Luận án Tiến sĩ: Giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc Khmer ở ĐBSCL

Luận án Tiến sĩ nghiên cứu về giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc Khmer tại ĐBSCL, phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp thiết thực.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2016

210
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Vì sao giáo dục pháp luật cho đồng bào Khmer ĐBSCL là cấp thiết

Luận án "Giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc Khmer ở vùng đồng bằng sông Cửu Long, Việt Nam" của tác giả Dương Thành Trung (2016) là một công trình nghiên cứu toàn diện, nhấn mạnh tính cấp thiết của việc nâng cao tri thức pháp lý cho cộng đồng. Vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) không chỉ có vị trí chiến lược về kinh tế, an ninh quốc phòng mà còn là nơi tập trung sinh sống của cộng đồng người Khmer, một bộ phận không thể tách rời của dân tộc Việt Nam. Tuy nhiên, một thực tế đáng lo ngại là trình độ hiểu biết pháp luật của đồng bào còn nhiều hạn chế. Điều này tạo ra rào cản lớn trong việc tiếp cận các chính sách dân tộc, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, cũng như tham gia vào quá trình phát triển kinh tế - xã hội vùng DTTS. Luận án chỉ rõ, việc thiếu kiến thức pháp luật khiến đồng bào Khmer gặp khó khăn trong việc thực hành quyền dân chủ và dễ bị các thế lực thù địch lợi dụng, kích động, gây mất ổn định chính trị - xã hội. Do đó, công tác giáo dục pháp luật cho đồng bào Khmer ĐBSCL không chỉ là một nhiệm vụ phổ biến kiến thức, mà còn là một giải pháp chiến lược nhằm củng cố khối đại đoàn kết dân tộc, bảo vệ an ninh biên giới và thúc đẩy sự phát triển bền vững cho toàn khu vực. Đây là yêu cầu khách quan, phù hợp với chủ trương xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam. Công trình nghiên cứu này cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc, đề xuất các giải pháp khả thi để đưa pháp luật vào đời sống của đồng bào, biến pháp luật thành công cụ hữu hiệu để tự bảo vệ và phát triển.

1.1. Mục tiêu cốt lõi Nâng cao ý thức pháp luật ĐBSCL

Mục tiêu hàng đầu của hoạt động giáo dục pháp luật là trang bị kiến thức, từ đó hình thành ý thức và thói quen sống, làm việc theo Hiến pháp và pháp luật. Đối với cộng đồng người Khmer, mục tiêu này mang ý nghĩa đặc biệt. Luận án nhấn mạnh ba cấp độ mục tiêu: nhận thức, thái độ và hành vi. Về nhận thức, hoạt động này nhằm cung cấp những tri thức pháp lý cơ bản, giúp đồng bào hiểu rõ quyền và nghĩa vụ công dân, các quy định liên quan trực tiếp đến đời sống như đất đai, hôn nhân gia đình, an ninh trật tự. Về thái độ, quá trình giáo dục phải xây dựng được niềm tin vào sự công bằng, nghiêm minh của pháp luật, khơi dậy tình cảm tôn trọng pháp luật. Khi có niềm tin, đồng bào sẽ tự giác chấp hành thay vì đối phó. Cuối cùng, mục tiêu cao nhất là hình thành hành vi xử sự hợp pháp, biến việc tuân thủ pháp luật thành một thói quen, một nếp sống văn hóa trong cộng đồng.

1.2. Phạm vi nghiên cứu và ý nghĩa cho phát triển kinh tế xã hội

Luận án tập trung nghiên cứu đối tượng là người dân tộc Khmer tại 13 tỉnh thuộc vùng ĐBSCL trong giai đoạn từ năm 2008 trở đi. Việc giới hạn phạm vi này cho phép tác giả đi sâu phân tích những đặc thù về văn hóa, xã hội và kinh tế của khu vực. Kết quả nghiên cứu không chỉ có ý nghĩa lý luận, làm phong phú thêm hệ thống tri thức về phổ biến pháp luật dân tộc thiểu số, mà còn mang giá trị thực tiễn to lớn. Các giải pháp được đề xuất có thể được các cơ quan chức năng, chính quyền địa phương tham khảo để xây dựng chương trình hành động cụ thể. Việc nâng cao hiểu biết pháp luật sẽ giúp đồng bào Khmer chủ động hơn trong các hoạt động kinh tế, giải quyết tranh chấp hiệu quả, góp phần ổn định xã hội và tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển chung của toàn vùng ĐBSCL.

