Giải Pháp Tiết Kiệm Điện Năng Cho Công Ty TNHH MTV Hoa Sen Bình Định

Tài liệu nghiên cứu Luận văn giải pháp tiết kiệm điện năng cho công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên hoa sen bình, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại Học Quy Nhơn

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2019

76
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu Công ty TNHH MTV Hoa Sen Bình Định

1.2. Quy trình công nghệ sản xuất của Công ty

1.2.1. Qui trình công nghệ sản xuất ống kẽm

1.2.2. Qui trình công nghệ ép nhựa

1.3. Nhu cầu sử dụng điện năng của Công ty, khả năng mở rộng sản xuất và yêu cầu tiêu thụ năng lượng trong tương lai

1.4. Các hệ thống phụ tải tiêu thụ điện của Công ty

1.5. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: HIỆN TRẠNG VÀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG ĐIỆN NĂNG CỦA CÔNG TY TNHH MTV HOA SEN BÌNH ĐỊNH

3. CHƯƠNG 3: CÁC GIẢI PHÁP TIẾT KIỆM ĐIỆN NĂNG CHO CÔNG TY TNHH MTV HOA SEN BÌNH ĐỊNH

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐỀ TÀI LUẬN VĂN (bản sao)

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Giải Pháp Tiết Kiệm Điện Năng Hoa Sen Bình Định

Công ty TNHH MTV Hoa Sen Bình Định, trực thuộc Tập Đoàn Hoa Sen, là một trong những doanh nghiệp tiêu thụ điện năng lớn nhất tỉnh Bình Định. Chi phí điện năng hàng năm lên đến hơn 13,5 tỷ đồng. Do đó, việc nghiên cứu và triển khai các giải pháp tiết kiệm điện năng là vô cùng cấp thiết. Mục tiêu là giảm thiểu chi phí, nâng cao hiệu quả sản xuất và góp phần vào chương trình mục tiêu quốc gia về sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả. Công ty sản xuất các sản phẩm vật liệu xây dựng, bao gồm ống thép và ống nhựa Hoa Sen. Sản lượng sản xuất có sự biến động theo từng năm, phụ thuộc vào tình hình thị trường và mùa vụ. Việc áp dụng các công nghệ tiết kiệm điện sẽ giúp công ty nâng cao sức cạnh tranh và phát triển bền vững.

1.1. Giới Thiệu Chi Tiết Công Ty TNHH MTV Hoa Sen Bình Định

Công ty TNHH MTV Hoa Sen Bình Định được thành lập ngày 14/05/2014, tọa lạc tại KCN Nhơn Hòa, An Nhơn, Bình Định. Với vốn điều lệ 55 tỷ đồng, công ty sở hữu diện tích 8,3 hecta, trang bị dây chuyền sản xuất hiện đại và quy trình khép kín. Sản phẩm tôn mạ của công ty cam kết đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế. Công ty có 2 máy biến áp với tổng công suất 6.000 kVA, nhận điện áp 22kV/0,4 kV. Công suất thiết kế đạt 135.000 tấn thép/năm và 20.000 tấn nhựa/năm. Công ty luôn nỗ lực cải tiến chất lượng sản phẩm và tiết kiệm điện năng để giảm chi phí sản xuất.

1.2. Quy Trình Sản Xuất Ống Kẽm và Ống Nhựa Tại Hoa Sen Bình Định

Quy trình sản xuất ống kẽm bao gồm các công đoạn: cấp liệu, lồng trữ, định kính, hàn, gọt bavia, phun kẽm, làm mát, định hình, cắt và đóng gói. Quy trình sản xuất ống nhựa bao gồm: phối trộn nguyên liệu, cấp liệu, nạp liệu, tạo hình sản phẩm, định hình sản phẩm, in nhãn mác, cắt ống và nong đầu ống. Cả hai quy trình đều sử dụng điện năng trong hầu hết các công đoạn, từ chiếu sáng đến vận hành máy móc chuyên dụng. Việc tối ưu hóa điện năng tiêu thụ trong từng công đoạn là rất quan trọng.

