Giáo trình an toàn điện nghề điện công nghiệp trường cđ cộng đồng lào cai

Giáo trình an toàn điện nghề điện công nghiệp của Trường CĐ Cộng đồng Lào Cai. Hướng dẫn chi tiết quy tắc, kỹ năng an toàn điện thiết yếu.

Trường đại học

Trường Cao đẳng Lào Cai

Chuyên ngành

An Toàn Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

99
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình an toàn điện nghề điện công nghiệp

Giáo trình an toàn điện là một tài liệu học tập an toàn điện nền tảng, không thể thiếu trong chương trình khung nghề điện công nghiệp tại Trường Cao đẳng Cộng đồng Lào Cai. Tài liệu này được biên soạn bởi Khoa Điện - Điện tử CĐ Lào Cai nhằm trang bị cho sinh viên những kiến thức cốt lõi và kỹ năng thực tiễn về phòng tránh các rủi ro liên quan đến điện. Trong bối cảnh điện năng được ứng dụng rộng rãi từ sản xuất công nghiệp đến sinh hoạt, việc đảm bảo an toàn lao động trở thành ưu tiên hàng đầu. Nguy hiểm về điện thường khó nhận biết bằng giác quan thông thường, chỉ phát hiện khi đã xảy ra tiếp xúc, có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Do đó, việc nắm vững các nguyên nhân gây tai nạn, tác hại của dòng điện, và các biện pháp phòng tránh là yêu cầu bắt buộc đối với mỗi kỹ thuật viên tương lai. Giáo trình cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện, từ các biện pháp phòng hộ lao động chung như phòng chống nhiễm độc, cháy nổ đến các chuyên đề sâu về an toàn điện. Nội dung không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn nhấn mạnh các quy tắc, tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) và các kỹ năng thực hành thiết yếu. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định này giúp giảm thiểu tối đa tai nạn điện và cách phòng tránh chúng một cách hiệu quả, xây dựng một môi trường làm việc an toàn và chuyên nghiệp. Tài liệu này đóng vai trò là kim chỉ nam, giúp người học hình thành ý thức tự giác, thái độ cẩn trọng và tác phong công nghiệp, đáp ứng chuẩn đầu ra ngành điện công nghiệp và nhu cầu của xã hội.

1.1. Tầm quan trọng của tài liệu học tập an toàn điện

Tầm quan trọng của tài liệu học tập an toàn điện thể hiện ở việc cung cấp kiến thức nền tảng về các mối nguy hiểm tiềm ẩn và biện pháp phòng ngừa. Tài liệu giúp người học nhận biết nguyên nhân gây tai nạn, mức độ tác hại của dòng điện, và các phương pháp bảo vệ bản thân và thiết bị. Hơn nữa, nó còn trang bị kỹ năng sơ cứu người bị điện giật, một kỹ năng sống còn trong các tình huống khẩn cấp. Việc có ý thức tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn, bảo hộ lao động trong ngành điện là kết quả trực tiếp của quá trình học tập và rèn luyện dựa trên giáo trình chuẩn mực.

1.2. Đề cương chi tiết môn an toàn điện tại CĐ Lào Cai

Đề cương chi tiết môn an toàn điện được cấu trúc logic, bao gồm hai chương chính. Chương 1 tập trung vào các biện pháp phòng hộ lao động nói chung, như phòng chống nhiễm độc hóa chất, bụi công nghiệp, và đặc biệt là phòng chống cháy nổ do điện. Chương 2 đi sâu vào chuyên ngành an toàn điện, trình bày các khái niệm cơ bản, tác động của dòng điện, các biện pháp kỹ thuật như nối đất an toàn, và quy trình sơ cứu. Cấu trúc này đảm bảo sinh viên có cái nhìn tổng thể về an toàn lao động trước khi đi vào các kiến thức chuyên sâu của ngành.

1.3. Mục tiêu của chương trình khung nghề điện công nghiệp

Mục tiêu chính của chương trình khung nghề điện công nghiệp là đào tạo ra những kỹ thuật viên có đủ năng lực chuyên môn và ý thức kỷ luật cao. Về an toàn điện, chương trình đặt mục tiêu giúp sinh viên hiểu rõ và áp dụng thành thạo các quy tắc an toàn điện trong mọi hoạt động lắp đặt, vận hành và sửa chữa. Sinh viên sau khi hoàn thành module đào tạo điện công nghiệp này phải có khả năng nhận diện rủi ro, sử dụng đúng thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) và xử lý các tình huống sự cố một cách bình tĩnh và hiệu quả, đáp ứng yêu cầu khắt khe của thị trường lao động.

