nguy hiểm và trạng thái an toàn của vật liệu" là một kỹ năng quan trọng. Nó giúp kỹ thuật viên không chỉ sửa chữa mà còn có thể cải tiến, gia cố các chi tiết yếu, hoặc lựa chọn vật liệu thay thế phù hợp khi cần. Đây là kiến thức chuyên sâu, giúp nâng cao tay nghề từ bậc thợ lên kỹ thuật viên trung cấp nghề cơ khí.

4.1. Các khái niệm về kéo nén uốn xoắn và cắt dập

Giáo trình định nghĩa rõ ràng từng dạng chịu lực. Kéo và nén là trạng thái mà lực tác dụng dọc theo trục của thanh, gây ra ứng suất pháp. Xoắn xảy ra khi các mô men tác dụng trên các mặt phẳng vuông góc với trục thanh, gây ra ứng suất tiếp, điển hình là ở các trục truyền động. Uốn là dạng chịu lực phức tạp, kết hợp cả ứng suất pháp (kéo và nén) và ứng suất tiếp, thường thấy ở các dầm, trục và cần cẩu. Cắt và dập thường xảy ra ở các mối ghép bu lông, đinh tán. Việc hiểu rõ bản chất của từng loại ứng suất và cách chúng phân bố trên mặt cắt là cơ sở để kiểm tra độ bền của chi tiết, đặc biệt là khi sửa chữa động cơ diesel với các chi tiết chịu lực và nhiệt độ cao.

4.2. Tìm hiểu hệ thống truyền lực xe cơ giới và các cơ cấu

Kiến thức về sức bền vật liệu được ứng dụng trực tiếp vào việc phân tích hệ thống truyền lực xe cơ giới. Các bộ phận như trục các-đăng, bánh răng hộp số, trục láp đều phải chịu những tải trọng rất lớn và phức tạp (thường là uốn và xoắn đồng thời). Giáo trình cung cấp công thức và phương pháp để tính toán, kiểm tra bền cho các chi tiết này. Ngoài ra, môn học còn giới thiệu các khái niệm cơ bản về chi tiết máy và cơ cấu, giúp người học "chọn lựa được các cơ cấu truyền động bánh răng, cơ cấu xích, cơ cấu bánh vít trục vít, bộ truyền đai thông dụng". Sự lựa chọn này phải dựa trên việc phân tích công suất truyền, tỉ số truyền và điều kiện làm việc, tất cả đều liên quan mật thiết đến các bài toán về lực và độ bền.

V. Cách áp dụng giáo án kỹ thuật vào bảo dưỡng máy công trình

Lý thuyết cơ kỹ thuật sẽ trở nên vô nghĩa nếu không thể áp dụng vào thực tiễn. Mục tiêu cuối cùng của giáo trình là trang bị cho học viên khả năng vận dụng kiến thức để giải quyết các vấn đề cụ thể trong kỹ thuật bảo dưỡng máy công trình. Khi thực hiện bảo trì, kỹ thuật viên cần hiểu rõ nguyên lý hoạt động máy lu hay bất kỳ máy nào khác để biết cần kiểm tra những bộ phận nào. Ví dụ, khi kiểm tra hệ thống phanh, kiến thức về ma sát giúp hiểu tại sao má phanh bị mòn và khi nào cần thay thế. Khi siết bu lông mặt máy, kiến thức về mô men xoắn đảm bảo lực kẹp đồng đều, tránh làm cong vênh chi tiết. Mỗi thao tác kỹ thuật, nếu được soi chiếu dưới góc độ cơ học, sẽ trở nên chính xác và hiệu quả hơn. Giáo trình này không chỉ là một tài liệu học nghề cơ khí động lực, mà còn là một cẩm nang tham khảo hữu ích trong suốt quá trình làm việc của một kỹ thuật viên sửa chữa máy thi công xây dựng.

