Hoàn thiện công tác thẩm định dự án vay vốn đầu tư xây dựng tại BIDC Hà Nội

Chuyên đề phân tích thực trạng công tác thẩm định dự án vay vốn đầu tư xây dựng tại BIDC, đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy trình hiệu quả.

Chuyên ngành

Kinh tế đầu tư

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp

2018

110
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai Trò Của Thẩm Định Dự Án Vay Vốn Xây Dựng Tại BIDC

Hoạt động cho vay đầu tư xây dựng là một lĩnh vực trọng yếu nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro đối với các ngân hàng thương mại. Tại Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Campuchia (BIDC), công tác thẩm định tín dụng dự án đóng vai trò then chốt, là "tấm khiên" bảo vệ ngân hàng trước các khoản nợ xấu và đảm bảo hiệu quả sử dụng vốn. Một quy trình thẩm định chặt chẽ không chỉ giúp BIDC đánh giá chính xác tính khả thi của dự án mà còn là cơ sở để đưa ra quyết định cấp tín dụng, xác định hạn mức, thời gian vay và phương án thu hồi nợ tối ưu. Đặc biệt, các dự án xây dựng có đặc thù vốn lớn, thời gian thu hồi vốn dài, chịu ảnh hưởng mạnh bởi các yếu tố vĩ mô và pháp lý, do đó việc phân tích hiệu quả dự án một cách toàn diện trở nên cực kỳ quan trọng, quyết định đến sự thành công của cả ngân hàng và chủ đầu tư.

1.1. Tổng quan về hoạt động tài trợ dự án xây dựng tại BIDC

Ngân hàng BIDC, với vai trò là cầu nối tài chính giữa Việt Nam và Campuchia, đã và đang tích cực tham gia vào hoạt động tài trợ dự án xây dựng. Theo báo cáo từ chi nhánh Hà Nội giai đoạn 2013-2017, mặc dù số lượng dự án đầu tư xây dựng không chiếm tỷ trọng lớn nhất (chỉ chiếm khoảng 5-8% tổng số dự án thẩm định), nhưng quy mô vốn cho vay của các dự án này lại rất đáng kể. Các dự án chủ yếu thuộc các lĩnh vực như xây dựng văn phòng cho thuê, khu đô thị, nhà ở, và cơ sở hạ tầng. Đặc điểm chung của các dự án này là nhu cầu vốn lớn, thời gian đầu tư kéo dài, và yêu cầu vay vốn trung dài hạn BIDC cao. Do đó, hoạt động thẩm định phải được thực hiện cực kỳ cẩn trọng, không chỉ đánh giá về mặt tài chính mà còn phải xem xét kỹ lưỡng các yếu tố pháp lý, kỹ thuật và thị trường để đảm bảo dòng tiền thu hồi vốn.

1.2. Sự cần thiết của việc thẩm định dự án đầu tư xây dựng

Thẩm định dự án đầu tư xây dựng là yêu cầu bắt buộc và cần thiết để giảm thiểu rủi ro tín dụng. Theo tài liệu nghiên cứu tại BIDC chi nhánh Hà Nội, một trong những nguyên nhân dẫn đến nợ xấu là do chất lượng công tác thẩm định chưa cao. Việc thẩm định giúp ngân hàng xác định chính xác năng lực chủ đầu tư, tính khả thi của phương án kinh doanh, và sự hợp lý của tổng mức đầu tư dự án. Một báo cáo thẩm định dự án đầu tư chất lượng sẽ là cơ sở vững chắc để BIDC ra quyết định cho vay, tránh tài trợ cho các dự án không hiệu quả, có nguy cơ thất bại. Hơn nữa, quá trình này giúp ngân hàng cấu trúc khoản vay hợp lý, đặc biệt là việc giải ngân theo tiến độ công trình, đảm bảo vốn được sử dụng đúng mục đích và hiệu quả, từ đó nâng cao chất lượng tín dụng toàn hệ thống.

