Giáo trình Chính sách xã hội nghề Công tác xã hội (Hệ Trung cấp)

Giáo trình chính sách xã hội nghề công tác xã hội trình độ trung cấp cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho sinh viên trong lĩnh vực này.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng

Chuyên ngành

Công Tác Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
142
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình chính sách xã hội nghề công tác xã hội

Giáo trình chính sách xã hội là một tài liệu học thuật cốt lõi. Nó cung cấp nền tảng kiến thức cho sinh viên ngành Công tác xã hội (CTXH) hệ trung cấp. Nội dung giáo trình tập trung vào việc phân tích, hoạch định và thực thi các chính sách nhằm giải quyết vấn đề xã hội. Tài liệu này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam đang chuyển đổi sang kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế. Các vấn đề như công bằng xã hội, an sinh xã hội và phúc lợi xã hội ngày càng trở nên cấp thiết. Nhân viên công tác xã hội cần nắm vững hệ thống chính sách xã hội Việt Nam để hỗ trợ hiệu quả cho các đối tượng yếu thế. Giáo trình được biên soạn theo chương trình đào tạo chính quy, đảm bảo tính hệ thống và cập nhật. Nó không chỉ là lý thuyết mà còn là công cụ định hướng hành động. Sinh viên sẽ học được cách phân tích chính sách, đánh giá tác động và tham gia vào quá trình cải thiện chính sách. Một giáo trình CTXH hệ trung cấp chất lượng phải kết hợp hài hòa giữa lý luận và thực tiễn, giúp người học áp dụng kiến thức vào công việc thực tế. Việc nghiên cứu môn học này giúp hình thành tư duy phản biện về các vấn đề xã hội, từ đó nâng cao vai trò của nhân viên xã hội trong việc thúc đẩy tiến bộ và công bằng xã hội. Đây là nền tảng không thể thiếu trong chương trình đào tạo trung cấp công tác xã hội, trang bị cho học viên những kỹ năng cần thiết để trở thành những nhà thực hành chuyên nghiệp, có khả năng tạo ra sự thay đổi tích cực trong cộng đồng.

1.1. Tầm quan trọng của tài liệu môn chính sách xã hội

Tài liệu môn chính sách xã hội đóng vai trò nền tảng trong việc đào tạo nhân viên công tác xã hội. Theo Lời nói đầu của giáo trình, chính sách xã hội là công cụ đặc biệt quan trọng để “điều chỉnh, giải quyết các vấn đề xã hội, đảm bảo công bằng, bình đẳng, tiến bộ xã hội và thúc đẩy tăng trưởng, phát triển kinh tế bền vững”. Việc nghiên cứu tài liệu này giúp sinh viên hiểu rõ cơ chế vận hành của nhà nước trong việc giải quyết các rủi ro xã hội. Nó cung cấp một cái nhìn tổng thể về cách các chính sách được hình thành, thực thi và tác động đến đời sống người dân, đặc biệt là các nhóm dễ bị tổn thương. Tài liệu môn chính sách xã hội không chỉ cung cấp kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng phân tích, đánh giá, một yêu cầu cốt lõi đối với người làm CTXH. Nắm vững tài liệu này là điều kiện tiên quyết để nhân viên xã hội có thể vận động chính sách, bảo vệ quyền lợi cho thân chủ và góp phần xây dựng một xã hội công bằng hơn.

1.2. Cấu trúc đề cương chi tiết môn chính sách xã hội

Đề cương chi tiết môn chính sách xã hội thường được cấu trúc một cách logic để dẫn dắt người học từ lý thuyết đến thực tiễn. Giáo trình tham khảo được chia thành 3 chương chính. Chương 1 trình bày các lý luận chung về chính sách xã hội, bao gồm khái niệm, vai trò, đặc trưng và quan điểm của Đảng. Chương 2 đi sâu vào các chính sách cụ thể đối với các nhóm xã hội đặc thù như chính sách giáo dục, lao động, dân số, và bảo trợ xã hội. Chương 3 tập trung vào kỹ năng thực hành, bao gồm hoạch định, tổ chức thực hiện và phân tích chính sách xã hội. Cấu trúc này giúp sinh viên xây dựng một nền tảng lý luận vững chắc trước khi tiếp cận các vấn đề thực tiễn phức tạp. Mỗi chương đều có mục tiêu rõ ràng, giúp người học hệ thống hóa kiến thức và hiểu được mối liên kết giữa các nội dung. Cấu trúc này đảm bảo tính toàn diện, giúp sinh viên có đủ năng lực để tham gia vào lĩnh vực an sinh xã hội và công tác xã hội.

