Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế của nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Điệp với đề tài "Nghiên cứu đánh giá hệ thống vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt ở các đô thị Việt Nam" được thực hiện tại Trường Đại học Giao thông Vận tải dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS. Nguyễn Văn Thụ, bảo vệ năm 2011 tại Hà Nội.
1. Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong giai đoạn đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập kinh tế quốc tế định hướng đến năm 2020, hệ thống giao thông vận tải giữ vị trí then chốt đối với sự phát triển kinh tế - xã hội. Sự phát triển đô thị diễn ra nhanh chóng tại Việt Nam dẫn đến nhu cầu đi lại của người dân và nhu cầu vận chuyển hàng hóa gia tăng. Điều này tạo áp lực lớn lên mạng lưới hạ tầng, dẫn đến tình trạng ùn tắc giao thông, tai nạn và suy thoái môi trường đô thị.
Để xác định nhu cầu phát triển và đề xuất chiến lược hoàn thiện hệ thống vận tải hành khách công cộng (VTHKCC) bền vững, việc phân tích và đánh giá thực trạng hệ thống là yêu cầu bắt buộc. Tuy nhiên, theo tác giả, công tác đánh giá hệ thống VTHKCC bằng xe buýt tại Việt Nam tồn tại nhiều bất cập: việc đánh giá chưa mang tính hệ thống; hệ thống chỉ tiêu phục vụ đánh giá còn ít; công tác hoàn thiện hệ thống chưa kịp thời và chưa thường xuyên; chưa có công trình nào trong nước nghiên cứu một cách hoàn chỉnh và đầy đủ về phương pháp cũng như hệ thống chỉ tiêu đánh giá phù hợp với bối cảnh các đô thị Việt Nam. Đây là khoảng trống nghiên cứu chính mà luận án tập trung giải quyết.
2. Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định ba mục tiêu cụ thể sau:
- Nghiên cứu đặc điểm, vai trò của hệ thống vận tải hành khách công cộng đô thị nói chung và vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt nói riêng.
- Nghiên cứu thực trạng công tác đánh giá hệ thống vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt ở Việt Nam.
- Nghiên cứu xây dựng phương pháp và hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu đánh giá hệ thống vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt ở các đô thị Việt Nam.
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt trong đô thị, bao gồm các phương tiện vận tải có sức chứa lớn và hệ thống cơ sở hạ tầng phục vụ khai thác hoạt động của phương tiện.
- Phạm vi không gian: Tập trung vào hệ thống tuyến xe buýt đô thị tại các đô thị Việt Nam, trong đó phân tích sâu thực tế tại hai đô thị lớn là thành phố Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh; luận án giới hạn không tính đến các tuyến xe buýt ngoại ô và tuyến xe buýt kế cận.
- Phạm vi nội dung và thời gian: Đánh giá toàn diện các giai đoạn hình thành và vận hành hệ thống xe buýt, bao gồm: giai đoạn thẩm định dự án, giai đoạn triển khai thực hiện dự án và giai đoạn đưa dự án vào khai thác vận hành. Đánh giá được xem xét dựa trên việc cân đối hài hòa góc độ lợi ích của ba chủ thể chính trong xã hội: cơ quan quản lý Nhà nước, đơn vị doanh nghiệp vận tải và hành khách sử dụng dịch vụ. Dữ liệu thực tiễn và định hướng chiến lược được khảo sát gắn với giai đoạn phát triển đô thị Việt Nam định hướng đến năm 2020.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã điểm lại các công trình nghiên cứu, hội nghị khoa học và dự án trong và ngoài nước liên quan đến giao thông vận tải đô thị và vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt:
- Các tổ chức, cơ quan nghiên cứu trong nước: Trường Đại học Giao thông Vận tải, Bộ Giao thông Vận tải, Sở Giao thông Vận tải Hà Nội, Sở Giao thông Vận tải Thành phố Hồ Chí Minh đã tổ chức nhiều hội nghị, hội thảo bàn về thực trạng và đề xuất giải pháp mở rộng mạng lưới VTHKCC bằng xe buýt.
- Các tổ chức quốc tế: Tổ chức Hợp tác Phát triển Quốc tế Thụy Điển (SIDA) và Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JICA) với các công trình nghiên cứu, dự án hỗ trợ kỹ thuật về giao thông đô thị và VTHKCC tại hai đô thị trung tâm là Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh.
