Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng và sự bùng nổ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0), hiệu quả hoạt động kinh doanh trở thành yếu tố sống còn đối với các định chế tài chính trung gian, đặc biệt là hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM). Tại Việt Nam, các NHTM đang phải đối mặt với áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt từ sự phát triển nhanh chóng của các công ty công nghệ tài chính (Fintech) và các tập đoàn tài chính đa quốc gia. Bên cạnh đó, theo đánh giá của các tổ chức quốc tế như Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ngân hàng Thế giới (WB), hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTM Việt Nam vẫn còn khoảng cách đáng kể so với các chuẩn mực quốc tế ở nhiều khía cạnh quản trị và sinh lời.
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Hàng Hải Việt Nam (MSB), thành lập từ năm 1991, là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần có lịch sử hoạt động lâu năm tại Việt Nam. Trong tiến trình phát triển, MSB đã triển khai nhiều giải pháp tài chính nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh; tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, hoạt động tài chính của ngân hàng vẫn bộc lộ một số hạn chế nhất định trước những biến động vĩ mô. Do đó, việc nghiên cứu, đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp tài chính hoàn thiện là yêu cầu cấp thiết.
Khóa luận xác định mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
-
Mục tiêu nghiên cứu: Phân tích, đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh và việc thực hiện các giải pháp tài chính tại Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam giai đoạn 2021–2023, từ đó đề xuất các giải pháp tài chính nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của MSB trong thời gian tới.
-
Nhiệm vụ nghiên cứu (theo bố cục văn bản):
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về NHTM, hiệu quả hoạt động kinh doanh và các giải pháp tài chính nâng cao hiệu quả kinh doanh của NHTM.
- Phân tích, đánh giá thực trạng tài chính, hiệu quả kinh doanh và các giải pháp tài chính đã triển khai tại MSB giai đoạn 2021–2023, chỉ ra những kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân.
- Đề xuất các giải pháp tài chính và kiến nghị cụ thể đối với Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước và ban lãnh đạo MSB nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh trong giai đoạn tiếp theo.
-
Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh và các giải pháp tài chính nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam (MSB).
-
Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Tại Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam (MSB) trên phạm vi toàn hệ thống tại Việt Nam.
- Thời gian: Giai đoạn thu thập và phân tích dữ liệu tài chính từ năm 2021 đến năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên hệ thống lý luận kinh tế - ngân hàng và các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành điều chỉnh hoạt động của tổ chức tín dụng tại Việt Nam:
- Khung pháp lý và chuẩn mực quy định:
- Luật Các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 ngày 16/06/2010.
- Thông tư số 13/2010/TT-NHNN và Thông tư số 41/2016/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về tỷ lệ an toàn vốn (CAR) tối thiểu theo định hướng chuẩn mực Basel II (quy định mức CAR tối thiểu 8%, bao gồm yêu cầu vốn cho rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động).
- Thông tư số 26/TT-NHNN quy định về tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR tối đa 85%).
- Thông tư số 08/2020/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định tỷ lệ tối đa của nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung và dài hạn (MTLT giảm xuống mức tối đa 30% từ ngày 01/10/2023).
- Khái niệm và nền tảng lý thuyết: Sử dụng quan điểm lý thuyết của Peter S. Rose (1998, 2008) về quản trị ngân hàng thương mại, các công trình nghiên cứu trong nước của Lê Thị Hương (2002), Lê Dân (2004), Nguyễn Việt Hùng (2008), Trần Huy Hoàng và Nguyễn Hữu Huân (2016), Nguyễn Thị Yến Nhi (2022).
- Mô hình và hệ thống chỉ tiêu phân tích:
- Chỉ tiêu quy mô và cơ cấu: Cơ cấu tài sản có sinh lời/không sinh lời, cơ cấu nguồn vốn, hệ số nợ, hệ số vốn chủ sở hữu (VCSH).
- Chỉ tiêu kết quả kinh doanh và chi phí: Thu nhập thuần, cơ cấu thu nhập lãi thuần và thu ngoài lãi, chi phí hoạt động, hiệu quả chi phí hoạt động ($\text{LNST} / \text{Chi phí hoạt động}$), chi phí dự phòng rủi ro.
- Chỉ tiêu khả năng sinh lời và mô hình Dupont: Phân tích tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE); phân rã Dupont cho ROA ($\text{ROA} = \text{ROS} \times \text{AU}$) và ROE ($\text{ROE} = \text{ROS} \times \text{AU} \times \text{EM}$).
- Chỉ tiêu năng lực hoạt động và an toàn thanh khoản: Hiệu suất sử dụng tài sản vào hoạt động phi tín dụng, hiệu suất sử dụng tổng tài sản, tỷ lệ an toàn vốn (CAR), tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR), tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn (MTLT), tỷ lệ nợ xấu (NPL).