II. Phân Tích Hiện Trạng Tiêu Thụ Điện Năng Tại Hoa Sen Bình Định

Hiện trạng tiêu thụ điện năng của Công ty TNHH MTV Hoa Sen Bình Định được đánh giá thông qua số liệu thống kê từ các máy biến áp (MBA) số 1 và số 2. MBA số 1 cung cấp điện cho xưởng thép, trong khi MBA số 2 cung cấp điện cho xưởng nhựa. Việc phân tích biểu đồ phụ tải, suất tiêu hao điện năng của các phân xưởng giúp xác định các khu vực tiêu thụ nhiều điện năng và tiềm năng tiết kiệm năng lượng. Đánh giá chi phí và lợi ích của từng hệ thống, dây chuyền sản xuất cũng là một phần quan trọng trong việc xác định các giải pháp hiệu quả.

2.1. Thống Kê Điện Năng Tiêu Thụ Tại MBA Số 1 và MBA Số 2

Dữ liệu thống kê điện năng tiêu thụ tại MBA số 1 (xưởng thép) và MBA số 2 (xưởng nhựa) trong các năm gần đây cho thấy sự biến động theo từng tháng. Biểu đồ phụ tải được vẽ bằng phần mềm MatLab Simulink, giúp trực quan hóa mức tiêu thụ điện năng của các thiết bị và dây chuyền công nghệ. Việc theo dõi và phân tích các số liệu này là cơ sở để xác định các biện pháp giảm chi phí điện hiệu quả.

2.2. Đánh Giá Hiệu Quả Sử Dụng Điện Năng Hiện Tại Của Công Ty

Việc đánh giá hiệu quả sử dụng điện năng hiện tại của công ty bao gồm việc phân tích suất tiêu hao điện của xưởng thép và xưởng nhựa. So sánh các chỉ số này với các tiêu chuẩn ngành giúp xác định mức độ hiệu quả và tiềm năng cải thiện. Các yếu tố như hệ số công suất, biểu đồ phụ tải và thời gian vận hành cũng được xem xét để đưa ra đánh giá toàn diện về hiệu quả tiết kiệm điện.

2.3. Kiểm Toán Năng Lượng Bước Đầu Tiên Để Tiết Kiệm Điện Năng

Thực hiện kiểm toán năng lượng là bước quan trọng để xác định các khu vực tiêu thụ điện năng lớn và các cơ hội tiết kiệm. Quá trình này bao gồm việc thu thập dữ liệu, phân tích hóa đơn tiền điện, đo lường các thông số điện và đánh giá hiệu suất của các thiết bị. Kết quả kiểm toán năng lượng sẽ cung cấp thông tin chi tiết để xây dựng kế hoạch tối ưu hóa điện năng.

III. Top Giải Pháp Tiết Kiệm Điện Năng Cho Dây Chuyền Sản Xuất

Các giải pháp tiết kiệm điện năng được đề xuất cho Công ty TNHH MTV Hoa Sen Bình Định tập trung vào từng hệ thống và dây chuyền sản xuất. Các giải pháp bao gồm tối ưu hóa dây chuyền cán thép, dây chuyền ép nhựa, hệ thống máy nén khí, hệ thống bơm quạt, hệ thống điều hòa không khí và hệ thống chiếu sáng. Việc phân tích chi phí và lợi ích sau khi áp dụng các giải pháp này là rất quan trọng để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả kinh tế.

3.1. Giải Pháp Tiết Kiệm Điện Năng Cho Dây Chuyền Cán Thép

Dây chuyền cán thép là một trong những khu vực tiêu thụ điện năng lớn nhất của nhà máy. Các giải pháp tiết kiệm điện bao gồm sử dụng động cơ hiệu suất cao, biến tần điều khiển tốc độ động cơ, tối ưu hóa quy trình vận hành và bảo trì định kỳ. Việc giảm thiểu thời gian chạy không tải và non tải cũng góp phần đáng kể vào việc tiết kiệm điện năng.