II. Thách thức khi học chính sách xã hội ngành công tác xã hội

Việc nghiên cứu giáo trình chính sách xã hội nghề công tác xã hội trình độ trung cấp đặt ra nhiều thách thức cho sinh viên. Thách thức lớn nhất là tính phức tạp và đa chiều của chính sách. Chính sách xã hội không phải là một lĩnh vực độc lập, mà có mối quan hệ biện chứng với kinh tế, chính trị và văn hóa. Sinh viên cần có tư duy hệ thống để hiểu được sự tác động qua lại này. Một khó khăn khác là sự thay đổi liên tục của hệ thống chính sách xã hội Việt Nam. Các văn bản pháp luật, nghị định, và chương trình liên tục được cập nhật để phù hợp với tình hình thực tế, đòi hỏi người học phải có khả năng tự cập nhật kiến thức. Thêm vào đó, việc áp dụng lý thuyết vào thực tế không đơn giản. Khoảng cách giữa văn bản chính sách và việc triển khai tại địa phương đôi khi rất lớn. Sinh viên phải học cách nhận diện những rào cản này và tìm kiếm giải pháp can thiệp. Việc tiếp cận các đối tượng yếu thế và hiểu sâu sắc những vấn đề họ gặp phải cũng là một thử thách, đòi hỏi sự đồng cảm và kỹ năng giao tiếp chuyên nghiệp. Cuối cùng, việc duy trì tính khách quan khi phân tích chính sách xã hội, tránh để các giá trị cá nhân ảnh hưởng đến đánh giá, cũng là một kỹ năng quan trọng cần được rèn luyện trong suốt chương trình đào tạo trung cấp công tác xã hội.

2.1. Khó khăn khi hiểu hệ thống chính sách xã hội Việt Nam

Một trong những rào cản lớn nhất đối với sinh viên là việc nắm bắt toàn diện hệ thống chính sách xã hội Việt Nam. Hệ thống này bao gồm nhiều tầng lớp, từ luật pháp do Quốc hội ban hành đến các thông tư, chỉ thị của các bộ ngành. Sự chồng chéo và đôi khi thiếu nhất quán giữa các văn bản có thể gây khó khăn cho việc áp dụng. Hơn nữa, chính sách xã hội ở Việt Nam mang đặc trưng của một nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, đòi hỏi sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và đảm bảo phúc lợi xã hội. Việc hiểu rõ bản chất và mục tiêu đằng sau mỗi chính sách công là một thử thách. Sinh viên cần phải liên tục tra cứu, so sánh và đối chiếu thông tin từ nhiều nguồn khác nhau để có cái nhìn chính xác và cập nhật.

2.2. Vấn đề công bằng xã hội và giảm nghèo bền vững

Vấn đề công bằng xã hộigiảm nghèo bền vững là trọng tâm nhưng cũng là thách thức lớn nhất của chính sách xã hội. Giáo trình chỉ ra rằng, “trong sự vận hành của nền kinh tế thị trường... cũng gây nên sự bất bình đẳng xã hội”. Mặc dù có nhiều chương trình, dự án được triển khai, khoảng cách giàu nghèo vẫn là một vấn đề nhức nhối. Sinh viên phải đối mặt với câu hỏi làm thế nào để chính sách thực sự đến được với người cần, làm sao để sự hỗ trợ không tạo ra tâm lý ỷ lại. Việc phân tích hiệu quả của các chính sách giảm nghèo, xác định các rào cản trong quá trình thực thi và đề xuất các giải pháp cải tiến là một nhiệm vụ phức tạp, đòi hỏi kiến thức sâu rộng và khả năng phân tích nhạy bén. Đây là bài toán mà mọi nhân viên CTXH đều phải trăn trở trong quá trình hành nghề.