II. Thách Thức Trong Quy Trình Thẩm Định Dự Án Vốn Xây Dựng

Mặc dù đã có những quy định rõ ràng, thực trạng công tác thẩm định dự án vay vốn xây dựng tại BIDC chi nhánh Hà Nội vẫn đối mặt với không ít thách thức. Những khó khăn này xuất phát từ cả yếu tố chủ quan và khách quan, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và thời gian ra quyết định tín dụng. Các vấn đề nổi cộm bao gồm sự thiếu đồng bộ và chính xác của thông tin đầu vào, năng lực hạn chế của một bộ phận cán bộ thẩm định trong lĩnh vực kỹ thuật xây dựng chuyên sâu, và áp lực về thời gian xử lý hồ sơ. Việc nhận diện và khắc phục những tồn tại này là bước đi quan trọng để hoàn thiện quy trình thẩm định dự án và giảm thiểu rủi ro tiềm ẩn cho ngân hàng.

2.1. Khó khăn trong công tác thu thập và xác thực thông tin

Một trong những thách thức lớn nhất là việc thu thập thông tin đầy đủ và xác thực. Khách hàng thường cung cấp hồ sơ vay vốn doanh nghiệp BIDC với các số liệu được "làm đẹp", đặc biệt là dự báo về dòng tiền dự án và doanh thu. Cán bộ thẩm định gặp khó khăn trong việc kiểm chứng tính chính xác của các thông tin này, nhất là khi thiếu các nguồn dữ liệu độc lập và đáng tin cậy. Theo ghi nhận, việc thẩm định thực địa đôi khi còn mang tính hình thức, chưa đi sâu vào bản chất vấn đề. Ngoài ra, thông tin về thị trường bất động sản, giá cả vật liệu xây dựng biến động liên tục, đòi hỏi cán bộ phải cập nhật không ngừng, đây là một áp lực không nhỏ trong quá trình phân tích và đưa ra nhận định khách quan về tính khả thi của dự án.

2.2. Hạn chế khi thẩm định các yếu tố kỹ thuật và pháp lý

Việc thẩm định kỹ thuật xây dựng đòi hỏi chuyên môn sâu, trong khi không phải tất cả cán bộ tín dụng đều được đào tạo bài bản về lĩnh vực này. Họ có thể gặp khó khăn khi đánh giá tính hợp lý của thiết kế, giải pháp thi công, hay dự toán chi phí. Điều này có thể dẫn đến việc duyệt một tổng mức đầu tư dự án không chính xác. Tương tự, công tác thẩm định pháp lý dự án cũng rất phức tạp, liên quan đến nhiều văn bản luật như Luật Xây dựng, Luật Đất đai, Luật Đầu tư. Việc rà soát toàn bộ hồ sơ pháp lý, đảm bảo dự án phù hợp với quy hoạch và có đầy đủ giấy phép là một công việc tốn nhiều thời gian và dễ xảy ra sai sót nếu cán bộ không có đủ kinh nghiệm, ảnh hưởng đến tiến độ phê duyệt khoản vay.

2.3. Vấn đề định giá tài sản đảm bảo và quản lý rủi ro

Đối với các dự án xây dựng, tài sản đảm bảo cho khoản vay thường là tài sản hình thành trong tương lai, gây khó khăn cho công tác định giá. Việc định giá tài sản đảm bảo này phụ thuộc nhiều vào các giả định về thị trường, tiến độ hoàn thành và chất lượng công trình. Sự biến động của thị trường bất động sản có thể làm giá trị tài sản sụt giảm, không đủ để bù đắp rủi ro khi khoản vay có vấn đề. Bên cạnh đó, việc phân tích và dự báo các rủi ro đặc thù của ngành xây dựng như rủi ro về tiến độ, rủi ro pháp lý, rủi ro thị trường chưa được thực hiện một cách hệ thống. Điều này đòi hỏi BIDC cần có các công cụ và phương pháp quản lý rủi ro chuyên biệt hơn cho danh mục cho vay xây dựng.

