Luận văn: Giao kết Hợp đồng Mua bán Hàng hóa Quốc tế từ thực tiễn tỉnh Hưng Yên

Luận văn phân tích giao kết hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế theo pháp luật Việt Nam, từ thực tiễn tại tỉnh Hưng Yên và các giải pháp hoàn thiện.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Luật kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

92
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Hợp đồng Mua bán Hàng hóa Quốc tế theo Luật VN

Giao kết Hợp đồng Mua bán Hàng hóa Quốc tế là một quy trình pháp lý nền tảng, xác lập quyền và nghĩa vụ giữa các bên có trụ sở thương mại tại các quốc gia khác nhau. Đây là công cụ không thể thiếu trong bối cảnh toàn cầu hóa, giúp các doanh nghiệp mở rộng thị trường và tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Theo pháp luật Việt Nam, quá trình này chịu sự điều chỉnh của nhiều nguồn luật phức tạp, bao gồm Luật Thương mại 2005, Bộ luật Dân sự 2015 và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đặc biệt, việc Việt Nam gia nhập Công ước Viên 1980 về Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG) đã tạo ra một khuôn khổ pháp lý tiệm cận với chuẩn mực chung của thế giới. Một hợp đồng ngoại thương hợp pháp không chỉ là bằng chứng về sự thỏa thuận mà còn là cơ sở để giải quyết tranh chấp, bảo vệ lợi ích chính đáng của các bên. Hiểu rõ các quy định về chủ thể, hình thức, và trình tự giao kết là yếu tố quyết định sự thành công của một giao dịch quốc tế. Sự khác biệt về hệ thống pháp luật, ngôn ngữ và văn hóa kinh doanh đòi hỏi các bên phải cẩn trọng trong từng giai đoạn, từ chào hàng (Offer) đến chấp nhận chào hàng (Acceptance). Việc xác định chính xác thời điểm và địa điểm giao kết hợp đồng có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định luật áp dụng (Applicable Law) và cơ quan có thẩm quyền giải quyết khi có mâu thuẫn phát sinh. Do đó, trang bị kiến thức pháp lý vững chắc về giao kết hợp đồng là yêu cầu cấp thiết đối với mọi doanh nghiệp Việt Nam khi vươn ra biển lớn.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của Hợp đồng ngoại thương

Theo pháp luật thực định, khái niệm Hợp đồng Mua bán Hàng hóa Quốc tế được tiếp cận từ nhiều góc độ. Luật Thương mại 2005 tại Điều 27 liệt kê các hình thức mua bán hàng hóa quốc tế như xuất khẩu, nhập khẩu, tạm nhập, tái xuất mà không đưa ra định nghĩa cụ thể. Trong khi đó, Bộ luật Dân sự 2015 tại Điều 663 xác định một quan hệ có yếu tố nước ngoài dựa trên ba tiêu chí: (a) có ít nhất một bên là cá nhân, pháp nhân nước ngoài; (b) việc xác lập, thay đổi, thực hiện hay chấm dứt quan hệ xảy ra ở nước ngoài; hoặc (c) đối tượng của quan hệ ở nước ngoài. Tuy nhiên, cách tiếp cận của CISG lại dựa vào yếu tố 'địa điểm kinh doanh'. Cụ thể, Điều 1 của Công ước này quy định nó được áp dụng cho 'các hợp đồng mua bán hàng hóa giữa các bên có địa điểm kinh doanh tại các quốc gia khác nhau'. Đặc điểm nổi bật của loại hợp đồng này là chủ thể có quốc tịch hoặc trụ sở ở các nước khác nhau, đối tượng hàng hóa được dịch chuyển qua biên giới, và đồng tiền thanh toán thường là ngoại tệ. Những yếu tố này tạo nên tính phức tạp và đòi hỏi một khung pháp lý điều chỉnh hài hòa giữa luật quốc gia và thông lệ quốc tế.

