Luận văn: Giải quyết vụ việc dân sự khi chưa có luật và thực tiễn xét xử

Luận văn phân tích cách Tòa án giải quyết vụ việc dân sự khi thiếu luật. Nghiên cứu thực tiễn áp dụng tập quán, lẽ công bằng và đề xuất hoàn thiện.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ luật học

2019

78
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan cách giải quyết vụ việc dân sự khi chưa có luật

Việc giải quyết vụ việc dân sự khi chưa có điều luật áp dụng là một chế định pháp lý quan trọng, được ghi nhận chính thức trong Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS 2015)Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (BLTTDS 2015). Đây là bước tiến lớn trong tư duy lập pháp, khẳng định nguyên tắc Tòa án không được từ chối giải quyết vụ việc dân sự chỉ vì lý do thiếu quy định pháp luật trực tiếp. Nguyên tắc này nhằm bảo vệ tối đa quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức, đồng thời lấp đầy những khoảng trống pháp luật không thể tránh khỏi trong một xã hội không ngừng phát triển. Về bản chất, đây là hoạt động giải thích pháp luật và sử dụng các nguồn của pháp luật bổ sung để đưa ra phán quyết công bằng. Theo quy định, khi không có luật điều chỉnh trực tiếp, Tòa án sẽ xem xét áp dụng tuần tự các nguồn thay thế. Quá trình này bắt đầu bằng việc xem xét áp dụng tập quán, sau đó đến áp dụng pháp luật tương tự. Nếu cả hai phương pháp trên đều không thể thực hiện, Tòa án sẽ dựa vào các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự, án lệlẽ công bằng. Sự ra đời của quy định này không chỉ phù hợp với các cam kết quốc tế về quyền con người mà Việt Nam tham gia, mà còn giải quyết được những vướng mắc tồn tại trong thực tiễn xét xử vụ án dân sự trước đây, khi nhiều yêu cầu chính đáng của người dân bị từ chối thụ lý. Chế định này đặt ra yêu cầu cao hơn về năng lực, trình độ và bản lĩnh của Thẩm phán, đòi hỏi họ không chỉ là người áp dụng luật một cách máy móc mà còn phải là người bảo vệ công lý một cách sáng tạo và có trách nhiệm.

1.1. Khái niệm về khoảng trống pháp luật trong tố tụng dân sự

Một “vụ việc dân sự chưa có điều luật để áp dụng” được định nghĩa tại Khoản 2 Điều 4 BLTTDS 2015 là vụ việc thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật dân sự nhưng tại thời điểm phát sinh và được yêu cầu giải quyết, chưa có quy phạm pháp luật nào điều chỉnh trực tiếp. Tình trạng này tạo ra một khoảng trống pháp luật. Điều này xảy ra do xã hội luôn vận động, phát sinh các quan hệ mới mà hệ thống pháp luật chưa kịp dự liệu và điều chỉnh. Việc xác định một vụ việc có thuộc trường hợp này hay không đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng về tính chất pháp lý của quan hệ tranh chấp và rà soát toàn bộ hệ thống pháp luật liên quan, khẳng định thẩm quyền của tòa án trong việc thụ lý giải quyết.

1.2. Ý nghĩa của việc Tòa án không từ chối giải quyết vụ việc

Nguyên tắc Tòa án không được từ chối giải quyết vụ việc dân sự vì lý do chưa có luật là sự cụ thể hóa quyền tiếp cận công lý của công dân, được quy định trong Hiến pháp. Trước đây, nhiều tranh chấp chính đáng như đòi lại giấy tờ sở hữu tài sản hay tranh chấp về mộ phần thường bị từ chối, gây bức xúc trong xã hội. Quy định mới trong BLTTDS 2015 đã tháo gỡ vướng mắc này, đảm bảo mọi tranh chấp dân sự đều có thể được giải quyết tại Tòa án, góp phần ổn định trật tự xã hội và củng cố niềm tin của người dân vào hệ thống tư pháp.

