Giáo trình chế biến thủy sản lạnh đông nghề chế biến và bảo quản thủy sản Cao đẳng Nghề Sóc Trăng

Giáo trình chế biến thủy sản lạnh đông trường Cao đẳng Nghề Sóc Trăng cung cấp quy trình xử lý, phân loại, cấp đông và bảo quản thủy sản chi tiết.

Chuyên ngành

Chế biến & Bảo quản thủy sản

Thể loại

Giáo trình

2023

77
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về giáo trình chế biến thủy sản lạnh đông

Giáo trình chế biến thủy sản lạnh đông do Trường Cao đẳng Nghề Sóc Trăng phát hành tháng 9 năm 2023. Đây là tài liệu cốt lõi cho nghề Chế biến và bảo quản thủy sản ở hai bậc Trung cấp và Cao đẳng. Giáo trình kết hợp cơ sở lý thuyết hiện đại cùng kinh nghiệm sản xuất thực tế tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Nội dung bài giảng phân chia thành hệ thống bảy bài học mạch lạc. Từng phần hướng dẫn người học qua từng bước gia công cụ thể. Khối kiến thức này rèn luyện tay nghề và thái độ an toàn lao động trong môi trường nhà máy. Tài liệu bắt đầu từ chuẩn bị nguyên liệu ban đầu đến khâu xử lý, làm sạch và cấp đông. Học viên nắm vững bản chất cơ lý hóa của mô cơ thủy sản dưới nhiệt độ âm. Việc kết tinh nước đá được phân tích chi tiết nhằm kiểm soát tổn thất tế bào. Nhờ đó, chất lượng thành phẩm luôn giữ trọn vị tươi ngon và giá trị dinh dưỡng cao. Tài liệu này đóng vai trò kim chỉ nam giúp cơ sở đào tạo nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thủy sản.

1.1. Mục tiêu đào tạo của Trường Cao đẳng Nghề Sóc Trăng

Mục tiêu đào tạo hướng đến việc trang bị nền tảng chuyên môn vững chắc cho học sinh và sinh viên. Người học hiểu rõ các chỉ tiêu đánh giá chất lượng nguyên liệu thủy hải sản tươi sống. Giáo trình chuẩn hóa từng thao tác xử lý cơ học như fillet cá, bóc vỏ tôm và mổ mực. Học viên được rèn luyện tác phong công nghiệp và ý thức vệ sinh an toàn thực phẩm. Kỹ năng vận hành thiết bị làm lạnh và tủ cấp đông được thực hành liên tục. Sau khi hoàn thành khóa học, sinh viên dễ dàng hòa nhập vào môi trường sản xuất thực tế tại các xí nghiệp chế biến xuất khẩu lớn.

1.2. Khung chương trình và kết cấu mô đun đào tạo nghề

Kết cấu mô đun bao gồm bảy bài học chính bám sát chuỗi quy trình chế biến công nghiệp. Khởi đầu là Bài 1 với khâu thẩm định và tiếp nhận nguyên liệu thủy sản. Bài 2 và Bài 3 tập trung vào công đoạn xử lý cơ học cùng kỹ thuật rửa khử trùng. Bài 4 và Bài 5 cung cấp kiến thức phân cỡ, phân loại và kiểm soát khối lượng chuẩn xác. Bài 6 và Bài 7 hoàn thiện quy trình qua các bước xếp khuôn định hình và cấp đông thành phẩm. Cấu trúc bài giảng kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết chuyên sâu và thời lượng thực hành xưởng. Cách phân bổ này giúp người học ghi nhớ nhanh và thành thạo thao tác tay nghề.