II. Phân tích thực trạng nhận thức pháp luật của người Khmer ĐBSCL

Để đề xuất giải pháp hiệu quả, việc phân tích thực trạng nhận thức pháp luật của đồng bào Khmer là bước đi tiên quyết. Luận án của Dương Thành Trung đã chỉ ra bức tranh đa chiều với những kết quả tích cực và cả những thách thức không nhỏ. Trong những năm qua, nhờ sự quan tâm của Đảng và Nhà nước, công tác tuyên truyền pháp luật người Khmer đã đạt được một số thành tựu. Nhiều chương trình, mô hình đã được triển khai, góp phần nâng cao hiểu biết pháp luật cho một bộ phận người dân. Tuy nhiên, những hạn chế vẫn còn tồn tại và mang tính hệ thống. Trình độ dân trí không đồng đều, rào cản ngôn ngữ, và ảnh hưởng sâu sắc của phong tục tập quán người Khmer là những thách thức lớn nhất. Nhiều người dân vẫn có xu hướng giải quyết mâu thuẫn dựa trên luật tục hoặc vai trò của các chức sắc tôn giáo, thay vì dựa vào hệ thống pháp luật chính thức. Bên cạnh đó, nội dung và hình thức tuyên truyền đôi khi còn khô cứng, chưa thực sự phù hợp với tâm lý và điều kiện tiếp nhận của đồng bào. Đội ngũ báo cáo viên, tuyên truyền viên pháp luật tại cơ sở còn mỏng, nhiều người chưa hiểu sâu về văn hóa Khmer Nam Bộ, dẫn đến hiệu quả truyền đạt chưa cao. Những tồn tại này đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện trong cách tiếp cận và triển khai công tác giáo dục pháp luật cho đồng bào Khmer ĐBSCL.

2.1. Rào cản từ phong tục tập quán và đặc thù văn hóa Khmer

Văn hóa và phong tục tập quán người Khmer có vai trò chi phối mạnh mẽ đời sống cộng đồng. Ngôi chùa không chỉ là trung tâm tôn giáo mà còn là trung tâm văn hóa, xã hội, nơi diễn ra nhiều hoạt động cộng đồng và giải quyết các mâu thuẫn nội bộ. Các vị sư sãi, Achar, và người có uy tín trong phum sóc thường đóng vai trò là người hòa giải. Mặc dù đây là một nét đẹp văn hóa, nhưng đôi khi nó tạo ra một hệ thống "pháp luật" không chính thức, song song tồn tại và đôi khi mâu thuẫn với pháp luật nhà nước. Người dân có xu hướng tin tưởng và tuân theo phán quyết của các vị chức sắc hơn là tìm đến các cơ quan tư pháp. Điều này tạo ra rào cản trong việc thực thi pháp luật và làm giảm hiệu quả của công tác hòa giải ở cơ sở theo quy định chính thức.

2.2. Hạn chế trong công tác tuyên truyền pháp luật của chính quyền

Công tác phổ biến pháp luật dân tộc thiểu số do chính quyền địa phương triển khai vẫn còn bộc lộ nhiều bất cập. Một trong những hạn chế lớn là phương pháp tuyên truyền chưa thực sự linh hoạt và sáng tạo. Các buổi nói chuyện pháp luật thường mang tính một chiều, nặng về lý thuyết, thiếu các ví dụ trực quan, sinh động gắn với đời sống hàng ngày của người dân. Tài liệu pháp luật chủ yếu bằng tiếng Việt, trong khi một bộ phận không nhỏ đồng bào, đặc biệt là người lớn tuổi, không thông thạo tiếng Việt. Việc biên soạn, phát hành tài liệu song ngữ còn hạn chế. Đội ngũ làm công tác này ở cơ sở, dù nhiệt tình, nhưng thường thiếu kỹ năng truyền đạt và sự am hiểu sâu sắc về văn hóa Khmer, dẫn đến việc thông điệp pháp luật không đến được với người dân một cách hiệu quả.

