Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chế biến và xuất khẩu gỗ cùng các sản phẩm từ gỗ của Việt Nam đã đạt được những bước phát triển đáng kể về số lượng doanh nghiệp, quy mô kim ngạch và thị trường tiêu thụ. Sản phẩm gỗ chế biến của Việt Nam đã hiện diện tại hơn 120 quốc gia và vùng lãnh thổ. Năm 2018, ngành gỗ trở thành một trong năm ngành hàng xuất khẩu chủ lực của quốc gia và là mặt hàng có giá trị xuất khẩu lớn nhất trong khu vực nông nghiệp. Tuy nhiên, năng lực cạnh tranh và giá trị gia tăng của ngành vẫn chưa phát huy tương xứng với tiềm năng. Tác giả chỉ ra rằng trước thời điểm thực hiện đề tài, hầu như chưa có công trình nghiên cứu mang tính toàn diện, có hệ thống nào về giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng đồ gỗ của Việt Nam; phần lớn các đánh giá chỉ tập trung vào từng phân khúc nhỏ lẻ hoặc dựa trên các ước đoán của chuyên gia, thiếu cơ sở khoa học và tính chuẩn xác. Xuất phát từ thực tiễn đó, khóa luận tập trung nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp thúc đẩy xuất khẩu gỗ và các sản phẩm gỗ của Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Trên cơ sở nghiên cứu các vấn đề lý luận và thực tiễn về tình hình xuất khẩu gỗ và các sản phẩm từ gỗ của Việt Nam cùng những cơ hội, thách thức trong giai đoạn từ năm 2010 đến nay, đề xuất hệ thống giải pháp nhằm thúc đẩy, hoàn thiện và tăng cường hoạt động xuất khẩu mặt hàng này trong giai đoạn tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động xuất khẩu gỗ và các sản phẩm từ gỗ.
- Làm rõ các nhân tố và chỉ tiêu ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu gỗ và các sản phẩm từ gỗ của Việt Nam.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động xuất khẩu gỗ và các sản phẩm từ gỗ của Việt Nam giai đoạn 2010–2018.
- Dự báo bối cảnh liên quan và đề xuất một số giải pháp thúc đẩy hoạt động xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ giai đoạn 2019–2030.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài gồm:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu gỗ và các sản phẩm từ gỗ của Việt Nam.
- Phạm vi nội dung: Thực trạng hoạt động xuất khẩu và các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ.
- Phạm vi không gian: Lãnh thổ Việt Nam và các thị trường nhập khẩu gỗ, sản phẩm gỗ của Việt Nam trên thế giới (Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, EU, ASEAN, CPTPP...).
- Phạm vi thời gian: Số liệu thực trạng được thu thập, phân tích trong giai đoạn 2010–2018; các giải pháp và định hướng được đề xuất cho giai đoạn 2019–2030.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng các lý thuyết kinh tế thương mại quốc tế, hệ thống khái niệm chuyên ngành và khung khổ hiệp định ngoại thương:
- Khung lý thuyết và khái niệm: Tác giả sử dụng lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo để luận giải về sự phân công lao động quốc tế, chuyên môn hóa sản xuất và trao đổi thương mại nhằm tối ưu hóa nguồn lực. Khái niệm thị trường được tham chiếu theo định nghĩa của E. Jerome McCarthy. Hệ thống khái niệm về xuất khẩu bao gồm các hình thức: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu ủy thác, gia công xuất khẩu quốc tế, buôn bán đối lưu, xuất khẩu theo nghị định thư, tạm nhập tái xuất, chuyển khẩu và quá cảnh hàng hóa.
- Chỉ tiêu kinh tế đánh giá: Cán cân thanh toán xuất nhập khẩu (cán cân thương mại), kim ngạch xuất khẩu, cơ cấu giá trị xuất khẩu theo nhóm mặt hàng và cơ cấu giá trị xuất khẩu theo thị trường (châu lục, quốc gia, khối kinh tế).
