Giáo trình cây ăn trái nghề khoa học cây trồng cao đẳng phần 2 trường cao đẳng cộng đồng đồng tháp

Giáo trình kỹ thuật trồng cây xoài tại Cao đẳng Đồng Tháp cung cấp kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật chăm sóc và thu hoạch hiệu quả.

Chuyên ngành

Khoa Học Cây Trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
98
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. Giá trị, nguồn gốc, phân nhóm và giống trồng

1.1. Giá trị dinh dưỡng và sử dụng

1.2. Nguồn gốc và phân bố

1.3. Phân nhóm

1.4. Giống trồng

1.4.1. Giống trồng ở ĐBSCL

1.4.2. Các giống xoài để ăn sống

1.4.2.1. Xoài Keow Savoey
1.4.2.2. Xoài Falan
1.4.2.3. Xoài Rad
1.4.2.4. Xoài Lin Ngo Hou
1.4.2.5. Xoài Nan Klangwan
1.4.2.6. Xoài Cedar Bay
1.4.2.7. Xoài Pim Sane Mun
1.4.2.8. Xoài Brooks
1.4.2.9. Xoài Tượng
1.4.2.10. Xoài Nam Doc Mai

2. Đặc điểm hình thái

2.1. Rễ

2.2. Thân

2.3.

2.4. Hoa

2.5. Trái

Tóm tắt

I. Tổng quan về giáo trình cây ăn trái nghề khoa học cây trồng cao đẳng

Giáo trình cây ăn trái nghề khoa học cây trồng cao đẳng phần 2 tại Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp cung cấp kiến thức chuyên sâu về các loại cây ăn trái, đặc biệt là cây xoài. Nội dung giáo trình không chỉ giúp sinh viên nắm vững lý thuyết mà còn áp dụng vào thực tiễn sản xuất nông nghiệp. Các kiến thức về đặc tính hình thái, nông học và kỹ thuật trồng chăm sóc cây ăn trái được trình bày rõ ràng, giúp sinh viên có cái nhìn tổng quan về ngành nghề này.

1.1. Đặc điểm nổi bật của cây ăn trái trong giáo trình

Giáo trình tập trung vào các đặc điểm nổi bật của cây ăn trái, đặc biệt là cây xoài. Cây xoài không chỉ có giá trị dinh dưỡng cao mà còn có tiềm năng xuất khẩu lớn. Các giống xoài như Cát Hòa Lộc, Cát Chu được giới thiệu chi tiết với các đặc tính nổi bật, giúp sinh viên hiểu rõ hơn về giá trị kinh tế của cây ăn trái.

1.2. Mục tiêu và phương pháp giảng dạy trong giáo trình

Mục tiêu của giáo trình là trang bị cho sinh viên kiến thức và kỹ năng cần thiết để thực hiện quy trình trồng và chăm sóc cây ăn trái. Phương pháp giảng dạy kết hợp lý thuyết và thực hành, giúp sinh viên có thể áp dụng kiến thức vào thực tế sản xuất nông nghiệp.

II. Thách thức trong việc trồng cây ăn trái tại Đồng Tháp

Việc trồng cây ăn trái, đặc biệt là cây xoài, tại Đồng Tháp gặp nhiều thách thức. Các vấn đề như dịch bệnh, biến đổi khí hậu và quản lý nguồn nước là những yếu tố ảnh hưởng lớn đến năng suất và chất lượng trái cây. Để đảm bảo sản xuất bền vững, cần có các biện pháp quản lý hiệu quả.

2.1. Các loại dịch bệnh phổ biến trên cây xoài

Cây xoài thường gặp phải các loại dịch bệnh như bệnh thán thư, bệnh phấn trắng và bệnh rỉ sắt. Những bệnh này không chỉ làm giảm năng suất mà còn ảnh hưởng đến chất lượng trái. Việc nhận diện và quản lý dịch bệnh kịp thời là rất quan trọng để bảo vệ cây trồng.

2.2. Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến cây ăn trái

Biến đổi khí hậu gây ra những thay đổi về thời tiết, ảnh hưởng đến quá trình sinh trưởng và phát triển của cây ăn trái. Nhiệt độ tăng cao và lượng mưa không ổn định có thể làm giảm năng suất và chất lượng trái cây. Cần có các biện pháp thích ứng để giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu.

