Giáo trình An Toàn Điện - Trường CĐ Nghề Đắk Lắk (GV: Nguyễn Viết Nông)

Tài liệu giảng dạy Giáo trình An toàn điện Cao đẳng Nghề Đắk Lắk (Chi tiết) hệ thống hóa kiến thức nền tảng, phù hợp giảng dạy tro

Trường đại học

Cao đẳng Nghề Đắk Lắk

Chuyên ngành

Điện Công Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2015

51
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình An toàn điện Cao đẳng Nghề Đắk Lắk

Giáo trình An toàn điện của trường Cao đẳng Nghề Đắk Lắk là một tài liệu học thuật cốt lõi, được biên soạn chuyên biệt cho sinh viên theo học các ngành Điện Công nghiệp ở trình độ Cao đẳng và Trung cấp nghề. Tài liệu này không chỉ là một môn học cơ sở ngành điện mà còn là kim chỉ nam cho mọi kỹ thuật viên tương lai, cung cấp kiến thức nền tảng vững chắc về an toàn lao động trong ngành điện. Nội dung giáo trình được trình bày một cách ngắn gọn, logic, gắn liền lý thuyết với thực tiễn sản xuất và đời sống, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy định để phòng chống tai nạn điện. Được biên soạn bởi giáo viên Nguyễn Viết Nông và lưu hành nội bộ tại khoa Điện - Điện tử CĐN Đắk Lắk, cuốn giáo trình này đóng vai trò trung tâm trong chương trình đào tạo ngành điện, hướng tới mục tiêu trang bị cho người học những hiểu biết sâu sắc và kỹ năng cần thiết để làm việc an toàn trong môi trường điện. Việc nắm vững kiến thức từ tài liệu này giúp giảm thiểu rủi ro, bảo vệ tính mạng con người và tài sản, đồng thời nâng cao ý thức chuyên nghiệp trong mọi hoạt động liên quan đến vận hành và sửa chữa thiết bị điện.

1.1. Tổng quan chương trình đào tạo ngành điện tại trường

Chương trình đào tạo ngành điện tại trường Cao đẳng Nghề Đắk Lắk được xây dựng với mục tiêu cung cấp nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao. Môn học An toàn điện là một học phần bắt buộc, có vai trò nền tảng. Nội dung chương trình không chỉ dừng lại ở các khái niệm cơ bản mà còn đi sâu vào phân tích các tình huống thực tế, cập nhật những kiến thức mới nhất về kỹ thuật an toàn điện. Giáo trình nhấn mạnh mối liên hệ chặt chẽ giữa các học phần, giúp sinh viên hệ thống hóa kiến thức một cách hiệu quả.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của môn học cơ sở ngành điện này

Đề cương môn học an toàn điện đặt ra mục tiêu rõ ràng: sau khi hoàn thành, người học phải có khả năng khái quát được tầm quan trọng của an toàn điện, nêu được các phương pháp phòng tránh tai nạn, và phân tích được tác dụng của dòng điện đối với cơ thể. Hơn nữa, môn học còn rèn luyện tư duy sáng tạo, thái độ tích cực học hỏi và ý thức tuân thủ tuyệt đối các quy trình an toàn điện trong lao động sản xuất, góp phần hình thành tác phong chuyên nghiệp cho kỹ thuật viên tương lai.

II. Top 5 nguyên nhân tai nạn điện trong giáo trình Đắk Lắk

Tai nạn điện là một trong những rủi ro nghiêm trọng nhất trong ngành công nghiệp và đời sống. Giáo trình An toàn điện của trường đã hệ thống hóa các nguyên nhân chính dẫn đến tai nạn, giúp người học nhận diện và phòng tránh hiệu quả. Nguyên nhân hàng đầu được chỉ ra là do sự bất cẩn và không tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình an toàn điện, ví dụ như đóng cắt điện mà không kiểm tra kỹ. Thứ hai, sự thiếu hiểu biết của người lao động, chưa được huấn luyện đầy đủ về các mối nguy hiểm tiềm tàng. Thứ ba, việc sử dụng các thiết bị điện không an toàn, hư hỏng hoặc thiếu các bộ phận bảo vệ như cầu chì. Thứ tư, các sai sót trong quá trình tổ chức thi công và thiết kế, chẳng hạn như không tính toán đến tải tiêu thụ hoặc thiếu hệ thống nối đất an toàn. Cuối cùng, môi trường làm việc không đảm bảo, như ẩm ướt, có nhiều bụi dẫn điện, làm tăng nguy cơ rò rỉ điện và điện giật. Việc hiểu rõ những nguyên nhân này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong công tác phòng chống tai nạn điện.

