Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế, ngành ngân hàng đóng vai trò huyết mạch trong việc định hình và hỗ trợ toàn bộ nền kinh tế quốc dân. Trước sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng thương mại trong nước cũng như sự xuất hiện của các tổ chức tài chính công nghệ (Fintech), yêu cầu về chất lượng dịch vụ và chuyển đổi số trở thành yếu tố sống còn đối với các định chế tài chính. Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) là một trong những ngân hàng hàng đầu và uy tín tại Việt Nam, đang triển khai mạnh mẽ chiến lược chuyển đổi mô hình hoạt động sang ngân hàng số. Để thực hiện thành công các mục tiêu chiến lược và duy trì vị thế dẫn đầu, việc thu hút và tuyển dụng nguồn nhân lực chất lượng cao đóng vai trò quyết định.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là hệ thống hóa các vấn đề lý luận về thu hút và tuyển dụng nguồn nhân lực chất lượng cao trong doanh nghiệp, từ đó vận dụng để phân tích thực trạng tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả công tác này.

Đề tài xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Tổng hợp các khía cạnh lý luận liên quan đến nguồn nhân lực chất lượng cao cùng quy trình thu hút và tuyển dụng loại hình nhân lực này.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng nguồn nhân lực và hoạt động thu hút, tuyển dụng tại Vietcombank trong giai đoạn 2019 – 2023; chỉ rõ các ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân của những tồn tại.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp có tính khả thi nhằm đẩy mạnh công tác thu hút và tuyển dụng nguồn nhân lực chất lượng cao tại Vietcombank trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tình hình thực tế việc xây dựng và triển khai các chính sách thu hút, tuyển dụng nguồn nhân lực chất lượng cao tại Vietcombank.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu và khảo sát cán bộ, nhân viên, cấp quản lý làm việc tại Hội sở Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động trong giai đoạn từ năm 2019 đến tháng 6 năm 2023 (kết hợp các số liệu đào tạo giai đoạn 2017 – 2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và quan điểm tiếp cận

Đề tài tổng hợp quan điểm của nhiều học giả trong và ngoài nước về nguồn nhân lực chất lượng cao và hoạt động tuyển dụng:

  • Gary Becker (1993): Tiếp cận dưới góc độ vốn con người (Human Capital), nhấn mạnh nhân lực chất lượng cao là những người có sự đầu tư của bản thân vào việc trau dồi kỹ năng, năng lực làm việc, khả năng thích ứng, đổi mới và tạo ra giá trị gia tăng kinh tế.
  • Peter Cappelli (2008): Đề cao sự phù hợp giữa năng lực nhân sự và yêu cầu công việc cụ thể; đồng thời nhấn mạnh vai trò của việc xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng hấp dẫn và duy trì quan hệ với mạng lưới ứng viên tiềm năng.
  • David Collings, Geoffrey Wood và Leslie Szamosi (2017): Nhấn mạnh việc thiết lập mối quan hệ hợp tác chiến lược giữa doanh nghiệp với các viện đào tạo, trường đại học nhằm tạo nguồn tuyển dụng bền vững.
  • Cascio (2019): Đề cao việc xây dựng quy trình tuyển dụng công bằng, minh bạch, áp dụng các tiêu chí và công cụ đánh giá khách quan.
  • Frederick Herzberg: Vận dụng thuyết hai nhân tố để phân tích các yếu tố thúc đẩy nội tại (cơ hội đào tạo, phát triển nghề nghiệp, thăng tiến) và các yếu tố duy trì (lương, thưởng, điều kiện làm việc).
  • Các học giả Việt Nam: Tổng hợp quan điểm của Nguyễn Huy Trung (2006), Đỗ Văn Đạo (2009), Lê Thị Hồng Điệp (2010) về các tiêu chí kiến thức, kỹ năng nghề nghiệp, thể lực, phẩm chất đạo đức và khả năng thích ứng công nghệ.
  • Khái niệm tác giả đề xuất: Nguồn nhân lực chất lượng cao là những cá nhân có kiến thức chuyên môn vững vàng, kỹ năng thành thạo, kinh nghiệm thực tiễn và phẩm chất đáng tin cậy, phù hợp với vị trí công việc nhằm đáp ứng yêu cầu hoạt động trong môi trường cạnh tranh.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả kết hợp đồng thời phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ Báo cáo thường niên của Vietcombank qua các năm 2019 – 2022, Báo cáo tài chính (BCTC) hợp nhất năm 2022 đã kiểm toán, BCTC hợp nhất quý II/2023 đã soát xét, các quy chế nội bộ (Quy chế quản lý cán bộ, Quy định bổ nhiệm, luân chuyển), sách báo chuyên ngành và trang tin tuyển dụng.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thực hiện điều tra bảng hỏi đối với 162 cán bộ nhân viên đang công tác tại 9 khối phòng ban thuộc Hội sở Vietcombank thông qua kênh truyền thông nội bộ.
TT Khối làm việc tại Hội sở Vietcombank Số phiếu khảo sát thu về (người)
1 Khối Ngân hàng Bán buôn 19
2 Khối Vốn 25
3 Khối Tài chính 22
4 Khối Tác nghiệp 21
5 Khối Nhân sự 17
6 Khối Ngân hàng Bán lẻ 25
7 Khối Quản lý Rủi ro 13
8 Khối Kiểm tra Giám sát 14
9 Khối Hỗ trợ 12

