Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau giai đoạn đổi mới và hội nhập kinh tế quốc tế, ngành sản xuất vật liệu xây dựng tại Việt Nam ghi nhận sự phát triển nhanh chóng nhưng cũng chịu tác động mạnh mẽ từ chu kỳ kinh tế vĩ mô. Giai đoạn 2010 - 2012, khủng hoảng thị trường bất động sản cùng chính sách cắt giảm đầu tư công của Chính phủ đã khiến nhiều dự án xây dựng bị đình trệ, nợ xấu ngân hàng gia tăng và các doanh nghiệp xây dựng gặp khó khăn trong việc thanh khoản. Tình trạng này tác động trực tiếp đến ngành luyện kim và cán thép xây dựng, dẫn đến sụt giảm sức mua, gia tăng hàng tồn kho và sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhà sản xuất thép trong nước.

Trong bối cảnh đó, Công ty Cổ phần Thép Việt Ý (mã chứng khoán VIS) – một đơn vị thành viên trực thuộc Tổng công ty Sông Đà – đối mặt với áp lực duy trì sản lượng, giải phóng tồn kho và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh. Chuyên đề thực tập tốt nghiệp "Giải pháp thúc đẩy hoạt động tiêu thụ thép của Công ty Cổ phần Thép Việt Ý" do sinh viên Nguyễn Duy Nam (Lớp QTKD TM 51A, chuyên ngành Quản trị Kinh doanh Thương mại) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thanh Phong nhằm giải quyết các nhiệm vụ thực tiễn về thương mại hóa sản phẩm.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Hệ thống hóa đặc điểm kinh tế - kỹ thuật, quy trình công nghệ và mô hình tổ chức quản lý ảnh hưởng đến hoạt động tiêu thụ của công ty.
  2. Đánh giá thực trạng tiêu thụ thép giai đoạn 2010 - 2012 thông qua các chỉ tiêu sản lượng, cơ cấu mặt hàng, chính sách giá, tổ chức kênh phân phối và thị phần.
  3. Nhận diện các thành tựu, tồn tại và nguyên nhân dẫn đến các vướng mắc trong khâu tiêu thụ thép.
  4. Đề xuất nhóm giải pháp trực tiếp, gián tiếp và kiến nghị với cơ quan quản lý Nhà nước nhằm thúc đẩy tiêu thụ sản phẩm thép VIS trong các năm tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động sản xuất, tổ chức kênh phân phối, chính sách giá và kết quả tiêu thụ sản phẩm thép xây dựng.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Thép Việt Ý (KCN Phố Nối A, Giai Phạm, Yên Mỹ, Hưng Yên) cùng mạng lưới phân phối tại ba miền Bắc, Trung, Nam.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và tiêu thụ được khảo sát, tổng hợp chủ yếu trong giai đoạn 2010 - 2012.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng lý luận cơ bản về quản trị tiêu thụ sản phẩm trong doanh nghiệp thương mại và sản xuất công nghiệp, tập trung vào mô hình Marketing-mix (4P) bao gồm chính sách sản phẩm, định giá, kênh phân phối và xúc tiến hỗn hợp:

  • Khái niệm và vai trò tiêu thụ: Tiêu thụ là giai đoạn chuyển hóa hình thái giá trị của hàng hóa từ hàng sang tiền, quyết định vòng quay vốn và sự tồn tại của doanh nghiệp.
  • Mô hình định giá thương mại: Vận dụng công thức định giá trên cơ sở chi phí mua vào, chi phí lưu thông và tỷ suất lợi nhuận kỳ vọng: $$P_b = P_m + K_{tg} = P_m + C_{bq} + \text{Lợi nhuận dự kiến}$$ hoặc: $$P_b = P_m + C_{v/c} + C_{b/x} + \text{Lãi}$$ Trong đó: $P_b$ là giá bán (giá công bố), $P_m$ là giá phôi/giá mua vào, $K_{tg}$ là khoản tăng giá, $C_{bq}$ là chi phí bình quân, $C_{v/c}$ là chi phí vận chuyển, $C_{b/x}$ là chi phí bốc xếp.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh của Phòng Kinh doanh, Phòng Kế hoạch Vật tư và Phòng Tổ chức - Hành chính của Công ty Cổ phần Thép Việt Ý.
  • Phương pháp thống kê và so sánh: Phân tích biến động sản lượng sản xuất, sản lượng tiêu thụ, tỷ lệ hoàn thành kế hoạch qua các năm (2010 - 2012) và so sánh tỷ trọng giữa các chủng loại sản phẩm.
  • Phương pháp phân tích cấu trúc kênh: Sơ đồ hóa và đánh giá luồng vận động hàng hóa từ nhà máy đến các nhà thầu dự án và người tiêu dùng dân dụng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Khái quát về Công ty Cổ phần Thép Việt Ý

