Giáo trình Chăm sóc người bệnh sỏi tiết niệu: Nguyên nhân và Hướng xử trí

Giáo trình chăm sóc sức khỏe người lớn bệnh ngoại khoa phần 2 cung cấp kiến thức chuyên sâu về chăm sóc và điều trị hiệu quả cho bệnh nhân.

Người đăng

Ẩn danh
85
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình chăm sóc sức khỏe người lớn bệnh ngoại khoa

Giáo trình chăm sóc sức khỏe người lớn bệnh ngoại khoa phần 2 là một tài liệu điều dưỡng ngoại khoa nền tảng, cung cấp kiến thức chuyên sâu và kỹ năng thực hành thiết yếu cho điều dưỡng viên. Nội dung tài liệu tập trung vào các bệnh lý ngoại khoa thường gặp, bao gồm các lĩnh vực như tiết niệu, chấn thương chỉnh hình, lồng ngực và thần kinh. Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị cho người học khả năng xây dựng và thực hiện một kế hoạch chăm sóc bệnh nhân ngoại khoa toàn diện, từ giai đoạn nhận định, chẩn đoán đến can thiệp và đánh giá. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng quy trình điều dưỡng ngoại khoa chuẩn hóa theo hướng dẫn của giáo trình điều dưỡng bộ y tế. Các bài học được cấu trúc logic, bắt đầu từ việc trình bày nguyên nhân, triệu chứng của từng bệnh lý, sau đó đi sâu vào hướng điều trị và quy trình chăm sóc cụ thể. Điều này giúp điều dưỡng viên không chỉ nắm vững lý thuyết bệnh học ngoại khoa mà còn có thể áp dụng trực tiếp vào thực tế lâm sàng, đảm bảo an toàn và hiệu quả cho người bệnh. Giáo trình cũng tích hợp các kiến thức về điều dưỡng cơ bản như theo dõi dấu hiệu sinh tồn, chăm sóc vết thương và dinh dưỡng, tạo thành một nguồn tài liệu học tập và tham khảo vô giá.

1.1. Mục tiêu và cấu trúc của tài liệu điều dưỡng ngoại khoa

Mục tiêu cốt lõi của giáo trình là đào tạo điều dưỡng viên có năng lực chuyên môn cao, có khả năng phân tích, đánh giá và lập kế hoạch chăm sóc cho người bệnh ngoại khoa một cách khoa học. Cấu trúc của sách điều dưỡng ngoại khoa này được thiết kế để tối ưu hóa quá trình học tập, mỗi bài học đều bao gồm mục tiêu học tập rõ ràng, nội dung lý thuyết chi tiết về bệnh học, và phần trọng tâm là quy trình chăm sóc điều dưỡng. Các chương mục được phân chia theo từng hệ cơ quan chuyên biệt như chăm sóc bệnh nhân ngoại tiêu hóa, tiết niệu, chăm sóc bệnh nhân chấn thương chỉnh hình, và điều dưỡng ngoại thần kinh, giúp người học dễ dàng hệ thống hóa kiến thức. Mỗi phần chăm sóc đều tuân thủ quy trình 5 bước: Nhận định, Chẩn đoán, Lập kế hoạch, Thực hiện và Đánh giá, đảm bảo tính logic và ứng dụng cao.

1.2. Tầm quan trọng của việc chuẩn hóa quy trình điều dưỡng

Việc chuẩn hóa quy trình điều dưỡng ngoại khoa là yếu tố sống còn để đảm bảo chất lượng chăm sóc và an toàn cho người bệnh. Giáo trình này nhấn mạnh việc tuân thủ các phác đồ đã được chuẩn hóa, giúp giảm thiểu sai sót y khoa và các biến chứng sau mổ. Một quy trình chuẩn giúp điều dưỡng viên hành động một cách tự tin và nhất quán, đặc biệt trong các tình huống cấp cứu. Ví dụ, trong chăm sóc bệnh nhân chấn thương sọ não, việc theo dõi tri giác theo bảng điểm Glasgow một cách định kỳ và chính xác là một phần của quy trình chuẩn, giúp phát hiện sớm các dấu hiệu chèn ép não. Tương tự, quy trình thay băng, chăm sóc vết thương và theo dõi dẫn lưu sau mổ cũng phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc vô khuẩn để phòng ngừa nhiễm trùng, một trong những biến chứng nguy hiểm nhất.

