Giải pháp hoàn thiện công tác tuyển dụng nhân lực tại Điện Tự Động Hưng Việt

Tài liệu phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác tuyển dụng nguồn nhân lực, giúp doanh nghiệp tối ưu quy trình và thu hút nhân tài.

Trường đại học

Đại học Bình Dương

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

89
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về giải pháp tối ưu quy trình tuyển dụng nhân lực

Trong môi trường kinh doanh cạnh tranh, việc tối ưu quy trình tuyển dụng nguồn nhân lực không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yếu tố sống còn. Một quy trình hiệu quả giúp doanh nghiệp thu hút đúng người, đúng thời điểm, giảm thiểu chi phí tuyển dụng và xây dựng một thương hiệu nhà tuyển dụng vững mạnh. Quá trình này bao gồm nhiều giai đoạn, từ hoạch định nhu cầu, tìm kiếm ứng viên, sàng lọc, phỏng vấn cho đến quyết định tuyển dụng và hội nhập. Việc áp dụng các giải pháp hiện đại vào quy trình này giúp nâng cao đáng kể hiệu suất và chất lượng đầu vào của nhân sự. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo nguồn nhân lực không chỉ đáp ứng yêu cầu công việc trước mắt mà còn phù hợp với văn hóa và định hướng phát triển dài hạn của tổ chức. Phân tích và cải tiến liên tục quy trình là chìa khóa để duy trì lợi thế cạnh tranh thông qua con người.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của chiến lược tuyển dụng

Một chiến lược tuyển dụng hiệu quả là nền tảng cho mọi hoạt động thu hút nhân tài. Theo định nghĩa trong tài liệu nghiên cứu, tuyển dụng là một tiến trình bao gồm hai giai đoạn chính: tuyển mộ và tuyển chọn. Tuyển mộ là quá trình "thu hút những người có khả năng từ nhiều nguồn khác nhau đến đăng ký", trong khi tuyển chọn là "quyết định trong số ứng viên đã nộp đơn, ai là người hội tụ đủ các tiêu chuẩn để làm việc cho công ty" (Phạm Hùng Cường, Quản trị nguồn nhân lực). Tầm quan trọng của việc này nằm ở chỗ nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng ứng viên đầu vào. Một chiến lược rõ ràng giúp xác định chính xác nguồn ứng viên tiềm năng, xây dựng thông điệp tuyển dụng hấp dẫn và lựa chọn các kênh tiếp cận phù hợp. Nếu không có chiến lược bài bản, doanh nghiệp dễ rơi vào tình trạng tuyển dụng bị động, tốn kém thời gian và chi phí mà vẫn không tìm được nhân sự phù hợp, gây ảnh hưởng lâu dài đến hiệu suất hoạt động.

1.2. Vai trò của việc số hóa quy trình nhân sự trong tuyển dụng

Việc số hóa quy trình nhân sự đang trở thành xu hướng tất yếu, mang lại nhiều lợi ích vượt trội cho công tác tuyển dụng. Chuyển đổi số không chỉ đơn thuần là áp dụng công nghệ, mà là tái cấu trúc toàn bộ cách thức hoạt động để tăng tốc độ và hiệu quả. Trong tuyển dụng, số hóa giúp tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại như đăng tin, thu thập hồ sơ, và sàng lọc CV ban đầu. Điều này giải phóng thời gian cho bộ phận nhân sự để tập trung vào các nhiệm vụ chiến lược hơn như tương tác và đánh giá ứng viên tiềm năng. Hơn nữa, việc sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu giúp đưa ra quyết định tuyển dụng chính xác hơn, dựa trên các tiêu chí khách quan thay vì cảm tính. Quá trình này cũng cải thiện đáng kể trải nghiệm ứng viên, tạo ra một hình ảnh chuyên nghiệp và hiện đại cho doanh nghiệp.