3.2. Giải Pháp Tiết Kiệm Điện Năng Cho Dây Chuyền Ép Nhựa

Dây chuyền ép nhựa tiêu thụ nhiều điện năng cho hệ thống gia nhiệt và làm mát. Các giải pháp tiết kiệm điện bao gồm sử dụng hệ thống gia nhiệt điện từ thay cho điện trở, tối ưu hóa hệ thống chiller, sử dụng bơm biến tần và cải thiện hệ thống cách nhiệt. Việc giảm thiểu thời gian khởi động và tắt máy cũng giúp tiết kiệm điện năng.

3.3. Tối Ưu Hóa Hệ Thống Máy Nén Khí Để Giảm Chi Phí Điện

Hệ thống máy nén khí tiêu thụ một lượng điện năng đáng kể. Các giải pháp tiết kiệm điện bao gồm sử dụng máy nén khí hiệu suất cao, lắp đặt biến tần điều khiển tốc độ, giảm thiểu rò rỉ khí và tối ưu hóa áp suất khí. Việc bảo trì định kỳ và thay thế các bộ phận hao mòn cũng giúp duy trì hiệu suất của hệ thống.

IV. Ứng Dụng Điện Mặt Trời Áp Mái Tại Hoa Sen Bình Định

Việc ứng dụng điện mặt trời áp mái là một giải pháp tiềm năng để giảm chi phí điện năng và bảo vệ môi trường. Hệ thống điện mặt trời có thể cung cấp một phần điện năng tiêu thụ cho nhà máy, giảm sự phụ thuộc vào lưới điện quốc gia. Việc đầu tư vào hệ thống điện mặt trời cũng mang lại lợi ích lâu dài về mặt kinh tế và môi trường.

4.1. Lợi Ích Của Việc Lắp Đặt Điện Mặt Trời Áp Mái

Lắp đặt điện mặt trời áp mái mang lại nhiều lợi ích, bao gồm giảm chi phí điện năng, giảm phát thải khí nhà kính, tăng cường hình ảnh thương hiệu xanh và nhận được các ưu đãi từ chính phủ. Hệ thống điện mặt trời cũng có tuổi thọ cao và chi phí bảo trì thấp.

4.2. Đánh Giá Tính Khả Thi Của Dự Án Điện Mặt Trời Tại Hoa Sen

Việc đánh giá tính khả thi của dự án điện mặt trời bao gồm việc khảo sát diện tích mái nhà, tính toán công suất hệ thống, ước tính sản lượng điện và phân tích chi phí đầu tư. Các yếu tố như bức xạ mặt trời, góc nghiêng mái và hiệu suất tấm pin cũng được xem xét để đảm bảo hiệu quả kinh tế của dự án.

V. Hệ Thống Quản Lý Năng Lượng Giám Sát và Tối Ưu Liên Tục

Xây dựng hệ thống quản lý năng lượng là một giải pháp quan trọng để giám sát, phân tích và tối ưu hóa việc sử dụng điện năng. Hệ thống này cho phép theo dõi các thông số điện năng theo thời gian thực, xác định các khu vực tiêu thụ nhiều điện năng và đưa ra các biện pháp điều chỉnh kịp thời. Việc áp dụng hệ thống quản lý năng lượng giúp công ty đạt được hiệu quả tiết kiệm điện năng bền vững.

5.1. Các Thành Phần Của Hệ Thống Quản Lý Năng Lượng

Hệ thống quản lý năng lượng bao gồm các thành phần chính: thiết bị đo lường, hệ thống thu thập dữ liệu, phần mềm phân tích và báo cáo. Các thiết bị đo lường được lắp đặt tại các điểm tiêu thụ điện năng quan trọng để thu thập dữ liệu về điện áp, dòng điện, công suất và năng lượng. Dữ liệu được truyền về trung tâm điều khiển để phân tích và báo cáo.

5.2. Lợi Ích Của Việc Sử Dụng Hệ Thống Quản Lý Năng Lượng

Sử dụng hệ thống quản lý năng lượng mang lại nhiều lợi ích, bao gồm giám sát điện năng theo thời gian thực, xác định các khu vực tiêu thụ nhiều điện năng, phát hiện các sự cố và đưa ra các biện pháp điều chỉnh kịp thời. Hệ thống cũng cung cấp các báo cáo chi tiết về hiệu quả sử dụng điện năng, giúp công ty đưa ra các quyết định đầu tư hợp lý.

