Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài “Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu sản phẩm cửa cuốn của công ty Cổ phần Thương mại xuất nhập khẩu Song Việt” được tác giả Bùi Thị Lành thực hiện năm 2013 tại Khoa Thương mại Quốc tế (Bộ môn Kinh tế quốc tế), Trường Đại học Thương Mại, dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thùy Dương.

Bối cảnh thực tiễn được tác giả đặt ra gắn liền với tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam sau khi chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào ngày 07/11/2006. Việc tham gia vào sân chơi toàn cầu tạo ra cơ hội mở rộng thị trường, đồng thời đặt các doanh nghiệp nội địa trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn nước ngoài. Cùng với tốc độ đô thị hóa và sự gia tăng dân số, nhu cầu về nhà ở và các sản phẩm ngoại thất hiện đại, an toàn, tiện lợi ngày càng trở nên cấp thiết. Nắm bắt xu hướng này, Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu Song Việt đã tham gia kinh doanh các dòng sản phẩm cửa cuốn với các tính năng kỹ thuật như vận hành êm, nhẹ, bền và nhanh. Tuy nhiên, trước tác động tiêu cực của cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu, tình trạng lạm phát và sức ép cạnh tranh về chất lượng, giá cả, thương hiệu, hoạt động xuất khẩu sản phẩm của công ty sang thị trường nước ngoài giai đoạn 2010–2012 bộc lộ nhiều hạn chế về quy mô, chất lượng sản phẩm và tính ổn định.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu hàng hóa và các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu của doanh nghiệp thương mại.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng xuất khẩu sản phẩm cửa cuốn của Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu Song Việt trong giai đoạn 2010–2012; chỉ rõ những thành công, tồn tại cùng nguyên nhân chủ quan và khách quan.
  3. Xác định quan điểm, định hướng phát triển và đề xuất hệ thống giải pháp doanh nghiệp cùng các kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước nhằm thúc đẩy xuất khẩu cửa cuốn giai đoạn 2013–2020.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu sản phẩm cửa cuốn của Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu Song Việt.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại trụ sở và các chi nhánh của công ty; tập trung vào thị trường xuất khẩu trọng điểm là khu vực Đông Nam Á (Thái Lan, Lào, Campuchia, Singapore).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu phân tích thực trạng tập trung vào giai đoạn 2010–2012 (có dữ liệu so sánh từ năm 2008); các định hướng và giải pháp đề xuất có giá trị áp dụng trong giai đoạn 2013–2020 (trọng tâm định hướng 5 năm 2015–2020).

Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm pháp lý và lý thuyết thương mại quốc tế chuẩn mực. Tác giả vận dụng định nghĩa xuất khẩu theo Điều 28, Mục 1, Chương 2 của Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (xác định xuất khẩu hàng hóa là việc đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực hải quan riêng), kết hợp cách tiếp cận của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) trong tính toán cán cân thanh toán quốc tế. Về mặt chính sách vĩ mô, nghiên cứu viện dẫn Nghị quyết 01-NQ/TW của Bộ Chính trị ban hành sau Đại hội Đảng VIII về chủ trương đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và xuất khẩu, cùng Quyết định số 90/2008/QĐ-BTC ngày 28/10/2008 của Bộ Tài chính về điều chỉnh thuế suất thuế xuất khẩu mặt hàng sắt thép từ 5% xuống 0%, tạo hành lang hỗ trợ cho nhóm sản phẩm cấu thành từ kim loại và thép hợp kim.