III. Phương pháp trồng và chăm sóc cây ăn trái hiệu quả

Để đạt được năng suất cao và chất lượng tốt, việc áp dụng các phương pháp trồng và chăm sóc cây ăn trái là rất cần thiết. Các kỹ thuật như xử lý ra hoa, bón phân hợp lý và tưới nước đúng cách sẽ giúp cây phát triển khỏe mạnh.

3.1. Kỹ thuật xử lý ra hoa cho cây xoài

Kỹ thuật xử lý ra hoa cho cây xoài bao gồm việc sử dụng các loại hóa chất để kích thích ra hoa. Phương pháp này giúp cây ra hoa đồng loạt, tăng khả năng đậu trái và nâng cao năng suất. Việc áp dụng đúng thời điểm và liều lượng hóa chất là rất quan trọng.

3.2. Quản lý dinh dưỡng cho cây ăn trái

Quản lý dinh dưỡng cho cây ăn trái bao gồm việc bón phân hợp lý và cân đối giữa các loại phân bón. Cần chú ý đến nhu cầu dinh dưỡng của từng giai đoạn sinh trưởng của cây để đảm bảo cây phát triển khỏe mạnh và cho năng suất cao.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về cây ăn trái

Các nghiên cứu về cây ăn trái, đặc biệt là cây xoài, đã chỉ ra rằng việc áp dụng các kỹ thuật canh tác hiện đại có thể nâng cao năng suất và chất lượng trái. Những kết quả này không chỉ có giá trị cho nông dân mà còn cho ngành nông nghiệp Việt Nam.

4.1. Kết quả nghiên cứu về giống xoài mới

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng các giống xoài mới như Cát Hòa Lộc và Cát Chu có khả năng chống chịu tốt với dịch bệnh và cho năng suất cao. Việc phát triển và nhân giống các giống này sẽ giúp nâng cao giá trị kinh tế cho nông dân.

4.2. Ứng dụng công nghệ trong sản xuất cây ăn trái

Công nghệ hiện đại như tưới nhỏ giọt, hệ thống quản lý thông minh và các biện pháp sinh học đang được áp dụng trong sản xuất cây ăn trái. Những công nghệ này giúp tiết kiệm nước, giảm chi phí sản xuất và nâng cao hiệu quả kinh tế.

V. Kết luận và tương lai của cây ăn trái tại Đồng Tháp

Cây ăn trái, đặc biệt là cây xoài, có tiềm năng phát triển lớn tại Đồng Tháp. Với những nỗ lực trong việc cải tiến kỹ thuật canh tác và ứng dụng công nghệ, ngành nông nghiệp có thể đạt được những bước tiến mới. Tương lai của cây ăn trái tại Đồng Tháp hứa hẹn sẽ mang lại nhiều giá trị kinh tế cho người nông dân.

5.1. Triển vọng phát triển cây ăn trái tại Đồng Tháp

Triển vọng phát triển cây ăn trái tại Đồng Tháp rất khả quan nhờ vào điều kiện tự nhiên thuận lợi và nhu cầu thị trường ngày càng tăng. Việc đầu tư vào nghiên cứu và phát triển giống cây ăn trái sẽ giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

5.2. Định hướng phát triển bền vững cho ngành cây ăn trái

Định hướng phát triển bền vững cho ngành cây ăn trái cần tập trung vào việc bảo vệ môi trường, sử dụng tài nguyên hiệu quả và nâng cao giá trị sản phẩm. Các chính sách hỗ trợ từ nhà nước cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của ngành.

16/08/2025
Giáo trình cây ăn trái nghề khoa học cây trồng cao đẳng phần 2 trường cao đẳng cộng đồng đồng tháp

Trích đoạn nội dung tài liệu

BÀI 4 CÂY XOÀI MĐ 24 – 04 Giới thiệu: Bài bốn nói về đặc tính hình thái, nông học, và kỹ thuật trồng chăm sóc cây xoài. Giới thiệu qui trình xử lý ra hoa hiện đại đang áp dụng ngoài thực tế có hiệu quả cao, các biện pháp quản lý dịch bệnh hạn chế được thiệt hại cho cây trồng từ đó đảm bảo được phẩm chất và năng suất của trái xoài đủ tiêu chuẩn để xuất khẩu. Mục tiêu: Kiến thức: Trình bày được đặc tính hình thái, nông học, và kỹ thuật trồng chăm sóc cây xoài. Kỹ năng: + Thực hiện và hướng dẫn thực hiện qui trình trồng và quản lý dịch hại trên cây xoài.

