Giáo Dục Cơ Bản: Sách Hướng Dẫn Ngôn Ngữ cho Người Mới Bắt Đầu

Chuyên khảo phân tích New opportunities beginner lpb, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
112
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. MODULE 1: Hello

2. MODULE 2: Meet the family

3. MODULE 3: At home

4. MODULE 4: At school

5. MODULE 5: Going out

6. MODULE 6: Playing sport

7. MODULE 7: Every day

8. MODULE 8: Free time

12. MODULE 12: At night

13. MODULE 13: Accidents

14. MODULE 14: Missing home

15. MODULE 15: Tests

16. MODULE 16: Goodbye

Profiles

Dictionary Quiz

Word Bank

Mini-Grammar Index

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Ngôn Ngữ Cho Người Mới Chìa Khóa Mở Cửa Thế Giới

Giáo dục ngôn ngữ là nền tảng cho giao tiếp toàn cầu. Một sách hướng dẫn ngôn ngữ cho người mới bắt đầu không chỉ là một tập hợp từ vựng và quy tắc. Nó là một công cụ sư phạm được thiết kế để dẫn dắt người học qua một hành trình khám phá có cấu trúc. Mục tiêu của một tài liệu hiệu quả là xây dựng sự tự tin và năng lực ngôn ngữ từ những viên gạch đầu tiên. Tài liệu 'Opportunities Education for life Beginner Language Powerbook' của Amanda Maris (Pearson Education, 2006) là một minh chứng điển hình về phương pháp tiếp cận này. Sách cung cấp một lộ trình học ngoại ngữ rõ ràng, bắt đầu từ những khái niệm đơn giản nhất và dần dần xây dựng nên các cấu trúc phức tạp hơn. Việc lựa chọn một cẩm nang học ngôn ngữ phù hợp quyết định đến 50% thành công của quá trình tự học ngôn ngữ. Một cấu trúc tốt giúp người học tránh được cảm giác choáng ngợp và duy trì động lực. Các yếu tố như trình bày logic, bài tập thực hành đa dạng và nội dung gần gũi với đời sống là những trụ cột không thể thiếu. Việc phân tích các sáng kiến kinh nghiệm như trong tài liệu của Pearson cho thấy tầm quan trọng của việc học theo từng chủ đề (thematic learning), giúp kết nối ngữ pháp, từ vựng và kỹ năng một cách tự nhiên.

1.1. Tầm quan trọng của lộ trình học ngoại ngữ bài bản

Một lộ trình học ngoại ngữ bài bản là kim chỉ nam cho người học, đặc biệt là những người tự học ngôn ngữ tại nhà. Lộ trình này đảm bảo các kiến thức được tiếp thu một cách tuần tự, từ dễ đến khó, tránh tình trạng học nhảy cóc gây hổng kiến thức. Sáng kiến kinh nghiệm từ các nhà xuất bản lớn như Pearson cho thấy một lộ trình hiệu quả thường bắt đầu với việc giới thiệu bản thân, gia đình, công việc, sau đó mở rộng ra các tình huống xã hội. Cấu trúc này giúp người học áp dụng ngay kiến thức vào thực tế, tạo ra sự hứng thú và ghi nhớ lâu hơn. Việc thiếu một lộ trình rõ ràng là nguyên nhân chính khiến nhiều người bỏ cuộc khi bắt đầu học ngoại ngữ.

1.2. Phân tích cấu trúc sách học ngôn ngữ trình độ A1 hiệu quả

Một cuốn sách hiệu quả cho trình độ A1 cần có cấu trúc module rõ ràng. Mỗi module tập trung vào một chủ đề giao tiếp cụ thể. Ví dụ, trong tài liệu 'Language Powerbook' (Maris, 2006), Module 1 'Hello' tập trung vào quốc gia và quốc tịch, trong khi Module 2 'Meet the family' xoay quanh chủ đề gia đình và công việc. Sự phân chia này giúp người học hệ thống hóa từ vựng cho người mới bắt đầu và các cấu trúc ngữ pháp cơ bản liên quan. Hơn nữa, mỗi module cần tích hợp đủ 4 kỹ năng thông qua các hoạt động như 'Reading and Writing', giúp người học phát triển toàn diện ngay từ giai đoạn đầu.