- Khung khổ chính sách và hiệp định: Các văn bản, cam kết quốc tế liên quan bao gồm Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), Hiệp định Đối tác tự nguyện về Thực thi luật Lâm nghiệp, Quản trị rừng và Thương mại lâm sản (VPA/FLEGT) ký giữa Việt Nam và EU, Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA), quy chế phòng vệ thương mại của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và chương trình Giảm phát thải khí nhà kính từ mất rừng và suy thoái rừng (REDD).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai trong khóa luận:
- Phương pháp thu thập số liệu: Kế thừa, tổng hợp và xử lý dữ liệu thứ cấp từ các công trình nghiên cứu đã công bố, báo cáo phân tích ngành, sách báo chuyên ngành và cổng thông tin điện tử của các cơ quan quản lý nhà nước.
- Phương pháp so sánh: Phân tích, đối chiếu số liệu theo chuỗi thời gian qua các năm (2010–2018) và so sánh cơ cấu ngành, năng suất lao động giữa Việt Nam với các quốc gia trong khu vực và trên thế giới.
- Nguồn dữ liệu: Số liệu thống kê thứ cấp từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Tổng cục Lâm nghiệp (Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn), Cục Xúc tiến thương mại (Vietrade), cơ sở dữ liệu thương mại quốc tế Trademap, Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch, cùng các báo cáo chuyên ngành năm 2018.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động xuất khẩu gỗ và các sản phẩm từ gỗ
Chương này hệ thống hóa các khái niệm căn bản về xuất khẩu hàng hóa, vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế thế giới, nền kinh tế quốc dân và bản thân doanh nghiệp. Hoạt động xuất khẩu tạo nguồn thu ngoại tệ ổn định, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tạo việc làm và kích thích đổi mới công nghệ. Tác giả phân tích các đặc điểm, hình thức thương mại quốc tế và các chỉ tiêu đánh giá hoạt động xuất khẩu gỗ.
Đối với ngành gỗ, tác giả phân tích vai trò thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI): tính đến năm 2018, ngành gỗ có 984 dự án FDI đăng ký, trong đó 867 doanh nghiệp đang hoạt động với tổng vốn đăng ký khoảng 5,5 tỷ USD, đóng góp khoảng 47% tổng kim ngạch xuất khẩu của toàn ngành. Chương 1 cũng phân tích các nhân tố tác động đến xuất khẩu gồm tài nguyên thiên nhiên, vị trí địa lý, năng lực chế biến, chính sách ngoại thương, khai thác lâm sản và bối cảnh kinh tế toàn cầu.
Khóa luận nghiên cứu kinh nghiệm thực tiễn từ ba quốc gia:
- Trung Quốc: Áp dụng chính sách trợ cấp xuất khẩu, hoàn thuế xuất khẩu, tự động hóa dây chuyền chế biến, chuyển dịch mạnh cơ cấu từ hàng thô sang sản phẩm tinh chế có hàm lượng công nghệ cao và thực thi chính sách kiểm soát nguồn gốc gỗ hợp pháp.
- Malaysia: Đột phá trong chuỗi giá trị gỗ chế biến kỹ thuật cao, chú trọng công nghệ xử lý sơn bề mặt và kiểm soát tốt giá thành nguyên phụ liệu phụ trợ (keo gắn gỗ chiếm 30–35% giá trị sản phẩm).
- Thụy Điển: Sở hữu tỷ lệ che phủ rừng 70%, xuất khẩu gỗ xẻ đứng thứ 2 và bột giấy đứng thứ 3 thế giới, đóng góp 4% GDP. Thụy Điển ứng dụng công nghệ tự động hóa, xử lý gỗ áp suất cao, triển khai ứng dụng số Lathunden (khoảng 130.000 lượt tải) kết nối thương nhân với nhà sản xuất, đồng thời duy trì luật định bắt buộc mỗi cây khai thác phải trồng thay thế ít nhất hai cây con.
Từ kinh nghiệm quốc tế, tác giả rút ra ba bài học cho Việt Nam: đổi mới công nghệ hiện đại hóa chế biến, quy hoạch phát triển nguồn nguyên liệu giống cây trồng hiệu quả kinh tế cao, và chủ động mở rộng thị trường thông qua các hiệp định thương mại.