II. Top 4 thách thức khi quy trình tuyển dụng không được tối ưu

Một quy trình tuyển dụng thiếu khoa học và không được tối ưu hóa sẽ tạo ra nhiều rào cản, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của doanh nghiệp. Các vấn đề thường gặp bao gồm thời gian tuyển dụng kéo dài, chi phí tuyển dụng tăng vọt, chất lượng ứng viên không đạt yêu cầu và hình ảnh thương hiệu nhà tuyển dụng bị suy giảm. Thực trạng tại Công ty TNHH Điện Tự Động Hưng Việt cho thấy rõ những hạn chế này, khi "quy trình tuyển dụng chưa được chuẩn hóa và thiếu tính hệ thống, dẫn đến việc tuyển dụng không hiệu quả". Việc không có một hệ thống sàng lọc và đánh giá nhất quán khiến doanh nghiệp bỏ lỡ những nhân tài thực sự, đồng thời gây lãng phí nguồn lực đáng kể. Những thách thức này đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện, từ tư duy đến công cụ và phương pháp thực thi để xây dựng một quy trình tuyển dụng chuyên nghiệp và hiệu quả.

2.1. Thời gian tuyển dụng kéo dài và chi phí tuyển dụng leo thang

Khi quy trình không được tối ưu, thời gian tuyển dụng (time-to-hire) thường bị kéo dài một cách không cần thiết. Các bước thủ công như sàng lọc hồ sơ, sắp xếp lịch phỏng vấn và phản hồi ứng viên tốn rất nhiều thời gian của bộ phận nhân sự. Tình trạng này không chỉ làm chậm tiến độ công việc tại các vị trí đang trống mà còn làm tăng nguy cơ mất ứng viên giỏi vào tay đối thủ cạnh tranh. Song song đó, chi phí tuyển dụng cũng leo thang. Các khoản chi phí này bao gồm chi phí đăng tin trên nhiều nền tảng, chi phí cho các đơn vị headhunter, và chi phí cơ hội do vị trí bị bỏ trống quá lâu. Một quy trình tuyển dụng kéo dài và tốn kém là dấu hiệu rõ ràng cho thấy sự thiếu hiệu quả trong công tác quản trị nhân sự, cần được cải thiện ngay lập tức.

2.2. Suy giảm chất lượng ứng viên và xây dựng talent pool

Một trong những hệ lụy nghiêm trọng nhất của quy trình tuyển dụng kém hiệu quả là sự suy giảm về chất lượng ứng viên. Khi doanh nghiệp không có phương pháp tiếp cận nguồn ứng viên đa dạng và khoa học, họ thường chỉ nhận được những hồ sơ không phù hợp. Việc thiếu các tiêu chí đánh giá ứng viên rõ ràng và các công cụ sàng lọc hiệu quả dẫn đến việc lựa chọn sai người, gây tốn kém cho quá trình đào tạo lại và ảnh hưởng đến hiệu suất chung. Hơn nữa, quy trình tuyển dụng không chuyên nghiệp cũng cản trở việc xây dựng một talent pool (bể nhân tài) chất lượng. Doanh nghiệp bỏ lỡ cơ hội lưu trữ thông tin của các ứng viên tiềm năng để liên hệ trong tương lai, khiến mỗi lần có nhu cầu tuyển dụng đều phải bắt đầu lại từ đầu, gây lãng phí tài nguyên và thời gian.

2.3. Trải nghiệm ứng viên tiêu cực ảnh hưởng employer branding

Trong thị trường lao động hiện đại, trải nghiệm ứng viên là một yếu tố cực kỳ quan trọng. Một quy trình tuyển dụng rườm rà, thiếu minh bạch, và không có sự tương tác kịp thời sẽ tạo ra ấn tượng tiêu cực. Ứng viên có thể cảm thấy không được tôn trọng, từ đó không chỉ từ chối lời mời làm việc mà còn chia sẻ những trải nghiệm không tốt này trên các mạng xã hội hoặc diễn đàn. Điều này gây tổn hại nghiêm trọng đến thương hiệu nhà tuyển dụng (employer branding). Một thương hiệu tuyển dụng yếu kém sẽ khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc thu hút nhân tài trong tương lai. Ngược lại, một trải nghiệm tích cực, ngay cả với những ứng viên không được chọn, cũng góp phần xây dựng hình ảnh một nhà tuyển dụng chuyên nghiệp và đáng tin cậy, biến ứng viên thành những người ủng hộ thương hiệu.