III. Hướng dẫn lý luận chung về chính sách xã hội trong giáo trình

Chương đầu tiên của giáo trình chính sách xã hội nghề công tác xã hội trình độ trung cấp tập trung vào việc xây dựng nền tảng lý luận vững chắc. Nội dung này là kim chỉ nam cho mọi hoạt động phân tích và thực hành sau này. Giáo trình định nghĩa, “Chính sách xã hội là sự tổng hợp các phương thức, các biện pháp của nhà nước, của các đảng phái và tổ chức chính trị khác nhằm thoả mãn nhu cầu vật chất và tinh thần của nhân dân”. Phần lý luận nhấn mạnh các quan điểm chỉ đạo của Đảng, trong đó quan điểm đặt nhân tố con người làm trọng tâm là cốt lõi. Mọi chính sách đều phải hướng tới sự phát triển toàn diện của con người. Bên cạnh đó, các đặc trưng của chính sách xã hội như tính nhân văn sâu sắc, tính kế thừa lịch sử và vai trò điều tiết các mối quan hệ xã hội được làm rõ. Một phần quan trọng của chương là phân tích mối quan hệ giữa chính sách xã hội và chính sách kinh tế. Giáo trình khẳng định hai lĩnh vực này có mối quan hệ thống nhất, hỗ trợ lẫn nhau. Tăng trưởng kinh tế tạo nguồn lực cho phúc lợi xã hội, và ngược lại, một hệ thống an sinh xã hội tốt sẽ là động lực cho phát triển kinh tế bền vững. Nắm vững những lý luận này giúp sinh viên có một lăng kính toàn diện để nhìn nhận và đánh giá các chính sách công một cách khoa học.

3.1. Quan điểm của Đảng về chính sách công và an sinh xã hội

Giáo trình nêu bật các quan điểm chỉ đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam trong việc hoạch định chính sách công liên quan đến an sinh xã hội. Quan điểm xuyên suốt là “đặt nhân tố con người làm trọng tâm”. Văn kiện Đại hội IX khẳng định: “Nguồn lực con người là yếu tố cơ bản để phát triển xã hội, tăng trưởng kinh tế nhanh và bền vững”. Các chính sách phải phù hợp với bản chất giai cấp, đường lối chính trị và các quy định của pháp luật. Ngoài ra, quan điểm hệ thống và quan điểm lịch sử cụ thể cũng được nhấn mạnh. Chính sách cần được đặt trong mối quan hệ biện chứng với các chính sách khác và phải phù hợp với từng giai đoạn phát triển cụ thể của đất nước. Những quan điểm này định hướng cho việc xây dựng một hệ thống an sinh xã hội và công tác xã hội toàn diện, hiệu quả, vì con người.

3.2. Mối quan hệ giữa chính sách kinh tế và phúc lợi xã hội

Mối quan hệ giữa chính sách kinh tế và phúc lợi xã hội là một nội dung lý luận trọng tâm. Giáo trình phân tích rõ ràng rằng đây là mối quan hệ hai chiều, tương hỗ. Một mặt, tăng trưởng kinh tế tạo ra nguồn lực tài chính để đầu tư cho các chương trình phúc lợi như y tế, giáo dục, bảo trợ xã hội. Không có nền kinh tế vững mạnh, các mục tiêu xã hội khó có thể thực hiện. Mặt khác, chính sách xã hội tốt, đảm bảo phúc lợi xã hội cho người dân, sẽ tạo ra một lực lượng lao động khỏe mạnh về thể chất và tinh thần. Điều này trực tiếp nâng cao năng suất lao động, tạo sự ổn định chính trị - xã hội, là môi trường thuận lợi để kinh tế phát triển. Sự kết hợp hài hòa giữa hai chính sách này là chìa khóa cho sự phát triển bền vững của quốc gia.