III. 5 Giải Pháp Tối Ưu Quy Trình Thẩm Định Tín Dụng Dự Án BIDC

Để nâng cao hiệu quả và giảm thiểu rủi ro, việc hoàn thiện quy trình thẩm định dự án là yêu cầu cấp thiết. Dựa trên thực trạng hoạt động tại BIDC chi nhánh Hà Nội, các chuyên gia đề xuất một số giải pháp mang tính hệ thống, tập trung vào việc cải tiến các bước thực hiện, nâng cao chất lượng nhân sự và ứng dụng công nghệ. Mục tiêu là xây dựng một quy trình thẩm định khoa học, minh bạch, linh hoạt nhưng vẫn đảm bảo sự chặt chẽ, từ khâu tiếp nhận hồ sơ đến khi ra quyết định giải ngân. Việc áp dụng các giải pháp này sẽ giúp BIDC rút ngắn thời gian xử lý, tăng cường khả năng kiểm soát rủi ro và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường tài chính.

3.1. Chuẩn hóa bộ tiêu chí thẩm định dự án đầu tư xây dựng

Giải pháp đầu tiên là xây dựng và chuẩn hóa bộ tiêu chí thẩm định dự án dành riêng cho lĩnh vực xây dựng. Bộ tiêu chí này cần được lượng hóa tối đa, bao gồm các chỉ số về tài chính, pháp lý, kỹ thuật, thị trường và năng lực quản trị của chủ đầu tư. Ví dụ, cần có các tiêu chí rõ ràng về tỷ lệ vốn tự có, các chỉ số NPV, IRR, thời gian hoàn vốn (cho thẩm định tài chính dự án); yêu cầu về giấy phép xây dựng, quy hoạch (cho thẩm định pháp lý dự án); và các tiêu chuẩn về công nghệ, vật liệu (cho thẩm định kỹ thuật xây dựng). Việc chuẩn hóa giúp cán bộ thẩm định có một khung tham chiếu nhất quán, đảm bảo đánh giá khách quan, giảm thiểu tính chủ quan và bỏ sót các yếu tố quan trọng, từ đó nâng cao chất lượng của báo cáo thẩm định dự án đầu tư.

3.2. Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ thẩm định chuyên trách

Con người là yếu tố quyết định. BIDC cần đầu tư vào việc đào tạo và phát triển đội ngũ cán bộ thẩm định chuyên sâu. Các chương trình đào tạo nên tập trung vào các kiến thức đặc thù của ngành xây dựng, kỹ năng phân tích thị trường bất động sản, và các quy định pháp luật liên quan. Bên cạnh đó, cần tổ chức các buổi hội thảo, chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn từ các chuyên gia bên ngoài hoặc từ các dự án đã thành công/thất bại. Việc xây dựng một đội ngũ cán bộ có năng lực, am hiểu sâu sắc về ngành không chỉ giúp nâng cao chất lượng thẩm định mà còn giúp tư vấn hiệu quả cho khách hàng, xây dựng mối quan hệ đối tác bền vững.

3.3. Ứng dụng công nghệ và hiện đại hóa công tác thẩm định

Trong kỷ nguyên số, việc ứng dụng công nghệ là xu thế tất yếu. BIDC nên đầu tư xây dựng hệ thống phần mềm quản lý và hỗ trợ thẩm định. Hệ thống này có thể tích hợp cơ sở dữ liệu về giá đất, giá vật liệu xây dựng, các định mức, tiêu chuẩn ngành. Phần mềm cũng có thể tự động hóa việc tính toán các chỉ số tài chính, phân tích độ nhạy và tạo ra các báo cáo mẫu. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu sai sót do tính toán thủ công mà còn tiết kiệm thời gian, cho phép cán bộ thẩm định tập trung hơn vào việc phân tích sâu và đánh giá các yếu tố định tính. Việc hiện đại hóa công cụ sẽ là đòn bẩy quan trọng giúp BIDC tối ưu hóa toàn bộ quy trình.

