Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Hồng Anh (chuyên ngành Kinh doanh Quốc tế, Học viện Ngân hàng) tiếp cận vấn đề thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào thị trường bán lẻ Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Quá trình mở cửa kinh tế được đánh dấu từ thời điểm Luật Đầu tư nước ngoài được Quốc hội thông qua ngày 29/12/1987, tiếp nối bằng việc Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) ngày 11/01/2007 cùng hàng loạt hiệp định thương mại tự do (FTA). Thị trường nội địa Việt Nam với quy mô gần 100 triệu dân, trong đó hơn 60% là người tiêu dùng trẻ, đã trở thành điểm đến cho nhiều tập đoàn bán lẻ quốc tế lớn như Central Group (Thái Lan), AEON (Nhật Bản), hay Lotte (Hàn Quốc). Nguồn vốn và công nghệ quản trị từ các tập đoàn này làm thay đổi cơ cấu thị trường phân phối, đồng thời đặt ra yêu cầu cần đánh giá khách quan về hiệu quả hấp thụ vốn, những thành tựu, hạn chế và giải pháp quản lý tương ứng.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua ba nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về bán lẻ và hoạt động thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào lĩnh vực bán lẻ.
  2. Đánh giá thực trạng thu hút vốn FDI vào lĩnh vực bán lẻ tại Việt Nam giai đoạn 2016 – 2021, phân tích các nhân tố ảnh hưởng và chỉ ra những thành tựu cũng như hạn chế còn tồn tại.
  3. Nhận diện các xu hướng vận động của ngành bán lẻ, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thu hút và sử dụng dòng vốn FDI vào lĩnh vực bán lẻ tại Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào lĩnh vực bán lẻ.
  • Phạm vi không gian: Thị trường bán lẻ trên lãnh thổ Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết kinh tế quốc tế và các quan điểm học thuật về thương mại bán lẻ:

  • Lý thuyết về FDI: Luận điểm của Stephen Hymer (1960, công bố 1976) về lợi thế độc quyền và thị trường không hoàn hảo; Lý thuyết chu kỳ sản xuất của Raymond Vernon (1966) với 4 giai đoạn (đổi mới, tăng trưởng, trưởng thành, suy giảm); Mô hình chiết trung OLI của John Dunning (kết hợp lợi thế sở hữu - Ownership, lợi thế địa điểm - Location, lợi thế nội bộ hóa - Internalization); Quan điểm của Charles Kindleberger (1969) về thị trường cạnh tranh; Phân loại động cơ đầu tư của Richard Caves (1971) gồm FDI theo chiều ngang, chiều dọc và hỗn hợp.
  • Khái niệm và định nghĩa quy chuẩn: Định nghĩa FDI của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD, 1996 - quy định quyền kiểm soát tối thiểu 10% cổ phiếu thường hoặc quyền biểu quyết), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), và Luật Đầu tư nước ngoài của Việt Nam (1987).
  • Lý thuyết về bán lẻ: Định nghĩa của Philip Kotler trong Marketing Essentials (bán lẻ là hoạt động bán sản phẩm/dịch vụ trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng vì mục đích phi thương mại), quan điểm của Michael Levy trong Retail Management, và các tài liệu của Keller; các nghiên cứu về vai trò FDI trong việc chuyển giao công nghệ phân phối của Goldman (1981), Drucker, cùng các nghiên cứu thực nghiệm tại Ấn Độ và Trung Quốc của Sinha & Singhal (2013), Dhanya & Ramachandran (2014), và tại TP. Hồ Chí Minh của Phạm Duy Linh (2015).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm phương pháp duy vật biện chứng, phương pháp thống kê mô tả, phương pháp phân tích và tổng hợp số liệu thứ cấp. Dữ liệu được trích xuất từ các cơ quan quản lý nhà nước như Tổng cục Thống kê (TCTK), Bộ Kế hoạch và Đầu tư (BKH&ĐT), Bộ Công Thương (BCT), Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI); các báo cáo phân tích của tổ chức quốc tế và công ty tư vấn gồm McKinsey & Company (2020), Deloitte (2020), Kearney (chỉ số GRDI các năm 2018, 2021), Kantar Worldpanel, Nielsen và dữ liệu nhân khẩu học từ Wordometer. Khóa luận sử dụng hệ thống bảng biểu và biểu đồ so sánh để lượng hóa các biến động cơ cấu ngành, đối tác đầu tư và kênh phân phối.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào lĩnh vực bán lẻ

