Giáo trình Bảo vệ Rơ le nghề Vận hành Thủy điện - Trường CĐ Lào Cai

Giáo trình Bảo vệ Rơ le ngành Vận hành Thủy điện, cung cấp kiến thức từ khái niệm chung đến bảo vệ máy phát, máy biến áp và đường dây tải điện.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Lào Cai

Chuyên ngành

Bảo Vệ Rơ Le

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

giáo trình

2018

52
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện Giáo trình Bảo vệ Rơ le ngành Thủy điện

Giáo trình Bảo vệ Rơ le đóng vai trò nền tảng trong chương trình đào tạo ngành Vận hành Thủy điện. Đây là một lĩnh vực kỹ thuật chuyên sâu, tập trung vào việc thiết kế, vận hành và bảo trì các hệ thống tự động nhằm phát hiện và cách ly nhanh chóng các sự cố hệ thống điện. Mục tiêu chính là đảm bảo an toàn cho con người, bảo vệ các thiết bị đắt tiền như máy phát, máy biến áp, và duy trì sự ổn định của lưới điện quốc gia. Việc vận hành chính xác hệ thống bảo vệ rơ le trong nhà máy điện không chỉ giảm thiểu thiệt hại kinh tế do ngừng sản xuất mà còn góp phần nâng cao độ tin cậy cung cấp điện. Nội dung giáo trình bao quát từ các khái niệm cơ bản, nguyên lý bảo vệ rơ le, đến việc phân tích các loại bảo vệ chuyên dụng cho từng phần tử trong nhà máy. Các kỹ sư và kỹ thuật viên vận hành cần nắm vững kiến thức này để có thể phân tích, chỉnh định rơ le và xử lý các tình huống bất thường một cách hiệu quả. Một hệ thống bảo vệ tốt phải đáp ứng các yêu cầu khắt khe: tính chọn lọc (chỉ loại trừ phần tử bị sự cố), tác động nhanh (giảm thiểu thời gian sự cố), độ nhạy (phát hiện được các sự cố nhỏ nhất) và độ tin cậy (luôn hoạt động đúng khi cần thiết).

1.1. Tầm quan trọng của tài liệu bảo vệ rơ le trong vận hành

Tài liệu bảo vệ rơ le là kim chỉ nam cho mọi hoạt động liên quan đến an toàn hệ thống điện trong nhà máy thủy điện. Nó không chỉ là một tập hợp các lý thuyết mà còn là cẩm nang thực hành, cung cấp các quy trình vận hành nhà máy thủy điện an toàn và hiệu quả. Việc hiểu sâu sắc tài liệu này giúp đội ngũ vận hành xác định chính xác nguyên nhân sự cố, rút ngắn thời gian khắc phục và ngăn ngừa các sự cố lặp lại. Tầm quan trọng của nó thể hiện qua việc đảm bảo an toàn điện nhà máy thủy điện, giảm thiểu rủi ro tai nạn lao động và bảo vệ tài sản trị giá hàng nghìn tỷ đồng. Hơn nữa, việc tuân thủ các chỉ dẫn trong tài liệu giúp nhà máy điện hoạt động ổn định, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật của hệ thống điện quốc gia, tránh các hình thức phạt do gây mất ổn định lưới.

1.2. Các yêu cầu cơ bản đối với một hệ thống bảo vệ tin cậy

Một hệ thống bảo vệ rơ le hiệu quả phải thỏa mãn bốn yêu cầu cốt lõi. Thứ nhất là tính chọn lọc, tức là bảo vệ phải xác định và chỉ tác động để cách ly đúng phần tử bị sự cố ra khỏi hệ thống, giữ cho các phần tử còn lại vận hành bình thường. Thứ hai là tác động nhanh, thời gian loại trừ sự cố càng ngắn càng tốt để hạn chế hư hỏng thiết bị và tránh gây mất ổn định lan rộng. Thứ ba là độ nhạy, khả năng phát hiện các dạng sự cố với thông số nhỏ nhất trong vùng được bảo vệ. Cuối cùng là độ tin cậy, hệ thống phải luôn sẵn sàng làm việc chính xác khi có sự cố và không được tác động sai trong các chế độ vận hành bình thường. Các yêu cầu này là tiêu chuẩn để thiết kế, chỉnh định rơ le và đánh giá hiệu suất của toàn bộ hệ thống.