VI. Kết Luận và Kiến Nghị Về Tiết Kiệm Điện Năng Hoa Sen

Việc triển khai các giải pháp tiết kiệm điện năng cho Công ty TNHH MTV Hoa Sen Bình Định là một quá trình liên tục và cần sự cam kết từ toàn bộ nhân viên. Các giải pháp được đề xuất trong bài viết này có tiềm năng giảm đáng kể chi phí điện năng và nâng cao hiệu quả sản xuất. Tuy nhiên, để đạt được kết quả tốt nhất, công ty cần xây dựng kế hoạch triển khai chi tiết, đào tạo nhân viên và theo dõi hiệu quả thường xuyên.

6.1. Tóm Tắt Các Giải Pháp Tiết Kiệm Điện Năng Hiệu Quả

Các giải pháp tiết kiệm điện năng hiệu quả bao gồm tối ưu hóa dây chuyền sản xuất, sử dụng thiết bị hiệu suất cao, lắp đặt biến tần, giảm thiểu rò rỉ khí, tối ưu hóa hệ thống chiller, sử dụng đèn LED, lắp đặt điện mặt trời và xây dựng hệ thống quản lý năng lượng.

6.2. Kiến Nghị Để Triển Khai Thành Công Các Giải Pháp

Để triển khai thành công các giải pháp tiết kiệm điện năng, công ty cần xây dựng kế hoạch chi tiết, phân công trách nhiệm rõ ràng, đào tạo nhân viên, theo dõi hiệu quả thường xuyên và đánh giá lại các giải pháp định kỳ. Sự hợp tác giữa các bộ phận và sự ủng hộ từ ban lãnh đạo là rất quan trọng.

05/06/2025
Luận văn giải pháp tiết kiệm điện năng cho công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên hoa sen bình định

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN 1. Giới thiệu Công ty TNHH MTV Hoa Sen Bình Định: Công ty TNHH Một Thành Viên Hoa Sen Bình Định là đơn vị trực thuộc Tập Đoàn Hoa Sen, được thành lập ngày 14/05/2014. Địa chỉ: Lô A1.2&7, KCN Nhơn Hòa, Phường Nhơn Hòa, Thị xã An Nhơn, Tỉnh Bình Định. Được đầu tư trên diện tích 8,3 hecta với dây chuyền sản xuất, trang thiết bị hiện đại và quy trình sản xuất khép kín, kiểm tra nghiêm ngặt từ nguyên liệu đầu vào đến sản phẩm đầu ra, sản phẩm tôn mạ cam kết đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế.

 Vốn điều lệ 55 tỷ đồng.  Doanh thu hằng năm: 952.  Tổng chi phí điện năng (triệu đồng/ năm): 13,5 tỷ đồng/ năm.  Số giờ vận hành trong ngày 20 giờ.

 Số ngày vận hành trong năm là 300 ngày.  Tổng công suất của máy biến áp (kVA): 6.000 kVA, số lượng máy biến áp: 2; cấp điện áp mua 22kV/0,4 kV.  Công suất thiết kế (tấn sản phẩm/ năm): Với sản phẩm thép 135.000 tấn/năm; Với sản phẩm nhựa 20.  Sản lượng thực tế (tấn sản phẩm/năm): Với sản phẩm thép 88.500 tấn/năm; Với sản phẩm nhựa 13.

 Tổng công suất của máy biến áp (kVA): 6.000 kVA, số lượng máy biến áp: 2 máy.  Diện tích sử dụng của Nhà máy (m2): Nhà máy thép: 38.  Tháng 12/2014 Công ty đã đưa vào hoạt động nhà máy ống thép gòm 09 dây chuyền cán ống với công nghệ tiên tiến nhất. 3  Tháng 01/2016, nhà máy sản xuất ống nhựa PVC, công suất 12.000 tấn /năm, đã chính thức đi vào hoạt động và cung cấp những sản phẩm nhựa chất lượng cao đáp ứng nhu cầu của thị trường miền Trung và Tây Nguyên.