III. Top phương pháp giáo dục pháp luật phù hợp cho đồng bào Khmer

Từ việc phân tích thực trạng, luận án đã đề xuất một hệ thống các phương pháp tiếp cận mới, nhấn mạnh sự phù hợp và tính hiệu quả trong công tác giáo dục pháp luật cho đồng bào Khmer ĐBSCL. Thay vì áp dụng một cách máy móc các mô hình chung, cần có sự điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với đặc thù của đối tượng. Nguyên tắc cốt lõi là "lấy người dân làm trung tâm", biến quá trình giáo dục thành một cuộc đối thoại hai chiều, nơi đồng bào không chỉ lắng nghe mà còn được tham gia, thảo luận và giải đáp thắc mắc. Một trong những phương pháp hiệu quả nhất là lồng ghép nội dung pháp luật vào các sinh hoạt văn hóa, lễ hội truyền thống của người Khmer. Thay vì tổ chức các buổi họp riêng biệt, có thể kết hợp tuyên truyền trong các dịp lễ hội như Chol Chnam Thmay, Sen Dolta, Ok Om Bok. Sử dụng các hình thức sân khấu hóa, các tiểu phẩm kịch ngắn bằng tiếng Khmer để minh họa các tình huống pháp luật sẽ dễ đi vào lòng người hơn. Ngoài ra, việc xây dựng các mô hình giáo dục pháp luật trực quan tại cộng đồng, như các câu lạc bộ pháp luật, tủ sách pháp luật tại chùa, và các phiên tòa giả định, cũng là những cách làm sáng tạo cần được nhân rộng. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa yếu tố truyền thống và hiện đại là chìa khóa để nâng cao ý thức pháp luật ĐBSCL một cách bền vững.

3.1. Phát huy vai trò của người có uy tín và công tác hòa giải

Luận án đặc biệt nhấn mạnh vai trò của người có uy tín trong cộng đồng, bao gồm các vị sư, Achar, già làng, trưởng phum sóc. Đây là những "kênh" truyền thông hiệu quả nhất vì họ có được sự tin tưởng và kính trọng của người dân. Nhà nước cần có chính sách bồi dưỡng kiến thức pháp luật cho đội ngũ này, biến họ thành những tuyên truyền viên pháp luật đắc lực tại cơ sở. Khi những lời khuyên pháp lý được phát ra từ những người mà đồng bào tin tưởng, hiệu quả sẽ cao hơn rất nhiều. Đồng thời, cần kết hợp chặt chẽ giữa hòa giải ở cơ sở theo luật định với các hình thức hòa giải truyền thống, đảm bảo các thỏa thuận hòa giải không trái với pháp luật và đạo đức xã hội.

3.2. Xây dựng nội dung về quyền và nghĩa vụ công dân phù hợp

Nội dung giáo dục cần được chọn lọc, tập trung vào những vấn đề thiết thực nhất. Cần ưu tiên các quy định về quyền và nghĩa vụ công dân, Luật Đất đai, Luật Hôn nhân và Gia đình, chính sách hỗ trợ của nhà nước cho vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Nội dung phải được trình bày một cách đơn giản, dễ hiểu, sử dụng ngôn ngữ gần gũi, kết hợp cả tiếng Việt và tiếng Khmer. Thay vì trích dẫn nguyên văn điều luật khô khan, cần chuyển hóa thành các câu hỏi đáp, tình huống thực tế. Ví dụ: "Khi bị bạo lực gia đình, phụ nữ Khmer cần làm gì?", "Thủ tục đăng ký kết hôn cần những giấy tờ nào?", "Chính sách vay vốn sản xuất cho hộ nghèo được thực hiện ra sao?". Cách tiếp cận này giúp đồng bào dễ dàng ghi nhớ và áp dụng vào cuộc sống.