II. Top sự cố hệ thống điện đòi hỏi Bảo vệ Rơ le chính xác

Vận hành nhà máy thủy điện luôn tiềm ẩn các nguy cơ về sự cố hệ thống điện. Các sự cố này có thể xuất phát từ thiết bị bên trong nhà máy hoặc từ lưới điện bên ngoài, gây ra những hậu quả nghiêm trọng nếu không được xử lý kịp thời. Các dạng hư hỏng phổ biến bao gồm ngắn mạch giữa các pha, ngắn mạch một pha chạm đất, quá tải kéo dài, và các chế độ làm việc không bình thường như mất kích từ hoặc dao động công suất. Bảo vệ máy phát điện thủy điện là một trong những ưu tiên hàng đầu, bởi đây là trái tim của nhà máy. Các sự cố như chạm đất cuộn dây stato, ngắn mạch vòng dây, hay chạm đất cuộn dây rôto đều có thể phá hủy hoàn toàn máy phát. Tương tự, bảo vệ máy biến áp lực cũng cực kỳ quan trọng để chống lại các sự cố ngắn mạch và quá nhiệt do quá tải. Việc phân tích và hiểu rõ bản chất của từng loại sự cố là bước đầu tiên để xây dựng một phương thức bảo vệ hiệu quả, đảm bảo hệ thống rơ le có thể nhận diện và phản ứng chính xác, giảm thiểu thời gian gián đoạn cung cấp điện và chi phí sửa chữa. Mỗi sự cố đều yêu cầu một loại hình bảo vệ chuyên biệt để đảm bảo tính chọn lọc và độ tin cậy.

2.1. Phân loại hư hỏng và bất thường của máy phát điện thủy điện

Máy phát điện đồng bộ trong nhà máy thủy điện có thể gặp nhiều dạng hư hỏng. Các hư hỏng về điện bao gồm: ngắn mạch giữa các pha cuộn dây stato, chạm đất cuộn dây stato, ngắn mạch giữa các vòng dây trong cùng một pha, và chạm đất cuộn dây rôto. Các tình trạng làm việc bất thường cũng nguy hiểm không kém, như mất kích từ, quá tải, dòng điện thứ tự nghịch xuất hiện do tải không đối xứng, hoặc chế độ làm việc không đồng bộ. Mỗi tình huống này đều yêu cầu một chức năng bảo vệ riêng, ví dụ như bảo vệ so lệch cho ngắn mạch pha-pha, hoặc bảo vệ chống mất kích từ (chức năng 40). Việc phát hiện sớm các dấu hiệu này là yếu tố sống còn để bảo vệ thiết bị.

2.2. Rủi ro ngắn mạch và quá tải trên máy biến áp lực

Máy biến áp lực là khâu kết nối quan trọng giữa máy phát và lưới điện. Các sự cố phổ biến nhất trên máy biến áp là ngắn mạch giữa các vòng dây, giữa các cuộn dây, hoặc ngắn mạch lối ra sứ đầu vào. Những sự cố này tạo ra dòng điện cực lớn, gây phá hủy cơ học và nhiệt nghiêm trọng. Bên cạnh đó, tình trạng quá tải kéo dài cũng làm suy giảm tuổi thọ cách điện và có thể dẫn đến hư hỏng. Rơ le khí (Buchholz) là một thiết bị đặc trưng để phát hiện các sự cố nội bộ trong máy biến áp, trong khi bảo vệ quá dòng và bảo vệ so lệch được sử dụng để chống lại các sự cố điện.

III. Nguyên lý cốt lõi trong hệ thống Bảo vệ Rơ le Thủy điện

Nguyên lý bảo vệ rơ le là nền tảng khoa học cho việc xây dựng các sơ đồ bảo vệ. Các nguyên lý này dựa trên việc đo lường và so sánh các đại lượng điện như dòng điện, điện áp, tần số, công suất để phát hiện trạng thái bất thường của hệ thống. Nguyên lý phổ biến và cơ bản nhất là nguyên lý quá dòng, khi dòng điện trong mạch vượt qua một ngưỡng cài đặt, bảo vệ sẽ tác động. Một nguyên lý khác phức tạp và chọn lọc hơn là nguyên lý so lệch, dựa trên định luật Kirchhoff 1 bằng cách so sánh tổng dòng điện đi vào và đi ra khỏi một đối tượng cần bảo vệ. Trong điều kiện bình thường, tổng này bằng không; khi có sự cố bên trong, tổng này sẽ khác không và bảo vệ tác động. Ngoài ra, bảo vệ khoảng cách là một nguyên lý quan trọng cho đường dây tải điện, hoạt động dựa trên việc đo tổng trở từ vị trí đặt rơ le đến điểm sự cố. Thời gian tác động của bảo vệ này phụ thuộc vào khoảng cách, giúp đảm bảo tính chọn lọc theo từng vùng. Việc lựa chọn nguyên lý bảo vệ nào phụ thuộc vào tầm quan trọng của thiết bị, cấu trúc lưới điện và yêu cầu về kinh tế - kỹ thuật.