5.1. Hiểu rõ cấu tạo động cơ máy xây dựng và động cơ diesel

Động cơ là trái tim của máy thi công. Việc sửa chữa động cơ diesel đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về cơ học. Các chi tiết như trục khuỷu, thanh truyền, piston chịu một chu trình lực biến đổi rất phức tạp. Kiến thức về động học và động lực học (một phần nâng cao của cơ kỹ thuật) giúp phân tích các lực quán tính, lực ép của khí cháy, từ đó hiểu được nguyên nhân gây ra mài mòn, mỏi và hỏng hóc. Việc phân tích cân bằng của trục khuỷu, tính toán các ổ trục là những ứng dụng trực tiếp của tĩnh học và sức bền vật liệu, đảm bảo động cơ sau khi sửa chữa hoạt động êm ái và bền bỉ.

5.2. Phân tích nguyên lý hoạt động hệ thống thủy lực máy xúc

Hệ thống thủy lực sử dụng nguyên lý truyền áp suất trong chất lỏng để tạo ra những lực rất lớn. Việc phân tích hệ thống thủy lực máy xúc không thể tách rời các nguyên lý cơ học. Lực nâng của một xi lanh thủy lực được tính toán trực tiếp từ áp suất dầu và diện tích piston (F = P x A). Các bài toán về cân bằng mô men trên cần và tay gầu giúp xác định áp suất cần thiết để nâng một vật nặng có trọng lượng cho trước. Hiểu biết về cơ học giúp kỹ thuật viên đọc và phân tích các sơ đồ thủy lực, từ đó chẩn đoán lỗi máy công trình liên quan đến hệ thống này một cách nhanh chóng và chính xác, thay vì phải mò mẫm thay thế từng bộ phận.

5.3. Xây dựng quy trình bảo trì máy ủi máy lu hiệu quả

Một quy trình bảo trì máy ủi hay nguyên lý hoạt động máy lu hiệu quả phải được xây dựng dựa trên sự hiểu biết về cơ chế hoạt động và các điểm chịu tải trọng lớn của máy. Kiến thức cơ kỹ thuật giúp xác định các vị trí cần kiểm tra thường xuyên như các chốt, bạc lót, khung gầm, các mối hàn chịu lực. Ví dụ, việc kiểm tra độ mòn của xích và bánh sao của máy ủi là một ứng dụng của việc phân tích lực và ma sát trong bộ truyền xích. Việc xây dựng lịch trình bảo dưỡng dựa trên cơ sở khoa học, thay vì chỉ theo cảm tính, sẽ giúp phát hiện sớm các hư hỏng tiềm tàng, ngăn ngừa các sự cố lớn, tiết kiệm chi phí sửa chữa và đảm bảo máy luôn ở trong tình trạng hoạt động tốt nhất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Giáo trình cơ kỹ thuật nghề sửa chữa máy thi công xây dựng trình độ trung cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CƠ HỌC LÝ THUYẾT - TĨNH HỌC 1. Những khái niệm cơ bản 1. Vật rắn tuyệt đối 2. Các tiên đề tĩnh học.

Tiên đề 5 II, Liên kết điểm và phản lực liên kết 1. Vật liên kết và vật chịu liên kết 2. Phản lực liên kết 3. Liên kết cân bằng.

Giải phóng liên kết Chương 2. HỆ LỰC PHÁNG 1. Hệ lực đồng qui 2. Điều kiện cân bằng 3.

Hệ lực song song CHUONG 3 MO MEN-NGAU LUC 1. M6 men cia mét lực đối với một điểm 2. Điều kiện cân bằng của hệ lực phẳng. CHƯƠNG 4: MA SÁT 1.