1.2. Nguồn luật điều chỉnh việc giao kết hợp đồng quốc tế

Việc giao kết Hợp đồng Mua bán Hàng hóa Quốc tế chịu sự chi phối của một hệ thống nguồn luật đa dạng. Nguồn luật quan trọng hàng đầu là các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, tiêu biểu là Công ước Viên 1980 (CISG). Theo Điều 6 Luật Điều ước Quốc tế 2016, quy định của điều ước quốc tế sẽ được ưu tiên áp dụng trong trường hợp có sự khác biệt với luật quốc gia. Nguồn luật thứ hai là pháp luật quốc gia, chủ yếu là Luật Thương mại 2005Bộ luật Dân sự 2015. Các văn bản này quy định các nguyên tắc chung về hợp đồng, quyền và nghĩa vụ cơ bản của các bên. Nguồn luật thứ ba là tập quán thương mại quốc tế, được các bên thừa nhận rộng rãi, chẳng hạn như các Điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms) do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành, hay Các nguyên tắc Hợp đồng Thương mại Quốc tế (PICC) của UNIDROIT. Các bên có quyền thỏa thuận lựa chọn luật áp dụng cho hợp đồng của mình, miễn là lựa chọn đó không trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam.

II. Rủi ro pháp lý khi giao kết Hợp đồng Mua bán Quốc tế

Quá trình giao kết Hợp đồng Mua bán Hàng hóa Quốc tế tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý, xuất phát từ sự khác biệt giữa các hệ thống pháp luật và sự thiếu kinh nghiệm của doanh nghiệp. Một trong những thách thức lớn nhất là nguy cơ hợp đồng vô hiệu. Hợp đồng có thể bị vô hiệu do vi phạm các điều kiện về năng lực chủ thể, sự tự nguyện của các bên, hoặc hình thức của hợp đồng theo quy định của luật áp dụng. Ví dụ, trong khi CISG cho phép hợp đồng được giao kết bằng lời nói (Điều 11), Luật Thương mại 2005 của Việt Nam lại yêu cầu hình thức văn bản hoặc tương đương (Điều 27). Sự không tương thích này có thể dẫn đến tranh chấp về hiệu lực hợp đồng nếu các bên không có thỏa thuận rõ ràng. Thêm vào đó, những sai sót trong giai đoạn tiền hợp đồng, như một chào hàng không rõ ràng hoặc một chấp nhận chào hàng có sửa đổi, có thể khiến hợp đồng không được hình thành như mong muốn. Các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, thường gặp khó khăn trong việc đàm phán các điều khoản phức tạp như chuyển rủi ro theo Incoterms hay lựa chọn phương thức thanh toán quốc tế an toàn như Thư tín dụng (L/C). Hậu quả của những rủi ro này là thiệt hại về tài chính, mất thời gian giải quyết tranh chấp tại các cơ quan giải quyết tranh chấp như Trọng tài thương mại quốc tế (VIAC), và ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín kinh doanh.

2.1. Xung đột pháp luật về hình thức và hiệu lực hợp đồng

Xung đột pháp luật là một trong những rủi ro lớn nhất. Về hình thức, như đã đề cập, tồn tại sự khác biệt cơ bản giữa quy định của CISG và pháp luật Việt Nam. Điều 11 CISG đề cao nguyên tắc tự do về hình thức, cho phép hợp đồng được chứng minh bằng mọi cách, kể cả lời khai của nhân chứng. Ngược lại, Khoản 2 Điều 27 Luật Thương mại 2005 yêu cầu 'hợp đồng bằng văn bản hoặc bằng hình thức khác có giá trị pháp lý tương đương'. Khi một doanh nghiệp Việt Nam giao kết hợp đồng với một đối tác từ quốc gia thành viên CISG, nếu không có thỏa thuận cụ thể, việc xác định quy định nào được áp dụng sẽ trở nên phức tạp. Về điều kiện có hiệu lực, Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 117) yêu cầu chủ thể phải có năng lực pháp luật, mục đích và nội dung không vi phạm điều cấm, các bên hoàn toàn tự nguyện. Trong khi đó, CISG không trực tiếp điều chỉnh về hiệu lực của hợp đồng (Điều 4), mà để vấn đề này cho luật quốc gia được áp dụng giải quyết. Sự thiếu đồng bộ này có thể tạo ra các 'khoảng trống' pháp lý, gây khó khăn cho việc xác định một hợp đồng vô hiệu.

2.2. Những sai lầm phổ biến trong quá trình chào hàng và chấp nhận

Giai đoạn chào hàng (Offer)chấp nhận chào hàng (Acceptance) là hai bước cốt lõi để hình thành hợp đồng, nhưng cũng là nơi dễ phát sinh sai sót. Một sai lầm phổ biến là đưa ra một chào hàng không đủ 'chắc chắn'. Theo Điều 14 CISG, một chào hàng phải đủ rõ ràng về hàng hóa, số lượng và giá cả. Nếu một đề nghị quá chung chung, nó có thể chỉ được xem là lời mời giao dịch. Một sai lầm khác là 'chấp nhận có sửa đổi'. Theo pháp luật Việt Nam và CISG (Điều 19), một chấp nhận kèm theo các sửa đổi, bổ sung trọng yếu sẽ cấu thành một chào hàng mới, chứ không phải là sự đồng ý giao kết. Điều này có thể làm kéo dài quá trình đàm phán và gây hiểu nhầm. Ngoài ra, việc không xác định rõ thời điểm giao kết hợp đồngđịa điểm giao kết hợp đồng cũng là một thiếu sót nghiêm trọng, ảnh hưởng đến việc xác định luật áp dụng và thẩm quyền của tòa án hoặc trọng tài.

