Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Làng nghề thủ công truyền thống đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế nông thôn Việt Nam, tạo việc làm cho hơn 11 triệu lao động trên cả nước. Tuy nhiên, kèm theo lợi ích kinh tế là tình trạng ô nhiễm môi trường ngày càng trầm trọng, đặc biệt tại các làng nghề chế biến lương thực thực phẩm — nhóm ngành sử dụng lượng nước lớn và gần như không có hệ thống xử lý nước thải.
Làng nghề bún – bánh thị trấn Yên Ninh, huyện Yên Khánh, tỉnh Ninh Bình là minh chứng điển hình: có lịch sử hình thành từ năm 1975 (tính đến thời điểm nghiên cứu đã hơn 40 năm), với 385/602 hộ làm nghề (chiếm 63,9% số hộ) và 654 lao động tham gia sản xuất. Mỗi ngày làng nghề thải ra khoảng 47.500 m³ nước thải — hoàn toàn không qua xử lý — xả thẳng vào hệ thống cống rãnh, ao hồ, gây ô nhiễm nghiêm trọng và bức xúc trong cộng đồng dân cư. Trước thực trạng đó, tác giả Nguyễn Thị Dung (sinh viên khóa 2013–2017, Khoa Quản lý Tài nguyên Rừng và Môi trường, Trường Đại học Lâm Nghiệp Việt Nam) thực hiện đề tài tốt nghiệp này dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Thị Hương.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Góp phần nâng cao chất lượng nước và môi trường sống tại làng nghề bún – bánh Yên Ninh.
- Mục tiêu cụ thể (1): Đánh giá hiện trạng nước thải sản xuất tại làng nghề bún – bánh Yên Ninh, huyện Yên Khánh, tỉnh Ninh Bình.
- Mục tiêu cụ thể (2): Thiết kế được hệ thống thu gom và xử lý nước thải sản xuất của làng nghề chế biến bún – bánh tại khu vực nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu gồm 4 nhiệm vụ chính:
- Nghiên cứu thực trạng và quy trình chế biến bún – bánh tại làng nghề thị trấn Yên Ninh.
- Nghiên cứu nguồn phát sinh và đặc tính nước thải chế biến bún – bánh tại khu vực.
- Nghiên cứu thực trạng thu gom và xử lý nước thải chế biến nông sản tại khu vực nghiên cứu.
- Đề xuất biện pháp thu gom và xử lý nước thải tại khu vực nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng: Nước thải sản xuất của làng nghề bún – bánh Yên Ninh.
- Phạm vi không gian: Thị trấn Yên Ninh, huyện Yên Khánh, tỉnh Ninh Bình.
- Phạm vi thời gian: Lấy mẫu ngày 09/04/2017; số liệu kinh tế – xã hội tham chiếu chủ yếu năm 2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và văn bản pháp lý
Đề tài sử dụng các khái niệm và tiêu chí pháp lý hiện hành về làng nghề, bao gồm tiêu chí công nhận làng nghề và làng nghề truyền thống quy định tại Thông tư số 116/2006/TT-BNN. Về tiêu chuẩn môi trường, nước thải được so sánh với QCVN 40:2011/BTNMT (Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải công nghiệp, cột B), áp dụng hệ số Kq = 0,9 và Kf = 0,9 theo quy định khi không có số liệu lưu lượng dòng chảy của nguồn tiếp nhận. Phương pháp phân tích các chỉ tiêu nước thải căn cứ vào TCVN 6491:1999 (xác định COD bằng phương pháp Kalidicromat) và TCVN 6001:2008 (xác định BOD5 bằng phương pháp pha loãng mẫu).
Về công nghệ xử lý, đề tài tổng quan hai mô hình chính đã được ứng dụng tại Việt Nam và thế giới: hệ thống bùn hoạt tính (Aeroten) và hệ thống bể kỵ khí ABR (Anaerobic Baffled Reactor) — bao gồm hệ thống phi tập trung DEWATS do tổ chức BORDA (CHLB Đức) phát triển, hiện đã triển khai hơn 500 hệ thống tại các nước đang phát triển như Nam Phi, Ấn Độ, Indonesia.