II. Hướng dẫn chăm sóc người bệnh ngoại khoa trước phẫu thuật

Giai đoạn chăm sóc người bệnh trước phẫu thuật là cực kỳ quan trọng, quyết định một phần lớn sự thành công của ca mổ và quá trình hồi phục sau này. Các thách thức chính trong giai đoạn này bao gồm việc ổn định tâm lý người bệnh, đánh giá toàn diện các nguy cơ tiềm ẩn và chuẩn bị thể chất tốt nhất cho cuộc phẫu thuật. Giáo trình cung cấp các hướng dẫn chi tiết về cách nhận định tình trạng toàn thân, các vấn đề tâm lý như lo lắng, sợ hãi, và các yếu tố sinh lý như dinh dưỡng và dấu hiệu sinh tồn. Một trong những nhiệm vụ hàng đầu là thực hiện các y lệnh xét nghiệm cận lâm sàng (công thức máu, sinh hóa, X-quang) để cung cấp đầy đủ thông tin cho phẫu thuật viên. Việc giáo dục sức khỏe cho người bệnh và gia đình về cuộc mổ, các biến chứng có thể xảy ra và quy trình chăm sóc sau mổ cũng là một phần không thể thiếu. Điều này không chỉ giúp giảm bớt lo lắng mà còn tăng cường sự hợp tác của người bệnh trong suốt quá trình điều trị, góp phần tạo nên một kế hoạch chăm sóc bệnh nhân ngoại khoa hiệu quả ngay từ những bước đầu tiên.

2.1. Đánh giá và chuẩn bị tâm lý cho người bệnh trước mổ

Lo lắng và sợ hãi là phản ứng tâm lý phổ biến của người bệnh khi đối mặt với một cuộc phẫu thuật. Vai trò của điều dưỡng là nhận định mức độ lo lắng và áp dụng các biện pháp can thiệp phù hợp. Điều này bao gồm việc giải thích rõ ràng về tình trạng bệnh, mục đích của cuộc mổ, quy trình sẽ diễn ra và những gì người bệnh cần mong đợi sau phẫu thuật. Trích dẫn từ tài liệu, việc "Giải thích cho người bệnh hiểu về bệnh, an tâm điều trị" là một bước chăm sóc trọng tâm. Giao tiếp cởi mở và đồng cảm giúp xây dựng lòng tin, khuyến khích người bệnh đặt câu hỏi và bày tỏ mối quan tâm. Chuẩn bị tâm lý tốt giúp người bệnh ổn định hơn, huyết động ổn định và hợp tác tốt hơn với các can thiệp y tế, từ đó giảm nguy cơ biến chứng trong và sau mổ.

2.2. Đảm bảo dinh dưỡng cho bệnh nhân ngoại khoa trước mổ

Tình trạng dinh dưỡng cho bệnh nhân ngoại khoa có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lành vết thương và sức đề kháng của cơ thể. Trước phẫu thuật, điều dưỡng cần đánh giá tình trạng dinh dưỡng của người bệnh, đảm bảo họ được cung cấp đủ năng lượng, protein, vitamin và khoáng chất cần thiết. Đối với các ca mổ theo chương trình, một chế độ ăn giàu dinh dưỡng trong những ngày trước mổ sẽ giúp tăng cường sức khỏe tổng thể. Giáo trình cũng lưu ý tầm quan trọng của việc tuân thủ quy định nhịn ăn, uống trước phẫu thuật để tránh nguy cơ hít sặc trong quá trình gây mê. Điều dưỡng phải giải thích rõ lý do và thời gian nhịn ăn cho người bệnh, đồng thời theo dõi chặt chẽ để đảm bảo tuân thủ đúng y lệnh.