III. Phương pháp Giao kết Hợp đồng MBHHQT theo Luật Việt Nam

Để giao kết thành công một Hợp đồng Mua bán Hàng hóa Quốc tế theo pháp luật Việt Nam, doanh nghiệp cần tuân thủ một quy trình chặt chẽ và khoa học. Trước hết, cần xác định rõ tư cách chủ thể của các bên. Theo Luật Thương mại 2005, thương nhân Việt Nam được quyền xuất nhập khẩu hàng hóa không phụ thuộc vào ngành nghề đăng ký, trừ hàng hóa thuộc danh mục cấm. Năng lực pháp luật của pháp nhân nước ngoài được xác định theo pháp luật nước họ thành lập, nhưng khi giao dịch tại Việt Nam thì tuân thủ luật Việt Nam (Điều 676 BLDS 2015). Tiếp theo, trình tự giao kết phải tuân theo các giai đoạn cơ bản: Chào hàng (Offer)Chấp nhận chào hàng (Acceptance). Một chào hàng phải thể hiện rõ ý định giao kết và chịu sự ràng buộc. Chấp nhận chào hàng phải hoàn toàn vô điều kiện đối với nội dung của chào hàng. Về hình thức, để đảm bảo an toàn pháp lý, các bên nên tuân thủ yêu cầu của Điều 27 Luật Thương mại 2005, tức là lập hợp đồng bằng văn bản hoặc các hình thức có giá trị tương đương như telex, fax, thông điệp dữ liệu. Việc soạn thảo nội dung hợp đồng cần bao gồm đầy đủ các điều khoản cơ bản để tránh tranh chấp sau này. Mặc dù luật không bắt buộc, các điều khoản về tên hàng, số lượng, chất lượng, giá cả, thanh toán và giao nhận là cực kỳ quan trọng.

3.1. Xác định tư cách chủ thể và thẩm quyền của người ký kết

Một trong những bước đầu tiên và quan trọng nhất là thẩm tra tư cách pháp lý của đối tác. Cần kiểm tra xem đối tác có phải là một tổ chức kinh tế được thành lập hợp pháp theo luật pháp nước họ hay không. Người đại diện ký kết hợp đồng phải có thẩm quyền hợp pháp. Theo Bộ luật Dân sự 2015, người đại diện có thể là người đại diện theo pháp luật (ví dụ: giám đốc, tổng giám đốc) hoặc người đại diện theo ủy quyền. Cần yêu cầu đối tác cung cấp các tài liệu chứng minh tư cách pháp nhân và thẩm quyền của người ký (như giấy đăng ký kinh doanh, điều lệ công ty, giấy ủy quyền). Việc ký kết hợp đồng bởi người không có thẩm quyền có thể dẫn đến hợp đồng vô hiệu, gây ra những hậu quả pháp lý nghiêm trọng và tổn thất tài chính cho doanh nghiệp.

3.2. Quy trình đề nghị giao kết và chấp nhận đề nghị hợp đồng

Trình tự giao kết hợp đồng được quy định tại Bộ luật Dân sự 2015 (từ Điều 386) và Phần II của CISG. Quá trình này bắt đầu bằng một Chào hàng từ một bên. Chào hàng này phải được gửi đến một hoặc nhiều chủ thể xác định và đủ rõ ràng về các yếu tố cơ bản. Chào hàng có hiệu lực khi bên được chào hàng nhận được nó. Bên được chào hàng sau đó có thể Chấp nhận chào hàng. Sự chấp nhận này phải thể hiện sự đồng ý hoàn toàn với các điều khoản của chào hàng. Theo học thuyết 'tiếp nhận' mà pháp luật Việt Nam và nhiều nước theo hệ thống Civil Law áp dụng, hợp đồng được xem là giao kết tại thời điểm và địa điểm bên chào hàng nhận được chấp nhận. Việc hiểu rõ quy trình này giúp xác định chính xác thời điểm giao kết hợp đồng, từ đó xác định thời điểm phát sinh quyền và nghĩa vụ các bên.