IV. Phương Pháp Nâng Cao Chất Lượng Nội Dung Thẩm Định Dự Án

Bên cạnh việc tối ưu hóa quy trình, nâng cao chất lượng nội dung thẩm định là yếu tố cốt lõi để ra quyết định tín dụng chính xác. Một báo cáo thẩm định sâu sắc phải vượt ra ngoài các con số tài chính đơn thuần, đi sâu phân tích toàn diện các khía cạnh của dự án. Điều này đòi hỏi cán bộ thẩm định phải áp dụng các phương pháp phân tích đa dạng, kết hợp cả định lượng và định tính. Việc tập trung vào chất lượng nội dung sẽ giúp BIDC có cái nhìn 360 độ về dự án, nhận diện rõ các cơ hội cũng như rủi ro tiềm ẩn, từ đó xây dựng được một phương án kinh doanh và cấu trúc tài trợ phù hợp nhất, đảm bảo an toàn cho nguồn vốn.

4.1. Áp dụng phương pháp phân tích độ nhạy và kịch bản

Thay vì chỉ dựa vào một phương án tài chính duy nhất do khách hàng cung cấp, cán bộ thẩm định cần chủ động thực hiện phân tích hiệu quả dự án thông qua phân tích độ nhạy và phân tích kịch bản. Ví dụ, cần xem xét dòng tiền dự án sẽ thay đổi như thế nào khi các yếu tố đầu vào biến động như: lãi suất vay vốn dự án BIDC tăng, giá bán sản phẩm giảm, hoặc chi phí xây dựng tăng. Tài liệu nghiên cứu tại BIDC cho thấy, việc phân tích độ nhạy của dự án trang trại chăn nuôi heo đã chỉ ra dự án rất nhạy cảm với sự thay đổi của giá bán. Tương tự, cần xây dựng các kịch bản khác nhau (lạc quan, cơ sở, bi quan) để đánh giá sức chịu đựng của dự án trước những biến động bất lợi của thị trường. Phương pháp này giúp lượng hóa rủi ro và cung cấp cơ sở vững chắc hơn cho quyết định cấp tín dụng.

4.2. Tăng cường thẩm định chéo và lấy ý kiến chuyên gia độc lập

Để đảm bảo tính khách quan, cần áp dụng cơ chế thẩm định chéo giữa các cán bộ hoặc các phòng ban. Một cán bộ khác có kinh nghiệm sẽ rà soát lại báo cáo thẩm định để phát hiện những điểm chưa hợp lý hoặc bỏ sót. Đặc biệt, đối với các dự án phức tạp, quy mô lớn, việc tham vấn ý kiến từ các chuyên gia độc lập bên ngoài (về xây dựng, pháp lý, thị trường) là vô cùng cần thiết. Chi phí cho việc thuê chuyên gia sẽ là một khoản đầu tư hợp lý để đổi lấy sự an toàn cho một khoản vay hàng trăm tỷ đồng. Ý kiến từ bên thứ ba độc lập sẽ cung cấp một góc nhìn khách quan, bổ sung thông tin và giúp ban lãnh đạo có quyết định sau cùng chính xác hơn.

4.3. Chú trọng đánh giá toàn diện năng lực chủ đầu tư

Một dự án tốt cần một chủ đầu tư giỏi để thực thi. Do đó, việc đánh giá năng lực chủ đầu tư phải được thực hiện một cách toàn diện. Cần xem xét kỹ lưỡng kinh nghiệm của chủ đầu tư trong lĩnh vực xây dựng, uy tín trên thị trường, và lịch sử quan hệ tín dụng với các tổ chức khác. Quan trọng hơn, cần phân tích sâu về năng lực tài chính của họ, không chỉ dựa trên báo cáo tài chính mà còn phải kiểm tra dòng tiền thực tế, khả năng huy động vốn đối ứng. Theo tài liệu, BIDC đã xem xét rất kỹ năng lực của các cổ đông dự án "Bệnh viện Quốc tế - Vinh", dựa trên thành công của họ tại các dự án bệnh viện khác. Một chủ đầu tư có năng lực và tâm huyết sẽ là sự đảm bảo quan trọng nhất cho thành công của dự án.