2.1. Phân tích các dạng tai nạn và chấn thương do điện

Tài liệu phân loại tai nạn điện thành hai dạng chính: chấn thương và điện giật. Chấn thương do điện bao gồm bỏng điện (do dòng điện hoặc hồ quang), co giật cơ, và viêm mắt do tia cực tím. Tuy nhiên, điện giật chiếm tỷ lệ lớn nhất, khoảng 80% tổng số vụ tai nạn. Tình trạng điện giật xảy ra khi có dòng điện chạy qua cơ thể, gây kích thích các mô và co giật cơ ở nhiều mức độ khác nhau, từ ngất tạm thời đến ngưng tim, ngưng thở và dẫn đến tử vong.

2.2. Tác động của dòng điện lên cơ thể người theo tài liệu

Giáo trình điện công nghiệp này giải thích chi tiết ba tác dụng chính của dòng điện lên cơ thể: tác dụng nhiệt làm cháy bỏng các cơ quan; tác dụng điện phân gây phân ly máu và chất lỏng hữu cơ; và tác dụng sinh lý kích thích các tổ chức sống, gây co rút cơ bắp, đặc biệt là cơ tim và phổi. Các tác động này có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như tim ngừng đập, ngừng thở hoặc sốc điện, là những nguyên nhân trực tiếp gây tử vong.

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ nguy hiểm khi điện giật

Mức độ nguy hiểm không chỉ phụ thuộc vào điện áp mà còn nhiều yếu tố khác. Các yếu tố quan trọng nhất bao gồm: giá trị dòng điện qua người (dòng xoay chiều 50-60Hz nguy hiểm nhất), thời gian tác dụng, đường đi của dòng điện qua cơ thể (nguy hiểm nhất khi qua tim), tần số dòng điện, và điện trở của cơ thể người. Điện trở người có thể thay đổi do độ ẩm, tình trạng da, và áp lực tiếp xúc, do đó cùng một mức điện áp nhưng có thể gây ra hậu quả khác nhau.

III. Hướng dẫn kỹ thuật an toàn điện theo tiêu chuẩn TCVN

Một trong những nội dung trọng tâm của giáo trình An toàn điện là các biện pháp kỹ thuật nhằm đảm bảo an toàn tối đa cho người và thiết bị. Các biện pháp này được xây dựng dựa trên tiêu chuẩn an toàn điện Việt Nam (TCVN) và các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn điện. Biện pháp cơ bản nhất là duy trì tình trạng cách điện tốt của thiết bị, thường xuyên kiểm tra điện trở cách điện để đảm bảo không có sự rò rỉ. Bên cạnh đó, việc sử dụng các thiết bị che chắn, rào chắn để ngăn ngừa tiếp xúc ngẫu nhiên với các bộ phận mang điện là bắt buộc. Giáo trình cũng nhấn mạnh việc sử dụng điện áp thấp hoặc máy biến áp cách ly trong các môi trường làm việc đặc biệt nguy hiểm. Quan trọng hơn cả là các hệ thống bảo vệ chuyên dụng như lắp đặt hệ thống nối đất và nối dây trung tính. Những kỹ thuật an toàn điện này giúp chuyển hướng dòng điện sự cố xuống đất hoặc tạo ra ngắn mạch để các thiết bị bảo vệ như aptomat, cầu chì có thể tác động nhanh chóng, ngắt nguồn điện trước khi gây nguy hiểm.

