THÔNG TIN THƯ MỤC VÀ TỔNG QUAN NỘI DUNG GIÁO TRÌNH “GIÁO DỤC BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG”

  • Tên tài liệu: Giáo dục bảo vệ môi trường cho giáo viên sư phạm (Giáo trình Giáo dục môi trường)
  • Cơ quan chủ quản & Thực hiện: Bộ Giáo dục và Đào tạo – Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh
  • Mã số đề tài: Nhiệm vụ khoa học cấp Bộ B2001-23-23-TĐ
  • Chủ nhiệm đề tài: PGS. Nguyễn Kim Hồng
  • Nhóm tác giả biên soạn: GS.TS. Lê Huy Bá, TS. Đàm Nguyễn Thùy Dương, TS. Đoàn Văn Điều
  • Đơn vị xuất bản: Nhà xuất bản Giáo dục

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Giáo dục môi trường được biên soạn theo nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp Bộ (Mã số B2001-23-23-TĐ) do Vụ Khoa học Công nghệ – Bộ Giáo dục và Đào tạo giao cho Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh chủ trì. Giáo trình giữ vị trí là học phần chuyên môn – nghiệp vụ sư phạm nòng cốt trong chương trình đào tạo sinh viên các ngành sư phạm và bồi dưỡng chuẩn hóa giáo viên các cấp học phổ thông.

Mục tiêu học tập của tài liệu tập trung vào ba trọng tâm:

  1. Kiến thức: Trang bị hệ thống lý thuyết khoa học cơ bản về môi trường, sinh thái học, tài nguyên thiên nhiên, các hiện tượng ô nhiễm và sự cố môi trường toàn cầu cũng như tại Việt Nam.
  2. Kỹ năng & Hành vi: Rèn luyện năng lực nhận diện, phân tích vấn đề môi trường, hình thành hệ thống chuẩn mực hành vi ứng xử, đạo đức môi trường nhân văn.
  3. Nghiệp vụ sư phạm: Cung cấp phương pháp tích hợp nội dung giáo dục môi trường vào các môn học chính khóa và năng lực thiết kế, tổ chức hoạt động ngoại khóa môi trường trong trường học.

Cấu trúc giáo trình gồm 9 chương lý thuyết – nghiệp vụ kết hợp hệ thống câu hỏi tự nghiên cứu và 7 phụ lục dữ liệu phục vụ tra cứu thực chứng. Cách tiếp cận của tài liệu đi từ kiến thức khoa học tự nhiên nền tảng (khoa học môi trường, độc chất học, sinh thái học) đến khoa học xã hội - nhân văn (đạo đức, hành vi), sau đó mở rộng sang phương pháp luận sư phạm ứng dụng (tích hợp giảng dạy, tổ chức hoạt động dã ngoại, kiểm tra đánh giá). Điểm đặc thù của giáo trình là gắn kết chặt chẽ nội dung lý thuyết với thực tiễn địa lý – sinh thái Việt Nam và bám sát chương trình phổ thông.


Nội dung kiến thức cốt lõi

                             HỆ THỐNG CẤU TRÚC GIÁO TRÌNH
[KHỐI CƠ SỞ KHOA HỌC]             [KHỐI ĐẠO ĐỨC & NGUYÊN LÝ]              [KHỐI PHƯƠNG PHÁP & THỰC HÀNH]
Chương I: Khái niệm môi trường    Chương III: Đạo đức môi trường          Chương V: Hoạt động GDMT
Chương II: Vấn đề MT Việt Nam     Chương IV: Chiến lược & Mục tiêu GDMT   Chương VI: Địa chỉ tích hợp THCS/THPT
           và Thế giới                                                    Chương VII: Bài tập & Thực hành
                                                                          Chương VIII: Đánh giá trong GDMT
                                                                          Chương IX: Tổ chức & Trung tâm nguồn lực
                                 [HỆ THỐNG 7 PHỤ LỤC]
                (Công ước Rio, Rừng đặc dụng, Chỉ số đa dạng sinh học...)

