Giáo trình Chẩn đoán kỹ thuật ô tô - Nghề Công nghệ ô tô CĐ Cộng đồng Lào Cai

Tài liệu giảng dạy Chẩn đoán trạng thái kỹ thuật ô tô [full] hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao ngành trong thời kỳ mới

Trường đại học

Trường cao đẳng Lào Cai

Chuyên ngành

Công nghệ ô tô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

76
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Giáo Trình Chẩn Đoán Trạng Thái Kỹ Thuật Ô Tô

Giáo trình chẩn đoán trạng thái kỹ thuật ô tô cung cấp một nền tảng kiến thức khoa học, nghiên cứu các hình thái xuất hiện hư hỏng và các phương pháp phát hiện chúng mà không cần tháo rời tổng thành. Đây là một tác động kỹ thuật quan trọng trong quá trình khai thác, nhằm đảm bảo ô tô hoạt động với độ tin cậy, an toàn và hiệu quả cao. Quá trình chẩn đoán là một chuỗi logic, bắt đầu từ việc nhận và phân tích thông tin từ các thiết bị để xác định chính xác tình trạng của đối tượng. Trạng thái kỹ thuật của ô tô rất phức tạp, đòi hỏi việc lựa chọn các thông số chẩn đoán (triệu chứng) đặc trưng phải dựa trên cơ sở lượng tin tức nhận được. Trong bối cảnh đó, lý thuyết thông tin và thống kê xác suất được ứng dụng để xử lý kết quả, giúp đưa ra những dự báo kịp thời về hư hỏng. Mục tiêu của chẩn đoán không chỉ dừng lại ở việc phát hiện sự cố, mà còn dự đoán thời điểm hư hỏng có thể xảy ra, từ đó lên kế hoạch bảo dưỡngsửa chữa phù hợp. Một hệ thống chẩn đoán hoàn chỉnh bao gồm công cụ chẩn đoán và đối tượng chẩn đoán, phối hợp để đánh giá chất lượng hiện trạng và khả năng sử dụng trong tương lai. Công cụ có thể là cảm nhận của chuyên gia, các cảm biến có sẵn trên xe, hoặc các thiết bị điện tử hiện đại. Đối tượng chẩn đoán có thể là một chi tiết, một cụm máy, hoặc toàn bộ chiếc xe. Việc nắm vững các khái niệm và quy trình này là yêu cầu bắt buộc đối với kỹ thuật viên công nghệ ô tô, giúp nâng cao hiệu quả công việc và đảm bảo an toàn tối đa trong vận hành.

1.1. Các khái niệm cốt lõi trong ngành chẩn đoán kỹ thuật

Trong lĩnh vực chẩn đoán kỹ thuật ô tô, việc hiểu rõ các định nghĩa cơ bản là vô cùng cần thiết. Chẩn đoán kỹ thuật được định nghĩa là ngành khoa học nghiên cứu các phương pháp và thiết bị để phát hiện, dự báo hư hỏng mà không cần tháo rời xe. Một hệ thống chẩn đoán là sự kết hợp giữa công cụ chẩn đoán và đối tượng chẩn đoán. Công cụ chẩn đoán có thể là con người (thông qua các giác quan), các dụng cụ đo lường đơn giản, hoặc các thiết bị điện tử tinh vi được trang bị phần mềm phân tích. Đối tượng chẩn đoán là bất kỳ bộ phận nào của ô tô, từ một chi tiết nhỏ đến toàn bộ một hệ thống phức tạp như động cơ hay hộp số. Trạng thái kỹ thuật của đối tượng là tập hợp các đặc tính bên trong tại một thời điểm, quyết định khả năng thực hiện chức năng của nó. Trạng thái này được thể hiện qua các thông số cụ thể.

1.2. Vai trò của thông số kết cấu và thông số chẩn đoán ô tô

Thông số kết cấu là tập hợp các chỉ số kỹ thuật phản ánh đặc điểm cấu tạo của chi tiết, ví dụ như kích thước, hình dáng, độ bóng bề mặt, và chất lượng lắp ghép. Các thông số này biến đổi dần trong quá trình sử dụng, từ giá trị ban đầu (H0) đến giá trị giới hạn (Hgh). Tuy nhiên, việc đo trực tiếp các thông số này khi xe đang hoạt động là không thể. Do đó, thông số chẩn đoán được sử dụng. Đây là những thông số biểu hiện bên ngoài, có thể đo đạc được và có mối quan hệ chặt chẽ với các thông số kết cấu bên trong. Ví dụ, công suất động cơ, thành phần khí thải, nhiệt độ nước làm mát, hay tiếng gõ là các thông số chẩn đoán. Lựa chọn đúng thông số chẩn đoán sẽ cho phép kỹ thuật viên phân tích và đưa ra kết luận chính xác về trạng thái kỹ thuật của đối tượng.

