Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng và việc Việt Nam tham gia các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới, áp lực cạnh tranh trên thị trường nội địa ngày càng gia tăng. Ngành công nghiệp nặng nói chung và sản xuất thép nói riêng giữ vai trò nền tảng, cung cấp vật liệu chiến lược cho đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng, phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Thị trường thép Việt Nam chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhà sản xuất trong nước, các liên doanh và nguồn thép nhập khẩu. Giai đoạn 2020–2021, đại dịch Covid-19 gây gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu; theo Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA), sản xuất và tiêu thụ thép trong nước 7 tháng đầu năm 2020 tăng trưởng âm, lần lượt giảm 6,9% và 9,6% so với cùng kỳ năm 2019, đạt 13,72 triệu tấn sản xuất và 12,36 triệu tấn tiêu thụ. Bên cạnh đó, biến động giá nguyên liệu đầu vào và xu hướng gia tăng bảo hộ thương mại đặt ra thách thức lớn cho các doanh nghiệp sản xuất thép.
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát định hướng phát triển đa ngành, trong đó sản xuất kinh doanh thép là lĩnh vực kinh doanh cốt lõi, chiếm trên 80% doanh thu và lợi nhuận toàn tập đoàn. Để giữ vững vị thế dẫn đầu và ứng phó với biến động thị trường, việc nâng cao sức cạnh tranh của các sản phẩm thép mang tính cấp thiết đối với sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Đề tài xác lập và giải quyết 3 nhóm nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về sức cạnh tranh sản phẩm, các yếu tố ảnh hưởng, chính sách phát triển và hệ thống chỉ tiêu đánh giá sức cạnh tranh của sản phẩm thép.
- Phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và đánh giá sức cạnh tranh của các dòng sản phẩm thép Hòa Phát trên thị trường nội địa giai đoạn 2017 – tháng 9/2021, chỉ ra các thành công, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đối với doanh nghiệp và kiến nghị với cơ quan quản lý Nhà nước, Hiệp hội Thép Việt Nam nhằm nâng cao sức cạnh tranh của sản phẩm thép Hòa Phát trên thị trường nội địa đến năm 2025.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Sức cạnh tranh của các sản phẩm thép thuộc Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát, bao gồm thép xây dựng, ống thép, tôn mạ màu – mạ kẽm, thép rút dây, thép dự ứng lực và các sản phẩm thép liên quan.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực trạng giai đoạn 2017 – tháng 9/2021; định hướng và đề xuất giải pháp phát triển đến năm 2025.
- Phạm vi không gian: Thị trường nội địa Việt Nam trên quy mô cả nước, có phân tích chi tiết theo 3 khu vực thị trường: miền Bắc, miền Trung và miền Nam.
- Phạm vi nội dung: Hoạt động sản xuất kinh doanh, các yếu tố cấu thành và chỉ tiêu phản ánh sức cạnh tranh sản phẩm thép của Hòa Phát trên thị trường nội địa.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các quan điểm kinh tế học về cạnh tranh và sức cạnh tranh sản phẩm:
- Khái niệm cạnh tranh và sức cạnh tranh: Tiếp cận quan điểm của trường phái cổ điển, Karl Marx, P. Nordhaus, Từ điển Bách khoa Việt Nam (2005) và Từ điển Thuật ngữ Kinh tế học (2001). Sức cạnh tranh của sản phẩm được xác định là khả năng tiêu thụ nhanh với khối lượng hoặc giá trị lớn trên thị trường có nhiều đối thủ cạnh tranh, thể hiện qua việc đáp ứng vượt trội các yêu cầu về chất lượng, giá bán, tính năng, sự khác biệt và uy tín thương hiệu. Khái niệm sản phẩm được đối chiếu theo tiêu chuẩn ISO 9000:2000.
- Đặc thù sản phẩm thép: Phân loại theo công dụng gồm thép kết cấu (thép xây dựng đòi hỏi cơ tính tổng hợp, tính hàn, độ dẻo uốn; thép chế tạo máy đòi hỏi độ bền cao) và thép dụng cụ (đòi hỏi độ cứng và chống mài mòn).
