Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường với sự cạnh tranh gay gắt, việc tính toán hiệu quả của từng đồng vốn bỏ vào sản xuất kinh doanh là yếu tố mang tính sống còn đối với mỗi doanh nghiệp. Nếu công tác quản lý tài chính không chặt chẽ, đồng vốn không những không sinh lời mà còn bị hao hụt sau mỗi chu kỳ sản xuất kinh doanh. Vốn lưu động là chỉ số phản ánh lượng tiền cần thiết để duy trì hoạt động vận hành thường xuyên, trực tiếp tài trợ cho quá trình chuyển hóa nguyên liệu thô thành thành phẩm tiêu thụ trên thị trường. Các cấu phần chủ yếu của vốn lưu động bao gồm tiền mặt, hàng tồn kho, các khoản phải thu và chi phí trả trước.
Công ty TNHH Dây và Cáp điện Thăng Long là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh các loại dây và cáp điện phục vụ công nghiệp và dân dụng. Quá trình thực tập tại đơn vị cho thấy công tác quản lý và sử dụng vốn lưu động còn bộc lộ nhiều điểm hạn chế như: tỷ trọng hàng tồn kho và các khoản phải thu ở mức cao, tình trạng bị khách hàng chiếm dụng vốn kéo dài, nguồn vốn lưu động thường xuyên bị âm trong nhiều năm liên tiếp, gây ra rủi ro thanh khoản lớn. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả lựa chọn đề tài nghiên cứu nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện.
Nhiệm vụ nghiên cứu của chuyên đề được xác định gồm 3 nội dung chính:
- Hệ thống hóa quá trình hình thành, phát triển, đặc điểm tổ chức sản xuất kinh doanh và bộ máy quản lý của Công ty TNHH Dây và Cáp điện Thăng Long.
- Phân tích, đánh giá thực trạng quy mô, cơ cấu, nguồn hình thành và hiệu quả sử dụng vốn lưu động tại công ty thông qua hệ thống báo cáo tài chính giai đoạn 2006 - 2010; chỉ rõ những kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác quản lý, sử dụng vốn lưu động, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh và đảm bảo an toàn tài chính cho công ty trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng công tác quản lý và hiệu quả sử dụng vốn lưu động.
- Không gian nghiên cứu: Công ty TNHH Dây và Cáp điện Thăng Long (địa chỉ trụ sở: 93 Phố Huế, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội).
- Thời gian nghiên cứu: Chuỗi số liệu tài chính và hoạt động sản xuất kinh doanh trong 5 năm, từ năm 2006 đến năm 2010.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Chuyên đề vận dụng lý thuyết tài chính doanh nghiệp và quản trị tài chính hiện đại về vốn kinh doanh và vốn lưu động. Khung khái niệm tập trung vào các nội dung:
- Bản chất của vốn lưu động và các thành phần cấu thành (tiền mặt, khoản phải thu khách hàng, trả trước người bán, hàng tồn kho nguyên vật liệu, thành phẩm).
- Mô hình tài trợ vốn lưu động: Phân loại nguồn vốn lưu động thành nguồn vốn lưu động thường xuyên (tính bằng Tài sản lưu động trừ Nợ ngắn hạn) và nguồn vốn lưu động tạm thời.
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn lưu động: Tốc độ luân chuyển vốn (số vòng quay và kỳ luân chuyển bình quân), vòng quay hàng tồn kho, vòng quay khoản phải thu, hệ số đảm nhiệm vốn lưu động, mức sinh lợi của vốn lưu động (Lợi nhuận sau thuế / Vốn lưu động bình quân).
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá khả năng thanh toán: Hệ số thanh toán hiện hành (Tài sản lưu động / Nợ ngắn hạn), hệ số thanh toán nhanh ((Tiền + Khoản phải thu) / Nợ ngắn hạn), hệ số thanh toán tức thời (Tiền / Nợ ngắn hạn).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng bao gồm:
- Phương pháp phân tích tài chính: Sử dụng các tỷ số tài chính để đo lường khả năng thanh toán, hiệu suất hoạt động và khả năng sinh lời.
