Đề xuất giải pháp xóa đói giảm nghèo cho hộ nông dân huyện Võ Nhai, Thái Nguyên (Luận văn Thạc sĩ)

Các giải pháp xóa đói giảm nghèo hiệu quả tại Võ Nhai. Tìm hiểu mô hình sản xuất và chính sách giúp nông dân vươn lên thoát nghèo bền vững.

Chuyên ngành

Kinh Tế Nông Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2011

116
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đói nghèo giải pháp cho nông dân Võ Nhai

Võ Nhai là một huyện miền núi của tỉnh Thái Nguyên, đối mặt với nhiều thách thức trong công cuộc phát triển kinh tế - xã hội. Địa hình phức tạp, hạ tầng còn hạn chế và tỷ lệ đồng bào dân tộc thiểu số cao là những yếu tố chính ảnh hưởng đến đời sống người dân. Theo luận văn của Trịnh Khắc Thanh (2011), mặc dù đã có nhiều nỗ lực, huyện Võ Nhai, Thái Nguyên vẫn là địa phương nghèo nhất tỉnh với tỷ lệ hộ nghèo năm 2009 là 25,03%. Thực trạng này đòi hỏi phải có những giải pháp xóa đói giảm nghèo toàn diện, đi sâu vào gốc rễ vấn đề để tạo ra sự thay đổi bền vững. Việc phân tích kỹ lưỡng các nguyên nhân gây ra đói nghèo, từ điều kiện tự nhiên, nguồn lực sản xuất đến các yếu tố xã hội, là bước đi tiên quyết. Dựa trên cơ sở đó, các chương trình can thiệp cần được thiết kế phù hợp, tập trung vào việc nâng cao năng lực sản xuất, cải thiện sinh kế và đảm bảo an sinh xã hội. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là giúp các hộ dân thoát nghèo mà còn hướng tới thoát nghèo bền vững, xây dựng một nền kinh tế nông thôn vững mạnh, có khả năng chống chịu trước những biến động của thị trường và thiên tai. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích thực trạng và đề xuất các nhóm giải pháp chiến lược, dựa trên nghiên cứu thực tiễn và kinh nghiệm thành công, nhằm hỗ trợ hiệu quả cho nông dân Võ Nhai.

1.1. Bối cảnh kinh tế xã hội tại huyện Võ Nhai Thái Nguyên

Huyện Võ Nhai có vị trí địa lý đặc thù, chủ yếu là đồi núi đá vôi hiểm trở, quỹ đất dành cho sản xuất nông nghiệp không lớn và manh mún. Dân số toàn huyện chủ yếu là đồng bào dân tộc thiểu số, với tập quán canh tác còn mang tính tự cung tự cấp. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch chậm, nông - lâm nghiệp vẫn chiếm tỷ trọng lớn. Theo Bảng 2.4 trong tài liệu, cơ cấu kinh tế giai đoạn 2006-2010 cho thấy sự phụ thuộc nặng nề vào nông nghiệp. Trình độ dân trí không đồng đều, tỷ lệ lao động qua đào tạo thấp cũng là một rào cản lớn cho việc áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất. Mặc dù có các chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo được triển khai, hiệu quả chưa đạt như kỳ vọng do nhiều yếu tố khách quan và chủ quan. Đây là những thách thức nền tảng cần được nhận diện rõ ràng để xây dựng các giải pháp phù hợp cho mục tiêu phát triển kinh tế miền núi.

1.2. Vai trò của Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo

Các Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững, tiêu biểu như Chương trình 135, đã đóng vai trò trụ cột trong việc cải thiện cơ sở hạ tầng và hỗ trợ sản xuất cho các xã đặc biệt khó khăn tại Võ Nhai. Nguồn vốn từ các chương trình này đã giúp xây dựng đường giao thông, trường học, trạm y tế và các công trình thủy lợi nhỏ, từng bước thay đổi bộ mặt nông thôn. Tuy nhiên, luận văn cũng chỉ ra rằng việc triển khai đôi khi còn dàn trải, chưa thực sự tạo ra động lực nội tại để người dân vươn lên. Sự thành công của các chương trình này trong tương lai phụ thuộc lớn vào việc lồng ghép hiệu quả với các chính sách khác như xây dựng nông thôn mới, đào tạo nghề và tín dụng ưu đãi. Việc nâng cao nhận thức, xóa bỏ tư tưởng trông chờ, ỷ lại và phát huy vai trò chủ thể của người dân là yếu tố then chốt để các chính sách hỗ trợ phát huy tối đa hiệu quả, giúp các hộ nông dân thoát nghèo bền vững.