Cân bằng ôn định Chương 5: HỆ LỰC KHONG GIAN 1. Chiếu một lực lên ba trục tọa độ 56 2. Mô men nội lực 58 * Những khái niệm cơ bản về vật liệu 61 * Kéo và nén 67 * Cắt và dập 76 * Xoắn T8 *Uốn 83 GIỚI THIỆU VỀ MÔN HỌC , ý nghĩa, vai trò môn học : Vị trí môn học nằm trong ch- ơng trình hệ Cao đẳng nghề sửa chữa — bảo trì máy thi công, đ-ợc bố trí học ở học kỳ 1 cùng với các môn chuyên môn và mô đun nghề. Nhằm cung cấp cho học viên có đây đủ các kiến thức cơ bản vẻ: các khái niệm, định nghĩa của: lực, trọng tâm, vị trí cân bằng của vật rấn và các dang truyền động.

Đồng thời biết ph-ơng pháp xác định phản lực liên kết, trọng tâm, ứng suất của vật liệu, các sơ đồ truyền động, các cơ cấu đảo chiều trong một số máy điển hình và có đầy đủ các kỹ năng phân tích, tính toán, lựa chọn các lực tác dụng, phản lực liên kết để vận dụng các cơ cấu truyền động phù hợp, các kích th-óc an toàn của các chỉ tiết chịu lực. Thông qua việc sử dụng đúng, hợp lý trang thiết bị, dụng cụ đảm bảo đúng yêu cầu kỹ thuật, an toàn và lăng suất cao. Mục 'u môn học: ~_ Xác định và tính toán đ-ọc tải trọng và phản lực liên kết, trọng tâm cân bằng ổn định của vật rắn, = Tinh toán đ- ợc các lực ma sắt. ~_ Khái niệm d- ợc về kéo nén, xoắn, uốn, cắt dap.

~ Tinh toán, chọn d-ge ứng suất, kích th- óc mặt cắt của thanh chịu kéo - nén, trục chịu xoắn, dâm chịu uốn bị cắt dập ở trạng thái nguy hiểm và trạng thái an toàn của vật liệu. ~_ Đọc hiểu đ- ọc các sơ đồ truyền động. -_ Chọn lựa đ-ợc các cơ cấu truyền động bánh răng, cơ cấu xích, cơ cấu bánh vít trục vít, bộ truyền dai thông dụng để áp dụng cho từng tr-ờng hợp truyền động thực tế. ~_ Biết đ-ợc nguyên lý hoạt động của các cơ cấu đảo chiều để giải thích một số cơ cấu làm việc của một số máy thông dụng Nội dung chính của môn học: "Thời gian a Ten ch ong Tina ss LÝ TH sean a ong SO thuyết | Bài tập | (L7 hoặc TH) 1 |Ch-ong1: Cactienaé | gy iB ui tĩnh học II.

| Ch-ơng2: hệ lực phẩng đồng quy & hệ lực 04 03 ol phẳng song song TH. | Ch-ong 3: mo men cita lực đối với một điểm và 08 06 OL ol ngẫu lực IV. | Ch-ơng 4: Ma sát 0 0 01 V. | Ch-ơngŠ: Trọng tam cân bằng ổn định 0 bú gi VI.

| Ch-ơng6: Những khái niệm cơ bản về sức bén | 04 03 00 ol vật liệu VIL | Ch-ong 7: Kéovanén | 0‡ 03 ol VIII| Ch-ơng 8: Cất dập 0 03 ol IX. (Ch-ơng9; Xoắn 04 03 01 X. | Ch-ơng 10: Uốn 06 ol 01 XI. | Ch-ơng 11: Những khái niệm cơ bản về cơ cấu | 04 00 và mát XI.