II. Hướng dẫn áp dụng tập quán và pháp luật tương tự để xét xử

Khi đối mặt với một vụ việc dân sự chưa có luật định, Điều 45 BLTTDS 2015Điều 6 BLDS 2015 đã quy định một trình tự ưu tiên rõ ràng cho Tòa án. Giải pháp đầu tiên và ưu tiên hàng đầu là áp dụng tập quán. Đây là những quy tắc xử sự đã hình thành lâu đời, được cộng đồng thừa nhận và không trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật. Đương sự có quyền viện dẫn tập quán, và Tòa án có trách nhiệm xác minh, đánh giá giá trị áp dụng của tập quán đó. Việc áp dụng tập quán thể hiện sự tôn trọng các giá trị văn hóa, truyền thống tốt đẹp của các cộng đồng, dân tộc, giúp cho phán quyết của Tòa án không chỉ hợp pháp mà còn hợp tình, hợp lý. Tuy nhiên, việc này cũng đặt ra thách thức trong việc xác định thế nào là một tập quán “tốt đẹp” và làm sao để thu thập, chứng minh sự tồn tại của nó. Khi không có tập quán hoặc tập quán không thể áp dụng, Tòa án sẽ chuyển sang phương pháp thứ hai là áp dụng pháp luật tương tự. Đây là kỹ thuật pháp lý đòi hỏi Thẩm phán phải xác định một quy phạm pháp luật đang có hiệu lực điều chỉnh một quan hệ dân sự khác nhưng có tính chất tương tự với quan hệ đang tranh chấp. Ví dụ điển hình là việc áp dụng các quy định về hợp đồng vay tài sản để giải quyết các tranh chấp liên quan đến hụi, họ. Việc áp dụng pháp luật tương tự giúp khắc phục nhanh chóng các khoảng trống pháp luật nhỏ, đảm bảo tính nhất quán và logic trong hệ thống pháp luật.

2.1. Điều kiện và trình tự áp dụng tập quán theo BLDS 2015

Việc áp dụng tập quán phải tuân thủ các điều kiện nghiêm ngặt quy định tại Điều 5 BLDS 2015. Thứ nhất, các bên không có thỏa thuận khác và pháp luật không có quy định. Thứ hai, tập quán phải có nội dung rõ ràng, được hình thành và lặp đi lặp lại trong thời gian dài, được cộng đồng thừa nhận rộng rãi. Quan trọng nhất, tập quán đó không được trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự. Khi các bên viện dẫn những tập quán khác nhau, Tòa án sẽ ưu tiên tập quán được thừa nhận tại nơi phát sinh vụ việc.

2.2. Quy trình áp dụng pháp luật tương tự trong tố tụng dân sự

Áp dụng pháp luật tương tự là giải pháp được tính đến khi không có tập quán. Tòa án phải xác định rõ tính chất pháp lý của vụ việc, khẳng định không có quy phạm nào điều chỉnh trực tiếp, sau đó tìm ra một quy phạm điều chỉnh quan hệ dân sự có tính chất tương tự nhất để áp dụng. Quá trình này đòi hỏi sự phân tích, so sánh và lập luận pháp lý chặt chẽ của Hội đồng xét xử để đảm bảo việc áp dụng là thuyết phục và đúng đắn, tránh việc áp dụng tùy tiện, sai lệch bản chất của quan hệ tranh chấp.

III. Phương pháp áp dụng án lệ và các nguyên tắc cơ bản pháp luật

Trong trường hợp không thể áp dụng tập quánáp dụng pháp luật tương tự, Tòa án sẽ sử dụng một nhóm các công cụ pháp lý ở bậc cao hơn, bao gồm các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự, án lệ, và lẽ công bằng. BLTTDS 2015 không quy định thứ tự ưu tiên giữa ba công cụ này, cho phép Tòa án linh hoạt vận dụng tùy thuộc vào tính chất của vụ việc. Các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự, được quy định tại Điều 3 BLDS 2015, là những tư tưởng chỉ đạo, kim chỉ nam cho mọi hoạt động xác lập và thực hiện quyền, nghĩa vụ dân sự. Các nguyên tắc như bình đẳng, tự do ý chí, thiện chí, trung thực là cơ sở để Tòa án đưa ra nhận định, đánh giá hành vi của các bên. Bên cạnh đó, án lệ chính thức được thừa nhận là một nguồn của pháp luật, có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo áp dụng pháp luật thống nhất. Các lập luận và phán quyết trong các bản án, quyết định đã được công bố là án lệ sẽ trở thành kim chỉ nam cho việc giải quyết các vụ việc có tình tiết pháp lý tương tự, góp phần làm rõ những quy định pháp luật còn mập mờ. Việc sử dụng án lệ trong xét xử vụ án dân sự không chỉ giúp lấp đầy khoảng trống pháp luật mà còn thúc đẩy chất lượng xét xử, nâng cao tính minh bạch và dự đoán được trong các phán quyết của Tòa án.