II. Các Rào Cản Khi Tự Học Ngôn Ngữ Sách Hướng Dẫn Giải Quyết

Quá trình tự học ngôn ngữ đầy rẫy những thách thức. Người mới bắt đầu thường phải đối mặt với ba rào cản chính: sự phức tạp của ngữ pháp, khối lượng từ vựng khổng lồ và khó khăn trong việc luyện phát âm. Một sách hướng dẫn ngôn ngữ cho người mới bắt đầu được biên soạn tốt sẽ đóng vai trò như một người thầy, giúp giải quyết từng vấn đề một cách có hệ thống. Thay vì trình bày lý thuyết khô khan, sách chia nhỏ kiến thức, lồng ghép vào các bối cảnh thực tế. Ví dụ, thay vì học một danh sách dài các động từ bất quy tắc, người học sẽ tiếp cận chúng qua các câu chuyện hoặc đoạn hội thoại. Điều này làm cho việc học trở nên dễ tiếp thu và ít áp lực hơn, đặc biệt đối với sách cho người mất gốc. Sách cung cấp các bài tập lặp lại có chủ đích (spaced repetition) để củng cố kiến thức và xây dựng phản xạ tự nhiên. Cách tiếp cận này giúp người học vượt qua nỗi sợ sai và dần dần làm chủ được ngôn ngữ.

2.1. Thách thức với ngữ pháp cơ bản và cách tiếp cận hệ thống

Nỗi sợ ngữ pháp cơ bản là một trong những rào cản lớn nhất. Nhiều người học cảm thấy bối rối trước các quy tắc về thì, cấu trúc câu và giới từ. Một giải pháp hiệu quả được áp dụng trong 'Language Powerbook' (Maris, 2006) là giới thiệu ngữ pháp theo ngữ cảnh. Ví dụ, thì Hiện tại Đơn (Present Simple) được giới thiệu trong Module 7 'Every day', gắn liền với các hoạt động hàng ngày. Cách tiếp cận này giúp người học hiểu 'tại sao' và 'khi nào' sử dụng một cấu trúc ngữ pháp, thay vì chỉ học thuộc lòng công thức một cách máy móc. Các bài tập điền từ, sắp xếp câu giúp củng cố kiến thức một cách vững chắc.

2.2. Khó khăn trong việc ghi nhớ từ vựng cho người mới bắt đầu

Việc ghi nhớ từ vựng cho người mới bắt đầu đòi hỏi một phương pháp học hiệu quả. Học từ vựng theo danh sách đơn lẻ thường không mang lại kết quả lâu dài. Sáng kiến kinh nghiệm cho thấy học từ vựng theo chủ đề và nhóm từ (word groups) là hiệu quả hơn cả. Trong tài liệu tham khảo, các phần 'Vocabulary' được nhóm theo chủ đề như 'families; numbers; jobs' (Module 2) hay 'sports; times; adverbs' (Module 6). Phương pháp này tạo ra các liên kết ngữ nghĩa trong não bộ, giúp việc truy xuất thông tin trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn. Việc lặp lại từ vựng trong các bài đọc và bài viết sau đó càng củng cố khả năng ghi nhớ.

