Luận văn: Đánh giá giao đất lâm nghiệp tại huyện Quảng Trạch, Quảng Bình

Luận văn thạc sĩ đánh giá công tác giao đất lâm nghiệp cho hộ gia đình tại huyện Quảng Trạch, Quảng Bình. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2015

98
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh giao đất lâm nghiệp ở Quảng Bình Phân tích sâu

Chính sách giao đất lâm nghiệp ở Quảng Bình là một chủ trương lớn, đóng vai trò then chốt trong việc quản lý đất đai, bảo vệ tài nguyên rừng và cải thiện đời sống người dân. Việc phân tích các tài liệu nghiên cứu, đặc biệt là luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp của tác giả Nguyễn Viết Pháp (2015) về công tác giao đất tại huyện Quảng Trạch, cung cấp một cái nhìn sâu sắc và thực tiễn về quá trình này. Luận văn nhấn mạnh rừng không chỉ là cơ sở phát triển kinh tế lâm nghiệp mà còn giữ chức năng sinh thái tối quan trọng, từ điều hòa khí hậu đến bảo vệ đất và nguồn nước. Từ năm 1994, Nhà nước đã ban hành nhiều văn bản pháp luật, tiêu biểu là Luật Lâm nghiệp và các nghị định liên quan, nhằm trao quyền sử dụng đất lâu dài cho hộ gia đình, cá nhân. Mục tiêu là gắn người lao động với đất đai, tạo động lực để bảo vệ và phát triển rừng, đồng thời nâng cao sinh kế người dân miền núi. Tuy nhiên, quá trình triển khai chính sách này tại Quảng Bình, một tỉnh có diện tích đất lâm nghiệp lớn, đối mặt với không ít thách thức. Việc đánh giá toàn diện các kết quả đạt được, những hạn chế còn tồn tại và tác động thực tế đến cộng đồng là cực kỳ cần thiết để hoàn thiện chính sách, đặc biệt trong bối cảnh Luật Đất đai 2024 sắp có hiệu lực, hứa hẹn mang lại nhiều thay đổi quan trọng trong công tác quản lý và sử dụng đất.

1.1. Tầm quan trọng của chính sách đất lâm nghiệp tại địa phương

Quảng Bình có diện tích đất lâm nghiệp chiếm tỷ trọng lớn, đặc biệt tại các huyện miền núi như huyện Minh Hóa, huyện Tuyên Hóa, và huyện Bố Trạch, bao gồm cả vùng đệm của Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng. Do đó, chính sách đất lâm nghiệp không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn liên quan trực tiếp đến an ninh môi trường và ổn định xã hội. Việc giao đất, giao rừng giúp xã hội hóa nghề rừng, huy động nguồn lực từ người dân để quản lý hiệu quả hơn diện tích rừng khổng lồ. Chính sách này tạo cơ sở pháp lý để người dân yên tâm đầu tư, phát triển các mô hình kinh tế dưới tán rừng, từ đó giảm áp lực khai thác trái phép lên rừng tự nhiên. Theo nghiên cứu, việc thực hiện các chương trình như 327 và 661 đã góp phần trồng được diện tích rừng đáng kể, nâng cao kiến thức sản xuất lâm nghiệp và tạo việc làm cho người lao động.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu về công tác giao đất ở Quảng Trạch

Luận văn của Nguyễn Viết Pháp tập trung vào mục tiêu phân tích, đánh giá công tác giao đất lâm nghiệp cho hộ gia đình, cá nhân tại hai xã Quảng Lưu và Quảng Thạch (huyện Quảng Trạch). Mục đích chính là làm rõ những ưu điểm, hạn chế của quá trình này và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý, sử dụng đất. Nghiên cứu này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn lớn, cung cấp cơ sở dữ liệu tin cậy cho các nhà hoạch định chính sách. Việc hiểu rõ thực trạng giao đất giao rừnghiệu quả sử dụng đất sau giao giúp các cơ quan quản lý nhà nước điều chỉnh chính sách cho phù hợp, góp phần nâng cao thu nhập và cải thiện đời sống bền vững cho người dân địa phương.

