Giải pháp giảm tỷ lệ sinh viên bỏ học tại Cao đẳng nghề Công nghiệp Thanh Hóa - Luận văn

Tìm hiểu giải pháp giảm tỷ lệ sinh viên bỏ học tại trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Thanh Hóa. Bài viết phân tích nguyên nhân và đề xuất biện pháp hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ sư phạm kỹ thuật

2016

79
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VIẾT TẮT TRONG LUẬN VĂN

DANH MỤC HÌNH VÀ BẢNG BIỂU

CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ BỎ HỌC

1. CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ BỎ HỌC

1.1. Lịch sử vấn đề nghiên cứu

1.1. Lịch sử vấn đề nghiên cứu trong nƣớc

1.2. Lịch sử vấn đề nghiên cứu trên thế giới

1.2. Một số khái niệm liên quan đến đề tài

1.1. Khái niệm về giáo dục và vai trò của giáo dục

2. CHƢƠNG 2: THỰC TRẠNG BỎ HỌC CỦA HS - SV TẠI TRƢỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ CÔNG NGHIỆP THANH HÓA

2.1. Một vài nét chung về trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Thanh Hóa

1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Thanh Hóa

1.2. Thực trạng Giáo viên, học sinh và cơ sở vật chất của nhà trường

1.3. Đánh giá chung

2.2. Đánh giá tổng quát về tình hình bỏ học tại trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Thanh Hóa

2.3. Thực trạng về đào tạo và hệ đào tạo

2.4. Thực trạng Học sinh - Sinh viên bỏ học tại các Khoa

3. CHƢƠNG 3: CÁC GIẢI PHÁP KHẮC PHỤC TÌNH TRẠNG BỎ HỌC CỦA HỌC SINH - SINH VIÊN

3.1. Quan điểm và định hướng về việc khắc phục tình trạng bỏ học

3.2. Mục tiêu giáo dục và đào tạo nghề giai đoạn hiện nay

3.3. Một số giải pháp khắc phục tình trạng bỏ học

3.1. Nâng cao vị trí, vai trò và trách nhiệm của giáo viên chủ nhiệm, giáo viên bộ môn và các tổ chức đoàn thể

3.2. Giúp đỡ Học sinh - Sinh viên suy nghĩ về nghề nghiệp trong tương lai, xác định sở thích nghề nghiệp và bắt đầu các bước để có công việc phù hợp

3.3. Tạo điều kiện cho Học sinh - Sinh viên thường xuyên tiếp xúc với các doanh nghiệp, công ty

3.4. Tổ chức cho Học sinh - Sinh viên tham gia các hoạt động trải nghiệm sáng tạo

3.4. Tăng cường chính sách hỗ trợ cho SV

3.5. Kiểm chứng về tính cần thiết và tính khả thi của các giải pháp

1.1. Mục đích việc kiểm chứng

1.2. Kiểm chứng về tính cần thiết và tính khả thi của các giải pháp

1.3. Các bước kiểm chứng

1.4. Kết quả kiểm chứng

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan Giảm tỷ lệ bỏ học Nền tảng phát triển bền vững

Tỷ lệ sinh viên bỏ học là một trong những thách thức lớn đối với các cơ sở giáo dục nghề nghiệp hiện nay, đặc biệt là tại Cao đẳng nghề Thanh Hóa. Vấn đề này không chỉ ảnh hưởng đến tương lai cá nhân của người học mà còn tác động tiêu cực đến chất lượng nguồn nhân lực và sự phát triển kinh tế – xã hội của địa phương. Việc giảm tỷ lệ bỏ học là một nhiệm vụ cấp thiết, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ từ nhiều phía: nhà trường, gia đình và cộng đồng. Một hệ thống giáo dục vững mạnh không thể bỏ qua vấn đề này. Theo luận văn của Trịnh Thị Việt Hồng (2016), tình trạng học sinh, sinh viên bỏ học hàng loạt đang gia tăng ở nhiều địa phương, dẫn đến những hậu quả xấu cho bản thân, gia đình và xã hội. Đặc biệt, tình trạng bỏ học của các Học sinh – Sinh viên tại các trường nghề là rất phổ biến. Nhà nước và Đảng đã xác định rõ mục tiêu của giáo dục phổ thông là giúp học sinh phát triển toàn diện, hình thành nhân cách và trách nhiệm công dân. Do đó, việc giáo dục, quản lý và ngăn chặn nguy cơ bỏ học của học sinh là một vấn đề khó, phức tạp và hết sức nhạy cảm. Đây không chỉ là câu chuyện của một cá nhân mà là vấn đề mang tính hệ thống, ảnh hưởng đến sự bền vững của nền giáo dục nghề nghiệp. Một giải pháp tổng thể, được nghiên cứu kỹ lưỡng và áp dụng hiệu quả, có thể kiến tạo một thế hệ lao động chất lượng cao, đóng góp tích cực vào sự phát triển của Thanh Hóa nói riêng và đất nước nói chung. Đây là kim chỉ nam để duy trì sinh viên trong hệ thống đào tạo, đảm bảo họ hoàn thành chương trình học và có cơ hội việc làm sau tốt nghiệp ổn định. Luận văn đã đặt ra mục đích đánh giá tổng quát về giáo dục và tình trạng bỏ học tại Cao đẳng nghề Công nghiệp Thanh Hóa, phân tích các yếu tố ảnh hưởng, và kiến nghị các giải pháp giảm tỷ lệ bỏ học hiệu quả. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc nghiên cứu và ứng dụng các biện pháp can thiệp kịp thời. Thành công trong việc giải quyết vấn đề này sẽ là minh chứng cho hiệu quả của chiến lược giảm bỏ học được đề xuất.

1.1. Bỏ học Thực trạng đáng báo động tại trường nghề Việt Nam

Tình trạng sinh viên bỏ học không phải là hiện tượng mới lạ, nhưng đang trở thành vấn đề nghiêm trọng đối với hệ thống giáo dục nghề nghiệp tại Việt Nam. Nó phản ánh những bất cập từ chính sách giáo dục, chất lượng đào tạo nghề, đến yếu tố kinh tế – xã hội và tâm lý người học. Các số liệu thống kê cho thấy sự mất cân đối rõ rệt trong phân luồng học sinh sau THCS và THPT, với phần lớn hướng tới giáo dục hàn lâm thay vì học nghề. Theo Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam, năm 2010-2011, chỉ 16,1% học sinh sau THCS vào trường nghề, trong khi 80,4% vào THPT (Phạm Văn Sơn, 2013). Điều này dẫn đến tình trạng tuyển sinh khó, duy trì sĩ số lớp học càng khó hơn tại các cơ sở dạy nghề. Hậu quả là sự thiếu hụt công nhân kỹ thuật và thừa nhân lực trình độ đại học, gây bất hợp lý trong cơ cấu nguồn nhân lực. Thêm vào đó, thu nhập bình quân của người lao động không có chuyên môn kỹ thuật thấp hơn đáng kể so với người đã qua đào tạo (Tổng cục Dạy nghề, Viện Nghiên cứu Khoa học Dạy nghề, 2012). Điều này càng làm nổi bật tầm quan trọng của việc giảm tỷ lệ bỏ học để tăng cường lực lượng lao động chất lượng cao. Các trường nghề cần có chiến lược giảm bỏ học bền vững, không chỉ để nâng cao uy tín mà còn để thực hiện sứ mệnh đào tạo nguồn nhân lực cho đất nước. Việc hiểu rõ thực trạng sẽ giúp xây dựng các giải pháp phù hợp để giữ chân sinh viên và đảm bảo họ có cơ hội việc làm sau tốt nghiệp tốt nhất.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu Giải pháp giảm tỷ lệ bỏ học ở Thanh Hóa

Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu này là cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình bỏ học và đề xuất các giải pháp giảm tỷ lệ sinh viên bỏ học cụ thể cho Cao đẳng nghề Công nghiệp Thanh Hóa. Luận văn hướng đến việc đánh giá tổng quát về giáo dục và tình trạng bỏ học của sinh viên tại trường, đồng thời phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định bỏ học của người học. Từ đó, kiến nghị một số giải pháp nhằm khắc phục hiệu quả tình trạng này. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào học sinh – sinh viên của Cao đẳng nghề Công nghiệp Thanh Hóa, thu thập thông tin thông qua phương pháp phân tích – tổng hợp tài liệu, nghiên cứu thực tiễn và khảo sát ý kiến chuyên gia. Điều này đảm bảo các giải pháp đưa ra mang tính khả thi và phù hợp với đặc thù của nhà trường. Việc xác định rõ nguyên nhân bỏ học sinh viên sẽ là bước đệm quan trọng để xây dựng chiến lược giảm bỏ học có trọng tâm. Luận văn không chỉ dừng lại ở việc nêu ra vấn đề mà còn đi sâu vào các khía cạnh liên quan đến chất lượng đào tạo nghề, hỗ trợ học tập sinh viên, và tư vấn tâm lý sinh viên. Mục tiêu cuối cùng là duy trì sinh viên tại trường, giúp họ hoàn thành khóa học và trang bị đầy đủ kiến thức, kỹ năng để có cơ hội việc làm sau tốt nghiệp tốt hơn, góp phần vào sự phát triển bền vững của địa phương.

II. Giải mã nguyên nhân Tại sao sinh viên rời Cao đẳng nghề Thanh Hóa

Tình trạng sinh viên bỏ học tại Cao đẳng nghề Công nghiệp Thanh Hóa phản ánh nhiều vấn đề sâu xa, từ các yếu tố cá nhân đến tác động của môi trường xã hội và nhà trường. Việc thấu hiểu nguyên nhân bỏ học sinh viên là bước đầu tiên để xây dựng chiến lược giảm bỏ học hiệu quả. Luận văn chỉ ra rằng đây không phải là một hiện tượng đột xuất mà thường có quá trình diễn biến, với những dấu hiệu nhận biết sớm. Một trong những nguyên nhân phổ biến là động cơ học tập chưa đúng đắn hoặc không bền vững. Nhiều sinh viên nhập học vì sự ép buộc của gia đình, để trốn tránh nghĩa vụ quân sự, hoặc đơn giản là theo bạn bè, dẫn đến sự thiếu tập trung và chán nản khi đối mặt với khó khăn trong học tập. Theo Vallerand & Bissonnette (2002), những sinh viên bỏ học khóa học bắt buộc ngay từ đầu đã có điểm số về động cơ bên trong và điều chỉnh đồng nhất thấp, trong khi điểm số về không động cơ lại cao hơn. Các nghiên cứu trên thế giới cũng đã chỉ ra rằng động cơ đóng một vai trò quyết định đối với hành vi bỏ học [10]. Ngoài ra, việc lựa chọn ngành nghề không phù hợp với mong muốn bản thân và gia đình cũng là một yếu tố quan trọng. Sinh viên nhận thấy ngành nghề đang học không như kỳ vọng, dẫn đến việc chuyển ngành, chuyển trường hoặc bỏ học hẳn. Việc này càng nghiêm trọng hơn khi nhiều sinh viên tìm được việc làm thêm hấp dẫn trong quá trình học, khiến họ chuyển đổi mục tiêu và quyết định đi làm toàn thời gian. Các vấn đề về sức khỏe, tai nạn cũng góp phần làm gián đoạn quá trình học tập, đôi khi dẫn đến bảo lưu hoặc bỏ học. Đặc biệt, khó khăn tài chính sinh viên là một rào cản lớn, khiến nhiều em không thể tiếp tục theo đuổi con đường học vấn. Các yếu tố xã hội như sa ngã vào tệ nạn, bạn bè rủ rê cũng là nguyên nhân khiến sinh viên mất phương hướng và dần bỏ học. Tất cả những yếu tố này tạo nên một bức tranh phức tạp về nguyên nhân bỏ học sinh viên tại Cao đẳng nghề Thanh Hóa, đòi hỏi các giải pháp giảm tỷ lệ bỏ học đa chiều và bền vững.

2.1. Phân tích các yếu tố dẫn đến nguyên nhân bỏ học sinh viên

Luận văn đã phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng bỏ học, chia thành bốn nhóm chính: xã hội, nhà trường, gia đình và bản thân người học. Về phía xã hội, mặt trái của nền kinh tế thị trường làm gia tăng khó khăn tài chính sinh viên, đẩy một bộ phận vào tình trạng nghèo khó, không có cơ hội tiếp cận giáo dục. Tình trạng sinh viên ra trường chưa tìm được việc làm phù hợp cũng làm giảm động lực học tập. Về phía nhà trường, cơ sở vật chất chưa hiện đại, chương trình học nặng lý thuyết, thiếu thực hành gây chán nản. Đời sống giáo viên còn khó khăn, dẫn đến tiêu cực trong dạy thêm, học thêm làm xói mòn mối quan hệ thầy trò. Một số trường còn xem nhẹ vấn đề bỏ học. Về phía gia đình, nhận thức hạn hẹp về mục đích học tập, phương pháp giáo dục không phù hợp, hoàn cảnh kinh tế khó khăn là những yếu tố then chốt. Gia đình ít chú ý, chăm sóc, và không tạo điều kiện cho con cái học tập, hoặc quá nuông chiều làm các em thiếu ý chí. Cuối cùng, về phía bản thân sinh viên, áp lực từ môi trường, thầy cô, gia đình và bè bạn ảnh hưởng đến động cơ học tập. Có em bỏ học vì hoàn cảnh khó khăn, có em do ham chơi, chán phương pháp dạy khô khan. Tất cả những yếu tố này tạo nên một ma trận phức tạp, đòi hỏi các chiến lược giảm bỏ học phải tiếp cận đa chiều và linh hoạt. Việc nhận diện chính xác các nguyên nhân bỏ học sinh viên sẽ giúp Cao đẳng nghề Thanh Hóa xây dựng được chính sách hỗ trợ sinh viên hiệu quả, từ đó duy trì sinh viên và nâng cao chất lượng đào tạo nghề.