3.1. Phân tích nguyên lý bảo vệ quá dòng Overcurrent Protection

Bảo vệ quá dòng (Overcurrent Protection) là loại bảo vệ đơn giản, tin cậy và được sử dụng rộng rãi nhất. Nguyên tắc hoạt động của nó là theo dõi giá trị dòng điện đi qua thiết bị. Nếu dòng điện vượt quá một giá trị đã được chỉnh định rơ le (gọi là dòng khởi động) trong một khoảng thời gian nhất định, rơ le sẽ gửi tín hiệu đi cắt máy cắt. Bảo vệ quá dòng có thể có đặc tính thời gian độc lập (tác động sau một thời gian không đổi) hoặc phụ thuộc (thời gian tác động tỷ lệ nghịch với độ lớn dòng sự cố). Nó thường được dùng làm bảo vệ chính cho các mạng điện trung thế và hạ thế, và làm bảo vệ dự phòng cho các phần tử quan trọng như máy phát và máy biến áp.

3.2. Tìm hiểu sâu về kỹ thuật bảo vệ so lệch Differential Protection

Bảo vệ so lệch (Differential Protection) là một trong những loại bảo vệ có tính chọn lọc tuyệt đối. Nguyên lý của nó dựa trên việc so sánh dòng điện ở hai đầu của đối tượng được bảo vệ (máy phát, máy biến áp, thanh góp, đường dây). Theo tài liệu gốc, các cuộn thứ cấp của máy biến dòng CT ở hai phía được nối với nhau sao cho trong chế độ bình thường hoặc ngắn mạch ngoài, dòng điện đi vào rơ le gần như bằng không. Khi xảy ra ngắn mạch bên trong vùng bảo vệ, sự cân bằng dòng điện bị phá vỡ, tạo ra một dòng điện chênh lệch lớn đi qua rơ le và khiến nó tác động. Đây là bảo vệ chính chống ngắn mạch nhiều pha cho hầu hết các thiết bị quan trọng trong hệ thống bảo vệ rơ le trong nhà máy điện.

3.3. Cơ chế hoạt động của bảo vệ khoảng cách Distance Protection

Bảo vệ khoảng cách (Distance Protection) chủ yếu được sử dụng cho các đường dây tải điện trên không. Nguyên lý của nó không dựa vào độ lớn tuyệt đối của dòng điện mà dựa vào tổng trở của đường dây. Rơ le sẽ tính toán tổng trở từ điểm đo lường đến vị trí sự cố bằng cách lấy thương số giữa điện áp và dòng điện tại đầu đường dây. Vì tổng trở đường dây tỷ lệ thuận với chiều dài, rơ le có thể xác định xem sự cố nằm trong vùng bảo vệ của mình hay không. Bảo vệ này thường được chia thành nhiều vùng (Zone 1, Zone 2, Zone 3) với thời gian tác động tăng dần, cho phép nó vừa làm bảo vệ chính cho đoạn đường dây của mình, vừa làm bảo vệ dự phòng cho các đoạn đường dây kế tiếp.