II. Các thách thức trong giao đất lâm nghiệp tại Quảng Bình

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, quá trình thực thi chính sách giao đất lâm nghiệp ở Quảng Bình vẫn còn tồn tại nhiều bất cập và thách thức lớn. Nghiên cứu tại Quảng Trạch và các tài liệu liên quan chỉ ra rằng những vướng mắc không chỉ đến từ kỹ thuật mà còn từ cơ chế và nhận thức xã hội. Một trong những vấn đề nổi cộm là sự chồng chéo trong quản lý, nạn phá rừng, tranh chấp đất đai vẫn xảy ra. Nhiều người dân địa phương, đặc biệt là các hộ nghèo, gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn tài nguyên rừng, dù đây là sinh kế chính của họ. Quy hoạch sử dụng đất đôi khi chưa sát với thực tế, dẫn đến tình trạng đất giao cho hộ gia đình lại nằm trong quy hoạch đất rừng phòng hộ hoặc rừng đặc dụng. Thêm vào đó, năng lực của cán bộ địa chính ở cấp xã còn hạn chế, hồ sơ giao đất thiếu đồng bộ, không chính xác về diện tích và vị trí, gây khó khăn cho việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và tiềm ẩn nguy cơ xung đột. Vấn đề thu hồi đất lâm nghiệp cho các dự án phát triển cũng là một thách thức, đòi hỏi sự cân bằng giữa lợi ích kinh tế và quyền lợi của người dân.

2.1. Vướng mắc trong quy hoạch và xác định ranh giới đất đai

Một trong những rào cản lớn nhất là công tác quy hoạch sử dụng đất và phân định ranh giới trên thực địa. Trước đây, việc giao đất thường dựa trên bản đồ cũ, thiếu đo đạc chính xác, dẫn đến tình trạng ranh giới giữa các hộ, giữa đất của hộ dân và đất của lâm trường không rõ ràng. Điều này là nguyên nhân tiềm tàng gây ra tranh chấp, lấn chiếm. Luận văn chỉ ra rằng nhiều hồ sơ giao đất còn tồn tại các vấn đề như diện tích giao không chính xác, không xác định được vị trí cụ thể. Việc thiếu một hệ thống bản đồ địa chính hiện đại và đồng bộ ở cấp xã khiến công tác quản lý trở nên phức tạp, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền sử dụng đất lâm nghiệp hợp pháp của người dân.

2.2. Bất cập trong thực thi chính sách và hỗ trợ sau giao đất

Việc thực thi chính sách ở địa phương còn nhiều bất cập. Một số nghiên cứu cho thấy đất không được giao một cách công bằng về diện tích và chất lượng, gây ra sự chênh lệch giàu nghèo. Hơn nữa, các chính sách hỗ trợ sau giao đất như vốn vay, kỹ thuật, thị trường tiêu thụ sản phẩm còn yếu. Người dân, đặc biệt là các hộ nghèo, thiếu vốn để đầu tư trồng rừng trên diện tích được giao, buộc phải tiếp tục canh tác nông nghiệp ngắn ngày hoặc khai thác tài nguyên sẵn có, làm giảm hiệu quả sử dụng đất sau giao. Dịch vụ khuyến lâm chưa thực sự phát huy vai trò, chủ yếu tập trung vào kỹ thuật trồng cây mà chưa tư vấn về quy hoạch quy mô hộ gia đình hay phát triển các mô hình nông-lâm kết hợp bền vững.