- Phương pháp so sánh: So sánh số tuyệt đối và số tương đối qua chuỗi thời gian 5 năm (2006 - 2010) để nhận diện xu hướng biến động của từng khoản mục tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh.
- Phương pháp thống kê, tổng hợp và phân tích cơ cấu: Sử dụng bảng biểu và biểu đồ để mô tả tỷ trọng các cấu phần trong tổng tài sản, tổng nguồn vốn và vốn lưu động.
- Nguồn dữ liệu: Toàn bộ số liệu sơ cấp và thứ cấp được trích xuất từ Báo cáo tài chính nội bộ, Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Dây và Cáp điện Thăng Long giai đoạn 2006 - 2010.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Quá trình hình thành và phát triển của Công ty TNHH Dây và Cáp điện Thăng Long
Chương này trình bày lịch sử hình thành, mô hình tổ chức và tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh tổng quát của công ty. Tiền thân của doanh nghiệp là Tổ hợp tác Thăng Long thành lập từ những năm 1960. Đến ngày 04/04/1996, công ty chuyển đổi thành Công ty TNHH Dây và Cáp điện Thăng Long theo Giấy phép số 2373/GP-UB của UBND TP. Hà Nội, vốn điều lệ ban đầu là 1.476.994.600 đồng. Ngày 05/04/2001, công ty bổ sung thêm thành viên, nâng vốn điều lệ lên 2.476.994.600 đồng.
Quy trình công nghệ sản xuất dây cáp điện của công ty là quy trình khép kín, gồm 3 phân xưởng chính:
- Phân xưởng Kéo rút: Gia công kéo rút các sợi đồng, nhôm nguyên liệu thành sợi nhỏ.
- Phân xưởng Bện: Bện các sợi đồng, nhôm lại với nhau theo quy cách kỹ thuật.
- Phân xưởng Bọc: Bọc lớp cách điện XLPE, PVC, sợi độn và lớp băng kim loại bảo vệ.
Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý được xây dựng theo mô hình trực tuyến chức năng, gồm Giám đốc, Phó Giám đốc phụ trách kỹ thuật - chất lượng và 4 phòng ban nghiệp vụ (Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Kỹ thuật cơ điện, Phòng Điều hành sản xuất).
Tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2006 - 2010 được tổng hợp qua bảng số liệu sau:
| Chỉ tiêu (Đơn vị: 1.000 VNĐ) |
Năm 2006 |
Năm 2007 |
Năm 2008 |
Năm 2009 |
Năm 2010 |
| Doanh thu thuần |
74.832.542 |
113.912.521 |
139.354.118 |
103.363.207 |
167.027.142 |
| Giá vốn hàng bán |
72.516.662 |
110.913.705 |
134.383.386 |
96.491.591 |
157.806.742 |
| Lợi nhuận gộp |
2.315.880 |
2.998.816 |
4.970.731 |
6.871.615 |
9.220.399 |
| Chi phí quản lý DN |
1.527.640 |
1.969.098 |
2.398.520 |
3.069.996 |
4.273.632 |
| Chi phí tài chính |
448.316 |
385.052 |
1.055.598 |
755.673 |
935.714 |
| Lợi nhuận sau thuế |
244.746 |
457.499 |
1.157.380 |
2.488.879 |
3.072.120 |
Doanh thu thuần tăng trưởng mạnh trong các năm 2006 - 2008 (năm 2007 tăng 52,22%, năm 2008 tăng 22,33%), giảm 25,83% vào năm 2009 do ảnh hưởng của suy thoái kinh tế toàn cầu, sau đó phục hồi và tăng 61,59% trong năm 2010. Giá vốn hàng bán chiếm tỷ trọng rất cao, thường xuyên trên 93% - 96% doanh thu.
Tác giả cũng chỉ ra các nhân tố ảnh hưởng đến quản lý vốn lưu động:
- Nhân tố khách quan: Biến động lạm phát (lên mức 11,75% năm 2010 làm tăng giá nguyên vật liệu và giảm sức mua của đồng vốn); rủi ro tiêu thụ và phụ thuộc lớn vào việc thắng thầu dự án; chính sách thuế nhập khẩu nguyên liệu (thuế nhập khẩu dây thép tráng kẽm tăng từ 0% lên 5%, thuế GTGT tăng từ 5% lên 10%, véc-ni cách điện chịu thuế 15%, XLPE chịu thuế 20%); biến động tỷ giá hối đoái khi nhập khẩu nguyên liệu đồng, nhôm; biến động lãi suất tín dụng ngân hàng.