IV. Cách xây dựng mô hình giáo dục pháp luật toàn diện tại ĐBSCL

Để công tác giáo dục pháp luật cho đồng bào Khmer ĐBSCL đi vào chiều sâu và mang lại hiệu quả thực chất, cần xây dựng một mô hình tiếp cận đa dạng và toàn diện. Luận án đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành và toàn xã hội. Trọng tâm của mô hình này là xã hội hóa công tác phổ biến pháp luật, không chỉ dựa vào các cơ quan nhà nước mà còn huy động sự tham gia của các tổ chức xã hội, đoàn thể, và đặc biệt là cộng đồng người Khmer. Cần xây dựng và hoàn thiện chính sách dân tộc liên quan đến việc hỗ trợ pháp lý, đảm bảo mọi người dân đều có cơ hội tiếp cận công lý. Một giải pháp quan trọng là tăng cường nguồn lực, cả về tài chính và con người, cho công tác này. Điều này bao gồm việc đầu tư biên soạn tài liệu song ngữ, xây dựng các chương trình phát thanh, truyền hình chuyên biệt về pháp luật bằng tiếng Khmer. Đồng thời, cần có cơ chế đào tạo, bồi dưỡng và đãi ngộ xứng đáng cho đội ngũ báo cáo viên pháp luật, đặc biệt là những người am hiểu văn hóa và ngôn ngữ Khmer. Mô hình toàn diện này phải gắn kết chặt chẽ với các chương trình mục tiêu quốc gia về phát triển kinh tế - xã hội vùng DTTS, xem việc nâng cao dân trí pháp luật là một nền tảng cho sự phát triển bền vững.

4.1. Tăng cường hoạt động trợ giúp pháp lý cho đồng bào Khmer

Hoạt động trợ giúp pháp lý cho đồng bào Khmer đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ quyền lợi cho nhóm yếu thế. Cần tổ chức các đợt trợ giúp pháp lý lưu động, đưa luật sư, chuyên gia pháp lý về tận các phum sóc để tư vấn miễn phí. Các trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước cần chủ động hơn trong việc tiếp cận và thông tin về dịch vụ của mình đến người dân. Nội dung tư vấn không chỉ giới hạn ở các vụ việc cụ thể mà còn mở rộng sang việc hướng dẫn các thủ tục hành chính, giải thích chính sách. Việc này không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn góp phần nâng cao ý thức pháp luật ĐBSCL một cách trực tiếp và thiết thực.

4.2. Hoàn thiện chính sách dân tộc trong phổ biến pháp luật

Pháp luật và chính sách dân tộc cần được lồng ghép một cách hiệu quả. Nhà nước cần tiếp tục nghiên cứu, ban hành các chính sách đặc thù nhằm hỗ trợ công tác phổ biến pháp luật dân tộc thiểu số. Cần có quy định cụ thể về việc sử dụng tiếng nói, chữ viết của dân tộc Khmer trong hoạt động tuyên truyền và tố tụng. Đồng thời, cần có chính sách khuyến khích, hỗ trợ con em đồng bào Khmer theo học ngành luật để tạo ra một đội ngũ cán bộ pháp lý người bản địa, những người sẽ trở thành cầu nối vững chắc giữa pháp luật nhà nước và cộng đồng của họ trong tương lai.

V. Kết quả luận án Bài học từ giáo dục pháp luật người Khmer

Luận án của Dương Thành Trung đã mang lại những đóng góp khoa học quan trọng, không chỉ về mặt lý luận mà còn về thực tiễn. Kết quả nghiên cứu đã hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm cơ sở lý luận về giáo dục pháp luật cho đồng bào Khmer ĐBSCL. Công trình đã xây dựng được một khái niệm khoa học, chỉ ra các đặc trưng, vai trò và các yếu tố cấu thành của hoạt động đặc thù này. Một trong những bài học kinh nghiệm quý báu được rút ra là sự cần thiết phải tôn trọng và tích hợp các yếu tố văn hóa bản địa vào quá trình tuyên truyền. Sự thành công của công tác tuyên truyền pháp luật người Khmer không nằm ở việc áp đặt các quy định một cách cứng nhắc, mà ở khả năng làm cho pháp luật trở nên gần gũi, dễ hiểu và hài hòa với các giá trị văn hóa tốt đẹp của cộng đồng. Luận án cũng khẳng định, hiệu quả của giáo dục pháp luật có mối liên hệ mật thiết với sự phát triển kinh tế và cải thiện đời sống người dân. Khi cuộc sống ổn định, người dân sẽ có điều kiện và nhu cầu tìm hiểu pháp luật cao hơn. Do đó, các giải pháp pháp luật phải luôn đi đôi với các giải pháp kinh tế - xã hội. Những kết quả và bài học này là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà hoạch định chính sách, các cơ quan thực thi pháp luật và những người làm công tác nghiên cứu.