2.3. Tác động kinh tế xã hội và sinh kế người dân chưa bền vững

Mặc dù giao đất lâm nghiệp được kỳ vọng sẽ cải thiện sinh kế người dân miền núi, nhưng tác động kinh tế xã hội chưa thực sự như mong đợi. Thu nhập từ lâm nghiệp tuy có tăng nhưng vẫn chưa ổn định và chiếm tỷ trọng nhỏ trong tổng thu nhập của nhiều hộ gia đình. Việc chuyển đổi từ canh tác du canh sang trồng rừng đòi hỏi thời gian và vốn đầu tư lớn, trong khi nhu cầu lương thực trước mắt vẫn là áp lực hàng đầu. Nghiên cứu của Phạm Hùng Thiêng (2014) được trích dẫn trong tài liệu cho thấy chỉ khi vấn đề an ninh lương thực được giải quyết, việc giao đất lâm nghiệp mới thực sự phát huy tác dụng tích cực. Do đó, việc duy trì sản xuất lương thực trên đất được giao vẫn là một thực tế khó ngăn chặn.

III. Phương pháp đánh giá công tác giao đất lâm nghiệp Quảng Bình

Để có cái nhìn khách quan và toàn diện về công tác giao đất lâm nghiệp ở Quảng Bình, luận văn đã áp dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa học và bài bản. Cách tiếp cận này không chỉ dừng lại ở việc thống kê số liệu mà còn đi sâu vào phân tích định tính, tìm hiểu nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề. Nền tảng của nghiên cứu là việc tổng hợp cơ sở lý luận về quản lý đất đai, các chính sách đất lâm nghiệp của Việt Nam và kinh nghiệm từ một số quốc gia trên thế giới như Thái Lan, Trung Quốc. Phương pháp luận này giúp định hình khung phân tích, so sánh và đối chiếu thực tiễn tại địa phương với các mô hình lý thuyết. Trọng tâm của nghiên cứu là việc khảo sát thực địa tại huyện Quảng Trạch, một địa bàn điển hình về hoạt động giao đất, giao rừng. Việc kết hợp giữa thu thập số liệu thứ cấp và sơ cấp đảm bảo tính chính xác và cập nhật của các kết quả phân tích, từ đó đưa ra những nhận định và đề xuất có giá trị thực tiễn cao, đặc biệt là trong việc nâng cao hiệu quả sử dụng đất sau giao.

3.1. Kỹ thuật thu thập và xử lý số liệu thứ cấp

Nghiên cứu đã kế thừa và chọn lọc thông tin từ nhiều nguồn tài liệu thứ cấp đáng tin cậy. Các số liệu về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội, thống kê và biến động đất đai được thu thập từ UBND các xã, Phòng Tài nguyên và Môi trường, Chi cục Lâm nghiệp Quảng Bình. Các văn bản pháp luật như Luật Đất đai, Luật Lâm nghiệp, các nghị định của Chính phủ về giao đất lâm nghiệp là cơ sở pháp lý quan trọng để đối chiếu. Việc tổng hợp các nghiên cứu trước đó về thực trạng giao đất giao rừng trên cả nước và tại địa phương giúp làm phong phú thêm cơ sở thực tiễn, xác định những khoảng trống nghiên cứu và tránh trùng lặp.

3.2. Phương pháp điều tra phỏng vấn nông hộ trực tiếp

Để thu thập số liệu sơ cấp, phương pháp điều tra xã hội học thông qua phỏng vấn trực tiếp các hộ nông dân đã được áp dụng. Tổng cộng 60 hộ tại hai xã Quảng Lưu và Quảng Thạch đã được chọn phỏng vấn ngẫu nhiên theo tiêu chí phân loại hộ nghèo, trung bình và khá. Phiếu điều tra được thiết kế chi tiết, bao gồm các thông tin về lịch sử sử dụng đất, diện tích đất lâm nghiệp, loại cây trồng, chi phí đầu tư và thu nhập. Cách tiếp cận này giúp nắm bắt được những thông tin chân thực về tác động kinh tế xã hội của chính sách, những khó khăn mà người dân gặp phải và nguyện vọng của họ, điều mà các số liệu thống kê thuần túy không thể phản ánh hết.