 Chủ trương đầu tư bổ sung dây chuyền mạ công nghệ NOF công suất 120.000 tấn/năm nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường.  Công ty rất quyết tâm cải tiến nâng cao chất lượng sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu khách hàng đồng thời tiết kiệm điện năng để giảm chi phí sản xuất và tăng khả năng cạnh tranh. Mục tiêu là tạo được thương hiệu xanh cho Công ty. Sản phẩm chính của Công ty là sản xuất và kinh doanh các sản phẩm vật liệu xây dựng bao gồm: Ống thép, ống nhựa Hoa Sen, sản lượng các loại sản phẩm sản xuất trong năm 2015-2017 được thể hiện như sau: Bảng 1.1 Sản lượng sản phẩm thép trong năm 2015-2017: Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 Tỉ lệ % tăng giảm so với Tháng (Kg) (Kg) (Kg) cùng kỳ năm trước 1 3,084,222 2,555,209 1,821,616 -28.2 Sản lượng sản phẩm nhựa trong năm 2015-2017: Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 Tỉ lệ % tăng giảm so Tháng (Kg) (Kg) (Kg) với cùng kỳ năm trước 1 334,456 543,594 62.2%  Nhận xét: - Sản lượng sản phẩm của Công ty theo từng tháng trong năm có sự dao động khá nhiều, nguyên nhân chủ yếu là do tình hình của thị trường và phụ thuộc vào mùa lễ tết trong năm.

- Sản lượng sản phẩm thép của Công ty trong năm 2016 tăng mạnh hơn so với năm 2015 khoảng 39,02% và năm 2017 tiếp tục tăng hơn so với năm 2016 khoảng 14,93%. Điều này cho thấy tình hình sản xuất thép cán của Công ty đang tăng trưởng nhanh và rất ổn định trong giai đoạn 2015-2017. - Sản lượng sản phẩm ống nhựa của Công ty trong năm 2016 tăng mạnh 5 hơn so với năm 2015 khoảng 12,82%, nguyên nhân là do Xưởng nhựa của Công ty bắt đầu vận hành từ tháng 11/2015, đến năm 2016 mới ổn định. Tuy năm 2017 lại có xu hướng giảm hơn so với năm 2016 khoảng 13,15%.

Quy trình công nghệ sản xuất của Công ty: 1.1 Qui trình công nghệ sản xuất ống kẽm:  Sơ đồ qui trình công nghệ sản xuất ống kẽm: CẤP LIỆU LỒNG TRỮ ĐỊNH KÍNH HÀN GỌT BAVIA PHUN KẼM LÀM MÁT ĐỊNH HÌNH CẮT ĐÓNG GÓI Hình 1.1 Sơ đồ qui trình công nghệ sản xuất ống kẽm Mô tả qui trình công nghệ sản xuất ống kẽm: - Cấp liệu: Phôi được băng chuyền đưa vào xác định đúng độ dày khổ băng, không rách sướt. Mối nối hàn hồ quang điện được ghép bằng mí, mài phẳng và được hàn gấu. - Lồng trữ: Đảm bảo đủ lượng phôi cần thiết để mối nối đuôi cuộn tiếp theo không bị rối. - Định kính: Tại đây Phôi phải đúng loại và số lượng khuôn cán, 6 đảm bảo ống được nắn bằng khí nén từ dạng phẳng thành tròn tương đối trước khi hàn vào vị trí hàn, không gây sướt bề mặt ngoài ống thép.

- Hàn: Hai mép ống phải bằng nhau, không được chênh lệch, than đặt đúng vị trí giữa ống đồng, các vòng ống đồng không được chạm vào nhau và chạm vào ống thép. - Gọt bavia: Sử dụng một dao phụ và 1 dao định hình để gọt, sau khi gọt mối nối phẳng theo cung tròn. - Phun kẽm: Kẽ phun đều, vừa phải, đúng vào vị trí đường hàn. - Làm mát: Lượng nước phủ toàn bộ ống hoặc tưới lên mối ghép trong khoảng từ 2-2.

- Định hình: Đúng loại và số lượng khuôn cần định đình loại ống, không gây sướt bề mặt ngoài ống. - Cắt: Đảm bảo đủ chiều dài quy định, đầu cắt đẹp, tốc độ cắt lệ thuộc tốc độ máy không gây sướt bề mặt ống. - Đóng gói: Đảm bảo số lượng ống, số lượng đai, loại đai, phân khu riêng thành đống theo từng size và độ dày ống.  Nhận xét: Quy trình công nghệ sản xuất ống kẽm của Công ty, hầu hết trong các công đoạn đều sử dụng điện năng.