2.3. Vấn đề phát âm chuẩn và vai trò của tài liệu hướng dẫn

Đạt được phát âm chuẩn là một mục tiêu quan trọng nhưng đầy thách thức khi tự học. Mặc dù sách in không thể thay thế việc nghe người bản xứ nói, nó có thể cung cấp nền tảng quan trọng. Các sách học hiện đại thường đi kèm với tài liệu âm thanh (CD, file tải về) để người học có thể nghe và lặp lại. Ngoài ra, các phần 'Word Corner' hoặc chú thích về phiên âm trong sách giúp người học nhận biết các âm tiết và trọng âm. Một tài liệu cho người mới học tốt sẽ chỉ ra những lỗi phát âm phổ biến và cung cấp các mẹo để khắc phục, tạo nền tảng vững chắc cho việc phát triển kỹ năng nghe nói sau này.

III. Phương Pháp Xây Nền Tảng Từ Sách Hướng Dẫn Ngôn Ngữ Tối Ưu

Nền tảng của mọi ngôn ngữ nằm ở ngữ pháp và từ vựng. Một sách hướng dẫn ngôn ngữ cho người mới bắt đầu hiệu quả không dạy hai yếu tố này một cách tách biệt. Thay vào đó, nó tích hợp chúng vào các bài học theo chủ đề một cách liền mạch. Phương pháp này, được gọi là học tập theo ngữ cảnh (Contextual Learning), đã được chứng minh là vượt trội so với phương pháp học thuộc lòng truyền thống. Khi ngữ pháp cơ bản được giải thích thông qua các ví dụ liên quan đến từ vựng cho người mới bắt đầu vừa học, kiến thức sẽ được củng cố sâu sắc hơn. Tài liệu 'Language Powerbook' (Maris, 2006) là một ví dụ xuất sắc cho phương pháp này. Mỗi Module là một hệ sinh thái khép kín, nơi từ vựng và ngữ pháp hỗ trợ lẫn nhau để diễn tả một ý tưởng hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ, trong Module 3 'At home', người học được học từ vựng về nhà cửa (homes, colours) cùng với cấu trúc ngữ pháp 'have/has got' để miêu tả sự sở hữu. Sự kết hợp này giúp việc học ngoại ngữ trở nên trực quan và có ý nghĩa.

3.1. Tiếp cận ngữ pháp cơ bản qua các chủ đề giao tiếp gần gũi

Cách hiệu quả nhất để học ngữ pháp cơ bản là thông qua các chủ đề giao tiếp thực tế. Tài liệu của Pearson chia nhỏ các điểm ngữ pháp phức tạp thành các phần dễ quản lý và gắn chúng với các tình huống cụ thể. Ví dụ, thì Quá khứ Đơn (Past Simple) được giới thiệu trong Module 13 'Accidents', một chủ đề tự nhiên để kể lại các sự kiện đã xảy ra. Tương tự, cấu trúc so sánh hơn (comparative adjectives) được dạy trong Module 14 'Missing home', nơi việc so sánh giữa nơi ở hiện tại và quê nhà là một nhu cầu giao tiếp tự nhiên. Cách tiếp cận này giúp người học hiểu được chức năng của ngữ pháp trong giao tiếp cơ bản.

3.2. Tích lũy từ vựng cho người mới bắt đầu theo từng Module

Học từ vựng theo Module chuyên đề giúp tạo ra mạng lưới liên kết ngữ nghĩa. Thay vì học các từ riêng lẻ, người học sẽ tiếp thu các cụm từ và nhóm từ có liên quan. Tài liệu 'Language Powerbook' thể hiện rõ điều này qua việc nhóm từ vựng cho người mới bắt đầu theo các chủ đề như 'places; food and drink; shopping' (Module 5) hoặc 'free time activities; frequency words; prices' (Module 8). Phương pháp này không chỉ giúp ghi nhớ từ tốt hơn mà còn giúp người học sử dụng chúng một cách tự nhiên và chính xác hơn trong ngữ cảnh phù hợp, là nền tảng của một phương pháp học hiệu quả.