3.3. Công cụ phân tích và minh họa bằng bản đồ

Số liệu sau khi thu thập được xử lý bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng như Excel và SPSS để tính toán các chỉ tiêu quan trọng (giá trị trung bình, độ lệch chuẩn...). Phương pháp này giúp lượng hóa hiệu quả kinh tế của các mô hình trồng rừng, so sánh thu nhập giữa các nhóm hộ. Bên cạnh đó, việc sử dụng các loại bản đồ như bản đồ hành chính, bản đồ hiện trạng sử dụng đất đã trực quan hóa kết quả nghiên cứu. Bản đồ giúp minh họa rõ ràng sự phân bố đất lâm nghiệp, vị trí các khu vực được giao, qua đó làm nổi bật các vấn đề liên quan đến quy hoạch sử dụng đất và vị trí địa lý.

IV. Kết quả thực tiễn giao đất lâm nghiệp tại Quảng Trạch

Nghiên cứu thực địa tại hai xã Quảng Lưu và Quảng Thạch (huyện Quảng Trạch) đã mang lại những kết quả cụ thể, phản ánh rõ nét bức tranh giao đất lâm nghiệp ở Quảng Bình. Kết quả cho thấy, chính sách này đã thực sự đi vào cuộc sống và tạo ra những chuyển biến tích cực. Phần lớn diện tích đất rừng sản xuất đã được giao cho các hộ gia đình, cá nhân, tạo ra một lớp chủ rừng mới năng động hơn. Việc người dân trở thành chủ thực sự trên mảnh đất của mình đã thúc đẩy họ mạnh dạn đầu tư, áp dụng kỹ thuật mới để nâng cao năng suất. Mô hình trồng keo lai đã trở nên phổ biến và chứng minh được hiệu quả sử dụng đất sau giao một cách rõ rệt, mang lại nguồn thu nhập đáng kể, góp phần xóa đói giảm nghèo. Tuy nhiên, kết quả cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất vẫn còn chậm, và sự khác biệt về hiệu quả kinh tế giữa các nhóm hộ cho thấy cần có thêm các chính sách hỗ trợ để đảm bảo sự phát triển đồng đều và bền vững, đặc biệt là đối với các hộ nghèo và cận nghèo.

4.1. Thực trạng cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lâm nghiệp

Quá trình cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (sổ đỏ) là bước pháp lý quan trọng nhất để đảm bảo đầy đủ quyền sử dụng đất lâm nghiệp cho người dân. Tuy nhiên, tại địa bàn nghiên cứu, tiến độ này còn chậm. Bảng 2.7 trong luận văn cho thấy, đến năm 2014, mặc dù diện tích giao đã lớn nhưng tỷ lệ diện tích được cấp giấy chứng nhận vẫn chưa tương xứng. Nguyên nhân chủ yếu là do thiếu kinh phí đo đạc, hồ sơ địa chính chưa hoàn thiện và quy trình thủ tục còn phức tạp. Việc chậm cấp sổ đỏ khiến người dân gặp khó khăn khi muốn thực hiện các quyền như thế chấp vay vốn ngân hàng để tái đầu tư sản xuất, ảnh hưởng đến động lực phát triển kinh tế lâu dài.

4.2. Hiệu quả kinh tế từ mô hình trồng rừng sản xuất

Phân tích hiệu quả kinh tế từ mô hình trồng keo lai tại hai xã cho thấy kết quả rất khả quan. Đây là loại cây sinh trưởng nhanh, phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng và mang lại lợi nhuận cao. Bảng 3.11 và 3.12 trong luận văn chỉ ra rằng, tổng thu từ 1 ha keo sau một chu kỳ (khoảng 5-7 năm) có thể đạt hàng chục triệu đồng, sau khi trừ chi phí vẫn mang lại lợi nhuận đáng kể cho người trồng. Mô hình này không chỉ giúp phủ xanh đất trống, đồi trọc mà còn tạo ra một ngành phát triển kinh tế lâm nghiệp quan trọng, cung cấp nguyên liệu cho các nhà máy chế biến gỗ và tạo nhiều việc làm tại địa phương. Đây là minh chứng rõ ràng nhất cho thấy chính sách giao đất rừng sản xuất là một hướng đi đúng đắn.