II. Phân tích các tai nạn điện và cách phòng tránh hiệu quả

Phân tích tai nạn điện và cách phòng tránh là nội dung trọng tâm trong công tác bảo hộ lao động trong ngành điện. Tai nạn điện được phân thành hai dạng chính: chấn thương do điện và điện giật. Chấn thương điện là sự phá hủy cục bộ các mô cơ thể, bao gồm bỏng điện do dòng điện hoặc hồ quang, co giật cơ và viêm mắt do tia cực tím. Điện giật chiếm tỷ lệ lớn nhất, khoảng 80% tổng số vụ tai nạn và là nguyên nhân của 85% các ca tử vong liên quan đến điện. Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào nhiều yếu tố: trị số dòng điện, điện trở cơ thể người, đường đi của dòng điện, thời gian tiếp xúc và môi trường làm việc. Theo giáo trình của Trường CĐ Lào Cai, dòng điện xoay chiều 50Hz trên 10mA và dòng một chiều trên 50mA đã bắt đầu gây nguy hiểm. Các nguyên nhân gây tai nạn rất đa dạng, bao gồm: sự bất cẩn của người lao động, thiếu hiểu biết về kỹ thuật an toàn điện, sử dụng thiết bị không đảm bảo chất lượng, và các sai sót trong quá trình tổ chức thi công, thiết kế. Môi trường làm việc ẩm ướt, nhiệt độ cao cũng làm tăng nguy cơ tai nạn. Để phòng tránh hiệu quả, cần kết hợp đồng bộ các biện pháp tổ chức và kỹ thuật. Việc tuân thủ tuyệt đối các quy tắc an toàn điện là điều kiện tiên quyết. Hiểu rõ những rủi ro này là bước đầu tiên để xây dựng một văn hóa an toàn vững chắc trong mọi hoạt động sản xuất và sinh hoạt liên quan đến điện.

2.1. Tác động của dòng điện và các yếu tố ảnh hưởng

Dòng điện tác động lên cơ thể người theo hai cách chính: kích thích và chấn thương. Tác động kích thích gây co giật cơ bắp, tê liệt hệ hô hấp và tuần hoàn máu, thường xảy ra với dòng điện nhỏ nhưng thời gian tiếp xúc kéo dài. Tác động chấn thương xảy ra khi tiếp xúc với điện áp cao, gây ra hồ quang điện với nhiệt độ cực lớn, đốt cháy da thịt. Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào các yếu tố như trị số dòng điện (dòng xoay chiều 50-60Hz nguy hiểm nhất), đường đi của dòng điện (nguy hiểm nhất là từ tay trái sang chân), thời gian tiếp xúc và điện trở của cơ thể người. (Trích Giáo trình An toàn điện, CĐ Lào Cai, 2017).

2.2. Các nguyên nhân chính gây ra tai nạn điện thường gặp

Các nguyên nhân chính gây ra tai nạn điện đã được hệ thống hóa gồm năm nhóm. Thứ nhất là do bất cẩn trong quá trình làm việc. Thứ hai là do sự thiếu hiểu biết của người lao động về các mối nguy hiểm. Thứ ba, việc sử dụng các thiết bị điện không an toàn, kém chất lượng hoặc quá cũ. Thứ tư là các sai sót trong quá trình tổ chức thi công và thiết kế hệ thống điện. Cuối cùng là do môi trường làm việc không an toàn như ẩm ướt, nhiệt độ cao, có nhiều bụi kim loại. Việc xác định rõ nguyên nhân giúp đưa ra các giải pháp phòng ngừa phù hợp và hiệu quả hơn.

2.3. Tầm quan trọng của công tác bảo hộ lao động ngành điện

Bảo hộ lao động trong ngành điện là một hệ thống các biện pháp nhằm đảm bảo an toàn, sức khỏe và tính mạng cho người lao động. Nó không chỉ bao gồm việc trang bị thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) mà còn là việc xây dựng quy trình làm việc an toàn, tổ chức huấn luyện định kỳ và kiểm tra giám sát nghiêm ngặt. Một công tác bảo hộ lao động tốt giúp ngăn ngừa tai nạn, giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản, đồng thời nâng cao năng suất và tạo sự ổn định cho doanh nghiệp. Đây là trách nhiệm chung của cả người sử dụng lao động và người lao động.