III. Phương pháp chăm sóc người bệnh sau phẫu thuật hiệu quả

Giai đoạn chăm sóc người bệnh sau phẫu thuật là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự theo dõi sát sao và can thiệp kịp thời để phòng ngừa các biến chứng sau mổ. Giáo trình trình bày chi tiết các phương pháp chăm sóc tập trung vào các vấn đề chính: kiểm soát đau, theo dõi dấu hiệu sinh tồn, chăm sóc vết mổ và các ống dẫn lưu, phòng chống nhiễm trùng và suy thận cấp. Kiểm soát đau sau mổ là ưu tiên hàng đầu, không chỉ vì lý do nhân đạo mà còn giúp người bệnh có thể vận động sớm, hít thở sâu, giảm nguy cơ biến chứng hô hấp và huyết khối. Việc theo dõi các ống dẫn lưu về số lượng, màu sắc, tính chất dịch là cực kỳ quan trọng để phát hiện sớm các dấu hiệu chảy máu hoặc rò rỉ. Đây là những kỹ năng điều dưỡng cơ bản nhưng đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an toàn cho người bệnh. Một kế hoạch chăm sóc bệnh nhân ngoại khoa hậu phẫu thành công phải là một kế hoạch toàn diện, bao quát mọi khía cạnh từ thể chất đến tinh thần của người bệnh.

3.1. Kỹ thuật chăm sóc vết thương và phòng chống nhiễm trùng

Nhiễm trùng vết mổ là một biến chứng nghiêm trọng có thể kéo dài thời gian nằm viện và tăng chi phí điều trị. Chăm sóc vết thương đúng kỹ thuật là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất. Giáo trình hướng dẫn chi tiết quy trình thay băng vô khuẩn, bao gồm việc rửa tay, sử dụng dụng cụ vô trùng, và làm sạch vết thương đúng cách. Điều dưỡng cần nhận định tình trạng vết mổ hàng ngày: có sưng, nóng, đỏ, đau không; chân chỉ có khô không; có dịch thấm băng không. Tài liệu gốc nhấn mạnh: "Thay băng vết mổ, chân dẫn lưu đảm bảo đúng nguyên tắc vô khuẩn". Việc sử dụng kháng sinh dự phòng theo y lệnh cũng là một phần quan trọng của chiến lược phòng chống nhiễm trùng, đặc biệt trong các trường hợp gãy xương hở hoặc phẫu thuật trên vùng có nguy cơ nhiễm khuẩn cao.

3.2. Theo dõi và xử trí sớm các biến chứng sau mổ thường gặp

Việc phát hiện sớm các biến chứng sau mổ giúp can thiệp kịp thời và cải thiện tiên lượng cho người bệnh. Các biến chứng thường gặp bao gồm chảy máu, suy thận cấp, nhiễm trùng và các vấn đề liên quan đến bất động lâu ngày. Giáo trình yêu cầu điều dưỡng phải theo dõi sát dấu hiệu sinh tồn (mạch, huyết áp), lượng nước tiểu, và tình trạng dịch qua dẫn lưu. Ví dụ, trong chăm sóc bệnh nhân sau mổ thận, việc "Theo dõi màu sắc, số lượng nước tiểu""Truyền dịch, dùng thuốc lợi tiểu theo y lệnh" là các can thiệp then chốt để phòng chống suy thận cấp. Tương tự, đối với bệnh nhân chấn thương ngực có dẫn lưu màng phổi, việc đảm bảo hệ thống dẫn lưu kín, không tắc là tối quan trọng để phòng ngừa suy hô hấp.

IV. Kế hoạch chăm sóc bệnh nhân ngoại khoa theo chuyên khoa

Mỗi chuyên khoa ngoại có những đặc thù riêng, đòi hỏi một kế hoạch chăm sóc bệnh nhân ngoại khoa được điều chỉnh cho phù hợp. Giáo trình này cung cấp các hướng dẫn chăm sóc chuyên biệt cho từng lĩnh vực, từ tiết niệu, chấn thương chỉnh hình đến ngoại thần kinh. Ví dụ, trong chăm sóc bệnh nhân chấn thương chỉnh hình, ngoài các vấn đề chung như đau và nhiễm trùng, điều dưỡng cần đặc biệt chú ý đến nguy cơ chèn ép bột, hội chứng khoang và các tổn thương mạch máu, thần kinh. Trong khi đó, với điều dưỡng ngoại thần kinh, ưu tiên hàng đầu là theo dõi tri giác bằng thang điểm Glasgow, phát hiện sớm dấu hiệu tăng áp lực nội sọ. Việc hiểu rõ những đặc điểm của từng bệnh học ngoại khoa giúp điều dưỡng có thể tiên lượng các nguy cơ và xây dựng kế hoạch chăm sóc hiệu quả, đáp ứng đúng nhu cầu của người bệnh. Đây chính là giá trị cốt lõi mà một cuốn sách điều dưỡng ngoại khoa chất lượng mang lại cho người thực hành.