II. Phân tích thách thức trong xóa đói giảm nghèo Võ Nhai

Công cuộc xóa đói giảm nghèo tại Võ Nhai đối mặt với nhiều thách thức đan xen, bắt nguồn từ cả yếu tố khách quan và chủ quan. Nghiên cứu của Trịnh Khắc Thanh đã chỉ ra những nguyên nhân cốt lõi khiến tỷ lệ hộ nghèo còn ở mức cao. Thứ nhất, nguồn lực sản xuất của các hộ nông dân vô cùng hạn chế. Tình trạng thiếu đất canh tác, đất đai manh mún, bạc màu là phổ biến. Bên cạnh đó, việc thiếu vốn đầu tư khiến người dân không thể mua sắm máy móc, giống cây trồng, vật nuôi chất lượng cao. Thứ hai, trình độ sản xuất và dân trí thấp là một rào cản lớn. Phần lớn lao động nông thôn chưa qua đào tạo, vẫn duy trì các phương thức canh tác truyền thống, lạc hậu, dẫn đến năng suất thấp và phụ thuộc nhiều vào tự nhiên. Thứ ba, quy mô hộ gia đình đông con nhưng ít lao động chính làm tăng gánh nặng kinh tế. Các yếu tố về cơ sở hạ tầng như giao thông khó khăn, thiếu hệ thống thủy lợi cũng ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất và tiêu thụ sản phẩm. Cuối cùng, nhận thức của một bộ phận người dân còn hạn chế, tồn tại tư tưởng trông chờ, ỷ lại vào sự hỗ trợ của nhà nước, chưa chủ động tìm kiếm các mô hình kinh tế hiệu quả để vươn lên. Việc xác định rõ các thách thức này là cơ sở để đưa ra những giải pháp trúng và đúng, giúp người dân từng bước vượt qua khó khăn.

2.1. Rào cản từ nguồn lực sản xuất và tập quán canh tác cũ

Nguồn lực sản xuất là yếu tố sống còn đối với người nông dân. Tuy nhiên, tại Võ Nhai, đa số hộ nghèo đều thiếu hụt các nguồn lực cơ bản. Theo Bảng 2.9 và 2.18 trong tài liệu, tình hình đất đai và vốn của nhóm hộ điều tra rất hạn chế. Bình quân diện tích đất sản xuất trên mỗi hộ thấp, trong khi khả năng tiếp cận vốn, đặc biệt là vay vốn ưu đãi, còn gặp nhiều khó khăn. Nhiều hộ không có tài sản thế chấp, hoặc e ngại rủi ro khi vay vốn. Thêm vào đó, tập quán canh tác lạc hậu, lạm dụng phân bón hóa học, thiếu kiến thức về phòng trừ sâu bệnh làm cho đất đai ngày càng suy thoái, năng suất cây trồng không ổn định. Việc chậm chuyển đổi cơ cấu cây trồng sang các loại có giá trị kinh tế cao hơn cũng khiến thu nhập của người dân bị giới hạn, khó bứt phá khỏi ngưỡng nghèo.

2.2. Ảnh hưởng từ trình độ học vấn và quy mô gia đình

Trình độ học vấn thấp là một trong những nguyên nhân sâu xa của đói nghèo. Bảng 2.6 cho thấy trình độ học vấn của các chủ hộ điều tra còn rất thấp. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp thu kiến thức khoa học kỹ thuật, hoạch định sản xuất kinh doanh và tìm kiếm việc làm phi nông nghiệp. Quy mô gia đình đông con cũng tạo áp lực lớn lên kinh tế hộ. Bảng 2.8 chỉ ra rằng số nhân khẩu bình quân trong các hộ nghèo thường cao hơn các hộ khác. Gánh nặng nuôi dưỡng, chi phí cho giáo dục và y tế tăng lên, trong khi nguồn thu nhập không đổi hoặc giảm sút. Vòng luẩn quẩn “đói nghèo - giáo dục thấp - đông con” khiến việc thoát nghèo bền vững trở nên khó khăn hơn, đòi hỏi các giải pháp can thiệp phải kết hợp cả yếu tố kinh tế và xã hội, đặc biệt là công tác dân số và kế hoạch hóa gia đình.

