Giáo trình An toàn lao động nghề Xây dựng cầu đường (Trình độ Trung cấp)

Giáo trình an toàn lao động nghề xây dựng cầu đường trình độ trung cấp cung cấp kiến thức cần thiết cho người học trong lĩnh vực này.

2023

52
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện giáo trình an toàn lao động cầu đường

Giáo trình an toàn lao động nghề xây dựng cầu đường trình độ trung cấp là một tài liệu an toàn lao động xây dựng nền tảng, trang bị kiến thức và kỹ năng cơ bản về bảo hộ lao động. Mục đích chính của công tác bảo hộ lao động trong xây dựng là loại trừ các yếu tố nguy hiểm và có hại phát sinh trong quá trình thi công. Việc này không chỉ bảo vệ sức khỏe, tính mạng người lao động mà còn góp phần tăng năng suất, đảm bảo tiến độ công trình. Giáo trình này nhấn mạnh ba tính chất cốt lõi của công tác bảo hộ lao động: tính khoa học kỹ thuật, tính pháp lý và tính quần chúng. Tính khoa học thể hiện qua việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật tiên tiến để cải thiện điều kiện làm việc. Tính pháp lý được quy định rõ trong luật lao động, xác định trách nhiệm và quyền lợi của các bên. Tính quần chúng yêu cầu sự tham gia, nhận thức và tuân thủ của toàn bộ người lao động. Tài liệu này đi sâu vào việc phân tích điều kiện lao động, một tổ hợp các yếu tố từ kỹ thuật, tổ chức, kinh tế đến tự nhiên. Một điều kiện lao động không thuận lợi, vượt quá các tiêu chuẩn an toàn xây dựng Việt Nam, là nguồn gốc chính gây ra tai nạn lao động ngành xây dựng và bệnh nghề nghiệp. Do đó, việc hiểu rõ và đánh giá chính xác các yếu tố này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc quản lý rủi ro trong xây dựng cầu đường.

1.1. Mục đích và ý nghĩa của công tác bảo hộ lao động xây dựng

Mục đích của công tác bảo hộ lao động trong xây dựng là thông qua các biện pháp khoa học, tổ chức và kinh tế để loại bỏ các yếu tố nguy hiểm, tạo ra môi trường làm việc an toàn. Ý nghĩa của nó mang tính nhân đạo sâu sắc, bảo vệ yếu tố năng động nhất của lực lượng sản xuất là con người. Việc này không chỉ ngăn ngừa tai nạn và bệnh nghề nghiệp mà còn trực tiếp góp phần phát triển lực lượng sản xuất, tăng năng suất lao động. Theo giáo trình, "việc chăm lo sức khỏe cho người lao động mang lại hạnh phúc cho bản thân và gia đình họ nên có ý nghĩa nhân đạo".

1.2. Các khái niệm cốt lõi về điều kiện lao động và rủi ro

Điều kiện lao động (ĐKLĐ) là tổng thể các yếu tố kỹ thuật, tổ chức, kinh tế, xã hội và tự nhiên tác động đến con người trong quá trình sản xuất. Các yếu tố này bao gồm máy móc, nhà xưởng, năng lượng và cả yếu tố tâm lý của người lao động. Giáo trình nhấn mạnh, nếu các chỉ số ĐKLĐ không phù hợp với quy định an toàn trong xây dựng, chúng sẽ gây ảnh hưởng xấu, dẫn đến tai nạn hoặc bệnh nghề nghiệp. Việc đánh giá và phát hiện sớm các yếu tố không thuận lợi là nền tảng cho công tác phòng ngừa rủi ro hiệu quả.