4.1. Chăm sóc người bệnh sỏi tiết niệu và chấn thương hệ niệu

Đối với bệnh nhân sỏi tiết niệu, kế hoạch chăm sóc tập trung vào việc giảm đau (đặc biệt là cơn đau quặn thận), phòng chống nhiễm khuẩn tiết niệu và theo dõi chức năng thận. Điều dưỡng cần hướng dẫn người bệnh uống nhiều nước, thực hiện y lệnh thuốc giảm đau, giãn cơ trơn và kháng sinh. Sau phẫu thuật lấy sỏi, việc theo dõi lượng nước tiểu và tình trạng các ống dẫn lưu (sonde JJ, sonde niệu đạo) là rất quan trọng. Với chấn thương hệ tiết niệu, nguy cơ sốc do mất máu và suy thận cấp là mối quan tâm hàng đầu. Điều dưỡng phải theo dõi sát huyết động, tình trạng đái máu và lượng nước tiểu, sẵn sàng hồi sức tích cực và chuẩn bị cho phẫu thuật cấp cứu nếu cần.

4.2. Điều dưỡng ngoại thần kinh và chấn thương chỉnh hình

Chăm sóc bệnh nhân chấn thương chỉnh hình, đặc biệt là gãy xương lớn hoặc gãy cột sống, đòi hỏi sự cẩn trọng trong việc bất động và vận chuyển để tránh gây thêm tổn thương. Sau mổ kết hợp xương, việc chăm sóc vết mổ, theo dõi tuần hoàn ngọn chi và hướng dẫn tập vận động sớm để tránh teo cơ, cứng khớp là ưu tiên. Đối với điều dưỡng ngoại thần kinh chăm sóc bệnh nhân chấn thương sọ não, việc theo dõi tri giác, đồng tử và các dấu hiệu sinh tồn là nhiệm vụ sống còn. Tài liệu nhấn mạnh việc theo dõi "15 - 30 phút một lần trong 6 giờ đầu" đối với các trường hợp nặng. Ngoài ra, việc phòng chống các biến chứng do nằm lâu như loét tỳ đè, viêm phổi cũng là một phần không thể thiếu trong kế hoạch chăm sóc.

4.3. Phục hồi chức năng sau phẫu thuật cho người bệnh

Phục hồi chức năng sau phẫu thuật là một quá trình quan trọng giúp người bệnh sớm quay trở lại cuộc sống bình thường và tối ưu hóa kết quả điều trị. Giáo trình dành sự quan tâm đặc biệt đến vấn đề này. Đối với bệnh nhân sau mổ chấn thương chỉnh hình, điều dưỡng hướng dẫn các bài tập vận động thụ động và chủ động tại giường, co cơ trong bột để phòng teo cơ. Với bệnh nhân sau mổ lồng ngực, các bài tập hít thở sâu, tập thổi bóng giúp phổi nở tốt, giảm nguy cơ dày dính màng phổi. Quá trình này đòi hỏi sự kiên trì của cả người bệnh và sự hướng dẫn, động viên tận tình của điều dưỡng. Việc giáo dục sức khỏe về chế độ ăn uống, vận động và cách phòng ngừa bệnh tái phát khi ra viện cũng là trách nhiệm quan trọng của người điều dưỡng.

16/07/2025
Giáo trình chăm sóc sức khỏe người lớn bệnh ngoại khoa phần 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

BÀI 10 CHĂM SÓC NGƯỜI BỆNH SỎI TIẾT NIỆU Sỏi hệ tiết niệu có thê gây nên tình trạng tắc ứ dòng nước tiễu gây căng giãn bề thận làm giảm chức năng lọc của thận dân dẫn đến suy thận hoặc cọ sát làm tổn thương niêm mạc hệ tiết niệu dân đến nhiễm khuẩn và xơ hóa hệ tiết niệu. Nội dung bai hoc nay tap trung mô tả mot số nguyên nhân, triệu chứng và hướng điều trị bệnh sỏi tiết niệu. Bên cạnh đó, bài học cũng trang bị cho người học cách xây dựng kế hoạch chăm sóc người bệnh sỏi tiễt niệu * MỤC TIÊU HỌC TẬP 1. Trình bày được nguyên nhân, triệu chứngvà hướng xử trí của sỏi niệu 2.