2.2. Thời điểm sinh viên bỏ học nhiều nhất và những dấu hiệu nhận biết

Dữ liệu từ luận văn Trịnh Thị Việt Hồng (2016) cho thấy một thực trạng đáng chú ý về thời điểm sinh viên bỏ học tại Cao đẳng nghề Công nghiệp Thanh Hóa. Cụ thể, số lượng học sinh, sinh viên bỏ học ở năm thứ nhất chiếm tỷ lệ rất cao, sau đó giảm đáng kể ở các năm thứ hai và thứ ba. Theo thống kê của Andreas Frey và Jean-Jacques Ruppert (2002), có tới 50% sinh viên bỏ học ở năm thứ nhất, 25% ở năm thứ hai và 10% ở năm cuối [23]. Điều này được phản ánh rõ rệt tại Cao đẳng nghề Thanh Hóa: số sinh viên bỏ học ở năm đầu tiên của khóa 06 (2012-2015) là 18,7%, và khóa 07 (2013-2016) là 15,6%. Các con số này giảm mạnh xuống 8,1% (khóa 06) và 11,2% (khóa 07) vào năm thứ hai, và còn thấp hơn nữa ở năm thứ ba. Nguyên nhân chính cho hiện tượng này là động cơ học tập chưa đúng đắn của sinh viên khi mới nhập học. Nhiều em vào học chỉ để trốn nghĩa vụ quân sự, theo bạn bè, hoặc do gia đình ép buộc. Sau một thời gian, khi nhận thấy ngành nghề không phù hợp với bản thân, hoặc tìm được việc làm thêm hấp dẫn, họ dễ dàng quyết định bỏ học. Dấu hiệu nhận biết sớm bao gồm việc nghỉ học nhiều ngày liên tục. Nhà trường đã có quy trình quản lý chung: cán bộ lớp báo cáo GVCN, GVCN liên hệ gia đình, và áp dụng các biện pháp động viên, khuyến khích. Tuy nhiên, nếu gia đình không phản hồi và sinh viên nghỉ học 12 ngày liên tục, nhà trường sẽ ra quyết định đuổi học theo quy định. Việc nhận biết sớm và can thiệp kịp thời là yếu tố then chốt để phòng chống bỏ họcgiữ chân sinh viên hiệu quả.

III. Chiến lược toàn diện Cách giữ chân sinh viên trường Cao đẳng nghề

Để thực hiện mục tiêu giảm tỷ lệ bỏ học tại Cao đẳng nghề Thanh Hóa, cần triển khai một chiến lược giảm bỏ học toàn diện, tập trung vào việc giữ chân sinh viên thông qua nhiều giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào khía cạnh học thuật mà còn mở rộng sang hỗ trợ tâm lý, tài chính và phát triển kỹ năng mềm cho người học. Luận văn của Trịnh Thị Việt Hồng (2016) đã đề xuất và kiểm chứng tính cần thiết, tính khả thi của một số giải pháp quan trọng. Quan điểm và định hướng về khắc phục tình trạng bỏ học nhấn mạnh vào việc nâng cao vị trí, vai trò và trách nhiệm của giáo viên chủ nhiệm, giáo viên bộ môn và các tổ chức đoàn thể. Điều này cho thấy tầm quan trọng của đội ngũ sư phạm trong việc duy trì sinh viên và tạo môi trường học tập tích cực. Mục tiêu giáo dục nghề nghiệp giai đoạn hiện nay không chỉ là truyền đạt kiến thức mà còn là định hướng nghề nghiệp, phát triển kỹ năng toàn diện cho sinh viên. Các giải pháp cụ thể bao gồm giúp đỡ học sinh – sinh viên suy nghĩ về nghề nghiệp tương lai, xác định sở thích nghề nghiệp và bắt đầu các bước để có công việc phù hợp. Điều này trực tiếp củng cố động lực học tập và định hướng rõ ràng về cơ hội việc làm sau tốt nghiệp. Ngoài ra, việc tăng cường chính sách hỗ trợ cho sinh viên, đặc biệt là chính sách hỗ trợ sinh viênkhó khăn tài chính sinh viên, đóng vai trò quan trọng trong việc giảm áp lực và tạo điều kiện cho các em tiếp tục học tập. Việc tạo điều kiện cho sinh viên thường xuyên tiếp xúc với doanh nghiệp, công ty, và tổ chức các hoạt động trải nghiệm sáng tạo cũng là yếu tố then chốt để gắn kết sinh viên trường nghề và nâng cao chất lượng đào tạo nghề. Một cách tiếp cận toàn diện sẽ giúp xây dựng một hệ sinh thái giáo dục hỗ trợ, nơi sinh viên cảm thấy được quan tâm, có giá trị và có tương lai rõ ràng, từ đó giảm thiểu đáng kể tình trạng bỏ học.

3.1. Nâng cao chất lượng đào tạo nghề và môi trường học tập tích cực

Việc nâng cao chất lượng đào tạo nghề là yếu tố then chốt để thu hút và duy trì sinh viên tại Cao đẳng nghề Thanh Hóa. Chương trình đào tạo cần được cập nhật liên tục, gắn liền với nhu cầu thực tiễn của thị trường lao động. Tránh tình trạng chương trình học nặng lý thuyết, thiếu thực hành như luận văn đã chỉ ra. Nhà trường cần đầu tư vào cơ sở vật chất, trang thiết bị hiện đại để sinh viên được thực hành với công nghệ tiên tiến. Hiện tại, nhiều trang thiết bị thực hành đã lạc hậu, ảnh hưởng đến chất lượng học tập. Bên cạnh đó, việc xây dựng một môi trường học tập tích cực là vô cùng quan trọng. Điều này bao gồm việc tạo không khí học tập năng động, thân thiện, và khuyến khích sự tương tác giữa sinh viên và giảng viên. Các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ học thuật, và các diễn đàn chia sẻ kinh nghiệm cần được đẩy mạnh để gắn kết sinh viên trường nghề. Một môi trường hỗ trợ, nơi sinh viên cảm thấy thuộc về và được động viên, sẽ củng cố động lực học tập của họ. Phong cách giảng dạy của giáo viên cũng cần đổi mới, từ kiểm soát sang ủng hộ sự tự chủ của sinh viên, tạo cơ hội cho họ được lựa chọn và bày tỏ quan điểm [26], [32]. Việc nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên, thông qua bồi dưỡng chuyên môn, nghiệp vụ, ngoại ngữ, tin học, là điều cần thiết để đảm bảo nội dung và phương pháp giảng dạy luôn đạt chuẩn. Những nỗ lực này không chỉ cải thiện chất lượng giáo dục mà còn trực tiếp góp phần vào phòng chống bỏ học.