III. Hướng dẫn kỹ thuật an toàn điện theo tiêu chuẩn Việt Nam

Các biện pháp kỹ thuật an toàn điện là nền tảng để chủ động phòng ngừa tai nạn, được quy định rõ trong các Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) như TCVN 4756-89 về quy phạm nối đất hay TCVN 4086–85 về an toàn điện trong xây dựng. Biện pháp đầu tiên và cơ bản nhất là đảm bảo cách điện tốt cho tất cả các thiết bị. Vỏ bọc cách điện phải nguyên vẹn, không nứt vỡ, và được kiểm tra định kỳ. Biện pháp thứ hai là tạo khoảng cách an toàn hoặc sử dụng rào chắn, bao che các bộ phận mang điện để ngăn ngừa tiếp xúc ngẫu nhiên. Đối với các môi trường làm việc đặc biệt nguy hiểm, việc sử dụng điện áp thấp (12V, 24V, 42V) thông qua máy biến áp cách ly là giải pháp an toàn tối ưu. Một trong những quy tắc an toàn điện quan trọng nhất là thực hiện nối đất an toàn hoặc nối dây trung tính bảo vệ. Biện pháp này giúp giảm điện áp trên vỏ thiết bị xuống mức an toàn khi có sự cố chạm vỏ, hoặc tạo ra dòng ngắn mạch đủ lớn để các thiết bị bảo vệ (cầu chì, aptomat) tác động nhanh chóng, cắt nguồn điện. Ngoài ra, hệ thống chống sét cũng là một phần không thể thiếu để bảo vệ con người và thiết bị khỏi tác động của sét đánh trực tiếp hoặc lan truyền. Việc áp dụng đúng và đủ các biện pháp kỹ thuật này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc và tuân thủ nghiêm ngặt từ khâu thiết kế, lắp đặt đến vận hành và bảo trì.

3.1. Các quy tắc an toàn điện cơ bản cần phải tuân thủ

Các quy tắc an toàn điện chung bao gồm: che chắn cẩn thận các bộ phận mang điện; thực hiện nối đất hoặc nối dây trung tính cho vỏ kim loại của thiết bị. Người làm việc phải sử dụng đầy đủ các dụng cụ an toàn và phương tiện bảo vệ cá nhân. Việc vận hành, kiểm tra, sửa chữa phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình đã được phê duyệt. Đặc biệt, phải thường xuyên kiểm tra điện trở cách điện của hệ thống để phát hiện và khắc phục sớm các hư hỏng, ngăn ngừa sự cố xảy ra.

3.2. Phương pháp nối đất an toàn và bảo vệ nối dây trung tính

Nối đất an toàn là biện pháp nối các bộ phận kim loại của thiết bị với hệ thống nối đất, áp dụng cho mạng điện có trung tính cách điện. Mục đích là giảm điện áp tiếp xúc xuống giá trị an toàn. Ngược lại, bảo vệ nối dây trung tính được dùng cho mạng 3 pha 4 dây có trung tính trực tiếp nối đất (ví dụ lưới 380/220V). Biện pháp này biến sự cố chạm vỏ thành ngắn mạch một pha, giúp thiết bị bảo vệ tác động nhanh để cắt mạch, đảm bảo an toàn. Mỗi phương pháp có phạm vi và cách thực hiện riêng, cần áp dụng đúng theo cấu trúc lưới điện.

3.3. Lắp đặt hệ thống bảo vệ chống sét cho công trình

Hệ thống bảo vệ chống sét bao gồm chống sét đánh trực tiếp và chống sét lan truyền. Chống sét trực tiếp sử dụng kim thu sét (cột thu lôi) để thu dòng sét và dẫn xuống đất một cách an toàn qua hệ thống tiếp địa. Chống sét lan truyền sử dụng các thiết bị như chống sét van (LA) để bảo vệ thiết bị điện khỏi các xung điện áp cao lan truyền trên đường dây. Việc lắp đặt phải tuân thủ các quy định về khoảng cách, vật liệu và điện trở nối đất (thường yêu cầu nhỏ hơn 10Ω) để đảm bảo hiệu quả bảo vệ tối đa.

IV. Bí quyết sơ cứu người bị điện giật và phòng chống cháy nổ

Kỹ năng sơ cứu người bị điện giậtphòng chống cháy nổ do điện là hai yếu tố sống còn trong an toàn điện. Khi phát hiện có người bị điện giật, hành động phải khẩn trương và đúng phương pháp. Theo thống kê, khả năng cứu sống nạn nhân lên đến 90% nếu được cấp cứu trong vòng 1 phút đầu tiên. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là phải nhanh chóng tách nạn nhân ra khỏi nguồn điện một cách an toàn. Tuyệt đối không dùng tay không chạm trực tiếp vào nạn nhân. Cách tốt nhất là ngắt cầu dao, aptomat. Nếu không thể, phải dùng vật khô không dẫn điện (gậy gỗ, tre khô) để gạt dây điện hoặc đẩy nạn nhân ra. Sau khi đã tách nạn nhân khỏi nguồn điện, cần kiểm tra ngay tình trạng hô hấp và tuần hoàn. Nếu nạn nhân ngưng thở, phải tiến hành hô hấp nhân tạo (phương pháp hà hơi thổi ngạt) ngay lập tức. Nếu tim ngừng đập, cần kết hợp ép tim ngoài lồng ngực. Quá trình cấp cứu phải được thực hiện kiên trì cho đến khi nạn nhân tỉnh lại hoặc có sự trợ giúp của nhân viên y tế. Bên cạnh đó, phòng chống cháy nổ do điện cũng cần được chú trọng. Nguyên nhân gây cháy thường do quá tải, ngắn mạch, hồ quang điện hoặc điện trở tiếp xúc kém. Biện pháp phòng ngừa bao gồm việc lựa chọn thiết bị điện phù hợp, lắp đặt đúng kỹ thuật, không sử dụng các thiết bị tự chế, và thường xuyên kiểm tra, bảo dưỡng hệ thống điện.