II. Phân tích các rủi ro trong chế biến thủy sản lạnh đông

Quá trình chế biến thủy sản lạnh đông đối mặt với nhiều thách thức về kiểm soát sinh học và hóa lý. Thủy hải sản sau khi đánh bắt rất dễ bị phân hủy do enzym nội tại và vi khuẩn xâm nhập. Nhiệt độ bảo quản không đạt chuẩn từ 0 đến 5 độ C sẽ kích thích vi sinh vật sinh sôi nhanh chóng. Điều này dẫn tới hiện tượng biến màu, giảm độ đàn hồi và tạo mùi ươn hỏng khó chịu. Trong khâu sơ chế, thao tác sai kỹ thuật dễ làm rách thịt cá, vỡ nội tạng hoặc dập nát thân tôm. Ngoài ra, việc lạm dụng chất khử trùng không đúng nồng độ cho phép sẽ gây tồn dư hóa chất nguy hại. Tại công đoạn xếp khuôn và cấp đông, nếu tốc độ làm lạnh quá chậm, các tinh thể đá lớn hình thành phá vỡ màng tế bào. Khi rã đông, cơ thịt bị thất thoát dịch bào nghiêm trọng, làm sụt giảm trọng lượng và giá trị dinh dưỡng. Các lỗi sai trong phân cỡ và cân trọng lượng cũng gây thiệt hại kinh tế lớn cho nhà máy.

2.1. Nguy cơ nhiễm khuẩn và suy giảm phẩm chất nguyên liệu

Bề mặt thủy sản tươi sống luôn chứa mật độ vi sinh vật và bùn đất rất lớn. Sau khi chết, hệ miễn dịch tự nhiên ngừng hoạt động tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm lấn sâu vào mô cơ. Quá trình phân hủy protein giải phóng các hợp chất bay hơi gây mùi tanh thối. Nếu khâu rửa không dùng nước lạnh hoặc thiếu hóa chất khử trùng, vi khuẩn sẽ tăng sinh cấp số nhân. Nhiệt độ nước rửa bắt buộc phải duy trì từ 0 đến 5 độ C để kìm hãm phản ứng enzyme. Sự lơ là ở khâu làm sạch khiến vi sinh vật nhiễm chéo vào toàn bộ dây chuyền chế biến.

2.2. Biến tính cấu trúc cơ thịt do kỹ thuật lạnh đông sai

Biến tính cấu trúc sợi cơ là lỗi nghiêm trọng trong khâu cấp đông công nghiệp. Nước trong tế bào động vật thủy sản chiếm tỷ lệ từ 70 đến 80 phần trăm. Khi làm lạnh chậm, nước tự do kết tinh thành các tinh thể đá hình kim có kích thước lớn. Những mũi nhọn tinh thể này trực tiếp chọc thủng màng tế bào sợi cơ. Đến giai đoạn rã đông, dịch bào chứa protein hòa tan và khoáng chất thoát ra ngoài thành dòng. Thịt cá hoặc tôm mất tính liên kết, trở nên khô xác và bở nát. Khối lượng sản phẩm sụt giảm mạnh làm giảm giá trị thương phẩm trên thị trường xuất khẩu.

III. Giải pháp kỹ thuật chế biến thủy sản lạnh đông chuẩn

Giáo trình đưa ra các phương pháp kỹ thuật đồng bộ để giải quyết triệt để rủi ro chế biến. Quy trình vận hành chia thành các công đoạn kiểm soát nghiêm ngặt từ tiếp nhận đến cấp đông. Nguyên liệu tươi đưa vào nhà máy phải qua bước phân loại cảm quan và kiểm tra chỉ tiêu hóa lý. Các công đoạn xử lý cơ học đòi hỏi thao tác dao chuẩn xác nhằm tránh hao hụt phần thịt ăn được. Nước rửa bắt buộc bổ sung chlorine hoặc dung dịch muối loãng với nhiệt độ ổn định dưới 5 độ C. Bán thành phẩm sau sơ chế được phân cỡ đều đặn và cân chính xác trọng lượng tịnh quy định. Khâu xếp khuôn cần trải màng PE phẳng phiu để hạn chế tiếp xúc trực tiếp với không khí. Thiết bị cấp đông tiếp xúc hoặc gió cưỡng bức phải đạt nhiệt độ tâm sản phẩm âm 18 độ C trong thời gian ngắn nhất. Cơ chế cấp đông nhanh giúp tạo ra các vi tinh thể đá phân bố đều, giữ nguyên cấu trúc mô tế bào.