Khung lý luận phân loại sáu hình thức xuất khẩu chủ yếu: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu ủy thác, buôn bán đối lưu (gồm hàng đổi hàng, bù trừ, mua đối lưu, bồi hoàn, mua lại sản phẩm), xuất khẩu tại chỗ, gia công quốc tế và giao dịch tái xuất. Đồng thời, tác giả xác định bốn nhóm nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động xuất khẩu: môi trường kinh doanh (toàn cầu hóa, chính sách tài chính, hệ thống ngân hàng, cán cân thanh toán), quản lý nhà nước (thuế quan, hạn ngạch), công nghệ và các nhân tố nội tại (con người, giá cả). Khung phân tích thực trạng tập trung vào bốn nhóm chỉ tiêu cốt lõi: cơ cấu thị trường xuất khẩu, cơ cấu mặt hàng xuất khẩu, kim ngạch xuất khẩu và năng lực cạnh tranh.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các nguồn tài liệu xuất bản, sách, báo chí chuyên ngành kinh tế, văn bản quy phạm pháp luật, hệ thống báo cáo tài chính và báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh do Phòng Tài chính - Kế toán Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu Song Việt cung cấp.
  • Phương pháp thống kê kinh tế: Hệ thống hóa, phân nhóm và tổng hợp dữ liệu doanh thu, sản lượng, kim ngạch xuất khẩu và các chỉ số tài chính nhằm làm rõ bức tranh thực tế của doanh nghiệp trong giai đoạn 2010–2012.
  • Phương pháp so sánh: So sánh tương đối và tuyệt đối các chỉ tiêu qua từng năm (tốc độ tăng trưởng doanh thu, sản lượng tiêu thụ, tỷ trọng kim ngạch theo thị trường) và so sánh các chỉ số tài chính của công ty năm 2012 với mức trung bình của ngành vật liệu xây dựng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại toàn cầu biến động sau cuộc khủng hoảng tài chính, đồng thời tổng hợp các công trình nghiên cứu đi trước tại Khoa Thương mại Quốc tế - Đại học Thương Mại:

  • Đề tài về giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu quế, hồi tại Công ty Cổ phần Sản xuất và Xuất nhập khẩu Lâm sản Hà Nội (NAFORIMEX) giai đoạn 2007–2011 của Nguyễn Thị Quỳnh Hoa.
  • Đề tài về gia công xuất khẩu hàng may mặc tại Công ty May Chiến Thắng của Bùi Quang Long.
  • Đề tài về xuất khẩu gạo sang thị trường Đông Nam Á tại Công ty Cổ phần Lương thực Hà Sơn Bình (2012) của Lê Hải Vân.
  • Đề tài về xuất khẩu gỗ dán sang Hàn Quốc của Công ty Cổ phần Sản xuất và Xuất nhập khẩu Long Đạt (2011) của Trần Thị Thanh Lương.
  • Đề tài về đáp ứng tiêu chuẩn môi trường đối với chè xuất khẩu sang Châu Âu của Tổng công ty Chè Việt Nam (2012) của Lê Anh Tiến.

Qua tổng quan, tác giả rút ra khoảng trống nghiên cứu: các công trình trước chủ yếu khai thác các mặt hàng nông sản, may mặc hoặc sản phẩm thâm dụng lao động với giá trị gia tăng hạn chế; chưa có công trình nào nghiên cứu sâu về mặt hàng công nghiệp chế tạo có hàm lượng công nghệ như cửa cuốn. Từ đó, tác giả xác định mục đích, đối tượng, phạm vi nghiên cứu, phương pháp thu thập - xử lý số liệu và kết cấu gồm 4 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp

Nội dung chương 2 đi sâu luận giải các khía cạnh lý luận về hoạt động xuất khẩu:

  • Khái niệm, đặc điểm và vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế quốc gia (tăng thu ngoại tệ, tích lũy vốn phục vụ nhập khẩu tư liệu sản xuất, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, giải quyết việc làm) và đối với doanh nghiệp (mở rộng thị trường, tận dụng công suất thiết bị, kéo dài chu kỳ sống của sản phẩm, nâng cao trình độ quản trị qua áp lực cạnh tranh quốc tế).
  • Phân tích chi tiết 6 hình thức xuất khẩu ngoại thương, chỉ rõ ưu - nhược điểm của hình thức xuất khẩu trực tiếp và xuất khẩu qua trung gian (ủy thác).
  • Hệ thống hóa các nhân tố tác động đến hoạt động xuất khẩu, nhấn mạnh vai trò của cam kết cắt giảm thuế quan trong khuôn khổ Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA) – đưa 92,8% dòng thuế của 6 nước thành viên ban đầu về mức 0–5% từ năm 2001, tạo điều kiện thuận lợi cho sản phẩm công nghiệp kim khí của Việt Nam lưu thông trong khu vực.
  • Phân định các biện pháp thúc đẩy xuất khẩu mà doanh nghiệp có thể áp dụng: nghiên cứu thị trường, đa dạng hóa chủng loại mẫu mã, kiểm soát chất lượng kỹ thuật, xúc tiến hỗn hợp, kiện toàn bộ máy nhân sự và quản trị nguồn vốn.

