Luận văn: So sánh luật TTHS Nga và Việt Nam về giải quyết nguồn tin tội phạm

Phân tích chi tiết cách Nga và Việt Nam giải quyết nguồn tin tội phạm. So sánh hệ thống pháp luật, chỉ ra điểm khác biệt và tương đồng giữa hai quốc gia.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

98
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn so sánh luật tố tụng hình sự Nga Việt

Luận văn thạc sĩ luật học "Giải quyết nguồn tin về tội phạm: Nghiên cứu so sánh luật tố tụng hình sự Liên bang Nga và Việt Nam" của tác giả Nguyễn Thanh Thảo Nhi là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị lý luận và thực tiễn cao. Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn khởi đầu của quá trình tố tụng – một khâu then chốt quyết định việc có khởi động bộ máy tư pháp hình sự hay không. Việc so sánh pháp luật giữa hai quốc gia có nhiều nét tương đồng về truyền thống pháp lý như Việt Nam và Liên bang Nga mang lại góc nhìn đa chiều, từ đó rút ra những kinh nghiệm lập pháp quý báu. Luận văn không chỉ hệ thống hóa các vấn đề lý luận về nguồn tin tội phạm mà còn đi sâu phân tích, đối chiếu các quy định cụ thể về thẩm quyền, trình tự, thủ tục. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện pháp luật Việt Nam, đảm bảo hoạt động tiếp nhận, giải quyết tố giác, tin báo về tội phạmkiến nghị khởi tố ngày càng hiệu quả, chặt chẽ, tránh bỏ lọt tội phạm và không làm oan người vô tội, góp phần nâng cao chất lượng của toàn bộ hệ thống tư pháp hình sự.

1.1. Lý do lựa chọn và tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ những bất cập trong thực tiễn áp dụng pháp luật tại Việt Nam. Mặc dù Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (BLTTHS 2015) đã có nhiều tiến bộ, nhưng vẫn còn tồn tại những khoảng trống pháp lý, gây khó khăn cho các cơ quan chức năng. Ví dụ, cơ chế phối hợp giữa các Cơ quan điều tra (CQĐT) chưa thực sự hiệu quả, hay thẩm quyền của Viện kiểm sát (VKS) trong giải quyết tin báo chưa được hướng dẫn chi tiết. Việc lựa chọn luật tố tụng hình sự Liên bang Nga để so sánh là hợp lý, bởi Nga có hệ thống tư pháp hình sự tương đồng và nhiều quy định tiến bộ về giải quyết nguồn tin tội phạm mà Việt Nam có thể học hỏi, đặc biệt trong bối cảnh cải cách tư pháp đang diễn ra mạnh mẽ.

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận văn luật học

Đối tượng nghiên cứu chính của luận văn là các quy phạm pháp luật trong BLTTHS của Việt Nam và Liên bang Nga liên quan trực tiếp đến việc giải quyết nguồn tin về tội phạm. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào ba khía cạnh cốt lõi: thẩm quyền giải quyết tin báo, các hoạt động xác minh, và trình tự, thủ tục, thời hạn giải quyết. Luận văn không đi sâu vào thực tiễn xét xử mà chủ yếu sử dụng phương pháp luật học so sánh để phân tích các quy định pháp luật thành văn, từ đó tìm ra những điểm tương đồng, khác biệt và đánh giá ưu, nhược điểm của từng hệ thống pháp luật.

