Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành xây dựng đóng vai trò nền tảng trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, vừa tạo ra cơ sở hạ tầng phục vụ sản xuất và sinh hoạt, vừa là tiêu chí phản ánh trình độ phát triển kinh tế quốc gia. Tuy nhiên, tác động tiêu cực từ cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới năm 2009 khiến các doanh nghiệp xây dựng trong nước phải đối mặt với nhiều thách thức: thị trường bất động sản đóng băng, giá vật liệu xây dựng tăng cao, lợi nhuận sụt giảm và khó khăn trong huy động vốn. Bối cảnh đó đặt ra yêu cầu cấp bách về việc sử dụng vốn hợp lý để duy trì hiệu quả kinh doanh và năng lực cạnh tranh.

Chuyên đề thực tập được thực hiện tại Công ty Cổ phần Thương mại Xây dựng Số 1 Thăng Long — một doanh nghiệp thành lập năm 2010, hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực thi công các công trình giao thông (cầu, đường), thiết kế kiến trúc công trình và buôn bán vật liệu xây dựng. Tác giả nhận thấy trong thời gian thực tập tại công ty còn tồn tại một số hạn chế trong công tác quản lý và sử dụng vốn, từ đó lựa chọn đề tài nhằm phân tích và đề xuất giải pháp cải thiện.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Phân tích thực trạng sử dụng vốn của Công ty CPTM Xây dựng Số 1 Thăng Long, chỉ ra những mặt đã đạt được và các hạn chế cùng nguyên nhân.
  2. Đề xuất giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh tổng thể của công ty.

Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm: tìm hiểu quá trình hình thành và phát triển công ty; phân tích tình hình sản xuất — kinh doanh; đánh giá hiệu quả sử dụng vốn giai đoạn 2011–2013 thông qua các chỉ tiêu tài chính; chỉ ra nguyên nhân của các hạn chế; nêu định hướng và đề xuất giải pháp cho giai đoạn 2015–2020.

Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty CPTM Xây dựng Số 1 Thăng Long.

Phạm vi nghiên cứu: Về không gian — tập trung tại Công ty CPTM Xây dựng Số 1 Thăng Long; về thời gian — phân tích số liệu giai đoạn 2011–2013 và đề xuất giải pháp cho giai đoạn 2014–2020. Tác giả giới hạn phạm vi chỉ phân tích thực trạng qua số liệu bảng cân đối kế toán và không đi sâu vào toàn bộ các nhân tố tác động.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết: Chuyên đề hệ thống hóa lý luận về vốn từ nhiều góc tiếp cận. Tác giả dẫn chiếu quan điểm của David Begg, Stanley Fischer, Rudiger Dornbusch trong cuốn Kinh tế học (vốn là hàng hóa được sử dụng tiếp vào quá trình sản xuất tiếp theo, gồm vốn hiện vật và vốn tài chính), đồng thời sử dụng khái niệm vốn theo giáo trình Tài chính doanh nghiệp của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân — theo đó "vốn doanh nghiệp là biểu hiện bằng tiền của vật tư, tài sản được đầu tư vào quá trình sản xuất nhằm thu lại lợi nhuận." Vốn chủ sở hữu được quy chiếu theo Luật Tài chính Việt Nam năm 2000.

Chuyên đề phân loại vốn theo ba tiêu thức: (1) nguồn gốc hình thành (vốn chủ sở hữu và vốn huy động); (2) đặc điểm luân chuyển (vốn cố định và vốn lưu động); (3) thời gian sử dụng (vốn thường xuyên và vốn tạm thời). Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn được chia thành bốn nhóm: chỉ tiêu chung (hệ số nợ, tỷ suất sinh lợi trên doanh thu, ROE, ROA), chỉ tiêu vốn cố định (hàm lượng vốn cố định, hiệu suất sử dụng vốn cố định, sức sinh lời TSCĐ), chỉ tiêu vốn lưu động (hàm lượng vốn lưu động, vòng quay khoản phải thu, vòng quay hàng tồn kho, hiệu suất sử dụng VLĐ) và chỉ tiêu khả năng thanh toán (tức thời, hiện hành, khả năng trả lãi vay TIE).

Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng hai phương pháp chính là phương pháp phân tích tỷ lệ và phương pháp so sánh. Phương pháp so sánh được áp dụng theo chiều dọc (tỷ trọng từng khoản mục trong tổng thể) và chiều ngang (biến động qua các năm 2011, 2012, 2013, và so sánh với mức chung toàn ngành xây dựng).