Chương 3: Phân tích thực trạng xuất khẩu sản phẩm cửa cuốn của Công ty Cổ phần Thương mại XNK Song Việt

Chương 3 trình bày bức tranh toàn diện về doanh nghiệp và hoạt động kinh doanh quốc tế giai đoạn 2010–2012:

1. Khái quát doanh nghiệp và năng lực tài chính:

  • Doanh nghiệp: Thành lập ngày 19/01/2007 (Giấy chứng nhận ĐKKD số 0103000241 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội cấp), trụ sở tại 275 Khuất Duy Tiến, quận Thanh Xuân, Hà Nội; vốn điều lệ 10 tỷ đồng. Doanh nghiệp hoạt động với tư cách đại lý phân phối và đối tác của Tập đoàn Austdoor, sở hữu mạng lưới chi nhánh tại Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh.
  • Nguồn nhân lực: Tổng số 80 lao động, gồm 30 nhân viên văn phòng, 42 lao động quản lý và trực tiếp sản xuất, 8 nhân viên phụ trợ.
  • Cơ cấu tổ chức: Vận hành theo mô hình Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Ban giám đốc và 5 phòng chức năng: Kế toán tài chính, Hành chính nhân sự, Kỹ thuật, Kinh doanh, Xuất nhập khẩu.
  • Thực trạng tài chính năm 2012: Bộc lộ cơ cấu vốn nhiều rủi ro khi so sánh với ngành.
Chỉ tiêu tài chính Đơn vị Công ty Song Việt Mức trung bình ngành vật liệu xây dựng
Hệ số thanh toán ngắn hạn (TSNH / Nợ ngắn hạn) Lần 1,64 1,64
Hệ số thanh toán nhanh [(TSNH - Tồn kho) / Nợ ngắn hạn] Lần 1,24 1,64
Hệ số Nợ / Tổng tài sản % 64,00 35,00
Hệ số Nợ / Vốn chủ sở hữu % 113,00 34,00
Tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu (ROE) % 11,95 25,00

2. Biến động doanh thu tổng thể:

  • Doanh thu năm 2008 đạt 88,8 tỷ đồng (2.962 sản phẩm).
  • Năm 2009 chịu suy thoái kinh tế toàn cầu, doanh thu giảm mạnh 40,78% xuống 52,69 tỷ đồng (sản lượng giảm 41%).
  • Năm 2010 phục hồi với tốc độ tăng doanh thu 73% (sản lượng tăng 82,3%).
  • Năm 2011 đạt gần 99 tỷ đồng (bán gần 3.500 sản phẩm, tăng 10%).
  • Năm 2012 đạt hơn 99 tỷ đồng (bán 3.698 sản phẩm, tăng nhẹ 5,7%).

3. Cơ cấu mặt hàng và thị trường xuất khẩu:

  • Mặt hàng: Doanh nghiệp sản xuất và phân phối 4 nhóm chính gồm cửa cuốn truyền thống, cửa cuốn khe thoáng hợp kim nhôm, cửa cuốn tấm liền thép mạ kẽm và cửa cuốn trong suốt. Tuy nhiên, doanh nghiệp mới chỉ đưa 4 mẫu sang Đông Nam Á, trong khi thị trường nội địa lưu hành tới 18 mẫu mã.
  • Cơ cấu thị trường: Thị trường Đông Nam Á chiếm từ 70% đến 75% tổng doanh thu xuất khẩu của công ty.
Thị trường xuất khẩu Sản lượng 2010 (Chiếc) Sản lượng 2011 (Chiếc) Sản lượng 2012 (Chiếc) Tỷ trọng kim ngạch 2010 (%) Tỷ trọng kim ngạch 2011 (%) Tỷ trọng kim ngạch 2012 (%)
Lào 140 243 274 33,00 38,00 41,00
Thái Lan 130 164 210 30,00 16,00 25,00
Campuchia 101 127 133 21,00 22,20 16,00
Singapore 59 99 102 13,58 19,00 11,80
Tổng Đông Nam Á 434 652 720 97,58 95,20 93,80
Châu Âu 6 8 11 2,00 4,00 5,00
Các nước khác 2 5 9 0,42 0,80 1,20
Tổng cộng 442 665 740 100,00 100,00 100,00

Về giá trị kim ngạch giai đoạn 2010–2012: Thị trường Lào tăng 46,5% (tương ứng tăng 184.990 USD; năm 2010 đạt 212.500 USD); Thái Lan tăng 27,3% (tăng 74.500 USD); Campuchia tăng 19,5% (tăng 37.071 USD); Singapore tăng 21,2% (tăng 30.870 USD); Châu Âu tăng 39,7% (tăng 6.054 USD).