1.3. Sơ đồ công nghệ và mục đích của quy trình chẩn đoán

Công nghệ chẩn đoán được thiết lập dựa trên mục đích cụ thể: phục vụ khai thác vận hành hoặc đánh giá chất lượng tổng thể. Sơ đồ công nghệ chẩn đoán bao gồm các bước chính: xác định các thông số kết cấu và thông số biểu hiện; lập mối quan hệ giữa chúng; dùng thiết bị để đo các thông số chẩn đoán; phân tích kết quả để xác định trạng thái kỹ thuật. Cuối cùng, đưa ra kết luận về các biện pháp kỹ thuật cần thực hiện hoặc đánh giá giá trị còn lại của đối tượng. Quy mô và phương pháp chẩn đoán phụ thuộc vào điều kiện kinh tế và quy mô khai thác. Các gara nhỏ thường dùng phương pháp trực quan, trong khi các nhà sản xuất lớn sử dụng thiết bị chuyên dụng có độ chính xác cao, thậm chí ứng dụng trí tuệ nhân tạo để nâng cao chất lượng chẩn đoán.

II. Phương Pháp Đánh Giá Độ Tin Cậy Trong Chẩn Đoán Kỹ Thuật

Một trong những chỉ tiêu quan trọng nhất để quản lý chất lượng ô tô là độ tin cậy. Độ tin cậy được định nghĩa là khả năng đảm bảo các chức năng đã định mà không xảy ra hư hỏng, đồng thời duy trì các chỉ tiêu sử dụng (như hiệu suất, mức tiêu thụ nhiên liệu) ở mức cho phép trong một khoảng thời gian nhất định. Quá trình chẩn đoán trạng thái kỹ thuật ô tô gắn liền với việc đánh giá và duy trì độ tin cậy. Trong quá trình sử dụng, trạng thái kỹ thuật của xe luôn thay đổi theo chiều hướng xấu đi do nhiều yếu tố như chất lượng chế tạo, điều kiện sử dụng, sự mài mòn và lão hóa vật liệu. Việc hiểu rõ quy luật biến đổi của độ tin cậy theo thời gian giúp người khai thác có thể lên kế hoạch bảo dưỡng, sửa chữa một cách chủ động. Theo các nghiên cứu, cường độ hư hỏng của ô tô thường trải qua ba giai đoạn: giai đoạn đầu (hỏng hóc do lỗi chế tạo), giai đoạn ổn định (cường độ hỏng hóc thấp và không đổi), và giai đoạn cuối (hỏng hóc tăng nhanh do mài mòn và lão hóa). Mục tiêu của chẩn đoán là phát hiện sớm các dấu hiệu suy giảm độ tin cậy trước khi xe bước vào giai đoạn hỏng hóc dồn dập, từ đó kéo dài tuổi thọ và đảm bảo an toàn vận hành.

2.1. Các yếu tố chính làm suy giảm độ tin cậy của ô tô

Nhiều nguyên nhân dẫn đến việc giảm độ tin cậy của ô tô theo thời gian. Đầu tiên là chất lượng vật liệu và công nghệ chế tạo, lắp ghép ban đầu. Thứ hai là điều kiện sử dụng khắc nghiệt, bao gồm môi trường (độ ẩm, nhiệt độ), trình độ người lái, và chất lượng nhiên liệu, dầu bôi trơn. Thứ ba là sự mài mòn tự nhiên giữa các bề mặt có chuyển động tương đối. Cuối cùng là các hư hỏng do vật liệu chịu tải thay đổi (mỏi), ăn mòn hóa học và sự lão hóa của các chi tiết làm từ cao su, nhựa. Tất cả những yếu tố này đều góp phần làm thay đổi các thông số kết cấu, dẫn đến suy giảm chức năng và hiệu suất hoạt động của xe.

2.2. Quy luật biến đổi độ tin cậy theo thời gian sử dụng

Cường độ hư hỏng của ô tô không phải là một hằng số. Nó tuân theo một quy luật có thể chia làm ba giai đoạn. Giai đoạn (a), ngay sau khi xuất xưởng, xe có tỷ lệ hỏng hóc cao do các lỗi tiềm ẩn trong quá trình sản xuất. Giai đoạn (b) là thời kỳ làm việc ổn định, sau khi xe đã chạy rà, cường độ hỏng hóc ở mức thấp nhất. Giai đoạn (c) là khi số lượng hư hỏng tăng dần do mài mòn và lão hóa vật liệu. Theo kinh nghiệm, nếu giá trị xác suất không hỏng (một chỉ số của độ tin cậy) giảm xuống dưới 0,9, cần phải tiến hành các tác động kỹ thuật để phục hồi. Việc sửa chữa lớn có thể phục hồi độ tin cậy về gần mức ban đầu, nhưng khoảng thời gian đến lần sửa chữa tiếp theo sẽ ngắn hơn.