IV. Bí Quyết Phát Triển Kỹ Năng Nghe Nói Từ Tài Liệu Cho Người Mới

Mục tiêu cuối cùng của việc học ngoại ngữ là giao tiếp. Do đó, một tài liệu cho người mới học không thể chỉ tập trung vào lý thuyết. Việc phát triển 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết phải được tích hợp ngay từ đầu. Sáng kiến kinh nghiệm trong 'Language Powerbook' (Maris, 2006) cho thấy mỗi Module đều có một phần 'Reading and Writing' chuyên biệt. Phần này không chỉ là bài tập đọc hiểu hay viết câu đơn thuần. Nó còn dạy các kỹ năng phụ trợ quan trọng như cách sử dụng dấu câu (punctuation), chữ viết hoa (capital letters), và các từ nối (linking words). Các bài tập này thường mô phỏng các định dạng văn bản thực tế như email, bưu thiếp, hay mô tả ngắn. Điều này giúp người học xây dựng kỹ năng nghe nói và đọc viết một cách thực tiễn, chuẩn bị cho các tình huống giao tiếp cơ bản trong đời sống. Việc thực hành liên tục qua các bài tập có cấu trúc giúp biến kiến thức thụ động thành kỹ năng chủ động.

4.1. Thực hành đọc và viết qua các bài tập mô tả và email ngắn

Kỹ năng đọc và viết được rèn luyện thông qua các bài tập ứng dụng. Trong tài liệu tham khảo, các bài tập 'Reading and Writing' yêu cầu người học tạo ra các sản phẩm cụ thể như 'description of a family' (Module 2), 'an email' (Module 1), hay 'a postcard' (Module 14). Các bài tập này không chỉ kiểm tra khả năng sử dụng từ vựng và ngữ pháp mà còn dạy các quy ước về văn phong và định dạng. Việc học cách sử dụng các từ nối như 'and, but, then, because' giúp các bài viết trở nên mạch lạc và logic hơn, một kỹ năng thiết yếu trong giao tiếp.

4.2. Xây dựng kỹ năng giao tiếp cơ bản thông qua các tình huống

Mặc dù sách không thể thay thế hoàn toàn việc thực hành nói, nó tạo ra nền tảng cho giao tiếp cơ bản. Các đoạn hội thoại mẫu, các câu hỏi và câu trả lời trong sách cung cấp cho người học những cấu trúc sẵn có để sử dụng. Ví dụ, Module 1 tập trung vào các câu hỏi 'Who/What/Where' và các câu trả lời ngắn, là những viên gạch đầu tiên của một cuộc hội thoại. Module 16 'Goodbye' thậm chí còn giới thiệu các cấu trúc đưa ra gợi ý như 'Why don’t we...'. Việc nắm vững các mẫu câu này giúp người học tự tin hơn khi bắt đầu các cuộc trò chuyện đơn giản, tạo tiền đề cho việc phát triển kỹ năng nghe nói trôi chảy.

V. Kết Quả Thực Tiễn Ứng Dụng Học Ngôn Ngữ Tại Nhà Hiệu Quả

Hiệu quả của một sách hướng dẫn ngôn ngữ cho người mới bắt đầu được đo lường bằng khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tế. Một lộ trình học tập có cấu trúc tốt cho phép việc học ngôn ngữ tại nhà đạt được kết quả đáng kể. Bằng cách tuân theo một chương trình được thiết kế khoa học, người học, kể cả những người mất gốc, có thể xây dựng lại nền tảng một cách vững chắc. Tài liệu của Pearson chứng minh rằng việc kết hợp giữa lý thuyết cô đọng, bài tập thực hành đa dạng và các phần ôn tập định kỳ (Review) sau mỗi Module là một phương pháp học hiệu quả. Mô hình này giúp củng cố kiến thức, xác định các điểm yếu cần cải thiện và theo dõi tiến độ một cách rõ ràng. Kết quả là người học không chỉ tích lũy được kiến thức mà còn phát triển được sự tự tin và khả năng tự học, những yếu tố then chốt để thành công trên con đường chinh phục ngoại ngữ. Đây là minh chứng cho thấy một ứng dụng học ngôn ngữ có thể đến từ chính một cuốn sách được biên soạn tốt.