4. Đánh giá tồn tại kỹ thuật và sự cố thương mại: Khóa luận chỉ rõ những sự cố thực tế làm suy giảm uy tín của công ty:

  • Lô hàng cửa cuốn khe thoáng bị cơ quan kiểm định trả lại ngay tại cửa khẩu Bavet (Campuchia) vào đầu tháng 4/2012 do không đạt chỉ tiêu kỹ thuật.
  • Sản phẩm xuất sang Singapore phát sinh chi phí bảo dưỡng cao do lỗi biến dạng vật liệu, khả năng cách âm, cách nhiệt kém khiến đối tác cắt giảm đơn hàng.
  • Sản phẩm cửa trong suốt xuất sang Lào thiếu lớp màng lọc tia cực tím (UV), làm phai màu nội thất công trình.
  • Cửa thiếu cơ chế thoát hiểm khẩn cấp khi hỏa hoạn và cảm ứng tự dừng chưa nhạy, từng gây tai nạn kẹp đè người, khiến một số khách hàng tiềm năng tại Thái Lan tạm ngừng nhập khẩu.

Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp thúc đẩy XK cửa cuốn của Công ty Cổ phần Thương mại XNK Song Việt

Chương 4 xác định quan điểm và mục tiêu của công ty giai đoạn 2013–2020: phấn đấu đạt mức tăng trưởng doanh thu xuất khẩu bình quân khoảng 70% tại thị trường truyền thống Đông Nam Á và mở rộng tỷ trọng thị trường Châu Âu lên 20–30%.

Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cho doanh nghiệp:

  1. Đẩy mạnh nghiên cứu mở rộng thị trường: Thành lập bộ phận chuyên trách Marketing trực thuộc Ban Giám đốc nhằm điều tra quy mô, tập quán tiêu dùng và rào cản pháp lý tại từng quốc gia; hạ giá thành và phí xuất khẩu để gia tăng tính cạnh tranh.
  2. Nâng cao năng lực cạnh tranh: Tổ chức các khóa đào tạo kỹ năng bán hàng và giao tiếp quốc tế cho nhân viên kinh doanh; áp dụng linh hoạt phương thức tín dụng chứng từ (L/C) đối với khách hàng mới và điện chuyển tiền (T/T) cho đối tác truyền thống; áp dụng quy trình quản lý chất lượng ISO 9001:2000 để giảm thiểu chi phí quản lý; tinh gọn ngân sách quảng cáo tài trợ khi thương hiệu đã có vị thế nhằm hạ giá bán.
  3. Đa dạng hóa sản phẩm: Tăng cường phối hợp giữa bộ phận thiết kế và kỹ thuật; nhập thêm mẫu nan cửa có hoa văn mới; nghiên cứu ứng dụng công nghệ sản xuất cửa cuốn khổ lớn cho công trình nhà xưởng, chung cư.
  4. Nâng cao chất lượng hàng xuất khẩu: Tuyển chọn nghiêm ngặt nguồn nhôm và thép chịu nhiệt; sử dụng kính an toàn có lớp màng PVB ngăn chặn triệt để tia cực tím; đầu tư đổi mới máy móc trọng điểm; thực hiện quy trình kiểm tra chất lượng 5 bước (nguyên liệu đầu vào, quy trình thao tác, chi tiết bán thành phẩm, thành phẩm xuất xưởng, vận chuyển - giao nhận).
  5. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo chuyên môn ngoại thương và marketing; áp dụng quy chế thưởng minh bạch (thưởng tháng lương 13, thưởng lễ tết, bình xét thi đua định kỳ 6 tháng và 1 năm); xây dựng kế hoạch quy hoạch cán bộ nguồn.