3.3. Lựa chọn hình thức hợp đồng phù hợp với pháp luật Việt Nam

Pháp luật Việt Nam có quy định tương đối chặt chẽ về hình thức hợp đồng. Khoản 2 Điều 27 Luật Thương mại 2005 yêu cầu Hợp đồng Mua bán Hàng hóa Quốc tế phải được lập 'trên cơ sở hợp đồng bằng văn bản hoặc bằng hình thức khác có giá trị pháp lý tương đương'. Các hình thức tương đương văn bản bao gồm điện báo, telex, fax, và thông điệp dữ liệu. Trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển, việc giao kết qua email, các nền tảng giao dịch trực tuyến ngày càng phổ biến. Để đảm bảo tính pháp lý, các thông điệp dữ liệu này phải đáp ứng các điều kiện về tính toàn vẹn và khả năng truy cập theo quy định của Luật Giao dịch điện tử. Lựa chọn hình thức văn bản truyền thống hoặc các hình thức điện tử được pháp luật công nhận sẽ là bằng chứng vững chắc nhất khi xảy ra vi phạm hợp đồng và tranh chấp.

IV. Hướng dẫn soạn thảo các điều khoản cơ bản trong hợp đồng

Soạn thảo một Hợp đồng Mua bán Hàng hóa Quốc tế chặt chẽ là chìa khóa để giảm thiểu rủi ro và đảm bảo giao dịch diễn ra suôn sẻ. Nội dung hợp đồng là sự thể hiện ý chí của các bên, ấn định cụ thể quyền và nghĩa vụ các bên. Mặc dù pháp luật Việt Nam hiện hành không quy định các điều khoản bắt buộc, một hợp đồng chuẩn mực cần chứa đựng các nội dung cốt lõi. Các điều khoản về đối tượng (tên hàng, mô tả), chất lượng, số lượng là nền tảng của giao dịch. Điều khoản về giá cả và phương thức thanh toán quốc tế cần được quy định chi tiết, ví dụ như thanh toán bằng Thư tín dụng (L/C), chuyển tiền (T/T), hay nhờ thu (D/P, D/A). Đặc biệt quan trọng là điều khoản giao hàng. Các bên nên thỏa thuận và dẫn chiếu một quy tắc Incoterms cụ thể (ví dụ: FOB, CIF, EXW) để phân định rõ ràng trách nhiệm, chi phí và thời điểm chuyển rủi ro từ người bán sang người mua. Ngoài ra, các điều khoản về bất khả kháng (Force Majeure), luật áp dụng, và cơ chế giải quyết tranh chấp cũng không thể thiếu. Việc chỉ định một cơ quan giải quyết tranh chấp cụ thể, ví dụ Trọng tài thương mại quốc tế (VIAC), sẽ giúp quá trình xử lý mâu thuẫn hiệu quả và nhanh chóng hơn.

4.1. Điều khoản về hàng hóa chất lượng và giao nhận hàng

Đây là nhóm điều khoản trọng tâm của hợp đồng. Tên hàng hóa cần được mô tả chính xác, kèm theo các thông số kỹ thuật, quy cách đóng gói. Chất lượng hàng hóa có thể được xác định theo mẫu hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật (TCVN, ISO) hoặc mô tả chi tiết. Về giao hàng và nhận hàng, các bên phải thỏa thuận rõ ràng về thời hạn và địa điểm giao hàng. Việc sử dụng Incoterms là thông lệ phổ biến và được khuyến khích. Ví dụ, nếu chọn điều kiện FOB (Free on Board), người bán hoàn thành nghĩa vụ giao hàng khi hàng đã qua lan can tàu tại cảng bốc hàng quy định. Việc lựa chọn Incoterms phù hợp sẽ quyết định bên nào chịu trách nhiệm thuê tàu, mua bảo hiểm và chịu rủi ro đối với hàng hóa tại mỗi chặng của quá trình vận chuyển.