Chương 2: Thực trạng hoạt động xuất khẩu gỗ và các sản phẩm từ gỗ giai đoạn 2010 đến nay
Chương 2 tập trung phân tích thực trạng các nhân tố sản xuất và kết quả xuất khẩu của ngành gỗ Việt Nam trong giai đoạn 2010–2018:
Về nguồn cung nguyên liệu và tài nguyên rừng: Tổng diện tích rừng cả nước đạt hơn 14,4 triệu ha (hơn 10 triệu ha rừng tự nhiên, 4,1 triệu ha rừng trồng vào năm 2017). Tỷ lệ che phủ rừng tăng trưởng liên tục từ 28,2% (1995), 39,50% (2010), 41,19% (2016), 41,45% (2017) lên 41,65% (2018). Sau quyết định đóng cửa rừng tự nhiên năm 2014 của Chính phủ, nguồn cung nguyên liệu phụ thuộc vào rừng trồng và nhập khẩu. Năm 2018, sản lượng khai thác gỗ rừng đạt 27,5 triệu m³ (18,5 triệu m³ từ rừng trồng tập trung, tăng 3% so với 2017, và 9 triệu m³ từ cây cao su tái canh và cây phân tán). Tuy nhiên, chất lượng gỗ rừng trồng còn hạn chế do chu kỳ khai thác non (4–6 năm thay vì 7–10 năm), đường kính nhỏ, chủ yếu băm dăm thay vì chế biến gỗ xẻ.
Về năng lực chế biến, lao động và cơ sở hạ tầng: Cả nước có khoảng 3.500 doanh nghiệp chế biến gỗ và 340 làng nghề (tập trung tại Đồng bằng sông Hồng như Đồng Kỵ, Chàng Sơn, Canh Nậu, Sơn Đồng...). Lực lượng lao động khoảng 250.000 người, trong đó trình độ đại học trở lên chiếm 10%, lao động qua đào tạo thường xuyên chiếm 45–50%, còn lại là lao động thời vụ chiếm 35–40%. Năng suất lao động của công nhân Việt Nam còn thấp, chỉ bằng 50% Philippines, 40% Trung Quốc và 20% EU; mức lương bình quân 4,5–5 triệu VNĐ/tháng. Máy móc thiết bị chủ yếu là công nghệ cũ hoặc máy đã qua sử dụng nhập khẩu từ Trung Quốc; kết cấu hạ tầng chưa có trung tâm nguyên phụ liệu tập trung.
Về quy mô và tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu: Kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ tăng trưởng bình quân 11,3%/năm trong giai đoạn 2010–2018. Năm 2018, tổng kim ngạch xuất khẩu đạt 8,909 tỷ USD (trong đó sản phẩm gỗ đạt 6,303 tỷ USD, gỗ đạt 2,606 tỷ USD), xuất siêu đạt 8,9 tỷ USD.
| Năm |
Gỗ (Triệu USD) |
Sản phẩm từ gỗ (Triệu USD) |
Tổng kim ngạch (Triệu USD) |
| 2010 |
723 |
2.712 |
3.436 |
| 2011 |
1.106 |
2.851 |
3.957 |
| 2012 |
1.270 |
3.395 |
4.665 |
| 2013 |
1.788 |
3.803 |
5.591 |
| 2014 |
1.788 |
4.442 |
6.230 |
| 2015 |
2.103 |
4.788 |
6.892 |
| 2016 |
1.839 |
5.125 |
6.965 |
| 2017 |
1.948 |
5.754 |
7.702 |
| 2018 |
2.606 |
6.303 |
8.909 |
Về cơ cấu nhóm mặt hàng: Ngành hàng được phân chia thành 4 nhóm chính: đồ mộc ngoài trời, đồ mộc trong nhà (nội thất), đồ gỗ mỹ nghệ, dăm gỗ và các sản phẩm khác. Nhóm đồ nội thất chiếm tỷ trọng lớn nhất về giá trị. Nhóm dăm gỗ ghi nhận sự gia tăng đột biến từ năm 2011 (đạt 8,6 triệu m³, chiếm khoảng 20% nguồn cung nguyên liệu bột giấy toàn cầu); tuy nhiên do đơn giá xuất khẩu dăm liên tục giảm (từ 145 USD/tấn năm 2015 xuống 132 USD/tấn năm 2017), năm 2016 Chính phủ đã áp mức thuế xuất khẩu 2% đối với dăm gỗ để hạn chế xuất thô.