4.1. Quy trình 3 bước tách nạn nhân ra khỏi nguồn điện

Quy trình này gồm 3 bước cốt lõi. Bước 1: Quan sát và đánh giá nhanh tình hình, xác định vị trí nguồn điện (hạ áp hay cao áp). Bước 2: Thực hiện hành động ngắt điện. Ưu tiên cắt điện từ các thiết bị đóng cắt gần nhất như công tắc, cầu dao. Nếu không thể, sử dụng vật cách điện khô để tách nạn nhân. Bước 3: Chuẩn bị phương án đỡ nạn nhân nếu họ ở trên cao để tránh chấn thương thứ cấp. Sự bình tĩnh và tuân thủ đúng quy trình là chìa khóa để đảm bảo an toàn cho cả người cứu và nạn nhân.

4.2. Kỹ thuật hô hấp nhân tạo và xoa bóp tim ngoài lồng ngực

Sau khi tách nạn nhân khỏi nguồn điện, nếu nạn nhân bất tỉnh, cần kiểm tra hơi thở và mạch đập. Nếu không thở, tiến hành hô hấp nhân tạo bằng phương pháp hà hơi thổi ngạt: đặt nạn nhân nằm ngửa, đầu ngửa ra sau, bịt mũi và thổi khí vào miệng nạn nhân với nhịp độ 14-16 lần/phút. Nếu tim ngừng đập, kết hợp xoa bóp tim ngoài lồng ngực: đặt hai tay chồng lên nhau ở 1/3 dưới xương ức và ấn mạnh, nhanh với tần số khoảng 60 lần/phút. Thực hiện liên tục cho đến khi có dấu hiệu của sự sống. Đây là kỹ thuật sơ cứu người bị điện giật cơ bản nhất.

4.3. Các biện pháp phòng chống cháy nổ do sự cố điện

Để phòng chống cháy nổ do điện, cần tuân thủ nguyên tắc tách rời 3 yếu tố: chất cháy, oxy và nguồn nhiệt. Các biện pháp kỹ thuật bao gồm: không đặt các vật liệu dễ cháy gần thiết bị điện sinh nhiệt; lựa chọn tiết diện dây dẫn phù hợp với phụ tải để tránh quá tải; sử dụng các thiết bị đóng cắt tự động (aptomat) có chất lượng tốt; đảm bảo các mối nối chắc chắn để giảm điện trở tiếp xúc. Ngoài ra, cần trang bị các phương tiện chữa cháy tại chỗ phù hợp với môi trường điện như bình khí CO2 hoặc bình bột khô.

V. Ứng dụng module đào tạo điện công nghiệp tại CĐ Lào Cai

Việc ứng dụng module đào tạo điện công nghiệp về an toàn điện tại Khoa Điện - Điện tử CĐ Lào Cai đóng vai trò quyết định trong việc hình thành kỹ năng và ý thức nghề nghiệp cho sinh viên. Chương trình đào tạo không chỉ truyền đạt kiến thức lý thuyết từ giáo trình mà còn tập trung vào các giờ học thực hành, nơi sinh viên được tiếp xúc trực tiếp với các tình huống công việc thực tế. Trong các xưởng thực hành, việc tuân thủ các quy định an toàn được đặt lên hàng đầu. Sinh viên được hướng dẫn chi tiết cách sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) như găng tay cách điện, ủng, mũ bảo hộ, kính mắt. Mỗi buổi thực hành đều bắt đầu bằng việc kiểm tra an toàn khu vực làm việc, đảm bảo các thiết bị có che chắn, nối đất đầy đủ và không có dây điện hở. Một nội dung quan trọng được nhấn mạnh là việc duy trì hành lang an toàn lưới điện trong khuôn viên xưởng thực tập. Sinh viên được học cách nhận biết các vùng nguy hiểm, khoảng cách an toàn tối thiểu đối với các đường dây và thiết bị mang điện áp cao. Việc mô phỏng các sự cố và tổ chức diễn tập quy trình xử lý, bao gồm cả kỹ năng sơ cứu người bị điện giật, giúp sinh viên có phản xạ nhanh và chính xác khi đối mặt với tình huống thật. Cách tiếp cận "học đi đôi với hành" này giúp kiến thức từ giáo trình an toàn điện được củng cố và biến thành kỹ năng thực thụ, đảm bảo sinh viên sau khi tốt nghiệp có thể tự tin làm việc trong môi trường công nghiệp hiện đại.

