Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Bước sang thế kỷ 21, nền kinh tế Việt Nam bước vào giai đoạn đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập sâu rộng với nền kinh tế khu vực cũng như thế giới. Tại thời điểm nghiên cứu (giai đoạn 2004–2005), Việt Nam đã là thành viên của Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), tham gia Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA), Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương (APEC), Diễn đàn Hợp tác Á - Âu (ASEM) và đang hoàn tất các vòng đàm phán cuối cùng để gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Trong cơ cấu kinh tế, các doanh nghiệp nhà nước giữ vai trò chủ đạo và là động lực thúc đẩy tăng trưởng.
Ngành chè là một trong những ngành nông - công nghiệp lâu năm, gắn liền với sinh kế của hàng chục vạn lao động tại khu vực trung du và miền núi, góp phần phủ xanh đất trống đồi núi trọc và chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn. Mặc dù Việt Nam sở hữu điều kiện tự nhiên thuận lợi và nằm trong cái nôi phát triển của cây chè thế giới, hoạt động sản xuất kinh doanh và xuất khẩu chè của nước ta vẫn bộc lộ nhiều hạn chế: năng suất chưa đồng đều, công nghệ chế biến lạc hậu, chất lượng sản phẩm chỉ đạt mức trung bình thấp của thế giới, giá xuất khẩu thấp hơn giá bình quân thế giới từ 15% đến 20%, và phần lớn chỉ xuất khẩu dưới dạng nguyên liệu thô sơ chế đóng bao rời.
Trước bối cảnh cạnh tranh quốc tế gay gắt và các biến động địa chính trị phức tạp (đặc biệt là biến động tại thị trường trọng điểm Iraq), Tổng Công ty Chè Việt Nam (VINATEA) đứng trước yêu cầu cấp thiết phải đổi mới, sắp xếp lại sản xuất và xây dựng chiến lược phát triển thị trường tiêu thụ. Đề án tốt nghiệp được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế (WTO, AFTA) tác động tới ngành chè Việt Nam.
- Khảo sát, đánh giá toàn diện thực trạng hoạt động sản xuất nông nghiệp, công nghệ chế biến và tình hình tiêu thụ chè trên thị trường nội địa lẫn xuất khẩu của Tổng Công ty Chè Việt Nam giai đoạn 1996–2004.
- Phân tích các tồn tại, điểm nghẽn về chất lượng, công nghệ, thương hiệu và công tác nghiên cứu thị trường của doanh nghiệp.
- Đề xuất hệ sinh thái giải pháp đồng bộ giai đoạn 2005–2010 nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm, mở rộng thị phần xuất khẩu và phát triển bền vững thị trường tiêu thụ của Tổng Công ty Chè Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động sản xuất, chế biến và phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm chè của Tổng Công ty Chè Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Tổng Công ty Chè Việt Nam, các đơn vị thành viên, nhà máy liên kết và các vùng nguyên liệu chè trọng điểm trên cả nước.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực chứng giai đoạn 1996–2004; các mục tiêu, giải pháp và định hướng quy hoạch được xây dựng cho giai đoạn 2005–2010.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và bối cảnh pháp lý - thể chế
Khóa luận xây dựng nền tảng phân tích dựa trên các thiết chế thương mại quốc tế và đặc thù sinh thái - lịch sử của ngành chè:
- Nguyên tắc hội nhập WTO: Khái niệm và tôn chỉ hoạt động của WTO về tự do hóa thương mại, dỡ bỏ hàng rào thuế quan và phi thuế quan, cơ chế trọng tài giải quyết tranh chấp thương mại công bằng và bình đẳng giữa các quốc gia thành viên.
- Cam kết AFTA và Hiệp định CEPT: Cơ chế cắt giảm thuế quan theo Chương trình Ưu đãi Thuế quan có Hiệu lực Chung (CEPT) đưa mức thuế nhập khẩu về 0–5%, mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường khu vực hơn 80 triệu dân nhưng đồng thời tạo áp lực cạnh tranh trực tiếp với các nước có cơ cấu sản xuất tương đồng.