Trình bày được cách lập kế hoạch chăm sóc người bệnh sỏi đường tiết niệu * NOI DUNG 1. NGUYEN NHAN VA CAC YEU TO THUAN LQI GAY SOI NIEU Có nhiều thuyết về nguôn gốc sỏi niệu nhưng thống nhất quan điểm: Sỏi tiết niệu là hậu quả của các rối loạn tại chỗ và toàn thân Hình 10. Mô phong soi hệ tiết niệu 75 1. Nguyên nhân toàn thân: Do sự rồi loạn chuyển hoá, đặc biệt là sự tăng canxi trong nước tiểu trong các trường hợp: Rồi loạn chức năng tuyến cận giáp, rồi loạn nội tiết.

hoặc tăng axit uric trong nước tiểu 1. Nguyên nhân tại chỗ: Do sự ứ đọng nước tiêu dẫn đến sự hình thành sỏi 2. Lâm sàng - Cơn đau quặn thận: Đau một hoặc hai bên vùng thắt lưng, lan xuống vùng bẹn, đau thành cơn kèm theo có chướng bụng, nôn, bí trung tiện - Cơn đau dữ dội thường xảy ra sau một rung chuyên mạnh, gắng sức - Đau kèm theo các rồi loạn tiểu tiện: Tiểu rắt, tiểu buốt, tiểu máu hoặc đi tiểu ra sỏi. Đau giảm khi nằm nghỉ hoặc đi tiêu ra sỏi - Cũng có khi là những cơn đau quặn thận không điển hình: Đau âm ¡ vùng thắt lưng, nôn, bụng chướng - Đái máu là triệu chứng thường gặp, đái máu toàn bãi trong cơn đau quặn thận - Nước tiểu đục khi có viêm nhiễm kèm theo hoặc tiểu ra mủ - Vô niệu trong trường hợp sỏi gây tắc ứ nước tiểu ở cả hai bên thận - Khám thấy thận to: Dấu hiệu chạm thận, bập bénh than dương tính 2.

Cận lâm sàng - Chụp phim hệ tiết niệu không chuẩn bị có thể thấy hình ảnh sỏi cản quang 76 eno SỐ vL ng BS ng. ne thận _£ ` Sag Sẻ rn — T2) ; nig quan F & Hinh 10. Soi than - Chụp niệu đồ tĩnh mạch (U.V) đánh giá được số lượng và kích thước sỏi, đánh giá mức độ tắc ứ nước tiêu thận hai bên - Siêu âm hệ tiết niệu hoặc chụp cắt lớp thấy được cả sỏi cản quang và không cản quang. - Xét nghiệm máu: Bạch câu tăng, ure máu tăng - Xét nghiệm nước tiểu: Có tỉnh thể sỏi, hồng cầu, bạch cầu 2.

Sỏi niệu quản 2. Lâm sàng - Cơn đau bụng dữ dội do sự dịch chuyển của sỏi trong niệu quản, đau từng cơn dữ dội vùng thắt lưng lan xuống bộ sinh dục ngoài, cơn đau có thể vài phút hoặc hàng giờ. Có thể chỉ đau âm ¡ ở vùng thắt lưng hoặc có cảm giác nặng. căng tức vùng thắt lưng - Đái rắt, đái buốt - Có thê có đái máu, đái ra sỏi - Khám có co cứng cơ thắt lưng, bụng chướng, ấn điểm niệu quản đau.

Co thé so thay thận to nếu sỏi niệu quản gây tắc, biến chứng ứ nước, ứ mủ 77 2. Cận lâm sàng Stone en hig^ey , A : ok È x# tnelvzs - Xét nghiệm nước tiêu có tinh A as , À A a thê sỏi, có hông cau, bach cau - Chụp X- quang hệ niệu `. không chuẩn bị có thê thấy hình cản ly quang của sỏi - Chụp niệu đô tĩnh mạch xác định vị trí sỏi, chức năng thận, mức Stone in d6 gian cua bé than va niéu quan 2. Sỏi bàng quang 2.