Nguồn dữ liệu: Bảng cân đối kế toán và các báo cáo tài chính của Công ty CPTM Xây dựng Số 1 Thăng Long giai đoạn 2011–2013, kết hợp dữ liệu từ phòng Tài chính — Kế toán của công ty.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Vốn và hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp

Chương này xây dựng nền tảng lý luận cho toàn bộ chuyên đề. Tác giả luận giải ba vai trò cốt lõi của vốn: điều kiện xác nhận tư cách pháp nhân (gắn với mức vốn pháp định theo quy định cho từng ngành nghề), điều kiện tiền đề của quá trình sản xuất kinh doanh, và yếu tố quyết định sự ổn định — liên tục của sản xuất và sự phát triển doanh nghiệp.

Phần phân loại vốn đi sâu vào hai nhóm quan trọng nhất với doanh nghiệp xây dựng: vốn cố định (toàn bộ giá trị ứng ra đầu tư vào TSCĐ, luân chuyển qua nhiều chu kỳ sản xuất thông qua khấu hao) và vốn lưu động (đầu tư vào TSLĐ, thường chiếm 50–70% tổng giá trị tài sản doanh nghiệp sản xuất kinh doanh, luân chuyển hoàn toàn trong một chu kỳ). Chương cũng phân tích năm nhóm tầm quan trọng của việc nâng cao hiệu quả sử dụng vốn: đảm bảo an toàn tài chính, tăng khả năng cạnh tranh, mở rộng sản xuất — tăng lợi nhuận, nâng cao uy tín doanh nghiệp, và cải thiện mức sống cán bộ nhân viên.

Chương trình bày công thức tính toán cụ thể cho tất cả các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, bao gồm hệ số nợ, ROE, ROA, hàm lượng vốn cố định, hiệu suất sử dụng vốn cố định, sức sinh lời TSCĐ, vòng quay khoản phải thu, vòng quay hàng tồn kho, tỷ số khả năng thanh toán tức thời, hiện hành, và TIE. Các nhân tố ảnh hưởng được chia thành nhân tố khách quan (môi trường kinh tế: lạm phát, giá cả đầu vào, lãi suất ngân hàng; môi trường pháp lý; đặc điểm ngành) và nhân tố chủ quan (năng lực quản trị, cơ chế tổ chức sử dụng vốn, chiến lược đầu tư).

Chương 2: Thực trạng hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty CPTM Xây dựng Số 1 Thăng Long (2011–2013)

Chương giới thiệu công ty thành lập tháng 11/2010, có bộ máy tổ chức gồm Hội đồng quản trị, Giám đốc và bốn phòng ban (Tài chính — Kế toán, Kinh doanh, Kỹ thuật, Hành chính — Nhân sự). Tính đến tháng 10/2014, công ty đang thi công ba công trình đồng thời tại Hải Phòng (dự án cầu A3-01, B02 thuộc dự án đường cao tốc ô tô với nhà thầu Tổng công ty Cầu đường Trung Quốc), Yên Bái (cầu vượt sông) và Hà Đông (đường cao tốc quốc tế Hà Nội — Lào Cai với nhà thầu Keangnam Enterprise).

Về kết quả kinh doanh giai đoạn 2010–2014: quy mô vốn tăng từ 86 tỷ đồng (2010) lên 96,025 tỷ đồng (quý 2/2014); doanh thu luôn đạt trên 50 tỷ đồng/năm; lợi nhuận dương qua các năm, đạt mức cao nhất 2 tỷ đồng năm 2011, giảm còn gần 1 tỷ đồng năm 2012 (do thị trường bất động sản đóng băng) và phục hồi lên 1,35 tỷ đồng năm 2013; số lao động tăng từ 413 người (2010) lên 539 người (quý 2/2014); tỷ lệ lao động qua đào tạo tăng từ 17,68% (2010) lên 18% (2014).

Về cơ cấu nguồn vốn: công ty duy trì tỷ lệ nợ cao trong tổng vốn (trên 70%), cụ thể 70,15% (2011), 74% (2012 — mức cao nhất), và giảm nhẹ xuống 73% (2013). Quy mô tổng vốn tăng 1,037 lần (2011), giảm 0,985 lần (2012 — giảm 1.374 triệu đồng chủ yếu do VCSH giảm 3.952 triệu đồng), rồi tăng 1,038 lần (2013 — tăng 3.399 triệu đồng).

Về cơ cấu tài sản: TSLĐ luôn chiếm tỷ trọng lớn hơn TSCĐ nhưng đang có xu hướng giảm (60,06% năm 2011 → 55% năm 2013); TSCĐ tăng dần (39,94% → 44%), phản ánh chiến lược đầu tư mở rộng năng lực thi công. Trong cơ cấu TSCĐ, máy móc thiết bị xây dựng chiếm tỷ trọng lớn nhất (trên 53%), tiếp theo là phương tiện vận tải (khoảng 20%) và nhà cửa (khoảng 18–19%). Trong TSLĐ, hàng tồn kho và khoản phải thu ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn nhất; tiền mặt tăng dần (19% → 24,10% → 27,38%), phản ánh chính sách thận trọng nhưng đồng thời làm tăng chi phí cơ hội.