II. Thách thức trong việc giải quyết nguồn tin tội phạm ở Việt Nam

Hoạt động giải quyết nguồn tin về tội phạm tại Việt Nam, dù đã được quy định trong Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, vẫn đối mặt với nhiều thách thức và vướng mắc. Những hạn chế này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả của việc phát hiện và xử lý tội phạm mà còn tiềm ẩn nguy cơ xâm phạm quyền con người, quyền công dân. Việc xác định thẩm quyền giữa các cơ quan như Cơ quan điều tra, VKS và các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra đôi khi còn chồng chéo, thiếu rõ ràng. Quy định về thời hạn chuyển tin báo từ cấp xã lên CQĐT có thẩm quyền chưa cụ thể, dẫn đến tình trạng chậm trễ, ảnh hưởng đến thời hạn giải quyết chung. Bên cạnh đó, các hoạt động xác minh ban đầu còn hạn chế, thiếu các biện pháp nghiệp vụ đủ mạnh để thu thập chứng cứ trong tố tụng hình sự một cách nhanh chóng và chính xác, đặc biệt trong các vụ việc phức tạp hoặc đối tượng bỏ trốn. Những bất cập này đòi hỏi cần có sự nghiên cứu, học hỏi kinh nghiệm quốc tế để tìm ra giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam một cách toàn diện.

2.1. Bất cập về thẩm quyền và cơ chế phối hợp giữa các cơ quan

Một trong những vướng mắc lớn nhất là quy định về thẩm quyền giải quyết tin báo. BLTTHS 2015 bổ sung thẩm quyền cho Viện kiểm sát nhưng thiếu hướng dẫn chi tiết, gây lúng túng trong thực tiễn. Thêm vào đó, cơ chế phối hợp giữa Công an cấp xã (nơi tiếp nhận ban đầu) và CQĐT cấp trên chưa chặt chẽ. Theo luận văn, Công an cấp xã không thuộc CQĐT nên không chịu sự kiểm sát của VKS, dẫn đến nguy cơ tin báo bị "ngâm" hoặc không được chuyển giao kịp thời, gây khó khăn cho quy trình xác minh nguồn tin và có thể dẫn đến bỏ lọt tội phạm.

2.2. Khó khăn trong quy trình xác minh và thu thập chứng cứ ban đầu

Quá trình xác minh, thu thập chứng cứ trong tố tụng hình sự ở giai đoạn đầu gặp nhiều trở ngại. Thời hạn giải quyết đôi khi không đủ để thực hiện các hoạt động phức tạp như giám định, định giá tài sản, hoặc lấy lời khai khi đối tượng liên quan bỏ trốn. VKS, khi thực hiện thẩm quyền giải quyết tin báo, không phải là cơ quan chuyên môn về điều tra nên việc tiến hành các hoạt động như khám nghiệm hiện trường, lấy lời khai... gặp nhiều khó khăn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc ra quyết định khởi tố vụ án hình sự hoặc không khởi tố vụ án hình sự một cách chính xác và có căn cứ.

III. Phương pháp so sánh thẩm quyền giải quyết tin báo tội phạm

Nghiên cứu so sánh về thẩm quyền giải quyết tin báo là một nội dung trọng tâm của luận văn. Qua phân tích luật tố tụng hình sự Liên bang Nga và Việt Nam, có thể thấy những điểm khác biệt căn bản trong việc phân định vai trò, trách nhiệm của các cơ quan tiến hành tố tụng. Nếu như ở Việt Nam, thẩm quyền được giao cho Cơ quan điều tra, VKS và một số cơ quan khác, thì ở Nga, hệ thống này được cấu trúc chặt chẽ hơn với sự phân định rõ ràng giữa điều tra dự thẩm và điều tra chuyên trách. Luật học so sánh cho thấy mô hình của Nga tập trung quyền lực vào các CQĐT chuyên trách và Viện công tố, đảm bảo tính chuyên môn hóa cao. Việc đối chiếu này giúp nhận diện những ưu điểm của hệ thống pháp luật Nga, chẳng hạn như cơ chế giám sát chặt chẽ của công tố viên ngay từ đầu, và xem xét khả năng áp dụng vào việc hoàn thiện pháp luật Việt Nam để nâng cao hiệu quả và tính minh bạch trong hoạt động tố tụng.