1.3. Tính chất pháp lý và khoa học của công tác an toàn lao động

Công tác an toàn lao động mang hai tính chất quan trọng là khoa học kỹ thuật và pháp lý. Mọi hoạt động phòng ngừa đều xuất phát từ cơ sở khoa học, từ việc nghiên cứu các yếu tố nguy hại đến việc đề ra giải pháp kỹ thuật. Về mặt pháp lý, các quy định an toàn trong xây dựng được thể chế hóa trong luật lao động, tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật. Việc tuân thủ các quy định này không chỉ là trách nhiệm mà còn là nghĩa vụ bắt buộc đối với cả người sử dụng lao động và người lao động, đảm bảo một môi trường làm việc có kỷ luật và an toàn.

II. Top rủi ro gây tai nạn lao động ngành xây dựng cầu đường

Ngành xây dựng cầu đường tiềm ẩn vô số rủi ro, là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến các vụ tai nạn lao động ngành xây dựng nghiêm trọng. Giáo trình phân loại chi tiết các yếu tố nguy hiểm và có hại. Yếu tố nguy hiểm là những yếu tố khi tác động vào con người thường gây chấn thương tức thì, thậm chí tử vong. Các ví dụ điển hình bao gồm: các bộ phận truyền động của máy móc gây cuốn, kẹp; vật văng bắn từ máy gia công; vật rơi, đổ sập từ trên cao; dòng điện giật; nguồn nhiệt gây bỏng; và nguy cơ nổ hóa học, nổ vật lý. Ngược lại, các yếu tố có hại tác động từ từ, kéo dài, gây ra bệnh nghề nghiệp. Chúng bao gồm vi khí hậu xấu (nhiệt độ, độ ẩm quá cao hoặc thấp), bụi công nghiệp, hóa chất độc, tiếng ồn, rung động, và bức xạ. Đặc biệt, các rủi ro do vị trí công việc như an toàn khi làm việc trên cao, dưới hầm kín, hay trong khu vực dễ cháy nổ đòi hỏi các biện pháp an toàn thi công chuyên biệt. Lỗi chủ quan của con người, như thiếu huấn luyện an toàn lao động hoặc tổ chức sản xuất không hợp lý, cũng là một nguyên nhân chính làm gia tăng các vụ tai nạn.

2.1. Phân loại các yếu tố nguy hiểm và có hại tại công trường

Các yếu tố nguy hiểm thường gặp bao gồm các mối nguy cơ cơ học (vật rơi, sập đổ), điện (điện giật, phóng điện), nhiệt (bỏng), và nổ (nổ hóa học, nổ vật liệu nổ). Trong khi đó, các yếu tố có hại bao gồm các yếu tố vật lý (vi khí hậu, tiếng ồn, rung động, bức xạ), hóa học (hơi, khí độc, bụi), sinh học (vi sinh vật gây bệnh), và tâm sinh lý lao động (căng thẳng, mệt mỏi). Việc phân biệt rõ hai nhóm yếu tố này giúp xây dựng các biện pháp an toàn thi công phù hợp cho từng loại rủi ro cụ thể trên công trường.

2.2. Nhận diện nguy cơ từ máy móc và vị trí làm việc trên cao

Việc sử dụng máy móc thiết bị thi công an toàn là một thách thức lớn. Các nguy cơ đến từ bộ phận chuyển động không được che chắn, thiết bị thiếu cơ cấu an toàn, hoặc máy móc vận hành trên nền đất yếu. Bên cạnh đó, an toàn khi làm việc trên cao là vấn đề đặc biệt nghiêm trọng trong xây dựng cầu đường. Nguy cơ rơi ngã từ giàn giáo, kết cấu cầu, hoặc mép công trình luôn hiện hữu. Giáo trình yêu cầu phải có các biện pháp phòng ngừa nghiêm ngặt như lắp đặt lan can, lưới an toàn và trang bị đầy đủ phương tiện bảo vệ cá nhân.