V. Giải pháp tối ưu hóa chính sách giao đất lâm nghiệp ở QB

Từ những phân tích về thực trạng và thách thức, việc đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả chính sách giao đất lâm nghiệp ở Quảng Bình là nhiệm vụ cấp thiết. Các giải pháp cần mang tính đồng bộ, tác động vào cả ba phương diện: kinh tế, kỹ thuật và quản lý. Mục tiêu cuối cùng là tháo gỡ các nút thắt, tạo điều kiện thuận lợi nhất để người dân phát huy tiềm năng đất đai, phát triển sản xuất bền vững và cải thiện đời sống. Việc hoàn thiện hệ thống quản lý đất đai theo hướng minh bạch, hiệu quả, đẩy nhanh tiến độ cấp sổ đỏ và tăng cường hỗ trợ người dân là những ưu tiên hàng đầu. Đặc biệt, trong bối cảnh mới của Luật Đất đai 2024, việc lồng ghép các chính sách phát triển nông thôn, lâm nghiệp và bảo vệ môi trường sẽ là chìa khóa để đạt được các mục tiêu kép: vừa phát triển kinh tế, vừa bảo vệ và phát triển rừng một cách bền vững. Các đề xuất này không chỉ có giá trị cho huyện Quảng Trạch mà còn có thể áp dụng rộng rãi cho các địa phương khác trong tỉnh.

5.1. Nhóm giải pháp về kinh tế và thị trường

Để thúc đẩy phát triển kinh tế lâm nghiệp, cần có chính sách tín dụng ưu đãi, giúp người dân dễ dàng tiếp cận nguồn vốn vay dài hạn với lãi suất thấp để đầu tư trồng và chăm sóc rừng. Nhà nước cần đóng vai trò cầu nối, liên kết "4 nhà" (Nhà nước - Nhà nông - Nhà khoa học - Doanh nghiệp) để xây dựng chuỗi giá trị cho sản phẩm gỗ rừng trồng. Việc hình thành các vùng nguyên liệu tập trung, gắn với các nhà máy chế biến sẽ đảm bảo đầu ra ổn định, tránh tình trạng bị thương lái ép giá. Đồng thời, cần khuyến khích các mô hình nông-lâm kết hợp để người dân có nguồn thu ngắn ngày, "lấy ngắn nuôi dài", giảm áp lực kinh tế trong thời gian chờ thu hoạch gỗ.

5.2. Nhóm giải pháp về kỹ thuật và khuyến lâm

Công tác khuyến lâm cần được đổi mới theo hướng thực chất và hiệu quả hơn. Thay vì chỉ tập huấn chung chung, cần tổ chức các lớp học tại hiện trường, hướng dẫn cụ thể về kỹ thuật chọn giống, trồng, chăm sóc, phòng trừ sâu bệnh cho các loại cây có giá trị kinh tế cao. Cần xây dựng các mô hình trình diễn để người dân học hỏi và nhân rộng. Đặc biệt, cần chú trọng đến việc đa dạng hóa cây trồng lâm nghiệp, không chỉ phụ thuộc vào cây keo mà còn phát triển các loại cây gỗ lớn, cây bản địa có giá trị cao, phù hợp với mục tiêu bảo vệ và phát triển rừng bền vững.

5.3. Nhóm giải pháp về quản lý và chính sách đất đai

Về quản lý, cần khẩn trương hoàn thiện hồ sơ địa chính, đẩy nhanh việc đo đạc, xác định ranh giới và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho các hộ gia đình, cá nhân. Cần ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác quản lý đất đai để đảm bảo tính minh bạch, chính xác. Đối với chính sách, cần rà soát lại quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch ba loại rừng để đảm bảo tính thống nhất, tránh chồng chéo. Các quy định trong Luật Đất đai 2024Luật Lâm nghiệp cần được tuyên truyền, phổ biến rộng rãi để người dân hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, từ đó nâng cao ý thức chấp hành pháp luật trong việc sử dụng đất lâm nghiệp.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp đánh giá công tác giao đất lâm nghiệp cho hộ gia đình và cá nhân tại xã quảng lưu và xã quảng thạch huyện quảng trạch tỉnh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của các vấn đề nghiên cứu 1. Khái niệm về đất đai Có nhiều khái niệm và định nghĩa về đất.