+ Nhận dạng được đặc điểm hình thái của các giống xoài Năng lực tự chủ và trách nhiệm: + Thực hiện quy trình trồng và chăm sóc xoài + Trung thực, có ý thức kỷ luật cao, sẵn sàng đảm nhiệm các công việc được giao; + Có ý thức học tập, rèn luyện nâng cao trình độ chuyên môn; + Làm việc độc lập hoặc làm việc theo nhóm, giải quyết công việc, vấn đề phức tạp trong điều kiện làm việc thay đổi, chịu trách nhiệm cá nhân và trách nhiệm đối với nhóm; + Đánh giá chất lượng công việc sau khi hoàn thành và kết quả thực hiện của các thành viên trong nhóm. Giá trị, nguồn gốc, phân nhóm và giống trồng 1. Giá trị dinh dưỡng và sử dụng Xoài được xem như là cây ăn trái quan trọng chiếm phần lớn thị phần trái cây trong nước, được sử dụng rộng rãi từ trái còn xanh đến trái chín. Trái xoài chín bổ dưỡng hơn cả cà rốt vì ngoài carotene, tiền sinh tố C, giúp cho người ốm mới khỏi ăn mau lại sức, tăng sức đề kháng, chóng đói, thèm ăn.

50 Thành phần dinh dưỡng có trong xoài ngoài vitamin C còn có vitamin A, carbohydrate (13,2-20%), Protein (0,3-0,8%), Lipit (0,1-0.2%), chất xơ (0,6- 0,7%), và các khoáng chất như Calcium, lân,. Tỷ lệ chất khô chiếm 17,4%, đường chiếm 15,4%. Sucrose là đường chủ yếu trong trái xoài chín (Litz, 1997). Nguồn gốc và phân bố Xoài là loại cây ăn trái nhiệt đới, có nguồn gốc từ Ấn Độ chạy dài đến Miến Điện và được trồng hơn 4.000 năm nay, nên tên khoa học của nó là M.

Cây xoài được canh tác rộng rãi tại 60 nước thuộc vùng nhiệt đới và bán nhiệt đới với sản lượng hàng năm 28.000 tấn (Fao, 2001), tiềm năng thương mại của xoài rất lớn, Việt Nam đã xuất khẩu sang các nước như Hồng Kông (31,43 tấn), Australia (18,04 tấn), Singapore (8,28 tấn) và mở rộng thêm thị trường EU, Nga, Trung Quốc, Campuchia với xoài Cát Bồ, Cát Chu. Những nước có diện tích trồng xoài lớn như Ấn Độ, Philippines. Ở nước ta, diện tích trồng xoài khoảng 40.700 ha, riêng diện tích trồng xoài ở ĐBSCL là 12.706 ha (Nguyễn Minh Châu,1998), dự kiến đến năm 2010, diện tích trồng xoài cả nước là 150.000 ha với tổng sản lượng 1. Phân nhóm Trên thế giới, xoài được chia là 2 nhóm: (a ) Nhóm có hột đơn phôi hay còn gọi là nhóm Ấn Độ, được trồng ở Ấn Độ và một phần của Mã Lai.

Gọi là đơn phôi vì chỉ có mang một hột hữu tính, chỉ cho ra một cây con. Khuyết điểm của nhóm nầy là cho trái cách năm và không giữ được đặc tính của cây mẹ. Ưu điểm là có phẩm chất tốt. (b) Nhóm có hột đa phôi hay còn gọi là nhóm Đông Nam Á, nhóm nầy thường gặp ở hầu hết các nước trong khu vực Đông Nam Á, một phần Mã Lai và Nam Ấn Độ.

Hột thường mang từ 2-12 phôi vô tính (Hình 4.1b), hột đa phôi có thể có hoặc không mang phôi hữu tính. Do tính chất của hột đa phôi mà khi gieo có thể cho ra từ 2-5 cây con, thường vô tính (Hình 4.1c), có nghĩa là cây con mang đặc tính giống cây mẹ, còn cây con hữu tính nếu có thì mọc chậm, yếu ớt. Ưu điểm của nhóm nầy là cho trái thường xuyên hàng năm. (a) hột xoài đa phôi; (b) hột xoài đa phôi được tách ra từng mảnh; (c) hột xoài đa phôi mọc nhiều cây 1.