2.3. Logic trong chẩn đoán và ứng dụng đại số Boole hiệu quả

Logic là nền tảng của quá trình suy luận trong chẩn đoán kỹ thuật. Nó giúp con người nhanh chóng đưa ra kết luận hợp lý về tình trạng của đối tượng, ví dụ: tốt hay xấu, hỏng hay không hỏng. Về cơ bản, đây là việc áp dụng lý luận “nhân quả”. Để hệ thống hóa quá trình này, đại số Boole được sử dụng, trong đó trạng thái kỹ thuật được biểu thị bằng các biến logic (0 hoặc 1). Ví dụ, một thông số trạng thái như "mòn vòng găng" có thể được gán giá trị 1 (mòn) hoặc 0 (không mòn). Tương tự, một thông số chẩn đoán như "công suất động cơ thấp" cũng là một biến logic. Việc xây dựng các hàm logic dựa trên mối quan hệ giữa các thông số này cho phép máy tính hỗ trợ quá trình chẩn đoán, tạo ra các hệ thống chẩn đoán thông minh.

III. Các Phương Pháp Chẩn Đoán Trạng Thái Kỹ Thuật Ô Tô Cơ Bản

Các phương pháp chẩn đoán trạng thái kỹ thuật ô tô đơn giản là nền tảng ban đầu, dựa chủ yếu vào kinh nghiệm của kỹ thuật viên và các công cụ đo lường cơ bản. Phương pháp này không đòi hỏi thiết bị công nghệ cao nhưng yêu cầu người thực hiện phải có kiến thức sâu rộng và các giác quan nhạy bén. Việc chẩn đoán qua cảm nhận của con người bao gồm nghe âm thanh, quan sát màu sắc khí xả, ngửi mùi lạ và cảm nhận lực tác động. Ví dụ, một kỹ thuật viên kinh nghiệm có thể xác định vị trí và mức độ hư hỏng của động cơ chỉ bằng cách nghe tiếng gõ bất thường. Bên cạnh đó, việc sử dụng các dụng cụ đo đơn giản như đồng hồ đo áp suất, thước đo, lực kế cũng cung cấp những dữ liệu quan trọng. Đồng hồ đo áp suất cuối kỳ nén có thể tiết lộ tình trạng mài mòn của nhóm piston - xylanh - xéc măng. Đồng hồ đo chân không đường nạp giúp đánh giá độ kín của buồng cháy. Mặc dù các phương pháp này có độ chính xác không cao bằng thiết bị hiện đại, chúng vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm tra sơ bộ, định vị nhanh vùng có sự cố, đặc biệt trong điều kiện các gara, xưởng sửa chữa vừa và nhỏ. Đây là những kỹ năng cốt lõi mà bất kỳ ai theo học ngành công nghệ ô tô đều phải nắm vững.

3.1. Kỹ thuật chẩn đoán bằng cảm nhận của các giác quan

Chẩn đoán bằng giác quan là phương pháp dựa vào kinh nghiệm và sự nhạy bén của con người. Nghe âm thanh giúp phát hiện các tiếng gõ lạ từ động cơ, hệ thống truyền lực, qua đó xác định vị trí, cường độ và đặc điểm hư hỏng. Cảm nhận màu sắc, đặc biệt là màu khói xả (đen, xanh, trắng), cung cấp thông tin về tình trạng đốt cháy nhiên liệu, lọt dầu bôi trơn vào buồng cháy. Cảm nhận mùi khét có thể chỉ ra sự cố ở vật liệu ma sát (ly hợp, phanh), rò rỉ và cháy dầu, hoặc chập cháy hệ thống điện. Cảm nhận nhiệtcảm giác lực được dùng để kiểm tra nhiệt độ bất thường của các cụm chi tiết hoặc độ rơ, hành trình tự do của các cơ cấu điều khiển như vành lái, bàn đạp phanh.

3.2. Hướng dẫn sử dụng dụng cụ đo đơn giản để chẩn đoán

Việc sử dụng các dụng cụ đo cơ bản giúp lượng hóa các thông số chẩn đoán. Đối với động cơ, có thể dùng đồng hồ đo áp suất khí nén để kiểm tra độ mòn của cụm piston-xylanh, đồng hồ đo áp suất chân không để đánh giá độ kín buồng cháy, và đồng hồ đo áp suất dầu để kiểm tra hệ thống bôi trơn. Đối với hệ thống truyền lực, các loại thước đo được dùng để kiểm tra hành trình tự do của bàn đạp, quãng đường phanh, và các góc quay tự do của trục các-đăng. Đối với hệ thống điện, đồng hồ vạn năng là công cụ không thể thiếu để đo điện áp, cường độ dòng điện và điện trở, giúp xác định các sự cố như hở mạch, ngắn mạch.