5.1. Mô hình học tập tích hợp từ sách cho người mất gốc

Đối với sách cho người mất gốc, việc xây dựng lại từ đầu là cực kỳ quan trọng. Mô hình tích hợp trong 'Language Powerbook' tỏ ra rất hiệu quả. Mỗi Module không chỉ dạy kiến thức mới mà còn có phần 'Review' để ôn lại ngữ pháp và từ vựng đã học. Cấu trúc này đảm bảo không có lỗ hổng kiến thức nào bị bỏ sót. Các phần bổ trợ như 'Word Bank' và 'Mini-Grammar Index' cuối sách hoạt động như một công cụ tra cứu nhanh, cho phép người học tự củng cố và hệ thống hóa kiến thức một cách độc lập, biến việc học ngôn ngữ tại nhà trở nên chủ động hơn.

5.2. Đánh giá phương pháp học hiệu quả dựa trên cấu trúc

Một phương pháp học hiệu quả có thể được đánh giá dựa trên cấu trúc của nó. Cấu trúc xoắn ốc, nơi các khái niệm cũ được lặp lại và mở rộng trong các bối cảnh mới, là một điển hình. Sách 'Language Powerbook' áp dụng điều này khi các thì và cấu trúc ngữ pháp được ôn tập và tái sử dụng trong các Module sau. Ví dụ, 'review of all verb forms' xuất hiện ở Module 16. Sự lặp lại có chủ đích này giúp chuyển kiến thức từ trí nhớ ngắn hạn sang dài hạn, đảm bảo người học có thể sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên thay vì phải cố gắng nhớ lại các quy tắc một cách khó khăn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Opportunities Education for life Beginner Language Powerbook Amanda Maris Pearson Education Limited Edinburgh Gate Harlow Essex CM20 2JE England and Associated Companies throughout the World.com ©Pearson Education 2006 The right of Amanda Maris to be identified as the author of this work has been asserted by her in accordance with the Copyright, Designs and Patent Act 1988. All rights reserved; no part of this publication may be reproduced, stored in a retrieval system, or transmitted in any form or by any means, electronic, mechanical, photocopying, recording or otherwise without the prior written permission of the Publishers. First published 2002 Second edition 2006 Second impression 2007 Set in ITC Officina 10.5pt ISBN: 978-1-4058-3199-4 Printed in Malaysia, .KHL Prepared for publication by AMR Design Ltd www.com Cover photograph ©Corbis (Nik Wheeler) Photo Acknowledgements Acknowledgements We are grateful to the following for permission to reproduce The authors and publishers would like to thank the following copyright photographs: people for their help in the development of this course: Aldridge Press for pg 14 (centre), 26; Corel Corporation for pg 61; Jana Pernicova (Czech Republic), Elisabetta Guidotti (Bologna), Laura Strappa (Bologna), Delia Melchioni (Bologna), Susanna Corbis for pg 44 (left, photograph Dave G. Houser, right, photograph Ted Horowitz); Frank Fernandez for pg 14 (top); The Magnani (Bologna), Susanna Ricciuti (Ferrara), Teresa Pouncey Image Bank for pg 87; Images Colour Library for pg 56 (centre (Ferrara), Margherita Merola (Ferrara), Daniela Cova (Ferrara), left, photograph Duncan McEwan); Impact Photos for pg 32 Adriana Tepelea (Romania), Simona Dancu (Romania), Szalkané Gyapay Marta (Budapest), Illés Eva (Budapest), Monica Barone (bottom, photograph Geray Sweeney), 38 (photograph Giles Barnard), 56 (centre right, photograph Martin Black), 82 (bottom, (Italy) photograph Giles Barnard); Nova for pg 14 (bottom), 68; Oxford Scientific Films for pg 62 (photograph Stephen Dalton); Pearson Education/Peter Lake for pg 5, 100, 101; The Photographers Library for pg 8, 32 (top), 56 (top), 82 (top); Pictures Colour Library for pg 32 (centre); Still Moving Picture Company for pg 56 (bottom, photograph Doug Corrance).