III. Bí quyết tối ưu tuyển dụng bằng tự động hóa và công nghệ số

Để giải quyết các thách thức trong tuyển dụng, việc ứng dụng công nghệ và tự động hóa tuyển dụng là giải pháp tất yếu. Công nghệ không chỉ giúp giảm tải các công việc hành chính mà còn nâng cao độ chính xác và khách quan trong quá trình ra quyết định. Bằng cách số hóa quy trình nhân sự, doanh nghiệp có thể quản lý một lượng lớn hồ sơ ứng viên một cách khoa học, theo dõi tiến trình của từng ứng viên và giao tiếp với họ một cách nhất quán. Các công cụ hiện đại cho phép xây dựng một quy trình liền mạch từ lúc đăng tin tuyển dụng cho đến khi ứng viên hoàn thành quy trình onboarding. Việc áp dụng công nghệ là một khoản đầu tư chiến lược, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, rút ngắn thời gian và nâng cao đáng kể chất lượng tuyển dụng, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường nhân tài.

3.1. Triển khai hệ thống theo dõi ứng viên Applicant Tracking System

Một hệ thống theo dõi ứng viên, hay Applicant Tracking System (ATS), là công cụ cốt lõi trong việc hiện đại hóa quy trình tuyển dụng. Phần mềm quản lý tuyển dụng này hoạt động như một cơ sở dữ liệu tập trung, cho phép nhà tuyển dụng quản lý tất cả thông tin và hoạt động liên quan đến ứng viên tại một nơi. ATS có thể tự động thu thập hồ sơ từ nhiều nguồn ứng viên khác nhau như website công ty, các trang việc làm, mạng xã hội. Quan trọng hơn, hệ thống này giúp sàng lọc CV hàng loạt dựa trên các từ khóa và tiêu chí được thiết lập sẵn, nhanh chóng loại bỏ những hồ sơ không phù hợp và xác định các ứng viên tiềm năng nhất. Việc triển khai ATS giúp chuẩn hóa quy trình, đảm bảo không bỏ sót ứng viên và cung cấp dữ liệu phân tích giá trị để cải tiến chiến lược tuyển dụng.

3.2. Sức mạnh của tự động hóa tuyển dụng trong sàng lọc CV

Quy trình sàng lọc CV thủ công không chỉ tốn thời gian mà còn tiềm ẩn nhiều sai sót và định kiến chủ quan. Tự động hóa tuyển dụng giải quyết triệt để vấn đề này. Bằng cách sử dụng các thuật toán và trí tuệ nhân tạo (AI), các công cụ tự động có thể quét qua hàng nghìn hồ sơ trong vài phút để tìm ra những ứng viên phù hợp nhất với bản mô tả công việc. Hệ thống sẽ chấm điểm và xếp hạng ứng viên dựa trên các yếu tố như kỹ năng, kinh nghiệm, trình độ học vấn. Điều này không chỉ đẩy nhanh tốc độ sàng lọc CV mà còn đảm bảo tính công bằng và nhất quán trong quá trình đánh giá ban đầu. Nhờ đó, đội ngũ tuyển dụng có thể dành nhiều thời gian hơn cho việc tương tác và phỏng vấn sâu những ứng viên thực sự có triển vọng, nâng cao hiệu quả chung của toàn bộ quy trình.