Phương pháp nghiên cứu
Đề tài triển khai đồng thời nhiều phương pháp:
- Thu thập và kế thừa số liệu: Tư liệu từ UBND thị trấn Yên Ninh, UBND huyện Yên Khánh, tài liệu khoa học trong và ngoài nước.
- Điều tra, khảo sát thực địa: Khảo sát hệ thống cống rãnh, vị trí xả thải, đánh giá sơ bộ chất lượng nước thải.
- Phỏng vấn xã hội học: Phỏng vấn trực tiếp 20 người dân về dây chuyền sản xuất và 50 người dân về nhận thức môi trường.
- Lấy mẫu ngoài hiện trường: 8 mẫu nước thải sản xuất (lấy ngày 09/04/2017, hai khung giờ 04h–06h và 14h–16h) và 4 mẫu nước mặt (lấy buổi sáng 08h–10h cùng ngày), bảo quản trong thùng xốp, vận chuyển về phòng thí nghiệm.
- Phân tích nhanh hiện trường: Đo pH (máy đo cầm tay), nhiệt độ (nhiệt kế), độ đục (NTU), DO (máy DISSOLVED OXYGEN METER).
- Phân tích phòng thí nghiệm: Xác định TSS (phương pháp lọc giấy – sấy ở 105°C), COD (phương pháp Kalidicromat – TCVN 6491:1999), BOD5 (TCVN 6001:2008), PO4³⁻ (so màu quang điện – phức màu xanh pH=8,5), NH4⁺ (so màu – thuốc thử Nessler).
- Tính toán thiết kế hệ thống xử lý nước thải: Dùng công thức kỹ thuật và phần mềm AutoCAD để vẽ các hạng mục; xử lý số liệu bằng Word và Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1 — Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Chương này hệ thống hóa cơ sở lý luận về làng nghề Việt Nam: khái niệm, phân loại (theo lịch sử hình thành, ngành nghề, quy mô, loại hình kinh doanh), và thực trạng hiện tại (cả nước có trên 1.300 làng nghề được công nhận trong tổng số 3.200 làng có nghề, thuộc 11 nhóm ngành nghề). Riêng làng nghề chế biến lương thực thực phẩm, miền Bắc chiếm gần 70% tổng số, tập trung chủ yếu ở đồng bằng sông Hồng. Tỉnh Ninh Bình có 75 làng nghề được UBND tỉnh công nhận tính đến hết năm 2013, trong đó có 3 làng nghề chế biến, bảo quản nông – lâm – thủy sản.
Phân bố làng nghề chế biến lương thực thực phẩm trên cả nước (tổng hợp từ bảng số liệu trong văn bản):
| Vùng |
Số lượng làng nghề |
Tỉnh/thành nổi bật |
| Miền Bắc |
145 |
Hà Tây cũ (34), Nam Định (21), Thái Bình (22), Bắc Ninh (15) |
| Miền Trung |
42 |
Thanh Hóa (19), Quảng Trị (6), Bình Định (5) |
| Miền Nam |
10 |
TP. Hồ Chí Minh (3), Bến Tre (2) |
| Tổng |
197 |
|
Chương cũng tổng quan tình hình ô nhiễm nước thải làng nghề: theo Tổng cục Môi trường, riêng tại Hà Nội có 1.350 làng nghề với tổng lượng nước thải 156.000 m³/ngày đêm; 100% làng nghề được quan trắc có ít nhất 3 chỉ tiêu phân tích nước thải vượt tiêu chuẩn cho phép. Hai mô hình công nghệ xử lý được trình bày kỹ: (1) hệ thống Aeroten với hiệu suất xử lý lên đến 92% nhưng chi phí vận hành cao, kỹ thuật phức tạp; (2) bể ABR với hiệu quả xử lý đạt hơn 90%, dễ vận hành, không có bộ phận chuyển động cơ học, phù hợp điều kiện làng nghề.
Chương 2 — Mục tiêu, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chương trình bày chi tiết mục tiêu (đã nêu ở trên), đối tượng và phạm vi, bốn nội dung nghiên cứu, cùng toàn bộ quy trình phương pháp từ thu thập số liệu đến lấy mẫu, phân tích hiện trường và phòng thí nghiệm. Đặc biệt, chương nêu rõ tiêu chí lấy mẫu (tính đại diện, đảm bảo QA/QC), dụng cụ (gậy dài ~2m, chai thể tích 500ml, thùng xốp bảo quản), và công thức tính toán cho từng chỉ tiêu (TSS, COD, BOD5, PO4³⁻, NH4⁺).