- Nguyên tắc và chính sách nâng cao sức cạnh tranh: 4 nguyên tắc cơ bản (phù hợp pháp luật và định hướng Nhà nước, dựa trên quan hệ cung – cầu, khai thác lợi thế doanh nghiệp, bám sát mục tiêu chung); 4 nhóm chính sách marketing-mix (chính sách chất lượng và đa dạng hóa sản phẩm; chính sách giá hớt váng, giá thâm nhập, giá phân biệt, điều chỉnh giá; chính sách xúc tiến; chính sách phân phối rộng rãi, độc quyền, chọn lọc qua các hệ thống kênh truyền thống, liên kết dọc, ngang, đa kênh).
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá sức cạnh tranh:
- Chỉ tiêu định lượng: Doanh thu và lợi nhuận mảng thép; Thị phần sản phẩm (toàn thị trường và thị trường mục tiêu); Sản lượng tiêu thụ; Mức giá bán; Cơ cấu sản phẩm (chiều rộng, chiều dài, chiều sâu, tính đồng nhất).
- Chỉ tiêu định tính: Chất lượng sản phẩm; Uy tín thương hiệu công ty; Hiệu quả của hệ thống phân phối.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo thường niên giai đoạn 2017–2020 của Tập đoàn Hòa Phát, số liệu thống kê của Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA), tài liệu từ các ấn phẩm chuyên ngành và thông tin công bố 9 tháng đầu năm 2021.
- Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu:
- Phương pháp thống kê mô tả: Phân tổ, lập bảng biểu số liệu, tính toán tỷ trọng, tốc độ tăng trưởng liên hoàn và định gốc.
- Phương pháp so sánh, đối chiếu: So sánh các chỉ số tài chính, sản lượng, thị phần qua chuỗi thời gian 2017–2021 và so sánh vị thế cạnh tranh giữa Hòa Phát với các doanh nghiệp cùng ngành (Hoa Sen, Thép Nam Kim, SMC, Vnsteel, Pomina, Vina Kyoei, Thép Việt Ý, Gang thép Thái Nguyên, Formosa).
- Phương pháp phân tích – tổng hợp: Phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố nội lực (tài chính, công nghệ lò cao, nhân lực), ngoại lực (thị trường, đối thủ, chính sách vĩ mô) với kết quả cạnh tranh của sản phẩm.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số lý luận cơ bản về sức cạnh tranh của sản phẩm thép
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về cạnh tranh, xác định nâng cao sức cạnh tranh sản phẩm là việc tạo ra ưu thế vượt trội về giá cả, chất lượng, giá trị sử dụng và uy tín doanh nghiệp nhằm tối đa hóa hiệu quả tiêu thụ. Tác giả phân loại thép công nghiệp, làm rõ các tiêu chuẩn kỹ thuật của thép xây dựng và thép chế tạo cơ khí. Chương này thiết lập khung đánh giá toàn diện gồm 4 nguyên tắc định hướng, 4 chính sách công cụ (sản phẩm, giá, xúc tiến, phân phối) cùng hệ thống chỉ tiêu định lượng (doanh thu, lợi nhuận, sản lượng, thị phần, giá bán, cơ cấu danh mục) và chỉ tiêu định tính (chất lượng kỹ thuật, uy tín thương hiệu, kênh phân phối).
Chương 2: Thực trạng nâng cao sức cạnh tranh sản phẩm thép của Tập đoàn Hòa Phát trên thị trường nội địa
Chương 2 tập trung phân tích nguồn lực nội tại, môi trường kinh doanh và kết quả cạnh tranh thực tế của các dòng sản phẩm thép Hòa Phát giai đoạn 2017 – tháng 9/2021.
Về nguồn lực sản xuất và tài chính:
- Năng lực sản xuất thép thô tăng từ 300.000 tấn/năm (công nghệ lò điện ban đầu) lên 8 triệu tấn/năm vào đầu năm 2021 nhờ đưa vào vận hành Khu liên hợp Gang thép Hải Dương (hơn 2 triệu tấn/năm), Khu liên hợp Gang thép Dung Quất (5 triệu tấn/năm) và tổ hợp tại Hưng Yên.
- Tự chủ một phần nguyên liệu: Công ty Cổ phần Đầu tư Khoáng sản An Thông cung cấp trên 500.000 tấn quặng sắt/năm từ mỏ Sàng Thần và nhà máy tinh quặng Minh Sơn, đáp ứng 30–40% nhu cầu quặng đầu vào.
- Tài chính: Tổng tài sản tăng từ 53.511 tỷ đồng (năm 2017) lên 131.511 tỷ đồng (năm 2020), trong đó tài sản dài hạn chiếm 57%, tài sản ngắn hạn chiếm 43%.