Về cơ cấu thâm niên chuyên môn của mẫu khảo sát: nhóm dưới 3 năm có 21 người, nhóm từ 3 đến 5 năm có 52 người, và nhóm trên 5 năm có 89 người.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về thu hút và tuyển dụng nguồn nhân lực chất lượng cao

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm cơ bản, đặc điểm và vai trò của nguồn nhân lực chất lượng cao trong tổ chức. Tác giả phân tích 4 nhóm yếu tố chủ quan cốt lõi tác động trực tiếp đến khả năng thu hút và tuyển dụng ứng viên tài năng:

  1. Môi trường làm việc và văn hóa tổ chức: Tạo dựng không gian làm việc an toàn, trang bị công nghệ hiện đại, khuyến khích sáng tạo và duy trì tinh thần đồng đội.
  2. Chiến lược tuyển dụng và định vị thương hiệu nhà tuyển dụng: Xác định giá trị cốt lõi, sứ mệnh, phát triển thông điệp tuyển dụng rõ ràng trên đa kênh truyền thông.
  3. Chính sách lương, thưởng và phúc lợi: Xây dựng hệ thống đãi ngộ cạnh tranh trên thị trường, kết hợp khen thưởng xứng đáng theo thành tích và các gói phúc lợi toàn diện cho người lao động và gia đình.
  4. Chính sách đào tạo và cơ hội phát triển nghề nghiệp: Cung cấp lộ trình thăng tiến minh bạch, tạo môi trường học tập liên tục và giao việc có tính thử thách.

Chương này cũng chuẩn hóa quy trình tổ chức thực hiện tuyển dụng qua 6 bước: (1) Xác định nhu cầu tuyển dụng; (2) Xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng; (3) Sử dụng các kênh thu hút ứng viên; (4) Đánh giá và lựa chọn ứng viên; (5) Đảm bảo trải nghiệm tuyển dụng; (6) Cải tiến và đánh giá hiệu quả quy trình.

Chương 2: Thực trạng thu hút và tuyển dụng nguồn nhân lực chất lượng cao tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank)

Chương 2 trình bày tổng quan về Vietcombank (thành lập ngày 01/04/1963, cổ phần hóa ngày 02/06/2008), mạng lưới hơn 600 chi nhánh, phòng giao dịch, văn phòng đại diện trong và ngoài nước (Mỹ, Singapore, Hồng Kông, Lào) cùng quy mô hơn 22.000 cán bộ nhân viên.

Tác giả đi sâu phân tích thực trạng công tác nhân sự giai đoạn 2019 – 2023:

  • Tăng trưởng quy mô lao động: Số lượng nhân sự Vietcombank tăng trưởng liên tục qua các năm: 18.948 người (2019), 20.062 người (2020), 21.670 người (2021), và 22.599 người (2022). Đặc biệt giai đoạn 2020 – 2021 trong bối cảnh đại dịch Covid-19, ngân hàng vẫn gia tăng 1.680 nhân sự để phục vụ chiến lược số hóa.
  • Thu hút chuyên gia và nhân sự số: Tuyển dụng và bổ nhiệm các nhân sự cấp cao trong mảng công nghệ như ông Colin Richard Dinn (Giám đốc Khối CNTT & Chuyển đổi số kiêm Giám đốc Trung tâm Ngân hàng số từ 01/12/2021) và ông Trần Thành Nam (Tiến sĩ CNTT từ Đại học Monash - Úc, giữ chức Giám đốc Khối Vận hành và Giám đốc Đổi mới sáng tạo từ 26/04/2022).
  • Quy hoạch và sử dụng cán bộ: Tỷ lệ cán bộ nữ được quy hoạch làm công tác quản lý đạt 45,7% (854 người) trong giai đoạn 2016 – 2021 và tăng lên mức 53,8% (trên 1.000 người) trong giai đoạn 2021 – 2022.
  • Chính sách đãi ngộ: Thu nhập bình quân năm 2022 đạt 423,204 triệu đồng/người/năm (tương đương 35,267 triệu đồng/người/tháng, tăng 43 triệu đồng/năm so với 2021). Trong 6 tháng đầu năm 2023, chi trả người lao động vượt 5.600 tỷ đồng, đưa thu nhập bình quân lên 37,55 triệu đồng/người/tháng (tăng 7,22 triệu đồng/tháng so với cùng kỳ năm 2022).
  • Kết quả khảo sát nội bộ: Hơn 50% cán bộ nhân viên được khảo sát đánh giá hài lòng và rất hài lòng về môi trường, văn hóa làm việc; 95% nhân sự biết thông tin tuyển dụng qua kênh Internet.
Tiêu chí khảo sát (N = 162) Rất không hài lòng Không hài lòng Không ý kiến Hài lòng Rất hài lòng
Đánh giá kết quả công việc công bằng, chính xác 6% 16% 26% 35% 17%
Phân công nhiệm vụ minh bạch, rõ ràng 3% 15% 27% 35% 21%
Tương tác và giao tiếp trong tổ chức 4% 13% 31% 39% 13%
Nhận được sự hỗ trợ từ đồng nghiệp 2% 12% 22% 41% 23%
Không khí làm việc vui vẻ, thoải mái, tin tưởng 6% 6% 22% 41% 25%
Cấp trên quan tâm, tạo động lực làm việc 4% 15% 24% 36% 20%

Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh thu hút và tuyển dụng nguồn nhân lực chất lượng cao tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank)

Dựa trên mục tiêu chiến lược đến năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2030 (trở thành ngân hàng số 1 tại Việt Nam, Top 100 ngân hàng lớn nhất châu Á, Top 300 tập đoàn tài chính thế giới), tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp:

  1. Xây dựng và tăng cường chiến lược thương hiệu nhà tuyển dụng: Đẩy mạnh truyền thông về môi trường làm việc hạnh phúc, các giá trị văn hóa cốt lõi trên các nền tảng số và mạng xã hội nghề nghiệp.
  2. Đẩy mạnh hợp tác với các trường đại học và viện đào tạo: Thiết lập chương trình liên kết đào tạo, tài trợ học bổng, tổ chức ngày hội việc làm và tiếp nhận thực tập sinh tiềm năng từ các trường đại học khối kinh tế - tài chính và công nghệ.
  3. Đầu tư vào quá trình tuyển dụng chuyên nghiệp: Ứng dụng công nghệ và dữ liệu trong sàng lọc hồ sơ, chuẩn hóa các bài kiểm tra đánh giá năng lực, tối ưu hóa thời gian phản hồi và nâng cao trải nghiệm ứng viên.
  4. Nâng cao môi trường làm việc và văn hóa tổ chức: Tiếp tục duy trì các phong trào gắn kết nội bộ, cải thiện cơ sở vật chất, minh bạch hóa cơ chế đánh giá hiệu suất công việc.
  5. Các giải pháp bổ trợ khác: Hoàn thiện cơ chế lương chuyên gia cạnh tranh, mở rộng các gói phúc lợi chăm sóc sức khỏe gia đình cán bộ nhân viên và đẩy mạnh các khóa đào tạo nâng cao năng lực chuyên môn nội bộ.

Kết quả và đóng góp nghiên cứu

Kết quả chính

  • Tổng hợp bức tranh nhân sự tại Vietcombank qua các giai đoạn, chỉ ra xu hướng tăng trưởng nhân sự ổn định và liên tục ngay cả trong giai đoạn dịch bệnh (tăng từ 18.948 người năm 2019 lên 22.599 người năm 2022).
  • Làm rõ cấu trúc chi phí nhân sự và mức thu nhập bình quân thực tế qua các báo cáo tài chính đã kiểm toán: thu nhập bình quân năm 2022 đạt 35,267 triệu đồng/tháng và đạt 37,55 triệu đồng/tháng trong 6 tháng đầu năm 2023.
  • Phân tích chi tiết mô hình tuyển dụng nhân sự cấp cao và chuyên gia chuyển đổi số từ các tổ chức quốc tế và tập đoàn công nghệ.
  • Đánh giá định lượng mức độ thỏa dụng của người lao động đối với môi trường làm việc thông qua mẫu khảo sát 162 nhân sự tại 9 khối phòng ban của Hội sở chính.