Điện năng được sử dụng một cách trực tiếp hay gián tiếp thông qua chiếu sáng, máy chuyên dụng, hệ thống bơm nước, xử lý nước cấp, nước thải, quạt, thiết bị phụ trợ, điều hòa không khí và thiết bị văn phòng,… 1.2 Qui trình công nghệ ép nhựa:  Sơ đồ qui trình công nghệ ép nhựa: 7 Phối trộn nguyên liệu Cấp liệu Nạp liệu Tạo hình sản phẩm Định hình sản phẩm In nhãn mác Cắt ống Nong đầu ống Hình 1.2 Sơ đồ qui trình công nghệ ép nhựa. Mô tả qui trình công nghệ ép nhựa: - Phối trộn nguyên liệu: Các nguyên liệu nhựa và phụ gia được đưa vào dây chuyền ở dạng bột. Băng chuyền sẽ cân tự động sau đó được phối trộn bằng động cơ điện với tỷ lệ thích hợp được cài đặt trước. - Cấp liệu: Nguyên liệu sau khi được trộn xong được băng tải chuyển đến bồn chứa để đảm bảo cấp liệu liên tục cho các máy sản xuất ống nhựa thông qua hệ thống lò xo và xích tải.

- Nạp liệu: Nguyên liệu đã được phối trộn sẽ được nạp liệu vào máy sản xuất ống nhựa nhờ vào hệ thống phễu và động cơ điện nạp liệu. - Tạo hình sản phẩm: Nguyên liệu được tải đi nhờ bơm trục vít, đồng thời được gia nhiệt bằng hệ thống điện trở sẽ chuyển sang dạng nhão. 8 Sau đó qua hệ thống khuôn tao hình sản phẩm. - Định hình sản phẩm: Sản phẩm ra khỏi khuôn còn nóng và chảy dẻo sẽ được đưa vào thùng chân không làm mát để định hình.

Trong giai đoạn này sản phẩm được kéo bởi máy kéo đồng thời phun nước làm mát và hút chân không để định hình sản phẩm. Sản phẩm sau giai đoạn này đã ổn định về đường kính và độ dày thành ống. - In nhãn mác: Máy in phun sẽ in nhãn mác của Công ty lên bề mặt dọc theo chiều dài sản phẩm. - Cắt ống: Máy cắt nhận tín hiệu từ các cảm biến sẽ cắt sản phẩm theo đúng chiều dài sản phẩm.

- Nong đầu ống: Sản phẩm sau khi cắt đã có đầy đủ chiều dài sẽ được đưa qua máy nong có điện trở gia nhiệt để nong đầu ống tạo điểm lắp ghép giữa hai sản phẩm với nhau. Sau giai đoạn này thì sản phẩm đã được hoàn chỉnh.  Nhận xét: Qui trình công nghệ ép nhựa của Công ty, tất cả các công đoạn đều sử dụng điện năng. Điện được sử dụng nhiều thông qua chiếu sáng, máy chuyên dụng, điện trở gia nhiệt, hệ thống bơm nước, quạt làm mát, thiết bị chiller làm lạnh và thiết bị phụ trợ khác.

Nhu cầu sử dụng điện năng của Công ty, khả năng mở rộng sản xuất và yêu cầu tiêu thụ năng lượng trong tương lai. Hiện nay, Công ty đang sử dụng điện năng qua 2 máy biến áp có công suất mỗi máy là 3. Nhằm thực hiện kế hoạch mở rộng hệ thống cung ứng hàng hóa, đồng thời nâng cao năng lực sản xuất nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu thụ ngày càng 9 tăng về sản phẩm ống thép của thị trường miền Trung, Công ty cần áp dụng công nghệ kỹ thuật cao, quy trình quản lý chất lượng nghiêm ngặt, không ngừng nâng cao năng suất sản xuất sản phẩm.3 Máy biến áp số 1 TBA Hoa Sen.4 Máy biến áp số 2 TBA Hoa Sen. 10 Sơ đồ đơn tuyến điện máy biến áp số 1 – 3.000 kVA (Xưởng thép) 22 kV MÁY BIẾN ÁP 3.000 kVA SỐ 1 10 dây chuyền cán thép Văn phòng Chiếu sáng Bơm PCCC Máy tính giám sát Cầu trục Khí nén Xưởng cơ khí Thiết bị cầm tay Hình 1.5 Sơ đồ đơn tuyến điện máy biến áp số 1 – 3.