Theo nguồn gốc phát sinh, tác giả Đôkutraiep coi đất là một vật thể tự nhiên được hình thành do sự tác động tổng hợp của năm yếu tố là: Khí hậu, đá mẹ, địa hình, sinh vật và thời gian. Đất xem như một thể sống nó luôn vận động và phát triển [6].Mác: “Đất đai là tư liệu sản xuất cơ bản và phổ biến quý báu nhất của sản xuất nông nghiệp, là điều kiện không thể thiếu được của sự tồn tại và tái sinh của hàng loạt thế hệ loài người kế tiếp nhau’’. Có thể phân loại đất theo tính chất lý hóa học của đất, theo thành phần cơ giới của đất và theo mục đích sử dụng đất. Theo Luật đất đai 2013, theo mục đích sử dụng đất được chia làm 3 nhóm đất chính: Nhóm đất nông nghiệp, đất phi nông nghiệp và đất chưa sử dụng.

Đất nông nghiệp là đất sử dụng vào mục đích sản xuất, nghiên cứu, thí nghiệm về nông nghiệp, lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản, làm muối và mục đích bảo vệ, phát triển rừng: Bao gồm đất sản xuất nông nghiệp, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất làm muối và đất sản xuất nông nghiệp khác [4]. Căn cứ vào mục đích sử dụng đất, nhóm đất nông nghiệp bao gồm các loại đất sau đây: (1) Đất trồng cây hàng năm bao gồm đất trồng lúa và đất trông cây hàng năm khác, (2) Đất trồng cây lâu năm, (3) Đất rừng sản xuất, (4) Đất rừng phòng hộ, (5) Đất rừng đặc dụng, (6) Đất nuôi trồng thủy sản, (7) Đất làm muối và (8) Đất nông nghiệp khác [11]. Chính sách đất đai có liên quan đến lâm nghiệp của một số nước trên thế giới. Thái Lan Luật ruộng đất được ban hành năm 1954 đã thúc đẩy mạnh mẽ chính sách kinh tế xã hội của Thái Lan.

Luật ruộng đất đã công nhận toàn bộ đất đai bao gồm đất khu dân cư đều có thể được mua, tậu lại từ cá thể. Các chủ đất có quyền tự do chuyển nhượng, cầm cố một cách hợp pháp, từ đó Chính phủ có được toàn bộ đất trồng (có khả năng PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 trồng trọt được) và nhân dân đã trở thành người làm công trên đất ấy. Tuy nhiên, trong giai đoạn này Luật ruộng đất quy định chế độ lĩnh canh ngắn, chế độ luân canh vừa. Bên cạnh đó, việc thu địa tô cao, dân số tăng nhanh, tình trạng thiếu thừa đất do việc phân hoá giàu nghèo, đã dẫn đến việc đầu tư trong nông nghiệp thấp.

Từ đó, năng suất cây trồng trên đất phát canh thấp hơn trên đất tự canh. * Chương trình giấy chứng nhận quyền hưởng hoa lợi Chương trình này bắt đầu từ năm 1979, mỗi mảnh đất được chia làm hai miền: Miền ở phía trên nguồn nước và miền đất có thể dành để canh tác nông nghiệp; miền ở phía trên nguồn nước thì bị hạn chế để giữ rừng, còn miền đất phù hợp cho canh tác nông nghiệp thì cấp cho người dân với một giấy chứng nhận quyền hưởng hoa lợi. Mục đích của công tác này là khuyến khích đầu tư vào đất đai, tạo ra nhiều sản phẩm hơn nữa và ngăn chặn sự xâm lấn vào đất rừng.126 hộ nông dân không có đất được cấp giấy chứng nhận quyền hưởng hoa lợi. * Chương trình làng lâm nghiệp Thái Lan Năm 1975, Cục Lâm nghiệp Hoàng gia thực hiện sơ đồ làng lâm nghiệp để giải quyết cho một số người ở lại trên đất rừng.