3.1. Quy trình nối đất và nối dây trung tính bảo vệ thiết bị

Nối đất bảo vệ là biện pháp nối các bộ phận kim loại của thiết bị (vỏ máy) với hệ thống nối đất. Khi có sự cố rò điện, dòng điện sẽ đi xuống đất qua hệ thống này, làm giảm điện áp tiếp xúc trên vỏ thiết bị xuống mức an toàn. Trong khi đó, nối dây trung tính bảo vệ được áp dụng cho mạng điện 3 pha 4 dây có trung tính nối đất trực tiếp. Biện pháp này biến sự cố chạm vỏ thành ngắn mạch một pha, tạo ra dòng điện đủ lớn để các thiết bị bảo vệ tác động nhanh, đảm bảo an toàn tuyệt đối.

3.2. Áp dụng quy chuẩn kỹ thuật về khoảng cách an toàn

Giáo trình trích dẫn chi tiết các quy định trong quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn điện về khoảng cách an toàn tối thiểu. Ví dụ, khi làm việc gần đường dây điện áp đến 35kV, khoảng cách tối thiểu là 1,0 mét. Với đường dây 220kV, khoảng cách này là 2,5 mét. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các khoảng cách này là yếu tố sống còn để phòng chống tai nạn điện khi làm việc trên cao hoặc gần các khu vực có điện áp cao.

3.3. Các biện pháp vận hành an toàn thiết bị điện công nghiệp

Đối với các thiết bị cụ thể như máy phát, động cơ điện hay thiết bị đóng cắt, giáo trình cung cấp các quy trình vận hành chi tiết. Ví dụ, trước khi làm việc trên động cơ, phải khóa cơ cấu truyền động và treo biển báo. Khi làm việc với thiết bị đóng cắt, phải tách nguồn điều khiển và xả khí nén. Việc vận hành an toàn thiết bị điện không chỉ bảo vệ người lao động mà còn đảm bảo tuổi thọ và sự ổn định của hệ thống.

IV. Phương pháp phòng chống tai nạn điện và sơ cứu hiệu quả

Bên cạnh các giải pháp kỹ thuật, tài liệu an toàn điện này đặc biệt chú trọng đến các biện pháp về tổ chức và kỹ năng ứng phó khẩn cấp. An toàn lao động trong ngành điện đòi hỏi một hệ thống quản lý chặt chẽ. Mọi công việc phải được thực hiện theo phiếu công tác hoặc lệnh sản xuất, ghi rõ nội dung, địa điểm và các yêu cầu an toàn cụ thể. Khi làm việc, đặc biệt ở những nơi nguy hiểm như trên cao hoặc trong không gian hẹp, bắt buộc phải có ít nhất hai người: một người thực hiện và một người giám sát. Người giám sát có vai trò theo dõi, kiểm tra và sẵn sàng hỗ trợ khi có sự cố. Giáo trình cũng yêu cầu tất cả nhân viên phải được trang bị và sử dụng đúng cách các phương tiện bảo hộ cá nhân như găng tay cách điện, ủng, mũ bảo hộ. Tuy nhiên, khi tai nạn vẫn xảy ra, kỹ năng sơ cứu khi bị điện giật trở nên vô cùng quan trọng, quyết định đến khả năng sống sót của nạn nhân. Đây là một trong những phần thực tiễn và nhân văn nhất của chương trình đào tạo.

4.1. Các biện pháp tổ chức đảm bảo an toàn lao động ngành điện

Các biện pháp tổ chức là hàng rào phòng vệ đầu tiên. Yêu cầu đối với nhân viên ngành điện rất khắt khe: phải đủ 18 tuổi, có sức khỏe tốt, và có chuyên môn vững vàng. Mọi thao tác phải được tiến hành theo mệnh lệnh, trừ trường hợp khẩn cấp. Việc lập phiếu công tác, phân công người chỉ huy trực tiếp, và hướng dẫn an toàn tại chỗ trước khi làm việc là những quy định bắt buộc nhằm hệ thống hóa công việc và giảm thiểu sai sót do con người.