III. Cách hỗ trợ sản xuất nông nghiệp cho nông dân Võ Nhai

Để giải quyết bài toán đói nghèo, việc hỗ trợ sản xuất nông nghiệp một cách hiệu quả và bền vững là giải pháp trọng tâm. Thay vì hỗ trợ dàn trải, cần tập trung vào việc nâng cao giá trị trên một đơn vị diện tích và đa dạng hóa nguồn thu nhập cho nông dân. Hướng đi chiến lược là khuyến khích và hỗ trợ người dân mạnh dạn chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi theo hướng hàng hóa, phù hợp với lợi thế của địa phương. Cần xác định các loại cây trồng, vật nuôi chủ lực có tiềm năng thị trường, ví dụ như các loại cây dược liệu, cây ăn quả đặc sản, hoặc các mô hình chăn nuôi gia súc, gia cầm quy mô trang trại nhỏ. Song song đó, việc ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất là yêu cầu bắt buộc. Các chương trình khuyến nông cần được tổ chức thường xuyên, thực chất, cầm tay chỉ việc để nông dân nắm bắt và áp dụng thành công. Ngoài ra, việc phát triển các mô hình kinh tế nông - lâm kết hợp, như trồng rừng kinh tế gắn với phát triển dược liệu dưới tán rừng, không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế cao mà còn góp phần bảo vệ môi trường sinh thái, phù hợp với định hướng phát triển kinh tế miền núi bền vững.

3.1. Đẩy mạnh chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi phù hợp

Quá trình chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi phải dựa trên cơ sở phân tích kỹ lưỡng về điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu và nhu cầu thị trường. Tại Võ Nhai, cần quy hoạch các vùng sản xuất tập trung cho các loại cây có giá trị cao như na, bưởi, cam, hoặc các loại rau màu trái vụ. Đối với chăn nuôi, cần tập trung phát triển các mô hình chăn nuôi gia súc, gia cầm theo hướng an toàn sinh học, như nuôi lợn đen bản địa, gà đồi, dê... Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ về giống, kỹ thuật, và xây dựng các mô hình trình diễn để người dân học tập. Việc chuyển đổi này không chỉ giúp tăng thu nhập mà còn phá vỡ thế độc canh cây lúa, giảm thiểu rủi ro do thiên tai và biến động giá cả, tạo tiền đề vững chắc cho việc giảm nghèo.

3.2. Phát triển trồng rừng kinh tế và dược liệu dưới tán rừng

Với lợi thế về diện tích đất lâm nghiệp, trồng rừng kinh tế là một hướng đi chiến lược, mang lại lợi ích kép về kinh tế và môi trường. Các loại cây như keo, mỡ, quế không chỉ cung cấp nguồn gỗ nguyên liệu mà còn giúp phủ xanh đất trống, đồi núi trọc. Đặc biệt, mô hình phát triển dược liệu dưới tán rừng đang mở ra một cơ hội lớn. Các loại cây như ba kích, sa nhân, đinh lăng... rất phù hợp với điều kiện sinh thái của Võ Nhai và có giá trị kinh tế cao. Để phát triển hướng đi này, cần có sự liên kết 4 nhà (Nhà nước - Nhà nông - Nhà khoa học - Doanh nghiệp) để đảm bảo từ khâu cung cấp giống, hướng dẫn kỹ thuật đến bao tiêu sản phẩm, tạo ra chuỗi giá trị bền vững cho người dân.

IV. Bí quyết tiếp cận vốn và đào tạo nghề cho nông dân

Bên cạnh các giải pháp về kỹ thuật sản xuất, việc tháo gỡ hai "nút thắt" về vốn và trình độ lao động là yếu tố quyết định thành công của công cuộc xóa đói giảm nghèo. Hầu hết các hộ nghèo đều thiếu vốn để tái đầu tư, mở rộng sản xuất. Do đó, việc tạo điều kiện thuận lợi để họ tiếp cận được nguồn vay vốn ưu đãi là vô cùng cần thiết. Cần đơn giản hóa các thủ tục vay vốn, đồng thời nâng cao vai trò của các tổ chức hội, đoàn thể trong việc tín chấp, bảo lãnh cho hội viên. Song song với hỗ trợ vốn, công tác đào tạo nghề cho nông dân phải được xem là một nhiệm vụ chiến lược. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế sát với thực tế, không chỉ dạy kỹ thuật trồng trọt, chăn nuôi mà còn trang bị kiến thức về kinh tế thị trường, quản lý tài chính hộ gia đình. Việc đào tạo nghề cho lao động nông thôn cũng giúp họ có cơ hội tìm kiếm việc làm trong các lĩnh vực phi nông nghiệp, giảm bớt sự phụ thuộc vào đất đai và tạo ra nguồn thu nhập ổn định hơn, góp phần thực hiện mục tiêu thoát nghèo bền vững một cách toàn diện.