- Tư liệu lịch sử và sinh thái cây chè: Khóa luận viện dẫn các nguồn sử liệu cổ như sách "Vân đài loại ngữ" (Lê Quý Đôn, 1773) ghi nhận vùng chè cổ tại Thanh Hóa; các cuộc thám hiểm của học giả Pháp và Hà Lan (1882, 1923, 1926) tại lưu vực sông Đà, Mê Kông, Hà Giang và Vân Nam; cùng công trình nghiên cứu năm 1976 của Viện sĩ Viện Hàn lâm Khoa học Liên Xô phân tích hàm lượng hợp chất catechin để xác lập sơ đồ tiến hóa sinh học cây chè (
Camellia -> chè Việt Nam -> chè Vân Nam lá to -> chè Trung Quốc -> chè Assam Ấn Độ).
Phương pháp nghiên cứu
Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu kinh tế học thực nghiệm:
- Phương pháp thống kê mô tả và chuỗi thời gian: Tổng hợp, phân tích động thái biến động của các chỉ tiêu diện tích (tổng số, kinh doanh, kiến thiết cơ bản, trồng mới), năng suất (tấn/ha), sản lượng búp tươi, khối lượng và kim ngạch xuất khẩu qua các năm 1996–2004.
- Phương pháp phân tích cơ cấu: Đánh giá tỷ trọng cơ cấu mặt hàng xuất khẩu (chè đen orthodox, chè đen CTC, chè xanh, chè thành phẩm, chè sơ chế) và tỷ trọng đóng góp của từng thị trường xuất khẩu.
- Phương pháp so sánh, đối chiếu: So sánh giá cả, chất lượng và năng suất giữa chè Việt Nam với các đối thủ cạnh tranh lớn trên thế giới (Ấn Độ, Sri Lanka, Kenya, Nhật Bản, Trung Quốc, Indonesia).
Nguồn dữ liệu
Dữ liệu thứ cấp được thu thập chính thức từ:
- Báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh và số liệu thống kê phòng ban thuộc Tổng Công ty Chè Việt Nam.
- Dữ liệu ngành từ Hiệp hội Chè Việt Nam (VINATAS) và Viện Nghiên cứu Chè.
- Thống kê xuất nhập khẩu từ Bộ Thương mại và dự báo cung cầu của Hội đồng Chè Quốc tế (ITC).
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG I: HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ VỚI NGÀNH CHÈ VIỆT NAM
Chương I tập trung làm rõ đặc điểm kinh tế - kỹ thuật của cây chè, lịch sử phát triển ngành chè Việt Nam qua các thời kỳ và tác động đa chiều từ tiến trình gia nhập WTO và AFTA.
1. Đặc điểm tự nhiên và lịch sử phát triển ngành chè
Cây chè là cây công nghiệp lâu năm, có chu kỳ thu hoạch kéo dài từ 30 đến 50 năm. Sản phẩm thu hái chủ yếu là búp non (1 tôm 2–3 lá non) để chế biến thành nhiều chủng loại: chè xanh, chè đen, chè vàng, chè đỏ, chè hòa tan nhanh, chè xi-rô. Về mặt y dược học, lá chè chứa nhiều vitamin, chất kích thích hoạt động cơ thể, có hoạt tính chống oxy hóa, hỗ trợ điều hòa huyết áp, giảm cholesterol và ngăn ngừa một số bệnh lý.
Trên thế giới có khoảng 95 quốc gia tiêu thụ chè, trong đó 12 quốc gia nhập khẩu lớn nhất tiêu thụ trên 1,15 triệu tấn/năm, nhưng chỉ có 28 quốc gia có điều kiện tự nhiên thích hợp để trồng chè. Việt Nam nằm trong vùng sinh thái gốc của cây chè với những quần thể chè tuyết cổ thụ 300–400 năm tuổi tại Suối Giàng (Nghĩa Lộ). Lịch sử ngành chè Việt Nam trải qua 3 giai đoạn lớn:
- Thời kỳ trước năm 1882: Canh tác dạng vườn hộ gia đình ở đồng bằng sông Hồng và khai thác chè rừng tự nhiên tại miền núi phía Bắc.
- Thời kỳ 1882–1945: Xuất hiện các đồn điền chè của tư bản Pháp áp dụng công nghệ chè đen OTD xuất sang Tây Âu và chè xanh xuất sang Bắc Phi; diện tích đạt 13.305 ha, sản lượng khoảng 6.000 tấn chè khô/năm.