- Kinh nghiệm quốc tế: Luận án tổng quan hệ thống chỉ tiêu đánh giá giao thông vận tải và VTHKCC tại các quốc gia như Hoa Kỳ, các nước Châu Âu và Liên bang Nga; đồng thời khảo sát mô hình tổ chức VTHKCC tại các thành phố lớn như Paris (Pháp), New York (Hoa Kỳ), Moskva (Nga), London (Anh), Bangkok (Thái Lan), Seoul (Hàn Quốc), Hồng Kông.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết: Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào việc mô tả hiện trạng hoạt động, khảo sát luồng tuyến đơn lẻ hoặc đưa ra giải pháp phát triển mang tính tình thế mà chưa thiết lập một khung lý luận hoàn chỉnh về đánh giá hệ thống. Luận án của tác giả giải quyết khoảng trống này bằng cách xây dựng quy trình đánh giá khoa học, lượng hóa mối quan hệ giữa các yếu tố đặc trưng của hệ thống với mục tiêu hoạt động, áp dụng phương pháp cho điểm có trọng số nhằm đánh giá thực trạng hệ thống xe buýt một cách khách quan, toàn diện trong điều kiện cụ thể của đô thị Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
1. Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án vận dụng các lý thuyết kinh tế vận tải và quản lý đô thị:
- Lý thuyết nhu cầu vận tải: Nhu cầu vận chuyển hành khách là nhu cầu phát sinh từ các hoạt động sản xuất và đời sống (làm việc, học tập, mua sắm, giải trí). Nhu cầu này biến động theo không gian, thời gian và phụ thuộc vào tính chu kỳ sinh hoạt. Hệ số đi lại của người dân được xác định theo công thức: $$K_{đl} = \frac{Q_{đl}}{365}$$ Trong đó: $K_{đl}$ là hệ số đi lại của người dân (chuyến/ngày-đêm); $Q_{đl}$ là tổng số chuyến đi của một người trong năm.
- Khái niệm và phân loại VTHKCC: Luận án tiếp cận VTHKCC theo nghĩa hẹp và phổ biến trên thế giới: là loại hình vận chuyển trong đô thị có khả năng đáp ứng khối lượng lớn nhu cầu đi lại của mọi tầng lớp dân cư một cách thường xuyên, liên tục theo thời gian, theo hướng và tuyến cố định.
- Khung phân tích đa chủ thể: Đánh giá hệ thống VTHKCC dựa trên việc cân bằng lợi ích của ba nhóm chủ thể:
- Cơ quan quản lý Nhà nước: Tối ưu hóa hiệu quả kinh tế - xã hội, giảm ùn tắc, bảo vệ môi trường và trật tự đô thị.
- Hành khách: Tiết kiệm thời gian chuyến đi, chi phí hợp lý, tiện lợi, an toàn và tiện nghi.
- Doanh nghiệp vận tải: Tối ưu hóa chi phí vận hành, bảo toàn và phát triển vốn, đảm bảo doanh thu và lợi nhuận.
2. Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Phương pháp luận chung: Phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử để xem xét sự phát triển của hệ thống giao thông trong mối quan hệ hữu cơ với quá trình đô thị hóa.
- Phương pháp điều tra, thống kê: Thu thập, xử lý và tổng hợp các số liệu thứ cấp về mạng lưới đường sá, số lượng phương tiện, sản lượng vận tải hành khách tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.
- Phương pháp chuyên gia: Xác định mức độ quan trọng và gán trọng số cho từng chỉ tiêu đánh giá trong hệ thống.
- Phương pháp phân tích yếu tố và phương pháp toán: Lượng hóa các chỉ tiêu định tính và định lượng thành thang điểm chuẩn hóa để tính toán tổng điểm đánh giá hiện trạng hệ thống.
- Phương pháp so sánh, đối chiếu: Đối chiếu các mô hình và kinh nghiệm đánh giá VTHKCC của các nước trên thế giới (Mỹ, Châu Âu, Nga) với thực tiễn Việt Nam.
3. Nguồn tư liệu và dữ liệu
Dữ liệu sử dụng trong luận án bao gồm:
- Số liệu thống kê ngành giao thông vận tải của Bộ GTVT, Sở GTVT Hà Nội và Sở GTVT TP. Hồ Chí Minh.