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề bản chất của đầu tư trực tiếp nước ngoài và ngành phân phối bán lẻ. Tác giả phân loại FDI theo bốn tiêu chí:

  • Theo động cơ của nhà đầu tư: FDI chiều ngang (horizontal), FDI chiều dọc (backward/forward vertical) và FDI hỗn hợp (conglomerate).
  • Theo định hướng của nước nhận đầu tư: FDI thay thế nhập khẩu, FDI gia tăng xuất khẩu và FDI do chính phủ khởi xướng.
  • Theo nguồn vốn và hình thức sở hữu: Doanh nghiệp liên doanh (Joint Venture), doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài, và hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC, BOT, BT).
  • Theo phương thức thâm nhập: Đầu tư mới (Greenfield), đầu tư tái thiết/mở rộng (Brownfield), và Mua lại & Sáp nhập (M&A).

Về phía lĩnh vực bán lẻ, tác giả phân tích ba đặc trưng cơ bản: hàng hóa phục vụ mục đích tiêu dùng cá nhân phi thương mại; người tiêu dùng giữ tính độc lập và chủ động khi đưa ra quyết định mua sắm; chủng loại hàng hóa phong phú và phân hóa theo nhu cầu. Lĩnh vực bán lẻ đảm nhận ba vai trò trong nền kinh tế: điều tiết lưu thông hàng hóa từ nơi sản xuất tới người tiêu dùng, đóng vai trò đầu ra kích thích khu vực sản xuất phát triển, tạo công ăn việc làm số lượng lớn và phản ánh mức sống dân cư.

Khi dòng vốn FDI chảy vào bán lẻ, nó mang lại các tác động: gia tăng mức độ cạnh tranh về giá cả và chất lượng dịch vụ; cung cấp nguồn vốn dài hạn và ổn định phục vụ phát triển hạ tầng mặt bằng; hỗ trợ hiện đại hóa ngành phân phối thông qua chuyển giao công nghệ logistics (chuỗi cung ứng lạnh, kho bãi, quản trị tồn kho). Tác giả tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng đến thu hút FDI vào bán lẻ thành 5 nhóm: hành lang pháp lý (chính sách mở cửa, cam kết hiệp định thương mại); các yếu tố kinh tế vĩ mô (tốc độ tăng trưởng GDP, lạm phát); quy mô thị trường (quy mô dân số, mức thu nhập, tốc độ đô thị hóa, chi phí lao động); hành vi tiêu dùng; môi trường kinh doanh và vị trí địa lý.

Chương 2: Thực trạng thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào lĩnh vực bán lẻ tại Việt Nam

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng dòng vốn FDI chung của Việt Nam và đi sâu vào lĩnh vực bán lẻ giai đoạn 2016 – 2021:

Quy mô và cơ cấu dòng vốn FDI chung:

  • Giai đoạn 2016 – 2019: Việt Nam tiếp nhận 139,8 tỷ USD vốn đăng ký với 12.529 dự án, vượt 22,2% so với mục tiêu 125 tỷ USD của kế hoạch 5 năm và tăng 38,8% so với giai đoạn 2011 – 2015. Năm 2019 ghi nhận tổng vốn FDI đạt mức đỉnh 38.019,11 triệu USD (tương đương 14,51% GDP), tăng 7,22% so với năm 2018 và gấp 1,56 lần năm 2016, với 3.883 dự án cấp mới. Đáng chú ý, hoạt động M&A năm 2019 chiếm 56,4% tổng vốn đăng ký (so với 17,02% năm 2017 và 27,8% năm 2018).
  • Giai đoạn 2020 – 2021: Dưới ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, vốn FDI năm 2020 giảm 24,96% xuống còn 28.530,10 triệu USD (mức giảm này thấp hơn mức giảm 49% của dòng FDI toàn cầu theo số liệu Bộ Tài chính). Đến năm 2021, dòng vốn hồi phục đạt 31,15 tỷ USD, tăng 9,18% so với năm 2020 và tăng 27,66% so với năm 2016.
  • Đối tác và cơ cấu ngành năm 2021: Singapore dẫn đầu dòng vốn vào Việt Nam với 10,7 tỷ USD (chiếm 34% tổng vốn), tiếp theo là Hàn Quốc (~5 tỷ USD), Trung Quốc (2,8 tỷ USD), Hong Kong (2,3 tỷ USD), Nhật Bản. Xét theo ngành, công nghiệp chế biến, chế tạo đứng đầu với 18,1 tỷ USD (58,2%); sản xuất và phân phối điện đạt 5,7 tỷ USD (18,3%); kinh doanh bất động sản đạt 2,6 tỷ USD (9%); ngành bán buôn, bán lẻ đạt 1,4 tỷ USD (chiếm 5%); hoạt động chuyên môn KH&CN đạt 1,02 tỷ USD (3%).
Chỉ tiêu thống kê Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Tổng vốn FDI đăng ký (triệu USD) 24.400,00* 35.880,00* 35.460,00* 38.019,11 28.530,10 31.150,00
Số lượng chợ truyền thống (cơ sở) 8.591 8.580 8.475 8.500 8.581 -
Số lượng siêu thị (cơ sở) 865 958 1.007 1.085 1.163 -
Số lượng trung tâm thương mại (cơ sở) 168 189 212 240 250 -
Tổng mức bán lẻ hàng hóa & DV (tỷ đồng) 3.546.268,6 3.956.599,1 4.393.525,5 4.892.144,4 4.976.454,3 4.789.500,0
Doanh thu bán lẻ hàng hóa (tỷ đồng) 2.648.856,7 2.967.484,7 3.308.059,0 3.694.559,9 3.944.935,5 3.950.900,0

(Ghi chú: Số liệu tổng hợp từ BKH&ĐT và TCTK theo văn bản khóa luận).

Thực trạng ngành bán lẻ và mạng lưới phân phối:

  • Phân hóa kênh phân phối: Kênh truyền thống (chợ, cửa hàng tạp hóa nhỏ) chiếm ưu thế áp đảo về quy mô và doanh thu. Cả nước có khoảng 1,4 triệu nhà bán lẻ truyền thống; thực phẩm thiết yếu phân phối qua kênh này chiếm 85%. Theo Bộ Công Thương (2019), doanh thu kênh truyền thống chiếm tới 83% hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), trong khi kênh hiện đại chỉ đạt 17%. Số lượng chợ dao động từ 8.591 chợ (2016) xuống 8.475 chợ (2018) rồi tăng nhẹ lên 8.581 chợ (2020), chiếm hơn 87% tổng số cơ sở phân phối vật lý.
  • Sự phát triển của bán lẻ hiện đại: Siêu thị tăng từ 865 cơ sở (2016) lên 1.163 cơ sở (2020), tức tăng 34,45%; trung tâm thương mại (TTTM) tăng từ 168 cơ sở (2016) lên 250 cơ sở (2020), tăng 32,27%. Kênh hiện đại chiếm khoảng 25% tổng mức bán lẻ toàn quốc (thấp hơn so với Philippines 33%, Thái Lan 24%, Singapore 90%).
  • Doanh thu và tăng trưởng: Quy mô toàn ngành bán lẻ ước đạt 142 tỷ USD, đóng góp 59% GDP (tăng mạnh so với mức 13 – 15% GDP năm 2012). Giai đoạn 2016 – 2019 ghi nhận tốc độ tăng trưởng doanh thu bán lẻ bình quân 11,35%/năm. Năm 2020, tốc độ tăng trưởng giảm xuống 6,75% (doanh thu đạt 3.944.935,5 tỷ đồng) và năm 2021 tăng trưởng chậm lại ở mức 0,15% (doanh thu đạt 3.950.900,0 tỷ đồng) do giãn cách xã hội kéo dài. Tháng 10/2020 từng ghi nhận mức hồi phục 356,5 nghìn tỷ đồng (+11% so với cùng kỳ 2019); quý IV/2021 hồi phục 8,5% so với cùng kỳ năm trước. Xếp hạng Chỉ số Phát triển Bán lẻ Toàn cầu (GRDI) của Kearney ghi nhận Việt Nam đạt vị trí thứ 9 thế giới năm 2021 với 51,8 điểm.