- Nhân lực: Hơn 20.775 cán bộ công nhân viên mảng thép, trên 73% có trình độ đào tạo chuyên môn, lao động nam chiếm trên 90%.
- Công nghệ: Áp dụng công nghệ lò cao tuần hoàn khép kín 100%, thu hồi nhiệt luyện than coke để tự phát điện 50–70% nhu cầu, tái chế xỉ lò cao thành xỉ hạt nghiền mịn làm vật liệu xây dựng; đầu tư phòng thử nghiệm chất lượng trên 100 tỷ đồng đạt chuẩn quốc tế VILAS, ISO/IEC 17025.
Kết quả kinh doanh mảng thép của Hòa Phát giai đoạn 2017–2020:
| Chỉ tiêu |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
| Doanh thu mảng thép (tỷ đồng) |
40.674 |
46.961 |
51.657 |
76.674 |
| Tăng trưởng doanh thu so với năm trước |
- |
+17% |
+10% |
+48% |
| Lợi nhuận sau thuế mảng thép (tỷ đồng) |
7.075 |
7.429 |
5.869 |
10.681 |
| Tăng trưởng lợi nhuận sau thuế |
- |
+5% |
-21% |
+82% |
(Nguồn: Khóa luận trích xuất từ Báo cáo thường niên HPG 2017–2020)
So sánh kết quả kinh doanh năm 2020 với các doanh nghiệp ngành thép:
| Doanh nghiệp |
Doanh thu thuần (tỷ đồng) |
Biến động doanh thu so với 2019 |
Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) |
Biến động lợi nhuận so với 2019 |
| Tập đoàn Hòa Phát (Toàn tập đoàn) |
91.279 |
+41,0% |
13.506 |
+78,0% |
| Tập đoàn Hoa Sen (HSG) |
27.534 |
-2,0% |
1.151 |
Gấp 3 lần |
| Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại SMC |
15.744 |
-6,5% |
310,5 |
+227,0% |
| Gang thép Thái Nguyên (TISCO) |
9.566 |
-8,3% |
19,0 |
-53,3% |
| Thép Việt Ý (VIS) |
4.062 |
-12,0% |
~30,0 |
Chuyển từ lỗ 218,7 tỷ |
Diễn biến sản lượng và thị phần từng nhóm sản phẩm:
- Thép xây dựng: Giữ vững vị thế số 1 toàn quốc. Sản lượng năm 2020 đạt hơn 3,4 triệu tấn thành phẩm (tăng 22,5% so với 2019). Thị phần tăng từ 24% (năm 2017) lên 32,5% - 33% (năm 2020). 9 tháng đầu năm 2021 tiêu thụ đạt 2,8 triệu tấn (tăng 12% so với cùng kỳ).
- Ống thép: Duy trì vị trí số 1 thị phần suốt từ năm 2013 đến 2020. Thị phần tăng từ 26% (năm 2017) lên 31,7% (năm 2020), sản lượng nội địa năm 2020 đạt gần 800.000 tấn. Thị phần Hòa Phát cao gấp gần 2 lần đơn vị đứng thứ hai là Hoa Sen. 9 tháng đầu năm 2021 sản lượng đạt 498.000 tấn do ảnh hưởng giãn cách xã hội quý 3/2021.
- Tôn mạ màu – mạ kẽm: Ra mắt từ tháng 4/2018; sản lượng bán hàng năm 2019 gấp 5 lần năm 2018; năm 2020 tăng trưởng gần 150%; 9 tháng đầu năm 2021 đạt 273.000 tấn (gấp 2,6 lần cùng kỳ năm trước).
- Thép chế tạo kim loại (rút dây, mạ kẽm, thanh dự ứng lực PC Bar): Sản lượng năm 2020 đạt khoảng 100.000 tấn, gấp gần 2 lần năm 2019.
- Thép cuộn cán nóng (HRC): Sản phẩm chiến lược đưa ra thị trường từ tháng 11/2020. Sản lượng HRC năm 2020 đạt gần 700.000 tấn; ngày 20/02/2021 cán mốc sản xuất tấn HRC thứ 1 triệu tại Dung Quất; kế hoạch năm 2021 đạt 2,7 triệu tấn.
- Dự án mới: Triển khai sản xuất vỏ container rỗng công suất 500.000 TEU/năm tại Hải Phòng và khu vực Đông Nam Bộ (Bình Dương/Đồng Nai), tận dụng nguyên liệu thép đặc chủng tự sản xuất.