| Nhóm mặt hàng |
Chỉ tiêu |
2010 |
2012 |
2014 |
2016 |
2018 |
| Đồ nội thất |
Khối lượng (Triệu m³) |
5,13 |
8,66 |
9,21 |
10,93 |
13,11 |
|
Giá trị (Triệu USD) |
2.129 |
3.595 |
3.827 |
4.540 |
5.705 |
| Gỗ dăm |
Khối lượng (Triệu m³) |
5,40 |
7,60 |
9,30 |
9,60 |
12,88 |
|
Giá trị (Triệu USD) |
567 |
781 |
958 |
987 |
1.340 |
| Gỗ tròn & gỗ xẻ |
Khối lượng (Triệu m³) |
0,60 |
0,30 |
0,70 |
0,70 |
0,80 |
|
Giá trị (Triệu USD) |
234 |
105 |
274 |
250 |
375 |
| Các loại ván |
Khối lượng (Triệu m³) |
1,47 |
1,07 |
3,28 |
3,72 |
5,57 |
|
Giá trị (Triệu USD) |
195 |
107 |
325 |
407 |
580 |
| Các loại khác |
Khối lượng (Triệu m³) |
1,26 |
0,30 |
2,02 |
3,52 |
5,28 |
|
Giá trị (Triệu USD) |
311 |
78 |
489 |
615 |
909 |
Về thị trường xuất khẩu: Hoa Kỳ là thị trường lớn nhất, chiếm 41% (2016), 43% (2017, đạt 3,27 tỷ USD) và khoảng 44% (2018) tổng kim ngạch xuất khẩu ngành gỗ; tiếp theo là Nhật Bản (13%), Trung Quốc, Hàn Quốc và EU. Tác giả cũng chỉ ra nghịch lý bỏ ngỏ thị trường nội địa (quy mô tiêu thụ 1–2 tỷ USD/năm), khi tỷ lệ giá trị thị trường nội địa so với kim ngạch xuất khẩu giảm từ 37,60% (2011) xuống còn 25–27% (2014–2016).
Thách thức nhận diện: Nguyên liệu nhập khẩu tiềm ẩn rủi ro (40% lượng gỗ tròn nhập khẩu từ 7 quốc gia có nền quản trị rừng kém; 64% gỗ xẻ xuất khẩu là loài gỗ quý có nguồn gốc rủi ro cao); các rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt từ hiệp định VPA/FLEGT (ký ngày 19/10/2018); và nguy cơ gian lận xuất xứ, mượn đường trung chuyển hàng hóa từ cuộc chiến thương mại Mỹ - Trung.
Chương 3: Giải pháp thúc đẩy hoạt động xuất khẩu gỗ và các sản phẩm từ gỗ của Việt Nam giai đoạn 2019 - 2030
Chương 3 xây dựng các dự báo bối cảnh và đề xuất hệ thống giải pháp phát triển ngành gỗ đến năm 2030:
- Dự báo bối cảnh và nhu cầu thị trường: Nhu cầu tiêu thụ đồ gỗ toàn cầu ước đạt 430 tỷ USD, riêng thương mại nội ngoại thất khoảng 150 tỷ USD. Kế hoạch của ngành nông nghiệp dự kiến chuyển đổi 1,0–1,2 triệu ha rừng phòng hộ ít xung yếu sang rừng sản xuất nhằm tạo nguồn nguyên liệu sau năm 2025; đồng thời nâng diện tích rừng trồng gỗ lớn có chứng chỉ bền vững lên 500.000 ha vào năm 2020.
- Nhóm giải pháp thị trường và thương hiệu: Tăng cường mở rộng thị phần tại các thị trường trọng điểm (Hoa Kỳ, Nhật Bản, EU, Hàn Quốc, các nước CPTPP); tận dụng ưu đãi thuế quan 0% từ CPTPP và EVFTA; thực thi nghiêm ngặt quy chế cấp phép của VPA/FLEGT; đẩy mạnh xây dựng thương hiệu quốc gia và gia tăng giá trị chuỗi sản phẩm; chủ động theo dõi diễn biến chiến tranh thương mại Mỹ - Trung để kịp thời ngăn chặn các hành vi gian lận nhãn mác, chuyển tải bất hợp pháp.