Lâm sàng - Đau buốt ở vùng hạ vị. Cơn đau lan tới tầng sinh môn và ra bộ a, 3. Sỏi niệu quản phận sinh dục ngoài, đau tăng lên khi đái gần cuối bãi - Dai rat: Mot dai thường xuyên, đái nhiều lần mỗi lần được một ít, thỉnh thoảng đi đái tắc đột ngột. Ở trẻ nhỏ có dấu hiệu bàn tay khai - Đái máu cuối bãi - Đái đục khi có viêm bàng quang - Đặt thông tiểu bằng ống kim loại có thể có dấu hiệu chạm sỏi (ít dùng) 2.

Cận lâm sàng - Xquang: Chụp hệ niệu không chuẩn bị có thể thấy phần lớn sỏi bàng quang - Siêu âm bàng quang phát hiện sỏi - Nội soi bàng quang: Đây là phương pháp chân đoán chắc chắn nhất 78 - Xét nghiệm nước tiểu có: Tinh thể sỏi, hong cau, bach cau, vi khuan 2. Sỏi niệu đạo - Sỏi niệu đạo thường là sỏi bảng quang và sỏi phần tiết niệu trên xuống, thường gặp ở nam giới. Sỏi cũng có thể được hình thành tại chỗ do có túi Hinh 10. Soi bang quang thừa niệu đạo - Người bệnh thường thấy đái khó hoặc đái tắc đột ngột, có khi bi đái - Cơn đau buốt lan xuống tầng sinh môn và qui đầu - Sỏi nằm ở túi thừa thi không gây rối loạn tiểu tiện - Thăm trực tràng thấy sỏi (sỏi niệu đạo sau) hoặc sờ thấy (sỏi niệu đạo trước) - Chụp X - quang hệ tiết niệu phát hiện sỏi 3.

BIEN CHUNG CUA SOI NIEU - Suy than - Viém than ké - Viêm mủ đài bề thận - Viêm quanh thận 4. HUONG DIEU TRI 4. Điều trị nội khoa - Áp dụng cho những trường hợp sỏi có kích thước < 0,5 cm 79 - Phương pháp: + Uống nhiêu nước làm bào mòn sỏi + Dùng thuốc lợi tiêu, thuốc dãn cơ trơn + Dùng thuốc kháng sinh phòng nhiễm khuẩn 4. Điều trị ngoại khoa - Mô mở lấy sỏi - Tán sỏi ngoài cơ thể - Tán sỏi qua nội soi ngược dòng Sói thận Ông nội soi mềm Hình 10.

Nội soi ngược dong lay soi 5. Chăm sóc người bệnh sỏi niệu không mô và trước mỗ 5. Nhan định - Toan than: Tinh than; da, niém mac; thê trạng người bệnh - Co nang: + Tinh trang dau: Vi trí đau, hướng lan, tính chat dau 80 + Tình trạng rồi loạn tiểu tiện: Tiểu buốt, tiểu rat, bi tiểu - Thực thể: + Nhận định số lượng, màu sắc, tính chất nước tiểu + Nhận định hồ thận hai bên xem có sưng nẻ hay không + Dấu hiệu chạm thận, bập bênh thận + Ân các điểm niệu quản trên, giữa người bệnh đau không - Tham khảo các kết quả xét nghiệm: + Xét nghiệm sinh hóa nước tiểu + Xét nghiệm công thức máu, sinh hóa máu + Siêu âm hệ tiết niệu + Chụp X - quang hệ tiết niệu, chụp U.V - Vấn đề khác: + Tâm lý người bệnh có lo lắng về cuộc mô sắp tới không + Dinh dưỡng cho người bệnh được đảm bảo không 5. Chan dodn cham séc - Người bệnh có đau thắt lưng, đái buốt, đái máu, đái rắt do sỏi niệu - Có sốt, nước tiểu đục do nhiễm khuẩn tiết niệu - Người bệnh có rối loạn tiêu tiện liên quan tới sỏi niệu - Cao huyết áp do suy thận - Người bệnh lo lắng về cuộc mô sắp tới $.