Giống trồng - Giống trồng ở ĐBSCL: Giống xoài rất phong phú và đa dạng. Kết quả điều tra được ghi nhận có 43 giống xoài được trồng ở ĐBSCL với những đặc tính nổi trội như sau: Tỷ lệ ăn được trên 80%: xoài Battambang, Cát Hòa Lộc, Cát chu,. Độ brix trên 20%: xoài Hồng Võ, Ngự, Cát Hòa Lộc - Dễ ra hoa đậu trái: xoài Thanh Ca, Cát Chu, Bưởi. Thích nghi được trên đất phèn: Bưởi, Châu Hạng Võ Tỷ lệ hột nhỏ dưới 7% trọng lượng trái: Cát Đen, Đốc Binh Kiều.

Đây là nguồn gen cần được sưu tập để bảo tồn. Kết quả điều tra đánh giá được 4 giống xoài có triển vọng phát triển ở vùng ĐBSCL: xoài Cát Hòa Lộc, xoài Cát Chu, xoài Thanh Ca, xoài Châu Hạng Võ, xoài Thơm. Sau đây là đặc tính một số giống xoài phổ biến ở miền Nam như: ♦ Xoài Cát Hòa Lộc Giống này được trồng nhiều và tập trung ở Tiền Giang, Đồng Tháp và Cần Thơ. Tuy nhiên, hầu hết các tỉnh khác đều có trồng, nhất là ở các vườn mới lập trong vài năm gần đây.

Ở các vườn mới này, cây được trồng từ cây tháp nên phát triển khỏe và khá đồng nhất, và sau 3-5 năm trồng, cây ra hoa kết quả. Ở các vườn trên 5 năm tuổi, người dân bắt đầu sử dụng hóa chất để điều khiển xoài ra hoa theo ý muốn. So với những giống khác như xoài Thanh Ca, Cát Chu, Hòn 52 Trắng,. xoài Cát Hoà Lộc khó ra hoa và ra hoa không tập trung, dẫn đến số lượng trái trên cây ít và không đồng đều.

Dù vậy, diện tích trồng giống cây này vẫn tăng nhanh do phẩm chất vượt trội của nó. Xoài Cát Hoà Lộc có cỡ trái khá to (431 g), đây là đặc tính được ưa chuộng đối với thị trường nội địa, nhưng cần phải xem lại nếu có hướng xuất khẩu. Phần thịt trái rất dày (2,5 cm) và hột lại nhỏ (8,2% trọng lượng trái), nên tỷ lệ phần ăn được khá cao (80,9%). Với cấu trúc thịt trái mịn, chắc và độ brix cao (21,0%), đây là một trong những giống được đánh giá có phẩm chất ngon nhất.

Tuy nhiên, khảo sát ở Bộ môn Khoa Học Cây Trồng cho thấy xoài Cát Hoà Lộc có một số yếu điểm là khó bảo quản trái sau thu hoạch vì chỉ hai ngày sau khi thu hoạch, quá trình chín đã khởi sự. Ngoài ra, nếu thu hoạch trái quá già, khi chín phần thịt gần hột trong suốt, làm giảm phẩm chất trái đáng kể. ♦ Xoài Bưởi (xoài Ghép) Được trồng phổ biến ở Tiền Giang và Đồng Tháp, nhất là vùng tiếp giáp với Đồng Tháp Mười. Xoài Bưởi thường trồng bằng hột và cho trái sau 3 năm trồng.

Xoài Bưởi có phẩm chất không cao nhưng do đặc tính dễ ra hoa đậu trái, cũng như thích nghi được ở vùng đất phèn nên diện tích gia tăng đáng kể trong những năm gần đây. Xoài Bưởi có cở trái trung bình (247 g), hột to (16,1% trọng lượng trái) và thịt trái mỏng (1,7 cm), nên có tỉ lệ phần ăn được thấp (69,1%). Xoài không ngọt lắm (độ brix 12,5%) thịt nhão và có mùi hôi (mùi bưởi) ở phần gần vỏ, do đó nếu gọt vỏ dày thì thịt trái không còn mùi hôi. Không nên phát triển giống này nhiều để ăn tươi vì chất lượng không thể cạnh tranh được với các giống xoài khác.