- Nhân tố chủ quan: Hạn chế trong công tác dự báo nhu cầu vốn lưu động; chính sách bán chịu nới lỏng làm tăng nợ khó đòi; công tác dự trữ hàng tồn kho chưa tối ưu; trình độ quản trị của đội ngũ cán bộ còn phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm.
Chương 2: Thực trạng công tác quản lý sử dụng vốn lưu động của Công ty TNHH Dây và Cáp điện Thăng Long
Chương 2 đi sâu phân tích toàn diện thực trạng quy mô, cơ cấu và hiệu quả sử dụng vốn lưu động của doanh nghiệp trong giai đoạn 2006 - 2010.
1. Quy mô, cơ cấu tài sản và nguồn vốn
Tài sản lưu động luôn chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng tài sản của công ty (năm 2006 chiếm 64,37%, các năm 2007 - 2010 đều chiếm trên 80% đến 85,37%). Tổng tài sản tăng từ 31.002.444 nghìn đồng (2006) lên 108.161.387 nghìn đồng (2010). Về nguồn vốn, nợ phải trả chiếm trên 80% tổng nguồn vốn qua các năm, vốn chủ sở hữu chiếm tỷ trọng rất thấp (từ 7,82% năm 2008 đến 19,83% năm 2006).
| Chỉ tiêu (Đơn vị: 1.000 VNĐ) |
Năm 2006 |
Năm 2007 |
Năm 2008 |
Năm 2009 |
Năm 2010 |
| Tổng tài sản |
31.002.444 |
53.016.057 |
69.458.272 |
75.176.784 |
108.161.387 |
| Tài sản lưu động |
20.112.235 |
43.317.113 |
58.614.455 |
65.028.345 |
92.338.213 |
| Tài sản cố định |
10.890.209 |
9.698.943 |
10.843.816 |
10.148.438 |
15.823.174 |
| Nợ phải trả |
24.932.122 |
46.464.453 |
64.029.536 |
67.420.161 |
94.286.454 |
| Vốn chủ sở hữu |
6.070.321 |
6.551.604 |
5.428.736 |
7.756.630 |
13.874.933 |
2. Cơ cấu vốn lưu động
Vốn lưu động tăng liên tục từ 20,11 tỷ đồng năm 2006 lên 92,34 tỷ đồng năm 2010. Trong cơ cấu vốn lưu động:
- Hàng tồn kho chiếm tỷ trọng lớn nhất, dao động từ 42,03% (2010) đến 75,85% (2008, đạt 44,46 tỷ đồng). Trong đó, nguyên vật liệu (đồng, nhôm) chiếm từ 55,58% đến 88,58% giá trị tồn kho; hàng hóa chiếm tỷ trọng giảm dần; thành phẩm chỉ chiếm tỷ trọng dưới 2%.
- Các khoản phải thu chiếm từ 30% đến gần 50% vốn lưu động (năm 2006 là 7,09 tỷ đồng, năm 2010 tăng lên 44,11 tỷ đồng). Trong đó, nợ phải thu khách hàng chiếm trên 85% - 98,06% tổng các khoản phải thu.
- Vốn bằng tiền chiếm tỷ trọng rất nhỏ, thường dưới 10% vốn lưu động (năm 2006: 873,54 triệu đồng, chiếm 4,34%; năm 2008 giảm xuống 1,24 tỷ đồng; năm 2010 đạt 8,28 tỷ đồng).