4.2. Lựa chọn Incoterms và phương thức thanh toán quốc tế

Việc lựa chọn quy tắc Incotermsphương thức thanh toán quốc tế có mối liên hệ mật thiết và ảnh hưởng lớn đến dòng tiền cũng như rủi ro của doanh nghiệp. Các quy tắc Incoterms (phiên bản mới nhất là Incoterms 2020) phân chia rõ ràng trách nhiệm và thời điểm chuyển rủi ro. Các doanh nghiệp cần lựa chọn quy tắc phù hợp với khả năng và kinh nghiệm của mình. Về thanh toán, Thư tín dụng (L/C) được xem là phương thức an toàn nhất cho cả hai bên, khi ngân hàng đứng ra cam kết thanh toán nếu người bán xuất trình bộ chứng từ phù hợp. Các phương thức khác như chuyển tiền bằng điện (T/T), nhờ thu trả tiền trao chứng từ (D/P) hay nhờ thu chấp nhận trả tiền trao chứng từ (D/A) có mức độ rủi ro khác nhau. Việc lựa chọn phương thức nào phụ thuộc vào sự tin tưởng giữa các bên và khả năng kiểm soát rủi ro.

4.3. Thỏa thuận về luật áp dụng và cơ quan giải quyết tranh chấp

Điều khoản về luật áp dụng (Applicable Law)cơ quan giải quyết tranh chấp là điều khoản mang tính phòng ngừa rủi ro. Các bên có quyền tự do thỏa thuận chọn luật của một quốc gia cụ thể (ví dụ: luật Việt Nam, luật Singapore) hoặc một bộ quy tắc quốc tế như CISG để điều chỉnh hợp đồng. Nếu không có thỏa thuận, việc xác định luật áp dụng sẽ dựa trên các quy tắc xung đột pháp luật, có thể rất phức tạp. Về giải quyết tranh chấp, thay vì đưa ra tòa án, các bên thường lựa chọn trọng tài thương mại vì tính linh hoạt, bảo mật và khả năng thi hành phán quyết quốc tế. Tại Việt Nam, Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) là một tổ chức uy tín. Việc đưa một điều khoản trọng tài rõ ràng vào hợp đồng sẽ giúp các bên có một cơ chế hiệu quả để giải quyết mâu thuẫn khi nó phát sinh.

V. Thực tiễn áp dụng và giải pháp hoàn thiện pháp luật VN

Thực tiễn giao kết Hợp đồng Mua bán Hàng hóa Quốc tế tại Việt Nam, qua khảo sát tại các địa phương như Hưng Yên, cho thấy nhiều doanh nghiệp vẫn còn hạn chế về kiến thức pháp lý và kỹ năng đàm phán. Nghiên cứu của Phạm Ngọc Thắng (2021) chỉ ra rằng nhiều doanh nghiệp chưa áp dụng hiệu quả các quy định pháp luật, đặc biệt là các quy định của CISG. Các điều kiện giao hàng phổ biến vẫn là các quy tắc truyền thống thuộc nhóm F (FOB) và nhóm C (CIF, CFR) của Incoterms, cho thấy sự quen thuộc nhưng đôi khi chưa tối ưu hóa được chi phí và rủi ro. Một bộ phận không nhỏ doanh nghiệp còn e ngại trong việc lựa chọn trọng tài thương mại, dẫn đến khó khăn khi giải quyết tranh chấp quốc tế. Để nâng cao hiệu quả, cần có các giải pháp đồng bộ. Về phía nhà nước, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, đặc biệt là hài hòa hóa các quy định của Luật Thương mại 2005BLDS 2015 với CISG để giảm thiểu xung đột. Về phía doanh nghiệp, cần chủ động nâng cao nhận thức, đào tạo nhân sự chuyên trách về pháp luật thương mại quốc tế. Việc sử dụng các mẫu hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế chuẩn và tham vấn ý kiến luật sư là cực kỳ cần thiết để phòng ngừa rủi ro và bảo vệ quyền lợi.

5.1. Phân tích thực trạng giao kết hợp đồng tại doanh nghiệp Việt

Qua thực tiễn, có thể thấy nhiều doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, còn gặp nhiều khó khăn. Một trong những vấn đề là sự hiểu biết về Công ước Viên 1980 (CISG) còn hạn chế, dù Việt Nam đã là thành viên từ năm 2017. Nhiều hợp đồng vẫn được soạn thảo một cách sơ sài, thiếu các điều khoản quan trọng như bất khả kháng, luật áp dụng, hay cơ chế giải quyết tranh chấp. Khảo sát thực tế cho thấy, việc lựa chọn luật áp dụng thường bị bỏ qua, dẫn đến việc áp dụng mặc định luật của nước có mối liên hệ gắn bó nhất, gây bất lợi cho doanh nghiệp Việt. Hơn nữa, kỹ năng đàm phán các điều khoản thương mại như Incoterms và các phương thức thanh toán quốc tế chưa cao, khiến doanh nghiệp dễ rơi vào thế bị động và chịu nhiều rủi ro hơn trong giao dịch.