4.2. Hướng dẫn chi tiết sơ cứu khi bị điện giật tại chỗ

Giáo trình cung cấp một quy trình an toàn điện và sơ cứu cực kỳ chi tiết. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là phải nhanh chóng tách nạn nhân ra khỏi nguồn điện một cách an toàn. Sau đó, phải kiểm tra ngay tình trạng của nạn nhân. Nếu nạn nhân ngưng thở, phải tiến hành hô hấp nhân tạo (phương pháp hà hơi thổi ngạt được ưu tiên). Nếu nạn nhân ngưng tim, phải kết hợp ép tim ngoài lồng ngực. Tài liệu nhấn mạnh rằng thời gian là vàng, việc cấp cứu kịp thời trong những phút đầu tiên có thể cứu sống đến 90% trường hợp.

4.3. Trang bị bảo hộ cá nhân và dụng cụ chuyên dụng cần thiết

Trang bị bảo hộ cá nhân (PPE) không phải là tùy chọn. Đối với người làm điện, các dụng cụ như găng tay, ủng cách điện, sào cách điện, bút thử điện là vật bất ly thân. Dụng cụ đồ nghề như kìm, tua-vít cũng phải có tay cầm được bọc cách điện theo tiêu chuẩn. Giáo trình quy định rõ, việc kiểm tra tình trạng của các trang bị này trước mỗi lần sử dụng là một phần của quy trình làm việc an toàn.

V. Ứng dụng giáo trình vào phòng chống cháy nổ thông gió

Nội dung của giáo trình An toàn điện Cao đẳng Nghề Đắk Lắk không chỉ giới hạn trong việc phòng tránh điện giật mà còn mở rộng sang các lĩnh vực an toàn lao động liên quan mật thiết khác như phòng chống cháy nổ và thông gió công nghiệp. Nguyên nhân gây cháy nổ trong sản xuất có một tỷ lệ không nhỏ xuất phát từ các sự cố về điện, ví dụ như quá tải gây nóng dây dẫn, hồ quang điện, hoặc tia lửa điện trong môi trường có khí, bụi dễ cháy. Tài liệu này cung cấp kiến thức nền tảng để nhận diện các nguy cơ này và áp dụng các biện pháp phòng ngừa, chẳng hạn như lựa chọn thiết bị điện phòng nổ phù hợp với môi trường làm việc, đảm bảo hệ thống điện không bị quá tải. Bên cạnh đó, vấn đề thông gió công nghiệp cũng được đề cập như một giải pháp quan trọng. Hệ thống thông gió hiệu quả không chỉ giúp khử bụi, hơi độc mà còn làm giảm nhiệt độ, giảm độ ẩm, qua đó gián tiếp nâng cao mức độ an toàn của các thiết bị điện và tạo môi trường làm việc trong lành cho người lao động.

5.1. Nguyên nhân gây cháy nổ liên quan đến điện và biện pháp phòng ngừa

Giáo trình chỉ rõ các nguyên nhân cháy nổ từ điện như: ngắn mạch, quá tải, hồ quang điện, tĩnh điện. Các biện pháp phòng ngừa được đưa ra bao gồm: thiết kế và lắp đặt hệ thống điện đúng tiêu chuẩn, sử dụng các thiết bị bảo vệ (aptomat, cầu chì) phù hợp với công suất, thường xuyên kiểm tra, bảo trì hệ thống và không để các vật liệu dễ cháy gần thiết bị điện. Đây là kiến thức quan trọng trong an toàn lao động trong ngành điện.

5.2. Vai trò của thông gió công nghiệp trong môi trường làm việc

Thông gió có hai nhiệm vụ chính: chống nóng và khử bụi, hơi độc. Một môi trường làm việc quá nóng và ẩm không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe người lao động mà còn làm giảm điện trở cách điện của thiết bị, tăng nguy cơ sự cố. Hệ thống thông gió, đặc biệt là hút cục bộ tại nguồn phát sinh ô nhiễm, là biện pháp hiệu quả để duy trì một môi trường làm việc an toàn, tuân thủ các quy trình an toàn điện.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 : KHÁI QUÁT CHUNG VỀ AN TOÀN ĐIỆN MỤC TIÊU: Sau khi học xong chương này người học có khả năng: - Khái quát được tầm quan trọng của môn an toàn điện. - Nêu được các phương pháp phòng tránh tai nạn điện. - Tập trung cao độ trong việc tiếp thu bài mới, tích cực học hỏi nghiên cứu, tư duy sáng tạo. Khái quát chung về môn học an toàn điện: - An toàn điện là một trong những vấn đề quan trọng đặt ra trong công tác bảo hộ lao động.