Chương trình này đã đem lại trật tự cho những người dân Thái Lan sống ở rừng và khuyến khích người dân tham gia bảo vệ rừng Quốc gia, phục hồi những vùng đất bị thoái hoá do du canh. Ở Thái Lan có 98 làng lâm nghiệp rải rác trên toàn vùng rừng của Vương quốc. Chương trình này được chỉ đạo theo những nguyên tắc sau: - Những người sống ở rừng được tập trung lại thành từng nhóm gọi là làng. Mỗi làng bầu ra người lãnh đạo và một hội đồng để tự quản lý.

- Chính phủ chia cho mỗi gia đình nông dân 2 - 4 ha đất. Diện tích đất này được cấp giấy phép cho quyền sử dụng và có thể được thừa kế nhưng không được bán, nhượng. (Điều này nhằm ngăn chặn những địa chủ mua toàn bộ đất của nông dân) - Trong làng Cục Lâm nghiệp Hoàng gia và chính quyền sẽ cung cấp đất làm nhà ở cho người dân với diện tích là 1 rai (1 rai = 1.600 m2), nguồn nước, đường bộ, trường học, trung tâm y tế, ngân hàng nông nghiệp, dịch vụ tiếp thị và đào tạo nghề nghiệp. Những thành viên của làng sẽ được ưu tiên làm việc trong các chương trình trồng lại rừng của Nhà nước ở gần làng.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Sau khi làng được lập, một hợp tác xã nông nghiệp sẽ được tổ chức dưới sự bảo trợ của ban khuyến khích hợp tác và có những quyền lợi như đối với các hợp tác xã khác. Cục Lâm nghiệp Hoàng gia sẽ ký hợp đồng giao đất dài hạn cho những hợp tác xã đó theo yêu cầu. Hiện nay, Thái Lan đang thí điểm giao rừng cho cộng đồng. Tổng diện tích đã giao khoảng 200.000 ha ở gần các điểm dân cư.

Nhà nước trợ cấp cho mỗi hộ tối đa 50 rai và tối thiểu 5 rai. Trong kế hoạch 5 năm lần thứ 8, Thái Lan dự kiến áp dụng một chính sách lâm nghiệp toàn diện, chú trọng tới các vấn đề xã hội, môi trường và người nghèo, lấy cộng đồng làm đơn vị cơ sở. Kế hoạch này gồm các phần: Cung cấp thông tin và đào tạo cán bộ, tổ chức cộng đồng, xây dựng chính sách và quy chế, xây dựng hệ thống dịch vụ, hỗ trợ [9]. Philippin Chính sách lâm nghiệp xã hội hợp nhất (ISFP) năm 1980 của Chính phủ nhằm dân chủ hoá việc sử dụng đất rừng công cộng và khuyến khích việc phân chia một cách hợp lý các lợi ích của rừng.

Chương trình đã đề cập đến nhiều vấn đề trong đó có chứng chỉ hợp đồng quản lý (CSC) và bản thoả thuận quản lý lâm nghiệp xã hội (CFSA): Bộ phận lâm nghiệp xã hội chịu trách nhiệm xử lý và phát hành chứng chỉ hợp đồng quản lý CSC và bản thỏa thuận quản lý lâm nghiệp xã hội. Giấy chứng chỉ CSC do Chính phủ cấp cho người dân sống trong rừng đã có đủ tư cách pháp nhân, được quyền sở hữu và sử dụng mảnh đất trong khu rừng mà họ đang ở và được hưởng các thành quả trên mảnh đất đó. Chứng chỉ CSC cho phép sử dụng diện tích thực đang ở hay canh tác nhưng không được vượt quá 7 ha. Các nhà lâm nghiệp của văn phòng ở cấp huyện được uỷ quyền cấp các CSC với diện tích dưới 5 ha, còn diện tích từ 5 - 7 ha do giám đốc văn phòng phát triển lâm nghiệp vùng duyệt.