Phân tích diễn biến nguồn vốn qua các Bảng 2.3–2.6 cho thấy xu hướng tạo nguồn và sử dụng nguồn qua từng năm. Các bảng chỉ tiêu hiệu quả (Bảng 2.7 đến 2.10) tổng hợp khả năng sinh lời của vốn, hiệu quả vốn cố định, hiệu quả vốn lưu động và khả năng thanh toán giai đoạn 2011–2013.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty CPTM Xây dựng Số 1 Thăng Long

Chương xác định định hướng phát triển của công ty trong thời gian tới là trở thành doanh nghiệp xây dựng vững mạnh, có năng lực thi công các dự án lớn, đảm bảo tiến độ và chất lượng, đồng thời tiếp tục mở rộng sang miền Trung và miền Nam. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất sáu nhóm giải pháp: (1) Cơ chế quản lý và sử dụng vốn; (2) Đầu tư, sử dụng và quản lý tài sản; (3) Kế hoạch sản xuất; (4) Kế hoạch Marketing; (5) Về con người; (6) Kiến nghị với cơ quan quản lý Nhà nước.


Kết quả và đóng góp

Các kết quả chính được xác định từ số liệu tài chính giai đoạn 2011–2013 gồm:

Chỉ tiêu Nhận định chung
Quy mô tổng vốn Tăng từ 86 tỷ (2010) lên ~96 tỷ đồng (2014)
Tỷ lệ nợ trong tổng vốn Duy trì ở mức cao 70–74%, biến động không đều
Lợi nhuận sau thuế Luôn dương: cao nhất 2 tỷ đồng (2011), thấp nhất ~1 tỷ đồng (2012)
Tỷ trọng TSLĐ Xu hướng giảm từ 60,06% (2011) xuống ~55% (2013)
Tỷ trọng TSCĐ Xu hướng tăng từ ~40% (2011) lên ~44% (2013)
Tỷ lệ lao động qua đào tạo Tăng từ 17,68% (2010) lên 18% (2014)

Tác giả đánh giá công ty đã đạt được những kết quả tích cực ban đầu: quy mô vốn mở rộng, lợi nhuận luôn dương, và 8 công trình đã được nghiệm thu bàn giao (4 cầu vượt sông, 1 đường bộ, 2 chung cư, 1 cầu vượt đường bộ). Tuy nhiên, các hạn chế được chỉ ra gồm: tỷ lệ nợ cao và biến động không đều, VCSH tăng trưởng không ổn định, tiền mặt tích trữ lớn gây tổn thất chi phí cơ hội, khoản phải thu và hàng tồn kho chiếm tỷ trọng lớn trong TSLĐ.

Giải pháp đề xuất tập trung vào cải thiện cơ chế quản lý vốn, tối ưu hóa cơ cấu tài sản, lập kế hoạch sản xuất và Marketing bài bản, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua đào tạo và tuyển dụng, đồng thời kiến nghị các cơ quan Nhà nước tạo môi trường chính sách thuận lợi hơn cho doanh nghiệp xây dựng vừa và nhỏ.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả tự nhận định các hạn chế của chuyên đề: phạm vi phân tích bị giới hạn bởi nguồn số liệu từ bảng cân đối kế toán, không đi sâu vào chi tiết từng khoản mục; chỉ phân tích một số nhân tố có ảnh hưởng quan trọng nhất thay vì toàn bộ nhân tố tác động đến hiệu quả sử dụng vốn. Điều này xuất phát từ hạn chế về kiến thức và lượng số liệu thu thập được trong thời gian thực tập có hạn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang phân tích so sánh với các doanh nghiệp cùng ngành xây dựng trong giai đoạn dài hơn (sau 2013), bổ sung phân tích dòng tiền, hoặc đánh giá tác động của từng giải pháp đề xuất sau khi triển khai thực tế trong giai đoạn 2015–2020 như chuyên đề đề ra.