Những nguyên nhân có thể gây ra tai nạn điện: + Thiếu các hiểu biết về an toàn điện. + Không tuân theo các quy tắc về an toàn điện. - Người bị điện giật là do tiếp xúc với mạch điện có điện áp hay nói một cách khác là do có dòng điện chạy trong cơ thể người. Dòng điện chạy qua cơ thể người sẽ gây ra các tác dụng sau đây: - Tác dụng nhiệt: làm cháy bỏng thân thể, thần kinh, tim não và các cơ quan nội tạng khác gây ra các rối loạn nghiêm trọng về chức năng.

- Tác dụng điện phân: biểu hiện ở việc phân ly máu và các chất lỏng hữu cơ dẫn đến phá huỷ thành phần hoá lý của máu và các tế bào. - Tác dụng sinh lý: gây ra sự hưng phấn và kích thích các tổ chức sống dẫn đến co rút các bắp thịt trong đó có tim và phổi. Kết quả có thể đưa đến phá hoại, thậm chí làm ngừng hẳn hoạt động hô hấp và tuần hoàn. * Các nguyên nhân chủ yếu gây chết người bởi dòng điện thường tác động đến các cơ quan tim phổi ngừng làm việc và sốc điện: - Tim ngừng đập là trường hợp nguy hiểm nhất và thường ít cứu sống nạn nhân hơn là ngừng thở và sốc điện.

Tác dụng dòng điện đến cơ tim có thể gây ra cho tim ngừng đập hoặc rung tim. Rung tim là hiện tượng co rút nhanh và lộn xộn các sợi cơ tim làm cho các mạch máu trong cơ thể bị ngừng hoạt động dẫn đến tim ngừng đập hoàn toàn. - Ngừng thở thường xảy ra nhiều hơn so với tim ngừng đập, người ta thấy bắt đầu khó thở do sự co rút do có dòng điện 20-25mA tần số 50Hz chạy qua cơ thể. Nếu dòng điện tác dụng lâu thì sự co rút các cơ lồng ngực mạnh thêm, dẫn đến ngạt thở, dần dần nạn nhân mất ý thức, mất cảm giác rồi ngạt thở cuối cùng tim ngừng đập và chết lâm sàng.

- Sốc điện là phản ứng phản xạ thần kinh đặc biệt của cơ thể do sự hưng phấn mạnh bởi tác dụng của dòng điện dẫn đến rối loạn nghiêm trọng tuần hoàn, hô hấp và quá trình trao đổi chất. Tình trạng sốc điện kéo dài độ vài chục phút cho đến một ngày đêm, nếu nạn nhân được cứu chữa kịp thời thì có thể bình phục. - Hiện nay còn nhiều ý kiến khác nhau trong việc xác định nguyên nhân đầu tiên và quan trọng nhất dẫn đến chết người. ý kiến thứ nhất cho rằng đó là do tim ngừng đập song loại ý kiến thứ hai lại cho rằng đó là do phổi ngừng thở vì theo họ trong nhiều trường hợp tai nạn điện giật thì nạn nhân đã được cứu sống chỉ đơn thuần bằng biện pháp hô hấp nhân tạo thôi.