IV. Hướng dẫn 4 chiến lược tuyển dụng nâng cao chất lượng nhân sự

Bên cạnh công nghệ, việc xây dựng và thực thi một chiến lược tuyển dụng thông minh là yếu tố quyết định thành công. Một chiến lược tốt không chỉ tập trung vào việc lấp đầy vị trí trống mà còn hướng đến mục tiêu dài hạn là xây dựng một đội ngũ nhân sự tài năng, gắn kết và phù hợp với văn hóa doanh nghiệp. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, từ việc phân tích công việc một cách kỹ lưỡng, xây dựng tiêu chí đánh giá khoa học, đa dạng hóa nguồn ứng viên cho đến việc tạo ra một quy trình phỏng vấn chuyên nghiệp. Các giải pháp được đề xuất trong nghiên cứu tại Công ty Hưng Việt nhấn mạnh sự cần thiết của việc "hoàn thiện hệ thống đánh giá hiệu quả công việc" và "cải thiện quy trình tuyển dụng". Việc áp dụng các chiến lược này sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng ứng viên và tối ưu hóa nguồn lực đầu tư cho tuyển dụng.

4.1. Xây dựng bản mô tả và tiêu chuẩn công việc chi tiết

Nền tảng của một quy trình tuyển dụng thành công bắt đầu từ việc phân tích công việc một cách cẩn thận. Theo tài liệu nghiên cứu, "Phân tích công việc là quá trình nghiên cứu nội dung công việc nhằm xác định điều kiện tiến hành, các nhiệm vụ, trách nhiệm, quyền hạn... và các phẩm chất, kỹ năng nhân viên cần thiết" (Phạm Hùng Cường, Quản trị nguồn nhân lực). Từ đó, doanh nghiệp cần xây dựng hai văn bản cốt lõi: Bản mô tả công việc và Bản tiêu chuẩn nhân viên. Một bản mô tả công việc rõ ràng sẽ giúp ứng viên hiểu đúng về vị trí và tự đánh giá sự phù hợp, qua đó thu hút những hồ sơ chất lượng. Đồng thời, bản tiêu chuẩn công việc chi tiết cung cấp một bộ khung khách quan để bộ phận nhân sự và quản lý chuyên môn sử dụng trong quá trình đánh giá ứng viên, đảm bảo sự nhất quán và công bằng.

4.2. Áp dụng phương pháp phỏng vấn cấu trúc để đánh giá ứng viên

Để đảm bảo tính khách quan và hiệu quả trong việc đánh giá ứng viên, phương pháp phỏng vấn cấu trúc được xem là lựa chọn tối ưu. Thay vì các câu hỏi ngẫu hứng, phỏng vấn cấu trúc sử dụng một bộ câu hỏi được thiết kế sẵn và thống nhất cho tất cả ứng viên ứng tuyển vào cùng một vị trí. Các câu hỏi này thường tập trung vào việc đánh giá năng lực, hành vi và kinh nghiệm giải quyết vấn đề trong quá khứ. Cách tiếp cận này giúp giảm thiểu các yếu tố thiên vị cá nhân của người phỏng vấn và cho phép so sánh các ứng viên một cách công bằng dựa trên cùng một hệ quy chiếu. Kết hợp với một thang điểm đánh giá rõ ràng, phỏng vấn cấu trúc cung cấp dữ liệu đáng tin cậy, giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định tuyển dụng chính xác hơn, lựa chọn được người thực sự phù hợp với yêu cầu công việc và văn hóa tổ chức.

4.3. Đa dạng hóa nguồn ứng viên và xây dựng talent pool chủ động

Việc phụ thuộc vào một vài nguồn ứng viên truyền thống sẽ làm hạn chế khả năng tiếp cận nhân tài của doanh nghiệp. Một chiến lược hiệu quả cần đa dạng hóa các kênh tuyển dụng, bao gồm các trang web việc làm, mạng xã hội chuyên nghiệp như LinkedIn, các sự kiện tuyển dụng, chương trình giới thiệu nhân viên và hợp tác với các trường đại học. Bên cạnh đó, việc xây dựng một talent pool chủ động là một chiến lược thông minh. Thay vì chỉ tìm kiếm khi có nhu cầu, doanh nghiệp nên liên tục thu thập và nuôi dưỡng mối quan hệ với các ứng viên tiềm năng, kể cả những người chưa trúng tuyển trong các đợt trước. Việc này tạo ra một nguồn nhân tài sẵn có, giúp rút ngắn đáng kể thời gian tuyển dụng và giảm chi phí tuyển dụng khi có vị trí trống cần lấp đầy.