5.1. Vai trò của Khoa Điện Điện tử CĐ Lào Cai trong đào tạo

Khoa Điện - Điện tử CĐ Lào Cai giữ vai trò nòng cốt trong việc xây dựng và triển khai chương trình đào tạo an toàn điện. Khoa chịu trách nhiệm biên soạn giáo trình, cập nhật các tiêu chuẩn mới, đầu tư trang thiết bị thực hành và tổ chức các khóa huấn luyện. Đội ngũ giảng viên không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn là tấm gương về việc tuân thủ kỷ luật an toàn, qua đó định hình thái độ và tác phong chuyên nghiệp cho sinh viên, góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho ngành điện.

5.2. Hướng dẫn sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân PPE đúng cách

Sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) là yêu cầu bắt buộc. Giáo trình và các buổi thực hành đều nhấn mạnh việc lựa chọn đúng loại PPE cho từng công việc cụ thể. Ví dụ, găng tay cách điện phải phù hợp với cấp điện áp, ủng cách điện phải đảm bảo không bị thủng, kính bảo hộ phải được đeo khi có nguy cơ phóng điện hoặc vật lạ bay vào mắt. Việc kiểm tra PPE trước mỗi lần sử dụng và bảo quản đúng cách cũng là một phần quan trọng của quy trình an toàn, giúp phát huy tối đa hiệu quả bảo vệ.

5.3. Đảm bảo hành lang an toàn lưới điện tại khu vực thực hành

Tại các xưởng thực hành, việc thiết lập và duy trì hành lang an toàn lưới điện là cực kỳ quan trọng. Các khu vực có điện áp cao được đánh dấu rõ ràng bằng biển báo, rào chắn. Sinh viên được hướng dẫn không được mang các vật dụng kim loại dài, hoặc thực hiện các thao tác có thể vi phạm khoảng cách an toàn. Quy định này nhằm ngăn chặn các tai nạn do phóng điện, đặc biệt là khi làm việc với các hệ thống điện công nghiệp có cấp điện áp lớn, đảm bảo một môi trường học tập và làm việc an toàn tuyệt đối.

VI. Định hướng chuẩn đầu ra ngành điện công nghiệp và tương lai

Việc đào tạo an toàn điện không chỉ là một môn học mà còn là nền tảng định hình chuẩn đầu ra ngành điện công nghiệp. Một kỹ sư, kỹ thuật viên điện công nghiệp giỏi không chỉ vững về chuyên môn mà còn phải có ý thức kỷ luật và tuân thủ tuyệt đối các quy định an toàn. Đây là tiêu chí tuyển dụng hàng đầu của các doanh nghiệp hiện nay. Tương lai của ngành điện đòi hỏi nguồn nhân lực phải liên tục cập nhật kiến thức về công nghệ mới, đi kèm với đó là các tiêu chuẩn an toàn mới. Do đó, chương trình khung nghề điện công nghiệp cần được thường xuyên rà soát và cải tiến. Các module đào tạo điện công nghiệp cần tích hợp thêm các nội dung về an toàn trong hệ thống điện thông minh, năng lượng tái tạo và tự động hóa. Việc nâng cao nhận thức không chỉ dừng lại ở giảng đường mà cần được lan tỏa thông qua các cuộc thi tay nghề, các buổi hội thảo với chuyên gia từ doanh nghiệp và các chiến dịch truyền thông trong nhà trường. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một thế hệ người lao động mới có văn hóa an toàn ăn sâu vào tiềm thức, coi an toàn là trách nhiệm của bản thân để bảo vệ chính mình, đồng nghiệp và toàn xã hội. Đây chính là định hướng phát triển bền vững cho công tác đào tạo và cho cả ngành điện công nghiệp Việt Nam trong thời kỳ hội nhập.

6.1. Yêu cầu về kiến thức kỹ năng an toàn khi tốt nghiệp

Chuẩn đầu ra ngành điện công nghiệp yêu cầu sinh viên khi tốt nghiệp phải đạt được các tiêu chí cụ thể về an toàn. Về kiến thức, phải trình bày được các tiêu chuẩn, quy phạm hiện hành. Về kỹ năng, phải thực hiện thành thạo các biện pháp an toàn như đo điện trở cách điện, kiểm tra nối đất, và sử dụng đúng dụng cụ bảo vệ. Quan trọng nhất, về thái độ, phải thể hiện sự cẩn trọng, tinh thần trách nhiệm và sẵn sàng từ chối thực hiện công việc nếu nhận thấy điều kiện làm việc không đảm bảo an toàn.