Các chương và chủ đề chính

  1. Chương I: Một số khái niệm cơ bản về môi trường: Hệ thống hóa định nghĩa môi trường từ các góc độ vật lý, sinh học, nhân văn; cấu trúc các quyển (Thạch quyển, Thủy quyển, Khí quyển, Sinh quyển); các khái niệm tài nguyên thiên nhiên, sinh thái học môi trường, cân bằng sinh thái, chuỗi thực phẩm, độc chất học môi trường, phân loại chất ô nhiễm và sự cố môi trường.
  2. Chương II: Những vấn đề về môi trường trên thế giới và ở Việt Nam hiện nay: Khảo sát thực trạng suy giảm tài nguyên rừng, đất ngập mặn; thoái hóa đất (quá trình laterit hóa, đất phèn hóa); ô nhiễm nước, không khí, tiếng ồn và suy giảm đa dạng sinh học.
  3. Chương III: Hành vi ứng xử, đạo đức môi trường: Phân tích quan niệm đạo đức sinh thái, hành vi ứng xử nhân văn đối với tự nhiên, trách nhiệm cá nhân và cộng đồng trong phát triển bền vững.
  4. Chương IV: Giáo dục môi trường: Trình bày mục đích, nguyên tắc, chiến lược thực hiện giáo dục bảo vệ môi trường trong hệ thống giáo dục quốc dân theo định hướng của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
  5. Chương V: Hoạt động giáo dục môi trường: Hướng dẫn các hình thức tổ chức dạy học nội khóa, hoạt động ngoại khóa, dã ngoại thực địa, phương pháp học tập tương tác.
  6. Chương VI: Các địa chỉ cho việc giáo dục môi trường trong chương trình giảng dạy của nhà trường Việt Nam: Xác định danh mục bài học, chủ đề có khả năng tích hợp nội dung môi trường ở các cấp học phổ thông (đặc biệt trong các môn Địa lý, Sinh học, Hóa học).
  7. Chương VII: Một số ví dụ thực hành về giáo dục môi trường: Cung cấp các kịch bản thực hành mẫu, bài tập điều tra thực địa và khảo sát môi trường địa phương.
  8. Chương VIII: Đánh giá trong giáo dục môi trường: Hệ thống hóa tiêu chí, chỉ số định lượng và công cụ đánh giá nhận thức, thái độ, kỹ năng của học sinh.
  9. Chương IX: Một số tổ chức cần thiết cho hoạt động giáo dục môi trường trong nhà trường: Quy trình thành lập và vận hành "Tổ môi trường", mô hình "Chợ thông tin môi trường" và thiết kế "Trung tâm nguồn lực giáo dục môi trường".

Progression logic của giáo trình phát triển tuyến tính từ việc cung cấp dữ liệu khoa học cơ bản (Chương I, II), nâng cao nhận thức giá trị (Chương III, IV), hướng dẫn phương pháp chuyển giao tri thức (Chương V, VI) đến triển khai thực nghiệm và kiểm soát chất lượng giáo dục (Chương VII, VIII, IX).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Cấu trúc quyển sinh thái: Phân tích 4 quyển vật lý cấu thành Trái Đất:
    • Thạch quyển (Lithosphere): Cấu trúc cơ giới đất, dung dịch đất (soil solution), hoạt động trao đổi cation/anion, hệ vi sinh vật và quá trình thoái hóa đất (đá ong hóa).
    • Khí quyển (Atmosphere): Phân tầng đối lưu (0–12 km), bình lưu (10–50 km, chứa tầng ozone che chắn tia bức xạ UVB), trung lưu (50–80 km) và tầng ngoài; thành phần chuẩn của không khí khô (78,08% $N_2$, 20,95% $O_2$, 0,93% $Ar$, 0,03% $CO_2$).
    • Thủy quyển (Hydrosphere): Vai trò vận chuyển chất hòa tan và chu trình tuần hoàn nước.
    • Sinh quyển (Biosphere): Cơ chế cân bằng động thông qua các chu trình sinh địa hóa (chu trình đạm, lưu huỳnh, photpho).
  • Độc chất học và cơ chế ô nhiễm: Phân định chất độc bản chất tự nhiên ($H_2S$, $CO$, $Pb$, $Hg$, $Cd$, $Be$) và chất độc phụ thuộc liều lượng ($NH_4^+$, $Zn$, $Fe$). Khảo sát chuỗi truyền chất độc qua lưới thức ăn (goods chain) dựa trên các sự cố kinh điển như nhiễm độc Methyl thủy ngân tại Vịnh Tokyo (Nhật Bản), hiện tượng tích lũy DDT và hợp chất clo hữu cơ.
  • Cơ chế cân bằng sinh thái: Động học của hệ sinh thái tự nhiên và hệ sinh thái nhân tạo; các dẫn chứng phá vỡ cân bằng động tại rừng ngập mặn Đầm Dơi, Ngọc Hiển (Cà Mau) và cháy rừng tràm than bùn U Minh (1976, 1979).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng phân tích khoa học: Năng lực phân loại nguồn thải (sơ cấp, thứ cấp; điểm, đường, diện), đánh giá mức độ rủi ro từ các sự cố môi trường tự nhiên (bão lũ miền Trung giai đoạn 1995–1999, động đất, núi lửa Pinatubo) và sự cố nhân tạo (Chernobyl 1986, tràn dầu Nhà Bè - Cần Giờ).
  • Kỹ năng thiết kế sư phạm: Năng lực rà soát khung chương trình giáo dục phổ thông để định vị "địa chỉ tích hợp", thiết kế bài giảng lồng ghép và soạn thảo giáo án ngoại khóa.
  • Kỹ năng tổ chức thực địa: Năng lực điều hành khảo sát môi trường học đường, lập bảng biểu điều tra xã hội học và đa dạng sinh học (mô hình điều tra săn bắt động vật hoang dã phỏng theo Dự án bảo tồn Vũ Quang - WWF).