5.2. Giải pháp nâng cao năng lực giao kết hợp đồng cho doanh nghiệp

Để nâng cao hiệu quả, doanh nghiệp cần tập trung vào một số giải pháp cốt lõi. Thứ nhất, đầu tư vào đào tạo và nâng cao nhận thức pháp lý cho đội ngũ nhân sự, đặc biệt là về CISG, Incoterms và các thông lệ quốc tế. Thứ hai, xây dựng quy trình giao kết hợp đồng chuyên nghiệp, bao gồm các bước thẩm định đối tác, đàm phán, soạn thảo và rà soát hợp đồng. Việc sử dụng các mẫu hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế đã được chuẩn hóa và điều chỉnh cho phù hợp với từng giao dịch cụ thể là một thực hành tốt. Thứ ba, chủ động tìm kiếm sự tư vấn từ các chuyên gia pháp lý, luật sư có kinh nghiệm trong lĩnh vực thương mại quốc tế ngay từ giai đoạn đầu của giao dịch. Điều này giúp phát hiện và ngăn chặn sớm các rủi ro tiềm ẩn, đảm bảo hợp đồng được ký kết một cách chặt chẽ và an toàn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn giao kết hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế theo pháp luật việt nam từ thực tiễn tỉnh hưng yên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Lý luận về giao kết hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế và lý luận pháp luật về giao kết hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế Chương 2: Thực trạng pháp luật và thực tiễn giao kết hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế tại tỉnh Hưng Yên. Chương 3: Giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả giao kết hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế tại tỉnh Hưng Yên. LÝ LUẬN VỀ GIAO KẾT HỢP ĐỒNG MUA BÁN HÀNG HÓA QUỐC TẾ VÀ LÝ LUẬN PHÁP LUẬT VỀ GIAO KẾT HỢP ĐỒNG MUA BÁN HÀNG HÓA QUỐC TẾ 1.1 Lý luận về hợp đồng mua bánhàng hóa quốc tế 1.1 Khái niệm hợp đồng mua bán hàng hoá quốc tế Hiện nay chưa có từ điển chuyên ngành Luật nào đưa ra khái niệm về “hợp đồng mua bán hàng hoá quốc tế”, mà chỉ giải thích các thuật ngữ tạo thành như “hợp đồng”, “mua bán hàng hóa”, “quốc tế” hay “yếu tố nước ngoài”. Về mặt học thuật, đã có một số tác giả đưa ra khái niệm về hợp đồngMBHHQT.

Theo tác giả Trần Việt Dũng, Luật thương mại quốc tế, NXB Đại học quốc gia TP.HCM, 2005, tr 19 thì: “Hợp đồng MBHHQT là một hợp đồng thương mại giữa các thương nhân có trụ sở tại các quốc gia khác nhau nhằm traođổi, mua bán hàng hóa xuyên biên giới”. Người viết cho rằng, khái niệm này chưa bao quát hết được tính lãnh thổ trong hoạt động MBHHQT. Trong thực tế, khi hàng hóa di chuyển từ một địa điểm kinh doanh sang khu vực hải quan riêng trong lãnh thổ một nước thì vẫn được coilà hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa. Vì thế, trong nhiều trường hợp thì hợp đồng giữa các thương nhân trong và ngoài khu vực hải quan riêng vẫn được coi là hợp đồng MBHHQT.

Theo tác giả Lê Thị Nam Giang, Tư pháp quốc tế, Nxb ĐHQG HCM, 2011, tr. 258 cho rằng: “Hợp đồng MBHHQT là sự thỏa thuận giữa các bên có trụ sở thương mại ở các nước khác nhau, theo đó bên bán có nghĩa vụ chuyển giao quyền sở hữu tài sản cho bên mua và nhận tiền, còn bên mua có nghĩa vụ nhận tài sản và trả tiền”. Khái niệm này chưa thực sự chính xác, bởi tài sản là khái niệm rộng, trong đó bao gồm hàng hóa. Như đã nêu ở trên, khái niệm hàng hóa đã được pháp luật quy định tại khoản 3, điều 3 Luật Thương mại 2005 bao gồm: tất cả các loại động sản, kể cả động sản hình thành trong tương lai, những vật gắn liền với đất đai không bao gồm tiền, giấy tờ có giá.