Diện tích lớn hơn 7 ha do tổng giám đốc văn phòng phát triển lâm nghiệp phê duyệt. Khác với giấy chứng chỉ CSC, bản thỏa thuận quản lý lâm nghiệp xã hội (CFSA) là một hợp đồng giữa Chính phủ và một cộng đồng hay một hiệp hội lâm nghiệp kể cả các nhóm bộ lạc. Sự khác nhau cơ bản giữa CSC và CSFA là với CSFA đất không được nhượng cho cá nhân mà chỉ giao cho một cộng đồng hay hiệp hội. Người được giao đất phải có kế hoạch trồng rừng, nếu được giao dưới 300 ha thì năm đầu phải PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 trồng 40% diện tích, 5 năm sau phải trồng được 70% và sau 7 năm phải hoàn thành trồng rừng trên diện tích được giao.

CSC và CSFA có giá trị 25 năm và có thể gia hạn thêm 25 năm nữa. Những người giữ CSC hay CSFA đều có trách nhiệm giữ gìn và bảo vệ tài nguyên rừng trong khu vực thực hiện dự án ISFP [9]. Inđônêxia Vào năm 1992, tại Ngawi, Java của Inđônêxia, người ta đã xây dựng một rừng làng 5 hecta theo sáng kiến của sở Lâm nghiệp trên đất rừng không thích hợp cho trồng trọt. Dân làng được phép thu hoạch gỗ để sử dụng tại địa phương và buôn bán.

Việc chăn thả gia súc trong rừng bị nghiêm cấm. Chính phủ phải quản lý những khu rừng mà việc bảo vệ là rất cần thiết và các cộng đồng địa phương không thể quản lý được đầy đủ. Theo đó các khu rừng cấm để giữ nước, rừng sản xuất để xuất khẩu và cung cấp gỗ cho vùng do Sở lâm nghiệp quản lý, những khu rừng còn lại giao cho địa phương [9]. Trung Quốc Trong những năm qua, việc khai thác và sử dụng đất đai, tài nguyên rừng ở Trung Quốc được điều chỉnh bởi hàng loạt các văn bản chính sách pháp luật đất đai.

Do vậy, quá trình sản xuất lâm nghiệp ở Trung Quốc đã phát triển và đạt được những kết quả tốt. Đã cải thiện được môi trường sinh thái và nâng cao sản xuất gỗ. Đất canh tác được Nhà nước bảo hộ đặc biệt, khống chế nghiêm ngặt việc chuyển đổi mục đích đất nông nghiệp sang đất khác. Mỗi hộ nông dân chỉ được dùng một nơi làm đất ở với diện tích giới hạn trong định mức quy định tại địa phương.

Đất thuộc sở hữu tập thể thì không được chuyển nhượng, cho thuê vào mục đích phi nông nghiệp. Đối với đất lâm nghiệp trước những năm 1970, Chính phủ Trung Quốc đã chỉ đạo nông dân trồng cây bằng biện pháp hành chính, nên hiệu quả trồng rừng thấp, giữa lợi ích cộng đồng và lợi ích của người dân chưa có sự phối kết hợp. Bước sang giai đoạn cải cách nền kinh tế, Chính phủ Trung Quốc đã quan tâm khuyến khích hỗ trợ nông dân kinh doanh lâm nghiệp. Trung Quốc luôn coi trọng việc áp dụng luật pháp để phát triển lâm nghiệp, bảo vệ rừng và làm cho lâm nghiệp hoạt động có hiệu quả.

Hiến pháp Trung Quốc đã quy định "Nhà nước phải tổ chức thuyết phục nhân dân trồng cây bảo vệ rừng". Kể từ năm 1984, Luật Lâm nghiệp quy định “…xây dựng rừng, lấy phát triển rừng làm cơ sở, phát triển mạnh mẽ việc trồng cây mở rộng phong trào bảo vệ rừng, kết hợp khai thác rừng trồng. Từ đó, ở PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