- Nhóm giải pháp nguyên liệu và công nghệ: Chủ động tìm kiếm, đa dạng hóa nguồn gỗ hợp pháp; giao các đơn vị khoa học (Viện Khoa học Kỹ thuật Nông Lâm nghiệp Tây Nguyên, Viện Khoa học Lâm nghiệp Nam Trung Bộ và Tây Nguyên, Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam) nghiên cứu, chọn tạo giống cây lâm nghiệp sinh trưởng nhanh, năng suất cao; đầu tư đổi mới công nghệ máy móc tự động hóa nhằm nâng cao chất lượng và tính đồng nhất của thành phẩm; đồng thời chú trọng đào tạo, nâng cao kỹ năng cho đội ngũ công nhân chế biến.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh toàn diện các số liệu thực chứng của ngành xuất khẩu gỗ Việt Nam trong giai đoạn 2010–2018:
- Hệ thống hóa chuỗi số liệu kim ngạch xuất khẩu tăng từ 3,436 tỷ USD (2010) lên 8,909 tỷ USD (2018), tốc độ tăng trưởng bình quân 11,3%/năm; đưa Việt Nam lên vị trí số 1 Đông Nam Á, thứ 2 châu Á và thứ 5 thế giới về xuất khẩu lâm sản, chiếm hơn 6% thị phần đồ gỗ toàn cầu.
- Phân tích chi tiết quy mô ngành với 3.500 doanh nghiệp, 984 dự án FDI (vốn đăng ký 5,5 tỷ USD, chiếm 47% kim ngạch xuất khẩu), 340 làng nghề và 250.000 lao động.
- Đánh giá cơ cấu 4 nhóm mặt hàng (nội thất, dăm gỗ, gỗ tròn/xẻ, các loại ván) và thị trường xuất khẩu (Hoa Kỳ chiếm 43–44%, Nhật Bản 13%).
- Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện cho giai đoạn 2019–2030, gắn kết giữa quy hoạch vùng nguyên liệu rừng gỗ lớn (mục tiêu 500.000 ha có chứng chỉ), giải pháp công nghệ, thích ứng với các hiệp định thương mại mới (VPA/FLEGT, CPTPP) và biện pháp phòng ngừa rủi ro thương mại Mỹ - Trung.
- Đóng góp khoa học của tác giả là việc khắc phục khoảng trống nghiên cứu mang tính hệ thống về giải pháp xuất khẩu ngành gỗ tại thời điểm năm 2019, thay thế các ước đoán phân tán bằng hệ thống dữ liệu kinh tế thứ cấp chính xác từ Tổng cục Thống kê và Tổng cục Hải quan.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn dựa trên phạm vi và phương pháp nghiên cứu được trình bày trong văn bản:
- Nguồn số liệu chủ yếu là dữ liệu thứ cấp từ các cơ quan quản lý nhà nước và tổ chức xúc tiến thương mại, chưa thực hiện khảo sát định lượng sơ cấp trực tiếp tại các doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu gỗ.
- Khóa luận dừng lại ở phương pháp phân tích, so sánh thống kê mô tả, chưa xây dựng mô hình hồi quy định lượng để đo lường mức độ tác động của từng nhân tố chính sách, thuế quan đến kim ngạch xuất khẩu.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo cần theo dõi thực tế quá trình thực thi Hiệp định VPA/FLEGT và CPTPP sau năm 2019, cũng như đánh giá định lượng tác động đa chiều từ cuộc chiến thương mại Mỹ - Trung đối với từng phân khúc sản phẩm gỗ xuất khẩu của Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên và giảng viên thuộc các ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Quản trị chuỗi cung ứng và Quản trị lâm nghiệp.
- Các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp ngành gỗ quan tâm đến chuỗi số liệu lịch sử 2010–2018 về cơ cấu mặt hàng, cơ cấu thị trường xuất khẩu đồ gỗ Việt Nam.