III. Phương pháp kỹ thuật an toàn lao động thi công cầu đường

Để đối phó với các rủi ro, giáo trình tập trung vào các biện pháp an toàn thi công mang tính kỹ thuật. Đối với việc sử dụng máy móc thiết bị thi công an toàn, nguyên tắc hàng đầu là tất cả máy móc phải được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi vận hành, đặc biệt là các cơ cấu an toàn như phanh, cơ cấu hãm. Người vận hành phải được đào tạo bài bản và có chứng chỉ an toàn lao động xây dựng. Các bộ phận chuyển động nguy hiểm phải được che chắn cẩn thận. Về kỹ thuật an toàn điện trên công trường, các biện pháp chủ động bao gồm đảm bảo cách điện tốt, sử dụng điện áp thấp và bao che các bộ phận mang điện. Các biện pháp ngăn ngừa tai nạn khi có sự cố gồm nối đất bảo vệ, sử dụng máy cắt điện an toàn và trang bị đầy đủ dụng cụ phòng hộ. Đặc biệt, giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cấp cứu người bị điện giật đúng cách, bao gồm tách nạn nhân khỏi nguồn điện và thực hiện hô hấp nhân tạo. Các quy trình này tạo thành một hệ thống phòng ngừa toàn diện, giúp giảm thiểu tối đa các tai nạn đáng tiếc liên quan đến máy móc và điện trên công trường xây dựng cầu đường.

3.1. Quy trình an toàn khi sử dụng máy móc thiết bị thi công

Một quy trình an toàn thi công cầu đường chuẩn yêu cầu người vận hành phải được đào tạo chuyên môn, hiểu rõ tính năng của máy. Trước mỗi ca làm việc, cần kiểm tra tình trạng kỹ thuật, đặc biệt là hệ thống phanh và các thiết bị an toàn. Trong quá trình vận hành, phải tuân thủ đúng tuyến và trình tự thi công, không nâng vật quá tải. Khi máy không hoạt động, cần khóa bộ phận khởi động và kê chèn cẩn thận. Các máy làm việc ban đêm phải có hệ thống chiếu sáng riêng biệt để đảm bảo tầm nhìn cho người vận hành.

3.2. Kỹ thuật an toàn điện trên công trường và phòng chống sét

Kỹ thuật an toàn điện trên công trường bao gồm các biện pháp cốt lõi như che chắn thiết bị, chọn đúng điện áp sử dụng, và thực hiện nối đất bảo vệ. Dây dẫn phải được cách điện tốt và lắp đặt ở khoảng cách an toàn. Ngoài ra, việc phòng chống sét cũng rất quan trọng. Giáo trình hướng dẫn sử dụng kim thu sét đặt trên cao, có dây dẫn nối đất để tạo không gian an toàn cho công trình. Đồng thời, cần thực hiện nối đất các kết cấu kim loại để chống sét cảm ứng và sét lan truyền, bảo vệ con người và thiết bị.

IV. Bí quyết đảm bảo vệ sinh lao động công trường xây dựng

Vệ sinh lao động công trường là một môn khoa học nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố có hại đến sức khỏe người lao động, từ đó đề ra giải pháp cải thiện môi trường làm việc. Giáo trình đi sâu vào các biện pháp phòng chống tác hại nghề nghiệp. Đối với vi khí hậu xấu, cần áp dụng hệ thống thông gió, làm lán che nắng mưa, và tổ chức thời gian lao động hợp lý. Để chống bụi, cần che chắn nguồn phát sinh, sử dụng thiết bị lọc bụi và phun nước. Về tiếng ồn và rung động, giải pháp là giảm thiểu tại nguồn bằng cách bảo dưỡng máy móc, sử dụng vật liệu cách âm, cách ly nguồn gây rung và trang bị phương tiện bảo vệ cá nhân như nút tai, găng tay chống rung. Giáo trình nhấn mạnh: "Khi bị lạnh nhiều cơ vân, cơ trơn đều co lại, rét run, nổi da gà nhằm sinh nhiệt", cho thấy tác động trực tiếp của môi trường lên cơ thể. Việc đảm bảo vệ sinh lao động công trường không chỉ phòng ngừa bệnh nghề nghiệp mà còn nâng cao tinh thần và năng suất lao động, là một phần không thể thiếu của công tác an toàn toàn diện.