Ch-ơng 12: Cơ cấu truyền động ăn khớp ss os 9 XIIL.| Ch-ơng 13: Cơ cấu biến đổi chuyển động 02 li ø XIV Ch-ơng 14: Cơ cấu biến đổi chuyển động quay| 02 02 00 thành chuyển động lắc. | Ch-ơng 15: Cơ cấu biến đổi chuyển động quay| 02 ol 00 ol thành chuyển động gián đoạn Cộng 46 10 CAC HINH THUC HOC TAP CHINH TRONG MO DUN HINH THUC 1: HOC TREN LOP VA THAO LUAN ~ Những khái niệm về vẽ kỹ thuật ~ Hình chiếu và các ph- ơng pháp biến đổi hình ~ Các dạng bản vẽ cơ bản - Bản vẽ chỉ tiết ~ Bản vẽ kỹ thuật điện HINH THỨC 2: TỰ NGHIÊN CỨU TÀI LIỆU HÌNH THỨC 3 : THỰC HÀNH TẠI XƯỞNG TRƯỜNG ~ Từ những thiết bị thực hành nghề điện tại x- ởng, giao nhiệm vụ cho từng học sinh, sinh viên thực hiện vẽ các hình chiếu, hình cắt của các thiết bị điện nói trên. ~ Từ mạch điện dang hoạt động của một số bài thực hành điện yêu cầu sin h viên phải vẽ đ-ọc hình biểu diễn của nguyên lý hoạt động, sơ đồ đi dây của các mạch điện nói trên. 'Yêu cầu về đánh giá hoàn thành mô đun/môn học.

Kiến thức ~ _ Giải thích đúng những khái niệm, nguyên lý chuyển động và tính toán đ-ợc các lực liên kết, lực tác dụng và lực ma sát ~_ Xác dinh d- ge các trọng tâm gia tốc, vận tốc, ứng suất, của vật rắn và của vat ligu ~ _ Ph-ơng pháp đánh giá: ~ Các bài kiểm tra viết và trắc nghiệm đạt yêu cầu 605. ~_ Cơ sở đánh giá: ~ _ Qua sự đánh giá của giáo viên, quan sát viên và tập thể giáo viên kỹ năng: Phân tích đúng thành phần ngoại lực, nội lực và tính toán kiểm tra độ bền một số loại chỉ tiết chịu lực - _ Nhận biết chính xác sự chịu lực của từng chỉ tiết trong qúa trình vận hành ~ _ Vận dụng, kết hợp với tính chất vật liệu và điều kiện làm việc của các cơ cấu máy để giải thích đúng yêu cầu kỹ thuật của chúng ~ _ Sử dụng đúng, hợp lý các dung cụ, thiết kiểm tra sử thử độ bền của vật rắn và của cơ cấu máy đảm bảo chính xác và an toàn. ~ _ Chuẩn bị, bố trí và sắp xếp nơi làm việc vệ sinh.an toàn và hợp lý. ~ _ Ph-ơng pháp đánh giá: ~ _ Qua các bài tập, và các bài kiểm tra viết dat yêu cầu kỹ thuật 70% và đúng.

thời gian quy định. ~ _ Qua qúa trình thực hiện, áp dụng các biện pháp an toàn lao động và vệ sinh công nghiệp đầy đủ đúng kỹ thuật. ~_ Cơ sở đánh giá: ~ _ Qua sự nhận xét, tự đánh giá của học sinh và của hội đồng giáo viên. ~ _ Qua kết quả bài thực hành đạt yêu cầu 70% Thái độ: = Chấp hành nghiêm túc các quy định về kỹ thuật, an toàn và tiết kiệm trong qúa trình phân tích kiểm tra các lực và độ bền của chỉ tiết ~_ Có tỉnh thần trách nhiệm hoàn thành công việc dam bao chat |- ợng và đúng thời gian.

~ Cẩn thận, chu đáo trong công việc luôn quan tâm đúng, đủ không để xảy ra sai SÓI. 'Ph- ơng pháp đánh giá: ~ _ Qua sự quan sắt trực tiếp trong qúa trình học tập và sinh hoạt Bail: Ch ong 1: CO HQC LY THUYET - TINH HOC Giới thiệu : Mục tiêu: ~ Trình bày đầy đủ các tiên để, các khái niệm và cách biểu diễn lực, các loại liên kết cơ bản.Biểu diễn và tính toán chính xác lực tác dụng và các phản lực liên kết. Nội dung chính: 1. Những khái niệm cơ bản Tĩnh học nghiên cứu các quy cân bằng của vat rắn tuyệt đối d~ới tác dụng của lực.