3.1. Phân định thẩm quyền của Cơ quan điều tra ở Nga và Việt Nam

Theo pháp luật Liên bang Nga, thẩm quyền điều tra được phân chia thành hai hình thức: điều tra dự thẩm (enquiry) và điều tra chuyên trách (preliminary investigation). Các Dự thẩm viên (inquirer) thuộc CQĐT dự thẩm chủ yếu xử lý các tội phạm ít nghiêm trọng. Trong khi đó, các Điều tra viên chuyên trách (investigator) thuộc các Ủy ban điều tra giải quyết các vụ án phức tạp, nghiêm trọng. Ngược lại, ở Việt Nam, CQĐT của Công an nhân dân có thẩm quyền điều tra hầu hết các loại tội phạm, sự phân định chủ yếu dựa trên cấp hành chính và lĩnh vực (quân đội, VKSND tối cao). Sự khác biệt này cho thấy mô hình của Nga đề cao tính chuyên môn hóa theo tính chất vụ việc.

3.2. Vai trò của Viện kiểm sát và Viện công tố trong giải quyết tin báo

Tại Việt Nam, Viện kiểm sát vừa thực hành quyền công tố, vừa kiểm sát hoạt động tư pháp, và có cả thẩm quyền trực tiếp giải quyết tin báo trong một số trường hợp. Ở Liên bang Nga, Viện công tố (Prosecutor's office) đóng vai trò giám sát và điều phối hoạt động xác minh nguồn tin của các CQĐT. Công tố viên có quyền hủy bỏ các quyết định không có căn cứ của CQĐT, yêu cầu xác minh bổ sung, hoặc chuyển vụ việc cho cơ quan có thẩm quyền cao hơn. Vai trò giám sát của Viện công tố Nga được thể hiện rõ nét và mạnh mẽ hơn ngay từ giai đoạn đầu, đây là một kinh nghiệm lập pháp đáng để Việt Nam tham khảo.

IV. Phân tích quy trình xác minh nguồn tin tội phạm Nga và Việt Nam

Quy trình giải quyết nguồn tin về tội phạm là một chuỗi các hoạt động tố tụng được pháp luật quy định chặt chẽ, từ khi tiếp nhận đến khi ra quyết định cuối cùng. Việc so sánh pháp luật giữa Việt Nam và Liên bang Nga về quy trình xác minh nguồn tin cho thấy những cách tiếp cận khác nhau. Pháp luật Nga quy định rất cụ thể các hoạt động mà cơ quan có thẩm quyền được phép tiến hành để kiểm tra, xác minh tin báo. Ngược lại, Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 của Việt Nam, dù đã có những cải tiến, vẫn còn một số quy định mang tính khái quát. Phân tích sâu hơn về trình tự, thủ tục và thời hạn giải quyết cho thấy pháp luật Nga có xu hướng linh hoạt hơn về thời hạn nhưng chặt chẽ hơn về các biện pháp kiểm tra, giám sát. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở để đánh giá hiệu quả của từng mô hình và đề xuất các giải pháp phù hợp để tối ưu hóa quy trình tại Việt Nam, đảm bảo việc ra quyết định khởi tố vụ án hình sự hoặc không khởi tố được kịp thời, khách quan và đúng pháp luật.

4.1. Các hoạt động kiểm tra xác minh nguồn tin tội phạm

Luật tố tụng hình sự Liên bang Nga quy định rõ các hoạt động điều tra được phép thực hiện trong giai đoạn kiểm tra tin báo, bao gồm lấy lời khai, khám nghiệm, trưng cầu giám định... Điều này tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc thu thập chứng cứ trong tố tụng hình sự ngay từ đầu. Tại Việt Nam, Điều 147 BLTTHS 2015 cũng liệt kê một số hoạt động nhưng phạm vi còn hẹp hơn và chưa thực sự rõ ràng, đặc biệt là các biện pháp điều tra đặc biệt. Sự khác biệt này cho thấy kinh nghiệm của Nga trong việc trao quyền nhiều hơn cho các cơ quan chức năng ở giai đoạn tiền khởi tố.