IV. Cách tiếp cận chính sách xã hội cho các đối tượng yếu thế

Một trong những nội dung thực tiễn nhất của giáo trình chính sách xã hội nghề công tác xã hội trình độ trung cấp là việc phân tích các chính sách dành riêng cho các nhóm xã hội đặc thù. Đây là phần kiến thức ứng dụng trực tiếp vào công việc của nhân viên CTXH. Giáo trình hệ thống hóa các chính sách lớn, bao gồm chính sách giáo dục và đào tạo, chính sách lao động và việc làm, chính sách dân số và kế hoạch hóa gia đình, và đặc biệt là chính sách bảo đảm xã hội. Mỗi chính sách được phân tích chi tiết từ khái niệm, quan điểm chỉ đạo của Đảng, đến nội dung và giải pháp thực hiện. Ví dụ, trong chính sách bảo đảm xã hội, giáo trình làm rõ ba trụ cột chính là Bảo hiểm xã hội, Trợ giúp xã hội và Ưu đãi xã hội. Việc phân loại và phân tích các mô hình chính sách xã hội này giúp sinh viên hiểu rõ đối tượng, mục tiêu và cách thức hoạt động của từng chương trình. Từ đó, họ có thể tư vấn, kết nối và hỗ trợ các đối tượng yếu thế tiếp cận đúng và đủ các nguồn lực, quyền lợi mà họ được hưởng. Kiến thức này giúp nâng cao hiệu quả can thiệp và thực hiện sứ mệnh đảm bảo công bằng xã hội.

4.1. Chính sách bảo trợ xã hội cho các nhóm xã hội đặc thù

Chính sách bảo trợ xã hội là công cụ quan trọng nhằm hỗ trợ các nhóm xã hội đặc thù và đối tượng yếu thế. Giáo trình định nghĩa rõ các nhóm này bao gồm người nghèo, người khuyết tật, người cao tuổi cô đơn, trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt... Chính sách này bao gồm các hình thức trợ giúp thường xuyên và đột xuất, cung cấp hỗ trợ về tài chính, y tế, giáo dục. Mục tiêu của bảo trợ xã hội không chỉ là cứu trợ mà còn là “tạo điều kiện để các đối tượng tự vươn lên hoà nhập vào xã hội”. Việc hiểu rõ các quy định, tiêu chuẩn và quy trình của chính sách này là nhiệm vụ cơ bản của nhân viên xã hội, giúp họ bảo vệ quyền lợi và cải thiện chất lượng cuộc sống cho thân chủ.

4.2. Các mô hình chính sách xã hội áp dụng tại Việt Nam

Việt Nam áp dụng nhiều mô hình chính sách xã hội khác nhau để giải quyết các vấn đề xã hội đa dạng. Giáo trình giới thiệu các mô hình này thông qua việc phân tích các chính sách cụ thể. Ví dụ, mô hình bảo hiểm xã hội hoạt động dựa trên nguyên tắc đóng-hưởng, áp dụng cho người lao động. Mô hình trợ giúp xã hội dựa trên trách nhiệm của nhà nước và cộng đồng, hướng tới những người không có khả năng tự lo cho cuộc sống. Mô hình ưu đãi xã hội thể hiện sự ghi nhận của nhà nước đối với những người có công với cách mạng. Bên cạnh đó là các mô hình lồng ghép như chương trình giảm nghèo bền vững, kết hợp hỗ trợ kinh tế với các dịch vụ xã hội khác. Việc tìm hiểu các mô hình này giúp sinh viên có cái nhìn đa dạng về các phương thức can thiệp của nhà nước.

V. Phương pháp hoạch định và phân tích chính sách xã hội hiệu quả

Chương cuối cùng của giáo trình chính sách xã hội nghề công tác xã hội trình độ trung cấp trang bị cho sinh viên những kỹ năng thực hành quan trọng: hoạch định, tổ chức thực hiện và phân tích chính sách. Đây là những năng lực cốt lõi giúp nhân viên CTXH không chỉ là người thực thi mà còn có thể tham gia vào quá trình cải tạo chính sách. Phần hoạch định chính sách giới thiệu quy trình từ việc xác định vấn đề, xây dựng các phương án, đến lựa chọn và ban hành chính sách. Quá trình này đòi hỏi sự nghiên cứu kỹ lưỡng và tuân thủ các quan điểm chỉ đạo. Phần tổ chức thực hiện nhấn mạnh vai trò của các chủ thể, từ cơ quan nhà nước đến các tổ chức xã hội và cộng đồng. Đặc biệt, nội dung về phân tích chính sách xã hội được trình bày một cách hệ thống. Giáo trình định nghĩa đây là quá trình “nghiên cứu hệ thống chính sách và quy trình chính sách, tìm ra thực chất, nguyên nhân và kết quả của chính sách”. Việc nắm vững các bước phân tích giúp sinh viên đánh giá được tính hiệu quả, công bằng và khả thi của một chính sách, từ đó đưa ra những khuyến nghị xác đáng. Đây là kỹ năng cao cấp, thể hiện rõ vai trò của nhân viên xã hội chuyên nghiệp.