3.2. Hỗ trợ học tập sinh viên và tư vấn tâm lý sinh viên hiệu quả

Để giảm tỷ lệ bỏ học, việc cung cấp hỗ trợ học tập sinh viêntư vấn tâm lý sinh viên là không thể thiếu. Nhiều sinh viên bỏ học do gặp khó khăn về học lực, thiếu căn bản hoặc không theo kịp chương trình. Nhà trường cần có các chương trình phụ đạo, kèm cặp dành cho sinh viên yếu kém, giúp họ củng cố kiến thức và lấy lại tự tin. Đồng thời, việc tư vấn tâm lý sinh viên đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết những vấn đề về tâm lý, áp lực học tập, định hướng tương lai hoặc các mâu thuẫn cá nhân. Những sinh viên có tâm lý chưa ổn định, thiếu động lực học tập dễ chán nản và bỏ học. Một nghiên cứu của Alivernini & Lucidi (2011) chỉ ra rằng mức độ động cơ tự chủ của học sinh, yếu tố có tương quan trực tiếp với đánh giá của họ về sự hỗ trợ từ phía thầy cô giáo, là yếu tố dự đoán tốt nhất về ý định bỏ học [24]. Do đó, việc xây dựng một đội ngũ cán bộ tư vấn chuyên nghiệp, có khả năng lắng nghe và đồng cảm, sẽ giúp sinh viên vượt qua khó khăn. Các buổi nói chuyện chuyên đề về kỹ năng sống, quản lý căng thẳng, định hướng nghề nghiệp cũng cần được tổ chức thường xuyên. Việc phát hiện sớm những sinh viên có dấu hiệu chán nản, bỏ học qua hệ thống giáo viên chủ nhiệm và cán bộ lớp là rất quan trọng để can thiệp kịp thời. Những biện pháp này không chỉ giúp duy trì sinh viên mà còn giúp họ phát triển toàn diện, có động lực học tập bền vững và chuẩn bị tốt hơn cho cơ hội việc làm sau tốt nghiệp.

3.3. Chính sách hỗ trợ sinh viên và giải quyết khó khăn tài chính sinh viên

Khó khăn tài chính sinh viên là một trong những nguyên nhân bỏ học sinh viên hàng đầu. Nhiều em đến từ vùng nông thôn, vùng sâu vùng xa hoặc các gia đình nghèo. Việc thiếu thốn kinh phí sinh hoạt, học phí là gánh nặng lớn, khiến họ phải bỏ học đi làm. Để khắc phục tình trạng này, nhà trường cần tăng cường các chính sách hỗ trợ sinh viên về tài chính. Cụ thể, việc mở rộng quỹ học bổng, các chương trình miễn giảm học phí cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn hoặc có thành tích học tập tốt sẽ là nguồn động viên lớn. Kêu gọi các doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân tài trợ học bổng cũng là một hướng đi hiệu quả. Bên cạnh đó, việc tạo điều kiện cho sinh viên tìm kiếm việc làm thêm phù hợp, không ảnh hưởng đến việc học, cũng rất cần thiết. Nhà trường có thể thành lập trung tâm giới thiệu việc làm bán thời gian, kết nối sinh viên với các doanh nghiệp địa phương. Một nghiên cứu từ Viện nghiên cứu khoa học dạy nghề (2012) cho thấy có sự chênh lệch lớn về thu nhập giữa lao động có và không có chuyên môn kỹ thuật, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thành đào tạo nghề để có cơ hội việc làm sau tốt nghiệp tốt hơn. Ngoài ra, việc xây dựng ký túc xá khang trang, sạch sẽ với mức phí hợp lý cũng giúp giảm gánh nặng chi phí sinh hoạt cho sinh viên, tạo điều kiện thuận lợi để họ yên tâm học tập. Những chính sách hỗ trợ sinh viên này sẽ góp phần đáng kể vào phòng chống bỏ học, giữ chân sinh viên và tạo điều kiện cho họ phát triển.

IV. Tăng cường kết nối Mở rộng cơ hội việc làm Gắn kết sinh viên

Việc tăng cường kết nối giữa nhà trường, doanh nghiệp và cộng đồng đóng vai trò then chốt trong chiến lược giảm bỏ học tại Cao đẳng nghề Thanh Hóa. Một trong những động lực lớn nhất để duy trì sinh viên là niềm tin vào cơ hội việc làm sau tốt nghiệp và khả năng hòa nhập thị trường lao động. Khi sinh viên thấy rõ con đường sự nghiệp phía trước, động lực học tập của họ sẽ được củng cố mạnh mẽ. Luận văn đã nhấn mạnh việc tạo điều kiện cho học sinh – sinh viên thường xuyên tiếp xúc với các doanh nghiệp, công ty. Điều này không chỉ giúp các em hiểu rõ hơn về yêu cầu công việc mà còn xây dựng mối quan hệ ban đầu với nhà tuyển dụng. Các buổi hội thảo, chuyến thăm quan thực tế tại doanh nghiệp, và chương trình thực tập là những hoạt động cần được đẩy mạnh. Nhà trường cũng cần tổ chức các hoạt động trải nghiệm sáng tạo, tạo sân chơi để sinh viên phát huy năng lực, phát triển kỹ năng mềm. Điều này không chỉ giúp gắn kết sinh viên trường nghề mà còn rèn luyện những phẩm chất cần thiết cho công việc. Theo thống kê của trường, tỷ lệ học sinh, sinh viên ra trường có việc làm đúng ngành, nghề đạt 85%, một con số đáng khích lệ. Tuy nhiên, việc cải thiện con số này và đảm bảo chất lượng việc làm vẫn là mục tiêu quan trọng. Trung tâm tư vấn lao động của nhà trường cần phát huy tối đa vai trò trong việc giới thiệu việc làm, tư vấn hướng nghiệp chuyên sâu. Đặc biệt, việc lồng ghép nội dung văn hóa nghề, giới thiệu về ngành nghề, cơ hội việc làm sau tốt nghiệp trong các buổi học chính trị đầu khóa đã tạo hứng thú và đam mê cho sinh viên. Những nỗ lực này không chỉ phòng chống bỏ học mà còn xây dựng thương hiệu đào tạo vững chắc cho Cao đẳng nghề Thanh Hóa.