4.1. Vai trò của Ngân hàng Chính sách Xã hội cho vay vốn ưu đãi

Nguồn vốn tín dụng chính sách là "bà đỡ" cho các hộ nghèo. Ngân hàng Chính sách Xã hội cần tiếp tục phát huy vai trò chủ lực trong việc cung cấp các gói vay vốn ưu đãi với lãi suất thấp, thời gian vay phù hợp với chu kỳ sản xuất nông nghiệp. Cần tăng cường phối hợp với chính quyền địa phương và các tổ chức đoàn thể để rà soát đúng đối tượng, đảm bảo vốn đến tay người cần. Quan trọng hơn, cần có cơ chế giám sát, hỗ trợ sau vay vốn, tư vấn cho người dân cách sử dụng vốn hiệu quả, đầu tư vào các mô hình kinh tế hiệu quả, tránh tình trạng sử dụng sai mục đích hoặc đầu tư dàn trải, không mang lại kết quả. Việc phát huy tối đa hiệu quả nguồn vốn chính sách sẽ tạo ra cú hích mạnh mẽ cho sản xuất nông nghiệp tại Võ Nhai.

4.2. Nâng cao hiệu quả các chương trình đào tạo nghề cho nông dân

Chất lượng của công tác đào tạo nghề cho nông dân cần được nâng lên một tầm cao mới. Nội dung đào tạo phải đa dạng, không chỉ giới hạn ở kỹ thuật nông nghiệp mà cần mở rộng sang các ngành nghề tiểu thủ công nghiệp, dịch vụ, du lịch cộng đồng - những lĩnh vực có tiềm năng phát triển tại địa phương. Phương pháp đào tạo cần linh hoạt, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành ngay tại đồng ruộng, trang trại. Cần có chính sách kết nối giữa các trung tâm đào tạo nghề với doanh nghiệp để giải quyết việc làm cho lao động sau đào tạo. Một lao động có tay nghề không chỉ cải thiện kinh tế cho gia đình mình mà còn trở thành hạt nhân lan tỏa kiến thức, kinh nghiệm sản xuất cho cộng đồng, góp phần quan trọng vào quá trình xây dựng nông thôn mới.

V. Mô hình kinh tế hiệu quả giúp nông dân thoát nghèo

Lý thuyết và chính sách chỉ thực sự có giá trị khi được áp dụng vào thực tiễn thông qua các mô hình kinh tế hiệu quả. Tại Võ Nhai, việc nhân rộng các mô hình thành công là con đường ngắn nhất để giúp người dân thay đổi tư duy sản xuất và cải thiện thu nhập. Các mô hình này cần được xây dựng dựa trên lợi thế so sánh của từng vùng, từng xã, từ chăn nuôi, trồng trọt đến phát triển sản phẩm địa phương. Ví dụ, các mô hình chăn nuôi gia súc, gia cầm theo hướng bán công nghiệp, an toàn sinh học đã chứng minh được hiệu quả vượt trội so với chăn nuôi thả rông truyền thống. Tương tự, các mô hình trồng cây ăn quả, cây dược liệu theo tiêu chuẩn VietGAP không chỉ cho năng suất cao mà còn đảm bảo đầu ra ổn định với giá bán tốt hơn. Đặc biệt, việc định hướng xây dựng các sản phẩm OCOP Võ Nhai là một bước đi chiến lược. Việc xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm đặc trưng như Na Võ Nhai, chè, các sản phẩm từ dược liệu... sẽ giúp nâng cao giá trị và mở rộng thị trường tiêu thụ, mang lại nguồn lợi kinh tế lớn và bền vững cho người nông dân, đóng góp tích cực vào công cuộc phát triển kinh tế miền núi.