5.1. Quy trình các bước phân tích chính sách xã hội chuyên nghiệp

Giáo trình cung cấp một quy trình bài bản gồm các bước phân tích chính sách xã hội. Quy trình này thường bắt đầu bằng việc xác định vấn đề xã hội mà chính sách cần giải quyết. Tiếp theo là phân tích mục tiêu, đối tượng và nội dung của chính sách. Sau đó, người phân tích cần đánh giá các nguồn lực (tài chính, con người) và các điều kiện thực thi. Một bước quan trọng là dự báo các tác động (tích cực và tiêu cực) của chính sách đối với các nhóm xã hội khác nhau. Cuối cùng là đưa ra kết luận và các khuyến nghị cải thiện. Theo tài liệu, các yêu cầu của phân tích chính sách bao gồm tính khách quan, khoa học và thực tiễn. Việc tuân thủ quy trình này đảm bảo các đánh giá có cơ sở và mang lại giá trị tham khảo cao.

5.2. Tổ chức thực hiện chính sách và chương trình đào tạo trung cấp

Tổ chức thực hiện là khâu quyết định sự thành công của một chính sách. Chương trình đào tạo trung cấp công tác xã hội nhấn mạnh rằng một chính sách dù tốt đến đâu cũng sẽ thất bại nếu khâu tổ chức thực hiện yếu kém. Giáo trình phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này, bao gồm các điều kiện khách quan (kinh tế, xã hội) và nhân tố chủ quan (năng lực của bộ máy, nhận thức của người dân). Vai trò của truyền thông chính sách, giám sát, đánh giá được đặc biệt coi trọng. Sinh viên được học về các hình thức và phương pháp tổ chức thực hiện, từ việc ban hành các văn bản hướng dẫn đến việc triển khai các dự án, mô hình thí điểm. Điều này giúp họ hiểu được tính phức tạp của việc đưa chính sách từ giấy tờ vào cuộc sống.

VI. Tương lai của chính sách xã hội và vai trò nhân viên CTXH

Việc nghiên cứu giáo trình chính sách xã hội nghề công tác xã hội trình độ trung cấp không chỉ cung cấp kiến thức hiện tại mà còn mở ra tầm nhìn về tương lai. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và phát triển kinh tế, các vấn đề xã hội ngày càng trở nên phức tạp hơn. Chính sách xã hội trong tương lai sẽ phải đối mặt với các thách thức mới như già hóa dân số, biến đổi khí hậu, di cư, và sự bất bình đẳng do công nghệ số gây ra. Do đó, hệ thống chính sách xã hội Việt Nam cần liên tục đổi mới, linh hoạt và sáng tạo. Xu hướng chung là phát triển một hệ thống an sinh xã hội đa tầng, bền vững, kết hợp giữa vai trò của nhà nước, thị trường và xã hội. Trong bối cảnh đó, vai trò của nhân viên xã hội ngày càng trở nên quan trọng. Họ không chỉ là người cung cấp dịch vụ trực tiếp cho các đối tượng yếu thế, mà còn là những nhà vận động chính sách, những người kết nối, và những nhà nghiên cứu thực tiễn. Kiến thức từ giáo trình là nền tảng để họ có thể tham gia hiệu quả vào quá trình xây dựng một xã hội công bằng, nhân ái và phát triển bền vững, góp phần thực hiện mục tiêu giảm nghèo bền vững và nâng cao chất lượng cuộc sống cho mọi người dân.

6.1. Xu hướng phát triển chính sách an sinh xã hội và công tác xã hội

Xu hướng phát triển chính sách an sinh xã hội và công tác xã hội trong tương lai hướng tới tính toàn diện và bền vững. Thay vì chỉ tập trung vào giải quyết hậu quả, các chính sách mới sẽ chú trọng hơn đến phòng ngừa rủi ro. Việc xã hội hóa các dịch vụ công, khuyến khích sự tham gia của khu vực tư nhân và các tổ chức xã hội dân sự sẽ được đẩy mạnh. Công nghệ thông tin sẽ được ứng dụng nhiều hơn trong quản lý và cung cấp dịch vụ an sinh xã hội, giúp tăng tính minh bạch và hiệu quả. Ngành công tác xã hội cần bắt kịp những xu hướng này, phát triển các mô hình can thiệp mới để đáp ứng yêu cầu của thực tiễn.