- Thời kỳ độc lập (1945 đến nay): Hình thành hệ thống nông trường quốc doanh, hợp tác xã. Đến hết năm 2004, tổng diện tích chè kinh doanh cả nước đạt 120.000 ha, sản xuất 105.000 tấn, xuất khẩu đạt 97.000 tấn với kim ngạch 93 triệu USD sang 59 quốc gia và vùng lãnh thổ.
Điều kiện khí hậu (lượng mưa 1.700–2.000 mm/năm, nhiệt độ 21–22,6°C, độ ẩm 80–85%) và đất đai (phiến thạch sét, bazan) phân bổ theo 3 tầng độ cao (<300m, 300–600m, >600–1.000m) tạo lợi thế đa dạng hóa giống chè bản địa (Trung Du, Shan) và giống nhập nội (Đài Loan, Nhật Bản, Trung Quốc, Ấn Độ).
2. Tác động của hội nhập kinh tế quốc tế
- Gia nhập WTO: Mang lại 7 thuận lợi cơ bản (phát triển ổn định dựa trên luật lệ, giải quyết tranh chấp qua trọng tài quốc tế, bảo vệ quyền lợi nước nhỏ, giảm chi phí tiêu dùng, đa dạng hóa lựa chọn hàng hóa, tăng trưởng thu nhập và kích thích tạo việc làm). Thách thức đi kèm là nguy cơ bị chèn ép bởi các tập đoàn trà đa quốc gia (Lipton, Dilmah) do sản phẩm trong nước chất lượng chưa đồng đều và thiếu thương hiệu toàn cầu.
- Tham gia AFTA/CEPT: Thuế nhập khẩu giảm về 0–5% giúp mở rộng xuất khẩu nông sản chế biến, thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tận dụng nguồn lao động trong nước. Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh bộc lộ rõ khi cơ cấu mặt hàng của Việt Nam tương đồng với các nước láng giềng trong khối ASEAN.
CHƯƠNG II: THỰC TRẠNG VỀ THỊ TRƯỜNG TIÊU THỤ SẢN PHẨM CHÈ CỦA TỔNG CÔNG TY CHÈ VIỆT NAM
Chương II phân tích chi tiết dữ liệu hoạt động sản xuất nông nghiệp, năng lực công nghệ chế biến và thực trạng mạng lưới tiêu thụ nội địa cũng như xuất khẩu của Tổng Công ty.
1. Tình hình sản xuất nông nghiệp và chế biến công nghiệp
Nhờ chuyển đổi mô hình khoán vườn chè cho hộ công nhân và áp dụng quy trình thâm canh tổng hợp (bón phân hữu cơ vi sinh NPK cân đối, đào rãnh thoát nước chống xói mòn theo kỹ thuật Ấn Độ), các chỉ tiêu sản xuất nông nghiệp của VINATEA giai đoạn 2001–2004 ghi nhận sự tăng trưởng ổn định:
| STT |
Chỉ tiêu |
Năm 2001 |
Năm 2002 |
Năm 2003 |
Năm 2004 |
| 1 |
Tổng diện tích chè (ha) |
5.792 |
- |
- |
- |
| - |
Diện tích chè kinh doanh (ha) |
5.121 |
- |
- |
- |
| - |
Diện tích kiến thiết cơ bản (ha) |
51 |
96 |
414 |
447 |
| - |
Diện tích trồng mới (ha) |
103 |
196 |
297 |
224 |
| 2 |
Năng suất bình quân (tấn búp tươi/ha) |
6,99 |
7,71 |
8,82 |
10,10 |
| 3 |
Tổng sản lượng chè búp tươi tự sản xuất (tấn) |
38.737 |
- |
- |
- |
Về chế biến: Đến năm 2003, cả nước có 184 nhà máy quy mô công nghiệp (năng lực 70.000 tấn/năm), nhưng thực tế có tới 600 nhà máy và hơn 30.000 cơ sở chế biến thủ công gia đình. Riêng VINATEA trực tiếp và liên kết quản lý 30 nhà máy với tổng công suất 625 tấn tươi/ngày, năng lực chế biến 22.000 tấn/năm (chiếm 32% cả nước), bao gồm:
- 19 nhà máy trực tiếp quản lý (công suất 316 tấn/ngày).