Every effort has been made to trace the copyright holders and we apologise in advance for any unintentional omissions. We would be pleased to insert the appropriate acknowledgement in any subsequent edition of this publication. Illustrators Jean de Lemos of GCI, Tony Forbes (Sylvie Poggio Artists Agency), Gordon Gray MODULE 1 Hello (p.58-63) Vocabulary: countries; cities; nationalities Vocabulary: animals; adjectives; prepositions (next to, near) Grammar: Present Simple to be (I/you/he/she/it); I/my, you/your, Grammar: must/mustn’t; subject and object pronouns he/his, she/her, it/its; Who/What/Where questions Word Corner: nouns and pronouns Word Corner: countries and nationalities Reading and Writing: description of an animal; question marks; Reading and Writing: an email; capital letters; short forms; spelling linking with but and then Review 1: grammar and vocabulary Review 10: grammar and vocabulary MODULE 2 Meet the family (p.64-69) Vocabulary: families; numbers; jobs; prepositions (from, at) Vocabulary: months; dates; ordinal numbers; adjectives; Grammar: Present Simple to be (you/we/they); you/your, we/our, weather; prepositions (in, on, at) they/their; How old .?, a/an; possessive ‘s Grammar: was/were, wasn't/weren't Word Corner: dictionary work; spelling mistakes Word Corner: dictionary work Reading and Writing: description of a family; apostrophes; spelling Reading and Writing: description of a holiday; dates; Review 2: grammar and vocabulary linking with and or but Review 11: grammar and vocabulary MODULE 3 At home (p.16-21) Vocabulary: homes; colours; adjectives; preposition (in) MODULE 12 At night (p.70-75) Grammar: have/has got Vocabulary: places; prepositions (before, after) Word Corner: dictionary work Grammar: was/were, wasn’t/weren’t + time expressions; there Reading and Writing: description of a house; commas; spelling was/were; there wasn’t/weren't; yesterday or last Review 3: grammar and vocabulary Word Corner: word meanings Reading and Writing: TV guide; capital letters; email symbols MODULE 4 At school (p.22-27) Review 12: grammar and vocabulary Vocabulary: the alphabet; classroom objects; lessons; preposition (on) Grammar: this/that, these/those; plural nouns MODULE 13 Accidents (p.76-81) Word Corner: alphabetical order Vocabulary: accidents, fire and crime; words that go together Reading and Writing: a timetable; punctuation; spelling Grammar: Past Simple (regular and irregular verbs) Review 4: grammar and vocabulary Word Corner: word meanings Reading and Writing: a description of an accident; spelling; MODULE 5 Going out (p.28-33) linking with and then Vocabulary: places; food and drink; shopping; adjectives Review 13: grammar and vocabulary Grammar: Imperatives; some/any Word Corner: dictionary work MODULE 14 Missing home (p.82-87) Reading and Writing: description of a city; punctuation; Vocabulary: word groups; seasons; prepositions (in, at) linking with but Grammar: comparative adjectives; comparatives with to be Review 5: grammar and vocabulary Word Corner: dictionary work Reading and Writing: a postcard; titles and addresses; MODULE 6 Playing sport (p.34-39) linking with because, and, but, then Vocabulary: sports; times; adverbs; word pairs; prepositions (at, in) Review 14: grammar and vocabulary Grammar: can/can’t; there is/there are Word Corner: there is/there are plus nouns MODULE 15 Tests (p.88-93) Reading and Writing: description of a person; capital letters Vocabulary: exams and revision; helping at home; feelings; and full stops in names; completing a form prepositions of time, place and movement Review 6: grammar and vocabulary Grammar: going to for future plans; have/has to, don't/doesn’t have to Word Corner: prepositions MODULE 7 Every day (p.40-45) Reading and Writing: a quiz; apostrophes; commas; spelling Vocabulary: days of the week; routines; jobs; prepositions (in, on) Review 15: grammar and vocabulary Grammar: Present Simple affirmative and negative Word Corner: nouns or verbs? MODULE 16 Goodbye (p.94-99) Reading and Writing: writing about routines; capital letters; Vocabulary: actions; prepositions; word groups spelling; linking with then Grammar: suggestions (Why don’t .); review of all Review 7: grammar and vocabulary verb forms Word Corner: prepositions MODULE 8 Free time (p.46-51) Reading and Writing: adverts; punctuation review; spelling; Vocabulary: free time activities; frequency words; prices; linking with and, but, then and because prepositions (to, to the or no preposition) Review 16: grammar and vocabulary Grammar: Present Simple Yes/No and Wh- questions; like/likes, don't/doesn't like + noun; -ing forms Profiles (p.100-101) Word Corner: adjectives Dictionary Quiz (p.102) Reading and Writing: a letter; punctuation in addresses; spelling Word Bank (p.103-105) Review 8: grammar and vocabulary Mini-Grammar Index (p.107-112) Vocabulary: places; transport; clothes; prepositions (in, at) Grammar: Present Continuous (all forms) Word Corner: parts of speech Reading and Writing: description of a city; commas; spelling Review 9: grammar and vocabulary 4#u2f Df Hello Warm-up 1 GRAMMAR 1 Countries 1« l am/you are Find eight (8) countries in the box. Write sentences with full forms.