6.2. Nâng cao vai trò của nhân viên xã hội trong thực thi chính sách

Để nâng cao hiệu quả thực thi chính sách, việc nâng cao vai trò của nhân viên xã hội là một yêu cầu cấp thiết. Nhân viên xã hội là cầu nối trực tiếp giữa chính sách và người dân. Họ có khả năng thấu hiểu sâu sắc những khó khăn, rào cản mà người dân gặp phải khi tiếp cận chính sách. Vì vậy, họ cần được trao quyền và tạo điều kiện để tham gia vào quá trình giám sát, phản biện và đề xuất điều chỉnh chính sách. Chương trình đào tạo trung cấp công tác xã hội cần trang bị cho sinh viên không chỉ kiến thức chuyên môn mà còn kỹ năng vận động, kỹ năng làm việc với cộng đồng và kỹ năng nghiên cứu, để họ có thể đóng góp một cách chủ động và hiệu quả vào việc hoàn thiện hệ thống chính sách xã hội Việt Nam.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: LY LUAN CHUNG VE CHÍNH SÁCH XÃ HỘI 1. Khái niệm chính sách xã hội Khái niêm "xã hôi Cho đến nay còn nhiều người hiểu theo nghĩa rộng, hẹp khác nhau. Theo hội” được hiểu như là tất cả những gì gắn với xã hội loài người nhằm phân biệt nó với các hiện tượng tự nhiên. “Cái xã hội” dùng trong khái niệm chính sách xã hội không đồng nghĩa với * cái xã hội” mục đích, động cơ, động lực của mọi hoạt động đời sống con người, mỗi nhóm và tập đỏan người trong một xã hội xác định.

Khái niệm xã hội, trong nghĩa rộng, không chỉ dành riêng cho con người mà ám chỉ mọi tổ chức của các sinh vật có tương quan lệ thuộc lẫn nhau. Cụ thể hơn, một xã hội là một tập hợp những sinh vật (1) được tổ chức, có phân công lao động, tồn tại qua thời gian, (2) sống trên một lãnh thổ, trên một địa bàn (3) và chia sẽ những mục đích chung, cùng nhau thực hiện những nhu cầu chủ yếu của đời sống. như nhu cầu tái sản xuất, nhu cầu an ninh, các nhu cầu tinh thần. Định nghĩa này.

Phân biệt khái niệm xã hội với khái niệm dân. Khái niệm dân không hảm ý một tô chức xã hội, trong khi khải niệm xã hội nhắn mạnh những mối quan hệ hồ tương giữa các thành viên trong xã hội. Định nghĩa như trên xã hội cũng không, đồng nghĩa với quốc gia, mặc dù trong thế giới hiện nay, khái niệm xã hội thường ám chỉ một quốc gia, một nhà nước, bởi lẽ thông thường một thành viên của xã họ nghĩ rằng họ là thành viên của một quóc gia nhất định. Nhưng không phải luôn luôn như vậy và trong nhiều trường hợp không có sự đồng nhất giữa xã hội và nhà nước.

Đó cũng chính là nguyên nhân của nhiều cuôc nội chiến, của nhiều cuộc xung đột xã hội như trường hợp của Palestine, của những thổ dân châu Mỹ. hay của bộ lạc Ibo ở Nigeria. Xã hội con người khác xã hội của loài vật, bởi lẽ con người có khả năng thay đổi hình thái và chức năng của xã hội để thích ứng với hòan cảnh, hay nói cách khác con người có khả năng xây dựng cho mình một nền văn hóa. phép con người sống trong xã hội không chỉ dựa trên sự phân công lao động , trên sự lệ thuộc hỗ tương mà còn chia sẽ những giá trị, những niềm tin chung.