Về phía Nhà nước, khóa luận kiến nghị các cơ quan chức năng đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính hải quan, bãi bỏ các rào cản thuế quan và phi thuế quan không cần thiết theo cam kết WTO, tạo lập môi trường pháp lý ổn định và hỗ trợ cung cấp thông tin thương mại cho các doanh nghiệp xuất khẩu cơ khí xây dựng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm phản ánh trung thực kết quả kinh doanh xuất khẩu của Công ty Song Việt:

  • Xác lập bức tranh tăng trưởng xuất khẩu giai đoạn 2010–2012: Tổng sản lượng cửa cuốn xuất khẩu tăng từ 442 chiếc (năm 2010) lên 665 chiếc (năm 2011) và đạt 740 chiếc (năm 2012). Tỷ trọng xuất khẩu tập trung chủ yếu tại 4 nước ASEAN (chiếm 93,8%–97,58% tổng lượng xuất), trong đó Lào dẫn đầu về sản lượng tiêu thụ (đạt 274 chiếc năm 2012, chiếm 41% kim ngạch).
  • Chỉ ra các chỉ số tài chính thực tế năm 2012 của doanh nghiệp: Nợ phải trả chiếm tỷ trọng cao trong cơ cấu vốn (Nợ/Tổng tài sản đạt 64%; Nợ/Vốn chủ sở hữu đạt 113%, cao gấp hơn 3 lần trung bình ngành); tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) chỉ đạt 11,95% (thấp hơn nhiều so với mức 25% của ngành).
  • Tổng hợp các chứng nhận thực tế công ty đã đạt được: Giải thưởng chất lượng sản phẩm cửa cuốn KS43 tại Triển lãm Quốc tế Vietbuild 2007, Chứng nhận Hàng Việt Nam chất lượng cao năm 2009, Huy chương vàng Vietbuild Hanoi 2010 và Thương hiệu nổi tiếng Quốc gia 2010.

Đóng góp của tác giả tự nêu: Khóa luận là công trình nghiên cứu xuất khẩu tiên phong tại trường đối với mặt hàng cơ khí xây dựng công nghệ cao (cửa cuốn), khác biệt với các đề tài truyền thống trước đó vốn chỉ tập trung vào nông sản (gạo, chè, quế, hồi) hoặc hàng gia công dệt may thâm dụng lao động. Khóa luận gắn trực tiếp lý luận ngoại thương với thực tiễn sản xuất, kinh doanh và xuất khẩu một sản phẩm công nghiệp cụ thể của doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ rõ những hạn chế thực tế mà doanh nghiệp và tác giả gặp phải trong quá trình khảo sát:

  • Khảo sát thực tế mới dừng lại ở 4 thị trường trong khối ASEAN (Lào, Thái Lan, Campuchia, Singapore); hoạt động xuất khẩu sang các thị trường lớn như Châu Âu mới mang tính thử nghiệm với sản lượng rất nhỏ (11 chiếc năm 2012).
  • Cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp còn thiếu bộ phận chuyên trách về Marketing quốc tế, dẫn đến việc nghiên cứu dung lượng thị trường và thị hiếu tiêu dùng ở nước ngoài chưa có dữ liệu điều tra sơ cấp quy mô lớn.
  • Nguồn nguyên liệu đầu vào chính (nhôm hợp kim, thép lõi, kính chuyên dụng) vẫn phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu, làm giảm biên độ giá trị gia tăng của sản phẩm và hạn chế năng lực cạnh tranh về giá.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả xác định cần mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các thị trường tiềm năng khác trong khối ASEAN (Indonesia, Malaysia, Philippines) và nghiên cứu chuyên sâu các tiêu chuẩn chất lượng khắt khe (tiêu chuẩn CE) để thâm nhập thị trường các nước phát triển như Đức và Châu Âu.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo chuyên môn phù hợp cho sinh viên, học viên các ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế và Kinh doanh thương mại đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc đề án về quản trị chuỗi cung ứng xuất khẩu sản phẩm công nghiệp xây dựng.

Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao bao gồm:

  • Khung phân tích chi tiết về đặc tính kỹ thuật các dòng sản phẩm cửa cuốn (khe thoáng, tấm liền, trong suốt) gắn với tiêu chuẩn an toàn trong thương mại cơ khí.
  • Bảng tổng hợp số liệu thực tế về cơ cấu thị trường, sản lượng và kim ngạch xuất khẩu của doanh nghiệp vừa và nhỏ trong bối cảnh thực thi các hiệp định thương mại khu vực (AFTA/ATIGA).
  • Bài học kinh nghiệm thực tế từ các lỗi kỹ thuật và thủ tục hải quan (sự cố hàng bị trả về tại cửa khẩu Bavet, sự cố mất an toàn motor cửa) đối với các doanh nghiệp sản xuất cơ khí khi đưa hàng hóa ra thị trường quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nhân sự và mô hình quản trị của Công ty Song Việt được tổ chức như thế nào trong thời gian nghiên cứu?
Công ty Song Việt hoạt động theo hình thức công ty cổ phần với vốn điều lệ 10 tỷ đồng. Cơ cấu tổ chức gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Ban giám đốc và 5 phòng chức năng: Kế toán tài chính, Hành chính nhân sự, Kỹ thuật, Kinh doanh và Xuất nhập khẩu. Tổng số lao động của doanh nghiệp là 80 người (30 nhân viên văn phòng, 42 công nhân quản lý và trực tiếp sản xuất, 8 nhân viên dịch vụ phụ trợ). Ngoài trụ sở chính tại 275 Khuất Duy Tiến (Hà Nội), công ty có các chi nhánh tại Hải Phòng, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh.