IV. Phương pháp bảo vệ các thiết bị chính trong nhà máy thủy điện

Mỗi thiết bị trong nhà máy thủy điện có đặc thù vận hành và các dạng sự cố khác nhau, do đó cần các phương thức bảo vệ chuyên biệt. Đối với bảo vệ máy phát điện thủy điện, một tổ hợp nhiều chức năng bảo vệ được tích hợp. Bảo vệ so lệch (87G) là bảo vệ chính chống ngắn mạch trong cuộn dây stato. Bảo vệ chống chạm đất stato (64S) và rôto (64R), bảo vệ chống dòng điện thứ tự nghịch (46), bảo vệ mất kích từ (40) là các chức năng không thể thiếu. Đối với bảo vệ máy biến áp lực, ngoài bảo vệ so lệch (87T) và quá dòng (50/51), rơ le hơi (Buchholz relay) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc phát hiện các sự cố nội bộ như phóng điện hồ quang, quá nhiệt cục bộ. Hệ thống thanh góp được bảo vệ bằng sơ đồ so lệch thanh góp (87B) để đảm bảo cách ly sự cố nhanh nhất, tránh gây sụp đổ toàn bộ nhà máy. Các sơ đồ nhị thứ cần được thiết kế chính xác để đảm bảo tín hiệu từ máy biến dòng CTmáy biến điện áp VT được đưa đến đúng rơ le, và tín hiệu tác động từ rơ le được gửi đến đúng máy cắt.

4.1. Sơ đồ bảo vệ toàn diện cho máy phát điện đồng bộ

Một sơ đồ bảo vệ toàn diện cho máy phát điện đồng bộ phải bao gồm nhiều lớp bảo vệ để chống lại mọi dạng sự cố. Lớp bảo vệ chính thường là bảo vệ so lệch dọc (87G) cho cuộn dây stato. Các bảo vệ khác bao gồm bảo vệ chống chạm đất 100% stato, bảo vệ chống ngắn mạch vòng dây, bảo vệ quá dòng có hãm điện áp hoặc định hướng công suất. Đối với rôto, bảo vệ chống chạm đất một điểm và hai điểm là bắt buộc. Ngoài ra, các bảo vệ chống các chế độ làm việc bất thường như quá tải, quá áp, mất kích từ, dòng thứ tự nghịch, trượt cực, và tần số thấp/cao đều được tích hợp trong các rơ le kỹ thuật số hiện đại để đảm bảo an toàn tối đa.

4.2. Các loại bảo vệ điển hình cho máy biến áp và tự ngẫu

Bảo vệ máy biến áp lực và máy biến áp tự ngẫu sử dụng một số chức năng bảo vệ đặc thù. Rơ le hơi (Buchholz) là tuyến phòng thủ đầu tiên, phát hiện sự tích tụ khí do sự cố bên trong thùng dầu. Bảo vệ so lệch có hãm (87T) là bảo vệ chính chống ngắn mạch, với thành phần hãm để chống lại tác động nhầm do dòng từ hóa xung kích khi đóng máy biến áp. Bảo vệ quá dòng (50/51) và bảo vệ chạm đất (50N/51N) được sử dụng làm bảo vệ dự phòng và bảo vệ cho các phía không có bảo vệ so lệch. Bảo vệ quá tải nhiệt (49) giám sát nhiệt độ cuộn dây và dầu để cảnh báo và cắt máy biến áp khi nhiệt độ vượt ngưỡng cho phép.

V. Bí quyết chỉnh định và thí nghiệm hệ thống Bảo vệ Rơ le hiệu quả

Hiệu quả của một hệ thống bảo vệ phụ thuộc rất lớn vào công tác chỉnh định rơ lethí nghiệm rơ le định kỳ. Chỉnh định là quá trình tính toán và cài đặt các thông số cho rơ le (dòng khởi động, thời gian tác động, đặc tuyến...) để nó hoạt động đúng theo yêu cầu thiết kế. Quá trình này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về nguyên lý bảo vệ rơ le và đặc tính của hệ thống điện. Các thông số đầu vào cho việc chỉnh định được lấy từ máy biến dòng CTmáy biến điện áp VT, do đó độ chính xác của các thiết bị này là cực kỳ quan trọng. Sau khi chỉnh định, việc thí nghiệm là bắt buộc để kiểm tra xem rơ le có hoạt động đúng với các giá trị đã cài đặt hay không. Các rơ le kỹ thuật số hiện đại cho phép thực hiện các bài thí nghiệm phức tạp, mô phỏng các kịch bản sự cố khác nhau. Việc tích hợp hệ thống SCADA trong nhà máy điện cho phép giám sát trạng thái của hệ thống bảo vệ từ xa, ghi nhận sự kiện và phân tích sự cố một cách nhanh chóng, góp phần vào việc tự động hóa nhà máy thủy điện.