Loại ý kiến thứ ba cho rằng khi có dòng điện qua người thì đầu tiên nó phá hoại hệ thống hô hấp sau đó nó làm ngừng trệ hoạt động tuần hoàn. - Do có nhiều quan điểm khác nhau như vậy nên hiện nay trong việc cứu chữa nạn nhân bị điện giật người ta khuyên nên áp dụng tất cả các biện pháp để vừa phục hồi hệ thống hô hấp (thực hiện hô hấp nhân tạo) vừa phục hồi hệ thống tuần hoàn (xoa bóp tim ). Bảng thống kê một số trường hợp bị điện giật Các yếu tố liên quan Tỉ lệ bị điện giật (%) * Theo cấp điện áp: 5 Giáo Trình An Toàn Điện U ≤ 1000V 76,4 U > 1000V 23,6 * Theo trình độ về điện: - Nan nhân thuộc về nghề điện 42,2 - Nan nhân không có chuyên môn về điện 57,8 * Các dạng bị điện giật: 1. Chạm trực tiếp vào điện 55,9 - Do vô tình, không phải do công việc yêu cầu tiếp xúc 6,7 - Do công việc yêu cầu tiếp xúc với dây dẫn 25,6 - Đóng điện nhầm lúc đang tiến hành sửa chữa, kiểm tra 23,6 2.

Chạm gián tiếp vào bộ phận kim loại của thiết bị bị chạm vỏ 22,8 - Lúc thiết bị không được nối đất 22,2 - Lúc thiết bị có nối đất 0,6 3. Chạm vào vật không phải bằng kim loại có mang điện áp như các tường, các 20,1 vật cách điện, nền nhà, … 4. Bị chấn thương do hồ quang sinh ra lúc thao tác các thiết bị đóng cắt. Các phương pháp phòng tránh tai nạn điên.

Trang bị bảo hộ và dụng cụ cá nhân - Trang bị bảo hộ cá nhân để bảo vệ cho người vận hành, sử dụng thiết bị điện và đặc biệt là những người lắp đặt, sữa chữa điện trực tiếp. - Đối với nhân viên lắp đặt, sữa chữa điện, ngoài những trang bị bảo hộ lao động thông thường, còn được trang bị các thiết bị bảo hộ đặc chủng khác như găng tay cách điện, giày/ủng cách điện, vòng đeo ngắn mạch, nhất là khi làm việc với điện trung và cao thế. - Dụng cụ, đồ nghề dành cho ngành điện cũng có những đặc điểm riêng như: cán, tay cầm phải được bọc cách điện (hoặc được làm bằng vật liệu cách điện). không thấm nước, không trơn trượt.

VD: tua-nơ-vít, búa, kìm (kềm): cán đều được bọc cao su, có gai cao su và có miếng chặn, gờ chặn chống trượt chạy vào bộ phận kim loại ở đầu. Trang bị các thiết bị bảo vệ. Hình dáng bên ngoài của RCD b. Sơ đồ cấu tạo của RCD - Các biện pháp ngăn chặn chạm điện trực tiếp đôi khi vẫn chưa đảm bảo độ an toàn nên vẫn có thể xảy ra tai nạn chạm điện do sai sót, nhầm lẫn như hư hỏng cách điện, thao tác đấu nối nhầm lẫn, … Nên người ta phải trang bị thêm các thiết bị bảo vệ cụ thể tùy theo từng mức độ an toàn và quy chuẩn trong dân dụng hay công nghiệp.

- RCD – (Residual Current Device): Thiết bị bảo vệ dòng rò RCD là thiết bị bảo vệ có độ nhạy cao, tác động theo dòng rò với dòng tác động cắt (I_cắt) ≥ vài mA (5, 10, 20, 30 mA, …) 6 Giáo Trình An Toàn Điện - Trang bị hệ thống nối đất. Tiêu chuẩn quốc tế IEC 60364 quy định 3 hệ thống nối đất (nối mát), như sau: - Mạng TN: Trong mạng TN, nguồn được nối đất, vỏ các thiết bị được nối đất thông qua dây nối đất. Có các loại mạng nối đất TN sau: - Mạng TN-S: (S - separate, riêng biệt) – 3 pha 5 dây, dây trung tính (N) và dây nối đất thiết bị (PE – Protective Earth) là tách biệt nhau. Vỏ các thiết bị được nối đất an toàn thông qua dây PE đó.