Chương 3 — Điều kiện tự nhiên kinh tế xã hội
Chương mô tả điều kiện tự nhiên huyện Yên Khánh (phía Đông Nam tỉnh Ninh Bình): địa hình đồng bằng phẳng, mạng lưới sông ngòi dày đặc (sông Đáy dài 37,3 km qua 11 xã, sông Vạc dài 14,6 km qua 7 xã), khí hậu nhiệt đới gió mùa. Dân số năm 2009 là 142 nghìn người, mật độ 1.031 người/km², tổng lao động 80.700 người.
Về kinh tế thị trấn Yên Ninh năm 2016: tổng giá trị sản xuất đạt 672 tỷ đồng (tăng 20,5% so với cùng kỳ), trong đó thương mại – dịch vụ đạt 375,5 tỷ đồng (tăng 25,6% so với 2015), công nghiệp – tiểu thủ công nghiệp đạt 216,54 tỷ đồng (tăng 21,4% so với 2015), nông nghiệp đạt 80,0 tỷ đồng. Chương kết thúc bằng phân tích thuận lợi (địa hình bằng phẳng, nguồn nhân lực dồi dào, vị trí trên Quốc lộ 10 gần khu công nghiệp Khánh Phú) và khó khăn (cơ sở vật chất lạc hậu, chuyển dịch cơ cấu chậm) của huyện.
Chương 4 — Kết quả nghiên cứu
Thực trạng và quy trình sản xuất: Năm 2016, làng nghề có 245 hộ chế biến bún – bánh, tổng 577 hộ tham gia nghề, với 920 lao động (trong đó 422 người chế biến bún – bánh). Doanh thu làng nghề đạt 65.832 triệu đồng, thu nhập bình quân 3,9 triệu đồng/người/tháng. Sản lượng bình quân đạt 95 tấn bún/ngày. Máy móc chủ yếu chạy than gây khói bụi và xỉ than.
| Chỉ tiêu |
Số liệu năm 2016 |
| Hộ tham gia nghề |
577 hộ |
| Hộ chế biến bún – bánh |
245 hộ |
| Tổng lao động |
920 người |
| Lao động chế biến bún – bánh |
422 người |
| Doanh thu (triệu đồng) |
65.832 |
| Thu nhập bình quân |
3,9 triệu đồng/người/tháng |
Quy trình sản xuất bún gồm các công đoạn: chuẩn bị nguyên liệu gạo tẻ → ngâm (3 giờ) → nghiền ướt → loại bỏ nước → hồ hóa (67–78°C) → tạo hình → nấu (~1 phút) → làm nguội → bún tươi/phơi khô → bún khô. Quy trình sản xuất miến dong có thêm công đoạn ngâm và tẩy trắng bằng NaHSO₃ (100g NaHSO₃/100kg tinh bột ướt/50 lít nước, ngâm 12 giờ, đạt độ trắng 95%), tráng mỏng và hấp chín, phơi sơ bộ đạt độ ẩm 20–22%, ủ 10–12 giờ, cắt tạo sợi.
Nguồn phát sinh và đặc tính nước thải: Năm nguồn phát sinh nước thải chính trong sản xuất bún là: đãi gạo, ngâm gạo, vắt bột, làm mát bột, và đãi bún — tất cả đều chứa hàm lượng chất hữu cơ (tinh bột) cao. Công đoạn thải nước nhiều nhất là làm mát bột và đãi bún. Để sản xuất 1 tấn bún, làng nghề thải ra môi trường 500 m³ nước thải; bình quân mỗi hộ thải khoảng 194 m³/ngày.