V. Hướng Dẫn Hoàn Thiện Chính Sách Cho Vay Dự Án Của BIDC

Dựa trên những phân tích và giải pháp đã đề ra, việc xây dựng một định hướng chiến lược và kiến nghị cụ thể là bước cuối cùng để hoàn thiện công tác thẩm định. Các kiến nghị này không chỉ nhắm đến BIDC mà còn mở rộng ra các cơ quan quản lý nhà nước và chính các chủ đầu tư. Mục tiêu là tạo ra một môi trường tín dụng minh bạch, lành mạnh, nơi các dự án khả thi có thể tiếp cận vốn thuận lợi, đồng thời rủi ro cho hệ thống ngân hàng được kiểm soát ở mức thấp nhất. Việc thực thi đồng bộ các kiến nghị sẽ góp phần quan trọng vào sự phát triển bền vững của cả BIDC và nền kinh tế.

5.1. Kiến nghị hoàn thiện chính sách tín dụng nội bộ tại BIDC

BIDC cần rà soát và cập nhật định kỳ chính sách cho vay dự án của BIDC. Chính sách cần quy định rõ ràng hơn về các điều kiện cấp tín dụng cho từng loại hình dự án xây dựng, tỷ lệ cho vay tối đa trên tổng mức đầu tư dự án, và các yêu cầu về tài sản đảm bảo cho khoản vay. Cần có cơ chế linh hoạt hơn trong việc xác định lãi suất vay vốn dự án BIDC, có thể gắn với mức độ rủi ro của từng dự án cụ thể. Hơn nữa, quy trình giám sát sau cho vay cần được siết chặt, đặc biệt là việc kiểm tra tiến độ thi công và mục đích sử dụng vốn vay, đảm bảo việc giải ngân theo tiến độ được thực hiện đúng cam kết và hiệu quả.

5.2. Đề xuất với Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan liên quan

Về phía vĩ mô, cần có kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước về việc hoàn thiện hệ thống Trung tâm Thông tin tín dụng (CIC), cung cấp thông tin đa chiều và cập nhật hơn về các doanh nghiệp. Đối với các cơ quan quản lý xây dựng và quy hoạch, cần tăng cường tính minh bạch và ổn định của các chính sách, quy hoạch để giảm thiểu rủi ro pháp lý cho cả ngân hàng và chủ đầu tư. Một môi trường pháp lý ổn định, thông tin minh bạch sẽ là nền tảng vững chắc giúp hoạt động thẩm định tín dụng dự án trở nên chính xác và hiệu quả hơn, thúc đẩy dòng vốn chảy vào các dự án chất lượng.

18/12/2025
Chuyên đề thực tập tốt nghiệp hoàn thiện công tác thẩm định các dự án vay vốn đầu tư xây dựng tại ngân hàng bidc chi nhánh hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I GIỚI THIỆU TONG QUAN VE NGÂN HÀNG ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIEN CAMPUCHIA (BIDC) 1.1 Tống quan về ngân hang đầu tư và phát triển Campuchia (BIDC) 1. Lịch sử hình thành và phát triển ngân hàng BIDC chi nhánh Hà Nội BIDC9 Be your side, by your hand Ngân hàng Đầu Tư và Phát Triển Campuchia ( BANK FOR INVESTMENT AND DEVELOPMENT OF CAMBODIA PLC) Dựa trên sự hỗ trợ va su hướng dẫn của chính phủ Campuchia và Việt Nam, Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) và Công ty Phương Nam đã đồng sáng lập Đầu tư và Phát triển Campuchia Co Ltd (IDCC) để thực hiện ngân hàng. tài chính và các hoạt động bảo hiểm tại Campuchia và dự án đầu tiên là để có được các Ngân hàng thương mại được thành lập vào Campuchia của các cổ đông cá nhân trong năm 2007, sau đó chuyển dịch cơ cấu và đổi tên nó thành Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Campuchia Ple (BIDC) được sự chấp thuận của Ngân hàng Quốc gia Campuchia (NBC) tại Quyết đinh số B1.554 ngày 15 tháng 7 năm 2009. Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Campuchia (BIDC) đã chính thức thực hiện hoạt động từ ngày 01 tháng 9 năm 2009 sau khi được sự chấp thuận không B7.148 ngày 14 tháng 8 năm 2009 của ngân hàng quốc gia Campuchia về đổi tên, tăng vốn đăng ký và thay đổi thành viên điều hành nguyên tắc của ngân hàng.