Chất lượng và hệ thống phân phối:
- Đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế khắt khe: ASTM A53, ASTM A500 (Mỹ), JIS G3505, JIS 3112 (Nhật Bản), BS 4449:1997, mác thép B500B (Anh). Tỷ lệ tạp chất khử sâu (Cu, Ni, Cr < 0,03%). Sản xuất thành công thép xây dựng đường kính lớn D55 cường độ cao (>600 N/mm²), thép cuộn SAE làm lõi que hàn. Tôn mạ kẽm đạt độ mạ Z275–Z350, cường độ G450.
- Kênh phân phối: Thiết lập mạng lưới đại lý liên kết 2 cấp trải rộng khắp 63 tỉnh, thành phố. Cung cấp thép cho các công trình trọng điểm: Sân bay Nội Bài, Landmark 81, Cầu Nhật Tân, Metro Nhổn – Ga Hà Nội, Bitexco, Soleil Đà Nẵng; cung cấp tôn mạ cho các nhà thầu Zamil, Đại Dũng và dự án FDI (VinFast, Foxconn, Luxshare, Texhong).
Đánh giá hạn chế và nguyên nhân:
- Cơ cấu thị trường: Thị phần tập trung chủ yếu tại miền Bắc; mức độ thâm nhập thị trường miền Trung và miền Nam chưa tương xứng, mạng lưới bán hàng tại 2 miền này chưa đồng bộ do đi sau các đối thủ bản địa.
- Tính ổn định của lợi nhuận: Tốc độ tăng trưởng lợi nhuận chưa đồng đều với doanh thu do vẫn phải nhập khẩu 60–70% quặng sắt và than mỡ, chịu tác động trực tiếp từ biến động giá hàng hóa thế giới.
- Cơ cấu tài chính: Quy mô nợ vay lớn phục vụ đầu tư mở rộng Khu liên hợp Dung Quất tạo áp lực chi phí lãi vay khi thị trường biến động.
- Nguồn nhân lực: Trình độ thực hành cơ khí của lao động kỹ thuật tuyển dụng mới chưa đồng đều, đòi hỏi chi phí đào tạo lại lớn.
Chương 3: Đề xuất, kiến nghị giải pháp nâng cao sức cạnh tranh sản phẩm thép của Tập đoàn Hòa Phát
Chương 3 trình bày các căn cứ định hướng và đề xuất giải pháp cụ thể:
- Mục tiêu định hướng: Đưa Hòa Phát vào Top 50 doanh nghiệp thép lớn nhất thế giới, doanh thu vượt 100.000 tỷ đồng/năm, thực hiện triết lý "Hòa hợp cùng phát triển".
- 5 giải pháp đối với doanh nghiệp:
- Đa dạng hóa sản phẩm: Tiếp tục mở rộng các chủng loại thép chất lượng cao, thép cuộn cán nóng HRC, thép rút dây và đẩy mạnh dự án sản xuất vỏ container rỗng 500.000 TEU/năm.
- Duy trì và kiểm soát chất lượng: Tăng cường vai trò của ban thanh tra, giám sát kỹ thuật, kiểm soát chặt chẽ quy trình luyện cán thép lò cao tuần hoàn khép kín.
- Cải tiến chất lượng theo hướng bền vững: Đẩy mạnh đầu tư công nghệ xanh, tối ưu hóa thu hồi nhiệt phát điện, giảm tiêu hao năng lượng và xử lý tái sử dụng 100% phụ phẩm (xỉ hạt lò cao).
- Hoàn thiện chính sách giá cạnh tranh: Áp dụng chính sách giá phân biệt linh hoạt theo quy mô đơn hàng (chiết khấu khối lượng lớn) và chính sách ưu đãi cho khách hàng lâu năm, đối tác chiến lược.
- Mở rộng thị phần tại miền Trung và miền Nam: Khai thác tối đa lợi thế vị trí địa lý của Khu liên hợp Gang thép Hòa Phát Dung Quất để giảm chi phí logistics, củng cố mạng lưới phân phối và tăng sản lượng tiêu thụ tại thị trường phía Nam.
- Kiến nghị với cơ quan Nhà nước và Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA):
- Đề nghị các cơ quan Nhà nước hoàn thiện hệ thống pháp lý, đơn giản hóa thủ tục hành chính, loại bỏ các quy định chồng chéo; áp dụng kịp thời các biện pháp phòng vệ thương mại chống bán phá giá đối với thép nhập khẩu giá rẻ; duy trì chính sách tỷ giá và lãi suất ổn định.