4.2. So sánh về trình tự thủ tục và thời hạn giải quyết tin báo

Về thời hạn, pháp luật Việt Nam quy định thời hạn giải quyết tin báo là 20 ngày, có thể gia hạn không quá 2 tháng. Trong khi đó, pháp luật Nga quy định thời hạn ban đầu ngắn hơn (3 ngày) nhưng cho phép gia hạn linh hoạt hơn (lên đến 10 hoặc 30 ngày) tùy thuộc vào sự chấp thuận của Thủ trưởng CQĐT hoặc Công tố viên. Thủ tục của Nga cũng nhấn mạnh trách nhiệm của cơ quan giải quyết trong việc bảo vệ người cung cấp thông tin và giải thích hậu quả pháp lý của việc báo tin sai sự thật, một điểm mà pháp luật Việt Nam cần tăng cường để nâng cao trách nhiệm của công dân.

V. Bài học kinh nghiệm từ luật tố tụng hình sự Liên bang Nga

Nghiên cứu so sánh luật tố tụng hình sự Liên bang Nga mang lại nhiều bài học và kinh nghiệm lập pháp quý giá cho Việt Nam trong lĩnh vực giải quyết nguồn tin về tội phạm. Những ưu điểm trong mô hình của Nga có thể là nguồn tham khảo quan trọng để khắc phục các hạn chế hiện nay. Một trong những điểm tiến bộ nhất là cơ chế phân định thẩm quyền rõ ràng và vai trò giám sát chủ động, mạnh mẽ của Viện công tố. Bên cạnh đó, các quy định chi tiết về hoạt động xác minh, cơ chế bảo vệ người báo tin và thủ tục giải quyết linh hoạt cũng là những yếu tố đáng học hỏi. Việc tiếp thu có chọn lọc những kinh nghiệm này sẽ góp phần quan trọng vào quá trình hoàn thiện pháp luật Việt Nam, nâng cao hiệu quả công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm và bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể trong hệ thống tư pháp hình sự.

5.1. Ưu điểm về cơ chế giám sát và phân định thẩm quyền

Điểm ưu việt của pháp luật Nga là vai trò trung tâm của Viện công tố trong việc giám sát toàn bộ quá trình từ tiếp nhận, giải quyết tố giác đến khi ra quyết định khởi tố. Công tố viên có thực quyền can thiệp, yêu cầu, thậm chí hủy bỏ quyết định của CQĐT. Cơ chế này đảm bảo tính khách quan, hạn chế sự tùy tiện và sai sót. Việc phân định rạch ròi giữa điều tra dự thẩm và chuyên trách cũng giúp chuyên môn hóa hoạt động, nâng cao chất lượng giải quyết các vụ việc phức tạp. Đây là mô hình mà Việt Nam cần nghiên cứu để củng cố vai trò của Viện kiểm sát.

5.2. Kiến nghị hoàn thiện quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015

Dựa trên các phân tích, luận văn đề xuất một số kiến nghị cụ thể. Thứ nhất, cần có văn bản hướng dẫn chi tiết về thẩm quyền và quy trình giải quyết tin báo của VKS. Thứ hai, cần luật hóa rõ ràng hơn các hoạt động điều tra được phép tiến hành ở giai đoạn tiền khởi tố. Thứ ba, nghiên cứu sửa đổi quy định về thời hạn giải quyết theo hướng linh hoạt hơn đối với các vụ việc phức tạp, đồng thời siết chặt cơ chế kiểm soát việc gia hạn. Cuối cùng, cần bổ sung các quy định mạnh mẽ hơn về bảo vệ người tố giác tội phạm để khuyến khích sự tham gia của người dân, góp phần vào việc ra quyết định không khởi tố vụ án hình sự hoặc khởi tố một cách chính xác.