Băng cách thành lập từ việc mua và tái cấu trúc, BIDC là một tổ chức ngân hàng 100% vốn thuộc sở hữu của chính phủ Việt Nam được thành lập và được phép thực hiện các hoạt động trên thị trường Campuchia để thực hiện nhiệm vụ được giao từ các chính phủ của hai nước. Ngân hàng dự kiến sẽ trở thành một đường kết nối giữa tài chinh-thi trường ngân hang của hai nước. SV: Mean Sodara 2 Kinh té dau tu 57A Chuyên đề thực tập tốt nghiệp GVHD: TS. Tran Thị Mai Hoa Theo biên bản ghi nhớ và các sản phẩm của mình, BIDC là một tổ chức tài chính được thành lập và hoạt động theo quy định của pháp luật Campuchia và quy định của ngân hàng quốc gia ( NBC).

Các hoạt động chuyên nghiệp của BIDC được hỗ trợ tiếp của BIDV là một ngân hàng có kinh nghiệm với hơn 50 năm trên thị trường tài chính Việt Nam. Sự hỗ trợ của BIDV cho BIDC được thực hiện trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong hệ thống công nghệ. quy trình nghiệp vụ và các sản phẩm và dinh vụ với chất lượng cao ngân hàng tiên tiến. Ngày 26/5/2011, tại Hà Nội, Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Campuchia (BIDC) chính thức khai trương và đưa vào hoạt động Chi nhánh Hà Nội tại số 10A, Hai Bà Trung, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội.

Theo giấp phép kinh doanh số 88/GP- NHNN, ngày 22/4/2011 BIDC Hà Nội được thành lập với vốn điều lệ 15 triệu USD. Cùng với Hội sở chính tại Campuchia, các chi nhánh BIDC tại Việt Nam, trong đó có BIDC Hà Nội ra đời sẽ tạo ra một hệ thống phục vụ tài chính các nhà đầu tư Việt Nam Campuchia theo quy trình khép kín. BIDC — Hà Nội sẽ phát huy tốt vai trò cầu nối thanh toán, dịch vụ ngân hàng, cung cấp tín dụng, tư vấn đàu tư, tư vấn thông tin thị trường.tạo điều kiện thuận lợi dé thúc day đầu tư và hoạt động thương mại của cộng đông doanh nghiệp và dan cư hai nước, đặc biệt là các doanh nghiệp tại Hà Nội và vùng kinh tế động lực phía Bắc. e_ Các cột mốc phát triển quan trọng của BIDC: +BIDC chính thức triển khai hoạt động từ tháng 09/2009 trên cơ sở văn bản chấp thuận số B7.148 ngày 14/8/2009 của Ngân hàng Quốc gia Campuchia (NBC).

+Thang 07/2009 , BIDC khai trương chỉ nhánh đầu tiên tại thủ đô Phnom Penh. +Ngay 18/12/2009 Thống đốc Ngân hang Nhà nược Việt Nam đã cấp giấy phép sé 284/GP-NHNN về việc mở chi nhánh Ngân hàng nhà nước ngoài đối với BIDC. Ngày 21/12/2009, Sở KHĐT TP.HCM cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh đối với chỉ nhánh BIDC tại Tp. + Tính đến 2012, hệ thống BIDC bao gồm 01 Hội sở chính tai Phnom Penh và 05 chi nhánh tại Phnom Penh, Siêm Riệp, Kampong Cham, DaunPenh, Tp.