| Nguồn nước thải |
Quy mô (hộ) |
Tổng lượng nước thải (m³/ngày) |
| Nước thải chế biến bún – bánh |
245 |
47.500 |
| Nước thải sinh hoạt |
577 |
1.731 |
Kết quả phân tích 8 mẫu nước thải sản xuất ngày 09/04/2017 cho thấy mức ô nhiễm nghiêm trọng:
| Chỉ tiêu |
Khoảng giá trị đo được |
QCVN 40:2011 (Cột B) |
Cmax |
| pH |
7,4 – 8,6 |
5,5 – 9 |
5,5 – 9 |
| DO (mg/l) |
0,13 – 0,55 |
— |
— |
| COD (mg/l) |
2.088 – 2.304 |
150 |
121,5 |
| BOD5 (mg/l) |
184 – 798 |
50 |
40,5 |
| NH4⁺ (mg/l) |
7,058 – 28,6 |
10 |
8,1 |
| PO4³⁻ (mg/l) |
7,9 – 25,5 |
6 |
4,86 |
Toàn bộ 8 mẫu đều có COD vượt quy chuẩn khoảng 200 lần. Chỉ tiêu pH là thông số duy nhất còn nằm trong ngưỡng cho phép.
Thiết kế và triển khai hệ thống xử lý nước thải
Đây là phần kỹ thuật trọng tâm của đề tài. Căn cứ vào đặc tính nước thải đã phân tích, quy hoạch làng nghề và điều kiện sẵn có tại địa phương, tác giả đề xuất mô hình hệ thống xử lý nước thải tập trung với công suất thiết kế 47.500 m³/ngày đêm.
Sơ đồ công nghệ đề xuất gồm các hạng mục nối tiếp:
- Song chắn rác (SCR): Loại bỏ chất rắn kích thước lớn không tan.
- Bể thu gom: Tập hợp toàn bộ lưu lượng nước thải trước khi xử lý.
- Bể lắng ngang (lắng sơ bộ): Lắng chất rắn lơ lửng thô.
- Bể Aerotank (bùn hoạt tính hiếu khí): Vi sinh vật phân hủy hợp chất hữu cơ, cấp khí liên tục.
- Bể lắng II: Lắng bùn hoạt tính sau Aerotank; bùn một phần hồi lưu, một phần thải bỏ hoặc làm phân bón.
Các thông số thiết kế của từng hạng mục (song chắn rác, bể thu gom, bể lắng ngang, bể Aerotank, bể lắng II) được tính toán chi tiết và trình bày dưới dạng bảng trong văn bản, thực hiện bằng phần mềm AutoCAD. Vị trí xây dựng khu xử lý được xác định qua khảo sát thực địa hệ thống cống rãnh và mương dẫn của làng nghề.
Ngoài giải pháp kỹ thuật, đề tài bổ sung các giải pháp quản lý – xã hội (trình bày từ trang 63): tuyên truyền giáo dục người dân về bảo vệ môi trường, tăng cường vai trò giám sát của UBND thị trấn, phối hợp quản lý tổng hợp giữa kỹ thuật, quản lý và truyền thông.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính:
- Xác định được 5 nguồn/công đoạn phát sinh nước thải trong quy trình chế biến bún – bánh; công đoạn làm mát bột và đãi bún phát sinh lượng nước thải lớn nhất.
- Lưu lượng nước thải sản xuất của toàn làng nghề: 47.500 m³/ngày đêm (tương đương 500 m³ nước thải/tấn bún).
- 100% mẫu nước thải phân tích có COD vượt QCVN 40:2011/BTNMT (cột B) khoảng 200 lần (giá trị đo 2.088–2.304 mg/l, chuẩn cho phép 121,5 mg/l theo Cmax).
- BOD5 tất cả các mẫu đều vượt quy chuẩn; NH4⁺ và PO4³⁻ cũng vượt giới hạn cho phép ở nhiều mẫu.
- Nước mặt tại khu vực làng nghề (4 mẫu phân tích) cũng bị ô nhiễm nghiêm trọng do tiếp nhận nước thải không qua xử lý.
Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:
- Xây dựng hệ thống xử lý nước thải tập trung công suất 47.500 m³/ngày đêm theo công nghệ Aerotank kết hợp lắng hai bậc.
- Quản lý tổng hợp kết hợp ba nhóm biện pháp: kỹ thuật (hệ thống xử lý), quản lý (giám sát xả thải) và tuyên truyền giáo dục (nâng cao nhận thức người dân).