2. Thực trạng tài chính năm 2012 của công ty có điểm gì đáng lưu ý so với ngành?
Năm 2012, công ty có hệ số thanh toán ngắn hạn ở mức an toàn (1,64 lần, ngang mức ngành) và thanh toán nhanh đạt 1,24 lần. Tuy nhiên, cơ cấu vốn sử dụng đòn bẩy nợ rất cao: hệ số Nợ/Vốn chủ sở hữu lên tới 113% (ngành là 34%) và Nợ/Tổng tài sản là 64% (ngành là 35%). Hiệu quả sử dụng vốn còn hạn chế với tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) chỉ đạt 11,95%, thấp hơn nhiều so với mức trung bình 25% của ngành vật liệu xây dựng.

3. Vì sao sản lượng xuất khẩu cửa cuốn của công ty tăng trưởng chậm lại trong năm 2012?
Theo phân tích của tác giả, lượng xuất khẩu năm 2012 chỉ tăng 75 chiếc so với năm 2011 (từ 665 lên 740 chiếc). Nguyên nhân chủ yếu do giá nguyên liệu nhập khẩu đầu vào tăng khiến giá bán sản phẩm tăng theo; đồng thời sản phẩm bộc lộ các nhược điểm kỹ thuật như lỗi cách âm, cách nhiệt, vật liệu dễ biến dạng dẫn đến chi phí sửa chữa cao (tại Singapore), thiếu tính năng chống tia cực tím (tại Lào) và thiếu cơ chế thoát hiểm khẩn cấp dẫn đến việc khách hàng Thái Lan tạm dừng đơn hàng.

4. Khóa luận ghi nhận sự cố xuất khẩu cụ thể nào tại thị trường Campuchia?
Văn bản nêu rõ vào đầu tháng 4/2012, một số lô hàng cửa cuốn khe thoáng của Công ty Song Việt đã bị đối tác trả lại ngay sau khi kiểm tra không đạt các chỉ tiêu chất lượng tại cửa khẩu quốc tế Bavet (Campuchia), gây tổn thất chi phí và ảnh hưởng đến tiến độ mở rộng thị trường tại quốc gia này.

5. Tác giả đề xuất những giải pháp tài chính và thanh toán cụ thể nào cho doanh nghiệp?
Tác giả đề xuất doanh nghiệp liên kết với ngân hàng thương mại để áp dụng phương thức tín dụng chứng từ (L/C) nhằm đảm bảo an toàn thu tiền đối với các đối tác mới; tiếp tục duy trì phương thức chuyển tiền (T/T) đối với các bạn hàng truyền thống lâu năm tại Đông Nam Á để tiết kiệm thời gian và chi phí giao dịch. Đồng thời, doanh nghiệp cần áp dụng tiêu chuẩn quản lý ISO 9001:2000 và tinh giản chi phí xúc tiến quảng cáo khi thương hiệu đã có chỗ đứng để hạ giá thành sản phẩm.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Lành đã phản ánh một cách chân thực và chi tiết thực trạng xuất khẩu sản phẩm cửa cuốn của Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu Song Việt sang thị trường Đông Nam Á giai đoạn 2010–2012. Nghiên cứu chỉ rõ dù doanh nghiệp đạt được sự tăng trưởng nhất định về sản lượng xuất khẩu sang Lào, Thái Lan, Campuchia và Singapore, song hoạt động này vẫn đối mặt với nhiều rủi ro về cơ cấu tài chính, phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu và các hạn chế kỹ thuật trong sản phẩm. Hệ thống giải pháp được đề xuất trong công trình tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình kiểm định chất lượng, đa dạng hóa mẫu mã, kiện toàn bộ phận marketing và ứng dụng các phương thức thanh toán ngoại thương linh hoạt cho giai đoạn phát triển 2013–2020.