- Các quy hoạch phát triển đô thị, định hướng chiến lược phát triển giao thông đô thị Việt Nam đến năm 2020.
- Kết quả điều tra, số liệu thứ cấp từ các dự án nghiên cứu của JICA, SIDA và Viện Chiến lược và Phát triển GTVT.
- Tài liệu quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật vận tải trong và ngoài nước.
Nội dung chính theo từng chương
Luận án có dung lượng 150 trang thuyết minh chính, bao gồm 25 bảng biểu, 32 hình/sơ đồ và 48 công thức tính toán. Nội dung được kết cấu thành 3 chương:
Chương 1: Cơ sở lý luận về hệ thống vận tải hành khách công cộng và đánh giá hệ thống vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt đô thị
Chương này tập trung hệ thống hóa các vấn đề lý luận về giao thông vận tải đô thị và các phương thức vận tải:
- Bản chất nhu cầu đi lại: Nhu cầu vận chuyển không có sản phẩm thay thế trực tiếp, chỉ có sự thay thế giữa các phương thức vận chuyển. Khi giá cước vận tải giảm, nhu cầu không tăng ngay lập tức mà có độ trễ thời gian phụ thuộc vào sự điều chỉnh thói quen sinh hoạt và kế hoạch sản xuất.
- Phân loại phương tiện vận tải đô thị: Luận án phân định rõ các nhóm phương tiện:
- Phương tiện đi lại cá nhân: Xe đạp (phù hợp cự ly 700 m đến 3 km, hoặc dưới 4 km đối với học sinh, sinh viên), xe máy (chiếm khoảng 70% phương tiện đi lại tại đô thị Việt Nam), ô tô con.
- Phương tiện vận tải chủ quản: Xe đưa đón cán bộ, công nhân viên, học sinh.
- Phương tiện VTHKCC: Ô tô buýt, xe điện bánh hơi (trolleybus), tàu điện bánh sắt (tramway), tàu điện ngầm (metro), tàu điện trên cao.
| Loại hình phương tiện | Đặc điểm kỹ thuật và vận hành chính được nêu trong luận án |
|---|---|
| Ô tô buýt | Tính cơ động cao, không phụ thuộc đường ray hay mạng điện, chi phí đầu tư thấp; phân loại gồm: xe đặc biệt nhỏ (10-12 chỗ, dài 5,5m), xe nhỏ (45-48 chỗ, dài 7,5m), xe trung bình (60-65 chỗ, dài 9,5m), xe lớn (70-80 chỗ, dài 11m). |
| Tàu điện bánh hơi | Sức chứa 70-140 chỗ, yêu cầu độ dốc dọc tuyến $\le 7%$, có thể dịch chuyển lệch so với trục dây dẫn 4,2m, sử dụng ắc quy khi qua đoạn không có điện lưới. |
| Tàu điện ngầm | Vận hành tại Luân Đôn (1863), New York (1885), Paris (1900); suất vốn đầu tư 30-120 triệu USD/km, độ dốc dọc tối đa 4%, sức chứa toa xe khoảng 50 chỗ ngồi và 120 chỗ đứng; phù hợp luồng khách $> 12.000$ HK/giờ. |
| Tàu điện trên cao | Tuyến đầu tiên xây dựng năm 1901 tại Wuppertal (Đức) dài 15km; năng lực chuyên chở từ 25.000 HK/giờ, tốc độ khai thác đạt 60 km/h. |
- Mối quan hệ giữa quy mô dân số và phương tiện vận tải chủ yếu (Bảng 1-1):
- Dưới 100.000 dân: Xe đạp, xe máy, ô tô buýt.
- Từ 100.000 đến 250.000 dân: Ô tô buýt, xe điện bánh hơi, xe đạp, xe máy, taxi.
- Từ 250.000 đến 500.000 dân: Tàu điện, ô tô buýt, xe điện bánh hơi, xe đạp, xe máy, taxi.
- Từ 500.000 đến 1.000.000 dân: Tàu điện, ô tô buýt, xe điện bánh hơi, xe đạp, xe máy, taxi và giao thông ngoài mặt đường.
- Trên 1.000.000 dân: Giao thông ngoài mặt đường (tàu điện ngầm, đường sắt trên cao) kết hợp giao thông mặt đường.