Hồi Chí Minh, Hà Nội và 01 phòng giao dịch tại BoKor. SV: Mean Sodara 3 Kinh tế dau tr 57A Chuyên đề thực tập tốt nghiệp GVHD: TS. Tran Thị Mai Hoa 1. Tầm nhìn và chiến lược phát triển © Chiến lược phát triển Ngân hàng Đầu tư và Phát triển (BIDC) chính thức đi vào hoạt động vào tháng 8/2009 với số vốn điều lệ 70 triệu USD sau khi được IDDC mua lại PIB Bank và thực hiện tái cấu trúc, tăng vén.

Đến hết tháng 5/2013, BIDC có tổng tài sản đạt 540 triệu USD tăng gấp 3.1 lần so với năm 2009; Dựa nợ tin dụng đạt 380 triệu USD gấp 4.4 lần so với năm 2009; Huy động đạt gần 160 triệu USD tăng gấp 1.5 lần so với năm 2010; đến 7/8/2016 tổng tài sản tăng lến 1. Từ Hội sở chính ban đầu tại thủ đô Phnom Penh, đến nay, BIDV đã có 6 chi nhánh và 1 điểm giao dich tai địa bàn kinh tế trọng điểm hai nước Campuchia va Việt Nam. BIDC đã triển khai thành công hệ thống công nghệ thông tin hiện đại với cấu phần Corebanking T24 và hệ thống ATM. Duy trì cơ cấu tài chính lành mạnh, đảm bảo các tỷ lệ an tòn theo quy định của NBC, chất lượng tín dụng được đảm bảo tốt với tỷ lệ nợ xấu dưới 1%.

Với kết quả hoạt động kinh doanh, mở rộng mạng lưới kể trên, đến cuối năm 2016 theo đánh giá của NBC, BIDC chiếm 7% thị phan tin dụng, 6% thị phần tổng tài sản tại thị trường Campuchia tương ứng với vị trí top 5 trong số 32 Ngân hàng thương mại tại Campuchia. Trong nhóm 5 ngân hàng hàng đầu này, BIDC là ngân hàng có lệ nợ xau thấp nhất và cũng nằm trong nghơm ngân hàng có chất lượng tín dụng tốt nhất thị trường. Bên cạnh đó, BIDC được đánh giá có trình độ công nghệ cao. Quy mô vốn điều lệ lớn ( thứ 6 thị trường), mạng lưới rộng (thứ 10 thị trường) và số lượng nhân lực lớn (thứ 8 thị trường).

e Tầm nhìn: Ngân hàng BIDC kiên trì phấn đấu dé luôn là một NH tận tâm. tạo ra một thế hệ khách hàng phát triển bền vững, đầu các lĩnh vực công nghệ cao, hiện đại hóa nông nghiệp, nông thôn và an sinh xã hội như nông- lâm — ngư nghiệp, dược liệu sạch, y tế và giáo dục. Với tư duy vượt trội, tính tiên phong, chuyên nghiệp. cải tiến không ngừng, vì hạnh phúc đích thực của mỗi con người với quyết tâm là giàu chính đáng: Ngân hàng BIDC hướng tới giá trị bền vững cho các nhà đầu tư và kiến hạnh phúc cho cộng đồng.

Trong giai đoạn 2015-2020 Ngân hàng đầu tư và phát triển Campuchia sẽ hoàn thành chuẩn mực hóa các tiêu chí của ngân hàng (NH) có quy mô Vừa phục SV: Mean Sodara 4 Kinh tế dau tu 57A Chuyên đề thực tập tốt nghiệp GVHD: TS. Trần Thị Mai Hoa vụ tư vấn các doanh nghiệp trong lĩnh vực ứng dụng công nghệ cao trong nông nghiệp, nông thôn va các ngành phụ trợ cho nông nghiệp, thực hiện mục tiêu đưa thế hệ các nhà đầu tư này lên một tầm cao mới, hòa nhập với quốc tế. Cơ cấu tổ chức của ngân hàng BIDC- chỉ nhánh Hà Nội Hình 1.1: Biểu đồ các phòng ban của BIDC-Hà Nội Cơ cấu tổ chức của Ngân hàng BIDC- Hà Nội được thực hiện theo mô hình tổ chức hỗn hợp, đó là mô hình kết hợp giữa kiểu mô hình tháp truyền thống, theo chức năng và theo đối tượng khách hàng. Cơ cấu tổ chức theo mô hình tháp truyền thống bởi vì: cũng giống như các ngân hàng tại Việt Nam hiện nay.