5.1. Quy trình thí nghiệm và chỉnh định rơ le kỹ thuật số

Quy trình thí nghiệm rơ le kỹ thuật số bao gồm kiểm tra phần cứng, phần mềm và các chức năng bảo vệ. Đầu tiên, các đầu vào/ra (I/O), nguồn cấp được kiểm tra. Sau đó, sử dụng các thiết bị thí nghiệm hiện đại (như Omicron, Doble), kỹ sư sẽ bơm các giá trị dòng, áp giả lập sự cố vào rơ le để kiểm tra ngưỡng tác động và thời gian tác động của từng chức năng. Quá trình chỉnh định rơ le được thực hiện trên phần mềm chuyên dụng của nhà sản xuất, ví dụ như DIGSI cho rơ le Siemens hay PCM600 cho rơ le ABB. Các file cài đặt phải được lưu trữ và quản lý chặt chẽ để đảm bảo tính nhất quán và khả năng truy xuất khi cần thiết.

5.2. Vai trò của máy biến dòng CT và máy biến điện áp VT

Máy biến dòng CTmáy biến điện áp VT là "mắt" và "tai" của hệ thống bảo vệ. Chúng có nhiệm vụ biến đổi các giá trị dòng điện và điện áp lớn từ phía sơ cấp xuống mức an toàn, tiêu chuẩn để cung cấp tín hiệu cho các thiết bị đo lường và rơ le. Độ chính xác của CT và VT ảnh hưởng trực tiếp đến sự làm việc đúng đắn của bảo vệ. Nếu CT bị bão hòa trong lúc ngắn mạch hoặc VT cung cấp tín hiệu điện áp sai, rơ le có thể tác động sai hoặc không tác động. Do đó, việc lựa chọn CT, VT với cấp chính xác phù hợp và kiểm định chúng định kỳ là một phần không thể thiếu trong quy trình bảo dưỡng.

VI. Tương lai ngành Bảo vệ Rơ le và xu hướng tự động hóa

Ngành bảo vệ rơ le đang chứng kiến một cuộc cách mạng với sự phát triển của công nghệ số và truyền thông. Tương lai của lĩnh vực này gắn liền với các rơ le kỹ thuật số (IEDs - Intelligent Electronic Devices) đa chức năng và tự động hóa nhà máy thủy điện. Các rơ le thế hệ mới không chỉ thực hiện chức năng bảo vệ mà còn tích hợp khả năng đo lường, điều khiển, giám sát và ghi sự cố. Tiêu chuẩn truyền thông IEC 61850 cho phép các rơ le từ nhiều hãng khác nhau như rơ le Siemens, rơ le ABB có thể giao tiếp với nhau và với hệ thống SCADA một cách thông suốt, tạo ra một hệ thống tự động hóa toàn diện. Xu hướng này giúp tối ưu hóa vận hành, giảm thời gian xử lý sự cố, và cho phép thực hiện các chiến lược bảo vệ thích ứng (adaptive protection), nơi các cài đặt rơ le có thể tự động thay đổi để phù hợp với sự thay đổi cấu trúc của lưới điện. Việc nâng cao an toàn điện nhà máy thủy điện và độ tin cậy cung cấp điện sẽ ngày càng phụ thuộc vào việc ứng dụng các công nghệ tiên tiến này.

6.1. Xu hướng phát triển của rơ le kỹ thuật số Siemens ABB

Xu hướng chính là tích hợp ngày càng nhiều chức năng vào một thiết bị duy nhất. Các hãng hàng đầu như Siemens (với dòng SIPROTEC) và ABB (với dòng Relion) đang phát triển các IED có khả năng xử lý hàng trăm tín hiệu, thực hiện các thuật toán bảo vệ phức tạp, và giao tiếp qua mạng Ethernet tốc độ cao. Các rơ le này còn có khả năng tự chẩn đoán lỗi, giúp giảm thiểu thời gian bảo trì. Công nghệ đám mây và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) cũng đang được ứng dụng để phân tích các dữ liệu vận hành từ rơ le, từ đó đưa ra các cảnh báo sớm về nguy cơ sự cố và tối ưu hóa lịch trình bảo dưỡng.