5.1. Những thành tựu và hạn chế trong phổ biến pháp luật DTTS

Dựa trên khảo sát thực tiễn, luận án đã chỉ ra những thành tựu đáng ghi nhận, như hệ thống văn bản pháp luật về công tác dân tộc ngày càng hoàn thiện, nhận thức của một bộ phận đồng bào được nâng lên. Tuy nhiên, các hạn chế cũng được phân tích rõ: sự phối hợp giữa các ngành, các cấp chưa đồng bộ; nguồn lực đầu tư còn hạn hẹp; nội dung và hình thức phổ biến chưa thực sự đổi mới. Việc nhận diện chính xác cả thành tựu và hạn chế là cơ sở quan trọng để đưa ra những giải pháp khắc phục trong tương lai, giúp công tác phổ biến pháp luật dân tộc thiểu số ngày càng hiệu quả hơn.

5.2. Các khuyến nghị thực tiễn từ luận án tiến sĩ

Luận án không dừng lại ở việc phân tích mà còn đưa ra một hệ thống các khuyến nghị cụ thể. Đối với các cơ quan trung ương, cần hoàn thiện khung pháp lý và chính sách, tăng cường ngân sách. Đối với chính quyền địa phương các tỉnh ĐBSCL, cần chủ động xây dựng kế hoạch hành động chi tiết, đào tạo đội ngũ báo cáo viên người Khmer, và phát huy tối đa vai trò của người có uy tín. Đối với các tổ chức đoàn thể, cần lồng ghép nội dung pháp luật vào các chương trình hoạt động thường xuyên. Những khuyến nghị này mang tính khả thi cao, nếu được triển khai đồng bộ sẽ tạo ra một bước chuyển biến tích cực trong nhận thức và hành động pháp luật của cộng đồng.

VI. Hướng đi tương lai cho giáo dục pháp luật vùng dân tộc Khmer

Kết thúc luận án, tác giả đã phác thảo những hướng đi chiến lược cho tương lai của công tác giáo dục pháp luật cho đồng bào Khmer ĐBSCL. Trong bối cảnh hội nhập và phát triển, yêu cầu về ý thức pháp luật của mỗi công dân ngày càng cao. Do đó, công tác này không thể là một hoạt động mang tính phong trào, thời vụ mà phải trở thành một nhiệm vụ thường xuyên, liên tục và có chiều sâu. Hướng đi tương lai đòi hỏi sự đầu tư bài bản vào công nghệ và chuyển đổi số. Việc xây dựng các ứng dụng di động, các trang thông tin điện tử song ngữ, và các video clip ngắn gọn về pháp luật trên mạng xã hội có thể là cách tiếp cận hiệu quả với thế hệ trẻ người Khmer. Bên cạnh đó, cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về mối quan hệ giữa pháp luật nhà nước và luật tục, tìm ra các giải pháp hài hòa, thừa nhận và phát huy những giá trị tích cực của luật tục trong quản lý xã hội, miễn là không trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật. Cuối cùng, sự thành công của công tác giáo dục pháp luật cho đồng bào Khmer ĐBSCL phụ thuộc lớn vào quyết tâm chính trị và sự vào cuộc của cả hệ thống, từ trung ương đến địa phương, với mục tiêu cuối cùng là xây dựng một cộng đồng người Khmer phát triển toàn diện, thượng tôn pháp luật và đóng góp tích cực vào sự nghiệp chung của đất nước.

6.1. Gắn kết GDPL với phát triển kinh tế xã hội bền vững

Giáo dục pháp luật không thể tách rời khỏi mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội vùng DTTS. Cần lồng ghép các kiến thức pháp luật về kinh doanh, hợp đồng, sở hữu trí tuệ, an toàn lao động vào các chương trình khuyến nông, khuyến công, đào tạo nghề cho đồng bào. Khi người dân hiểu luật, họ sẽ tự tin hơn trong việc khởi nghiệp, giao dịch, bảo vệ sản phẩm của mình, từ đó góp phần nâng cao thu nhập và cải thiện đời sống. Một xã hội có trình độ dân trí pháp luật cao chính là nền tảng vững chắc cho sự phát triển kinh tế bền vững.