3. Cân đối nguồn vốn lưu động thường xuyên
Số liệu phân tích cho thấy sự mất cân đối tài chính nghiêm trọng khi vốn lưu động thường xuyên liên tục mang giá trị âm từ năm 2006 đến năm 2009:
| Chỉ tiêu (Đơn vị: 1.000 VNĐ) |
Năm 2006 |
Năm 2007 |
Năm 2008 |
Năm 2009 |
Năm 2010 |
| Tài sản lưu động (1) |
20.112.234 |
43.317.113 |
58.614.454 |
65.028.344 |
92.338.212 |
| Nợ ngắn hạn (2) |
23.549.089 |
43.971.608 |
64.029.536 |
65.920.161 |
85.842.010 |
| Vốn lưu động thường xuyên (1 - 2) |
-3.436.855 |
-654.495 |
-5.415.082 |
-891.817 |
+6.496.202 |
Tình trạng vốn lưu động thường xuyên bị âm trong 4 năm phản ánh công ty đã dùng nợ ngắn hạn để tài trợ cho tài sản cố định, vi phạm nguyên tắc cân bằng tài chính. Đến năm 2010, nhờ tăng vốn chủ sở hữu và nợ dài hạn, chỉ tiêu này mới dương trở lại (+6.496.202 nghìn đồng).
4. Hiệu quả sử dụng vốn lưu động và các chỉ số thanh toán
- Tốc độ luân chuyển vốn lưu động: Vòng quay vốn lưu động có xu hướng giảm, thời gian luân chuyển vốn kéo dài do lượng tồn kho và công nợ tăng nhanh.
- Mức sinh lợi của vốn lưu động: Ở mức rất thấp (năm 2006 đạt 0,0122 lần; năm 2007 đạt 0,0106 lần; năm 2008 đạt 0,0197 lần; năm 2009 - 2010 đạt khoảng 0,0333 lần).
| Chỉ số thanh toán (Đơn vị: Lần) |
Năm 2006 |
Năm 2007 |
Năm 2008 |
Năm 2009 |
Năm 2010 |
| Hệ số thanh toán hiện hành |
0,8541 |
0,9851 |
0,9154 |
0,9865 |
1,0757 |
| Hệ số thanh toán nhanh |
0,4818 |
0,4818 |
0,2110 |
0,6103 |
0,6103 |
| Hệ số thanh toán tức thời |
0,0371 |
0,0859 |
0,0193 |
0,0653 |
0,0964 |
Hệ số thanh toán hiện hành trong 4 năm đầu đều nhỏ hơn 1. Hệ số thanh toán nhanh năm 2008 giảm mạnh xuống 0,211 lần. Hệ số thanh toán tức thời duy trì ở mức rất thấp (dưới 0,1 lần), cho thấy nguy cơ mất khả năng chi trả các khoản nợ đến hạn bằng tiền mặt.
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện quản lý sử dụng vốn lưu động của Công ty TNHH Dây và Cáp điện Thăng Long
Dựa trên định hướng phát triển mở rộng phân xưởng mới và nâng cao năng lực cạnh tranh, tác giả đề xuất các giải pháp hoàn thiện quản lý vốn lưu động:
-
Chủ động xác định nhu cầu vốn lưu động và tổ chức nguồn huy động:
- Quy trình xác định nhu cầu vốn theo 3 bước:
- Bước 1: Dự tính doanh thu và giá trị sản xuất kinh doanh theo từng tháng, quý dựa trên hợp đồng đã ký và kế hoạch sản xuất.
- Bước 2: Xác định vòng quay vốn lưu động mục tiêu dựa trên chu kỳ các năm trước và triển vọng thị trường.
- Bước 3: Xác định vốn lưu động bình quân cần thiết theo công thức:
$$\text{Vốn lưu động bình quân} = \frac{\text{Doanh thu dự kiến}}{\text{Vòng quay vốn lưu động}}$$
- Cân đối cung ứng vốn: Khai thác hợp lý tín dụng thương mại từ nhà cung ứng nhưng không lạm dụng để tránh mất uy tín; tăng cường tiếp cận các khoản vay trung và dài hạn từ ngân hàng nhằm ổn định nguồn tài trợ, giảm áp lực nợ ngắn hạn.
-
Tăng cường quản lý các khoản phải thu:
- Thiết lập tiêu chuẩn bán chịu: Phân loại khách hàng theo mức độ tín nhiệm tài chính; áp dụng mô hình cân đối đánh đổi giữa việc tăng doanh thu và chi phí phát sinh khi nới lỏng hoặc thắt chặt chính sách tín dụng thương mại.