4.1. Phòng chống tác hại của bụi công nghiệp và hóa chất độc

Bụi công nghiệp, đặc biệt là bụi silic, là tác nhân gây bệnh bụi phổi nguy hiểm. Các biện pháp phòng chống bao gồm thông gió, hút bụi tại nguồn, và làm ẩm không khí. Đối với hóa chất độc, ưu tiên hàng đầu là thay thế bằng các chất ít độc hơn. Nếu không thể thay thế, cần che chắn, cách ly nguồn phát sinh và trang bị đầy đủ phương tiện bảo vệ cá nhân như mặt nạ, găng tay, quần áo bảo hộ. Khám sức khỏe định kỳ là bắt buộc đối với người lao động tiếp xúc với các yếu tố này.

4.2. Kiểm soát tiếng ồn và rung động để phòng bệnh nghề nghiệp

Tiếng ồn kéo dài gây bệnh điếc nghề nghiệp và ảnh hưởng đến hệ thần kinh. Biện pháp kiểm soát bao gồm sử dụng máy móc ít ồn, lắp đặt các vách ngăn cách âm và cung cấp nút tai hoặc bao tai chống ồn. Tương tự, rung động gây tổn thương cơ, xương khớp và hệ tuần hoàn. Cần sử dụng các dụng cụ cầm tay có cơ cấu chống rung, hạn chế thời gian tiếp xúc và trang bị găng tay, giày chống rung. Việc giám sát an toàn công trình giao thông phải bao gồm cả việc đo lường và kiểm soát các yếu tố này.

V. Cách quản lý rủi ro trong xây dựng cầu đường hiệu quả

Việc quản lý rủi ro trong xây dựng cầu đường đòi hỏi một hệ thống biện pháp tổ chức và kỹ thuật đồng bộ. Trọng tâm là công tác phòng chống cháy nổ công trình. Nguyên nhân cháy nổ thường do sử dụng thiết bị điện quá tải, chập điện, hoặc rò rỉ xăng dầu. Biện pháp phòng ngừa bao gồm kiểm tra định kỳ hệ thống điện, cất giữ vật liệu dễ cháy ở nơi an toàn, và trang bị đầy đủ phương tiện chữa cháy như bình CO2, bình bột, cát. Nguyên lý chữa cháy cơ bản là "làm mất đi 1 trong 3 yếu tố tạo ra sự cháy". Ngoài ra, công tác sơ cứu người bị nạn cũng cực kỳ quan trọng. Giáo trình cung cấp các hướng dẫn cơ bản về sơ cứu điện giật, bỏng, và các chấn thương khác. Một khía cạnh quan trọng khác của quản lý rủi ro là phân định rõ trách nhiệm của các bên: chủ đầu tư, nhà thầu thi công, và ban quản lý dự án. Mỗi bên đều có quyền và nghĩa vụ cụ thể trong việc đảm bảo an toàn, từ khâu lập biện pháp thi công đến giám sát và xử lý vi phạm. Đây là nền tảng pháp lý để xây dựng một môi trường làm việc an toàn và có trách nhiệm.

5.1. Quy trình giám sát an toàn công trình giao thông chi tiết

Giám sát an toàn công trình giao thông là trách nhiệm của ban quản lý dự án hoặc đơn vị tư vấn. Quy trình này bao gồm việc giám sát nhà thầu tuân thủ các biện pháp an toàn thi công đã được phê duyệt, kiểm tra định kỳ hiện trường để phát hiện nguy cơ, và báo cáo cho chủ đầu tư. Nếu phát hiện vi phạm, đơn vị giám sát có quyền yêu cầu tạm dừng thi công để khắc phục, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người và công trình.