5.1. Các mô hình chăn nuôi gia súc gia cầm mang lại giá trị cao

Chăn nuôi là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn giúp người dân Võ Nhai giảm nghèo. Thay vì chăn nuôi nhỏ lẻ, tự phát, cần nhân rộng các mô hình chăn nuôi gia súc, gia cầm có tổ chức, áp dụng khoa học kỹ thuật. Mô hình nuôi gà đồi, lợn đen bản địa theo chuỗi liên kết, đảm bảo từ con giống, thức ăn đến bao tiêu sản phẩm đang là hướng đi đúng đắn. Các mô hình này không chỉ giúp kiểm soát dịch bệnh tốt hơn mà còn tạo ra sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của thị trường. Chính quyền địa phương cần có chính sách khuyến khích, hỗ trợ các hộ dân mạnh dạn đầu tư, xây dựng chuồng trại kiên cố và tham gia vào các hợp tác xã, tổ hợp tác để cùng nhau phát triển, tạo ra sức mạnh tập thể trong sản xuất và tiêu thụ.

5.2. Xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm OCOP Võ Nhai tiềm năng

Chương trình Mỗi xã một sản phẩm (OCOP) là cơ hội vàng để nâng tầm giá trị nông sản địa phương. Võ Nhai có nhiều sản phẩm tiềm năng để xây dựng thành sản phẩm OCOP Võ Nhai cấp tỉnh và quốc gia. Để làm được điều này, cần có sự đầu tư bài bản vào việc cải tiến mẫu mã, bao bì, đăng ký nhãn hiệu, và truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Việc tăng cường quảng bá, giới thiệu sản phẩm trên các nền tảng số, tham gia các hội chợ thương mại là rất cần thiết. Khi một sản phẩm được công nhận OCOP, nó không chỉ mang lại lợi ích cho một vài hộ sản xuất mà còn tạo hiệu ứng lan tỏa, thúc đẩy cả một vùng nguyên liệu phát triển, góp phần quan trọng vào mục tiêu xây dựng nông thôn mới và tạo dựng hình ảnh kinh tế năng động cho huyện nhà.

VI. Hướng đi tương lai cho thoát nghèo bền vững ở Võ Nhai

Để đạt được mục tiêu thoát nghèo bền vững, các giải pháp xóa đói giảm nghèo cho nông dân Võ Nhai không thể là những hành động riêng lẻ mà phải là một chiến lược tổng thể, dài hạn. Hướng đi tương lai đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa phát triển kinh tế, đảm bảo an sinh xã hội và bảo vệ môi trường. Trọng tâm là phải thay đổi căn bản tư duy sản xuất của người nông dân, từ tự cung tự cấp sang sản xuất hàng hóa gắn với thị trường. Quá trình xây dựng nông thôn mới phải đi vào thực chất, lấy việc nâng cao thu nhập và chất lượng sống của người dân làm thước đo. Cần tiếp tục đầu tư hoàn thiện cơ sở hạ tầng, đặc biệt là giao thông và thủy lợi, để tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất và giao thương. Đồng thời, các chính sách xã hội như bảo hiểm y tế, hỗ trợ giáo dục cho trẻ em vùng khó khăn, chăm sóc người già neo đơn cần được thực hiện tốt để tạo ra một mạng lưới an sinh vững chắc. Tầm nhìn cho phát triển kinh tế miền núi Võ Nhai là xây dựng một nền nông nghiệp sinh thái, bền vững, dựa trên các sản phẩm đặc hữu có giá trị cao, gắn kết với phát triển du lịch cộng đồng, tạo ra nhiều việc làm và thu nhập ổn định cho người dân.

6.1. Xây dựng nông thôn mới gắn liền với an sinh xã hội bền vững

Chương trình xây dựng nông thôn mới không chỉ là việc bê tông hóa đường làng, ngõ xóm mà cốt lõi là tổ chức lại sản xuất, nâng cao thu nhập và đời sống văn hóa, tinh thần cho người dân. Các tiêu chí nông thôn mới cần được thực hiện đồng bộ, trong đó tiêu chí về thu nhập và hộ nghèo phải được đặt lên hàng đầu. Song song với phát triển kinh tế, hệ thống an sinh xã hội phải được củng cố. Việc đảm bảo 100% người thuộc hộ nghèo, cận nghèo có thẻ bảo hiểm y tế, hỗ trợ chi phí học tập cho con em họ, và thực hiện tốt các chính sách trợ giúp xã hội sẽ giúp người dân yên tâm lao động sản xuất. Một xã hội nông thôn phát triển bền vững là nơi không ai bị bỏ lại phía sau.