4.1. Phát triển kỹ năng mềm và định hướng cơ hội việc làm sau tốt nghiệp

Trong bối cảnh thị trường lao động ngày càng cạnh tranh, việc phát triển kỹ năng mềm cho sinh viên là vô cùng cần thiết, bên cạnh kiến thức chuyên môn. Các kỹ năng như giao tiếp, làm việc nhóm, tư duy phản biện, giải quyết vấn đề, và khả năng thích ứng là những yếu tố quan trọng giúp sinh viên thành công trong công việc. Nhà trường cần tích hợp các môn học, hoạt động ngoại khóa để rèn luyện những kỹ năng này. Luận văn chỉ rõ việc giúp đỡ sinh viên suy nghĩ về nghề nghiệp tương lai, xác định sở thích nghề nghiệp và bắt đầu các bước để có công việc phù hợp là một trong các giải pháp khắc phục tình trạng bỏ học. Điều này trực tiếp củng cố động lực học tập và định hướng rõ ràng về cơ hội việc làm sau tốt nghiệp. Việc tổ chức các buổi tư vấn hướng nghiệp chuyên sâu, với sự tham gia của các chuyên gia nhân sự và đại diện doanh nghiệp, sẽ giúp sinh viên có cái nhìn thực tế về thị trường lao động. Trung tâm tư vấn lao động của trường cần phát huy vai trò chủ động hơn nữa trong việc kết nối sinh viên với các cơ hội thực tập, việc làm. Theo số liệu, tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp khá – giỏi đạt 70%, và tỷ lệ có việc làm đúng ngành nghề đạt 85%, cho thấy hiệu quả nhất định của công tác đào tạo và định hướng. Tuy nhiên, việc tăng cường phát triển kỹ năng mềm sẽ giúp sinh viên không chỉ có việc làm mà còn thăng tiến trong sự nghiệp, từ đó củng cố niềm tin vào giá trị của chất lượng đào tạo nghề và góp phần giảm tỷ lệ bỏ học.

4.2. Duy trì sinh viên qua liên kết với doanh nghiệp và hoạt động ngoại khóa

Liên kết chặt chẽ với doanh nghiệp là một chiến lược giảm bỏ học hiệu quả, giúp duy trì sinh viên và củng cố động lực học tập của họ. Việc tạo điều kiện cho sinh viên thường xuyên tiếp xúc với các doanh nghiệp, công ty thông qua các buổi hội thảo, thực tập, kiến tập là cực kỳ quan trọng. Khi sinh viên được trải nghiệm môi trường làm việc thực tế, họ sẽ thấy rõ mối liên hệ giữa kiến thức học được và ứng dụng trong công việc, từ đó nâng cao ý thức và sự chủ động trong học tập. Các buổi tư vấn và giới thiệu việc làm do nhà trường kết hợp cùng doanh nghiệp tổ chức, đặc biệt là trong các buổi học chính trị đầu khóa, đã tạo hứng thú và đam mê trong nghề mà sinh viên đã lựa chọn. Điều này không chỉ giúp sinh viên có cơ hội việc làm sau tốt nghiệp mà còn củng cố niềm tin vào tương lai. Bên cạnh đó, việc tổ chức các hoạt động trải nghiệm sáng tạo, văn hóa, văn nghệ, thể dục thể thao cũng góp phần gắn kết sinh viên trường nghề. Những hoạt động này tạo ra một môi trường học tập tích cực, nơi sinh viên cảm thấy vui vẻ, được là chính mình, và có cơ hội phát triển toàn diện. Một nghiên cứu của Vallerand & Guay (1999) chỉ ra rằng những học sinh bỏ học có động cơ tự quyết thấp hơn nhưng không động cơ lại cao hơn so với những học sinh tiếp tục theo đuổi việc học tập [32]. Do đó, việc khuyến khích sinh viên tham gia các hoạt động này giúp tăng cường động cơ tự chủ, giảm tình trạng không động cơ, và từ đó phòng chống bỏ học hiệu quả. Sự kết hợp giữa học thuật và thực tiễn, giữa giáo dục và trải nghiệm, sẽ tạo nên một môi trường hấp dẫn, giúp giữ chân sinh viên và nâng cao chất lượng đào tạo nghề.

V. Bí quyết thành công Kiểm chứng giải pháp phòng chống bỏ học hiệu quả

Để đảm bảo các giải pháp giảm tỷ lệ bỏ học thực sự hiệu quả, việc kiểm chứng tính cần thiết và khả thi của chúng là một bước không thể thiếu. Luận văn của Trịnh Thị Việt Hồng (2016) đã tiến hành kiểm chứng các giải pháp thông qua khảo sát ý kiến chuyên gia, mang lại cái nhìn khách quan về tiềm năng ứng dụng. Mục đích của việc kiểm chứng là đánh giá mức độ phù hợp và khả năng thực hiện các chiến lược giảm bỏ học trong điều kiện thực tiễn của Cao đẳng nghề Thanh Hóa. Các giải pháp được đưa ra dựa trên việc phân tích sâu rộng nguyên nhân bỏ học sinh viên, từ đó hướng đến việc xây dựng một hệ thống hỗ trợ toàn diện. Kết quả kiểm chứng cho thấy hầu hết các giải pháp đều nhận được đánh giá cao về tính cần thiết và khả thi. Chẳng hạn, nâng cao vị trí, vai trò, trách nhiệm của giáo viên chủ nhiệm và giáo viên bộ môn; giúp đỡ sinh viên định hướng nghề nghiệp; tạo điều kiện cho sinh viên tiếp xúc với doanh nghiệp; tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tạo; và tăng cường chính sách hỗ trợ sinh viên đều được đánh giá là rất quan trọng và có thể thực hiện được. Những giải pháp này trực tiếp giải quyết các vấn đề cốt lõi như thiếu động lực học tập, khó khăn tài chính sinh viên, và thiếu định hướng về cơ hội việc làm sau tốt nghiệp. Việc áp dụng thành công các giải pháp này sẽ không chỉ giảm tỷ lệ bỏ học mà còn cải thiện chất lượng đào tạo nghề, tạo ra một môi trường học tập tích cực và giúp duy trì sinh viên hiệu quả. Kết quả này cung cấp cơ sở vững chắc để Cao đẳng nghề Thanh Hóa tự tin triển khai các chương trình hành động, hướng tới một tương lai giáo dục nghề nghiệp bền vững.

5.1. Đánh giá tính cần thiết và khả thi của các chiến lược giảm bỏ học

Luận văn đã thực hiện kiểm chứng 5 giải pháp chính nhằm giảm tỷ lệ bỏ học tại Cao đẳng nghề Công nghiệp Thanh Hóa. Kết quả kiểm chứng về tính cần thiết cho thấy các giải pháp đều được đánh giá ở mức cao, với điểm trung bình từ 4.0 đến 4.3 trên thang điểm 5. Điều này khẳng định sự đồng thuận về tầm quan trọng của các biện pháp được đề xuất. Đặc biệt, giải pháp "Nâng cao vị trí, vai trò và trách nhiệm của giáo viên chủ nhiệm, giáo viên bộ môn và các tổ chức đoàn thể" nhận được điểm cao nhất về tính cần thiết, chứng tỏ vai trò trung tâm của đội ngũ sư phạm trong việc duy trì sinh viên. Tiếp theo là các giải pháp liên quan đến định hướng nghề nghiệp, tiếp xúc doanh nghiệp và chính sách hỗ trợ sinh viên, đều được coi là cực kỳ quan trọng để giải quyết nguyên nhân bỏ học sinh viên. Về tính khả thi, tất cả các giải pháp cũng được đánh giá cao, với điểm trung bình từ 3.8 đến 4.1. Điều này cho thấy các chuyên gia tin rằng những giải pháp này có thể triển khai thành công trong bối cảnh thực tế của nhà trường. Kết quả kiểm chứng này là cơ sở vững chắc để Cao đẳng nghề Thanh Hóa ưu tiên và đầu tư nguồn lực vào các chiến lược giảm bỏ học đã được xác định. Việc tập trung vào hỗ trợ học tập sinh viên, tư vấn tâm lý sinh viên và xây dựng môi trường học tập tích cực sẽ mang lại hiệu quả bền vững trong việc phòng chống bỏ học.