Nối mát bảo vệ của thiết bị được nối vào dây PEN này. - Phương pháp nối đất: điểm nối sao-trung tính cuộn sơ sấp MBA phân phối hay máy phát sẽ được nối trực tiếp với đất. Các bộ phận nối đất và vật dẫn tự nhiên sẽ được nối chung đến cực nối đất riêng biệt của lưới. Điện cực này có thể độc lâp hoặc có liên hệ về điện với điện cực của nguồn, hai vùng ảnh hưởng của hai điện cực này có thể bao trùm lẫn nhau mà không liên quan đến tác động của các thiết bị bảo vệ.

- Bố trí dây PE : dây PE được bố trí riêng biệt với dây trung tính và được xác định theo dòng sự cố lớn nhất có thể xảy ra. - Bố trí bảo vệ chống chạm điện gián tiếp: dòng điện sinh ra do hiện tượng chạm đất/ chạm vỏ thiết bị có thể sẽ không đủ lớn để các thiết bị bảo vệ quá dòng tác động. Do đó, để bảo vệ an toàn, nta dùng RCD để bảo vệ khi có hiện tượng chạm vỏ, dòng rò. 7 Giáo Trình An Toàn Điện.

8 Giáo Trình An Toàn Điện CHƯƠNG 2 : CÁC BIỆN PHÁP PHÒNG HỘ LAO ĐỘNG MỤC TIÊU: Sau khi học xong chương này người học có khả năng: - Trình bày được ảnh hưởng của các hóa chất đối với sức khỏe của con người và biện pháp phòng ngừa nhiễm độc. - Phân tích được các ảnh hưởng của hóa chất tới các cơ quan, cơ thể của con người từ đó có thể dùng các biện pháp phòng ngừa có hiệu qua trong lao động sản xuất. - Tập trung cao độ trong việc tiếp thu bài mới, tích cực học hỏi nghiên cứu, tư duy sáng tạo.Phòng chống nhiễm độc 2. Đặc tính chung của hoá chất độc.

- Do các phản ứng lý hóa của chất độc với các hệ thống cơ quan tương ứng mà có sự phân bố đặc biệt cho từng chất: + Hóa chất có tính điện ly như chì, bary, tập trung trong các môi trường xung quanh, bạc vàng ở trong da hoặc lắng đọng trong gan, thận dưới dạng phức chất. + Các chất không điện ly như các loại dung môi hữu cơ tan trong mỡ tập trung trong các tổ chức giầu mỡ như hệ thần kinh. + Các chất không điện ly và không hòa tan trong các chất béo khả năng thấm vào các tổ chức của cơ thể kém hơn và phụ thuộc vào kích thước phân tử và nồng độ chất độc, thông thường khơi hóa chất vào cơ thể tham gia các phản ứng sinh hóa hay là quá trình biến đổi sinh học: ôxy hóa, khử ôxy, thủy phân, liên hợp. Quá trình này có thể xảy ra ở nhiều bộ phận và mô, trong đó gan có vai trò đặc biệt quan trọng.

Quá trình này thường được hiểu là quá trình phá vỡ cấu trúc hóa học và giải độc, song có thể sẽ tạo ra sản phẩm phụ hay các chất mới có hại hơn các chất ban đầu. - Tùy thuộc vào tính chất lý, hóa, sinh mà một số hóa chất nguy hiểm sẽ được đào thải ra ngoài: + Qua ruột : chủ yếu là các kim loại nặng. + Qua mật: Một số chất độc được chuyển hóa rồi liên hợp sunfo hoặc glucuronic rồi đào thơi qua mật. + Qua hơi thở có thể đào thải một số lớn chất độc dưới dạng khí hơi.

+ Chất độc có thể cũng được đào thải qua da, sữa mẹ. - Đường đào thải chất độc rất có giá trị trong việc chẩn đoán và điều trị nhiễm độc nghề nghiệp. - Một số hơi, khí độc có mùi, làm cho ta phát hiện thấy có chúng ngay khi nồng độ nằm dưới mức cho phép của tiêu chuẩn vệ sinh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