04/10/2025
Giải quyết nguồn tin về tội phạm nghiên cứu so sánh luật tố tụng hình sự liên bang nga và việt nam luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ SO SÁNH LUẬT VÀ GIẢI QUYẾT NGUỒN TIN VỀ TỘI PHẠM TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ LIÊN BANG NGA VÀ VIỆT NAM 1. Một số vấn đề lý luận về so sánh luật So sánh luật là một trong những phương pháp nghiên cứu phổ biến của khoa học pháp lý. Phương pháp nghiên cứu so sánh pháp luật nước ngoài hướng đến nhà nước và quy phạm pháp luật ở các hệ thống pháp luật khác với hệ thống pháp luật mà người ngiên cứu được học tập, đào tạo hoặc giữa các mô hình nhà nước khác nhau, nhằm mục đích phân tích, đối chiếu các hệ thống pháp luật để tìm ra sự tương đồng và khác biệt giữa các hệ thống pháp luật đó hướng đến mục tiêu giải thích nguồn gốc, đánh giá giải pháp của các đối tượng so sánh, phục vụ cho mục đích lý giải và hoàn thiện hệ thống pháp luật của các quốc gia được so sánh. Nghiên cứu so sánh pháp luật được hiểu là hoạt động nghiên cứu có tính hệ thống về những quy định pháp luật và truyền thống pháp lý cụ thể trên nền tảng so sánh hoặc làm sáng tỏ thông tin liên quan giữa hai hay nhiều hệ thống pháp luật, lý giải sự khác biệt và tăng tính hiểu biết của người nghiên cứu về các mô hình pháp luật thuộc đối tượng 1 nghiên cứu.

Nghiên cứu so sánh pháp luật nước ngoài là nguồn thông tin cho hoạt động so sánh luật, ngược lại trong mối quan hệ biện chứng với nhau, luật so sánh chính là động lực, ý nghĩa của phương pháp nghiên cứu so sánh pháp luật nước ngoài; nhờ có các hoạt động đối chiếu, phân tích đánh giá, các thông tin có được từ 2 nghiên cứu so sánh pháp luật nước ngoài trở nên có giá trị hơn. Một luận văn nghiên cứu so sánh luật nước ngoài đòi hỏi phải có sự kết hợp của nhiều phương pháp nghiên cứu, trong đó so sánh chính là hoạt động chủ đạo. Việc tìm hiểu về các giá trị, lợi ích khi nghiên cứu so sánh pháp luật nước ngoài, lựa chọn đối tượng pháp luật phù hợp để nghiên cứu so sánh và giới hạn phạm vi nghiên cứu là rất cần thiết nhằm giúp cho tác giả có các hướng đi đúng đắn trong việc nghiên cứu đề tài và hoàn thành luận văn. Lợi ích của việc so sánh luật Hoạt động chính của so sánh luật nước ngoài là nghiên cứu về sự khác biệt và tương đồng giữa luật pháp của các quốc gia khác nhau.

Cụ thể hơn, nó liên quan đến việc nghiên cứu các hệ thống pháp luật khác nhau đang tồn tại trên thế giới, bao gồm tất cả hệ thống luật chung, thông luật, dân luật và luật tôn giáo. Nó bao gồm việc mô tả và phân tích các hệ thống pháp lý nước ngoài, ngay cả khi không có việc so sánh rõ 1 Đỗ Minh Khôi, Dương Hồng Thị Phi Phi, Phạm Thị Phương Thảo (2016), Phương pháp, quy trình và kỹ thuật nghiên cứu cơ bản trong khoa học pháp lý, NXB Đại học quốc gia TP. 2 Trần Thị Ngọc Hà, Đỗ Thị Mai Hạnh, Nguyễn Thị Hằng, Phan Hoài Nam, Nguyễn Thị Bích Ngọc, Ngô Kim Hoàng Nguyên (2017), Luật so sánh, tài liệu hướng dẫn học tập, NXB Lao động, tr. 9 3 ràng được thực hiện.