V. Case study Giải pháp tối ưu quy trình tuyển dụng tại Hưng Việt

Nghiên cứu thực tế tại Công ty TNHH Điện Tự Động Hưng Việt cung cấp một cái nhìn sâu sắc về những thách thức và giải pháp trong việc tối ưu quy trình tuyển dụng nguồn nhân lực. Mặc dù có ưu điểm về đội ngũ nhân sự ổn định, công ty vẫn đối mặt với các nhược điểm cố hữu như "quy trình tuyển dụng chưa được chuẩn hóa và thiếu tính hệ thống". Các hạn chế này dẫn đến việc tuyển dụng không hiệu quả và chưa thu hút được nhân tài chất lượng cao. Việc phân tích tình hình tài chính cho thấy chi phí quản lý doanh nghiệp tăng cao, một phần có thể đến từ sự thiếu hiệu quả trong công tác nhân sự. Từ thực trạng này, các giải pháp được đề xuất tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình, ứng dụng công nghệ và xây dựng một chiến lược tuyển dụng dài hạn, nhằm nâng cao chất lượng đầu vào và hỗ trợ cho mục tiêu phát triển bền vững của công ty.

5.1. Phân tích thực trạng và các nhân tố ảnh hưởng tại doanh nghiệp

Thực trạng tại Hưng Việt cho thấy công tác tuyển dụng chịu ảnh hưởng bởi cả nhân tố vi mô và vĩ mô. Về vi mô, chiến lược phát triển kinh doanh và chính sách đãi ngộ là động lực chính cho nhu cầu tuyển dụng. Tuy nhiên, quy trình hiện tại còn nhiều điểm yếu: mô tả công việc chung chung, thiếu kênh tuyển dụng hiệu quả và chưa có quy trình phỏng vấn chuẩn hóa. Báo cáo tài chính năm 2023 chỉ ra chi phí quản lý doanh nghiệp tăng gần 49% so với năm 2022, có thể phản ánh sự thiếu hiệu quả trong vận hành, bao gồm cả tuyển dụng. Về vĩ mô, sự cạnh tranh trong ngành tự động hóa đòi hỏi nguồn nhân lực chất lượng cao, trong khi thị trường lao động có sự thiếu hụt nhân sự tay nghề. Đây là những thách thức trực tiếp mà chiến lược tuyển dụng của Hưng Việt cần phải giải quyết để đảm bảo năng lực cạnh tranh.

5.2. Đề xuất cải tiến Từ onboarding đến phân tích dữ liệu tuyển dụng

Để khắc phục các hạn chế, một loạt giải pháp vi mô đã được đề xuất. Đầu tiên là cải thiện toàn bộ quy trình từ khâu chuẩn bị, bao gồm việc xây dựng mô tả công việc chi tiết và tiêu chí tuyển dụng rõ ràng. Tiếp theo, cần đa dạng hóa kênh tuyển dụng, không chỉ dựa vào các kênh truyền thống. Đặc biệt, việc áp dụng phỏng vấn cấu trúc và các bài kiểm tra kỹ thuật sẽ giúp đánh giá ứng viên một cách khách quan hơn. Sau khi tuyển chọn, một quy trình onboarding bài bản cần được thiết lập để giúp nhân viên mới hội nhập nhanh chóng. Cuối cùng, việc phân tích dữ liệu tuyển dụng là yếu tố then chốt. Doanh nghiệp cần theo dõi các chỉ số quan trọng như thời gian tuyển dụng, chi phí tuyển dụng trên mỗi nhân viên, và hiệu quả của từng kênh tuyển dụng. Dữ liệu này sẽ là cơ sở để liên tục cải tiến và tối ưu hóa chiến lược, đảm bảo hoạt động tuyển dụng luôn mang lại hiệu quả cao nhất.