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình định hình mô hình dạy học tích hợp (integrated curriculum) kết hợp phương pháp giáo dục có sự tham gia (Visualisation In Participatory Program - VIPP). Quá trình sư phạm không thuần túy diễn giảng một chiều mà chuyển trọng tâm sang hoạt động tự khám phá của người học.

                          CÁC BƯỚC KHẢO SÁT THỰC ĐỊA MÔI TRƯỜNG

Hệ thống bài tập và thực hành trong giáo trình được chia thành hai nhóm chính:

  • Khảo sát thực nghiệm địa phương: Thiết kế phiếu điều tra xã hội học về tình hình thu gom rác thải đường phố, khảo sát chất lượng nguồn nước ngầm, quan sát hiện trạng buôn bán động vật hoang dã tại địa phương.
  • Mô hình hóa hoạt động: Thành lập "Tổ môi trường" học sinh theo nguyên tắc tự quản. Mỗi thành viên đảm nhận một mắt xích độc lập (khảo sát từng tuyến đường, ghi nhận số liệu tại trạm kiểm lâm) trước khi tổng hợp dữ liệu thành báo cáo chung của nhóm.

Phương pháp đánh giá kết quả học tập tại Chương VIII yêu cầu kết hợp giữa trắc nghiệm kiến thức khoa học, đánh giá sản phẩm thực hành (báo tường môi trường, hồ sơ điều tra thực địa, gian hàng tại "Chợ thông tin môi trường") và bảng kiểm quan sát hành vi ứng xử môi trường trong sinh hoạt học đường.

Giáo trình cung cấp các câu hỏi định hướng tự học ở cuối mỗi phân đoạn, yêu cầu người học vận dụng kiến thức lý thuyết để giải quyết các vấn đề sư phạm thực tế, ví dụ: xây dựng kế hoạch hành động môi trường năm học cho trường THPT hoặc thiết kế cơ chế liên kết đào tạo giữa Trường Đại học Sư phạm, Sở Giáo dục và Đào tạo với Sở Khoa học Công nghệ và Môi trường.


Điểm nổi bật và tính cập nhật tư liệu

Tài liệu tích hợp các văn kiện và khung pháp lý quốc tế chuẩn mực về môi trường:

  • Tuyên ngôn Rio về Môi trường và Phát triển (1992): Văn bản hóa toàn văn 27 nguyên tắc nền tảng của Liên Hợp Quốc về phát triển bền vững, trách nhiệm quốc tế, đánh giá tác động môi trường (EIA) và nguyên tắc người gây ô nhiễm phải trả tiền (Polluter Pays Principle).
  • Khung hành động giáo dục toàn cầu: Kế thừa kết quả Hội nghị liên chính phủ về Giáo dục Môi trường tại Tbilisi (UNESCO/UNEP, 1978) và tài liệu đào tạo giáo viên của Hội Giáo dục Môi trường Australia (1993).
  • Hệ thống cơ sở dữ liệu tra cứu hoàn chỉnh tại 7 phụ lục:
    • Danh mục chi tiết các tổ chức quốc tế: UNEP, MAB, WWF, IUCN, UNDP, GEMS, CITES, UNFPA, EFB, WHO, ICBP.
    • Thống kê mạng lưới Vườn Quốc gia và Khu bảo tồn thiên nhiên Việt Nam (Cúc Phương, Ba Bể, Tam Đảo, Ba Vì, Bến En, Bạch Mã, Yok Don, Cát Tiên, Côn Đảo, Cần Giờ, Na Hang, Hoàng Liên Sơn...).
    • Phân loại kinh tế - xã hội các quốc gia dựa trên Báo cáo Phát triển Con người (UNDP 1999/2000).
    • Dữ liệu thống kê diện tích đất trống, đồi núi trọc và chỉ số suy thoái rừng theo World Development Indicators.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học và cao đẳng sư phạm: Giáo trình là tài liệu học tập bắt buộc hoặc tự chọn cho sinh viên từ năm thứ hai trở đi thuộc các khoa Sư phạm Địa lý, Sư phạm Sinh học, Sư phạm Hóa học, Giáo dục Tiểu học và Giáo dục Chính trị.
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần khoa học tự nhiên đại cương (Sinh học đại cương, Hóa học đại cương, Địa lý tự nhiên) và Giáo dục học đại cương.
  • Giảng viên và cán bộ quản lý giáo dục: Tài liệu cung cấp cơ sở lý luận và ma trận nội dung để giảng viên thiết kế đề cương chi tiết học phần, tổ chức tập huấn chuyên môn cho giáo viên phổ thông và định hướng xây dựng "Trung tâm nguồn lực giáo dục môi trường" cấp trường/tỉnh.
  • Giáo viên trường phổ thông (THCS, THPT): Sử dụng làm tài liệu tham khảo nghiệp vụ để tra cứu các địa chỉ tích hợp liên môn và tham khảo các biểu mẫu tổ chức hoạt động ngoại khóa.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?

Giáo trình được thiết kế chuyên biệt cho sinh viên theo học các ngành sư phạm tại các trường đại học, cao đẳng và giáo viên đang trực tiếp giảng dạy tại các trường phổ thông (Tiểu học, THCS, THPT) cần tài liệu chuẩn hóa về phương pháp tích hợp giáo dục môi trường.

2. Người học cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào?

Học phần đòi hỏi kiến thức cơ bản về khoa học tự nhiên (Sinh học, Hóa học, Địa lý) để tiếp thu các khái niệm về cấu trúc quyển, độc chất học, cân bằng sinh thái; đồng thời cần nắm vững lý luận dạy học đại cương để vận dụng các phương pháp tích hợp sư phạm.

3. Giáo trình này có điểm gì khác biệt so với giáo trình khoa học môi trường thông thường?

Khác với các tài liệu khoa học môi trường chuyên ngành kỹ thuật, giáo trình này kết hợp cấu trúc tri thức tự nhiên với phương pháp luận sư phạm. Ba chương cuối (VI, VII, VIII, IX) cung cấp chi tiết địa chỉ bài học cần tích hợp, kịch bản thực hành mẫu, tiêu chí đánh giá học sinh và quy chế hoạt động của các câu lạc bộ môi trường học đường.

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Người học nên tiếp cận phần lý thuyết ở Chương I-IV song song với việc tra cứu số liệu tại hệ thống Phụ lục. Sau đó, thực hiện trực tiếp các phiếu bài tập khảo sát thực địa ở Chương VII và trả lời toàn bộ các câu hỏi tự nghiên cứu cuối giáo trình.

5. Có tài liệu bổ trợ nào đi kèm theo giáo trình không?

Giáo trình tích hợp sẵn hệ thống 7 phụ lục tra cứu chuyên sâu (văn bản Công ước Rio 1992, danh mục rừng đặc dụng Việt Nam, phân loại tổ chức quốc tế) và danh mục tài liệu tham khảo quy chuẩn từ UNESCO, UNEP, WWF, Oxfam cùng các báo cáo hiện trạng môi trường quốc gia.


Kết luận

Giáo trình Giáo dục bảo vệ môi trường do Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh biên soạn là tài liệu học thuật có cấu trúc hoàn chỉnh, gắn kết giữa lý thuyết khoa học môi trường thực nghiệm với nghiệp vụ sư phạm ứng dụng.

Lộ trình học tập đề xuất:

  1. Giai đoạn 1 (Nhận thức nền tảng): Nghiên cứu Chương I, II, III và các Phụ lục tra cứu để nắm vững thuật ngữ, quy luật sinh thái và hiện trạng môi trường.
  2. Giai đoạn 2 (Nghiệp vụ tích hợp): Nghiên cứu Chương IV, V, VI để thành thạo kỹ thuật tích hợp bài giảng và thiết kế phương án dạy học.
  3. Giai đoạn 3 (Ứng dụng và Đánh giá): Nghiên cứu Chương VII, VIII, IX để tổ chức mô hình Tổ môi trường, vận hành bài tập thực địa và thực hiện đánh giá kết quả giáo dục.