6.2. Nâng cao an toàn điện nhà máy thủy điện qua tự động hóa

Tự động hóa nhà máy thủy điện dựa trên hệ thống bảo vệ và điều khiển tích hợp giúp nâng cao an toàn điện lên một tầm cao mới. Hệ thống có thể tự động cô lập sự cố, thực hiện các thao tác đóng lặp lại (TĐL), hoặc tự động đóng nguồn dự trữ (TĐD) mà không cần sự can thiệp của con người. Điều này không chỉ giảm thiểu sai sót do yếu tố con người mà còn rút ngắn đáng kể thời gian mất điện. Hơn nữa, hệ thống SCADA cung cấp cho người vận hành một cái nhìn tổng quan, trực quan về trạng thái của toàn bộ hệ thống điện, giúp họ đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác trong các tình huống khẩn cấp.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

1 UỶ BAN NHÂN DÂN TỈNH LÀO CAI TRƯỜNG CAO ĐẲNG LÀO CAI GIÁO TRÌNH MÔN HỌC/ MÔ ĐUN BẢO VỆ RƠ LE NGÀNH/NGHỀ: VẬN HANH THỦY ĐIỆN (Áp dụng cho Trình độ Sơ Cấp) LƯU HÀNH NỘI BỘ NĂM 2018 2 LỜI GIỚI THIỆU Mô đun bảo vệ rơ le hệ trung cấp phù hợp với các yêu cầu bảo vệ trong nhà máy thủy điện là mô đun cần thiết trong các nhà máy thủy điện Việc giẳn kết đúng dắn về vấn đề bảo vệ và vận hành các nhà máy thủy điện và trạm biến áp chúng sẽ mang lại lợi ích không nhỏ đối với hệ thống kinh tế quốc dân nói chung và hệ thống điện nói riêng. Muốn giải quyết được vấn đề nêu trên cần có những hiểu biết toàn diện, sâu sắc không những về nhà máy điện và trạm biến áp mà cả về hệ thống điện phần nào đáp ứng nhu cầu của bạn đọc, các cán bộ giảng dạy thuộc khoa điện – điện tử trường Cao đẳng Lao Cai biên soạn cuốn sách này dựa trên kết quả nghiên cứu, giảng dạy nhiều năm và các tài lệu mới xuất bản. Trong quá trình biên soạn, nhóm tác giả đã tham khảo các tài liệu và giáo trình khác như ở phần cuối giáo trình đã thống kê. Lần đầu được biên soạn và ban hành, giáo trình chắc chắn sẽ còn khiếm khuyết; rất mong các thầy cô giáo và những cá nhân, tập thể của các trường đào tạo nghề và các cơ sở doanh nghiệp quan tâm đóng góp để giáo trình ngày càng hoàn thiện hơn, đáp ứng được mục tiêu đào tạo của môn học nói riêng và ngành vận hành thủy điện cũng như các chuyên ngành kỹ thuật nói chung.

Lao Cai, tháng năm 2018 Nhóm biên soạn 1. Lại Văn Dũng 3 Mục lục Bài 1: Những khái niệm chung về bảo vệ rơle - các loại rơle.Khái niệm chung 2. Yêu cầu của bảo vệ rơle 3. Các phương pháp nối rơle và tác động của rơle lên máy cắt; 5.

Các nguồn điện thao tác. Bài 2: Các nguyên lý đo lường và phát hiện hư hỏng trong hệ thống điện. Bài 3: Bảo vệ đường dây tải điện. Những vấn đề chung; 2.

Bảo vệ quá dòng điện 3. Bảo vệ so lệch dòng điện: 4. Bảo vệ khoảng cách 5. Bảo vệ so sánh hướng 6.

Bảo vệ chống chạm đất trong lưới điện có dòng chạm đất bé 7. Tự đóng lại Bài 4: Bảo vệ máy phát điện đồng bộ. Các dạng hư hỏng và tình trạng làm việc không bình thường của máy phát điện; 2. Bảo vệ chống chạm đất cuộn dây stato; 3.

Bảo vệ chống ngắn mạch giữa các pha; 4. Bảo vệ chống các vòng dây trong cuộn stato chập nhau; 5. Bảo vệ chống chạm đất cuộn dây rôto; 6. Bảo vệ chống dòng điện thứ tự nghịch; 7.

Bảo vệ chống mất kích từ; Bài 5: Bảo vệ máy biến áp và máy biến áp tự ngẫu. Các dạng hư hỏng và những loại bảo vệ thường dùng 2. Các bảo vệ chống ngắn mạch 3. Bảo vệ chống quá tải 4.

Bảo vệ bằng rơle khí (Buchholz); 5. Lựa chọn phương thức bảo vệ máy biến áp; Bài 6: Bảo vệ bộ máy phát điện – Máy biến áp. Bảo vệ so lệch có hãm; 2. Bảo vệ khoảng cách đặt ở phía cao áp của máy biến áp để làm dự phòng; 3.