- Tỷ trọng đảm nhận: Tại các thành phố như Bangkok, Seoul, Hong Kong, xe buýt đảm nhận 50-70% chuyến đi; tại London, New York, tàu điện ngầm đảm nhận đến 70% và xe buýt chiếm khoảng 20%; tại các đô thị vừa và nhỏ, xe buýt đảm nhận 60-80% khối lượng VTHKCC.
Chương 2: Thực trạng về đánh giá hệ thống vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt ở Việt Nam và kinh nghiệm thế giới
Chương này đánh giá chi tiết bức tranh giao thông đô thị và thực trạng khai thác xe buýt tại Việt Nam:
- Thực trạng hạ tầng đô thị: Ngoại trừ Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, phần lớn các đô thị Việt Nam có quy mô vừa và nhỏ. Hạ tầng kỹ thuật giao thông còn yếu kém, đường sá hẹp, chất lượng mặt đường thấp, mật độ nút giao cắt đồng mức cao gây xung đột giao thông.
- Hiện trạng giao thông tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh:
- Tỷ lệ phương tiện cá nhân (đặc biệt là xe máy) chiếm áp đảo, gây ùn tắc nghiêm trọng trong giờ cao điểm.
- Xe buýt là lực lượng vận tải công cộng chủ lực duy nhất nhưng đang bộc lộ nhiều hạn chế: phương tiện xuống cấp gây khói bụi ô nhiễm, thời gian chuyến đi kéo dài do dùng chung làn đường với xe cá nhân, mạng lưới tuyến phân bố chưa hợp lý.
- Thực trạng công tác đánh giá hệ thống xe buýt tại Việt Nam:
- Công tác đánh giá chỉ mới dừng lại ở việc tổng kết các chỉ tiêu hành chính đơn giản như: số lượng tuyến, số lượng xe, tổng sản lượng vận chuyển, số tiền trợ giá từ ngân sách.
- Chưa xây dựng được bộ chỉ tiêu đánh giá chất lượng dịch vụ dưới góc độ hành khách và hiệu quả xã hội dưới góc độ cơ quan quản lý nhà nước.
- Đánh giá thiếu tính liên tục, không bao quát toàn bộ vòng đời của hệ thống (thẩm định - triển khai - vận hành).
- Tổng quan kinh nghiệm đánh giá quốc tế:
- Hoa Kỳ (Bảng 2-12): Chú trọng đánh giá hiệu quả chi phí, độ bao phủ dịch vụ và tính khả dụng của phương tiện.
- Châu Âu (Bảng 2-13): Tập trung vào tính tiếp cận, độ tin cậy thời gian, bảo vệ môi trường và mức độ hài lòng của khách hàng.
- Nga (Bảng 2-14): Đánh giá qua các chỉ tiêu kỹ thuật khai thác như hệ số sử dụng sức chứa, vận tốc kỹ thuật, khoảng cách bình quân giữa các điểm dừng.
Chương 3: Hoàn thiện phương pháp và chỉ tiêu đánh giá hệ thống vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt ở các đô thị Việt Nam
Chương này là nội dung trọng tâm đóng góp về mặt giải pháp của luận án:
- Mục tiêu hoạt động của hệ thống xe buýt: Xác định mối quan hệ chiều thuận và chiều ngược giữa quy mô mạng lưới và mục tiêu phục vụ kinh tế - xã hội.
- Xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiện trạng: Phân nhóm chỉ tiêu thành các nhóm kỹ thuật, khai thác, kinh tế và môi trường:
- Nhóm chỉ tiêu mạng lưới: Mật độ mạng lưới tuyến ($km/km^2$), chiều dài tuyến bình quân, hệ số trùng lặp tuyến.
- Nhóm chỉ tiêu hạ tầng: Số lượng điểm dừng, nhà chờ, bến bãi đỗ xe buýt, tỷ lệ làn đường ưu tiên.
- Nhóm chỉ tiêu phương tiện: Số lượng xe vận doanh, cơ cấu đoàn xe theo sức chứa, tuổi thọ bình quân của phương tiện, hệ số kỹ thuật của xe.
- Nhóm chỉ tiêu chất lượng dịch vụ: Vận tốc lữ hành, thời gian chờ xe bình quân, độ tin cậy đúng giờ, mức độ an toàn.