Trong thời đại chủ nghĩa quốc tế, toàn cầu hóa kinh tế và dân chủ hóa hiện nay tầm quan trọng của luật so sánh đã tăng lên rất nhiều, không chỉ vì mục đích củng cố mối quan hệ hợp tác giữa các quốc gia trên thế giới mà còn bởi những lợi ích mà nó đem lại. Một số lợi ích của việc nghiên cứu và so sánh luật nước ngoài: Thứ nhất, mang lại giá trị tri thức nói chung, tạo cơ sở giúp hiểu biết sâu hơn về nội luật. Có thể nói bất kỳ ngành khoa học nào trên thế giới cũng lấy tri thức là điểm đến trên con đường nghiên cứu của mình. Tương tự như vậy, nghiên cứu, so sánh pháp luật nước ngoài trước hết nhằm cung cấp tri thức khoa học.

Tri thức về các lĩnh vực khoa học sẽ phát triển hơn rất nhiều thông qua quá trình so sánh. Trước hết nghiên cứu pháp luật nước ngoài cho chúng ta cái nhìn toàn diện về hệ thống pháp luật của các quốc gia trên thế giới thông qua việc tìm hiểu, phân tích các mô hình pháp luật. Tiếp theo đó, bằng lý thuyết về phân nhóm hệ thống pháp luật thành các mô hình khác nhau và nghiên cứu các mô hình pháp luật cơ bản, nghiên cứu so sánh sẽ giúp cho người nghiên cứu có một bức tranh toàn cảnh về các hệ thống pháp luật trên thế giới cũng như có những nhận định chung về hệ thống pháp luật của mỗi quốc gia mà mình đang so sánh. Từ đó, xác định được những điểm tương đồng và khác biệt giữa các hệ thống pháp luật.

Bên cạnh đó nghiên cứu so sánh luật nước ngoài không chỉ giúp nhà nghiên cứu bổ sung tri thức về các hình thái, hệ thống pháp luật mới mà còn nâng cao sự hiểu biết của những tri thức có sẵn ở các mức độ khác nhau. Đồng thời giúp các nhà nghiên cứu tiếp cận hệ thống pháp luật của nước mình theo cách thức khác với những gì đã quá quen thuộc với họ. Ngoài những tri thức và hiểu biết về pháp luật, luật so sánh còn cung cấp những tri thức của nhiều lĩnh vực khoa học khác. Trong quá trình tiến hành so sánh pháp luật, để hiểu được một cách đúng đắn các quy định của pháp luật nước ngoài cũng như phục vụ cho mục đích học tập, tìm ra các giải pháp pháp lý cho hệ thống luật của mình, người nghiên cứ buộc phải tìm hiểu các nhân tố ảnh hưởng đối với pháp luật như: chính trị, xã hội, lịch sử, điều kiện kinh tế, vị trí địa lý; ngôn ngữ… Hơn nữa quá trình so sánh luật còn đòi hỏi người ngiên cứu phải đưa ra các kết luận về điểm tương đồng và khác biệt giữa các hệ thống pháp luật mà nguyên nhân cơ bản dẫn đến những tương đồng và khác biệt đó chính là do sự khác biệt hoặc tương đồng về kinh tế, chính trị, xã hội, tôn giáo, lịch sử, địa lí… Chính vì vậy kiến thức có được từ những lĩnh vực khoa học khác vừa có ý nghĩa là nền tảng cho việc so sánh các hệ thống pháp luật nước ngoài đồng thời 3 Ratno Lukito, Comparative law, https://www.edu/31622720/Comparative_Law, truy cập ngày 19/08/2019.

10 cũng là những giá trị mà thông qua quá trình phân tích, nghiên cứu, đối chiếu pháp luật, các nhà nghiên cứu so sánh, bổ sung và hoàn thiện được. Thứ hai, hội nhập và thống nhất pháp luật. Hài hòa hóa pháp luật và nhất thể hóa pháp luật là hai phương diện của quá trình liên kết pháp luật giữa các quốc gia khác nhau nhằm loại bỏ sự khác biệt giữa 4 các lĩnh vực pháp luật cụ thể trong quá trình quốc tế hoá pháp luật. Trong đó, hài hoà hoá pháp luật là quá trình nhằm làm giảm đi những khác biệt trong các lĩnh vực pháp luật cụ thể giữa các hệ thống pháp luật bằng cách xây dựng các luật mẫu và thực hiện các biện pháp để khuyến khích các quốc gia tiếp nhận và áp dụng.