3.3. Phương pháp đối chứng trong điều kiện thiếu thiết bị

Trong trường hợp thiếu thốn trang thiết bị đo đạc chuyên dụng, phương pháp chẩn đoán đối chứng có thể được áp dụng. Phương pháp này yêu cầu phải có một mẫu chuẩn, là một chi tiết hoặc cụm chi tiết cùng chủng loại và đang ở trạng thái kỹ thuật tốt (ngưỡng ban đầu). Kỹ thuật viên sẽ so sánh các giá trị hoặc biểu hiện của đối tượng cần chẩn đoán với mẫu chuẩn để đưa ra đánh giá. Ví dụ, có thể so sánh chất lượng dầu bôi trơn đã qua sử dụng với dầu mới, hoặc đánh giá công suất động cơ bằng cách so sánh khả năng leo dốc của xe cần kiểm tra với một chiếc xe chuẩn. Mặc dù mang tính tương đối, phương pháp này vẫn hữu ích để đưa ra những nhận định ban đầu.

IV. Quy Trình Chẩn Đoán Kỹ Thuật Các Hệ Thống Chính Trên Ô Tô

Việc chẩn đoán trạng thái kỹ thuật ô tô đòi hỏi một quy trình kiểm tra bài bản cho từng hệ thống chính, từ động cơ, hệ thống nhiên liệu đến hệ thống điện và phân phối khí. Đối với cơ cấu khuỷu trục thanh truyền, chẩn đoán tập trung vào việc xác định các khe hở, độ cong, xoắn và mài mòn. Việc đo độ côn và độ ô-van của cổ trục khuỷu là bước không thể thiếu để đánh giá tình trạng làm việc. Với hệ thống nhiên liệu, phương pháp chẩn đoán khác nhau giữa động cơ xăng và diesel. Ở động cơ diesel, việc kiểm tra áp suất phun, chất lượng phun của vòi phun và phân tích màu khói xả là cực kỳ quan trọng. Khói đen thường do thừa nhiên liệu, khói xanh do lọt dầu, và khói trắng có thể do nước trong nhiên liệu. Ở động cơ xăng, cần kiểm tra điện trở và hoạt động của bơm xăng, vòi phun, cũng như độ kín của hệ thống nạp. Đối với hệ thống phân phối khí, chẩn đoán tập trung vào việc kiểm tra pha phối khí, nghe tiếng gõ của xupáp, và đo độ lọt khí của buồng đốt. Mỗi hệ thống đều có những thông số và tiêu chuẩn kỹ thuật riêng do nhà sản xuất quy định, và kết quả chẩn đoán phải được so sánh với các tiêu chuẩn này để đưa ra kết luận sửa chữa hay thay thế chính xác.

4.1. Kỹ thuật chẩn đoán cơ cấu khuỷu trục thanh truyền

Chẩn đoán cơ cấu khuỷu trục thanh truyền là một công việc đòi hỏi độ chính xác cao. Quy trình bao gồm việc kiểm tra thanh truyền và trục khuỷu. Đối với thanh truyền, cần kiểm tra độ cong và độ xoắn bằng thiết bị chuyên dụng; độ cong giới hạn thường là ≤ 0,04/100mm và độ xoắn ≤ 0,06/100mm. Đối với trục khuỷu, cần kiểm tra trực quan các vết xước, rỗ trên bề mặt cổ trục, cổ biên. Sau đó, dùng panme để đo độ côn (đo hai vị trí trên cùng một đường sinh) và độ ô-van (đo 2 vị trí vuông góc trên cùng một mặt phẳng). Các giá trị đo được phải được so sánh với thông số kỹ thuật của nhà sản xuất để quyết định có cần mài lại hay thay thế trục khuỷu.

4.2. Cách chẩn đoán hệ thống nhiên liệu xăng và diesel

Chẩn đoán hệ thống nhiên liệu bắt đầu từ việc quan sát các trạng thái làm việc của động cơ. Với động cơ diesel, các triệu chứng như không có nhiên liệu vào xylanh, nhiên liệu vào quá nhiều, hay có không khí trong hệ thống cần được kiểm tra. Phân tích màu khói là một phương pháp hiệu quả: khói đen chỉ ra thừa nhiên liệu hoặc thiếu không khí, khói xanh là dấu hiệu dầu bôi trơn lọt vào buồng cháy. Với động cơ xăng, quy trình bao gồm kiểm tra điện trở của bơm xăng và vòi phun, kiểm tra hoạt động (lượng phun) và độ rò rỉ của vòi phun. Ví dụ, với xe Vios, lượng phun tiêu chuẩn là 47 ÷ 58 cm3 trong 15 giây, và chênh lệch giữa các vòi phun không quá 11 cm3.