3.1. Vai trò của án lệ như một nguồn luật bổ sung quan trọng

Án lệ là những lập luận, phán quyết trong bản án, quyết định có hiệu lực của Tòa án, được Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao lựa chọn và công bố. Theo Nghị quyết 03/2015/NQ-HĐTP, các Tòa án có trách nhiệm nghiên cứu và áp dụng án lệ để đảm bảo những vụ việc có tình tiết pháp lý tương tự phải được giải quyết như nhau. Đây là công cụ hữu hiệu để khắc phục khiếm khuyết của pháp luật thành văn, tạo ra sự ổn định và nhất quán trong thực tiễn xét xử.

3.2. Vận dụng các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự

Năm nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự tại Điều 3 BLDS 2015 bao gồm: nguyên tắc bình đẳng; tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận; thiện chí, trung thực; tôn trọng lợi ích quốc gia, công cộng và người khác; và tự chịu trách nhiệm. Khi xét xử vụ án dân sự, Tòa án sẽ vận dụng tinh thần của các nguyên tắc này để định hướng đường lối giải quyết, đánh giá tính hợp pháp và đạo đức trong hành vi của các bên, từ đó đưa ra phán quyết phù hợp, ngay cả khi không có điều luật cụ thể quy định.

IV. Thực tiễn áp dụng lẽ công bằng trong giải quyết tranh chấp

Khi tất cả các công cụ pháp lý như tập quán, luật tương tự, nguyên tắc cơ bản và án lệ đều không thể áp dụng, lẽ công bằng là giải pháp cuối cùng để Tòa án giải quyết vụ việc dân sự khi chưa có điều luật áp dụng. Đây là một khái niệm mới và còn khá trừu tượng trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Theo Khoản 3 Điều 45 BLTTDS 2015, lẽ công bằng được xác định trên cơ sở lẽ phải được mọi người trong xã hội thừa nhận, phù hợp với nguyên tắc nhân đạo, không thiên vị và bảo đảm sự bình đẳng về quyền và nghĩa vụ của các bên. Việc áp dụng lẽ công bằng đặt ra yêu cầu rất cao đối với phẩm chất, năng lực và sự vô tư của Thẩm phán. Hội đồng xét xử phải dựa trên lương tâm và sự am hiểu sâu sắc về đạo lý xã hội để đưa ra một phán quyết thấu tình, đạt lý. Thực tiễn cho thấy, lẽ công bằng thường được vận dụng trong các vụ án có những tình tiết phức tạp, đặc thù mà pháp luật chưa thể bao quát hết. Chẳng hạn, trong một vụ án tranh chấp tài sản trên đất, khi xác định công sức đóng góp của các bên trong việc tạo lập tài sản, Tòa án có thể áp dụng lẽ công bằng để phân chia một cách hợp lý, đảm bảo quyền lợi cho bên yếu thế. Dù còn nhiều tranh cãi và thách thức, việc ghi nhận lẽ công bằng là một nguồn của pháp luật thể hiện tinh thần nhân văn, khẳng định mục tiêu cao nhất của hoạt động tư pháp là bảo vệ công lý.

4.1. Phân tích các vụ án dân sự điển hình đã được giải quyết

Thực tiễn xét xử đã ghi nhận một số vụ án mà Tòa án vận dụng các căn cứ tại Điều 45 BLTTDS 2015. Chẳng hạn, các vụ tranh chấp quyền đánh bắt hải sản dựa trên “cây chà” ở Vũng Tàu được giải quyết bằng cách áp dụng tập quán của ngư dân địa phương. Các vụ tranh chấp về hụi, họ thường được giải quyết bằng cách áp dụng pháp luật tương tự từ các quy định về hợp đồng vay. Dù chưa phổ biến, đã có những bản án viện dẫn lẽ công bằng để phân chia lợi ích từ tài sản chung khi chưa có quy định rõ ràng, ví dụ như chia tiền cho thuê nhà xây dựng trên đất của người khác.