5.2. Biện pháp phòng chống cháy nổ công trình và sơ cứu ban đầu

Công tác phòng chống cháy nổ công trình yêu cầu sự kết hợp giữa biện pháp công nghệ và tổ chức. Về công nghệ, cần lựa chọn vật liệu không cháy, lắp đặt hệ thống báo cháy tự động. Về tổ chức, cần tuyên truyền, giáo dục và thành lập đội phòng cháy chữa cháy cơ sở. Khi có sự cố, việc sơ cứu ban đầu đúng cách có thể cứu sống nạn nhân. Mọi công nhân cần được huấn luyện các kỹ năng cơ bản như cầm máu, cố định xương gãy và hô hấp nhân tạo.

VI. Yêu cầu huấn luyện an toàn lao động và chứng chỉ cần có

Để công tác an toàn lao động đi vào thực chất, huấn luyện an toàn lao động và cấp chứng chỉ an toàn lao động xây dựng là yêu cầu bắt buộc. Giáo trình nêu rõ, người lao động làm công việc có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn phải được tập huấn và có thẻ an toàn lao động. Chương trình huấn luyện phải bao gồm các nội dung về chính sách pháp luật, kiến thức cơ bản về an toàn, và các yếu tố nguy hiểm đặc thù của ngành xây dựng cầu đường. Việc áp dụng các tiêu chuẩn an toàn xây dựng Việt Nam (TCVN) và các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) là cơ sở để xây dựng nội dung đào tạo và đánh giá rủi ro. Hướng phát triển trong tương lai của công tác bảo hộ lao động là chuyển từ "kỹ thuật an toàn" (giải quyết sự cố) sang "an toàn kỹ thuật" (chủ động phòng ngừa từ khâu thiết kế). Đồng thời, việc ứng dụng khoa học công nghệ, như Ecgonomi (khoa học về tối ưu hóa môi trường lao động), sẽ giúp cải thiện điều kiện làm việc, giảm mệt mỏi và nâng cao hiệu quả công tác an toàn một cách bền vững.

6.1. Tầm quan trọng của huấn luyện và cấp chứng chỉ an toàn lao động

Huấn luyện an toàn lao động giúp người lao động nhận diện được các mối nguy, biết cách sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân và xử lý các tình huống khẩn cấp. Chứng chỉ an toàn lao động xây dựng không chỉ là một văn bằng pháp lý mà còn là minh chứng cho việc người lao động đã được trang bị đủ kiến thức và kỹ năng để làm việc an toàn. Đây là điều kiện tiên quyết để tham gia vào các công việc có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn tại công trường.