4.3. Phương pháp kiểm tra hệ thống phân phối khí chính xác

Sai hỏng trong hệ thống phân phối khí có thể khiến động cơ không khởi động được, khó nổ, hoặc yếu. Chẩn đoán bắt đầu bằng việc kiểm tra pha phối khí thông qua các dấu trên bánh răng cam và puly trục khuỷu. Nghe tiếng gõ cũng giúp phát hiện mòn bánh răng cam hoặc xupáp. Một phương pháp quan trọng là xác định độ lọt khí của buồng đốt. Bằng cách đo áp suất cuối kỳ nén trước và sau khi cho một ít dầu bôi trơn vào xylanh, có thể xác định được xupáp có bị hở hay không. Nếu hai lần đo cho kết quả thấp như nhau, khả năng cao là xupáp bị hở. Ngoài ra, việc kiểm tra trực quan độ mòn, cong vênh của xupáp, lò xo, trục cam là các bước cần thiết trong quy trình.

V. Công Nghệ Tự Chẩn Đoán Và Ứng Dụng Thực Tiễn Trên Xe Ô Tô

Công nghệ tự chẩn đoán (On-Board Diagnostics - OBD) là một bước tiến vượt bậc trong lĩnh vực chẩn đoán trạng thái kỹ thuật ô tô. Khi các hệ thống trên xe được điều khiển bởi máy tính chuyên dụng (ECU), khả năng tự giám sát và báo lỗi trở nên khả thi. Mục đích chính của hệ thống tự chẩn đoán là ngăn ngừa một cách tích cực các sự cố, thông báo kịp thời cho người lái về các triệu chứng hư hỏng mà không cần chờ đến kỳ bảo dưỡng định kỳ. Nguyên lý hoạt động của hệ thống này dựa trên việc sử dụng các cảm biến đã có sẵn trong các hệ thống điều khiển tự động (như hệ thống phun xăng điện tử, hệ thống đánh lửa) để liên tục thu thập dữ liệu. ECU sẽ xử lý các tín hiệu này, so sánh với các giá trị được lập trình sẵn. Nếu phát hiện một thông số nằm ngoài ngưỡng cho phép, hệ thống sẽ lưu một mã lỗi (DTC - Diagnostic Trouble Code) và thông báo cho người dùng qua các hình thức giao tiếp khác nhau. Ưu điểm của công nghệ này là khả năng phát hiện sự cố ngay khi nó xảy ra, thậm chí có thể kích hoạt các chế độ an toàn (limp mode) để hạn chế hư hỏng nặng hơn và đảm bảo an toàn. Đây là một biện pháp phòng ngừa hiệu quả, giúp công tác sửa chữa trở nên nhanh chóng và chính xác hơn.

5.1. Nguyên lý hoạt động của hệ thống tự chẩn đoán ô tô

Nguyên lý của hệ thống tự chẩn đoán được xây dựng trên nền tảng của các hệ thống điều khiển tự động. Các thành phần cơ bản bao gồm: các cảm biến đo tín hiệu đầu vào (ví dụ: cảm biến vị trí trục khuỷu, cảm biến oxy), bộ điều khiển trung tâm (ECU) để xử lý thông tin, và các cơ cấu chấp hành (ví dụ: vòi phun, bô-bin đánh lửa). ECU liên tục giám sát các tín hiệu từ cảm biến. Khi một tín hiệu bất thường được ghi nhận, ECU sẽ xác định đó là một sự cố, lưu mã lỗi tương ứng trong bộ nhớ và kích hoạt cơ chế cảnh báo. Hệ thống này giúp giảm sự phụ thuộc vào các thiết bị chẩn đoán bên ngoài cho các lỗi thông thường.

5.2. Các hình thức giao tiếp người xe trong chẩn đoán tự động

Giao tiếp giữa xe và người dùng trong tự chẩn đoán được thực hiện qua nhiều hình thức. Dạng đơn giản nhất là tín hiệu đèn báo trên bảng táp-lô (ví dụ: đèn 'Check Engine') hoặc tín hiệu âm thanh. Một hình thức phổ biến hơn là báo mã lỗi bằng đèn nháy (đèn LED trên ECU hoặc táp-lô), yêu cầu kỹ thuật viên phải đếm số lần nháy để tra cứu mã lỗi. Các dòng xe hiện đại sử dụng giao diện màn hình tinh thể lỏng (LCD), hiển thị thông tin chi tiết về lỗi, các thông số hoạt động của động cơ và hướng dẫn sửa chữa cơ bản. Giao tiếp qua màn hình giúp công tác chẩn đoán trở nên trực quan và dễ dàng hơn rất nhiều.