4.2. Vai trò của Thẩm phán trong việc xác định và áp dụng lẽ công bằng

Khi áp dụng lẽ công bằng, vai trò của Thẩm phán trở nên vô cùng quan trọng. Phán quyết không chỉ dựa trên văn bản pháp luật mà còn dựa trên sự cảm nhận về lẽ phải và đạo đức xã hội. Điều này đòi hỏi Thẩm phán phải có sự độc lập, vô tư, không bị chi phối bởi bất kỳ yếu tố chủ quan nào. Phán quyết dựa trên lẽ công bằng phải được lập luận chặt chẽ, thuyết phục, thể hiện rõ cơ sở hình thành để tránh sự tùy tiện và đảm bảo tính công minh, minh bạch trong hoạt động xét xử vụ án dân sự.

04/10/2025
Giải quyết vụ việc dân sự trong trường hợp chưa có điều luật để áp dụng và thực tiễn giải quyết tại tòa án luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ GIẢI QUYẾT VỤ VIỆC DÂN SỰ TRONG TRƯỜNG HỢP CHƯA CÓ ĐIỀU LUẬT ĐỂ ÁP DỤNG 1. Khái niệm giải quyết vụ việc dân sự trong trường hợp chưa có điều luật để áp dụng 1. Khái niệm vụ việc dân sự Vụ việc dân sự được đề cập trong BLTTDS và BLDS được hiểu theo nghĩa rộng, tức bao gồm cả những vụ việc thuộc lĩnh vực dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động. Vụ việc dân sự xuất hiện trong trường hợp cá nhân, cơ quan, tổ chức thực hiện quyền khởi kiện, quyền yêu cầu để gửi đơn đến Tòa án có thẩm quyền yêu cầu giải quyết các tranh chấp, các yêu cầu không có tranh chấp phát sinh từ các quan hệ dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động và được Tòa án thụ lý theo quy định của Luật tố tụng dân sự.

Nội dung của khái niệm vụ việc dân sự bao gồm hai vấn đề: vụ án dân sự và việc dân sự. Vụ án dân sự phát sinh tại Tòa án nhân dân trong trường hợp cá nhân, cơ quan, tổ chức khởi kiện yêu cầu giải quyết các tranh chấp về dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động. Việc dân sự là việc cá nhân, cơ quan, tổ chức không có tranh chấp nhưng có yêu cầu Tòa án công nhận hoặc không công nhận một sự kiện pháp lý làm căn cứ phát sinh quyền và nghĩa vụ dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động của mình hoặc của cơ quan, tổ chức, cá nhân khác; yêu cầu Tòa án công nhận cho mình quyền về dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động. Khái niệm vụ việc dân sự chưa có chưa có điều luật để áp dụng Tại khoản 2 Điều 4 BLTTDS 2015 đã đưa ra khái niệm “Vụ việc dân sự chưa có điều luật để áp dụng là vụ việc dân sự thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật dân sự nhưng tại thời điểm vụ việc dân sự đó phát sinh và cơ quan, tổ chức, cá nhân yêu cầu Tòa án giải quyết chưa có điều luật để áp dụng”.