6.2. Tầm nhìn phát triển chương trình đào tạo an toàn điện

Để đáp ứng yêu cầu của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, chương trình đào tạo an toàn điện cần có tầm nhìn xa hơn. Cần tích hợp công nghệ thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) để mô phỏng các tình huống nguy hiểm mà không gây rủi ro thật. Nội dung cần được cập nhật liên tục theo các tiêu chuẩn quốc tế và các công nghệ mới trong ngành. Sự hợp tác chặt chẽ với doanh nghiệp để nắm bắt nhu cầu thực tiễn và mời chuyên gia tham gia giảng dạy sẽ giúp chương trình đào tạo luôn phù hợp và có tính ứng dụng cao.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CÁC BIỆN PHÁP PHÒNG HỘ LAO ĐỘ NG 1.1 Phòng chống nhiễm độc.1 Đặc tính chung của hóa chất độc. Chất độc công nghiệp là những chất dùng trong sản xuất, khi xâm nhập vào cơ thể dù chỉ một lượng nhỏ cũng gây nên tình trạng bệnh lý. Bệnh do chất độc gây ra trong sản xuất gọi là nhiễm độc nghề nghiệp. Khi độc tính chất độc vượt quá giới hạn cho phép, sức đề kháng của cơ thể yếu độc chất sẽ gây ra nhiễm độc nghề nghiệp.

Các hoá chất độc có trong môi trường làm việc có thể xâm nhập vào cơ thể qua đường hô hấp, tiêu hoá và qua việc tiếp xúc với da. Các loại hoá chất có thể gây độc hại: CO, C2H2, MnO, ZnO2, hơi sơn, hơi ôxid Cr khi mạ, hơi các axit. • Tính độc hại của các hoá chất phụ thuộc vào loại hoá chất, nồng độ, thời gian tồn tại trong môi trường mà người lao động tiếp xúc với nó. • Các chất độc càng dễ tan vào nước thì càng độc vì chúng dể thấm thấu vào các tổ chức thần kinh của người và gây tác hại.

• Trong môi trường sản xuất có thể cùng tồn tại nhiều loại hoá chất độc hại. Nồng độ của từng chất có thể không đáng kể, chưa vượt quá giới hạn cho phép, nhưng nồng độ tổng cộng của các chất độc cùng tồn tại có thể vượt quá giới hạn cho phép và có thể gây trúng độc cấp tính hay mãn tính.2 Tác hại của hóa chất độc. Phân loại các nhóm hoá chất độc Nhóm 1: Chất gây bỏng, kích thích da, niêm mạc: như axit đặc, kiềm đặc và loãng (vôi tôi, NH3),. Nếu bị trúng độc nhẹ thì dùng nước lã dội rửa ngay (chú ý bỏng nặng có thể gây choáng, mê man, nếu trúng mắt có thể bị mù).

Nhóm 2: Các chất kích thích đường hô hấp trên và phế quản: hơi clo (Cl), NH3, SO3, NO, SO2, hơi fluo, hơi crôm v. Các chất gây phù phổi: NO2, NO3, Các chất này o thường là sản phẩm chất cháy, các hơi đốt ở nhiệt độ trên 800 C. Nhóm 3: Các chất làm người bị ngạt do làm loãng không khí như: CO2, C2H5, CH4, N2, CO. Nhóm 4: Các chất độc đối với hệ thần kinh như các loại hydro cacbua, các loại rượu, xăng, H2S, CS2, v.

Nhóm 5: Các chất gây độc với cơ quan nội tạng như hydrocacbon, clorua metyl, 3 bromua metyl v.Chất gây tổn thương cho hệ tạo máu: Benzen, phênôn. Các kim loại và á kim độc như chì, thuỷ ngân, mangan, hợp chất acsen, v. Một số chất độc và các dạng nhiễm độc nghề nghiệp thường gặp Nhiễm độc chì : Tác hại của chì (Pb) là làm rối loạn việc tạo máu, làm rối loạn tiêu hoá và làm suy hệ thần kinh, viêm thận, đau bụng chì, thể trạng suy sụp. Nhiễm độc chì mãn tính có thể gây mệt mỏi, ít ngủ, ăn kém, nhức đầu, đau cơ xương, táo bón ở thể nặng có thể liệt các chi, gây tai biến mạch máu não, thiếu máu phá hoại tuỷ xương.