- Nội dung đáng tham khảo nhất bao gồm: hệ thống bảng biểu chi tiết về biến động kim ngạch các nhóm mặt hàng (đồ nội thất, dăm gỗ, ván ép); bài học kinh nghiệm về công nghệ và kiểm soát nguyên phụ liệu của Trung Quốc, Malaysia, Thụy Điển; cùng các phân tích thực tiễn về rào cản nguồn gốc gỗ nhập khẩu theo chuẩn mực VPA/FLEGT.
Câu hỏi thường gặp
1. Vị thế và quy mô kim ngạch xuất khẩu gỗ của Việt Nam năm 2018 đạt mức bao nhiêu theo số liệu khóa luận?
Năm 2018, kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam đạt 8,909 tỷ USD, đưa Việt Nam vươn lên đứng đầu khu vực Đông Nam Á, thứ 2 châu Á (sau Trung Quốc) và thứ 5 trên thế giới, chiếm hơn 6% thị phần thương mại đồ gỗ toàn cầu; xuất siêu đạt 8,9 tỷ USD.
2. Khóa luận đánh giá như thế nào về cơ cấu và năng suất của lực lượng lao động ngành chế biến gỗ?
Toàn ngành có khoảng 250.000 lao động: 10% có trình độ đại học trở lên, 45–50% được đào tạo thường xuyên, 35–40% là lao động thời vụ. Năng suất lao động còn thấp, chỉ bằng 50% Philippines, 40% Trung Quốc và 20% EU; mức lương tháng bình quân của công nhân đạt khoảng 4,5–5 triệu VNĐ.
3. Khối doanh nghiệp FDI đóng góp như thế nào vào hoạt động xuất khẩu ngành gỗ tính đến năm 2018?
Tính đến năm 2018, ngành gỗ thu hút 984 dự án FDI với 867 doanh nghiệp đang hoạt động và tổng vốn đăng ký khoảng 5,5 tỷ USD. Khối doanh nghiệp này chiếm khoảng 47% tổng kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của cả nước.
4. Tại sao Chính phủ áp dụng thuế xuất khẩu 2% đối với mặt hàng dăm gỗ từ năm 2016?
Do đơn giá xuất khẩu dăm gỗ liên tục sụt giảm (từ 145 USD/tấn năm 2015 xuống 137 USD/tấn năm 2016 và 132 USD/tấn năm 2017) và tình trạng khai thác gỗ rừng trồng non (4–6 năm tuổi) để băm dăm đem lại giá trị kinh tế thấp hơn 3–4 lần so với chế biến gỗ xẻ. Việc áp thuế 2% nhằm hạn chế xuất khẩu thô và khuyến khích chế biến sâu.
5. Những rủi ro chính về nguồn gốc nguyên liệu nhập khẩu được khóa luận chỉ ra là gì?
Khóa luận chỉ ra rằng có khoảng 40% tổng lượng gỗ tròn nhập khẩu vào Việt Nam đến từ 7 quốc gia có nền quản trị rừng kém; khoảng 64% lượng gỗ xẻ xuất khẩu của Việt Nam là các loài gỗ quý có nguồn gốc nhập khẩu từ nguồn rủi ro cao, gây thách thức lớn khi thực thi các quy chuẩn giải trình nguồn gốc của Hiệp định VPA/FLEGT.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Tuyết Mai đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích sâu sắc thực trạng xuất khẩu gỗ và các sản phẩm từ gỗ của Việt Nam giai đoạn 2010–2018 dựa trên hệ thống số liệu thứ cấp chuẩn xác. Nghiên cứu đã làm rõ những thành tựu tăng trưởng vượt bậc, sự chuyển dịch cơ cấu mặt hàng và thị trường, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về nguyên liệu rừng trồng, năng suất lao động và rủi ro phòng vệ thương mại. Trên cơ sở tổng kết kinh nghiệm quốc tế và bối cảnh hội nhập thế hệ mới, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ định hướng đến năm 2030 nhằm nâng cao giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh bền vững cho ngành gỗ Việt Nam.