Cùng nhắm tới việc thực hiện một chức năng xã hội, nhưng văn hóa cho phép con người, thuộc những nền văn hóa khác nhau, có những loại hình quan hệ xã hội, tương tác xã hội khác nhau. Do đó một khi đã được sản sinh, văn hóa và xã phát triển đan xen một cách rất phức tạp. Theo cdc mac íng ghen, xã hội là hình thái vận động cao nhất của thế giới vật chất. Hình thái vận động này lấy con người và sự tác động lẫn nhau giữa người và người làm nền tảng.

xã hội biểu hiện tông số những mối liên hệ và „ * là sản phẩm của tác động qua lại giữa những, (Các Mác và Ph. Ängghen toàn tập, tập 21) Thể nào là vấn đề xã hội? vấn để này được xem xét dưới nhiều phương diện, góc độ khác nhau trong các ngành , môn khoa học khác nhau. Theo các nhà xã hội học thì có vẫn đề xã hội khi những thành viên của một cộng đồng (lớn hay nhỏ) nhận thấy có những dấu hiệu hoặc điều kiện gây ảnh hưởng, tác động hoặc đe dọa đến chất lượng cuộc sống của họ và đỏi hỏi phải có những biện pháp, giải pháp để phòng ngừa, ngăn chặn giải quyết tình trạng đó theo hướng có lợi cho sự tồn tại và phát triển của cộng đồng, Ở bình diện khác, có quan điểm cho rằng, theo Mác thì xã hội là sản phẩm của sự tác động lẫn nhau giữa người với người và như vậy nó chính là đối tượng nghiên cứu của việc nghiên cứu các vấn đề xã hội nói chung và chính sách xã hội nói riêng. Theo quan điểm này thì vấn để xã hội được hiểu rất rộng và khó xác lập.

Có quan niệm lại đặt các vấn đề xã hội bên cạnh các vấn đề khác như kinh tế, chính trị, văn hóa xã hội quan điểm này cũng mang tính tương ¡ mà thôi vì trong từng vấn đề cụ thể đã chứa đựng trong đó cả khía cạnh kinh tể, chính trị, văn hóa và cả khía cạnh xã hội. Ví như vấn đề lao động việc làm nó hàm chứa cả vấn đề kinh tế và vấn đề xã hội. Vậy: “ Van đề xã hội là những vấn đề phát sinh trong lòng xã hị liên quan đến con người, liên quan đến sự công bằng, bình đẳng trong xã hội, đến cơ hội tồn tại và phát triển, đến sự hưởng thụ các nhu cầu về vật chất và tỉnh thần của con người. Đó là các vấn để có ảnh hưởng tác động, thậm chí đe dọa sự phát triển bình thường của con người, của cộng đồng xã hội, tác động xấu đến chất lượng, sống của con người, của cộng đồng và do vậy đòi hỏi phải có những giải pháp, biện pháp kiểm soát, phòng ngừa, ngăn chăn, điều chỉnh hoặc giải quyết theo hướng bảo đảm sự phát triển bền vững của xã hộ * Vấn để xã hội là những tình huồng nảy sinh trong đời sống xã hội mà cách thức và những biện pháp giải quyết của chủ thể (con người, nhỏm xã hội) chưa đạt được kết quả mong muốn.

chăng hạn như là nghẻo đói, mại dâm, thất nghiệp, ma túy.” Chính sách xã hội là gì? Đây là vấn đề gây không ít tranh cãi. Để làm rõ vấn đề này trước tiên cần nghiên cứu và phân tích một số khái niệm lien quan như: “ Chính sách” và Xã hội” Chính sách? * Khái iệm “chính sách”. Theo nhiều nhà nghiên cứu, “chính sách” là hình thức tác động qua lại giữa các nhóm, tập đòan xã ội gắn trực tiếp họäc gián tiếp với tô chức, hoạt động của nhà nước, của các đảng phái, thiết chế khác nhau của hệ thống chính trị nhằm thực hiện các lợi ích, các mục tiêu, nhiệm vụ của các nhóm, tập đòan xã hội ấy. Chính sách thường được thể chế hóa trong các quyết định, hệ thống pháp luật, các quy chuẩn hành vỉ và những quy định khác.