3.1. Kỹ thuật sơ chế rửa khử trùng và phân cỡ bán thành phẩm

Công đoạn sơ chế đòi hỏi người thực hiện thao tác nhanh gọn và dứt khoát. Đối với cá fillet, vết cắt cần lướt sát xương sống để tối ưu tỷ lệ thu hồi thịt. Khi mổ mực hoặc bóc vỏ tôm, nhân viên phải tránh làm vỡ túi mực hay xây xước bề mặt. Quá trình rửa được chia làm nhiều bể nước lạnh nối tiếp nhau. Nồng độ chlorine trong nước rửa duy trì theo đúng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Thao tác nhúng rửa diễn ra nhanh chóng để tránh làm nhạt màu nguyên liệu. Tiếp theo, khâu phân loại dựa trên thang kích thước và màu sắc chuẩn. Việc kiểm soát khối lượng bằng cân điện tử ngăn ngừa sai số thừa thiếu trong từng khuôn hàng.

3.2. Phương pháp xếp khuôn định hình và công nghệ cấp đông nhanh

Kỹ thuật xếp khuôn quyết định tính thẩm mỹ và độ đồng đều của khối đông. Người thao tác lót màng PE sát các góc khay inox trước khi đặt bán thành phẩm. Từng miếng fillet cá được xếp úp lưng xuống đáy khay theo chiều song song. Các lớp sản phẩm ngăn cách bởi màng ngăn nhằm tránh dính chặt khi cấp đông. Sau khi xếp đầy khuôn, công nhân vuốt nhẹ màng bọc để đẩy sạch bọt khí ra ngoài. Bán thành phẩm sau đó chuyển ngay vào tủ cấp đông chuyên dụng. Tủ cấp đông tiếp xúc vận hành ở nhiệt độ âm 35 đến âm 40 độ C. Thời gian làm lạnh rút ngắn giúp bảo toàn trọn vẹn chất lượng cơ thịt.

IV. Giá trị ứng dụng của giáo trình chế biến thủy sản lạnh đông

Giáo trình chế biến thủy sản lạnh đông của Trường Cao đẳng Nghề Sóc Trăng mang lại giá trị thực tiễn to lớn. Bộ tài liệu đóng vai trò cầu nối vững chắc giữa giảng đường và các nhà máy xuất khẩu thủy sản. Sinh viên tốt nghiệp nắm bắt thành thạo kỹ thuật công nghệ và tiêu chuẩn an toàn quốc tế. Kiến thức bài bản giúp người lao động nhanh chóng thích ứng với dây chuyền sản xuất quy mô công nghiệp. Năng suất lao động tại doanh nghiệp được cải thiện rõ rệt nhờ kỹ năng nghề chuẩn xác. Hơn nữa, giáo trình là tài liệu tham khảo quý giá cho cán bộ kỹ thuật và quản lý chất lượng. Các cơ sở chế biến có thể áp dụng nội dung bài học để xây dựng sổ tay thao tác chuẩn. Việc chuẩn hóa quy trình góp phần nâng cao giá trị hàng xuất khẩu tôm cá Việt Nam. Tài liệu khẳng định năng lực đào tạo gắn liền nhu cầu thực tế của nhà trường trong thời kỳ hội nhập.