- 6 nhà máy thuộc công ty cổ phần (công suất 148 tấn/ngày).
- 5 nhà máy liên doanh (công suất 160 tấn/ngày).
Điểm nghẽn công nghệ: Toàn ngành chè chưa có nhà máy nào đạt chứng chỉ ISO 9000 và HACCP. Máy móc nguồn gốc Liên Xô cũ đã hết khấu hao; tình trạng bùng nổ lò sấy thủ công mini dẫn đến tranh mua nguyên liệu búp non thô bạo, phá vỡ quy hoạch và làm suy giảm chất lượng thành phẩm.
2. Thực trạng thị trường tiêu thụ nội địa và xuất khẩu
- Thị trường trong nước: Lượng chè tiêu thụ nội địa chiếm tỷ trọng rất nhỏ trong tổng sản lượng của Tổng Công ty. Năm 2001, sản lượng chè nội tiêu chỉ đạt 1.135 tấn (chiếm 3,81% tổng sản lượng 29.461 tấn). Hơn 90% chè nội tiêu là chè xanh đóng gói/hộp 100g, chè ướp hương chiếm khoảng 10%, trong khi chè đen nội tiêu chỉ chiếm 1% và bị chi phối hoàn toàn bởi nhãn hiệu Lipton.
- Thị trường xuất khẩu: VINATEA thiết lập quan hệ thương mại với 58 quốc gia, chiếm trên 40% tổng sản lượng xuất khẩu toàn quốc (trong tổng số 163 đơn vị xuất khẩu cả nước).
Diễn biến sản lượng và kim ngạch xuất khẩu của VINATEA qua các năm:
- Giai đoạn 1998–1999: Đạt mức tăng trưởng mạnh do được mùa và mở rộng xuất khẩu sang thị trường Iraq (thị trường Iraq chiếm 46,17% năm 1996; 86,44% năm 1999; 83,44% năm 2000 trong cơ cấu xuất khẩu của Tổng Công ty). Năm 1999, kim ngạch xuất khẩu tăng 55,22%.
- Năm 2000–2002: Giá chè thế giới giảm 20–25% (mức thấp kỷ lục trong 15 năm), nhưng nhờ nâng cao chất lượng và tiếp thị, sản lượng xuất khẩu năm 2002 của Việt Nam vẫn đạt 72.000 tấn; năng suất vườn chè VINATEA đạt 7,71 tấn/ha.
- Năm 2003: Xung đột quân sự Mỹ - Iraq làm gián đoạn nghiêm trọng thị trường tiêu thụ lớn nhất, kéo giảm sản lượng và kim ngạch toàn ngành. Giá xuất khẩu bình quân năm 1999 đạt 1.258 USD/tấn; năm 2003 giảm xuống mức thấp.
- Năm 2004: Tình hình phục hồi, cả nước xuất khẩu 97.000 tấn, đạt kim ngạch 93 triệu USD (tăng 68% về lượng và 76% về giá trị so với 2003).
Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu: Chè đen chiếm vị trí chủ đạo (dao động từ 63,3% đến 80% qua các năm 1998–2003), chè xanh chiếm trung bình 10%, chè CTC chiếm khoảng 3,3%. Nhóm chè cao cấp (OP, FBOP, P) có xu hướng tăng, chiếm tỷ trọng 48,87% – 65,84%.
| Chỉ tiêu phân tích |
Thực trạng tại VINATEA và Ngành chè |
| Thị phần thế giới |
Chiếm khoảng 3% thị phần toàn cầu; bằng 37,5% số dư cung cầu thế giới. |
| Chất lượng sản phẩm |
Mức trung bình thấp; còn khuyết tật râu xơ, cọng già, sấy quá lửa. |
| Hình thức xuất khẩu |
Chủ yếu xuất khẩu chè rời sơ chế; giá bán thấp hơn giá thế giới 15–20%. |
| Thị trường trọng điểm |
Iraq, Nga, Ba Lan, Syria, Singapore, Đài Loan, Anh, Liban, UAE. |
| Công tác thị trường |
Thụ động, kinh doanh theo phương thức "được chuyến nào hay chuyến ấy". |
CHƯƠNG III: MỘT SỐ BIỆN PHÁP CƠ BẢN NHẰM PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG TIÊU THỤ CHÈ CỦA TỔNG CÔNG TY CHÈ VIỆT NAM
Chương III trình bày hệ thống mục tiêu chiến lược giai đoạn 2005–2010 và đề xuất 3 nhóm giải pháp then chốt nhằm phát triển toàn diện chuỗi giá trị chè.