Giá trị tham khảo

Chuyên đề phù hợp để tham khảo với các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Tài chính Doanh nghiệp có nhu cầu nắm hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả sử dụng vốn và cách vận dụng vào trường hợp doanh nghiệp xây dựng cụ thể, đặc biệt phần Chương 1 với công thức tính toán đầy đủ cho từng nhóm chỉ tiêu.
  • Sinh viên chuẩn bị thực tập tại doanh nghiệp xây dựng vừa và nhỏ, có thể tham khảo cách tiếp cận phân tích cơ cấu nguồn vốn, cơ cấu tài sản và diễn biến sử dụng vốn từ số liệu thực tế.
  • Người làm đề tài tương tự về hiệu quả sử dụng vốn hoặc tài chính doanh nghiệp trong lĩnh vực xây dựng, đặc biệt có thể tham khảo phần phân tích hàng tồn kho, khoản phải thu và cơ cấu TSCĐ đặc thù của ngành (máy móc thi công, phương tiện vận tải nặng).

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty CPTM Xây dựng Số 1 Thăng Long hoạt động trong lĩnh vực nào và có quy mô ra sao vào thời điểm nghiên cứu? Công ty thành lập tháng 11/2010, hoạt động chủ yếu trong thi công công trình giao thông (cầu, đường), thiết kế kiến trúc, tư vấn xây dựng, và buôn bán vật liệu xây dựng. Tổng vốn đạt 96,025 tỷ đồng tính đến quý 2/2014, với 539 lao động và 8 công trình đã nghiệm thu bàn giao.

2. Tỷ lệ nợ của công ty trong giai đoạn nghiên cứu ở mức nào và có gì đáng chú ý? Tỷ lệ nợ duy trì cao trên 70% tổng vốn: 70,15% năm 2011, đạt mức cao nhất 74% năm 2012 (chủ yếu do nợ dài hạn tăng 13.924 triệu đồng và VCSH giảm 4.008 triệu đồng), rồi giảm nhẹ xuống 73% năm 2013. Hình 2-4 trong chuyên đề so sánh tỷ lệ nợ của công ty với mức chung toàn ngành xây dựng giai đoạn này.

3. Vì sao lợi nhuận của công ty giảm mạnh vào năm 2012? Chuyên đề chỉ rõ nguyên nhân chủ yếu là tác động từ sự đóng băng thị trường bất động sản năm 2012 — một trong những lĩnh vực kinh doanh của công ty. Cùng với đó, VCSH giảm 3.952 triệu đồng và quy mô vốn tổng thể giảm, khiến lợi nhuận chỉ còn gần 1 tỷ đồng, so với hơn 2 tỷ đồng năm 2011.

4. Cơ cấu tài sản cố định của công ty có đặc điểm gì so với doanh nghiệp sản xuất thông thường? Máy móc thiết bị xây dựng (cần trục, cần cầu, máy thăm dò địa chất) chiếm tỷ trọng lớn nhất — trên 53% tổng TSCĐ; phương tiện vận tải trọng tải lớn chiếm ~20%; nhà cửa (kho, văn phòng đại diện, cửa hàng) chiếm ~18–19%. Đây phản ánh đặc thù ngành xây dựng với nhu cầu thiết bị thi công nặng và vận chuyển trên địa hình phân tán.

5. Chiến lược sử dụng tiền mặt của công ty có điểm gì đáng lưu ý trong giai đoạn 2011–2013? Công ty tích trữ lượng tiền mặt ngày càng tăng: 10.220 triệu đồng (chiếm 19% TSLĐ, năm 2011) → 12.056 triệu đồng (24,10%, năm 2012) → 13.970 triệu đồng (27,38%, năm 2013). Chuyên đề nhận định đây là chiến lược thận trọng nhằm đảm bảo khả năng thanh toán nợ tức thời, nhưng đồng thời chỉ ra rằng việc tích trữ tiền mặt lớn đồng nghĩa với tăng cao chi phí cơ hội và là một hạn chế trong hiệu quả sử dụng vốn lưu động.


Kết luận

Chuyên đề thực tập này cung cấp phân tích có hệ thống về thực trạng sử dụng vốn tại Công ty CPTM Xây dựng Số 1 Thăng Long trong giai đoạn 2011–2013, dựa trên nền tảng lý luận đầy đủ về vốn và hiệu quả sử dụng vốn trong doanh nghiệp xây dựng. Kết quả phân tích cho thấy công ty duy trì lợi nhuận dương và từng bước mở rộng quy mô, song vẫn tồn tại hạn chế về cơ cấu vốn (tỷ lệ nợ cao, VCSH tăng trưởng không ổn định) và hiệu quả sử dụng vốn lưu động (tiền mặt ứ đọng, khoản phải thu và hàng tồn kho lớn). Sáu nhóm giải pháp được đề xuất bao quát cả chiều quản lý tài chính nội bộ lẫn chiến lược kinh doanh và nhân sự, phù hợp với định hướng phát triển giai đoạn 2015–2020 của công ty.