- Đề nghị VSA phát huy vai trò cầu nối thông tin thị trường, cảnh báo sớm rủi ro thương mại quốc tế, gắn kết các nhà sản xuất trong nước để cùng bình ổn thị trường thép nội địa.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với dữ liệu thực tế của doanh nghiệp:
- Kết quả thực trạng:
- Chứng minh sự tăng trưởng vượt bậc của mảng kinh doanh thép Hòa Phát trong giai đoạn 2017–2020: Doanh thu mảng thép tăng từ 40.674 tỷ đồng lên 76.674 tỷ đồng; lợi nhuận sau thuế đạt đỉnh 10.681 tỷ đồng vào năm 2020 (đóng góp chủ lực vào tổng doanh thu toàn tập đoàn 91.279 tỷ đồng và lợi nhuận 13.506 tỷ đồng).
- Xác lập vị thế dẫn đầu tuyệt đối về thị phần tại Việt Nam năm 2020: Thép xây dựng đạt 32,5% - 33% (sản lượng >3,4 triệu tấn), ống thép đạt 31,7% (sản lượng gần 800.000 tấn).
- Ghi nhận năng lực làm chủ công nghệ chuỗi sản xuất khép kín: Tổng công suất đạt 8 triệu tấn thép thô/năm; làm chủ sản xuất thép cuộn cán nóng HRC (đạt gần 700.000 tấn năm 2020, cán mốc 1 triệu tấn vào tháng 2/2021), tự chủ 50–70% điện năng qua tái sử dụng nhiệt dư.
- Hệ thống giải pháp: Đề xuất 5 nhóm giải pháp quản trị đồng bộ từ nghiên cứu sản phẩm, chính sách giá phân biệt, củng cố mạng lưới phân phối miền Trung – miền Nam đến chiến lược sản xuất xanh và chuyển dịch sang các sản phẩm hạ nguồn có giá trị gia tăng cao (HRC, container).
- Đóng góp của tác giả: Khóa luận làm rõ bức tranh cạnh tranh thực tế của ngành thép trong giai đoạn khủng hoảng kép do dịch Covid-19 và biến động nguyên liệu năm 2020; phân tích mô hình khép kín hệ sinh thái sản xuất gang thép của Hòa Phát từ khâu thượng nguồn (quặng sắt, HRC) đến hạ nguồn (ống thép, tôn mạ, container, thép dự ứng lực) trên cơ sở các số liệu tài chính và thị phần xác thực.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Nguồn dữ liệu nghiên cứu của khóa luận dựa hoàn toàn vào dữ liệu thứ cấp (báo cáo thường niên, báo cáo tài chính, số liệu thống kê của VSA và doanh nghiệp), chưa thực hiện khảo sát định lượng sơ cấp với cỡ mẫu cụ thể ($n$) đối với hệ thống đại lý hoặc người tiêu dùng cuối cùng.
- Dữ liệu thực nghiệm của năm 2021 mới dừng lại ở mốc 9 tháng đầu năm do giới hạn thời điểm thực hiện khóa luận, chưa bao quát toàn diện kết quả cả năm tài chính 2021.
- Nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào thị trường nội địa, chưa đi sâu phân tích hoạt động xuất khẩu thép dù Hòa Phát đã bắt đầu mở rộng sang thị trường quốc tế.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng thu thập số liệu sơ cấp thông qua bảng hỏi khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng và đại lý phân phối tại 3 miền.
- Cập nhật số liệu chuỗi thời gian đầy đủ sau năm 2021 nhằm đánh giá tác động dài hạn của Khu liên hợp Dung Quất khi vận hành 100% công suất thiết kế.
- Nghiên cứu mở rộng chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh của thép Hòa Phát trên thị trường xuất khẩu toàn cầu.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên các chuyên ngành Quản lý kinh tế, Kinh tế học, Quản trị kinh doanh, Quản trị thương mại khi thực hiện đồ án, khóa luận về năng lực cạnh tranh sản phẩm công nghiệp nặng.
- Nội dung giá trị:
- Khung lý thuyết và hệ thống chỉ tiêu đánh giá sức cạnh tranh sản phẩm hàng hóa công nghiệp (kết hợp các chỉ số tài chính, thị phần, sản lượng, quy chuẩn chất lượng ASTM/JIS/BS).