6.2. Nâng cao trách nhiệm của chính quyền địa phương và cộng đồng

Tương lai của công tác này đòi hỏi sự nâng cao trách nhiệm từ hai phía. Về phía chính quyền địa phương, cần xem đây là một nhiệm vụ chính trị trọng tâm, đưa vào nghị quyết, chương trình hành động và bố trí nguồn lực tương xứng. Cần có cơ chế kiểm tra, giám sát và đánh giá hiệu quả thường xuyên. Về phía cộng đồng, cần phát huy vai trò chủ thể của chính người dân. Cần xây dựng các mô hình giáo dục pháp luật tự quản tại cộng đồng, khuyến khích người dân chủ động tìm hiểu và chia sẻ kiến thức pháp luật, tạo ra một phong trào học tập và sống theo pháp luật sâu rộng trong từng phum sóc.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 tác giả luận án bàn về cơ sở lý luận của GDPL với 03 tiết: §1) Bản chất, phân loại GDPL; §2) Cấu trúc của GDPL và §3) Chức năng của GDPL. Theo tác giả, bản chất của GDPL là quá trình định vị một cách bền vững những nguyên tắc, tư tưởng pháp luật vào trong ý thức pháp luật của đối tượng được giáo dục. Chương 2 luận án với tiêu đề “Khía cạnh tổ chức GDPL trong xã hội Nga đương đại” gồm 4 tiết được dành để bàn về 1) Hệ thống xã hội hóa GDPL trong xã hội Nga đương đại; 2) GDPL trong tiếp cận với các nhóm xã hội khác nhau; 3) GDPL trong hệ thống định hướng nghề nghiệp cho các luật gia hiện nay; 4) Nội dung, hình thức, phương pháp giáo dục lại về pháp luật. Theo tác giả, giáo dục lại về pháp luật là một quá trình phức tạp hơn, bởi nó hướng tới khắc phục những phán đoán, đánh giá sai lầm của cá nhân, nhắm tới sữa chữa các hành vi xử sự tiêu cực, ảnh hưởng bất lợi đối với con người.

Ngoài ra, có thể kể thêm một số công trình nghiên cứu có cùng chủ đề GDPL, như: Babaieva V., Tập bài giảng Lý luận chung về pháp luật [111]; Krưgina I., Văn hóa pháp luật, giáo dục pháp luật và quản lý quá trình giáo dục pháp luật trong xã hội Nga hiện nay [110]; Pochtar T., Giáo dục pháp luật trong các trường đại học sư phạ những vấn đề phương pháp luận và phương pháp [112]. Các công trình nghiên cứu khoa học trên đây ở những mức độ khác nhau đã đề cập, bàn luận về khái niệm, bản chất của GDPL, các yếu tố cấu thành GDPL; về vấn đề quản lý GDPL ở nước Nga hiện nay. 17 Trên phương diện thực tiễn chính trị - pháp lý quốc tế, GDPL cũng là đề tài được đề cập nhiều trên các diễn đàn pháp luật quốc tế và khu vực, cả song phương, đa phương và ngày càng có ý nghĩa toàn cầu, hướng đến sự nhận thức chung về vai trò, tầm quan trọng của GDPL tại các quốc gia: - Vào tháng 6/2006, tại Paris, Cộng hòa Pháp đã diễn ra Hội nghị toàn thể Ban chấp hành Hội luật gia dân chủ quốc tế. Trong Chương trình nghị sự của Hội nghị này đã có 01 cuộc Hội thảo với chủ đề “Giáo dục pháp luật trong th i đại toàn cầu hóa” (Legal ducation in the Age of Globalization) thu hút sự tham gia của hàng trăm tổ chức luật gia đến từ nhiều nước trên thế giới; tập trung bàn luận về tính cấp thiết, sự cần thiết phải đa dạng hóa các phương thức GDPL cho các tầng lớp xã hội ở mỗi quốc gia nhằm đáp ứng yêu cầu của toàn cầu hóa; nội dung GDPL không chỉ là pháp luật quốc nội của mỗi nước, mà còn phải phổ biến, giáo dục các nội dung pháp luật quốc tế [39].