6.2. Đề xuất định hướng phát triển kinh tế miền núi giai đoạn tới

Giai đoạn tới, định hướng phát triển kinh tế miền núi cho Võ Nhai cần tập trung vào ba trụ cột chính. Một là, nông nghiệp công nghệ cao và nông nghiệp hữu cơ, tập trung vào các sản phẩm chủ lực, có lợi thế cạnh tranh và xây dựng thương hiệu sản phẩm OCOP Võ Nhai. Hai là, phát triển kinh tế lâm nghiệp bền vững, kết hợp trồng rừng kinh tế với bảo vệ môi trường và khai thác các giá trị từ dịch vụ môi trường rừng. Ba là, từng bước phát triển du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng dựa trên cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ và bản sắc văn hóa độc đáo của các dân tộc. Để thực hiện được các định hướng này, cần một cơ chế chính sách đột phá, thu hút đầu tư và phát huy tối đa nội lực của địa phương, tạo ra một tương lai thịnh vượng cho nông dân Võ Nhai.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sở khoa học và phương pháp nghiên cứu Chương II: Thực trạng nghèo đói của huyện Võ Nhai Chương III: Một số giải pháp xoá đói giảm nghèo cho hộ nông dân huyện Võ Nhai. Kết luận Danh mục tài liệu tham khảo Phụ lục Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 5 CHƢƠNG I: CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở khoa học của đề tài 1. Cơ sở lý luận của đề tài 1.

Khái niệm về nghèo đói Trong cuộc sống hàng ngày của con người, để tồn tại được thì cần phải giải quyết được những nhu cầu thiết yếu nhất. Những nhu cầu này được chia thành hai dạng, đó là nhu cầu về vật chất và nhu cầu về tinh thần. - Nhu cầu về vật chất thiết yếu: ăn, ở, mặc, đi lại - Nhu cầu về tinh thần thiết yếu: Giáo dục, y tế, văn hoá và giao tiếp xã hội. Những nhu cầu này phải được đáp ứng ở một mức độ nhất định nào đó, mà người ta gọi là mức sống tối thiểu của cộng đồng.

Nghĩa là nếu không đạt được đến mức này, con người không thể đảm bảo cuộc sống để phát triển một cách bình thường được. Do vậy, khi nghiên cứu đói nghèo, chúng ta phải nghiên cứu đến nhu cầu, hay còn gọi là mức sống tối thiểu của người dân. Mặt khác, nghèo đói là một khái niệm mang tính chất động, nó biến đổi tuỳ thuộc vào không gian, thời gian và xuất phát điểm của mỗi địa phương hay mỗi quốc gia. Tuỳ thuộc vào từng quốc gia, từng thời điểm khác nhau, cũng như quan điểm nghiên cứu khác nhau mà nghèo đói được quan niệm khác nhau.

Từ trước đến nay có nhiều quốc gia, nhiều tổ chức trên thế giới đã đưa ra những quan điểm của mình về nghèo đói, các quan điểm này phản ánh mục tiêu nghiên cứu, cũng như phản ánh tình trạng nghèo của các nước trên thế giới. Tiêu chí chung nhất đề xác định đói nghèo vẫn là mức thu nhập hay chi tiêu để thoả mãn những nhu cầu cơ bản của con người. Sự khác nhau chung nhất là thoả mãn ở mức độ cao hay mức độ thấp mà thôi, điều này phụ thuộc vào trình dộ phát triển kinh tế xã hội cũng như phong tục tập quán của từng vùng, từng quốc gia. Cụ thể một số khái niệm về nghèo đói như sau: Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 6 Tại hội nghị về chống nghèo đói do Uỷ ban kinh tế - xã hội khu vực Châu Á - Thái Bình Dương (ESCAP) tổ chức tại Bangkok, Thái Lan vào tháng 9 năm 1993, các quốc gia trong khu vực đã thống nhất cho rằng: “Nghèo đói là tình trạng một bộ phận dân cư không có khả năng thoả mãn những nhu cầu cơ bản của con người mà những nhu cầu ấy phụ thuộc vào trình độ phát triển kinh tế - xã hội, phong tục tập quán của từng vùng và những phong tục ấy được xã hội thừa nhận”.