Đóng góp so với nghiên cứu trước: Đề tài cung cấp bộ số liệu đo đạc thực địa (8 mẫu nước thải, 4 mẫu nước mặt) tại chính làng nghề Yên Ninh vào thời điểm 2017, làm căn cứ định lượng cho thiết kế hệ thống xử lý phù hợp với đặc thù địa phương — thay vì chỉ áp dụng số liệu tham khảo từ nghiên cứu làng nghề khác. Mô hình tính toán thiết kế cụ thể với công suất 47.500 m³/ngày đêm là đề xuất kỹ thuật trực tiếp gắn với quy hoạch làng nghề Yên Ninh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Tác giả thừa nhận đề tài còn nhiều hạn chế do thời gian và năng lực còn hạn chế (theo lời tác giả trong Lời cảm ơn). Nhìn vào phạm vi thực tế, có thể nhận thấy một số giới hạn sau:
- Mẫu nước thải (8 mẫu) và nước mặt (4 mẫu) chỉ được lấy tại một thời điểm duy nhất (09/04/2017), chưa theo dõi biến động theo mùa hoặc theo các giai đoạn sản xuất khác nhau trong năm.
- Phỏng vấn xã hội học quy mô nhỏ (20 và 50 người), chưa đánh giá định lượng mức độ tác động sức khỏe của ô nhiễm đối với người dân làng nghề.
- Mô hình thiết kế hệ thống xử lý mới ở bước tính toán lý thuyết và bản vẽ; chưa có giai đoạn thí điểm vận hành thực tế để đánh giá hiệu quả xử lý.
- Đề tài chưa tính toán chi phí đầu tư xây dựng và vận hành hệ thống, cũng như chưa đề xuất phương án tài chính cho việc triển khai.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể bao gồm: quan trắc định kỳ chất lượng nước theo mùa, nghiên cứu thí điểm một phần hệ thống đề xuất, và đánh giá tác động sức khỏe cộng đồng tại khu vực làng nghề.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Môi trường, Kỹ thuật Môi trường, Quản lý Tài nguyên và Môi trường đang tìm hiểu về phương pháp lấy mẫu và phân tích nước thải công nghiệp (quy trình lấy mẫu QA/QC, phân tích TSS, COD theo TCVN 6491:1999, BOD5 theo TCVN 6001:2008).
- Sinh viên làm đề tài về ô nhiễm làng nghề chế biến lương thực có thể tham khảo cách tiếp cận kết hợp giữa khảo sát thực địa, phỏng vấn xã hội học và phân tích phòng thí nghiệm; đặc biệt là phần tổng quan công nghệ Aerotank và ABR.
- Cán bộ kỹ thuật môi trường địa phương hoặc đơn vị tư vấn quan tâm đến thiết kế hệ thống xử lý nước thải tập trung cho làng nghề chế biến nông sản quy mô lớn có thể tham khảo phần tính toán các hạng mục (SCR, bể thu gom, bể lắng ngang, Aerotank, bể lắng II) và cơ sở khoa học lựa chọn công nghệ.
- Nhà nghiên cứu hoặc sinh viên nghiên cứu về làng nghề Ninh Bình có thể tham khảo phần điều kiện tự nhiên – kinh tế – xã hội huyện Yên Khánh và số liệu thực trạng sản xuất làng nghề Yên Ninh năm 2016.
Phần đáng tham khảo nhất là Chương 4 (kết quả phân tích mẫu nước thải – nước mặt và cơ sở thiết kế hệ thống xử lý) vì đây là phần tích hợp số liệu thực nghiệm với tính toán kỹ thuật cụ thể.
Câu hỏi thường gặp
1. Lưu lượng nước thải của làng nghề bún – bánh Yên Ninh là bao nhiêu và được tính như thế nào?
Theo báo cáo của UBND huyện Yên Khánh, tổng lưu lượng nước thải sản xuất của làng nghề là 47.500 m³/ngày đêm. Cơ sở tính: 245 hộ sản xuất bún với sản lượng khoảng 95 tấn/ngày; để sản xuất 1 tấn bún cần thải ra 500 m³ nước thải, tương đương mỗi hộ thải bình quân khoảng 194 m³/ngày. Ngoài ra còn có 1.731 m³/ngày nước thải sinh hoạt từ 577 hộ (trung bình 3 m³/hộ/ngày).