- Hoàn thiện điều khoản bán chịu: Xác định rõ thời hạn bán chịu và áp dụng chính sách chiết khấu thanh toán nhằm khuyến khích khách hàng thanh toán sớm.
- Thắt chặt điều khoản hợp đồng kinh tế và thành lập quy trình theo dõi, đôn đốc thu hồi nợ kịp thời.
-
Xác định lượng hàng tồn kho cần thiết và quản lý chặt chẽ kho bãi:
- Xác định lượng tồn kho dự trữ an toàn cho nguyên liệu kim loại màu (đồng, nhôm) nhằm vừa đảm bảo tiến độ sản xuất, vừa tránh ứ đọng vốn khi giá nguyên liệu thế giới biến động.
- Kiểm soát định mức hao hụt trong các khâu kéo, bện, bọc.
-
Quản lý nguồn tiền mặt và các giải pháp bổ trợ:
- Xây dựng mô hình quản lý tiền mặt hợp lý, cân đối lịch trình thu - chi tiền tệ hàng ngày để duy trì mức tồn quỹ tối ưu, cải thiện hệ số thanh toán tức thời.
- Trích lập dự phòng đầy đủ cho các khoản nợ phải thu khó đòi quá hạn.
- Nâng cao trình độ nghiệp vụ của đội ngũ cán bộ quản lý tài chính và bán hàng.
- Đẩy mạnh công tác tiêu thụ, nâng cao tỷ lệ thắng thầu các công trình xây lắp lưới điện để đẩy nhanh tốc độ luân chuyển vốn.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa dữ liệu tài chính thực tế: Cung cấp chuỗi số liệu tài chính đầy đủ từ năm 2006 đến 2010 của Công ty TNHH Dây và Cáp điện Thăng Long, phản ánh sự biến động của doanh thu, lợi nhuận, quy mô tài sản, cơ cấu nguồn vốn và các chỉ số thanh toán.
- Làm rõ các điểm nghẽn tài chính của doanh nghiệp: Chứng minh bằng số liệu thực tế về tình trạng vốn lưu động thường xuyên bị âm trong 4 năm liên tiếp (2006 - 2009), sự phụ thuộc quá mức vào nợ ngắn hạn (trên 80% nguồn vốn), áp lực tồn kho nguyên vật liệu và tỷ trọng công nợ khách hàng cao.
- Đề xuất giải pháp đồng bộ: Xây dựng quy trình 3 bước xác định nhu cầu vốn lưu động, mô hình ra quyết định nới lỏng/thắt chặt chính sách bán chịu, và các biện pháp quản trị tiền mặt, hàng tồn kho gắn với đặc thù sản xuất công nghiệp cáp điện.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện dựa trên dữ liệu kế toán nội bộ của một doanh nghiệp vừa và nhỏ trong giai đoạn 2006 - 2010. Các giải pháp quản lý hàng tồn kho và quản trị tiền mặt chủ yếu dừng ở nguyên lý định hướng, chưa xây dựng các mô hình định lượng chi tiết (như mô hình EOQ, Baumol, Miller-Orr) với dữ liệu tham số cụ thể.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Ứng dụng các mô hình định lượng tối ưu hóa lượng dự trữ hàng tồn kho kim loại màu (đồng, nhôm) trong điều kiện thị trường nguyên liệu biến động mạnh; nghiên cứu chiến lược phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái đối với doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu sản xuất cáp điện.
Giá trị tham khảo
Chuyên đề là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Kế toán khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp về chủ đề quản trị tài chính doanh nghiệp sản xuất. Phần phân tích cơ cấu vốn lưu động thường xuyên (Bảng 12), hệ số thanh toán (Bảng 15) và quy trình 3 bước xác định nhu cầu vốn lưu động là những nội dung có giá trị thực tiễn cao cho các nhà quản trị tài chính tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ thuộc ngành công nghiệp chế tạo.
Câu hỏi thường gặp
1. Vốn lưu động thường xuyên của Công ty TNHH Dây và Cáp điện Thăng Long trong giai đoạn 2006 - 2009 diễn biến như thế nào?