Đánh giá thực trạng thu hút FDI vào bán lẻ:

  • Thành tựu: Sự gia nhập của các thương hiệu bán lẻ ngoại thúc đẩy việc tái cơ cấu ngành, đưa phương thức quản trị tiên tiến vào vận hành, cải thiện cơ sở vật chất chuỗi cung ứng, và kích thích các doanh nghiệp bán lẻ nội địa (Saigon Co.op, Vinamilk, Bách Hóa Xanh...) phải tự đổi mới để giữ thị phần.
  • Hạn chế và nguyên nhân: Vốn FDI vào bán buôn, bán lẻ chỉ chiếm tỷ trọng khiêm tốn (khoảng 5% tổng vốn FDI năm 2021); dòng vốn tập trung chủ yếu tại các đô thị lớn (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh), thiếu vắng tại khu vực nông thôn – nơi chiếm hơn 60% dân số; phương thức thâm nhập phụ thuộc nhiều vào M&A thay vì đầu tư mới cơ sở hạ tầng; các rào cản hành chính và chi phí logistics còn cao.

Chương 3: Giải pháp thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào lĩnh vực bán lẻ tại Việt Nam

Dựa trên kết quả khảo sát thực trạng, Chương 3 định hình các giải pháp gắn liền với xu hướng vận động mới của thị trường:

  1. Các xu hướng phát triển chính của bán lẻ Việt Nam:
    • Mua sắm trực tuyến và thương mại điện tử (TMĐT) tăng tốc: TMĐT đạt mức tăng trưởng bình quân 39%/năm giai đoạn 2016 – 2020 (theo Konvoi.vn, 2021), thúc đẩy sự cạnh tranh của các sàn Shopee, Lazada, Tiki và các kênh bán hàng trực tuyến của doanh nghiệp nội.
    • Ứng dụng mô hình bán lẻ đa kênh (Omnichannel): Kết hợp giữa cửa hàng vật lý và không gian số để tối ưu hóa trải nghiệm người dùng, khắc phục nhược điểm thiếu tính chân thực của mua sắm thuần trực tuyến.
    • Xu hướng mở rộng trung tâm thương mại phức hợp và chuỗi cửa hàng tiện lợi/siêu thị mini tại các khu đô thị đông dân cư.
  2. Định hướng và giải pháp tăng cường thu hút vốn FDI:
    • Hoàn thiện khung khổ pháp lý và chính sách: Rà soát các quy định về kiểm tra nhu cầu kinh tế (ENT), minh bạch hóa quy trình cấp phép mở cơ sở bán lẻ thứ hai trở đi của nhà đầu tư nước ngoài; đơn giản hóa thủ tục hành chính thông qua cơ chế "một cửa".
    • Nâng cấp hạ tầng thương mại và logistics: Khuyến khích dòng vốn FDI đầu tư vào hệ thống kho vận, trung tâm phân phối hiện đại, kho bãi lạnh nhằm giảm thiểu chi phí lưu thông hàng hóa.
    • Thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp FDI và nhà cung ứng nội địa: Thiết lập cơ chế ràng buộc và khuyến khích doanh nghiệp bán lẻ nước ngoài tăng tỷ lệ phân phối hàng hóa sản xuất trong nước, chuyển giao kỹ thuật bảo quản và đóng gói cho nhà sản xuất địa phương.
    • Hướng dòng vốn FDI vào thị trường nông thôn: Ban hành các chính sách ưu đãi về thuế, tiền thuê đất để thu hút các nhà đầu tư mở rộng mạng lưới phân phối hiện đại về các khu vực ngoại thành và tỉnh lẻ.
    • Đào tạo nguồn nhân lực: Nâng cao trình độ nghiệp vụ cho lao động trong ngành bán lẻ để đáp ứng yêu cầu chuyển giao công nghệ quản trị chuỗi cung ứng hiện đại.

Kết quả và đóng góp của khóa luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Hồng Anh mang lại những kết quả định lượng cụ thể:

  • Khái quát toàn diện diễn biến dòng vốn FDI vào Việt Nam giai đoạn 2016 – 2021: làm rõ mức đỉnh 38,02 tỷ USD năm 2019, tỷ trọng vốn M&A đạt 56,4% cùng năm, sự sụt giảm 24,96% trong năm 2020 và đà phục hồi đạt 31,15 tỷ USD năm 2021, trong đó Singapore chiếm áp đảo 34% (10,7 tỷ USD).
  • Đo lường mức độ thâm nhập của FDI trong ngành bán buôn, bán lẻ: làm rõ thực tế ngành chỉ chiếm 5% tổng vốn FDI năm 2021 (tương đương 1,4 tỷ USD), phản ánh quy mô tiếp nhận vốn ngoại của lĩnh vực này còn khiêm tốn so với ngành chế biến chế tạo (58,2%).
  • Lập bảng tổng hợp biến động cơ cấu mạng lưới bán lẻ vật lý từ 2016 đến 2020: số lượng siêu thị tăng 34,45% (từ 865 lên 1.163 cơ sở), trung tâm thương mại tăng 32,27% (từ 168 lên 250 cơ sở), trong khi mạng lưới chợ truyền thống giảm nhẹ 0,12% (từ 8.591 xuống 8.581 cơ sở) nhưng vẫn giữ vị thế chi phối với hơn 83% thị phần FMCG.
  • Chỉ rõ tác động của đại dịch Covid-19 lên doanh thu bán lẻ hàng hóa và dịch vụ: phân tích sự sụt giảm tốc độ tăng trưởng doanh thu từ mức hai chữ số (bình quân 11,35%/năm giai đoạn 2016 – 2019) xuống 6,75% năm 2020 và 0,15% năm 2021.

Về mặt học thuật và thực tiễn, công trình đã khắc phục hạn chế phân tán của các nghiên cứu đi trước. Thay vì chỉ đánh giá tác động riêng lẻ tại một địa bàn hành chính (như đề tài của Phạm Duy Linh tại TP. Hồ Chí Minh năm 2015), một phân khúc thị trường hẹp (nghiên cứu bán lẻ nông thôn của Đặng Huyền Trang), hoặc một cam kết thương mại cụ thể (nghiên cứu WTO của Trần Thị Mai Hồng, nghiên cứu TPP/FTA của VCCI), khóa luận đã tổng hợp một bức tranh đa chiều cấp quốc gia về mối tương tác giữa FDI và ngành bán lẻ Việt Nam trong suốt giai đoạn biến động 2016 – 2021.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế được tác giả tự xác định và thể hiện qua phạm vi nghiên cứu:

  • Tác giả tự nhận định còn hạn chế về kinh nghiệm thực tiễn, kiến thức chuyên sâu và giới hạn thời gian thực hiện, dẫn đến một số nội dung phân tích chưa thực sự đào sâu chi tiết.
  • Nguồn dữ liệu sử dụng hoàn toàn là số liệu thứ cấp được tổng hợp từ báo cáo của các bộ, ngành và tổ chức tư vấn; thiếu dữ liệu điều tra sơ cấp (khảo sát trực tiếp các doanh nghiệp bán lẻ FDI hoặc người tiêu dùng) để kiểm định định lượng các biến số tác động.
  • Dữ liệu nghiên cứu dừng lại ở thời điểm năm 2021 khi nền kinh tế bắt đầu bước vào giai đoạn bình thường mới sau dịch bệnh, chưa phản ánh đầy đủ tác động hồi phục trong giai đoạn tiếp theo.

Hướng nghiên cứu mở rộng được gợi mở từ đề tài bao gồm:

  • Tiếp tục cập nhật chuỗi số liệu sau năm 2021 để đánh giá mức độ phục hồi dài hạn của ngành bán lẻ hậu Covid-19.
  • Mở rộng phân tích tác động thực thi của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA, UKVFTA) đối với điều kiện mở rộng cơ sở bán lẻ của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
  • Ứng dụng các mô hình kinh tế lượng để đo lường định lượng mức độ lan tỏa công nghệ và năng suất từ các tập đoàn phân phối nước ngoài sang các nhà cung cấp và doanh nghiệp bán lẻ nội địa.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Quản trị thương mại: phục vụ làm tài liệu tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu thị trường dịch vụ phân phối và thu hút đầu tư quốc tế.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về FDI và thương mại bán lẻ: có thể khai thác hệ thống cơ sở lý thuyết chuẩn hóa (các mô hình Hymer, Vernon, OLI của Dunning, Caves) và chuỗi dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2016 – 2021 về mạng lưới chợ, siêu thị, trung tâm thương mại và doanh thu bán lẻ hàng hóa.
  • Các nhà quản lý chính sách và nhà nghiên cứu thị trường: tham khảo bức tranh thực tế về sự mất cân đối phân bổ dòng vốn FDI giữa nông thôn và thành thị, cũng như các rào cản trong chuyển đổi mô hình phân phối từ truyền thống sang hiện đại.