18/12/2025
Một số giải pháp hoàn thiện công tác tuyển dụng nguồn nhân lực tại công ty tnhh điện tự động hưng việt

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT CHUNG VỀ TUYỂN DỤNG NGUỒN NHÂN LỰC 1. Khái niệm cơ bản về tuyển dụng nguồn nhân lực 1. Khái niệm nguồn nhân lực ‐ Nguồn nhân lực của tổ chức là tất cả các thành viên tham gia hoạt động cho tổ chức, không phân biệt vị trí công việc, mức độ phức tạp hay mức độ quan trọng của công việc. Nguồn nhân lực được hiểu theo nghĩa bao gồm kinh nghiệm, kỹ năng, trình độ đào tạo và những nỗ lực, tận tâm hay bất cứ đặc điểm nào khác tạo ra giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh cho tổ chức của những người lao động.

(Phạm Hùng Cường. Quản trị nguồn nhân lực. Nhà xuất bản Đại học Quốc gia thành phố Hồ Chí Minh. Khái niệm tuyển dụng nguồn nhân lực ‐ tuyển mộ nhân viên: là một tiến trình thu hút những người có khả năng từ nhiều nguồn khác nhau đến đăng ký ‐ tuyển chọn nhân viên: là quyết định trong số ứng viên đã nộp đơn vào công t, ai là người hội tụ đủ các tiêu chuẩn để làm việc cho công ty (Phạm Hùng Cường.

Quản trị nguồn nhân lực. Nhà xuất bản Đại học Quốc gia thành phố Hồ Chí Minh. khái niệm hoạch định nguồn nhân lực Hình 1. Minh họa thuật ngữ dự báo 4 - Hoạch định: tiên liệu, tiên đoán hay dự báo những thay đổi hay biến thiên cũng như phòng ngừa các rủi ro trong tương lai.

- Xu hướng lâu dài hay xu hướng trường kỳ (Long-Run Trend): xu hướng dự báo nhu cầu đối với sản phẩm hoặc nhân sự của một công ty, thường là năm năm trở lên trong tương lai. - Biến thiên theo chu kỳ (Cyclical Variation): Một sự chuyển động hay biến động mà chúng ta có thể tiên đoán được một cách hợp lý về tuyến xu hướng (the trend line) xảy ra trong giai đoạn hơn một năm. - Biến thiên theo mùa (Seasonal Variations): Những thay đổi có thể tiên đoán được một cách hợp lý thường xảy ra trong giai đoạn một năm. - Biến thiên ngẫu nhiên (Random Variations): Những thay đổi không theo mô hình nào cả.

Ngay cả những kỹ thuật dự báo tinh vi nhất cũng không thể thấy trước những thay đổi này. (Phạm Hùng Cường. Quản trị nguồn nhân lực. Nhà xuất bản Đại học Quốc gia thành phố Hồ Chí Minh.

Các yếu tố hạn chế việc tuyển mộ và tuyển chọn nhân viên 1. Yếu tố hạn chế khả năng thu hút ứng viên ‐ Các yếu tố bên ngoài Khung cảnh tinh tế: chu kỳ kinh tế ảnh hưởng lớn đến nguồn lao động trong giai đoạn kinh tế suy thoái hóa kinh tế cũng có chiều hướng đi xuống nhân doanh nghiệp vẫn vừa phải duy trì lực lượng lao động có tay nghề vừa phải giảm chi phí lao động. Ngược lại, khi kinh tế phát triển có nhiều chiều hướng ổn định thường nhu cầu lao động tăng lên và do đó sẽ ảnh hưởng đến thị trường lao động nói chung. Luật pháp: luật lao động ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình tuyển dụng lao động của doanh nghiệp vì, muốn sử dụng lao động, các doanh nghiệp bắt buộc phải trả lương cho người lao động lớn 5 hơn mức lương tối thiểu nhà nước quy định, đảm bảo điều kiện làm việc cho người lao động và các vấn đề khác có liên quan đến quyền lợi người lao động.