- Trong khuôn khổ Đại hội lần thứ X Hội Luật gia ASEAN (ALA) được tổ chức từ ngày 14/10 - ngày 18/10/2009 tại Hà Nội, một cuộc Hội thảo lớn với chủ đề “ ến chương AS AN - đưa AS N lên những tầm cao mới” cũng đã đề cập nhiều đến vấn đề GDPL [38]. Trong hợp phần đầu tiên của Hội thảo “Tác động của ến chương AS AN tới hệ thống giáo dục pháp luật của các nước AS AN” đã có một loạt các báo cáo nghiên cứu về tình hình GDPL và đào tạo pháp luật ở các nước ASEAN. Các học giả, nhà nghiên cứu đều nhất trí cho rằng, các trường luật, khoa luật không chỉ phải đào tạo ra các luật gia giỏi, mà còn phải giúp họ trở thành những nhà chuyên môn có khả năng giải quyết các vấn đề xã hội và con người bằng con đường pháp luật. Nguyên tắc pháp quyền đòi hỏi phải bắt đầu từ việc trang bị cho sinh viên luật kiến thức về các vấn đề cơ bản nhằm tạo các hình thức phù hợp để bênh vực quyền lợi của người dân, tuyên truyền pháp luật nhằm bảo đảm cho người dân khả năng tiếp cận công lý với mức chi phí thấp nhất.

Nội dung “trợ giúp pháp lý cho người nghèo” cần được đưa vào chương trình đào tạo nhằm giúp người học hiểu biết thấu đáo về ý nghĩa của việc giúp đỡ pháp lý cho những ai đang ở bên lề xã hội. Các vấn đề như quyền của người lao động, di trú tự do, nạn buôn bán người. cũng cần đưa vào nội dung GDPL ở các nước ASEAN. 18 Ngoài các Hội thảo trên đây, một số hội thảo quốc tế khác về đề tài GDPL cũng đã diễn ra theo hướng quan tâm đến việc gắn mục đích và nội dung GDPL với cải cách kinh tế và cải cách tư pháp trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Chẳng hạn, Hội thảo quốc tế “Giáo dục pháp luật ở các n c châu Á trong bối c nh toàn c u hóa và nhà n c pháp quy n” đã được tổ chức trong các ngày 25/10 - 27/10/2012 tại Seoul, Hàn Quốc. Các nhà luật học trên thế giới và khu vực ASEAN đều có một nhận định chung về sứ mệnh của GDPL là nhằm thúc đẩy xây dựng một thị trường ổn định, thịnh vượng, có năng lực cạnh tranh và liên kết kinh tế cao, tạo thuận lợi cho thương mại và đầu tư, bao gồm dòng chảy của hàng hóa, dịch vụ và dòng đầu tư, di chuyển thuận lợi của các doanh nhân, những người tài năng, có chuyên môn cao và của lực lượng lao động, sự tự do chu chuyển của các dòng vốn; góp phần nâng cao phúc lợi và đời sống nhân dân thông qua việc tạo cơ sở pháp lý cho sự tiếp cận bình đẳng các cơ hội về phát triển con người, phúc lợi và công bằng xã hội. Các công trình nghiên cứu về giáo ục pháp luật cho các đối tượng cụ thể Giáo dục pháp luật cho các đối tượng cụ thể ở nước ngoài là chủ đề được quan tâm bởi các nghiên cứu sinh, học viên nước ngoài đã theo học tại Việt Nam, như: - Súc Ni Lăn Đon Kun Lạ Vông, Giáo dục pháp luật trong các tr ng đào tạo, bồi dưỡng của Bộ An ninh nước Cộng hòa ân chủ Nhân dân Lào [69]. Nội dung luận án đề cập, phân tích các vấn đề lý luận, thực tiễn về GDPL trong các trường đào tạo, bồi dưỡng của Bộ An ninh nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào; đề xuất các quan điểm GDPL và luận chứng các giải pháp nâng cao hiệu quả GDPL trong các trường đào tạo, bồi dưỡng của Bộ An ninh nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào, bao gồm: 1) Đổi mới nội dung chương trình, hình thức, phương pháp giảng dạy pháp luật; 2) Xây dựng đội ngũ giáo viên giảng dạy pháp luật đảm bảo chất lượng trong các trường đào tạo, bồi dưỡng; 3) Tăng cường cơ sở vật chất nhằm đảm bảo chất lượng giảng dạy pháp luật trong các trường đào tạo bồi dưỡng; 4) Tăng cường hợp tác quốc tế nhằm nâng cao chất lượng GDPL trong các trường đào tạo bồi dưỡng; 5) Tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác GDPL trong các trường đào tạo, bồi dưỡng của Bộ An ninh nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào.