Nhiễm độc chì có thể xảy ra khi in ấn, khi làm ắc quy. Chì còn có thể xuất hiện dưới dạng Pb(C2H5)4 hoặc Pb(CH3)4. Những chất này pha vào xăng để chống kích nổ, song chì có thể xâm nhập cơ thể qua đường hô hấp, đường da (rất dễ thấm qua lớp mỡ dưới da). Với nồng độ các chất này ≥ 0,182 ml/lít không khí thì có thể làm cho súc vật thí nghiệm chết sau 18 giờ.

Nhiễm độc thuỷ ngân: Thuỷ ngân (Hg) dùng trong công nghiệp chế tạo muối thuỷ ngân, làm thuốc giun, thuốc lợi tiểu, thuốc trừ sâu thâm nhập vào cơ thể bằng đường hô hấp, đường tiêu hoá và đường da. Thường gây ra nhiễm độc mãn tính: gây viêm lợi, viêm miệng, loét niêm mạc,viêm họng, run tay, gây bệnh Parkinson, buồn ngủ, kém nhớ, mất trí nhớ, rối loạn thần kinh thực vật. Nhiểm độc acsen Các chất acsen như As203 dùng làm thuốc diệt chuột; AsCl3 để sản xuất đồ gốm; As205 dùng trong sản xuất thuỷ tinh, bảo quản gỗ, diệt cỏ, nấm. Chúng có thể gây ra: • Nhiễm độc cấp tính: đau bụng, nôn, viêm thận,viêm thần kinh ngoại biên, suy tuỷ, cơ tim bị tổn thương và có thể gây chết người.

• Nhiễm độc mãn tính: gây viêm da mặt, viêm màng kết hợp, viêm mũi kích thích, thủng vách ngăn mũi, viêm da thể chàm, dầy sừng và xạm da, gây bệnh động mạch vành, thiếu máu, gan to, xơ gan, ung thư gan và ung thư da. Nhiểm độc crôm: Gây loét da, loét mạc mũi, thủng vách ngăn mũi, kích thích hô hấp gây ho, co thắt phế quản và ung thư phổi. Nhiểm độc măng gan: Gây rối loạn tâm thần và vận động, nói khó và dáng đi thất thường, thao cuồng và 4 chứng Parkinson, rối loạn thần kinh thực vật, gây bệnh viêm phổi, viêm gan, viêm thận. Cácbon ôxit (CO) Cácbon ôxid là thứ hơi không màu, không mùi, không vị.

Rất dễ có trong các phân xưởng đúc, rèn, nhiệt luyện, và có cả trong khí thải của ô tô hoặc động cơ đốt trong. CO gây ngạt thở hoặc làm cho người bị đau đầu, ù tai. Ở dạng nhẹ sẽ gây đau đầu ù tai dai dẳng, sút cân, mệt mỏi, chóng mặt, buồn nôn, khi bị trúng độc nặng có thể bị ngất xỉu ngay, có thể chết. Benzen (C6H6) Benzen có trong các dung môi hoà tan dầu, mỡ, sơn, keo dán, trong xăng ô tô.

Benzen gây chứng thiếu máu, chảy máu răng lợi, khi bị nhiễm nặng có thể bị suy tuỷ, nhiểm trùng huyết, nhiểm độc cấp có thể gây cho hệ thần kinh trung ương bị kích thích quá mức. Xianua (CN) Xianua xuất hiện dưới dạng hợp chất với NaCN khi thấm cácbon và thấm ni tơ. Đây là chất rất độc. Nếu hít phải hơi NaCN ở liều lượng 0,06g có thể bị chết ngạt.

Nếu ngộ độc xianua thì xuất hiện các chứng rát cổ, chảy nước bọt, đau đầu tức ngực, đái dắt, ỉa chảy. Khi bị ngộ độc xianua phải đưa đi cấp cứu ngay. Axit cromic (H 2CrO4) Chất này thường xuất hiện khi mạ crôm cho các đồ trang sức, mạ bảo vệ các chi tiết máy. Hơi axid crômic làm rách niêm mạc gây viêm phế quản, viêm da.

Hơi ôxit nitơ ( NO2 ) Chúng có nhiều trong các ống khói các lò phản xạ, trong khâu nhiệt luyện thấm than, trong khí xả của động cơ Diezel và trong khi hàn điện. Hơi NO2 làm đỏ mắt, rát mắt, gây viêm phế quản, tê liệt thần kinh, hôn mê. Khi hàn điện có thể các các hơi độc và bụi độc: FeO, Fe2O3, SiO2, MnO, CrO3, ZnO, CuO. Cách phòng tránh nhiễm độc a.

Biện pháp chung đề phòng về kỹ thuật • Cấm để thức ăn, thức uống và hút thuốc gần khu vực sản xuất. • Các hoá chất phải bảo quản trong thùng kín, phải có nhãn rõ ràng. • Chú ý công tác phòng cháy chữa cháy. • Tự động hoá quá trình sản xuất hoá chất.