1 1/Italy Lam from Italy. ¬ # < You/Poland z= Pe Œœ #> >ỀC =c¬> © C > = + z¬ za zữŒ *x ¬ œ < zx zœ 1/New York œ = z > 7 = —¬)" ¬eœ= -ƒ zt? ĐC meằœ ¬ả m œ > ¬ You/Australia >=n ¬ > > > Z z u ưu zc 1Ä “% > = Z Z ¬ ¬ m 1/London ~xZ G > = > Z Ð œ = > {uc <à = œ G ¬ < Z m < You/Britain <m 2Ø + u m = & = > “ằ% Aa ^^ #z mm > > Z Ø > 2 * lam not/you are not Write sentences with full forms. 2 Cities Write the letters in the correct order. 1 omeR Rome 1am not from Russia.

2 nnoLdo You/not/Australia 3 tAnseh 4 wasWra I/not/Buenos Aires 5 eNw rokY 6 sunBeo sieAr You/not/Canada 1/not/Athens You/not/the United States A (#elb 3 «+ Affirmative and negative: short forms 6% U/my, you/your Now write the sentences in Exercises 1 and 2 with Gircl®the correct word. What's (2) you/your 1 1/Italy. name? I'm from Italy. I'm not from Russia.

Joanne: (3) My/I name's Joanne. (4) Where are yout/you from? Kate: (5) I’m/are from Canada. And you? Joanne: (6) I’m/You from Australia. Complete the sentences.

Write the names and the countries. I’m from 4 4% Questions and short answers Write the questions and complete the short answers. 1 you/Canada Are you from Canada? Yes, _Lam. 2 you/Istanbul My name's ? No, Tm from 3 you/Warsaw ? Yes, 4 you/Australia ?No, 5 you/St Petersburg 2 Yes; 6 you/Argentina ? No, 5 % What/Where questions and answers Write the words in the correct order.

2 name?/Whats/your 3 you/from?/are/Where 4 Anna./My/name’s 5 Rome./from/I'm 2 GRAMMAR 3x Negative Write the sentences with short forms. 1 % he/she is Write sentences about the nationalities. 1 Kostas is Polish. 1 Jamie/Britain Jamie is British.