5.3. Phân tích kết quả và đưa ra kết luận sau khi chẩn đoán

Bất kể sử dụng phương pháp nào, bước cuối cùng và quan trọng nhất là phân tích kết quả và đưa ra kết luận. Sau khi đã thu thập được các dữ liệu (áp suất, điện trở, mã lỗi,...) kỹ thuật viên phải so sánh chúng với các giá trị tiêu chuẩn được quy định trong tài liệu kỹ thuật hoặc cẩm nang sửa chữa của nhà sản xuất. Dựa trên sự chênh lệch giữa giá trị thực tế và giá trị tiêu chuẩn, kết luận cuối cùng sẽ được đưa ra: chi tiết đó có cần sửa chữa, hiệu chỉnh hay phải thay thế. Đây là bước quyết định tính chính xác và hiệu quả của toàn bộ quá trình chẩn đoán trạng thái kỹ thuật ô tô.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

1 ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH TRƯỜNG CAO ĐẲNG LÀO CAI GIÁO TRÌNH Mô đun: Chẩn đoán trạng thái kỹ thuật ô tô. NGHỀ: CÔNG NGHỆ Ô TÔ TRÌNH ĐỘ: CAO ĐẲNG LƯU HÀNH NỘI BỘ Lào Cai 2017 2 TUYÊN BỐ BẢN QUYỀN: Tài liệu này thuộc loại sách giáo trình nên các nguồn thông tin có thể được phép dùng nguyên bản hoặc trích dùng cho các mục đích về đào tạo và tham khảo. Mọi mục đích khác mang tính lệch lạc hoặc sử dụng với mục đích kinh doanh thiếu lành mạnh sẽ bị nghiêm cấm. 3 MỤC LỤC TT TÊN ĐỀ MỤC TRANG 1 Lời giới thiệu.

2 Bài 1: Tổng quan và nhận biết các bộ phận của hệ thống cung cấp 3 3-12 nhiên liệu diesel Bài 2: Bảo dưỡng và sửa chữa thùng nhiên liệu và các đường ống và 4 13- 22 bầu lọc 5 Bài 3: Bảo dưỡng và sửa chữa bơm thấp áp (bơm chuyển nhiên liệu) 23-31 6 Bài 4: Bảo dưỡng và sửa chữa bơm cao áp 32-118 Bài 5: Bảo dưỡng và sửa chữa vòi phun cao áp 7 119-138 Bài 6: Bảo dưỡng và sửa chữa bộ điều khiển điện tử hệ thống nhiên 8 liệu diesel 139-152 4 BÀI 1. KHÁI NIỆM CHUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN TRẠNG THÁI KỸ THUẬT Ô TÔ. Mục tiêu của bài - Phát biểu đúng các khái niệm chung về chẩn đoán trạng thái kỹ thuật ô tô. - Giải thích và phân tích đúng các thông số kết cấu và thông số chẩn đoán.

- Phân biệt các phương pháp chẩn đoán trạng thái kỹ thuật ô tô. - Chấp hành đúng quy trình, quy phạm trong nghề công nghệ ô tô. - Rèn luyện tính kỷ luật, cẩn thận, tỉ mỉ. Nội dung bài 1.

KHÁI NIỆM CHUNG VỀ CHẨN ĐOÁN TRẠNG THÁI KỸ THUẬT Ô TÔ.1 Khái niệm về chẩn đoán kỹ thuật. Chẩn đoán kỹ thuật là ngành khoa học nghiên cứu các hình thái xuất hiện hư hỏng, các phương pháp và các thiết bị phát hiện ra chúng, dự đoán thời hạn sẽ xuất hiện hư hỏng, mà không phải tháo rời các tổng thành và ô tô. Ngoài ra chẩn đoán kỹ thuật còn nghiên cứu các công nghệ và tổ chức công nghệ chẩn đoán. Chẩn đoán là một quá trình lôgíc nhận và phân tích các tin truyền đến người tiến hành chẩn đoán từ các thiết bị sử dụng chẩn đoán nhằm xác định trạng thái kỹ thuật của đối tượng (xe, tổng thành máy, hộp số, gầm,.