4.1. Chuẩn hóa nguồn nhân lực chất lượng cao ngành thủy sản

Ngành chế biến thủy sản xuất khẩu luôn đòi hỏi đội ngũ kỹ thuật viên có tay nghề vững vàng. Chương trình đào tạo của nhà trường trang bị cho học viên kỷ luật lao động và sự tỉ mỉ. Sinh viên hiểu sâu các nguyên lý vi sinh, kỹ thuật mạ băng và phương pháp trữ đông. Tỷ lệ sinh viên có việc làm ngay sau khi tốt nghiệp tại các doanh nghiệp thủy sản rất cao. Doanh nghiệp không phải tốn kém nhiều thời gian đào tạo lại nhân sự mới. Đội ngũ công nhân lành nghề góp phần hạ thấp tỷ lệ hao hụt nguyên liệu trong sản xuất. Sự kết hợp chặt chẽ này thúc đẩy mối liên kết bền vững giữa nhà trường và doanh nghiệp địa phương.

4.2. Khả năng ứng dụng thực tiễn trong công nghiệp chế biến

Các quy định kỹ thuật trong giáo trình bám sát tiêu chuẩn vận hành thực tế tại xí nghiệp. Doanh nghiệp dễ dàng tham chiếu nội dung để thiết lập quy chuẩn thực hành sản xuất tốt. Các bước kiểm soát chất lượng từ phân cỡ, cân đo đến đóng gói đều có hướng dẫn cụ thể. Hệ thống bài học giúp các nhà máy hạn chế tối đa sai sót kỹ thuật và rủi ro vi sinh. Sản phẩm thủy sản sau cấp đông đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn khắt khe từ thị trường quốc tế. Việc vận dụng đúng quy trình bảo đảm tính cạnh tranh cho các mặt hàng tôm đông lạnh và cá fillet. Đây là tiền đề mở rộng thị phần xuất khẩu nông thủy sản của Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

01/11/2026
Giáo trình chế biến thủy sản lạnh đông nghề chế biến và bảo quản thủy sản trình độ trung cấp cao đẳng trường cao đẳng nghề sóc trăng

Trích đoạn nội dung tài liệu

ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH SÓC TRĂNG TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ SÓC TRĂNG GIÁO TRÌNH CHẾ BIẾN THỦY SẢN LẠNH ĐÔNG Nghề: Chế biến & Bảo quản thủy sản Trình độ: Cao đẳng – Trung cấp (Ban hành theo Quyết định số /QĐ-CĐN, ngày của Hiệu trưởng trường Cao đẳng Nghề Sóc Trăng) Sóc Trăng, tháng 9 năm 2023 1 TUYÊN BỐ BẢN QUYỀN Tài liệu này thuộc loại sách giáo trình nên các nguồn thông tin có thể được phép dùng nguyên bản hoặc trích dùng cho các mục đích về đào tạo và tham khảo. Mọi mục đích khác mang tính lệch lạc hoặc sử dụng với mục đích kinh doanh thiếu lành mạnh sẽ bị nghiêm cấm. 2 LỜI GIỚI THIỆU Giáo trình “Chế biến lạnh đông thủy sản” được biên soạn dựa trên cơ sở chi tiết hóa chương trình mô đun “Chế biến thủy sản lạnh đông” trình độ Trung cấp và Cao đẳng nghề Chế biến & bảo quản thủy sản đồng thời có sự tham khảo các tài liệu có liên quan, cập nhật các nội dung mới và những kinh nghiệm thực tế giảng dạy tại trường Cao đẳng Nghề Sóc Trăng. Chế biến lạnh đông thủy sản là mô đun bắt buộc thuộc khối kiến thức chuyên môn nghề trong danh mục các mô đun, mô đun đào tạo bắt buộc của nghề Chế biến và bảo quản thủy sản.