Lập kế hoạch chăm sóc - Giảm đau, giảm đái buốt, dai rat: + Để người bệnh nghỉ ngơi tại giường, hạn chế vận động + Giải thích cho người bệnh tình trạng đau, tiểu tiện buốt, tiểu rắt là do sỏi dịch chuyền trong đường tiết niệu gây ra + Thực hiện y lệnh thuốc giảm đau và giãn cơ trơn: Nospa, Papaverin. + Theo dõi tính chất đau sau khi dùng thuốc - Phòng chống nhiễm khuân tiết niệu: + Theo dõi dấu hiệu sinh tồn ngày 2 lần + Dùng thuốc kháng sinh theo y lệnh + Cho người bệnh uống nhiều nước + Theo dõi tính chất nước tiểu, vệ sinh sạch sẽ sau khi đi tiểu - Giảm rối loạn tiêu tiện cho người bệnh: + Giải thích để người bệnh yên tâm + Chườm ấm vùng hạ vị + Chuẩn bị dụng cụ và đặt sonde tiểu - Hạ huyết áp cho người bệnh: + Kiểm tra huyết áp cho người bệnh thường xuyên + Thực hiện y lệnh thuốc hạ áp nếu có + Theo dõi thời gian tác dụng của thuốc - Giáo dục sức khoẻ: + Giải thích cho người bệnh hiểu vê bệnh, an tâm điều trị + Chuẩn bị người bệnh mỗ phiên 5. Chăm sóc người bệnh sau mỗ $. Nhận định - Toản trạng: + Tinh thần: Người bệnh tỉnh hay chưa + Da, niêm mạc, dấu hiệu sinh tồn - Cơ năng: + Đau vết mô: Mức độ, tính chat đau + Đau tại chỗ đặt sonde, ông dẫn lưu: Dẫn lưu hồ thận, bề thận.

- Thực thê: + Nhận định vẻ vết mô:Vị trí vết mồ, chiều dài vết mồ, số mũi chỉ, chân chỉ, vết mỗ so le chồng mép không + Nhận định số lượng, màu sắc, tính chất dịch qua các sonde dẫn lưu - Van đề khác: + Dinh dưỡng được đảm bảo không + Chế độ vệ sinh,vận động, ngủ nghỉ của người bệnh + Người bệnh lo lắng về bệnh 5. Chan đoán điều dưỡng - Người bệnh đau do tôn thương cơ, thần kinh - Người bệnh có nguy cơ chảy máu sau mỗ - Người bệnh có nguy cơ suy thận cấp sau mỗ - Người bệnh có nguy cơ nhiễm trùng vết mỗ - Người bệnh có nguy cơ rò nước tiểu sau md - Người bệnh lo lắng do thiếu hiểu biết bệnh tật 3. Lập và thực hiện chăm sóc - Giảm đau cho người bệnh: + Động viên người bệnh + Cho người bệnh nằm ở tư thế thoải mái 83 + Dùng thuốc giảm đau theo y lệnh - Phòng nguy cơ chảy máu cho người bệnh: + Theo dõi máu thắm băng vết mô và dấu hiệu sinh tồn + Theo dõi dịch qua sonde dẫn lưu hồ thận và niệu đạo bàng quang + Thực hiện y lệnh thuốc hỗ trợ cầm máu (nếu có) - Phòng chống suy thận cấp sau mô: + Theo dõi màu sắc, số lượng nước tiểu + Truyền dịch, dùng thuốc lợi tiểu theo y lệnh - Phòng chống nhiễm trùng vết mô: + Thay băng vết mô, chân dẫn lưu đảm bảo đúng nguyên tắc vô khuẩn + Dùng đầy đủ thuốc kháng sinh theo y lệnh - Theo dõi phát hiện sớm biến chứng rò nước tiểu + Theo đõi sát số lượng, màu sắc, mùi của dịch qua dẫn lưu hồ thận + Rút sonde theo chỉ định của bác sỹ ~ Giáo dục sức khoẻ: + Tư vấn cho người bệnh chế độ ăn uống, vận động phòng sỏi tái phát + Hướng dẫn người bệnh cách phát hiện sớm sỏi tiết niệu 84 BAI 11 CHAM SOC NGUOI BENH CHAN THUONG Hé TIẾT NIỆU Chan thuong hé tiét niéu co thé gây nên tình trạng mắt máu và rồi loạn tiểu tiện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