Trong 4 năm từ 2006 đến 2009, vốn lưu động thường xuyên của công ty liên tục mang giá trị âm: năm 2006 là -3.436.855 nghìn đồng, năm 2007 là -654.495 nghìn đồng, năm 2008 là -5.415.082 nghìn đồng và năm 2009 là -891.817 nghìn đồng. Tình trạng này cho thấy doanh nghiệp đã dùng một phần nợ ngắn hạn để tài trợ cho tài sản cố định. Đến năm 2010, chỉ tiêu này mới đạt mức dương (+6.496.202 nghìn đồng).
2. Thành phần nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu vốn lưu động của công ty?
Hai thành phần chiếm tỷ trọng chi phối trong vốn lưu động là hàng tồn kho và các khoản phải thu. Hàng tồn kho dao động từ 42,03% (2010) đến 75,85% (2008). Trong hàng tồn kho, nguyên liệu thô (đồng, nhôm) chiếm tỷ trọng từ 55,58% đến 88,58%. Các khoản phải thu chiếm từ 30% đến gần 50% vốn lưu động, trong đó nợ phải thu khách hàng chiếm trên 85% tổng công nợ.
3. Kết quả kinh doanh của công ty trong năm 2009 bị ảnh hưởng ra sao?
Năm 2009, do chịu tác động của cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu, doanh thu của công ty giảm 25,83% so với năm 2008, đạt 103.363.207 nghìn đồng. Tuy nhiên, nhờ tỷ lệ giá vốn hàng bán và chi phí tài chính giảm mạnh hơn tốc độ giảm doanh thu, lợi nhuận sau thuế của công ty vẫn đạt 2.488.879 nghìn đồng, tăng trưởng so với năm 2008.
4. Quy trình 3 bước xác định nhu cầu vốn lưu động được tác giả đề xuất gồm những gì?
Quy trình gồm 3 bước:
- Bước 1: Dự tính các chỉ tiêu giá trị sản xuất kinh doanh và doanh thu dự kiến trong từng kỳ dựa trên hợp đồng kinh tế đã ký và kế hoạch sản xuất.
- Bước 2: Xác định vòng quay vốn lưu động mục tiêu dựa vào chỉ số lịch sử và dự báo thị trường.
- Bước 3: Xác định vốn lưu động bình quân cần thiết theo công thức: $\text{Vốn lưu động bình quân} = \text{Doanh thu dự kiến} / \text{Vòng quay vốn lưu động}$.
5. Khả năng thanh toán của công ty trong giai đoạn nghiên cứu được đánh giá như thế nào?
Khả năng thanh toán của công ty tiềm ẩn nhiều rủi ro: Hệ số thanh toán hiện hành từ năm 2006 đến 2009 đều nhỏ hơn 1 (năm 2006 đạt 0,8541; năm 2007 đạt 0,9851; năm 2008 đạt 0,9154; năm 2009 đạt 0,9865) và chỉ vượt qua mức 1 vào năm 2010 (đạt 1,0757). Hệ số thanh toán nhanh ở mức thấp (năm 2008 là 0,211), trong khi hệ số thanh toán tức thời duy trì dưới mức 0,1 lần qua các năm do dự trữ tiền mặt rất nhỏ.
Kết luận
Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Thu Hoài đã phản ánh toàn diện thực trạng công tác quản lý và sử dụng vốn lưu động tại Công ty TNHH Dây và Cáp điện Thăng Long giai đoạn 2006 - 2010. Nghiên cứu đã làm rõ các tồn tại trọng yếu như mất cân bằng nguồn tài trợ ngắn hạn, ứ đọng vốn trong nguyên vật liệu tồn kho và nợ phải thu khách hàng cao, đồng thời hệ số thanh toán luôn ở mức rủi ro. Các giải pháp được đề xuất về lập kế hoạch nhu cầu vốn, tái cơ cấu chính sách tín dụng thương mại và quản trị dự trữ hàng tồn kho mang tính thực tiễn cao đối với doanh nghiệp sản xuất thiết bị điện quy mô vừa và nhỏ.