Giáo trình được biên soạn dựa trên tổng hợp các tài liệu liên quan, với mong muốn cung cấp cho sinh viên những kiến thức cơ bản về cơ sở lý luận cũng như những kỹ thuật cơ bản khi chế biến lạnh đông thủy sản. Giáo trình “Chế biến lạnh đông thủy sản”được dùng làm tài liệu giảng dạy và học tập cho giáo viên và học sinh sinh viên nghề Chế biến và bảo quản thủy sản tại Trường Cao đẳng Nghề Sóc Trăng. Đồng thời có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các học sinh sinh viên đang học tập ở các trình độ trung cấp, cao đẳng cũng như mọi đối tượng quan tâm. Sóc Trăng, ngày 09 tháng 9 năm 2023 Chủ biên 3 Contents Bài 1.

CHUẨN BỊ NGUYÊN LIỆU. Tiêu chí đánh giá chất lượng nguyên liệu .1 Mục đích đánh giá chất lượng nguyên liệu. Các tiêu chí cần kiểm tra nguyên liệu. Thực hiện kiểm tra nguyên liệu.Tiếp nhận nguyên liệu.

Mục đích, yêu cầu. Thực hiện tiếp nhận. Phân loại, lựa chọn nguyên liệu .1 Mục đích-Ý nghĩa.2 Các phương pháp phân loại nguyên liêu. Bảo quản nguyên liệu .2 Các phương pháp ướp đá.

Bảo quản đông. 16 Bài 2: XỬ LÝ NGUYÊN LIỆU. Mục đích xử lý nguyên liệu. Các phương pháp xử lý nguyên liệu thủy sản.

Hư hỏng thường gặp trong quá trình xử lý và biện pháp hạn chế, khắc phục .Mục đích, tác dụng rửa. Hóa chất sử dụng trong quá trình rửa .1 Các chất tẩy rửa. Các chất khử trùng. Yêu cầu nước rửa .31 Bài 4: PHÂN CỠ, LOẠI BÁN THÀNH PHẨM.

Mục đích, yêu cầu phân cỡ, hạng. Các hạng chất lượng, kích cỡ của bán thành phẩm .Phân cỡ, hạng tôm. Phân cỡ, loại cá .3 Phân cỡ, hạng nhuyễn thể. Kiểm tra loại, cỡ bán thành phẩm.

42 Bài 5: KIỂM SOÁT VÀ CÂN. Mục đích, yêu cầu. Lỗi thường gặp khi cân bán thành phẩm và biện pháp hạn chế khắc phục .44 Bài 6: XẾP KHUÔN. Mục đích, yêu cầu xếp khuôn.

Yêu cầu kỹ thuật.Kỹ thuật xếp khuôn .1 Đối với tôm. 49 Bài 7: CHỜ ĐÔNG, CẤP ĐÔNG. Mục đích chờ đông, cấp đông. Cơ sở của quá trình kết tinh nước đá.

Yêu cầu kho chờ đông. Các phương pháp làm đông. Những biến đổi khi làm đông. Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian cấp đông .57 Bài 8: TÁCH KHUÔN, MẠ BĂNG.

Mục đích, yêu cầu tách khuôn, mạ băng. Yêu cầu nước tách khuôn, nước mạ băng. KIỂM TRA THÀNH PHẨM.Mục đích, ý nghĩa kiểm tra thành phẩm. Chỉ tiêu chất lượng thành phẩm .61 Bài 10: BAO GÓI, BẢO QUẢN THÀNH PHẨM .Mục đích bao gói, bảo quản thành phẩm.

Các ký mã hiệu cần ghi. Chế độ, yêu cầu của kho bảo quản. Nguyên tắc sắp xếp sản phẩm trong kho bảo quản. Những biến đổi của sản phẩm thủy sản trong quá trình bảo quản.Các nhân tố ảnh hưởng đến chế độ bảo quản .75 5 DANH SÁCH HÌNH Hình 1.

1 Ướp đá trực tiếp. 2 Ướp đá gián tiếp. 1 Cá nguyên con, bỏ đầu, cá fillet. 3 Một số dạng sản phẩm mực thông dụng.

4 Thao tác tách mai mực nang. 5 Thao tác tách nội tạng mực nang. 6 Thao tác tách da mực nang. 1 Các chất tẩy rửa thong dụng.