• Tổ chức hợp lý hoá quá trình sản xuất: bố trí riêng các bộ phận toả ra hơi độc, 5 đặt ở cuối chiều gió. Phải thiết kế hệ thống thông gió hút hơi khí độc tại chổ. Dụng cụ phòng hộ cá nhân • Phải trang bị đủ dụng cụ bảo hộ lao động: mặt nạ phòng độc, găng tay, ủng, khẩu trang. Biện pháp vệ sinh-ytế • Xử lý chất thải trước khi đổ ra ngoài.

• Có kế hoạch kiểm tra sức khoẻ định kỳ, có chế độ bồi dưỡng sức khỏe cho người lao động. Phòng chống bụi 1. Định nghĩa và phân loại bụi 1.1 Định nghĩa Bụi là tập hợp nhiều hạt có kích thước lớn, nhỏ khác nhau tồn tại lâu trong không khí dưới dạng bụi bay, bụi lắng và các hệ khí dung nhiều pha gồm hơi, khói, mù; khi những hạt bụi nằm lơ lửng trong không khí gọi là aerozon, khi chúng đọng lại trên bề mặt vật thể nào đó gọi là aerogen.2 Phân loại -Theo nguồn gốc: bụi kim loại (Mn, Si, gỉ sắt. ); bụi cát, bụi gỗ; bụi động vật: bụi lông, bụi xương; bụi thực vật: bụi bông, bụi gai; bụi hoá chất (grafit, bột phấn, bột hàn the, bột xà phòng, vôi .) -Theo kích thước hạt bụi: Bụi bay có kích thươc từ 0,001-10 µm; các hạt từ 0,1-10µm gọi là mù, các hạt từ 0,001 - 0,1 µm gọi là khói; chúng chuyển động Brao trong không khí.

Bụi lắng có kích thước >10µm thường gây tác hại cho mắt. -Theo tác hại: Bụi gây nhiễm độc (Pb, Hg, benzen.); bụi gây dị ứng; bụi gây ung thư như nhựa đường, phóng xạ, các chất brôm; bụi gây xơ phổi như bụi silic, amiăng.2 Tác hại của bụi Bụi có tác hại đến da, mắt, cơ quan hô hấp, cơ quan tiêu hoá, các hạt bụi này bay lơ lửng trong không khí, khi bị hít vào phổi chúng sẽ gây thương tổn đường hô hấp. Khi chúng ta thở nhờ có lông mũi và màng niêm dịch của đường hô hấp mà những hạt bụi có kích thước lớn hơn 5µm bị giữ lại ở hốc mũi tới 90%. Các hạt bụi kích thước (2÷5) µm dễ dàng theo không khí vào tới phế quản, phế nang, ở đây bụi được các lớp thực bào bao vây và tiêu diệt khoảng 90% nữa, số còn lại đọng ở phổi gây nên bệnh bụi phổi và các bệnh khác (bệnh silicose, asbestose, siderose.

6 Bệnh phổi nhiễm bụi thường gặp ở những công nhân khai thác chế biến, vận chuyển quặng đá, kim loại, than. Bệnh silicose là bệnh do phổi bị nhiễm bụi silic ở thợ khoan đá, thợ mỏ, thợ làm gốm sứ, vật liệu chịu lửa. Bệnh này chiếm 40 - 70% trong tổng số các bệnh về phổi. Ngoài còn có các bệnh asbestose (nhiễm bụi amiăng), aluminose (bụi boxit, đất sét), siderose (bụi sắt).

Bệnh đường hô hấp: viêm mũi, viêm họng, phế quản, viêm teo mũi do bụi crôm, asen. Bệnh ngoài da: bụi có thể dính bám vào da làm viêm da, làm bịt kín các lỗ chân lông và ảnh hưởng đến bài tiết; bụi có thể bịt các lỗ của tuyến nhờn gây ra mụn; lở loét ở da; viêm mắt, giảm thị lực, mộng thịt. Bệnh đường tiêu hoá: Các loại bụi sắc cạnh nhọn vào dạ dày có thể làm tổn thương niêm mạc dạ dày, gây rối loạn tiêu hoá. Bụi hoạt tính dễ cháy nếu nồng độ cao, khi tiếp xúc với tia lửa dễ gây cháy, nổ rất nguy hiểm.

Bụi còn gây ra chấn thương mắt: bụi kiềm, axit có thể gây ra bỏng giác mạc làm giảm thị lực. - Nồng độ bụi cho phép: + Bụi không chứa Silic Loại bụi Nồng độ bụi (số hạt/m3 ) (mg/m3 ) Xi măng, đất sét, bụi vô cơ và hợp chất không có 6 silic, Thuốc lá , chè, .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