Kostas isn’t Polish. 2 Kostas/Greece Paola is from Warsaw. 3 Paola/Ttaly 4 Gabriela/Argentina My favourite pop star is American. 5 Adam/Poland 6 Megan/Britain My penfriend is Italian.

2 & Affirmative: full and short forms My favourite sports star is Argentinian. Complete the sentences like the example. Markos Megan is from London. Hes from Athens.

4 x+% Affirmative and negative Write pairs of sentences with short forms. 1 My favourite star/American (X). Chiara She/Canadian (w⁄). My favourite star isn't American.

My favourite music/heavy metal (xX). My penfriend/from London (X). He/from Cambridge (W). Stacy 4 Stacy American.

from New York. My penfriend/Russian (X). Paul My favourite sports star/from the USA (X). He/from Brazil (W).

Cristina My name/Kate (X). from Buenos Aires. (ello 5 %+% Questions and short answers Write questions and true answers. 1 your teacher/British 1s your teacher British? Yes, he/she ís./N\ fe 2 your favourite pop star/Italian 3 your favourite sports star/from Russia 4 your favourite music/heavy metal 5 your favourite film star/from the United States 6 your city/great? 6 %& Who/What/Where questions Complete the questions.

1 What _‘s your name? 2 — — are you from? 3 “s your favourite pop star? 4 ____'s your favourite film star? 5 ____'s your favourite music? 6 is your teacher from? 7 & he/his, she/her, it/its (irdèthe correct word. My penfriend is from Poland. My teacher is British. Her/She name's Anna.

nà Gabriela is Argentinian. He’s/She’s from Rosario. 0 Kostas isn’t Polish. She’s/He’s Greek.

R My favourite music is heavy metal. It’s/Its great! 0 My penfriend is from Italy. He’s/His name is Marco. Paola isn’t from Spain.

He’s/She’s from Italy. I'm from a city in England. Its/It’s name is Oxford. œ 8 ++% 1⁄he⁄he⁄it In your notebook, write true answers to - the questions in Exercise 6.‹ ___—_—_—2 3 READING AND WRITING 2 Punctuation: capital letters Correct the email in your notebook.

1 True or false? Write the capital letters. Read the email. Are these sentences true (T) or false (F)? Tick (W) the correct box. To: Kate Williams 1.

Teresa is from Sydney. From: Teresa Davies Subject: Penfriends trị 2_ Antonio Banderas is Spanish. Hi Kate, 3 Robbie Williams is Russian. Oc ence ck 3 Punctuation: short forms 4 Maria Sharapova is a pop star.

Correct the email. Put “, m Eị Hi Kate, My name's Teresa Davies. I'm your new penfriend. To: kate willlams - es From: teresa davi Subject: pe nf ri en ds Va One eee! Hi kate, 4 Spelling en d.

Im from penfriien s te re sa da vi es. Im your new Correct these spelling mistakes. English sydney in australi 1 Inglish. His names an é tonio_.

2 Torkey ite film star isi from pop star sa e he s gre at! my favourite itt 3 Polis Xã r My favourite spor oe He s en gl is h. mes om Russia. Her na 4 Amerikan ‘english Shes fr is soul. My favourite music 5 Espain Is ur favouriti e st ar? yo ur fa vo ur it e music? Whos yo 6 Canadien Whats ralia? he/she from aust 7 Brasil 8 Argentinan Write soon.

9 Rusia teresa 10 Grece Check your answers in the Mini-dictionary. (Helo Review 1 GRAMMAR 4 Choose the correct answer. 1 to be + I, you, he/she/it 11 from Warsaw. Gircl)the correct word.

ais b my cm dare 1 I'm/are Helen. What’s/What your name? 2 He from Athens. 2 You is/are from Cambridge and she’s/she from a's b are c not dam London. 3 You great! 3 Is/Am he your penfriend? No, he is/isn’t.

ais b are c be dam 4 Are/Is New York great? Yes, it is/it’s. 5 Am/Are you Polish?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