Vậy tức là để xác định một vụ việc có được xem là “vụ việc dân sự chưa có điều 7 luật áp dụng” hay không phải đáp ứng đủ hai điều kiện sau: Thứ nhất, về phạm vi điều chỉnh, không phải mọi khởi kiện, yêu cầu nào Tòa án cũng thụ lý giải quyết, BLDS 2015 và BLTTDS 2015 này đã giới hạn vụ việc dân sự chưa có điều luật để áp dụng mà Tòa án thụ lý giải quyết là vụ việc dân sự thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật dân sự. Hiểu một cách ngắn gọn thì pháp luật dân sự điều chỉnh các quan hệ tài sản mang tính chất hàng hóa - tiền tệ và quan hệ nhân thân trên nguyên tắc các bên bình đẳng về mặt lợi ích, quyền tự định đoạt của các bên và tự chịu trách nhiệm về tài sản. Tinh thần này được cụ thể hóa tại Điều 1 của BLDS 2015 như sau: “Bộ luật này quy định địa vị pháp lý, chuẩn mực pháp lý về cách ứng xử của cá nhân, pháp nhân; quyền, nghĩa vụ về nhân thân và tài sản của cá nhân, pháp nhân trong các quan hệ được hình thành trên cơ sở bình đẳng, tự do ý chí, độc lập về tài sản và tự chịu trách nhiệm (sau đây gọi chung là quan hệ dân sự)”. Ở đặc điểm thứ nhất này, vụ việc dân sự phải phát sinh từ các quan hệ về tài sản, quan hệ nhân thân thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật dân sự.

Quan hệ tài sản là quan hệ giữa người với người về những lợi ích vật chất dưới dạng tư liệu sản xuất hoặc tư liệu tiêu dùng hoặc dịch vụ tạo ra một tài sản nhất định. Do đó quan hệ tài sản luôn gắn với một tài sản được thể hiện dưới dạng này hoặc dạng khác, và tài sản trong luật dân sự được hiểu theo nghĩa rộng bao gồm cả tài sản, quyền tài sản và nghĩa vụ về tài sản. Quan hệ nhân thân là quan hệ giữa người với người về những lợi ích không mang tính kinh tế, không tính được thành tiền và không di chuyển được (trừ trường hợp pháp luật có quy định khác) vì nó gắn liền với những cá nhân, tổ chức nhất định. Nó ghi nhận đặc tính riêng biệt và sự đánh giá của xã hội đối với cá nhân, tổ chức đó.

Các quan hệ nhân thân do luật dân sự điều chỉnh chia là hai nhóm: Quan hệ nhân thân không liên quan đến tài sản (là những quan hệ giữa người với người về những lợi ích tinh thần không liên quan đến tài sản như quan hệ về tên gọi, danh dự, nhân phẩm, uy tín của công dân hoặc tổ chức nhất định,.) và quan hệ nhân thân có liên quan đến tài sản (những quan hệ nhân thân là cơ sở làm phát sinh quan hệ tài sản tiếp sau như quyền tác 8 giả đối với tác phẩm văn học nghệ thuật sẽ làm phát sinh quyền được hưởng tiền nhuận bút, thù lao; tác giả quyền sở hữu công nghiệp được hưởng tiền khai thác các đối tượng sở hữu công nghiệp,. Thứ hai, tại thời điểm vụ việc dân sự đó phát sinh và cơ quan, tổ chức, cá nhân yêu cầu Tòa án giải quyết chưa có điều luật để áp dụng. Ở đặc điểm này đặt ra vấn đề việc “chưa có điều luật áp dụng” phải được xem xét kể từ lúc vụ việc dân sự đó phát sinh cho đến khi Tòa án được yêu cầu giải quyết cũng vẫn chưa có quy phạm pháp luật trực tiếp điều chỉnh. Việc xác định thời điểm bắt đầu được tính từ lúc vụ việc phát sinh là hoàn toàn hợp lý vì đó là thời điểm người khởi kiện, người yêu cầu cho rằng quyền và lợi ích chính đáng của họ bị xâm phạm, cần được bảo vệ, cần một bên thứ ba nhân danh nhà nước để phân định đúng sai.