[24] Tại hội nghị thượng đỉnh thế giới về phát triển xã hội tổ chức tại Copenhagen - Đan Mạch năm 1995 đã đưa ra một định nghĩa cụ thể hơn về nghèo đói như sau: “Người nghèo là tất cả những ai mà thu nhập thấp hơn 1 đôla (USD) mỗi ngày cho mỗi người, số tiền được coi như đủ để mua những sản phẩm thiết yếu để tồn tại”. [24] Tuy vậy, cũng có quan điểm khác về nghèo đói mang tính kinh điển hơn, triết lý hơn của chuyên gia hàng đầu của Tổ chức Lao động quốc tế (ILO) - ông Abapia Sen, người được giải Nôben về kinh tế năm 1998, cho rằng: “Nghèo đói là sự thiếu cơ hội lựa chọn tham gia vào quá trình phát triển cộng đồng”. Xét cho cùng sự tồn tại của con người nói chung và của người giầu, người nghèo nói riêng, cái khác nhau cơ bản để phân biệt họ chính là cơ hội lựa chọn của mỗi người trong cuộc sống, thông thường người giầu có cơ hội lựa chọn nhiều hơn, người nghèo có cơ hội lựa chọn ít hơn. Quan niệm của chính người nghèo nước ta cũng như một số quốc gia khác trên thế giới về nghèo đói đơn giản hơn, trực diện hơn.

Một cuộc phỏng vấn có sự tham gia của người dân ở miền núi nói rằng: “Nghèo đói là gì ư? Là hôm nay con tôi ăn khoai, ngày mai con tôi không biết ăn gì? Bạn nhìn nhà cửa của tôi thì biết, trong nhà nhìn thấy mặt trời, khi mưa thì trong nhà cũng như ngoài trời”. Một số người ở tỉnh Hà Tĩnh thì trả lời: “Nghèo đói đồng nghĩa với nhà ở bằng tranh tre, nứa lá tạm bợ, xiêu vẹo, dột nát; không Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 7 đủ đất đai sản xuất, không có trâu bò, không có tivi, con cái thất học, ốm đau không có tiền đi khám bệnh.” [24] Quan điểm nghèo đói của Việt Nam: Qua nhiều cuộc điều tra, khảo sát, nghiên cứu, các nhà nghiên cứu và quản lý của các Bộ đã đi đến thống nhất cần có một khái niệm riêng, chuẩn mực riêng cho nghèo đói ở Việt Nam: Nghèo, là tình trạng một bộ phận dân cư chỉ có khả năng thoả mãn một phần các nhu cầu cơ bản của con người và có mức sống ngang bằng mức sống tối thiểu của cộng đồng xét trên mọi phương diện Đói, là tình trạng một bộ phận dận cư nghèo, có mức sống dưới mức tối thiểu, không đảm bảo nhu cầu vật chất để duy trì cuộc sống. [11] Các quan niệm trên đều phản ánh ba khía cạnh chủ yếu của người nghèo: - Không được hưởng thụ những nhu cầu cơ bản ở mức tối thiểu dành cho con người. - Có mức sống thấp hơn mức sông trung bình của cộng đồng dân cư.

- Thiếu cơ hội lựa chọn tham gia vào quá trình phát triển của cộng đồng. Tuy nhiên, bên cạnh những quan niệm về nghèo đói đã trình bày ở trên, tuỳ thuộc vào những giai đoạn, những hoàn cảnh khác nhau cũng như những mục tiêu nghiên cứu khác nhau mà người ta có những cách tiếp cận khác nhau về nghèo đói. Hiện nay, có thể tiếp cận nghèo đói theo các hướng sau: - Tiếp cận về dinh dưỡng: người nghèo là những người có mức tiêu thụ Calo đạt dưới 2.100 kcalo/người/ngày. Chỉ tiêu này do Tổ chức Y tế thế giới xây dựng cho mỗi thể trạng trung bình của con người.

Chỉ tiêu này áp dụng cho những nước phát triển cũng như các nước đang phát triển. - Tiếp cận về thu nhập: người nghèo là những người có mức thu nhập không đảm bảo cuộc sống và chi tiêu. Trong cuộc sống hàng ngày, ngoài những nhu cầu về lương thực và thực phẩm ra, con người có nhiều những nhu cầu cần phải đảm bảo khác như nhà ở, mặc, y tế, giáo dục. Do vậy nếu thu Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 8 nhập không đảm bảo trang trải được cuộc sống về chi tiêu thì được coi là nghèo đói.