Nhất thể hoá pháp luật là quá trình theo đó các quy phạm pháp luật mâu thuẫn của các hệ thống pháp luật khác nhau được thay thế bởi các quy phạm pháp luật chung nhất. Nói cách khác là hội nhập và thống nhất pháp luật. Có thể nói hội nhập và thống nhất pháp luật là quá trình hết sức khó khăn và phức tạp, ngoài rào cản về địa lý, văn hoá, lịch sử, kinh tế chính trị, tâm lý liên quan đến tự tôn dân tộc cũng gây ra các trở ngại không nhỏ cho các nhà nghiên cứu, bởi việc chấp nhận các quy tắc hài hoà hoá và nhất thể hoá đồng nghĩa với việc các quốc gia sẽ phải từ bỏ các quy phạm pháp luật trong hệ thống của mình. Những rào cản này khi xuất hiện, chính là lúc vai trò của nghiên cứu, so sánh pháp luật nước ngoài được phát huy.

Trước hết phương pháp nghiên cứu so sánh pháp luật nước ngoài hỗ trợ các nhà nghiên cứu tiếp cận hệ thống quy phạm pháp luật nước ngoài thông qua việc thu thập các thông tin, tri thức pháp luật khác với hệ thống pháp luật mà họ được tiếp thu, học tập, giúp họ bước đầu nhận diện các khó khăn về kỹ thuật pháp lý. Tiếp theo, bằng cách xác định các điểm chung và khác biệt giữa các hệ thống pháp luật, vận dụng các kiến thức có được từ hoạt động nghiên cứu pháp luật trước đó lý giải nguyên căn của sự khác biệt, tìm ra các phương pháp giải quyết, đề xuất pháp lý nhằm loại bỏ chúng, từ đó tạo nền tảng cho việc xây dựng hệ thống luật mẫu hoặc các quy phạm chung được áp dụng. Quan trọng hơn nữa, nghiên cứu, so sánh pháp luật nước ngoài còn cung cấp các tri thức pháp lý, kỹ năng, giúp các luật gia hiểu sâu sắc hơn về cả quá trình hình thành và góc nhìn, tư duy luật của các quốc gia, giúp cho việc đàm phán được thuận lợi, cũng như dễ dàng tìm tiếng nói chung trong việc xây dựng hệ thống pháp luật chung. Mặt khác, yêu cầu khách quan của hoạt động nghiên cứu, so sánh đòi hỏi các luật gia phải cân nhắc cẩn thận trong việc xây dựng hệ thống quy phạm chung, sao cho kết quả hệ thống lý thuyết về các lĩnh vực pháp luật có thể áp dụng được ở bất kỳ quốc gia nào và dung hoà được lợi ích các bên tham gia đàm phán, từ đó tránh được các quan điểm tiêu 4 Bùi Xuân Nhự (2007), “Vấn đề nhất thể hoá pháp luật và hài hoà hoá pháp luật trong tư pháp quốc tế”, Tạp chí luật học, số 02, tr.

11 cực về mối lo ngại tự tôn dân tộc hay tâm lý khó chấp nhận các rủi ro của việc hội nhập. Mục đích của nghiên cứu, so sánh pháp luật nước ngoài không chỉ dừng lại ở việc khám phá, tiếp thu các tri thức pháp lý mới mà còn phục vụ cho mục đích xây dựng nhận thức của các quốc gia trên thế giới về nền tảng của các quy phạm pháp luật được áp dụng phù hợp với các quốc gia khác nhau ngay cả khi các quốc gia đó không cùng chung nền kinh tế, chính trị, lịch sử và xã hội. Cuối cùng đi đến sự đồng thuận các quy tắc được áp dụng nhằm hội nhập và thống nhất pháp luật. Thứ ba, hoàn thiện pháp luật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