Đóng góp thực tiễn

  • Đề án cung cấp hệ thống giải pháp gắn liền với định hướng phát triển ngân hàng số của Vietcombank, giúp ngân hàng hoàn thiện cơ chế tuyển dụng chuyên gia và nhân sự công nghệ thông tin.
  • Đề xuất các căn cứ thực chứng về chính sách đãi ngộ, quy hoạch cán bộ nữ và xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng để nâng cao khả năng cạnh tranh nguồn nhân lực trên thị trường tài chính - ngân hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Về không gian nghiên cứu: Dữ liệu khảo sát sơ cấp mới chỉ tập trung thu thập tại khối Hội sở chính ở Hà Nội (162 phiếu), chưa mở rộng khảo sát diện rộng tới các chi nhánh cấp 1, cấp 2 và phòng giao dịch trên toàn quốc.
  • Về phạm vi thời gian: Số liệu nghiên cứu dừng lại ở mốc tháng 6 năm 2023; các biến động thị trường lao động sau giai đoạn này chưa được cập nhật trong đề án.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Có thể mở rộng quy mô mẫu khảo sát đến toàn bộ mạng lưới chi nhánh trên cả 3 miền Bắc - Trung - Nam, đồng thời đi sâu nghiên cứu định lượng các mô hình hồi quy đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đãi ngộ đến quyết định gắn bó của nhân sự chất lượng cao.

Giá trị tham khảo

Đề án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Nhân lực, Tài chính - Ngân hàng: Tham khảo phương pháp tiếp cận nghiên cứu thực trạng tuyển dụng tại một định chế tài chính quy mô lớn; cách phân tích số liệu nhân sự kết hợp giữa báo cáo tài chính và khảo sát bảng hỏi.
  • Bộ phận Nhân sự và Ban Quản lý tại các ngân hàng thương mại: Tham khảo mô hình phân bổ thu nhập, công thức tính lương theo vị trí và hiệu quả kinh doanh, cũng như kinh nghiệm tuyển dụng chuyên gia số hóa và quy hoạch cán bộ quản lý nữ.

Câu hỏi thường gặp

1. Thu nhập bình quân hàng tháng của nhân viên Vietcombank trong giai đoạn nghiên cứu là bao nhiêu?

Theo số liệu thuyết minh BCTC hợp nhất đã kiểm toán năm 2022 và BCTC quý II/2023, thu nhập bình quân của nhân viên Vietcombank đạt 35,267 triệu đồng/tháng vào năm 2022 (tăng 3 triệu đồng/tháng so với năm 2021) và đạt 37,55 triệu đồng/tháng trong 6 tháng đầu năm 2023 (tăng 7,22 triệu đồng/tháng so với cùng kỳ năm 2022).

2. Quy mô nhân sự của Vietcombank thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2019 – 2022?

Quy mô nhân sự của Vietcombank tăng trưởng liên tục qua các năm: đạt 18.948 người (2019), tăng lên 20.062 người (2020), đạt 21.670 người (2021) và đạt 22.599 người vào năm 2022.

3. Tỷ lệ quy hoạch cán bộ quản lý nữ tại Vietcombank đạt mức nào?

Cán bộ nữ chiếm hơn 60% tổng nhân sự toàn hệ thống Vietcombank. Tỷ lệ cán bộ nữ được quy hoạch làm công tác quản lý đạt 45,7% (854 người) trong giai đoạn 2016 – 2021 và tăng lên 53,8% (trên 1.000 người) trong giai đoạn 2021 – 2022.

4. Cơ chế tính lương của nhân viên Vietcombank được xác định như thế nào?

Cơ chế tính lương thực nhận của nhân viên Vietcombank được xác định dựa trên hai cấu phần chính: lương theo vị trí công việc (xác định theo ngạch/bậc chuyên môn đảm nhiệm) và lương theo hiệu quả kinh doanh (đo lường bởi mức độ hoàn thành chỉ tiêu KPI của chi nhánh/phòng ban). Ngoài ra, ngân hàng áp dụng cơ chế lương chuyên gia riêng biệt cho các vị trí đặc thù.


Kết luận

Đề án tốt nghiệp của tác giả Thái Cẩm Huyền đã hệ thống hóa các lý thuyết nền tảng về thu hút, tuyển dụng nguồn nhân lực chất lượng cao và phân tích chi tiết thực trạng tại Vietcombank giai đoạn 2019 – 2023. Công trình làm rõ sự phát triển quy mô đội ngũ, cơ chế đãi ngộ cạnh tranh, công tác quy hoạch cán bộ và việc bổ nhiệm các chuyên gia số hóa phục vụ chiến lược chuyển đổi mô hình ngân hàng. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, góp phần giúp Vietcombank hiện thực hóa mục tiêu trở thành ngân hàng số 1 tại Việt Nam và vươn tầm khu vực đến năm 2030.