Phần đáng tham khảo nhất trong văn bản là mục phân tích thực trạng cơ cấu kênh phân phối (tiểu mục 2.2 Chương 2) và hệ thống dữ liệu thống kê đối chiếu giữa số lượng chợ truyền thống với sự gia tăng của siêu thị và trung tâm thương mại trong 5 năm.

Câu hỏi thường gặp

1. Quốc gia nào là nhà đầu tư FDI lớn nhất vào Việt Nam trong năm 2021 và quy mô vốn đạt bao nhiêu?
Trong năm 2021, Singapore là đối tác đầu tư FDI lớn nhất vào Việt Nam với quy mô vốn đạt 10,7 tỷ USD, chiếm 34% tổng vốn FDI đăng ký mới vào cả nước, vượt qua Hàn Quốc (~5 tỷ USD), Trung Quốc (2,8 tỷ USD) và Hong Kong (2,3 tỷ USD).

2. Tỷ trọng vốn FDI đăng ký vào ngành bán buôn, bán lẻ năm 2021 chiếm bao nhiêu phần trăm trong tổng cơ cấu các ngành?
Năm 2021, dòng vốn FDI vào ngành bán buôn, bán lẻ, sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy đạt 1,4 tỷ USD, chỉ chiếm khoảng 5% trong tổng quy mô 31,15 tỷ USD vốn FDI đổ vào 18 ngành kinh tế của Việt Nam (thấp hơn nhiều so với ngành công nghiệp chế biến, chế tạo chiếm 58,2% và sản xuất phân phối điện chiếm 18,3%).

3. Số lượng siêu thị và trung tâm thương mại tại Việt Nam thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2016 – 2020?
Theo số liệu Tổng cục Thống kê trong khóa luận, số lượng siêu thị trên cả nước tăng từ 865 cơ sở (2016) lên 1.163 cơ sở (2020), đạt mức tăng trưởng 34,45%. Số lượng trung tâm thương mại tăng từ 168 cơ sở (2016) lên 250 cơ sở (2020), tương ứng mức tăng trưởng 32,27%.

4. Kênh bán lẻ truyền thống (chợ, sạp hàng) nắm giữ vai trò ra sao trong cơ cấu phân phối tại Việt Nam theo số liệu khóa luận?
Kênh bán lẻ truyền thống chiếm hơn 87% tổng số cơ sở vật chất phân phối với 8.581 chợ vào năm 2020 và khoảng 1,4 triệu hộ bán lẻ nhỏ lẻ. Theo số liệu Bộ Công Thương năm 2019, kênh truyền thống phân phối 85% thực phẩm thiết yếu và đóng góp 83% doanh thu hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), trong khi kênh hiện đại chỉ chiếm 17%.

5. Tác giả khóa luận đã chỉ ra những xu hướng vận động chính nào của ngành bán lẻ Việt Nam trong giai đoạn hậu dịch bệnh?
Khóa luận chỉ ra ba xu hướng nổi bật: sự tăng tốc của mua sắm trực tuyến và sàn thương mại điện tử (tăng trưởng bình quân 39%/năm 2016 – 2020); sự chuyển dịch chiến lược sang mô hình bán lẻ đa kênh (Omnichannel) để tích hợp trải nghiệm trực tiếp và trực tuyến; và xu hướng mở rộng đầu tư vào các trung tâm thương mại phức hợp cùng chuỗi cửa hàng tiện lợi phục vụ lối sống đô thị hóa.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Hồng Anh đã cung cấp một bản tổng hợp có căn cứ dữ liệu về bức tranh thu hút FDI vào lĩnh vực bán lẻ tại Việt Nam trong giai đoạn bản lề 2016 – 2021. Công trình kết nối hệ thống lý thuyết kinh tế quốc tế kinh điển với các số liệu thứ cấp cụ thể từ cơ quan quản lý nhà nước để làm rõ sự tăng trưởng của hạ tầng bán lẻ hiện đại bên cạnh vị thế áp đảo của mạng lưới phân phối truyền thống. Dù còn hạn chế về việc thiếu số liệu điều tra thực địa sơ cấp, khóa luận đã đề xuất được các nhóm giải pháp phù hợp với xu thế phát triển đa kênh và thương mại điện tử nhằm nâng cao năng lực tiếp nhận dòng vốn đầu tư quốc tế.