Trong khi đó, tài sản là một khái niệm mang hàm nghĩa rộng, được quy định tại 7 điều 105 Bộ luật Dân sự 2015, bao gồm bất động sản và động sản, vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản. Như vậy có thể thấy, hàng hóa là một loại tài sản cụ thể nhưng tài sản thì chưa hẳn đã là hàng hóa. Xét về khía cạnh pháp luật thực định thì pháp luật của một số quốc gia trên thế giới và văn bản pháp lý quốc tế đã có những quy định không giống nhau về hợp đồng MBHHQT, ví dụ như: - Theo quy định tại Điều 56 Luật mua bán hàng hóa năm 1979 của Anh có nêu: “Hợp đồng MBHHQT là hợp đồng mua bán hàng hóa được thiết lập giữa các bên có trụ sở thương mại (nếu không có trụ sở thương mại thì là nơi cư trú) nằm trên lãnh thổ ở các nước khác nhau và thỏa mãn các điều kiện sau: (a) Hợp đồng bao gồm mua bán hàng hóa, mà tại thời điểm ký kết hợp đồng, hàng hóa được chuyên chở từ lãnh thổ của quốc gia này sang lãnh thổ của quốc gia khác; (b) Chào hàng hoặc chấp nhận chào hàng được lập trên lãnh thổ của các quốc gia khác nhau; hoặc (c) Việc giao hàng được thực hiện trong lãnh thổ quốc gia khác với lãnh thổ quốc gia chào hàng hoặc chấp nhận chào hàng”. - Ở Hoa Kỳ, Bộ luật thương mại thống nhất Hoa Kỳ năm 1952 không trực tiếp đưa ra khái niệm về hợp đồng MBHHQT nhưng đưa ra định nghĩa về giao dịch quốc tế tại Điều 1-301, theo đó giao dịch quốc tế là giao dịch có mối quan hệ hợp lý với quốc gia khác với Hoa Kỳ.

Và mua bán chính là việc chuyển giao quyền sở hữu từ người bán sang người mua để nhận tiền. Bộ luật thương mại thống nhất của Hoa Kỳ, tuy không trực tiếp đưa ra tiêu chí để xác định hợp đồng MBHHQT nhưng việc định nghĩa giao dịch quốc tế đã thể hiện của tiêu chí “trụ sở thương mại” ở các nước khác nhau. Mặc dù các quy định được diễn đạt khác nhau nhưng hợp đồng mua bán hàng hóa theo pháp luật Anh và Hoa Kỳ đều là sự thỏa thuận về việc chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa từ người bán sang người mua để đổi lại khoản tiền tương ứng. Bên cạnh đó, hợp đồng mua bán hàng hóa là hợp đồng MBHHQT khi hợp đồng mua bán hàng hóa được giao kết bởi các bên có “trụ sở thương mại ở các quốc gia khác nhau”.

8 Tại Điều 1 Công ước La Haye 1964 về mua bán hàng hoá quốc tế những tài sản hữu hình, hợp đồng MBHHQT được định nghĩa: “Hợp đồng mua bán hàng hoá quốc tế là hợp đồng, trong đó các bên ký kết có trụ sởthương mại ở các nước khác nhau, hàng hoá được chuyển từ nước này sang nước khác, hoặc việc trao đổi ý chí kí kết hợp đồng giữa các bên ký kết được thiết lập ở các nước khác nhau”. Công ước Viên 1980 về hợp đồng mua bán hàng hoá quốc tế (CISG) không quy định về khái niệm hợp đồng MBHHQT nhưng tại Điều 1 của Công ước đã gián tiếp xác định phạm vi của hợp đồng MBHHQT, đó là: “Công ước này áp dụng cho các hợp đồng mua bán hàng hóa giữa các bên có địa điểm kinh doanh tại các quốc gia khác nhau”. Như vậy, theo Công ước Viên 1980 thì cơ sở để xác định một hợp đồng là hợp đồng MBHHQT đó là địa điểm kinh doanh của các bên tham gia ký kết phải được đặt tại các nước khác nhau mà không phụ thuộc vào địa điểm giao kết hợp đồng và cũng không xét đến yếu tố hàng hóa có được dịch chuyển qua biên giới quốc gia hay khu vực hải quan riêng hay không. Ở Việt Nam, hợp đồng MBHHQT còn được gọi dưới các tên khác nhau như: Hợp đồng ngoại thương, hợp đồng xuất khẩu, nhập khẩu.