2 Phân cỡ cá cắt khúc. 3 Phân cỡ mực ống fillet. 4 Phân cỡ bạch tuộc. 1 Xếp khuôn mực fillet.

2 Bề mặt các khuôn mực fillet. 3 Xếp khuôn cá phi-lê. 1 Hệ thống chiếu sáng trong kho bảo quản đông. 2 Giá kê hàng.

3 Dùng pallet tạo khoảng cách với nền kho. 4 Dùng pallet/ván thưa tạo khoảng cách với tường kho. 5 Sắp xếp một kho lạnh với lối đi. 74 6 DANH SÁCH BẢNG Bảng 1.

Lượng đá cần thiết dùng để bảo quản 1kg tôm ở 00C trong thùng styrofore cách nhiệt thể tích 72 lít. 2 Lượng đá cần thiết dùng để bảo quản 1kg tôm ở 00C trong phuy nhựa không cách nhiệt thể tích 200 lít. 1 Lượng chlorine bột cần sử dụng. 2 Nồng độ dung dịch chlorine sử dụng trong một số công đoạn.

3 Tiêu chuẩn nước dùng trong công nghiệp thực phẩm. 1 Size cỡ tôm bán thành phẩm (số con/pound (453. 2 Hạng tôm vỏ. 3 Hạng tôm thịt.

6 Hạng bạch tuộc. 1 Quy cách xếp khuôn tôm. 1 Quan hệ giữa nồng độ muối với nhiệt độ hỗn hợp. 55 7 CHƯƠNG TRÌNH MÔ ĐUN Tên mô đun: Chế biến lạnh đông thủy sản Thời gian thực hiện môn học: 120 giờ (Lý thuyết: 28 giờ; Thực hành, thí nghiệm, thảo luận, bài tập: 87 giờ; Kiểm tra: 05 giờ).

Vị trí, tính chất của mô đun - Vị trí: Chế biến lạnh đông thủy sản là mô đun bắt buộc trong chương trình đào tạo trình độ cao đẳng nghề, trung cấp nghề Chế biến và Bảo quản thủy sản. Mô đun này học sau các môn học, mô đun cơ sở. - Tính chất: Mô đun này cung cấp cho người học các kiến thức và kỹ năng cơ bản về nguyên lý, kỹ thuật chế biến sản phẩm thuỷ sản lạnh đông. Mục tiêu mô đun - Kiến thức: + Giải thích được những nguyên lý cơ bản về quá trình làm lạnh và làm đông; + Giải thích được quy trình tổng quát, kỹ thuật sản xuất một số mặt hàng thuỷ sản lạnh đông.

- Kỹ năng: + Thực hiện được phương pháp bảo quản nguyên liệu thủy sản ở nhiệt độ thấp; + Thực hiện được từng bước trong các quy trình chế biến thủy sản lạnh đông. - Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: Tuân thủ chặt chẽ các quy trình sản xuất, thủ tục làm vệ sinh. Nội dung mô đun 8 Bài 1. CHUẨN BỊ NGUYÊN LIỆU 1.

Tiêu chí đánh giá chất lượng nguyên liệu 1.1 Mục đích đánh giá chất lượng nguyên liệu Kiểm tra nguồn gốc nguyên liệu nhằm bảo đảm nguyên liệu đã được khai thác trong vùng nguyên liệu đúng quy định theo cam kết giữa đại lý, chủ tầu và cơ sở chế biến. Đảm bảo nguyên liệu được cung cấp từ các đại lý có trong danh sách cung cấp nguyên liệu đạt yêu cầu của công ty. Phục vụ truy xuất nguồn gốc xuất xứ nguyên vật liệu trong trường hợp cần thiết. Đánh giá được chất lượng và giá cả đầu vào Giúp cho nhà quản lý sản xuất đảm bảo an toàn thực phẩm cho sản phẩm chế biến.