19 - Vanlaty Khamvanvongsa, Giáo dục pháp luật cho học viên ọc viện Chính tr Hành chính quốc gia C ng hòa ch Nhân dân Lào [102]. Từ việc xác định đối tượng GDPL là các thế hệ học viên của Học viện Chính trị - Hành chính quốc gia Lào, tác giả luận văn đã tập trung phân tích cơ sở lý luận, bao gồm khái niệm, đặc điểm, vai trò, chủ thể, nội dung, hình thức GDPL; đánh giá thực trạng về đối tượng, chủ thể, nội dung chương trình, phương pháp và hình thức GDPL; chỉ ra nguyên nhân của những thành tựu và hạn chế của công tác này; trên cơ sở đó, đề xuất các quan điểm và giải pháp bảo đảm GDPL cho học viên Học viện Chính trị - Hành chính quốc gia nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào. - Inpeng Younkham, iáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc thiểu số ở tỉnh Bolykhamsay, nước Cộng hòa chủ Nhân dân Lào [42]. Cơ cấu dân tộc của nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào có 68 bộ tộc, chia làm 3 hệ chính là Lào Lùm chiếm 65% dân số; Lào Thâng chiếm 22% và Lào Xủng chiếm 13% dân số; ngôn ngữ Lào gồm 04 nhóm ngôn ngữ.

Từ thực tế đó, tác giả khẳng định việc GDPL cho đồng bào các DTTS, trong đó có các DTTS ở tỉnh Bolikhamsay, là công việc có vai trò rất quan trọng nhằm trang bị cho đồng bào các DTTS của Lào những kiến thức, hiểu biết pháp luật, hình thành ý thức chấp hành pháp luật. Luận văn đã tập trung phân tích cơ sở lý luận về GDPL cho đồng bào DTTS của Lào; đánh giá những thành tựu, hạn chế của công tác GDPL cho đồng bào DTTS ở tỉnh Bolikhamsay, nêu lên các quan điểm và lập luận những giải pháp bảo đảm nâng cao hiệu quả GDPL cho đồng bào DTTS ở tỉnh Bolikhamsay, nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào. - Khamhieng Phomemasith, iáo dục pháp luật cho cán bộ, công chức ở tỉnh Phông Sa Lỳ nước Cộng hòa chủ Nhân dân Lào [43]. Luận văn có kết cấu gồm 3 chương.

Chương 1 phân tích cơ sở lý luận về GDPL cho CBCC ở tỉnh thuộc nước Lào, gồm các vấn đề: khái niệm, chủ thể, đối tượng, vai trò, nội dung, hình thức và phương pháp GDPL cho CBCC. Nội dung chương 2 tập trung đánh giá thực trạng GDPL cho CBCC ở tỉnh Phông Sa Lỳ trên phương diện ưu điểm, hạn chế của công tác này và chỉ ra nguyên nhân dẫn đến thực trạng đó. Trên cơ sở lý luận và thực trạng GDPL cho CBCC ở tỉnh Phông Sa Lỳ, ở chương 3 tác giả nêu 20 lên các quan điểm và luận chứng các giải pháp, kiến nghị tăng cường GDPL cho CBCC ở tỉnh Phông Sa Lỳ nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào. ÁNH GIÁ CHUNG VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐỀ TÀI VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA CẦN ĐƯỢC TIẾP TỤC NGHIÊN CỨU 1.

Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài Từ kết quả khảo cứu công trình nghiên cứu của các tác giả, nhà khoa học ở trong nước và ngoài nước có liên quan đến chủ đề GDPL, có thể rút ra một số nhận xét, đánh giá có giá trị tham khảo cho đề tài luận án như sau: Thứ nhất, trên phương diện lý luận, những cuốn giáo trình, sách chuyên khảo, bài báo khoa học, luận án tiến sĩ, luận văn thạc sĩ nghiên cứu về GDPL từ các góc độ luật học, giáo dục học, xã hội học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