1. Mục tiêu và định hướng kế hoạch đến năm 2010
- Mục tiêu toàn ngành: Đạt 150.000 ha chè kinh doanh, sản lượng 150.000 tấn sản phẩm, xuất khẩu 120.000 tấn để đạt kim ngạch 200 triệu USD.
- Mục tiêu thị trường xuất khẩu kế hoạch của VINATEA:
| Thị trường xuất khẩu |
Kế hoạch sản lượng (Tấn) |
| Iraq |
25.000 |
| Ba Lan |
650 |
| Syria |
250 |
| Singapore |
300 |
| Đài Loan |
450 |
| Anh |
300 |
| Ả Rập |
700 |
| Liban |
400 |
| Các nước khác |
1.350 |
2. Các nhóm giải pháp phát triển thị trường tiêu thụ
Nhóm biện pháp về sản xuất nông nghiệp:
- Chương trình giống chè: Viện Nghiên cứu Chè làm nòng cốt; thiết lập 10 vườn ươm giống "mẹ" tại các tỉnh trọng điểm với tổng diện tích 120 ha để cung ứng giống trồng mới 5.000 ha/năm. Phấn đấu đến hết năm 2005 có 30% diện tích chè được trồng mới và trồng dặm bằng giống chất lượng cao; kiến nghị nhập khẩu 5 triệu hom giống mới trong năm 2006.
- Cải tạo đất và thủy lợi: Sử dụng 10.000 tấn phân hữu cơ vi sinh tổng hợp đặc chủng bón cho toàn bộ diện tích chè; khử chua đất bằng vôi, đào rãnh thoát nước. Đầu tư công trình thủy lợi giai đoạn 2004–2007 đảm bảo tưới tiêu cho 50–70% diện tích tại 5 công ty thành viên và 15–20% diện tích tại các đơn vị còn lại.
- Quy hoạch 3 vùng chè sinh thái miền Bắc:
- Vùng thấp (<100m): Gồm các huyện thuộc Phú Thọ, Tuyên Quang, Yên Bái, Hà Giang, Nghệ An, Hà Tĩnh... tập trung sản xuất chè đen xuất khẩu sang Trung Cận Đông và SNG; tiềm năng mở rộng diện tích 14.000–15.000 ha.
- Vùng giữa (100–1.000m): Khu vực Mộc Châu (Sơn La) và cao nguyên Lâm Đồng; tập trung sản xuất chè đen, chè xanh cao cấp xuất sang Tây Âu; khả năng mở rộng 8.000 ha.
- Vùng cao (>1.000m): Vùng núi cao Lào Cai, Yên Bái, Hà Giang, Lai Châu; khai thác chè tuyết shan đặc sản phục vụ nội tiêu cao cấp và xuất khẩu; khả năng mở rộng 6.000 ha.
Nhóm biện pháp về công nghệ chế biến và bảo quản:
- Nâng cấp dây chuyền Orthodox và CTC; lắp đặt dàn héo tự nhiên, phòng lên men liên tục và hệ thống phun sương làm mát theo công nghệ Nhật Bản; thay lò đốt than bằng lò đốt dầu để kiểm soát chất lượng nhiệt.
- Lắp đặt thiết bị hút ẩm cho thành phẩm, đảm bảo thủy phần đóng thùng đạt chuẩn 5%.
- Đa dạng hóa sản phẩm: Nghiên cứu chế biến chè dược thảo (dưỡng thọ, phòng sỏi thận, giảm béo), nước chè đóng hộp, chè túi lọc; tận dụng 2.000 tấn quả chè hiện có để chiết xuất tinh dầu.