- Quy trình đánh giá theo phương pháp cho điểm có trọng số:
- Phân kỳ đánh giá: Luận án chia thành ba giai đoạn đánh giá cụ thể gồm: (1) Đánh giá khi thẩm định dự án VTHKCC; (2) Đánh giá khi triển khai thực hiện dự án; (3) Đánh giá hệ thống khi đã đưa vào vận hành khai thác.
- Xác định trọng số: Sử dụng phương pháp chuyên gia để thiết lập bảng trọng số cho từng chỉ tiêu ảnh hưởng đến mục tiêu hệ thống (Bảng 3-3).
- Thang điểm đánh giá: Thiết lập bảng xác định số điểm cho các chỉ tiêu định tính (Bảng 3-4) và chỉ tiêu định lượng (Bảng 3-5), bảng xác định điểm riêng cho chỉ tiêu "Số tuyến" (Bảng 3-6).
- Tổng hợp điểm và kết luận: Tính toán tổng điểm có trọng số để đưa ra kết luận về mức độ hoàn thiện của hệ thống VTHKCC bằng xe buýt (Bảng 3-7).
- Ứng dụng thực nghiệm: Luận án áp dụng bộ phương pháp và chỉ tiêu đã xây dựng vào việc tính toán, đánh giá hiện trạng hệ thống VTHKCC bằng xe buýt tại thành phố Hà Nội, từ đó đề xuất các giải pháp điều chỉnh hình dạng mạng lưới tuyến và cải thiện công tác quản trị vận hành.
Kết quả và những đóng góp mới
1. Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học
- Bổ sung và hệ thống hóa lý luận cơ bản về VTHKCC bằng xe buýt đô thị, làm rõ vai trò của vận tải công cộng đối với sự phát triển kinh tế đô thị và giảm thiểu thiệt hại xã hội do ùn tắc, tai nạn giao thông.
- Xác lập cơ sở khoa học về quy trình đánh giá hệ thống VTHKCC bằng xe buýt: chuẩn hóa nội dung, xác định rõ chủ thể đánh giá (Nhà nước, doanh nghiệp, hành khách), thời điểm đánh giá và nguyên tắc đánh giá.
- Xây dựng phương pháp đánh giá định lượng bằng thang điểm kết hợp trọng số, giúp chuyển hóa các tiêu chí định tính và định lượng thành chỉ số tổng hợp phục vụ công tác quản lý.
2. Đóng góp mới về mặt thực tiễn và ứng dụng
- Phân tích rõ thực trạng công tác đánh giá hệ thống VTHKCC bằng xe buýt ở các đô thị Việt Nam; chỉ ra nguyên nhân của tình trạng thiếu kịp thời, thiếu tính liên hoàn trong công tác quản lý dẫn đến mạng lưới xe buýt chưa đáp ứng kịp nhu cầu đi lại của nhân dân, gây áp lực ùn tắc tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.
- Đề xuất hoàn thiện và ban hành mới hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiện trạng hệ thống VTHKCC bằng xe buýt phù hợp với điều kiện kinh tế, hạ tầng và xã hội của các đô thị Việt Nam.
- Kết quả nghiên cứu cung cấp công cụ thực tế cho các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Giao thông Vận tải, UBND các tỉnh/thành phố, Sở GTVT) trong việc thẩm định quy hoạch, giám sát thực hiện dự án và đánh giá hiệu quả khai thác của các doanh nghiệp xe buýt để đưa ra chính sách trợ giá và quản lý phù hợp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Theo giới hạn phạm vi nghiên cứu được tác giả công bố, luận án chỉ tập trung vào hệ thống xe buýt hoạt động trong phạm vi nội thị, chưa bao gồm các tuyến xe buýt kết nối ngoại ô, tuyến kế cận liên tỉnh và các tuyến kết nối liên vùng. Đồng thời, nghiên cứu chưa xem xét sâu mối liên kết vận hành giữa xe buýt với các phương thức VTHKCC khối lượng lớn khác (như đường sắt đô thị, BRT) do điều kiện hạ tầng giao thông đô thị Việt Nam tại thời điểm nghiên cứu (năm 2011) chưa có các tuyến này đi vào khai thác thương mại.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phương pháp đánh giá cho mạng lưới xe buýt vùng và ngoại ô; nghiên cứu hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu đánh giá tích hợp đa phương thức (tích hợp giữa xe buýt gom với đường sắt đô thị và xe buýt nhanh BRT) khi các loại hình này được đưa vào vận hành tại các đô thị lớn ở Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo cho nhiều nhóm đối tượng:
- Cơ quan quản lý nhà nước và hoạch định chính sách: Các Sở GTVT, Trung tâm Quản lý và Điều hành Giao thông Đô thị có thể sử dụng khung quy trình và bảng chỉ tiêu cho điểm có trọng số (Chương 3) để định kỳ đánh giá chất lượng dịch vụ xe buýt, thẩm định phương án mở tuyến mới và xây dựng cơ chế trợ giá vận tải hành khách công cộng.