Văn hóa - xã hội: nề nếp văn hóa - xã hội ảnh hưởng lớn đến hoạt động của con người, đến thái độ làm việc và nghỉ ngơi, lối sống xã hội và cách nhìn nhận đối với lao động nữ,. Tất cả các yếu tố đó đều ảnh hưởng đến thị trường lao động. Đối thủ cạnh tranh: để tồn tại và phát triển nhất thiết doanh nghiệp phải dựa vào nguồn lao động của mình. Để thu hút lao động, các doanh nghiệp thường có các chính sách lương bổng sau cho khuyến khích và giữ viên làm việc với mình,.

Do đó, doanh nghiệp phải biết đề ra các chính sách thu hút lao động mục đích có hiệu quả. Chính quyền và đoàn thể: chính quyền và cơ quan đoàn thể tác động đến doanh nghiệp nhằm đảm bảo các quyền lợi của người lao động có liên quan đến chế độ, chính sách tuyển dụng, sa thải người lao động. ‐ Yếu tố nội tại của doanh nghiệp Chính sách cán bộ của doanh nghiệp: những doanh nghiệp theo đuổi chính sách đề về nội bộ sẽ tự làm hạn chế số lượng ứng viên từ bên ngoài, đặc biệt là chức vụ quan trọng và thường khó có những ứng viên tốt nhất cho công việc. Uy tín của doanh nghiệp: nói lên sức hấp dẫn của doanh nghiệp Mặc dù công việc chưa được thích thú lắm nhưng tên gọi quy mô tổ chức, tuyển dụng,.

của doanh nghiệp làm tăng thêm khả năng thu hút được những ứng viên giỏi. Ngược lại, có những ứng viên thích công việc nhưng lại không thích loại hình, tên gọi trong 6 phần kinh tế, quy mô tổ chức, uy tín, triển vọng, v. của doanh nghiệp. Những tổ chức doanh nghiệp bị ứng viên nhận thức, đánh giá thấp thường ít khả năng thu hút được những ứng viên giỏi.

Khả năng tài chính của doanh nghiệp: tiền luơng luôn luôn là một động lực rất lớn rất quan trọng đến quá trình thúc đẩy mức độ đóng góp của người lao động trong doanh nghiệp. Trả lương cao sẽ có khả năng thu hút được nhiều người lao động giỏi kích thích nhân viên làm được hăng say, nhiệt tình, tích cực, sáng tạo, do đó, nó mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp. Ngược lại, doanh nghiệp gặp khó khăn về tài chính, không có khả năng trả lương cao sẽ gặp khó khăn trong việc thu hút lao động giỏi trên thị trường. (Phạm Hùng Cường.

Quản trị nguồn nhân lực. Nhà xuất bản Đại học Quốc gia thành phố Hồ Chí Minh. Yếu tố hạn chế tuyển chọn nhân viên ‐ Phẩm chất của nhân viên luôn là yếu tố quan trọng nhưng yếu tố này đôi khi có thể được xem nhẹ khi các điều kiện về thời gian và tài chính không cho phép thực hiện một cách có quy mô. Tuyển mộ nhân viên là một quá trình tốn kém vì nó đòi hỏi phải có thời gia, sức lực, tình độ và khả năng tài chính.

‐ Việc tuyển chọn còn bị ảnh hưởng bởi bầu không khí văn hóa của công ty. một công ty có bầu không khí năng động, chắc chắn các cấp quản trị sẽ tuyển chọn những người có đầu ốc thông min, có tham vọng và nhất là năng động có sáng kiến. Việc tuyển chọn còn bị ảnh hưởng bởi phản ứng công đoàn. Chắc chắn, công đoàn sẽ phản nếu các cấp quản trị tuyển chọn không bình đẳng, phân biệt đối xử.

‐ Các yếu tố: khung cảnh kinh tế, dân số/lực lượng lao động, luật lệ của nhà nước, văn hóa – xã hội, đối thủ cảnh tranh, khoa học 7 kĩ thuật, khách hàng và chính quyền – đoàn thể cũng ảnh hưởng đến việc tuyển chọn nhân viên. (Phạm Hùng Cường. Quản trị nguồn nhân lực. Nhà xuất bản Đại học Quốc gia thành phố Hồ Chí Minh.