Trạng thái kỹ thuật của ôtô, của tổng thành cũng như triệu chứng hư hỏng của chúng khá phức tạp, trong khi đó lượng thông tin lại không đầy đủ lắm. Vì vậy việc chọn các tham số chẩn đoán (triệu chứng chẩn đoán) đặc trưng cho trạng thái kỹ thuật của đối tượng phải được tiến hành trên cơ sở số lượng tin tức nhận được đối với từng triệu chứng cụ thể. Trong chẩn đoán thường sử dụng lý thuyết thông tin để xử lý kết quả. Trong quá trình sử dụng, trạng thái kỹ thuật của xe ôtô thay đổi dần khó biết trước được.

Tiến hành chẩn đoán xác định trạng thái kỹ thuật của ôtô dựa trên cơ sở số liệu thống kê xác suất của các trạng thái kỹ thuật đó. Ví dụ, trạng thái kỹ thuật của bóng đèn pha ôtô có thể ở hai trạng thái: tốt (sáng), không 5 tốt (không sáng). Ta giả thiết rằng, xác suất của trạng thái kỹ thuật tốt là rất lớn (0,9), còn xác suất của hư hỏng (0,1). Bóng đèn như một hệ thống vật lý có rất ít độ bất định - hầu như lúc nào cũng đều thấy bóng đèn ở trạng thái kỹ thuật tốt.

Ví dụ khác, bộ chế hòa khí do có thể có nhiều hư hỏng như mức độ tắc ở các giclơ, mòn các cơ cấu truyền động, các hư hỏng khác,. nên có thể rơi vào nhiều trạng thái kỹ thuật khác nhau. Tóm lại, chẩn đoán kỹ thuật ô tô là một loại hình tác động kỹ thuật vào quá trình khai thác sử dụng ô tô nhằm đảm bảo cho ô tô hoạt động có độ tin cậy, an toàn và hiệu quả cao bằng cách phát hiện và dự báo kịp thời các hư hỏng và tình trạng kỹ thuật hiện tại mà không cần phải tháo rời ô tô hay tổng thành của ô tô.2 Các định nghĩa trong chẩn đoán kỹ thuật ô tô. Quản lý chất lượng của một sản phẩm phải dựa vào các tính năng yêu cầu của sản phẩm trong những điều kiện sử dụng nhất định, bởi vậy mỗi sản phẩm đều được quản lý theo những chỉ tiêu riêng biệt.

Một trong các chỉ tiêu quan trọng là độ tin cậy. Khi đánh giá độ tin cậy phải dựa vào các tính chất và chức năng yêu cầu, các chi tiêu sử dụng của đối tượng trong khoảng Thực hành sử dụng thiết bị để chẩn đoán tình trạng kỹ thuật hệ thốngời gian nhất định tương ứng với chế độ và điều kiện khai thác cụ thể. Một tổng thành bao gồm nhiều cụm chi tiết và một cụm bao gồm nhiều chi tiết tạo thành. Chất lượng làm việc của tổng thành sẽ do chất lượng của các cụm, các chi tiết quyết định.

Do đó chúng ta sẽ tìm hiểu một số khái niệm cơ bản trong chẩn đoán kỹ thuật ô tô sau. Hệ thống chẩn đoán: là hệ thống tổ chức được tạo nên bởi công cụ chẩn đoán và đối tượng chẩn đoán với mục đích xác định trạng thái kỹ thuật của đối tượng chẩn đoán. Qua việc xác định trạng thái kỹ thuật có thể đánh giá chất lượng hiện trạng, sự cố đã xảy ra và khả năng sử dụng trong tương lai. Hệ thống chẩn đoán có thể là đơn giản hay phức tạp.

Chẳng hạn như hệ thống chẩn đoán được tạo nên bởi người lái và ô tô, hay bởi thiết bị chẩn đoán điện tử cùng với các phần mềm hiện đại với ô tô. Công cụ chẩn đoán: là tập hợp các trạng thái kỹ thuật, phương pháp và trình tự để tiến hành đo đạc, phân tích và đánh giá tình trạng kỹ thuật. Công cụ chẩn đoán có thể là trạng thái kỹ thuật có sẵn của đối tượng chẩn đoán, hay là các trạng bị độc lập. Nó có thể bao gồm: cảm nhận của con người, sự phân tích đánh giá của các chuyên gia, và cũng có thể là các cảm biến có sẵn trên ô tô, các bộ vi xử lý, các phần mềm tính toán, chuyển đổi, các màn hình hoặc tín hiệu giao diện,.

Đối tượng chẩn đoán: là đối tượng áp dụng chẩn đoán kỹ thuật. Đối tượng chẩn đoán có thể là: một cơ cấu, một tập hợp các cơ cấu, hay toàn bộ hệ thống phức hợp. Tình trạng kỹ thuật của đối tượng: là tập hợp các đặc tính kỹ thuật bên trong tại một thời điểm, tình trạng kỹ thuật biểu thị khả năng thực hiện chức năng yêu cầu của đối tượng trong điều kiện sử dụng xác định. Trạng thái kỹ thuật được đặc trưng bởi các thông số cấu trúc, các quan hệ vật lý của quá trình làm việc, tức là các đặc tính kỹ thuật bên trong liên quan tới cơ cấu, mối liên kết, hình dáng các quá trình vật lý, hóa học,.