Bảo vệ chống bão hoà mạch từ máy biến áp; 4. Những bảo vệ khác đặt ở bộ máy phát điện - máy biến áp; 5. Lựa chọn phương thức bảo vệ cho bộ máy phát điện - máy bién áp; 4 Bài 7: Bảo vệ các hệ thống thanh góp và bảo vệ dự phòng máy cắt hỏng. Bài 8: Bảo vệ các động cơ điện ba pha điện áp cao.

Các dạng hư hỏng và tình trạng làm việc không bình thường của động cơ điện; 2. Bảo vệ quá dòng điện; 3. Bảo vệ so lệch dòng điện; 4. Bảo vệ chống chạm đất cuộn dây Stato; 5.

Bảo vệ quá tải cho động cơ; 6. Bảo vệ chống mất đối xứng; 5 Bài 1. Những khái niệm chung về bảo vệ rơ le 1. Khái niệm chung 2.Yêu cầu của bảo vệ rơ le.

Tính chọn lọc 6 2. Tính kinh tế 3. Các phương pháp và tác động của rơ le lên máy cắt 4.1 Phương pháp thứ nhất 4.2 Phương pháp thứ 2 4.3 Phương pháp nối dây rơ le 9 10 Bài 2. Nguyên lý đo lường và phát hiện hư hỏng trong hệ thống điện 11 Bài 3.

Bảo vệ đường dây tải điện. Những vấn đề chung 2. Quá dòng điện 12 13 3. Bảo vệ so lệch dòng điện.

Bảo vệ có khoảng cách Bảo vệ khoảng cách là loại bảo vệ dùng rơ le tổng trở có thời gian làm việc phụ thuộc vào quan hệ giữa điện áp UR và dòng điện IR đưa vào rơle và góc (pR giữa chúng: t = ^,9R ) 1 R thời gian này tự động tăng lên khi khoảng cách từ chỗ nối bảo vệ đến điểm hư hỏng tăng lên. Bảo vệ đặt gần chỗ hư hỏng nhất có thời gian làm việc bé nhất Nếu nối rơle tổng trở của bảo vệ khoảng cách (BVKC) vào hiệu các dòng pha và điện áp Nguyên tắc tác động bảo vệ so lệch ngang dựa vào việc so sánh dòng trên 2 đường dây song song, trong chế độ làm việc bình thường hoặc khi ngắn mạch ngoài các dòng này có trị số bằng nhau và cùng hướng, còn khi phát sinh hư hỏng trên một đường dây thì chúng sẽ khác nhau. Bảo vệ được dùng cho 2 đường dây song song nối vào thanh góp qua máy cắt riêng. Khi hư hỏng trên một đường dây, bảo vệ cần phải cắt chỉ đường dây đó và giữ nguyên đường dây không hư hỏng lại làm việc.

Muốn vậy bảo vệ phải 16 được đặt ở cả 2 đầu đường dây và có thêm bộ phận định hướng công suất để xác định đường dây bị hư hỏng. Sơ đồ nguyên lí 1 pha của bảo vệ trên hình 5. Các máy biến dòng đặt trên 2 đường dây có tỷ số biến đổi nI như nhau, cuộn thứ của chúng nối với nhau thế nào để nhận được hiệu các dòng pha cùng tên. Rơle dòng 5RI làm nhiệm vụ của bộ phận khởi động, rơle 6RW tác động 2 phía là bộ phận định hướng công suất.

Khi chiều dòng điện quy ước như trên hình 5.9, ta có dòng đưa vào các rơle này là IR = IIT - IIIT. Ap đưa vào 6RW được lấy từ BU nối vào thanh góp trạm. Rơle 6RW sẽ tác động đi cắt đường dây có công suất ngắn mạch hướng từ thanh góp vào đường dây và khi ở cả 2 đường dây đều có công suất ngắn mạch hướng từ thanh góp vào đường dây thì 6RW sẽ tác động về phía đường dây có công suất lớn hơn. Trong chế độ làm việc bình thường hoặc khi ngắn mạch ngoài, dòng IIT , IIIT bằng nhau và trùng pha.