5.2. Kết quả ứng dụng và kiến nghị nâng cao động lực học tập

Mặc dù luận văn được hoàn thành vào năm 2016, Cao đẳng nghề Công nghiệp Thanh Hóa đã có những thay đổi và nỗ lực đáng kể trong việc ứng dụng các giải pháp để giảm tỷ lệ bỏ học. Nhà trường đã tăng cường công tác tuyên truyền, tư vấn tuyển sinh và hướng nghiệp, quảng bá hình ảnh trường và thay đổi nhận thức xã hội về học nghề. Việc phát triển hệ thống cơ sở dữ liệu, Website, và đơn giản hóa quy trình đăng ký tuyển sinh cũng góp phần thu hút người học. Đặc biệt, nhà trường đã chủ động thuê địa điểm để đặt các lớp học tại địa phương nơi sinh viên sinh sống, tạo điều kiện cho nhiều đối tượng có nguyện vọng học nghề nhưng gặp khó khăn về địa lý. Đồng thời, việc kết hợp với doanh nghiệp tổ chức các buổi tư vấn, giới thiệu việc làm, và lồng ghép văn hóa nghề vào các buổi học chính trị đã tạo động lực học tập mạnh mẽ cho sinh viên. Những nỗ lực này đã mang lại kết quả tích cực, thể hiện qua việc số lượng học sinh trong toàn trường tăng cao trong năm học 2015-2016. Để nâng cao động lực học tập hơn nữa, kiến nghị nhà trường tiếp tục củng cố chất lượng đào tạo nghề, đầu tư vào cơ sở vật chất, và mở rộng các chương trình phát triển kỹ năng mềm. Cần đặc biệt chú trọng đến việc hỗ trợ học tập sinh viêntư vấn tâm lý sinh viên một cách cá nhân hóa. Chính sách hỗ trợ sinh viên về tài chính cần được duy trì và mở rộng để không ai phải bỏ học vì khó khăn tài chính sinh viên. Cuối cùng, việc tiếp tục gắn kết sinh viên trường nghề thông qua các hoạt động ngoại khóa và liên kết chặt chẽ với doanh nghiệp sẽ đảm bảo cơ hội việc làm sau tốt nghiệp, từ đó duy trì sinh viên và xây dựng một môi trường học tập tích cực bền vững.

VI. Tầm nhìn tương lai Giảm tỷ lệ bỏ học kiến tạo thế hệ vàng Thanh Hóa

Việc giảm tỷ lệ bỏ học tại Cao đẳng nghề Thanh Hóa không chỉ là một mục tiêu ngắn hạn mà còn là tầm nhìn chiến lược cho sự phát triển bền vững của nhà trường và nguồn nhân lực địa phương. Đây là yếu tố then chốt để kiến tạo một thế hệ lao động trẻ chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Thành công trong việc giữ chân sinh viên sẽ khẳng định vị thế và uy tín của Cao đẳng nghề Công nghiệp Thanh Hóa, không chỉ trong tỉnh mà còn trên phạm vi cả nước. Luận văn của Trịnh Thị Việt Hồng (2016) đã đặt nền móng vững chắc cho các chiến lược giảm bỏ học, cung cấp những giải pháp cụ thể và có tính khả thi cao. Tuy nhiên, hành trình này đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng và sự thích ứng linh hoạt với những thay đổi của xã hội và thị trường lao động. Việc duy trì và phát huy động lực học tập cho sinh viên cần được xem là trọng tâm, thông qua việc không ngừng nâng cao chất lượng đào tạo nghề, đầu tư vào cơ sở vật chất, và đẩy mạnh phát triển kỹ năng mềm. Một môi trường học tập tích cực, nơi sinh viên cảm thấy được hỗ trợ toàn diện về học thuật, tâm lý và tài chính, sẽ là yếu tố quyết định để duy trì sinh viên cho đến khi tốt nghiệp. Hơn nữa, việc tăng cường gắn kết sinh viên trường nghề với cộng đồng và doanh nghiệp sẽ mở ra nhiều cơ hội việc làm sau tốt nghiệp hơn, giúp sinh viên tự tin hơn vào con đường đã chọn. Cao đẳng nghề Thanh Hóa có bề dày lịch sử và kinh nghiệm, là nền tảng vững chắc để thực hiện tầm nhìn này. Khi tỷ lệ bỏ học giảm xuống, đồng nghĩa với việc số lượng lao động có tay nghề cao tăng lên, góp phần trực tiếp vào sự phát triển kinh tế của Thanh Hóa, đồng thời trở thành hình mẫu cho các trường nghề khác trong công tác phòng chống bỏ học.

6.1. Hướng đi bền vững cho Cao đẳng nghề Công nghiệp Thanh Hóa

Để đạt được mục tiêu giảm tỷ lệ bỏ học bền vững, Cao đẳng nghề Công nghiệp Thanh Hóa cần tiếp tục củng cố và phát triển các chiến lược giảm bỏ học đã được kiểm chứng. Hướng đi này bao gồm việc liên tục đổi mới chương trình đào tạo, đảm bảo chất lượng đào tạo nghề luôn dẫn đầu, đáp ứng sát sao nhu cầu của doanh nghiệp. Cần ưu tiên đầu tư vào công nghệ và trang thiết bị thực hành hiện đại, tạo điều kiện tốt nhất cho sinh viên rèn luyện tay nghề. Việc hỗ trợ học tập sinh viêntư vấn tâm lý sinh viên cần được cá nhân hóa hơn nữa, phát hiện sớm và can thiệp kịp thời các trường hợp có nguy cơ bỏ học. Đồng thời, chính sách hỗ trợ sinh viên về tài chính cần được mở rộng, đặc biệt là các chương trình học bổng, vay vốn ưu đãi cho sinh viên có khó khăn tài chính sinh viên. Quan trọng hơn, nhà trường cần xây dựng một môi trường học tập tích cực, khuyến khích sự tự chủ và sáng tạo của sinh viên, từ đó củng cố động lực học tập nội tại. Việc gắn kết sinh viên trường nghề thông qua các hoạt động cộng đồng, văn hóa, thể thao sẽ tạo nên một cộng đồng sinh viên đoàn kết, hỗ trợ lẫn nhau. Bằng cách thực hiện đồng bộ các giải pháp này, Cao đẳng nghề Công nghiệp Thanh Hóa không chỉ duy trì sinh viên mà còn nâng cao chất lượng đầu ra, đảm bảo sinh viên có cơ hội việc làm sau tốt nghiệp tốt nhất, góp phần vào sự phát triển lâu dài của tỉnh.