Khoảng thời gian tính là “chưa có điều luật áp dụng” được chốt tại mốc “khi Tòa án được yêu cầu giải quyết”, vậy phải hiểu đây là thời điểm người khởi kiện, người yêu cầu nộp đơn cho Tòa án, thời điểm Tòa án nhận đơn hay là thời điểm Tòa án chính thức thụ lý vụ việc dân sự? Vấn đề này vẫn chưa có văn bản hướng dẫn xác định cụ thể, tuy nhiên xét về câu chữ thì hiểu là tính đến thời điểm “Tòa án được yêu cầu giải quyết” thông qua việc nhận được đơn khởi kiện, đơn yêu cầu. Bên cạnh đó, tại Điều 44 BLTTDS 2015 có quy định về trình tự, thủ tục thụ lý vụ việc dân sự chưa có điều luật áp dụng, có thể thấy rằng ngay trong giai đoạn xem xét đơn trước khi chính thức thụ lý yêu cầu thì Tòa án đã phải xác định vụ việc dân sự đó có điều luật áp dụng hay chưa, vì nó ảnh hưởng đến trình tự, thủ tục thụ lý vụ việc dân sự đó. Khái niệm về giải quyết vụ việc dân sự trong trường hợp chưa có điều luật để áp dụng “Giải quyết” theo Từ điển Tiếng Việt1 là động từ mang nghĩa “làm cho không còn thành vấn đề nữa”. Như vậy mục đích cuối cùng của “giải quyết” hướng tới là chuyện lớn hóa nhỏ, chuyện nhỏ hóa không, hoặc phân định đúng - sai, phải - trái, đưa 1 Hoàng Phê (biên soạn, 2018), Từ điển Tiếng Việt, Viện Ngôn ngữ học, NXB Hồng Đức, Hà Nội, tr.

9 ra kết luận, phán quyết cho một sự việc, vấn đề nào đó. Để giải quyết được vấn đề một cách công bằng, công minh thì chủ thể có quyền đưa ra kết luận giải quyết phải là bên thứ ba không có quyền lợi hay nghĩa vụ liên quan đến vấn đề cần xem xét. Cơ sở của kết luận phải dựa trên việc cân nhắc, xác minh các tài liệu, chứng cứ trong hồ sơ và phải căn cứ vào các nguyên tắc xác định, các nguồn được đại đa số thừa nhận để đưa ra kết luận. Từ đó tác giả đưa ra khái niệm “giải quyết vụ việc dân sự” là việc cơ quan, tổ chức có thẩm quyền xem xét, xác minh, kết luận và đưa ra quyết định xử lý đối với các vụ việc dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động trên cơ sở xem xét các tài liệu, chứng cứ có trong hồ sơ vụ việc nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, cơ quan, tổ chức.

Ngoài Tòa án nhân dân có thẩm quyền giải quyết các vụ việc dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động; thì các cơ quan tổ chức khác cũng có thẩm quyền giải quyết đối với một số tranh chấp dân sự như chính quyền địa phương, hội đồng trọng tài lao động cấp tỉnh, hòa giải viên lao động của cơ quan lao động cấp huyện, tổ chức trọng tài thương mại,. tuy nhiên trong phạm vi luận văn này tác giả chỉ nghiên cứu về các vụ việc dân sự thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án, cụ thể là các vụ việc dân sự được quy định tại mục 1 Chương 3 BLTTDS 2015. Theo đó “Giải quyết vụ việc dân sự trong trường hợp chưa có điều luật để áp dụng” có thể hiểu là việc Tòa án nhân dân có thẩm quyền căn cứ vào các nguyên tắc được xác định trong BLDS 2015 và BLTTDS 2015 hoặc các nguồn luật để xem xét, xác minh, kết luận và đưa ra quyết định xử lý về vụ việc dân sự nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, cơ quan, tổ chức. Căn cứ của quy định về giải quyết vụ việc dân sự trong trường hợp chưa có điều luật để áp dụng Ngày 24/9/1982 Việt Nam gia nhập Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (International Convenant on Civil and Political Rights - có hiệu lực từ ngày 23/3/1976), là một trong những điều ước quốc tế quan trọng nhất về quyền con người đã được Đại hội đồng Liên Hiệp Quốc thông qua cùng với Công ước quốc tế về các 10 quyền kinh tế, xã hội và văn hóa.

Các bên tham gia ký kết sẽ phải tôn trọng các quyền dân sự và chính trị của từng cá nhân,. “mọi người đều bình đẳng trước pháp luật và có quyền được pháp luật bảo vệ một cách bình đẳng mà không có bất kỳ sự phân biệt đối xử nào”2. Nếu có vi phạm mà luật pháp chưa quy định thì phải quyết định, bảo đảm quyền của người dân. Quy định trên đã được các nhà làm luật Việt Nam nội luật hóa khi xây dựng, ban hành, sửa đổi, bổ sung các văn bản quy phạm pháp luật trong nước trong suốt một thời gian dài từ khi gia nhập Công ước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