Nguyễn Đình Tắn) * Chính sách là chương trình hành động do các nhà lãnh đạo hay các nhà quản lý để ra để giải quyết một nào đó thuộc phạm vi thẩm quyền của mình. Lê Chỉ Mai) * Chính sách là một quá trình hành động có mục đích được theo đuổi bởi một hoặc nhiều chủ thể trong việc giải quyết các vấn dé mà họ quan tâm. Hoạch định chính sách công, Houghton Mifflin, 1990, tr.) * Chính sách là hoạt động chính trị, liên quan đến những mục liêu cơ bản, một chuỗi các hành động, một tập hợp các quy tắc và điều chỉnh. Có thể phân tích chính sách theo nghĩa các giá trị, mục tiêu (targets).

nguồn lực, phong cách và chiến lược. Bùi Thế Cường - bài giảng Chính sách xã hội) * Chính sách là tập hợp biện pháp của một chủ thé quan lý, tạo ra sự đối xử khác nhau giữa các nhóm trong một hệ thống xã hội, nhằm phục vụ cho mục tiêu phát triển chung của toàn hệ thông." Nhu vậy, khi nói đến chính sách, luôn có các yếu tố sau: Một chủ thể tạo dựng và thực thi chính sách Các nhóm xã hội khác nhau bị tác động bởi chính sách. Một chính sách phân biệt đối xử giữa các nhóm xã hội Mục tiêu phát triển chung của toàn hệ thống. (Vũ Cao Đàm- Để cương bài giảng xã hội học môi trường) Khoa học chính sách là một ngành khoa học vận dụng một cách tổng hợp các trí thức và phương pháp để nghiên cứu hệ thống chính sách và quy trình chính sách, tìm ra thực chất, nguyên nhân và kết quả của chính sách, cung cấp những, kiến thức liên quan đến chính sách nhằm mục đích cải tiến hệ thống chính sách và nâng cao chất lượng của chính sách.

Lê Chỉ Mai) 'Từ những đĩnh nghĩa và phân tích khái niệm như trên vẺ chính sách và xã hội ta có thể đi đến cách tiếp cận sau về chính sách xã hội. ° dùng trong chính sách xã hội là “cái xã hội” theo nghĩa hẹp. Nó đang được nhiều nhà nghiên cứu thống nhất hiểu như mối qua hệ của con người, của các cộng đồng người thể hiệ trên nhỉ: mặt của đời sống xã hội từ chính trị, kinh tế, văn hóa, tư tưởng Điễu này không có nghĩa là * cái xã hội” theo nghĩa hẹp là cái bao trùm, chứa đựng mọi quan hệ kinh té, chính trị, văn hóa và tư tưởng mà chính xác hơn. nó tố con người „ là khía cạnh nhân văn của tất cả những mi quan hệ chính trị, văn hóa, tư tưởng ấy.

như vậy cái xã hội theo nghĩa hẹp chính là mục tiêu, là mục đích của tất cả các hoạt động kinh tế, chính trị, văn hóa và tư tưởng của con người. Quan hệ giữa “cái xã hội” theo nghĩa hẹp với cái * kinh tế" * chính trị” * văn hóa” * tư tưởng” những cái chung với những cái riêng. Người ta cái xã hội này thông qua việc phân tích. chính sách xã hôi * v.z Ro ~ Go — vin cho ring : * chính sách xã hội là lĩnh vực tri thức xã hội học, nghiên cứu hệ tÌ ng về các qúa trình xã hội, quyết định hoạt động sống của con người trong xa hi.

xét theo khả năng tác động, quản lý đến các quá trình đó. Có đầy đủ cơ sở để xem xét csxh như là sự hoà quyện của khoa học và thực tiễn, như là sự phân tích phức hợp, dự báo về các quan hệ, các quá trình xã hội và sự vận động thực tiễn các tri thức thu nhận được nhằm mục đích quản lý các quá trình va quan hệ ấy. z Ro ~ Go ~ vin - Ch ính sách xã hội trong xã hội xã hội chủ nghĩa phát triển: Mockba,1980, trl0- 11; bản dị ch thông tin khoa học xã hội). *_ Chính sách xã hội là công cụ quan trọng của Đảng và Nhà nước để thực hiện và điều chỉnh những vấn đề xã hội đang được đặt ra đối với con người(con người ở đây được xét theo góc độ con người xã hội,chứ không phải con người kinh tế, hay con người kĩ thuật.) để thỏa mãn hoặc phẩn nào đáp ứng các nhu.

cầu cuộc sống chính đáng của con người,phù hợp với các đối tượng khác nhau, trong những trình độ kinh tế,văn hóa,xã hội của các thời kỳ nhất định,nhằm bảo đảm sự ổn định và phát triển của xã Phạm Tắt Dong. Chính sách xa hi * “Chính sách xã hội là gì?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