6.2. Lan tỏa thành công phòng chống bỏ học trên toàn quốc

Kinh nghiệm và thành công trong việc giảm tỷ lệ bỏ học tại Cao đẳng nghề Công nghiệp Thanh Hóa có thể trở thành bài học quý giá, lan tỏa giá trị đến các trường nghề khác trên toàn quốc. Những chiến lược giảm bỏ học hiệu quả, từ việc nâng cao chất lượng đào tạo nghề, hỗ trợ học tập sinh viên, đến việc áp dụng chính sách hỗ trợ sinh viên toàn diện, đều là những mô hình có thể nhân rộng. Việc chia sẻ kinh nghiệm về cách thức duy trì sinh viên, giải quyết khó khăn tài chính sinh viên, và củng cố động lực học tập sẽ góp phần vào sự phát triển chung của giáo dục nghề nghiệp Việt Nam. Đặc biệt, việc chú trọng phát triển kỹ năng mềm và định hướng rõ ràng về cơ hội việc làm sau tốt nghiệp là yếu tố quan trọng giúp học sinh, sinh viên các trường nghề tự tin hơn vào con đường học vấn của mình. Các buổi hội thảo, chia sẻ kinh nghiệm giữa các trường, và việc xuất bản các nghiên cứu ứng dụng thực tiễn sẽ thúc đẩy sự học hỏi và cải tiến liên tục. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là giảm tỷ lệ bỏ học tại một trường cụ thể mà là xây dựng một hệ thống giáo dục nghề nghiệp vững mạnh, hấp dẫn, nơi mọi sinh viên đều có cơ hội hoàn thành khóa học và đóng góp vào sự phát triển của đất nước. Việc này không chỉ mang lại lợi ích cho người học mà còn nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quốc gia, đáp ứng yêu cầu của hội nhập kinh tế quốc tế.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý luận về bỏ học Chương 2. Thực trạng bỏ học của HS - SV tại trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Thanh Hóa. Các giải pháp khắc phục tình trạng bỏ học của HS – SV.

10 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ BỎ HỌC 1.1 Lịch sử vấn đề nghiên cứu 1.1 Lịch sử vấn đề nghiên cứu trong nƣớc Thực trạng bỏ học của học sinh – sinh viên nói chung và học sinh – sinh viên đi học nghề nói riêng, thực chất đã diễn ra trong một thời gian khá dài nhưng hầu như chưa được quan tâm đúng mức. Vấn đề này chỉ được nhắc đến và đưa ra bàn luận trong thời gian gần đây, đặc biệt là sau sự kiện Việt Nam gia nhập tổ chức thương mại thế giới WTO. Ngoài trọng tâm đào tạo con người với đầy đủ năng lực và phẩm chất, thì vấn đề bỏ học của học sinh trung học cũng ngày càng được Đảng, Nhà nước và các tổ chức ban ngành quan tâm. Tuy nhiên, có thể thấy các nghiên cứu liên quan đến vấn đề này vẫn chưa nhiều và chưa thật sự phản ánh một cách chân thật nhất, khái quát nhất thực trạng vấn đề.

Có chăng chỉ là những trang tin đăng tải trên các tờ báo (báo Tuổi trẻ, báo Thanh niên, báo Sài Gòn giải phóng….), trên internet hoặc một số tin ngắn, phóng sự trên các phương tiện thông tin đại chúng phản ánh các sự kiện liên quan hay một số bài trích ngắn của các tác giả quan tâm đến vấn đề này. Qua nắm bắt tình hình HS bỏ học, chúng tôi nhận thấy nguyên nhân dẫn đến tình trạng này là: Phụ huynh thiếu quan tâm, động viên, hỗ trợ việc học tập của các em, có tâm lý phó mặc, ỷ lại vào nhà trường, chưa có sự hợp tác nhiệt tình với nhà trường trong việc quản lý học tập của con em mình. Một số HS không có ý thức, mục đích học tập, kết quả học tập quá kém không theo được lớp, phải lưu ban dẫn đến chán nản rồi bỏ học. Nhiều trường chưa sâu sát, chưa đánh giá đúng chất lượng giáo dục, vẫn còn tình trạng chạy theo thành tích để có tỉ lệ lên lớp cao; tình trạng “ngồi nhầm lớp” vẫn chưa được khắc phục triệt để… Chính những điều này đã làm cho các em vốn mất căn bản, nay càng mất căn bản thêm và thiếu ý thức phấn đấu vươn lên, do đó chán học, bỏ học… Mặt khác, tâm lý “chuộng bằng cấp” đã thúc đẩy các học sinh tốt nghiệp Trung học 11 phổ thông lựa chọn định hướng hàn lâm nhiều hơn là định hướng giáo dục nghề nghiệp.

Theo số liệu điều tra năm 2010-2011 của Viện khoa học giáo dục Việt Nam, năm 2010- 2011, sau khi tốt nghiệp Trung học phổ thông, 47,2% học sinh ở thành phố Hồ chí Minh vào học các trường Cao đẳng và Đại học; 9,4% vào học Trung cấp chuyên nghiệp; 6,8% học sinh học Trung cấp nghề và đào tạo nghề ngắn hạn, 36,6% bước vào thị trường lao động không qua đào tạo (Viện khoa học giáo dục Việt Nam, 2013). Theo số liệu thống kê của bộ giáo dục và đào tạo Việt Nam, sau khi tốt nghiệp Trung học cơ sở, 80,4% học sinh vào Trung học phổ thông, trong khi chỉ có 16,1% học sinh vào các trường nghề (Phạm Văn Sơn, 2013). Tuyển sinh khó, duy trì sĩ số lớp học càng khó hơn - Đó là thực tế mà các cơ sở dạy nghề đang cố gắng tìm cách khắc phục. Hệ quả của sự bất hợp lý trong phân luồng vào học nghề ở bậc Trung học cơ sở và trung học phổ thông là sự bất hợp lý trong cơ cấu nguồn nhân lực, thiếu công nhân kỹ thuật và thừa nhân lực có trình độ đại học.

Về cơ bản, thị trường lao động Việt Nam thừa lao động trong lĩnh vực nông nghiệp và chất lượng cung lao động thấp. Nguồn nhân lực này có ít cơ hội chuyển dịch sang các lĩnh vực việc làm khác nếu như họ không được trang bị các chuyên môn kỹ thuật. Thực tế cho thấy, phần lớn những người không có công ăn việc làm là những người chưa qua đào tạo, số này chiếm 70% người thất nghiệp. Ngoài ra còn có sự chênh lệch rất lớn về mức thu nhập theo trình độ chuyên môn kỹ thuật.