2. Chỉ tiêu nào trong nước thải ô nhiễm nghiêm trọng nhất và vượt quy chuẩn bao nhiêu lần?
COD là chỉ tiêu ô nhiễm nghiêm trọng nhất: tất cả 8 mẫu nước thải đều có giá trị trên 2.000 mg/l (dao động 2.088–2.304 mg/l), trong khi Cmax theo QCVN 40:2011/BTNMT chỉ là 121,5 mg/l — tức vượt quy chuẩn khoảng 200 lần. BOD5 (184–798 mg/l so với Cmax 40,5 mg/l), NH4⁺ (7,058–28,6 mg/l so với Cmax 8,1 mg/l) và PO4³⁻ (7,9–25,5 mg/l so với Cmax 4,86 mg/l) cũng vượt ngưỡng ở nhiều mẫu. Chỉ pH là thông số duy nhất nằm trong giới hạn cho phép (7,4–8,6).
3. Tại sao đề tài chọn công nghệ Aerotank cho hệ thống xử lý tập trung thay vì bể ABR?
Văn bản không trình bày rõ lý do chọn Aerotank thay vì ABR trong phần kết luận lựa chọn công nghệ. Tuy nhiên, từ phần tổng quan, đề tài ghi nhận Aerotank có hiệu suất xử lý lên đến 92%, không gây ô nhiễm mùi, giá thành đầu tư xây dựng ban đầu thấp (công nghệ chủ yếu là bê tông cốt thép). Đề tài thiết kế hệ thống gồm SCR → bể thu gom → bể lắng ngang → Aerotank → bể lắng II, phù hợp với lưu lượng lớn 47.500 m³/ngày đêm.
4. Công đoạn sản xuất nào phát sinh nước thải nhiều nhất và chứa thành phần gì?
Hai công đoạn phát sinh nước thải nhiều nhất là làm mát bột và đãi bún. Nước thải từ hai công đoạn này chứa nhiều chất hữu cơ (chủ yếu là tinh bột) và được xả thẳng ra hệ thống cống mà không qua xử lý. Các công đoạn khác như đãi gạo, ngâm gạo, vắt bột cũng phát sinh nước thải chứa bột cám và tinh bột. Riêng công đoạn hồ hóa (nấu bột trong nước sôi) không phát sinh nước thải mà chủ yếu tạo ra hơi nước.
5. Làng nghề bún – bánh Yên Ninh có bao nhiêu hộ tham gia sản xuất và quy mô kinh tế như thế nào tính đến thời điểm nghiên cứu?
Tính đến năm 2016, toàn thị trấn có 577 hộ tham gia nghề (chiếm gần một nửa số hộ trong thị trấn), trong đó 245 hộ chuyên chế biến bún – bánh với 422 lao động trực tiếp. Tổng số lao động làng nghề đạt 920 người. Doanh thu làng nghề năm 2016 đạt 65.832 triệu đồng, thu nhập bình quân 3,9 triệu đồng/người/tháng. Sản lượng bình quân đạt 95 tấn bún/ngày; dịp Tết Nguyên đán, các hộ sản xuất gấp 5–6 lần ngày bình thường.
Kết luận
Khóa luận cung cấp đánh giá định lượng về hiện trạng ô nhiễm nước thải tại làng nghề bún – bánh Yên Ninh (huyện Yên Khánh, tỉnh Ninh Bình) thông qua phân tích 8 mẫu nước thải sản xuất và 4 mẫu nước mặt, cho thấy mức ô nhiễm nghiêm trọng với COD vượt QCVN 40:2011/BTNMT khoảng 200 lần và toàn bộ lưu lượng 47.500 m³/ngày đêm được xả thẳng ra môi trường mà không qua bất kỳ biện pháp xử lý nào. Trên cơ sở đó, đề tài đề xuất mô hình hệ thống xử lý nước thải tập trung theo công nghệ Aerotank (SCR → bể thu gom → bể lắng ngang → Aerotank → bể lắng II) phù hợp với quy hoạch địa phương và được tính toán thiết kế bằng AutoCAD. Đề tài khẳng định giải pháp kỹ thuật cần đi kèm với quản lý tổng hợp và tuyên truyền giáo dục để giải quyết triệt để vấn đề ô nhiễm môi trường tại làng nghề.