- Quy hoạch lại hệ thống chế biến: Yêu cầu nhà máy phải đặt cách vùng nguyên liệu không quá bán kính 5 km và vùng nguyên liệu phải đáp ứng tối thiểu 80% công suất lắp đặt; kiên quyết đình chỉ hoặc buộc nâng cấp các xưởng mini không đạt chuẩn vệ sinh.
Nhóm biện pháp về xúc tiến thương mại và phát triển thị trường:
- Tăng ngân sách xúc tiến thương mại năm 2005 lên 8–10 tỷ đồng (tăng 200–300% so với năm trước).
- Đẩy mạnh đăng ký bảo hộ thương hiệu chè Việt Nam (VINATEA) tại các thị trường trọng điểm: Mỹ, Ấn Độ, Đài Loan, Pakistan, UAE.
- Xây dựng Trung tâm đấu giá, quảng cáo chè và hệ thống kho bảo quản hiện đại tại Hà Nội nhằm chuyển dần từ bán hàng qua trung gian sang giao dịch đấu giá quốc tế minh bạch.
Kết quả và đóng góp
- Khái quát bức tranh toàn cảnh ngành chè: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở dữ liệu lịch sử, nông sinh học và thương mại của cây chè Việt Nam từ thời phong kiến, thời kỳ Pháp thuộc đến giai đoạn tái cơ cấu kinh tế nhà nước đầu thế kỷ 21.
- Đánh giá thực chứng hoạt động sản xuất - kinh doanh của VINATEA: Cung cấp chuỗi số liệu chi tiết giai đoạn 1996–2004 về năng suất vườn chè (đạt 10,10 tấn/ha năm 2004), năng lực chế biến (chiếm 32% toàn quốc với 625 tấn/ngày), và cơ cấu thị trường xuất khẩu thực tế.
- Chỉ ra các điểm nghẽn chiến lược: Phân tích nguyên nhân khiến giá chè Việt Nam thấp hơn 15–20% so với giá thế giới; chỉ rõ tình trạng thiếu vắng chứng chỉ chất lượng ISO/HACCP, sự phụ thuộc quá mức vào thị trường Iraq và sự yếu kém trong công tác tiếp thị thương hiệu nội địa.
- Hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng thực tiễn: Đề xuất mô hình liên kết 3 vùng chè sinh thái gắn liền với định hướng thị trường mục tiêu (Tây Âu, Trung Cận Đông, nội tiêu đặc sản), đi đôi với kế hoạch đầu tư ngân sách xúc tiến 8–10 tỷ đồng và thành lập trung tâm đấu giá chè quốc gia.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Đề tài được hoàn thành trong bối cảnh Việt Nam đang ở giai đoạn đàm phán cuối cùng gia nhập WTO (chưa chính thức trở thành thành viên), do đó các đánh giá về tác động của WTO chủ yếu dừng ở mức phân tích dự báo lý thuyết. Nguồn số liệu tập trung chủ yếu vào khối doanh nghiệp nhà nước (VINATEA) nên chưa bao quát đầy đủ sự chuyển dịch của khối doanh nghiệp tư nhân.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Đánh giá tác động thực tế của việc thực thi đầy đủ các cam kết WTO và hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đối với ngành chè; nghiên cứu chuyên sâu về quy trình áp dụng hệ thống quản trị chất lượng ISO 9000 và HACCP tại các nhà máy chế biến quy mô vừa và nhỏ.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học, giảng viên chuyên ngành Kinh tế Nông nghiệp, Quản trị Kinh doanh, Thương mại Quốc tế, Kinh tế Phát triển; cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp chế biến, xuất nhập khẩu nông sản.
- Phần nội dung giá trị nhất: Phương án quy hoạch 3 vùng nguyên liệu chè theo độ cao địa hình kết hợp cơ cấu thị trường xuất khẩu mục tiêu (Chương III); chuỗi dữ liệu thực tế về năng suất và thị phần xuất khẩu của Tổng Công ty Chè Việt Nam (Chương II).
Câu hỏi thường gặp
1. Năng suất vườn chè tự sản xuất của Tổng Công ty Chè Việt Nam thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2001–2004?