Các tiêu chí cần kiểm tra nguyên liệu Kiểm tra nguồn gốc lô nguyên liệu, đại lý cung cấp phải phù hợp với hồ sơ cung cấp nguyên liệu của đại lý đó, không tiếp nhận những lô nguyên liệu không phù hợp với hồ sơ. Phương tiện vận chuyển và dụng cụ bảo quản phải đảm bảo các yêu cầu vệ sinh. Kiểm tra thời gian vận chuyển < 16h Giấy cam kết không sử dụng hóa chất bảo quản có chứa kháng sinh cấm và kim loại nặng. Kiểm tra tình trạng vệ sinh của phương tiện: sạch sẽ, phương tiện được thiết kế dễ làm vệ sinh và khử trùng.

Kiểm tra nhiệt độ: mực phải được đựng trong các khay hoặc các bồn nhựa có ướp đá, nhiệt độ nguyên liệu đến nhà máy phải ≤ 40C. Quan sát nhanh hình dạng nguyên liệu, loại bỏ những nguyên liệu bị khuyết tật Kiểm tra độ đồng đều về kích cỡ Kiểm tra độ nguyên vẹn của nguyên liệu 1. Thực hiện kiểm tra nguyên liệu Tiếp nhận giấy chứng nhận nguồn gốc lô nguyên liệu. Kiểm tra các thông tin ghi trên giấy chứng nhận nguồn gốc Khu vực khai thác Tên đại lý cung cấp Khối lượng nguyên liệu cung cấp Thời gian vận chuyển Kiểm tra phương tiện vận chuyển và dụng cụ bảo quản phải đảm bảo các yêu cầu vệ sinh.

Phương tiện vận chuyển có máy lạnh, dụng cụ chứa đựng được vệ sinh sạch sẽ. 9 Khay chứa nguyên liệu phải đảm bảo vệ sinh Kiểm tra nhiệt độ, chất lượng lô nguyên liệu Ghi chép hồ sơ và lưu lại theo quy định để kiểm tra được dễ dàng.Tiếp nhận nguyên liệu 1. Mục đích, yêu cầu Tiếp nhận nguyên liệu ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng của sản phẩm, nếu nguyên liệu tươi thì có giá trị cao nên công tác kiểm tra tiến hành đánh giá chất lượng nguyên liệu là một trong những yếu tố quan trọng quyết định chất lượng sản phẩm. Công cụ ở khu tiếp nhận phải được vệ sinh sạch sẽ trước và sau khi tiếp nhận nguyên liệu, đồng thời khu tiếp nhận phải được thiết lập nơi thoáng mát, sạch sẽ và tách biệt với khu chế biến Trước khi tiếp nhận nguyên liệu phải đầy đủ giấy cam kết về xuất xứ lô hàng không? Có đầy đủ giấy cam kết không sử dụng hóa chất hay không? (các hóa chất cấm như: Chloramphenicol, Chloroform, Chloropromazine, Nitrofuran, Dapsone, Colchicine),.

Trên đó phải ghi đày đủ thông tin về ngày giờ thu hoặc và đua đến công ty, tên đại lý, mã đại lý, hình thức nuôi, đánh bắt, phương tiện vận chuyển, nhiệt độ bảo quản nguyên liệu, nhiệt độ của thân nguyên liệu ướp đá ≤ 40c. Nguyên liệu phải nguyên vẹn, không bị bể, không có mùi ươn thối, màu sắc tự nhiên. Nếu nguyên liệu không đáp ứng được các chỉ tiêu như tạp chất, sulfite… Thì lô hàng đó bị loại bỏ, nếu lô hàng đó đáp ứng được các chỉ tiêu trên thì được chấp nhận đưa vào sản xuất. Thực hiện tiếp nhận *.

Công tác chuẩn bị Trước khi bắt đầu tiếp nhận nguyên liệu bắt buộc các dụng cụ phải chuẩn bị sẵn sàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