Chương I trình bày lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và đặc điểm kỹ thuật công nghệ sản xuất của doanh nghiệp:

  • Thông tin doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Thép Việt Ý thành lập năm 2001, chính thức cung cấp sản phẩm ra thị trường từ cuối năm 2002. Trụ sở đặt tại KCN Phố Nối A, Giai Phạm, Yên Mỹ, Hưng Yên. Tháng 12/2006, mã cổ phiếu VIS chính thức niêm yết trên Sàn Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE). Quy mô nhân sự gồm 1.030 cán bộ công nhân viên (trên 30 người có trình độ sau đại học, hơn 300 kỹ sư/cử nhân, 700 công nhân kỹ thuật và cao đẳng).
  • Cơ cấu tổ chức: Doanh nghiệp vận hành theo mô hình công ty cổ phần gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Ban Tổng Giám đốc cùng 6 phòng chức năng (Tổ chức Hành chính, Thiết bị - Công nghệ, Hợp tác quốc tế, Tài chính Kế toán, Kinh doanh, Kế hoạch Đầu tư) và các chi nhánh (Đà Nẵng, Tây Bắc, Hà Nội), Ban quản lý dự án sản xuất phôi, xưởng cán, xưởng cơ điện và xưởng sản xuất phụ.
  • Quy trình công nghệ sản xuất: Dây chuyền tiếp thu kỹ thuật chuyển giao từ hãng Danieli (Italy). Quy trình khép kín gồm: Nạp phôi liệu $\rightarrow$ Nung phôi trong lò nhiệt độ $1.150^\circ\text{C}$ $\rightarrow$ Cán thô (6 giá cán) $\rightarrow$ Cắt đầu đuôi $\rightarrow$ Cán trung tính (8 giá cán từ số 7 đến 14) $\rightarrow$ Cắt trước Blốc $\rightarrow$ Cán Blốc (10 giá cán nghiêng $90^\circ$ với nhau, tốc độ tối đa $78\text{ m/s}$). Sản phẩm sau đó tách thành 2 nhánh: thép thanh dẫn qua hệ thống tôi Quenching, cắt phân đoạn, làm nguội và cắt thương phẩm; thép dây dẫn qua hộp nước làm nguội áp lực lớn (giảm từ $950^\circ\text{C}$ xuống $200^\circ\text{C}$), qua máy tạo vòng, sàn con lăn thường hóa, thu cuộn và buộc bó. Do quy trình khép kín, doanh nghiệp không có sản phẩm dở dang cuối kỳ mà chỉ có phế liệu thu hồi.

Chương II: Thực trạng hoạt động tiêu thụ thép của Công ty Cổ phần Thép Việt Ý

Chương II tập trung phân tích kết quả kinh doanh và thực trạng hoạt động tiêu thụ thép giai đoạn 2010 - 2012 qua các khía cạnh:

Chỉ tiêu kinh tế Năm 2010 Năm 2011 Năm 2012
Tỷ lệ Lợi nhuận gộp / Doanh thu thuần (%) 7,5 6,6 6,5
Sản lượng tiêu thụ (tấn) 248.017 248.315 252.xxx
Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch tiêu thụ (%) 109 Vượt KH 109
Tỷ trọng thép thanh vằn D10 - D40 (%) 94,38 95,07 92,00
Tỷ trọng thép cuộn Ø6 - Ø8 (%) 1,23 Gần 2,00 > 3,00
Thị phần thép xây dựng toàn quốc (%) 4,7 5,6 5,9
  • Kết quả tiêu thụ và cơ cấu mặt hàng: Giai đoạn 2010 - 2012, công ty liên tục hoàn thành vượt kế hoạch đề ra (năm 2010 và 2012 đều vượt 9% kế hoạch). Năm 2012, dù bối cảnh toàn ngành sụt giảm 11% tiêu thụ do đóng băng bất động sản, VIS vẫn duy trì sản lượng ổn định. Thép thanh vằn D10 - D40 chiếm tỷ trọng áp đảo (>90%), phục vụ các công trình trọng điểm (Thủy điện Sơn La, Trung tâm Hội nghị Quốc gia, Keangnam Landmark Tower, Cầu Vĩnh Tuy, Lọc dầu Dung Quất). Thép cuộn Ø6 - Ø8 có xu hướng tăng tỷ trọng từ 1,23% (2010) lên trên 3% (2012) nhờ sự mở rộng sang phân khúc dân dụng.
  • Chính sách giá và phân phối: VIS áp dụng chính sách giá cạnh tranh phi giá cả (tập trung vào chất lượng công nghệ Italy và dịch vụ giao nhận). Chính sách chiết khấu 1 - 5% áp dụng cho đơn hàng trên 10 tấn hoặc thanh toán ngay. Kênh phân phối tổ chức theo 2 phương thức: tiêu thụ trực tiếp tại kho (chiếm ~30% doanh thu) và giao tận chân công trình/kho đại lý cấp 2, 3 (chiếm ~70% doanh thu). Mạng lưới gồm 21 nhà phân phối chính và hơn 300 cửa hàng đại lý ủy thác, ký gửi.
  • Thị phần và thị trường địa lý: Miền Bắc là thị trường cốt lõi với 19 tỉnh thành có đại lý (riêng Hà Nội có 172 đại lý, Hưng Yên 19 đại lý, Hải Dương 13 đại lý). Miền Trung có 25 đại lý tập trung tại Nghệ An (14), Hà Tĩnh (6), Quảng Bình (5) cùng 1 tổng kho. Miền Nam là khu vực khó thâm nhập do chi phí vận chuyển cao và vấp phải cạnh tranh từ Thép Miền Nam, Pomina. Doanh thu dự án chiếm gần 90%, trong khi thị trường dân dụng chỉ đóng góp hơn 10% (năm 2011 mảng dân dụng chỉ đạt 65% kế hoạch).
  • Hạn chế tồn tại: Lợi nhuận năm 2012 bị âm do giá bán giảm và dự án đầu tư nhà máy phôi tại Hải Phòng chưa mang lại hiệu quả; công nợ dự án đọng vốn kéo dài; thủ tục hỗ trợ đại lý cấp 2 còn phức tạp; hoạt động quảng cáo và xúc tiến thương hiệu tại điểm bán bị thu hẹp.

Chương III: Một số giải pháp đẩy mạnh hoạt động tiêu thụ sản phẩm của Công ty Cổ phần Thép Việt Ý

Chương III xác định phương hướng phát triển và đề xuất các nhóm giải pháp nhằm tháo gỡ khó khăn:

  • Mục tiêu và phương hướng: Ngắn hạn ưu tiên mở rộng khách hàng, kiểm soát chi phí bán hàng, thâm nhập thị trường mới như Bắc Giang, Hà Nam; dài hạn đa dạng hóa sản phẩm (thép tấm, thép hộp, thép chế tạo) và nghiên cứu phương án xây dựng nhà máy cán thép tại miền Nam. Định mức mỗi đợt sản xuất đạt trên 800 tấn/loại sản phẩm để giảm tiêu hao kim loại và nhiên liệu dầu FO.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa được bức tranh toàn diện về năng lực tiêu thụ sản phẩm của Thép Việt Ý trong giai đoạn thị trường biến động mạnh:

  • Hệ thống dữ liệu thực tế: Khóa luận trích xuất đầy đủ hệ thống số liệu sản xuất kinh doanh từ năm 2010 đến năm 2012, chỉ ra rằng thị phần toàn quốc của VIS tăng đều qua các năm (4,7% năm 2010; 5,6% năm 2011; 5,9% năm 2012), đưa công ty lên vị trí thứ 7 toàn ngành và chiếm khoảng 10% thị phần miền Bắc.
  • Đánh giá đúng cơ cấu kênh: Làm rõ sự phụ thuộc lớn vào mảng dự án công nghiệp/hạ tầng (chiếm gần 90% doanh thu) và phân tích nguyên nhân mảng dân dụng không đạt kế hoạch (chỉ chiếm hơn 10% doanh thu năm 2011).
  • Hệ thống giải pháp mang tính khả thi: Đưa ra các giải pháp đồng bộ kết hợp giữa cải tiến kỹ thuật sản xuất (trạm khí hóa than thay thế dầu FO, tối ưu kích thước lô cán >800 tấn) và đổi mới phương thức thương mại (thành lập phòng Marketing chuyên trách, tinh gọn thủ tục giấy tờ cho đại lý cấp 2, phân cấp bán hàng).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu khai thác số liệu nội bộ của công ty trong giai đoạn 2010 - 2012, chưa có điều kiện khảo sát định lượng sâu trên diện rộng đối với hành vi tiêu dùng thép của các nhà thầu dân dụng và chủ hộ gia đình tại miền Trung và miền Nam.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Đánh giá hiệu quả vận hành của Nhà máy luyện phôi thép Hải Phòng sau khi hoàn thành đầu tư; nghiên cứu chiến lược liên kết chuỗi cung ứng hoặc xây dựng nhà máy cán tại phía Nam để giảm thiểu chi phí logistics.

Giá trị tham khảo

Báo cáo thực tập là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh doanh Thương mại và Marketing công nghiệp khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp về đề tài tiêu thụ sản phẩm. Các nội dung về sơ đồ quy trình công nghệ cán thép Danieli, công thức định giá thương mại và mô hình mạng lưới kênh phân phối cấp 1, cấp 2 là những dẫn chứng thực tế có giá trị áp dụng cao.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả khóa luận là ai và đề tài được thực hiện tại đơn vị nào?
Khóa luận do sinh viên Nguyễn Duy Nam, Lớp QTKD TM 51A thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thanh Phong, nghiên cứu thực tế tại Công ty Cổ phần Thép Việt Ý (KCN Phố Nối A, Hưng Yên).

2. Thị phần và vị thế của Thép Việt Ý trên thị trường thép xây dựng giai đoạn nghiên cứu như thế nào?
Trong giai đoạn 2010 - 2012, thị phần cả nước của VIS lần lượt là 4,7% (2010), 5,6% (2011) và 5,9% (2012). Công ty đứng thứ 7 trong ngành và chiếm khoảng 10% thị phần thép xây dựng tại khu vực miền Bắc.

3. Cơ cấu sản lượng tiêu thụ của Thép Việt Ý phân bổ theo các chủng loại sản phẩm nào?
Sản phẩm tiêu thụ chính gồm thép thanh vằn D10 - D40 chiếm trên 90% sản lượng (94,38% năm 2010; 95,07% năm 2011; 92% năm 2012) và thép cuộn Ø6 - Ø8 tăng dần từ 1,23% (2010) lên trên 3% (2012).

4. Tỷ trọng doanh thu theo kênh bán hàng và thị trường mục tiêu của VIS được phân bổ ra sao?
Doanh thu giao hàng gián tiếp tận chân công trình/kho đại lý chiếm khoảng 70%, tiêu thụ trực tiếp tại kho chiếm khoảng 30%. Doanh thu từ các dự án lớn chiếm gần 90%, trong khi khu vực dân dụng chỉ chiếm hơn 10%. Thị trường miền Bắc là trọng điểm với 172 đại lý tại Hà Nội.

5. Tác giả đề xuất giải pháp kỹ thuật nào để hỗ trợ hạ giá thành và thúc đẩy tiêu thụ?
Tác giả đề xuất đầu tư máy tiện đường kính 600mm, giá cán trung 4334, giá cán thô GCC5543; xây dựng trạm khí hóa than thay thế dầu FO; đồng thời duy trì quy mô mỗi đợt sản xuất trên 800 tấn/loại sản phẩm để giảm thiểu hao hụt nguyên vật liệu và thời gian dừng máy.

Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Duy Nam đã phản ánh trung thực thực trạng sản xuất và tiêu thụ của Công ty Cổ phần Thép Việt Ý trong bối cảnh thị trường bất động sản đóng băng giai đoạn 2010 - 2012. Thông qua việc phân tích toàn diện từ quy trình công nghệ cán thép, cơ cấu sản phẩm đến chính sách phân phối và giá bán, đề tài đã chỉ rõ những mắt xích còn hạn chế trong phân khúc dân dụng và quản trị công nợ dự án. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng sát với điều kiện thực tiễn, góp phần định hướng cho doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị trường tiêu thụ thép xây dựng.