- Chuỗi dữ liệu thực tế và phương pháp so sánh đối chuẩn (benchmarking) kết quả kinh doanh giữa các doanh nghiệp lớn trong ngành thép Việt Nam (Hòa Phát, Hoa Sen, SMC, TISCO, VIS, Pomina, Formosa).
Câu hỏi thường gặp
1. Năng lực sản xuất thép thô của Tập đoàn Hòa Phát đạt quy mô bao nhiêu vào đầu năm 2021 và phân bổ tại các khu liên hợp nào?
Tổng công suất thiết kế sản xuất thép thô của Hòa Phát đạt 8 triệu tấn/năm vào đầu năm 2021, chủ yếu sử dụng công nghệ lò cao, lò thổi oxy. Năng lực này phân bổ tại: Khu liên hợp Gang thép Hòa Phát Dung Quất (Quảng Ngãi) đạt 5 triệu tấn/năm, Khu liên hợp Gang thép Hòa Phát Kinh Môn (Hải Dương) đạt trên 2 triệu tấn/năm và các nhà máy tại Hưng Yên đạt gần 1 triệu tấn/năm.
2. Thị phần nội địa của hai dòng sản phẩm chủ lực là thép xây dựng và ống thép Hòa Phát đạt mức nào trong năm 2020?
Năm 2020, thép xây dựng Hòa Phát chiếm 32,5% - 33% thị phần cả nước với sản lượng thành phẩm đạt hơn 3,4 triệu tấn (tăng 22,5% so với 2019). Sản phẩm ống thép chiếm 31,7% thị phần nội địa với sản lượng tiêu thụ đạt gần 800.000 tấn, giữ vững vị trí số 1 toàn quốc.
3. Hòa Phát đã tự chủ nguồn nguyên liệu quặng sắt và điện năng sản xuất như thế nào?
Về quặng sắt, Công ty Cổ phần Đầu tư Khoáng sản An Thông khai thác và chế biến trên 500.000 tấn quặng sắt năm 2020 từ mỏ Sàng Thần và nhà máy tinh quặng Minh Sơn, tự chủ 30–40% nguyên liệu đầu vào cho lò cao Hải Dương. Về điện năng, hệ thống thu gom nhiệt dư từ luyện than coke giúp doanh nghiệp tự sản xuất từ 50% đến 70% lượng điện phục vụ sản xuất.
4. Dòng sản phẩm thép cuộn cán nóng (HRC) của Hòa Phát đạt mốc sản lượng nào trong giai đoạn 2020 – đầu năm 2021?
Sản phẩm HRC chính thức ra mắt tháng 8/2020 và cung cấp ra thị trường từ tháng 11/2020. Năm 2020, sản lượng HRC tại Khu liên hợp Dung Quất đạt gần 700.000 tấn. Ngày 20/02/2021, Hòa Phát chính thức cán mốc sản xuất tấn HRC thứ 1 triệu và đặt kế hoạch đạt 2,7 triệu tấn trong năm 2021.
5. Hạn chế lớn nhất trong cơ cấu thị trường nội địa của sản phẩm thép Hòa Phát được khóa luận chỉ ra là gì?
Khóa luận chỉ ra sự mất cân đối vùng miền: thị phần và mạng lưới tiêu thụ của Hòa Phát tập trung chủ yếu ở khu vực miền Bắc, trong khi thị phần tại miền Trung và miền Nam còn thấp, phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp có thế mạnh truyền thống tại địa phương và dòng thép nhập khẩu.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Bá Hiếu đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về sức cạnh tranh sản phẩm và khung đánh giá áp dụng cho ngành thép công nghiệp. Bằng phương pháp thống kê mô tả và so sánh dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2017 – 9/2021, công trình đã làm rõ vị thế dẫn đầu của Tập đoàn Hòa Phát về thị phần thép xây dựng, ống thép và bước tiến trong việc tự chủ chuỗi giá trị khép kín từ HRC đến sản phẩm hạ nguồn. Đồng thời, khóa luận đã chỉ ra các điểm nghẽn về chênh lệch thị trường vùng miền và biến động chi phí nguyên liệu nhập khẩu, từ đó xây dựng hệ thống 5 giải pháp khả thi cho doanh nghiệp cùng các kiến nghị quản lý vĩ mô thiết thực đến năm 2025.