Việc xác định các thông số trạng thái kỹ thuật nhằm xác định chất lượng chi tiết nói chung và tổng thể hệ thống nói riêng là hết sức cần thiết, nhưng lại không thể thực hiện trực tiếp trong quá trình khai thác kỹ thuật. Thông số ra: đặc trưng cho tình trạng hoạt động tốt hay xấu của cụm chi tiết và được xác định bằng việc kiểm tra đo đạc. Ví dụ: công suất, thành phần khí thải, nhiệt độ nước, dầu, áp suất dầu bôi trơn, lượng mạt kim loại trong dầu bôi trơn, tiếng ồn, tiếng gõ, rung động, tình trạng lốp, quãng đường phanh. Thông số ra giới hạn là những giá trị mà khi nếu tiếp tục vận hành sẽ không đảm bảo tính kinh tế kỹ thuật hoặc không cho phép.

Khi đối chiếu kết quả kiểm tra với các giá trị giới hạn, cho phép xác định, dự báo được tình trạng của cụm máy. Các thông số ra giới hạn do nhà chế tạo qui định hoặc xác định bằng thống kê kinh nghiệm trên loại cụm máy đó. Chỉ cần một thông số ra đạt giá trị giới hạn bắt buộc phải ngừng máy để xác định nguyên nhân và tìm cách khắc phục.3 Công nghệ chẩn đoán.1 Sơ đồ quá trình chẩn đoán. Công nghệ chẩn đoán được thiết lập trên cơ sở mục đích của chẩn đoán.

Ta thường tiến hành chẩn đoán để xác định tình trạng kỹ thuật của ô tô với mục đích nâng cao hiệu quả sử dụng, song trong hoạt động kinh doanh có thể dung chẩn đoán để đánh giá chất lượng tổng thể và thiết lập giá thành. Với cả 2 mục đích này, công nghệ chẩn đoán bao gồm các bước lớn trình bày trên hình 2. Công nghệ chẩn đoán phụ thuộc vào qui mô chẩn đoán, mức độ phát triển kinh tế của các quốc gia. Khi qui mô khai thác nhỏ (với số lượng, đối tượng nhỏ và vừa) thường sử dụng phương pháp chẩn đoán đơn giản (trực quan hay dụng cụ đơn giản) để tiến hành.

Phương pháp này có độ chính xác không cao nhưng có giá thành chẩn đoán thấp. Với qui mô khai thác lớn (số lượng lớn 7 hay các nhà sản xuất có chế độ bảo hành hoàn thiện) thường dung thiết bị chuyên dụng, có độ chính xác cao. Xác định các thông số kết cấu, thông số biểu hiện kết cấu, thông số chẩn 2. Lập ra quan hệ giữa thông số kết cấu, thông số chẩn đoán.

Thiết lập giá trị thông tin của các thông số chẩn đoán. Bằng thiết bị chẩn đoán xác định các thông số chẩn đoán. Phân tích các thông số chẩn đoán, xác định trạng thái kỹ thuật của đối tượng chẩn 6. Kết luận về trạng thái, các 6.

Kết luận về trạng thái còn lại biện pháp kỹ thuật sau chẩn của đối tượng. Đánh giá giá trị còn lại của đối tượng. MỤC ĐÍCH KHAI THÁC MỤC ĐÍCH ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ. CHẤT LƯỢNG TỔNG THỂ.

Sơ đồ công nghệ chẩn đoán. Công nghệ chẩn đoán cũng phụ thuộc vào kinh nghiệm của các chuyên gia (gọi là tri thức chuyên gia), nhất là kinh nghiệm trong chế tạo, khai thác ô tô. Để nâng cao chất lượng chẩn đoán và ít phụ thuộc vào con người, ngày nay hình thành công nghệ hoàn thiện do máy móc thực hiện, trong đó sự phân tích đánh giá được sử dụng thông qua tri thức máy (trí tuệ nhân tạo) trên cơ sở có sẵn tri thức chuyên gia. Công nghệ chẩn đoán phụ thuộc vào đặc điểm khai thác vì vậy phụ thuộc vào tính chất địa lý của từng vùng mà đề ra các chế độ hợp lý như: chu kỳ chẩn đoán, ngưỡng chẩn đoán.2 Phân loại chẩn đoán theo công nghệ chẩn đoán.

+ Chẩn đoán theo tiêu chuẩn pháp lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