6.2. Áp dụng tiêu chuẩn an toàn xây dựng Việt Nam TCVN

Các tiêu chuẩn an toàn xây dựng Việt Nam và quy chuẩn kỹ thuật là khung pháp lý cao nhất, quy định các yêu cầu tối thiểu về an toàn cho thiết bị, công nghệ và tổ chức lao động. Mọi quy trình an toàn thi công cầu đường đều phải được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn này. Việc tuân thủ TCVN không chỉ giúp doanh nghiệp tránh được các chế tài pháp luật mà còn là một cam kết về trách nhiệm xã hội, bảo vệ tài sản quý giá nhất là con người.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BOQ GIAO THONG VAN TAI TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIAO TRINH MON HOC AN TOAN LAO DONG TRINH DQ TRUNG CAP NGHE: XAY DUNG CAU DUONG Ban hành theo Quyết định số 1955/QĐ-CĐGTVTTWI-ĐT ngày 21/12/2017 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng GTVT Trung wong I Hà nội, 2017 ó BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIAO TRINH Môn học: An toàn lao động NGHÈ: XÂY DỰNG CẢU ĐƯỜNG TRINH DQ: TRUNG CAP Hà Nội — 2017 LỜI MỞ ĐÀU An toàn lao động là môn học bắt buộc trong chương trình đào tạo dài hạn, nhằm trang bị cho người học một số kiến thức, kỹ năng cơ bản trong công tác an toàn lao động trong thỉ công công trình. Hiện nay các cơ sở đào tạo đều đang sử dụng tài liệu giảng dạy theo nội dung tự biên soạn, chưa được có giáo trình giảng dạy chuẩn ban hành thống nhất, vì vậy các giáo viên và sinh viên đang thiếu tài liệu để giảng dạy và tham khảo. Nhằm đáp ứng yêu cầu giảng dạy và học tập trong giai đoạn mới của. nhà trường, tập thể giáo viên khoa Công trình đã biên soạn giáo trình môn học An toàn lao động hệ Trung cắp, giáo trình này gồm những nội dung chính như sau: Chương 1: Những khái niệm cơ bản về phòng hộ và an toàn lao động Chương 2: Kỹ thuật an toàn lao động Chương 3: Vệ sinh công nghiệp Chương 4: Phòng chống cháy nỗ và sơ cứu người bị nạn Trong quá trình biên soạn chúng tôi đã tham khảo các nguồn tài liệu sẵn có trong nước và với kinh nghiệm giảng dạy thực tế. Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, tuy nhiên không tránh khỏi thiếu sót. Chúng tôi rắt trân trọng và cám ơn những ý kiến đóng của đồng nghiệp và các nhà chuyên môn đề giáo trình An toàn lao động đạt được sự hoàn thiện trong những lần biên soạn sau này. MUC LUC LỜI MỞ ĐẦU MỤC LỤC. Chương 1: Những khái niệm cơ bản về phòng hộ và an toàn lao động. Chương 2: Kỹ thuật an toàn lao động Chương 3: Vệ sinh công nghiệt Chương 4: Phòng chống cháy nỗ và sơ cứu người bị 2 Chương 1: Những khái niệm cơ bản về phòng hộ và an toàn lao động 1. Mục đích, ý nghĩa của chương trình bảo hộ lao động. Loại trừ các yếu tố nguy hiểm, có hai loại phát sinh trong quá trình lao động, sản xuất. Bảo vệ sức khỏe, tính mạng cho người lao động 1. Ý nghĩa của công tác BHLD 'BHLĐ nhằm bảo vệ yếu tố năng động nhất của lực lượng sản xuất là người lao động. Mặt khác, việc chăm lo sức khỏe cho người lao động mang lại hạnh phúc cho bản thân và gia đình họ nên có ý nghĩa nhân đạo. Mục đích của công tác BHLĐ' Thông qua các biện pháp về khoa học kỳ thuật, tổ chức, kinh tế, xã hội để loại trừ các yếu tố nguy hiểm và có hại phát sinh trong sản xuất, tạo nên điều kiện thuận lợi và ngày càng được cải thiện tốt hơn. Ngăn