11 Sơ đồ đơn tuyến điện máy biến áp số 2 – 3000 kVA (Xưởng nhựa) 22 kV MÁY BIẾN ÁP 3000 kVA SỐ 1 Máy đùn nhựa Chillier Chiếu sáng, văn phòng Bơm, PCCC Dây chuyền trộn Chiếu sáng xưởng nhựa Khí nén Xưởng cơ khí Thiết bị cầm tay Hình 1.6 Sơ đồ đơn tuyến điện máy biến áp số 2 – 3000 kVA (Xưởng nhựa). Các hệ thống phụ tải tiêu thụ điện của Công ty: Qua tìm hiểu thực tế, các hệ thống tiêu thụ điện năng chính của Công ty bao gồm:  Hệ thống thiết bị sản xuất, đây là khu vực có công suất điện định mức lớn nhất của Nhà máy, tập trung nhiều ở đây dây chuyền cán thép và dây chuyền ép nhựa …v. Các thiết bị này tập trung ở các dây chuyền sản xuất chính.  Hệ thống máy nén khí: Gồm có 3 máy nén khí chính được chia làm 2 cụm, có công suất 75 kW/máy, dùng để cung cấp khí nén cho toàn bộ nhu cầu khí nén của Nhà máy.

 Hệ thống thiết bị bơm quạt: Chủ yếu là bơm nước cấp sử dụng, bơm nước thải, bơm quạt tháp giải nhiệt, bơm thủy lực, hệ thống phụ trợ chillier…v.  Hệ thống lạnh và điều hòa không khí: Bao gồm hệ thống chillier dùng để giải nhiệt cho hệ thống máy ép nhựa và các máy lạnh điều hòa không khí cục bộ cho khối văn phòng.  Hệ thống chiếu sáng: Bao gồm hệ thống đèn cao áp chiếu sáng nhà xưởng sản xuất và đèn chiếu sáng khối văn phòng và chiếu sáng xung quanh nhà máy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Giải Pháp Tiết Kiệm Điện Năng Tại Công Ty TNHH MTV Hoa Sen Bình Định" cung cấp những giải pháp hiệu quả nhằm giảm thiểu tiêu thụ điện năng trong hoạt động của công ty. Nội dung chính của tài liệu tập trung vào việc áp dụng các công nghệ tiên tiến và phương pháp quản lý năng lượng, từ đó không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn góp phần bảo vệ môi trường. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích rõ ràng từ việc thực hiện các giải pháp này, bao gồm tăng cường hiệu suất làm việc và giảm thiểu tác động tiêu cực đến tài nguyên thiên nhiên.

Để mở rộng thêm kiến thức về tiết kiệm năng lượng trong sản xuất, bạn có thể tham khảo tài liệu Chuyên đề thực tập thực trạng tiêu thụ và tiết kiệm năng lượng trong quá trình sản xuất linh kiện điện tử tại một số doanh nghiệp việt nam, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng và giải pháp trong ngành điện tử. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ kĩ thuật điện tử nghiên cứu giải pháp tiết kiệm năng lượng sử dụng cắt mức biên sau điện áp và cảm biến quay đa hướng cho thiết bị chiếu sáng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các công nghệ tiết kiệm năng lượng trong thiết bị chiếu sáng. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ thực thi chính sách tiết kiệm điện trên địa bàn quận nam từ liêm thành phố hà nội sẽ cung cấp cái nhìn về chính sách và thực thi tiết kiệm điện trong các khu vực đô thị. Những tài liệu này sẽ là nguồn thông tin quý giá giúp bạn mở rộng hiểu biết về các giải pháp tiết kiệm năng lượng.