Tuy nhiên, do vỏ trái dày, có thể vận chuyển xa. Xoài Bưởi sấy được người tiêu dùng ưa chuộng nhờ giữ được hương thơm của xoài. ♦ Xoài Cát Chu Trồng nhiều ở Đồng Tháp và rải rác ở một số tỉnh khác. Được phân làm hai giống xoài Cát Chu Trắng và Cát Chu Đen theo màu vỏ trái.

Xoài Cát Chu dễ ra hoa đậu trái nên có khả năng cho năng suất cao. Từ khi trổ đến khi thu hoạch khá dài, khoảng 3,5-4 tháng. Trái xoài Cát Chu lớn trung bình (329 g), thịt trái dày (2,3 cm), hột nhỏ (11,0% trọng lượng trái) nên tỷ lệ phần ăn được nhiều (76,5%). Nơi đầu trái, chỗ đính cuống, nổi nhọn lên, có lẽ vì vậy mà gọi là Cát Chu.

Ngoài những đặc tính tốt trên, xoài Cát Chu còn được ưa chuộng do có độ ngọt vừa phải (độ brix 14,4%) và thịt trái mịn dẽo. Năng suất cao và ổn định. 53 ♦ Xoài Châu Hạng Võ Xoài Châu Hạng võ còn được gọi là xoài Đốc Nghệ, xoài Châu Nghệ, xoài Châu, gồm có 2 loại là Châu Hạng Võ đen và Châu Hạng Võ trắng. Xoài Châu Hạng Võ trắng có vỏ hơi dầy, xoài Châu Hạng Võ đen trái nhỏ, nhẹ và ngọt hơn xoài Châu Hạng Võ trắng.

Xoài Châu Hạng Võ có năng suất cao, trung bình cây 10 năm tuổi cho năng suất 125 kg/cây, và năng suất gia tăng 19 kg mỗi năm (Nguyễn Bảo Vệ và Nguyễn Châu Thanh Tùng, 2003). Trái có trọng lượng trung bình khoảng 400 g, khi chín có màu vàng nghệ rất đẹp và có tỉ trọng từ 1 trở lên, chỗ đính cuống trái bằng phẳng, vai lưng trái dốc nhiều nhưng vai bụng trái uốn cong lên, đầu trái và đuôi trái đều tròn. Thịt trái có hàm lượng đường 8,73%, TSS là 14,4% và pH là 4,5 nên không ngọt gắt và hơi chua nhẹ, rất ngon, thích hợp cho xuất khẩu. Trái có trị số TSS là 14,4 % và pH là 4,5.

Tỉ lệ thịt trái chiếm 81,9%, vỏ dầy. Xoài Châu Hạng Võ dễ ra hoa, đậu trái và cho năng suất cao. Cây chịu đựng và mọc tốt ngay cả trong điều kiện đất thấp trũng, mặn và phèn. Vỏ trái và thịt trái có màu sắc đẹp, thơm ngon, thích hợp thị hiếu người tiêu dùng.

Vỏ trái dầy có khả năng chuyên chở đi xa. Nên thay đổi phương pháp nhân giống bằng cách ghép để cây mau cho trái và thuận lợi trong việc thâm canh. Có thể sử dụng giống xoài nầy làm gốc ghép để chịu đựng điều kiện khắc nghiệt của môi trường. ♦ Xoài Thanh Ca Là giống rất lâu đời, hiện diện rải rác ở hầu hết các tỉnh ĐBSCL, nhưng diện tích tập trung nhất là ở An Giang.

Xoài Thanh Ca có phẩm chất không cao nhưng nhờ đặc tính dễ ra hoa đậu trái nên năng suất cao hơn các giống khác. Điều này nói lên tính thích nghi của giống phù hợp với điều kiện thời tiết và môi trường. Xoài Thanh Ca có cở trái (280 g) và bề dày thịt trái (1,7 cm), tương đương xoài Bưởi nhưng hột nhỏ hơn (14,2% trọng lượng trái), tỷ lệ phần ăn được nhiều hơn (73,5%). Thịt trái cũng nhão như xoài Bưởi nhưng có độ ngọt hơn (độ brix 13,3%).

♦ Xoài Thơm Có nguồn gốc ở Cái Bè (Tiền Giang).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