ngừa tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp, hạn chế ốm đau và giảm sức khỏe cũng như các thiệt hại khác đối với người lao động, nhằm đảm bảo an toàn, bảo vệ sức khỏe và tính mạng người lao động. Trực tiếp góp phần bảo vệ và phát triển lực lượng sản xuất, tăng năng suất lao động. Tính chất của công tác BHLĐ 2. Tính khoa học kỹ thuật: Mọi hoạt động của nó đều xuất phát từ những cơ sở khoa học và các biện pháp khoa học kỹ thuật. Tính chất pháp lý: Thể hiện trong luật lao động, quy định rõ trách nhiệm và quyền lợi của người lao động. Tính quần chúng: Người lao động là một số đông trong xã hội, ngoài những biện pháp khoa học kỹ thuật, biện pháp hành chính, việc giác ngộ nhận thức cho người lao động. hiểu rõ và thực hiện tốt công tác BHLĐ là cần thiết. Các khái niệm cơ bản 3. Điều kiện lao động “Trong quá trình lao động, dù lao động thủ công hay cơ khí hóa, tự động hóa đều có thẻ xuất hiện các yếu tố nguy hại. Các yếu tố này tác động vào cơ thẻ con người, tùy loại và mức độ tác động, có thể gây chắn thương, tử vong, bệnh tật liên quan đến nghề nghiệp. Để đánh giá được các yếu tố nguy hiểm, có hại trong sản xuất yêu cầu người quản lý phải hiểu và nắm vững các quy định trong tiêu chuẩn, quy chuẩn ATVSLĐ liên quan đến ngành nghề, công việc của DN và NLĐ. ĐKLĐ là tổng thể các yếu tố kỹ thuật, tổ chức LÐ, KT, XH, tự nhiên, thể hiện qua quá trình công nghệ, công cụ LÐ, đối tượng LÐ, năng lực của NLĐ và sự tác động qua lại giữa các yếu tố đó tạo nên ĐKLV của con người trong quá trình lao động sản xuất. Để có thể làm tốt công tác BHLĐ thì phải đánh giá được các yếu tố ĐKLĐ, đặc biệt là phải phát hiện và xử lý được các yếu tổ không thuận lợi de dog dén AT và sức khoẻ NLĐ trong quá trình lao động, các yếu tố đó bao gồm: a. Các yếu tổ của lao động ~ Máy, thiết bị, công cụ: ~ Nhà xưởng; - Năng lượng, nguyên nhiên vật liệu; - Đối tượng lao động; -NLD b. Các yếu tố liên quan đến lao động ~ Các yếu tố tự nhiên có liên quan đến nơi làm việc; - Các yếu tố kinh tế, xã hội; Quan hệ, đời sống hoàn cảnh gia đình liên quan đến tam ly NLD. Điều kiện lao động trong một DN thường được đánh giá trên các mặt chủ yếu sau đây: ~ Tình trạng AT của quá trình công nghệ và máy, thiết bị được sử dụng trong sản xuất; ~ Tổ chức lao động, trong đó liên quan đến việc sử dụng lao động, cường độ lao động, tư thé va vj trí của NLĐ khi làm việc, sự căng thắng về tỉnh thần; - Năng lực nói chung của lực lượng lao động được thể hiện qua sự lành nghề đối với công việc và khả năng nhận thức và phòng tránh các yếu tố nguy hại trong sản xuất; ~ Tình trạng nhà xưởng bao hàm sự tuân thủ các quy định vẻ thiết kế xây dựng, PCCC, bồ trí máy, tiêu chuẩn vệ sinh công nghiệp. Nếu các chỉ số đánh giá về ĐKLĐ nói trên không phù hợp các quy định trong tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật ATVSLĐ sẽ gây ảnh hưởng xấu tới NLD (gây TNLĐ, BNN) dẫn đến năng suất lao động và hiệu quả sản xuất thấp. Các yếu tố nguy hiểm có hại 3. Các yếu tổ nguy hiểm trong lao động Các yếu tố nguy hiểm luôn tiềm ẩn trong các lĩnh vực như: - Trong sử dụng các loại máy cơ khí; - Lắp đặt sửa chữa và sử dụng đi ~ Lắp đặt sửa chữa và sử dụng thiết bị áp lực; ~ Lắp đặt sửa chữa và sử dụng thiết bị nâng: ~ Trong lắp máy và xây dựng; ~ Trong ngành luyện kim; ~ Trong sử dụng và bảo quản hoá chất; ~ Trong khai thác khoáng sản; ~ Trong thăm dò khai thác dầu khí. Trong các lĩnh vực sản xuất các yếu tố nguy hiểm hầu hết đã được đúc kết cụ thể bằng các quy định trong TC, QC KTAT. Các yếu tố này gây nguy hiểm cho. NLD chi yếu là do vi phạm các quy định AT hoặc không được huấn luyện ATVSLĐ khi tiến hành công việc. Các yếu tố nguy hiểm trong sản xuất là các yếu tố khi tác động vào con người thường gây chắn thương, dập thương các bộ phận hoặc huỷ hoại cơ thể con người. Sự tác động đó gây tai nạn tức thì, có khi tử vong. Các yếu tố nguy hiểm thường gặp trong sản xuất bao gồm: ông và chuyển động của máy, thủ bị Truyền động dây cu roa, truyền động bánh xe răng, trục chuyền, trục cán, đao cắt và các loại cơ cấu truyền động thường gây nên các tai nạn: quấn kẹp, đứt chỉ. Sự chuyển động của bản thân máy móc như: ô tô, máy trục, tàu biễn, sà lan, đoàn tầu hoả, đoàn goòng có nguy cơ cuồn, cán, kẹp, cắt. ‘Tai nan gay ra có thể làm cho NLĐ bị chấn thương hoặc chết. Vật văng bắn Trường hợp thường gặp là vật gia công (trên các máy mài, máy tiện, đục kim loại) do không kẹp chặt tốt bị bắn, mảnh đá mài bị vỡ, gỗ đánh lại (ở các máy gia công gỗ), đá văng khi nổ mìn,.thường gây nên các tai nạn: dập thương, chấn thương. Vật rơi, đổ, “Thường là hậu quả của trạng thái vật chất không bền vững, không ôn định gay ra như sập lò, vật rơi từ trên cao trong xây dựng; đá rơi, đá lăn trong khai thác đá, trong đào đường hằm; đổ tường, đồ cột điện, đỗ công trình xây dựng; cây đổ; 5 đổ hàng hoá trong sắp xếp kho tàng,.thường gây nên các tai nan: dập thương, chấn thương. Dòng điện Theo từng mức điện áp và cường độ dòng điện tạo nguy cơ điện giật, điện phóng, điện từ trường, cháy do chập điện.: làm tê liệt hệ thống hô hấp, tìm mạch hoặc phóng điện gây bỏng, cháy. Nguồn nhiệt Nguồn nhiệt gây bỏng có thể là ngọn lửa, hơi nước, kim loại nóng chảy ở các lò nung vật liệu, kim loại nóng chảy, nấu ăn.tạo nguy cơ bỏng, nguy cơ cháy nỗ. # Nồ hoá học Phản ứng hoá học của các chất kèm theo hiện tượng toả nhiều nhiệt và khí diễn ra trong một thời gian rất ngắn tạo ra một áp lực lớn gây nổ, làm huỷ hoại các vat can, các công trình và gây tai nạn cho người ở trong phạm vỉ vùng nỗ. Các chất có thể gây nỗ hoá học bao gồm các khí cháy và bụi. Khi chúng hỗn hợp với không khí đạt đến một tỷ lệ nhất định kèm theo có mỗi lửa thì sẽ gây nổ. Mỗi loại khí cháy chỉ có thể nỗ khi hỗn hợp với không khí đạt được một tỷ lệ nhất định. Khoảng giới hạn nỗ của hỗn hợp khí cháy với không khí càng rộng thì sự nguy hiểm về nỗ hoá học càng tăng. Ví dụ khí axêtylen có khoảng giới hạn nỗ từ 3,5 - 82% thể tích; trong khi khí amôniắc có khoảng giới hạn nỗ từ 17 - 25% thể tích. Nồ vật lý Trong thực t xuất có thể nổ khi áp suất của môi chất trong các thiết bị chịu áp lực, các bình chứa khí nén, khí thiên nhiên hoá lỏng vượt quá giới hạn bền cho phép của vỏ bình hoặc do thiết bị bị rạn nứt, phông móp, bị ăn mòn do sử dụng lâu và không được kiểm định; do áp suất vượt quá áp suất cho phép. Khi thiết bị nỗ sẽ sinh công rất lớn làm phá vỡ các vật cản và gây tai nạn cho. mọi người xung quanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