- Doanh nghiệp khai thác vận tải xe buýt: Tham khảo các chỉ tiêu kỹ thuật khai thác, hệ số sử dụng phương tiện và cơ cấu chi phí để tối ưu hóa biểu đồ chạy xe và quản trị năng suất lao động.
- Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên chuyên ngành: Tài liệu tham khảo cho các môn học về Tổ chức và Quản lý Vận tải, Kinh tế Giao thông Đô thị, Quy hoạch Giao thông; đặc biệt là phương pháp lượng hóa các yếu tố định tính trong đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội của các dự án giao thông công cộng.
Câu hỏi thường gặp
1. Tác giả định nghĩa như thế nào về vận tải hành khách công cộng trong luận án?
Luận án tiếp cận VTHKCC theo thông lệ quốc tế phổ biến: VTHKCC là loại hình vận chuyển trong đô thị có khả năng đáp ứng khối lượng lớn nhu cầu đi lại của mọi tầng lớp dân cư một cách thường xuyên, liên tục theo thời gian xác định, theo hướng và tuyến cố định trong từng thời kỳ.
2. Xe buýt đô thị được phân loại theo kích thước và sức chứa như thế nào trong luận án?
Theo phân loại trong luận án, ô tô buýt được chia làm 4 nhóm:
- Xe buýt đặc biệt nhỏ: Sức chứa 10 - 12 chỗ; chiều dài thân xe 5,5 m.
- Xe buýt cỡ nhỏ: Sức chứa 45 - 48 chỗ; chiều dài thân xe 7,5 m.
- Xe buýt cỡ trung bình: Sức chứa 60 - 65 chỗ; chiều dài thân xe 9,5 m.
- Xe buýt cỡ lớn: Sức chứa 70 - 80 chỗ; chiều dài thân xe 11 m.
3. Việc đánh giá hệ thống xe buýt được luận án chia thành những giai đoạn nào?
Luận án xác định việc đánh giá hệ thống xe buýt phải thực hiện đầy đủ qua ba giai đoạn:
- Giai đoạn thẩm định dự án VTHKCC bằng xe buýt.
- Giai đoạn triển khai thực hiện dự án.
- Giai đoạn đưa hệ thống vào vận hành khai thác thực tế.
4. Luận án đề xuất đánh giá hệ thống xe buýt dựa trên quan điểm của những chủ thể nào?
Hệ thống được đánh giá trên cơ sở cân bằng lợi ích của ba chủ thể chính:
- Cơ quan quản lý Nhà nước (mục tiêu vĩ mô, hiệu quả kinh tế - xã hội, môi trường, trật tự giao thông).
- Hành khách đi xe (thời gian chuyến đi, chi phí, độ an toàn, tiện nghi).
- Doanh nghiệp vận tải (hiệu quả kinh doanh, doanh thu, tối ưu hóa chi phí vận hành).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Văn Điệp đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về giao thông đô thị và vận tải hành khách công cộng, chỉ ra những hạn chế trong công tác đánh giá hệ thống xe buýt tại Việt Nam giai đoạn trước năm 2011. Công trình đã xây dựng quy trình đánh giá toàn diện qua 3 giai đoạn dự án, hoàn thiện bộ chỉ tiêu và đề xuất phương pháp cho điểm có trọng số kết hợp góc nhìn đa chủ thể giữa Nhà nước, doanh nghiệp và hành khách. Kết quả nghiên cứu có giá trị ứng dụng thực tiễn trong công tác quản lý, điều hành và quy hoạch mạng lưới xe buýt tại các đô thị Việt Nam.