Trước đây, theo Điều 80 Luật Thương mại 1997 có giải thích: “Hợp đồng mua bán hàng hoá với thương nhân nước ngoài là hợp đồng mua bán hàng hoá được ký kết giữa một bên là thương nhân Việt Nam với một bên là thương nhân nước ngoài”. Đồng thời, tiêu chí để xác định một hợp đồng mua bán hàng hóa có yếu tố quốc tế đó là dựa vào quốc tịch của các chủ thể tham gia việc giao kết hợp đồng. Tuy nhiên, trong thực tế việc căn cứ vào quốc tịch của chủ thể để xác định đó có phải là hợp đồng MBHHQT hay không gặp nhiều khó khăn. Bởi lẽ, pháp luật quy định về quốc tịch của mỗi quốc gia là không giống nhau, vì thế trong nhiều trường hợp khó khăn đối với việc lựa chọn nguồn luật điều chỉnh.

Hiện tại, Luật Thương mại 2005, không định nghĩa về hợp đồng MBHHQT. Luật thương mại 2005 chỉ liệt kê các loại hợp đồng MBHHQT tại điều 27 đó là “Mua bán 9 hàng hoá quốc tế được thực hiện dưới các hình thức xuất khẩu, nhập khẩu, tạm nhập, tái xuất, tạm xuất, tái nhập và chuyển khẩu” và quy định về hình thức của hợp đồng như sau: “Mua bán hàng hóa quốc tế phải thực hiện trên cơ sở hợp đồng bằng văn bản hoặc bằng hình thức khác có giá trị pháp lý tương đương”. Như vậy có thể thấy, luật Thương mại 2005 không đưa ra tiêu chí xác định một hợp đồng là hợp đồng MBHHQT dựa vào trụ sở thương mại hay quốc tịch của chủ thể; mà việc xác định sẽ căn cứ vào sự di chuyển của hàng hóa đó. Hợp đồng MBHHQT là hợp đồng mua bán hàng hoá có yếu tố nước ngoài nếu hàng hóa (đối tượng của hợp đồng) di chuyển qua biên giới các quốc gia hoặc di chuyển qua khu vực hải quan riêng.

Mặt khác, theo quy định tại Điều 663 Bộ luật Dân sự 2015 thì: “Quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài là quan hệ dân sự thuộc một trong các trường hợp sau đây: a) Có ít nhất một trong các bên tham gia là cá nhân, pháp nhân nước ngoài; b) Các bên tham gia đều là công dân Việt Nam, pháp nhân Việt Nam nhưng việc xác lập, thay đổi, thực hiện hoặc chấm dứt quan hệ đó xảy ra tại nước ngoài; c) Các bên tham gia đều là công dân Việt Nam, pháp nhân Việt Nam nhưng đối tượng của quan hệ dân sự đó ở nước ngoài.” Như vậy, khái niệm “Mua bán hàng hóa quốc tế” theo khoản 1 Điều 27 luật Thương mại có phạm vi hẹp hơn so với “mua bán hàng hóa có yếu tố nước ngoài” xuất phát từ khái niệm “quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài” theo Điều 663 Bộ luật dân sự 2015. Tuy nhiên, theo khoản3 Điều 4 luật Thương mại, “hoạt động thương mại không được quy định trong Luật Thương mại và trong các luật khác thì áp dụng quy định của Bộ luật dân sự”. Vì thế, về mặt pháp lý việc xác định hợp đồng MBHHQT cần vận dụng cả khoản 1Điều 27 luật Thương mại 2005 và Điều 663 Bộ luật dân sự 2015. Việc xác định yếu tố “quốc tế” của hợp đồng mua bán hàng hóa có ý nghĩa pháp lý và ý nghĩa thực tiễn vô cùng quan trọng, bởi nó xác định nguồn luật điều chỉnh của hợp đồng.

Tuy nhiên, quy định về hợp đồng MBHHQT theo Công ướcViên 1980, Bộ luật 10 Dân sự 2015 và Luật Thương mại 2005 chưa thực sự đồng nhất. Theo Khoản 1 Điều 6 Luật Điều ước Quốc tế 2016 thì: “Trường hợp văn bản quy phạm pháp luật và điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên có quy định khác nhau về cùng một vấn đề thì áp dụng quy định của điều ước quốc tế đó, trừ Hiến pháp”. Tháng 12/2015, Việt Nam đã trở thành thành viên chính thức thứ 84 của Công ước Viên 1980, do vậy cách tiếp cận về hợp đồng MBHHQT cũng cần dựa vào công ước này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