Dòng vào rơle IR = IIT - IIIT gần bằng 0 (IR = IKCB), nhỏ hơn dòng khởi Hình 5.9 : Bảo vệ so lệch ngang có hướng dùng cho 2 đường dây song song Khi ngắn mạch trên đường dây I ở điểm N’ (hình 5.9), dòng II > III. Về phía trạm A có IR = IIT - IIIT ; còn phía trạm B có IR = 2IIIT. Rơle 5RI ở cả 2 phía đều khởi động. Công suất ngắn mạch trên đường dây I phía A lớn hơn trên đường dây 17 II; do vậy 6’RW khởi động về phía đường dây I và bảo vệ cắt máy cắt 1’MC.

Về phía trạm B, công suất ngắn mạch trên đường dây I có dấu dương (hướng từ thanh góp vào đường dây), còn trên đường dây II - âm. Do đó 6”RW cũng khởi động về phía đường dây I và cắt máy cắt 1”MC. Như vậy bảo vệ đảm bảo cắt 2 phía của đường dây hư hỏng I. Khi ngắn mạch trên đường dây ở gần thanh góp (điểm N”), dòng vào rơle phía trạm B là IR « 0 và lúc đầu nó không khởi động.

Tuy nhiên bảo vệ phía trạm A tác động do dòng vào rơle khá lớn. Sau khi cắt máy cắt 2’MC, phân bố dòng trên đường dây có thay đổi và chỉ đến lúc này bảo vệ phía trạm B mới tác động cắt 2”MC. Hiện tượng khởi động không đồng thời vừa nêu là không mong muốn vì làm tăng thời gian loại trừ hư hỏng ra khỏi mạng điện. Nguồn thao tác được đưa vào bảo vệ qua các tiếp điểm phụ của 1MC và 2MC.

Khi cắt một máy cắt thì tiếp điểm phụ của nó mở và tách bảo vệ ra. Cần thực hiện như vậy vì 2 lí do sau: Sau khi cắt 1 đường dây bảo vệ trở thành bảo vệ dòng cực đại không thời gian. Nếu không tách bảo vệ ra, nó có thể cắt không đúng đường dây còn lại khi xảy ra ngắn mạch ngoài. ũ Bảo vệ có thể cắt đường dây bị hư hỏng không đồng thời.

Khi ngắn mạch tại điểm N”, máy cắt 2’MC cắt trước, sau đó toàn bộ dòng hư hỏng sẽ đi đến chỗ ngắn mạch qua đường dây I. Nếu không tách bảo vệ phía trạm A ra, nó có thể cắt không đúng 1’MC của đường dây I không 5. Bảo vệ so sánh hướng. Bảo vệ dòng cắt nhanh có hướng: Bảo vệ dòng cắt nhanh có hướng là bảo vệ có hướng không thời gian mà tính chọn lọc tác động đạt được bằng cách chọn dòng khởi động IKĐ lớn hơn giá trị cực đại của dòng ngắn mạch ngoài Iỵngmax đi theo hướng tác động của bộ phận định hướng công suất nếu như điều kiện chỉnh định theo dòng điện khi bảo vệ dòng cắt nhanh có hướng dao động (đối với bảo vệ cắt nhanh nối vào dòng pha toàn phần) không phải là điều kiện tính toán .21 là đồ thị biểu diễn sự thay đổi của giá trị dòng điện trên đường dây AB có 2 nguồn cung cấp khi dịch chuyển điểm ngắn mạch dọc theo đường dây.

Dòng khởi động của bảo vệ cắt nhanh không có hướng đối với đường dây này được chọn lớn hơn giá trị lớn nhất của các dòng ngắn mạch ngoài, đối với trường hợp như trên hình 3.21 thì IKĐ=kat. Như vậy nối bảo vệ cắt nhanh về phía trạm B là không có ý nghĩa vì IKĐ luôn luôn lớn hơn dòng ngắn mạch đi qua bảo vệ đặt phía trạm B. Nếu ta đưa thêm bộ phận định hướng công suất vào bảo vệ cắt nhanh ở trạm B, thì có thể chọn dòng khởi động của nó không kể đến dòng INngmaxA. Dòng khởi động của bảo vệ B sẽ nhỏ hơn so với trường hợp dùng bảo vệ cắt nhanh không hướng nêu trên và bằng IKĐ B = kat.

Trong trường hợp này bảo vệ cắt nhanh về phía trạm B sẽ có thể bảo vệ được phần lớn đường dây AB.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