Trong tinh hgc có hai liệm cơ bản là vật rắn tuyệt đối và lực. Vat ran tuyệt đối Vật rắn tuyệt đối là vật thể có hình dạng bất biến nghĩa là khoảng cách hai phần tử bất kỳ trên nó luôn luôn không đổi. Vat thể có hinh dang biến đổi gọi là vật biến dạng. Trong tĩnh học chỉ khảo.

sát những vật thể là rắn tuyệt đối th~ ờng gọi tắt là vật rắn. Trong Thực tế cho thấy. hầu hết các vật thể đều là vật biến dạng. Song nếu tính chất biến dạng của nó không.

ảnh h~ởng đến độ chính xác cần có của bài toán có thể xem nó nh— vật rắn tuyệt đối trong mô hình tính toán. Lực ~_ Định nghĩa. Lực là đại lượng đo tác dụng cơ học giữa các vật thể với nhau. Lực đợc biểu di liễn bằng dai I~ ong véc tơ có ba yếu tố đặc tr— ng: độ lớn (còn gọi là cờng độ), ph~ ơng chiều và điểm đặt.

Điểm đặt của lực: là điểm mà vật nhận đ-ọc tác dụng cơ học từ vật khác. +_ Ph-ơng, chiều của lực: là ph-ơng, chiều chuyển động của chất điểm (vật có kích th-ớc bé) từ trạng thái cân bằng khi chịu tác dụng của lực ấy. + __ C-ờng độ của lực: là đại I-ợng xác định độ mạnh hay yếu của lực, xác định bằng cách so với một lực chuẩn gọi là lực đơn vị. Đơn vị của lực là Niutơn, ký hiệu là N.

+_ _ Lực đ-ợc biểu diễn bằng một vectơ nh- hình 1-1, goi vectơ lực. Vectơ lực có những đặc tr- ng sau: Điểm đật (A) của vectơ là điểm đặt của lực. Ph- ơng, chiều của vectơ lực (AB) trùng với ph- ơng, chiều thet của lực. DO dai a của vectơ AB biểu diễn c- ờng độ của lực.

'Vectơ lực th- ờng đ- ợc ký hiệu là F Ê hoặc Ổ. ++ 'Ð-ờng thẳng DE chứa vectơ lực A# đ-ợc gọi là đ-ờng tác dụng của lực. Thiếu một trong ba yếu tố trên tác dụng của lực không đ—ợc xác định. Ta th~ ờng dùng chữ cái có dấu véc tơ ở trên để ký hiệu các véc tơ lự Thí dụ các lực „ Với các ký hiệu này phải hiểu rằng các chữ cái không có đấu véc tơ ở trên chỉ là ký hiệu độ lớn của nó.

Thí dụ độ lớn của các lực Ễ,,F. Độ lớn của các lực có thứ nguyên la Niu ton hay bội số Kilo Niu ton viét tat fa (N hay kN). - Céch biểu diễn lực. Hệ lực: là tập hợp nhiều lực cùng tác dụng lên một vật rắn hay một chất điểm.

Hệ lực gồm các lực E, F đ-ợc ký hiệu là:(F, 3 Ry + __ Hệ lực t-ơng đ-ơng: Hai hệ lực có cùng tác dụng cơ học thì đ- gc g haihệ luc t- ong d-ong. Hệ lực :(E,,E, P,) trơng đ-ơng nhau thì đ-ợc ký hiệu là:(F,,E, + Hệ lực cân bằng: Hệ lực cân bằng là hệ lực nếu tác dụng lên vật rắn sẽ không làm thay đổi trạng thái cơ học mà vật đang có. Hệ lực cân bằng + Hop tue ctia hệ lực: Nếu hệ lực đã cho t-ong đ-ơng với một lực duy nhất thì lực ấy đ-ợc gọi là hợp lực của hệ lực đã cho. R là hợp lực của hệ lực :(E,,E,.

E,) thì ta ký hiệu: R= (E E) II.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