Quy trình tuyển dụng Sơ đồ 1. Quy trình tuyển dụng 1. Quy trình tìm kiếm ứng viên Sơ đồ 1. Quy trình tìm kiếm ứng viên ‐ Tìm giải pháp khác Giờ phụ trội: giải pháp cấp thời này dù có tốn kém thêm nhưng giúp cho công ty đó không phải tuyển thêm lao động.

Bởi vì một khi tuyển mộ rồi ngoài khoảng tốn kém kể trên, công ty lại phải nuôi một số người dư thừa. 8 Hợp đồng gia công: ngoài biện pháp trên các nước phương tây còn áp dụng phương pháp hợp đồng cũ (subcontracting) hay còn gọi là hợp đồng gia công, nghĩa là ký hợp đồng với các công ty khác sản xuất cho mình. Điều này cũng giống như tại Việt Nam. Việc sắp xếp trên đều có lợi cho cả đôi bên trong thời gian dài.

Mướn nhân viên của công ty khác: các công ty nhỏ thường mướn tạm nhân viên của các công ty khác. Tại Việt Nam hình thức này nếu có thì hầu như như chỉ xuất hiện ở các nhà hàng, khách sạn, không xảy ra đối với ngành công nghiệp. ‐ Xác định nguồn thu hút ứng viên Quảng cáo: hình thức thu hút ứng viên giúp hữu hiệu đặc biệt là đối với các doanh nghiệp lớn để nâng cao chất lượng quảng cáo doanh nghiệp nên chú ý hai vấn đề.  Mức độ quảng cáo  Nội dung quảng cáo Văn phòng dịch vụ lao động: sử dụng văn phòng dịch vụ lao động có lợi là giảm được thời gian tìm kiếm phỏng vấn chọn lựa ứng viên và trường được áp dụng trong các trường hợp sau.

 Doanh nghiệp không có phòng nhân sự riêng gặp khó khăn trong việc tuyển dụng nhân viên mới  Doanh nghiệp gặp khó khăn hồi thực hiện không có hiệu quả việc tuyển dụng nhân viên mới hoặc có những yêu cầu bất thường đối với ứng viên  Doanh nghiệp cần tuyển gấp số lượng đông lao động là phụ nữ lao động chưa có trình độ lành nghề  Doanh nghiệp muốn thu hút một số lao động đang làm việc cho các doanh nghiệp là đối thủ cạnh tranh trên thị trường. 9 Tuyển sinh viên tốt nghiệp từ các trường đại học: các doanh nghiệp thường chọn một số trường đại học được cho là nơi thích hợp để cung cấp các ứng viên phù hợp cho mình. Bạn bè của nhân viên: các công nhân đang làm trong xí nghiệp thừa với vợ bạn bè của mình đang cần việc làm và họ có thể trở thành công nhân tốt. Nhân viên cũ: nhiều trường hợp một số nhân viên đang có thế đứng tốt ở công ty, lại rời bỏ công ty để làm cho công ty khác hoặc để giải quyết việc riêng.

Ứng viên tự nộp đơn xin việc: những người tự ý đến văn phòng công ty để đặt đơn xin việc được coi như ứng viên tự nguyện bởi vì công ty không đăng quảng cáo tìm người Nhân viên của các công ty khác: tuyển dụng nhân viên có sẵn tên nghề của một công ty khác, của các cơ quan nhà nước, các trung tâm nghiên cứu là con đường ngắn nhất và có hiệu quả nhất vì công ty không phải chi phí cho nghiệp vụ đào tạo dù là ngắn hạn và gần như không qua thời kỳ tâp sự. Người thất nghiệp: người thất nghiệp cũng là một nguồn tuyển mộ có giá trị Người làm nghề tự do: những công nhân làm nghề tự do cũng là một nguồn tuyển mộ có tiềm năng. Họ có thể là những ứng viên cho những công việc đòi hỏi kỹ thuật chuyên môn cao. (Phạm Hùng Cường.

Quản trị nguồn nhân lực. Nhà xuất bản Đại học Quốc gia thành phố Hồ Chí Minh. Quy trình tuyển chọn nhân viên 10 Sơ đồ 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