- Tiếp cận về xã hội: người nghèo là những người không được tiếp cận về những dịch vụ công cộng như: y tế, giáo dục, vui chơi giải trí, pháp luật. Kinh tế ngày càng phát triển, đời sống của người dân không ngừng được nâng lên về mọi mặt. Khi đó ngoài những nhu cầu thiết yếu của cuộc sống, con người cần phải đáp ứng nhiều những nhu cầu khác. Đánh giá về nghèo không chỉ đơn thuần chỉ về dinh dưỡng mà phải bao gồm những yếu tố khác nữa.

- Người nghèo là những người dễ bị tổn thương. Người nghèo bị tổn thương bởi những rủi ro trong sản xuất và đời sống. Khả năng hồi phục sau những rủi ro của người nghèo là hạn chế hơn rất nhiều so với những người khá giả. Trên đây là một số khái niệm về nghèo đói cũng như một số hướng tiếp cận nghèo đói.

Tuỳ thuộc vào từng thời kỳ nghiên cứu cũng như phương hướng nghiên cứu khác nhau mà có cách tiếp cận cho phù hợp. Trong đề tài này, tác giả công nhận khái niệm nghèo đói của Việt Nam, đồng thời hướng tiếp cận nghèo đói đối với người dân là tiếp cận về kinh tế, có nghĩa là tiếp cận về thu nhập của người dân. Tiêu chí đánh giá nghèo đói Chuẩn nghèo là một khái niệm động, nó biến động theo không gian và thời gian. - Về không gian: Nó biến đổi theo trình độ kinh tế - xã hội của từng vùng hay từng quốc gia.

- Về thời gian: Chuẩn nghèo cũng có sự biến động lớn và nó biến đổi theo trình độ phát triển kinh tế - xã hội và nhu cầu của con người theo từng giai đoạn lịch sử, vì kinh tế xã hội phát triển thì đời sống của con người cũng được cải thiện tốt hơn, tất nhiên không phải là tất cả các nhóm dân cư đều có tốc độ cải thiện Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 9 giống nhau, thông thường thì nhóm không nghèo có tốc độ mức tăng thu nhập, mức sống cao hơn nhóm nghèo Có rất nhiều tiêu chí để đánh giá hộ nghèo, ở Việt Nam phổ biến nhất hiện nay thường dùng phương pháp dựa trên thu nhập của hộ. Theo tiêu chí này Bộ Lao động - thương binh và xã hội đã đưa ra chuẩn nghèo theo từng giai đoạn kinh tế xã hội khác nhau, mức chuẩn nghèo này được xây dựng khác nhau cho thành thị và nông thôn sao cho phù hợp với điều kiện cụ thể của từng vùng, từng thời kỳ. Cụ thể, chuẩn nghèo của Bộ Lao động - thương binh và xã hội qua các thời kỳ được thể hiện qua bảng sau: Bảng 1.1: Chuẩn mực đánh giá nghèo đói qua các giai đoạn Loại Thu nhập bình quân/ ngƣời/ tháng qua các giai đoạn Địa bàn hộ 1993-1995 1995-1997 1997-2000 2001-2005 2006-2010 Mọi vùng <13 kg gạo <13 kg gạo Đói - Thành thị <13 kg gạo - Nông thôn < 8 kg gạo Thành thị < 20 kg gạo < 25 kg gạo < 25 kg gạo <150.000 đồng Nông thôn < 15 kg gạo <200.000 đồng - Miền núi hải Nghèo < 15 kg gạo < 15 kg gạo <80.000 đồng đảo - Đồng bằng < 20 kg gạo < 20 kg gạo <100.000 đồng trung du Nguồn: Tổng cục thống kê Hiện nay, chuẩn nghèo giai đoạn 2011 - 2015 được áp dụng theo Quyết định số 09/2011/QĐ-TTg ngày 30 tháng 1 năm 2011 của Thủ tướng Chính phủ về ban hành chuẩn nghèo, hộ cận nghèo áp dụng cho giai đoạn 2011 - 2015. Tuy nhiên, với tình hình lạm phát như hiện nay chuẩn nghèo trên chưa đánh giá được đúng như thực tế.

Chuẩn mực nghèo đói của Việt Nam vẫn còn cách Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