Mối quan hệ giữa các phòng ban trong nội bộ chi nhánh và với Hội sở chính được điều chỉnh theo các quy định, quy trình của Hội sở chính, theo đó, các phòng ban trong chỉ nhánh phối hợp với nhau và với các nhiệp vụ cu thé thé thực hiện tốt các chức năng, nhiệm vụ của từng phòng. SV: Mean Sodara bị Kinh tế đầu tư 57A Chuyên đề thực tập tốt nghiệp GVHD: TS. Trần Thị Mai Hoa 1. Chức năng nghiệm vụ các phòng ban Bảng 1.1: Nhân sự Ban điều hành TT Họ và tên Chức danh Thời gian bé nhiệm 1 | Ong Dương Văn Co Giám đốc 22/04/2011 2 | Bà Nguyễn Thị Thu Hương Phó Giám đốc 27/04/2011 3 | Ông Nguyễn Hoàng Thế Anh | Phó Giám đốc 01/04/2015 e Giám đốc Chi nhánh + Chịu trách nhiệm quản lý, điều hành chung mọi hoạt động của Chi nhánh + Tổ chức xây dựng, triển khai thực hiện và đánh giá kết quả hoạt động kinh doanh của Chi nhánh theo quy định.

+ Đề xuất, chi đạo thực hiện, trực tiếp tham gia xây dựng, bổ sung, hoàn chỉnh các cơ chế chính sách, quy định, quy trình nghiệp vụ của NH. + Thực hiện công tác tổ chức, cán bộ theo quy định cau NH + Thưc hiện các quyền hạn khác theo sự phân công của Giám đốc NH + Trức tiếp quản lý và chỉ đạo hoạt động của phòng kế hoạch tổng hợp, phần quả lý rủi ro tín dụng của phòng quan lý rủi ro và phần tổ nhan sự của Văn phòng. + Tổ chức công tác dao tao, đào tạo lại các bộ trong các bộ phận, thực hiện và tổ chứ thực hiện công tác tiếp thị, tuyển dung, ký kết hop dồng lao động. bố trí, sắp xếp, đánh giá.

Cán bộ nhân viên thuộc chỉ nhánh theo thẩm quyền. e Phó giam đốc Chi nhánh + Tham mưu, giúp việc cho Giám đốc Chi nhánh trong quản lý, điều hành hoạt động của Chi nhánh + Chịu trách nhiệm điều hành một hoăc một số lĩnh vực theo sự phân công, ủy quyền của Giám đốc Chi nhánh + Chịu chỉ tiêu kinh doanh mảng khách hàng doanh nghiệp (KHDN) bao gồm: tín dụng, thanh toán Quốc tế. và các chỉ tiêu bán lẻ khác. SV: Mean Sodara 6 Kinh tế dau tu 57A Chuyên đề thực tập tot nghiép GVAD: TS.

Tran Thi Mai Hoa + Quản lý nhân sự thuộc mang KHDN trên cơ sở phân công chi tiêu kế hoạch kinh doanh cho từng cá nhân theo từng tháng/quý/năm và thực hiện đánh giá định kỳ hoặc đột xuát theo yêu cầu của Giám đốc chỉ nhánh và khối NH bán lẻ. + Lập kế hoạch công tác hàng tháng/quý/năm, giám sát, chỉ đạo việc thực hiện kế hoạch, gửi báo cáo định kỳ, đột xuất liên quan đến công thác hoạt động và phát triển của mảng khách hàng cá nhân (KHCN) theo quy định và chỉ đạo của Giám đốc Chỉ nhánh và khối NH bán lẻ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