Theo số liệu thống kê trong đề án, năng suất chè búp tươi bình quân của Tổng Công ty tăng trưởng liên tục: từ 6,99 tấn/ha (năm 2001) lên 7,71 tấn/ha (năm 2002), đạt 8,82 tấn/ha (năm 2003) và đạt 10,10 tấn/ha (năm 2004). Sự gia tăng này là kết quả của việc khoán vườn chè cho hộ công nhân, bón phân hữu cơ vi sinh NPK cân đối và đào rãnh thoát nước chống xói mòn theo kỹ thuật Ấn Độ.
2. Thị trường xuất khẩu nào từng chiếm tỷ trọng chi phối lớn nhất tại VINATEA và gặp biến động gì vào năm 2003?
Thị trường Iraq từng chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng khối lượng xuất khẩu của VINATEA (đạt 46,17% năm 1996; 86,44% năm 1999; 83,44% năm 2000). Tuy nhiên, đến năm 2003, chiến tranh Mỹ - Iraq nổ ra đã làm gián đoạn việc giao thương, gây sụt giảm mạnh sản lượng và kim ngạch xuất khẩu của Tổng Công ty cũng như toàn ngành chè Việt Nam.
3. Tác giả đề xuất phân chia quy hoạch vùng nguyên liệu chè miền Bắc thành mấy vùng sinh thái?
Tác giả đề xuất quy hoạch thành 3 vùng theo độ cao:
- Vùng thấp (<100m): Mở rộng 14.000–15.000 ha, chuyên sản xuất chè đen cho thị trường Trung Cận Đông và các nước SNG.
- Vùng giữa (100–1.000m): Mở rộng 8.000 ha (Mộc Châu, Lâm Đồng), sản xuất chè đen và chè xanh cao cấp xuất khẩu sang Tây Âu.
- Vùng cao (>1.000m): Mở rộng 6.000 ha (Lào Cai, Yên Bái, Hà Giang, Lai Châu), khai thác chè tuyết shan đặc sản phục vụ nội tiêu và xuất khẩu giá trị cao.
4. Tỷ trọng tiêu thụ chè nội địa so với tổng sản lượng của VINATEA trong giai đoạn nghiên cứu ra sao?
Tiêu thụ chè nội địa chiếm tỷ trọng rất khiêm tốn. Cụ thể năm 2001, sản lượng chè nội tiêu chỉ đạt 1.135 tấn, tương đương 3,81% tổng sản lượng chè (29.461 tấn) của Tổng Công ty. Cơ cấu nội tiêu có hơn 90% là chè xanh đóng gói/hộp 100g, chè ướp hương chiếm 10%, còn chè đen chỉ chiếm 1% do thị phần chè túi nhúng bị các thương hiệu ngoại như Lipton chiếm giữ.
5. Ngân sách và kế hoạch xúc tiến thương mại dự kiến của VINATEA cho năm 2005 được xác định như thế nào?
Tổng Công ty Chè Việt Nam dự kiến dành nguồn kinh phí từ 8 đến 10 tỷ đồng cho công tác xúc tiến thương mại trong năm 2005 (tăng từ 200% đến 300% so với năm 2004). Nguồn lực này tập trung vào việc tham gia hội chợ quốc tế, lập đề án quảng bá thương hiệu VINATEA và mở rộng đăng ký bảo hộ nhãn hiệu tại các thị trường: Mỹ, Ấn Độ, Đài Loan, Pakistan và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE).
Kết luận
Đề án tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Công Hoàng Việt đã phản ánh toàn diện bức tranh ngành chè Việt Nam và Tổng Công ty Chè Việt Nam tại thời điểm bước ngoặt hội nhập kinh tế quốc tế giai đoạn 2004–2005. Công trình làm rõ mâu thuẫn giữa quy mô sản lượng, tiềm năng sinh thái rộng lớn với năng lực chế biến còn lạc hậu và vị thế thương hiệu hạn chế trên trường quốc tế. Hệ thống giải pháp đề xuất kết hợp chặt chẽ giữa kỹ thuật thâm canh nông nghiệp, hiện đại hóa công nghệ chế biến đạt chuẩn quốc tế và chiến lược xúc tiến thương mại bài bản có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho tiến trình tái cơ cấu ngành chè Việt Nam.