Theo số liệu điều tra về Lao động- Việc làm năm 2012 của Tổng cục thống kê, thu nhập bình quân của người lao động không có chuyên môn kỹ thuật là 3.000 đồng/tháng trong khi mức thu nhập bình quân của người lao động đã qua đào tạo là 4.000 đồng/tháng (Tổng cục dạy nghề, Viện nghiên cứu khoa học dạy nghề, 2012).2 Lịch sử vấn đề nghiên cứu trên thế giới Một số nghiên cứu đã tập trung tìm hiểu ảnh hưởng từ phong cách của thầy cô giáo và cha mẹ đến động cơ học tập và ý định bỏ học của học sinh [32], [26], [24]. Kiểu giáo viên kiểm soát là những người thường xuyên đưa ra các hướng dẫn hoặc mệnh lệnh cứng nhắc, giám sát và điều hành sát sao, không cho học sinh cơ 12 hội được lựa chọn và bày tỏ quan điểm của mình. Ngược lại, kiểu giáo viên ủng hộ sự tự chủ là những người tạo nhiều cơ hội cho học sinh được lựa chọn, lắng nghe họ và tìm hiểu quan điểm của họ. Trong bối cảnh gia đình, sự ủng hộ tính tự chủ của cha mẹ liên quan đến mức độ đồng cảm, khả năng nhìn nhận mọi việc từ quan điểm của con, trao cho con các cơ hội lựa chọn, khuyến khích chúng khám phá thế giới và hành động theo những sở thích của chính mình.

Những cha mẹ và thầy cô giáo được đánh giá là ủng hộ tính tự chủ sẽ kích thích được động cơ tự quyết và hạn chế được tình trạng không động cơ trong học sinh. Ngược lại, những cha mẹ và thầy cô giáo có phong cách kiểm soát làm hạn chế động cơ tự chủ và làm tăng trạng thái không động cơ trong học sinh, hệ quả là những học sinh này có ý định bỏ học cao hơn. Tuy vậy, những nghiên cứu tìm hiểu về cách thức quản lý của nhà trường tới động cơ học tập và ý định bỏ học của học sinh lại rất ít. Theo sự hiểu biết của chúng tôi chỉ có 2 nghiên cứu xem xét ảnh hưởng từ cách thức quản lý của nhà trường tới động cơ học tập [29], [32] và duy nhất một nghiên cứu phân tích ảnh hưởng từ cách thức quản lý của nhà trường tới động cơ học tập và ý định bỏ học của học sinh [32].

Thực trạng đó cho thấy sự cần thiết cần có thêm những nghiên cứu về tác động từ cách thức quản lý của nhà trường nhằm hiểu rõ hơn nguyên nhân dẫn đến tình trạng học sinh bỏ học. Trước những hậu quả không nhỏ của việc bỏ học, nhiều nhà chính trị, nhà nghiên cứu về giáo dục đã quan tâm đến hiện tượng này. Những nghiên cứu về bỏ học có thể chia ra làm 4 nhóm yếu tố tác động, đó là: - Những yếu tố liên quan đến học sinh như kết quả học tập, động cơ và các vấn đề về hành vi (Rumberger, 2004; Bean, 1985; Rumberger 1995, 2004; Hickman et al., 2008) - Những yếu tố liên quan đến gia đình như hoàn cảnh kinh tế-xã hội, sự hỗ trợ hoặc quan tâm từ phía cha mẹ, bầu không khí cảm xúc trong mối quan hệ cha mẹ và con (Dalton & cs. 2009; Cooper et al.

- Những yếu tố liên quan đến nhà trường như số học sinh, bầu không khí xã 13 hội và học tập, tương tác giữa học sinh và khoa/trường (Pittman, 1993; Pittman & Haughwout , 1987; Pittman & Haughwout, 1987). - Những yếu tố liên quan đến cộng đồng như đặc điểm của láng giềng, Thành tích học tập cao và nguồn cảm hướng từ bạn bè trong cùng môi trường (Rumberger, 2004; Cooper & cs. Duy nhất chỉ có một nghiên cứu được thực hiện bởi Vallerand đã nghiên cứu ảnh hưởng không chỉ từ sự hỗ trợ tính tự chủ từ thầy/cô và cha mẹ mà còn từ sự quản lý của nhà trường đến động cơ tự quyết của học sinh. Những tác giả này đã tìm thấy hiệu ứng gián tiếp của 3 biến độc lập này lên động cơ tự quyết: hành vi của thầy/cô giáo, cha mẹ và quản lý từ nhà trường càng ít hỗ trợ tính tự chủ thì học sinh càng cảm thấy thiếu năng lực và kém tự chủ.

Những học sinh càng cảm thấy năng lực và sự tự chủ của mình thấp thì động cơ tự quyết đối với hoạt động học tập của họ càng thấp. Trong một nghiên cứu trước đó, Senecal, Vallerand & Pelletier đã nghiên cứu ảnh hưởng của 2 chương trình đào tạo đại học (một chương trình nặng về quản lý hành chính và một chương trình chú ý đến tâm lý sinh viên) tới động cơ học tập của họ. Chương trình đào tạo nặng về quản lý hành chính được nhìn nhận là kiểm soát nhiều hơn và hỗ trợ sự tự chủ của sinh viên ít hơn. kết quả cho thấy sinh viên theo học chương trình đào tạo nặng về quản lý hành chính tỏ ra có động cơ bên trong thấp hơn và động cơ bên ngoài cao hơn những sinh viên theo học chương trình đào tạo chú ý đến tâm lý của người học[10].

Theo lý thuyết về sự tự quyết, bối cảnh xã hội không nhất thiết có tác động trực tiếp tới động cơ tự chủ và những ảnh hưởng này biến đổi rất nhiều phụ thuộc vào mức độ nhận thức của học sinh/sinh viên về năng lực và sự tự chủ của họ. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng, trong một số kiểu nhà trường và mô hình đào tạo, học sinh có động cơ tự quyết ít bỏ học hơn và mong muốn theo đuổi việc học tập nhiều hơn so với những học sinh có động cơ bị kiểm soát và không động cơ. Vallerand & Bissonnette đã tìm hiểu vấn đề bỏ học từ quan điểm động cơ bên trong và động cơ bên ngoài và xem chúng như những biến độc lập dự báo hiện tượng bỏ học một khóa học bắt buộc ở trình độ cao đẳng. Hơn 1000 sinh viên năm thứ nhất điền một bảng hỏi đánh giá động cơ học tập ngay từ đầu khóa học.

Đến khóa học 14 sau, tên tuổi của những sinh viên bỏ học được xác định. Điểm số thu được từ bảng hỏi mà họ đã tích trong học kỳ trước được đem so sánh với điểm số của những sinh viên vẫn đang theo học. Kết quả cho thấy những sinh viên bỏ khóa học bắt buộc đó ngay từ đầu đã có điểm số về động cơ bên trong và điều chỉnh đồng nhất thấp trong khi điểm số về không động cơ lại cao hơn so với những sinh viên hoàn thành khóa học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