- Phương pháp nghiên cứu: Sử dụng phương pháp thu thập và xử lý số liệu thứ cấp, phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh (theo thời gian và tỷ trọng), phân tích tỷ số tài chính, phương pháp phân tích nhân tố Dupont và phương pháp tổng hợp - khái quát hóa.
- Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính hợp nhất đã được kiểm toán, Báo cáo thường niên giai đoạn 2021–2023 của MSB, Bản công bố thông tin, số liệu thống kê và các ấn phẩm chuyên ngành tài chính - ngân hàng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan giải pháp tài chính nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về NHTM và hiệu quả kinh doanh của định chế tài chính này:
- Khái niệm và vai trò của NHTM: Khẳng định NHTM là loại hình doanh nghiệp đặc thù kinh doanh trong lĩnh vực tiền tệ vì mục tiêu lợi nhuận, cung cấp đầy đủ các dịch vụ như huy động vốn, cấp tín dụng, thanh toán, đầu tư, kinh doanh ngoại hối và phái sinh. NHTM giữ vai trò điều tiết và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, thúc đẩy thị trường tài chính, làm công cụ điều tiết vĩ mô và hỗ trợ kinh tế đối ngoại.
- Hiệu quả hoạt động kinh doanh: Được xác định là mối quan hệ giữa kết quả đầu ra (lợi ích/lợi nhuận thu được) và chi phí nguồn lực đầu vào. Hoạt động của ngân hàng mang tính rủi ro cao do tài sản kinh doanh là tiền và nguồn vốn chủ yếu là vốn huy động/vay mượn.
- Các nhân tố ảnh hưởng: Phân loại thành nhân tố môi trường kinh doanh bên ngoài (thực trạng nền kinh tế, chi phí vốn thị trường, khung khổ thể chế pháp lý, CMCN 4.0) và nhân tố nội tại (quy mô vốn, chiến lược kinh doanh, chất lượng nguồn nhân lực và năng lực quản trị).
- Hệ thống chỉ tiêu và giải pháp tài chính: Xác lập khung đánh giá gồm 4 nhóm chỉ tiêu tài chính (kết quả kinh doanh, khả năng sinh lời, năng lực hoạt động tài sản, an toàn thanh khoản) và chỉ ra các giải pháp tài chính cốt lõi: tối ưu hóa huy động vốn, đa dạng hóa doanh thu, kiểm soát chi phí hoạt động, quản lý chất lượng tài sản, trích lập dự phòng và phân phối lợi nhuận hợp lý.
Chương 2: Thực trạng thực hiện giải pháp tài chính nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam (MSB)
Chương 2 tập trung phân tích thực trạng tài chính và hiệu quả kinh doanh của MSB giai đoạn 2021–2023 thông qua hệ thống dữ liệu thực nghiệm:
- Khái quát về MSB: Tính đến cuối năm 2023, MSB có quy mô vốn điều lệ đạt 20.000 tỷ đồng, mạng lưới gồm 263 chi nhánh và phòng giao dịch trên 51 tỉnh/thành phố cùng hơn 6.000 cán bộ công nhân viên.
- Quy mô và cơ cấu tài sản: Tổng tài sản của MSB tăng trưởng liên tục: từ 203.006 tỷ đồng (năm 2021) lên 212.776 tỷ đồng (năm 2022, tăng 4,47%) và đạt 267.005 tỷ đồng (năm 2023, tăng 25,49%). Tỷ trọng tài sản có sinh lời luôn duy trì ở mức cao trên 80%, đạt xấp xỉ 95% vào năm 2023. Dư nợ cho vay khách hàng đạt 120.644 tỷ đồng (năm 2022, chiếm 56,7% tổng tài sản) và tăng lên 149.145 tỷ đồng (năm 2023, chiếm 55,9% tổng tài sản, tăng 23,6%). Danh mục trái phiếu đầu tư được cơ cấu lại: giảm nắm giữ trái phiếu doanh nghiệp xuống còn hơn 1.500 tỷ đồng vào cuối năm 2023 và tăng gần 6.000 tỷ đồng vào trái phiếu Chính phủ.
- Quy mô và cơ cấu nguồn vốn: Nợ phải trả chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu nguồn vốn (luôn trên 80%). Tiền gửi khách hàng tăng từ 94.350 tỷ đồng (năm 2021) lên 117.121 tỷ đồng (năm 2022, tăng 23,79%) và đạt 132.000 tỷ đồng (năm 2023, chiếm 50% tổng nguồn vốn), trong đó tiền gửi từ khách hàng cá nhân chiếm 57%. Vốn chủ sở hữu tăng từ 22.298 tỷ đồng (năm 2021) lên 26.654 tỷ đồng (năm 2022, tăng 20,95%) và tiếp tục tăng 17,42% trong năm 2023, chủ yếu nhờ tăng vốn điều lệ lên 20.000 tỷ đồng qua chia cổ phiếu thưởng và phát hành 14,25 triệu cổ phiếu ESOP.
- Kết quả kinh doanh và chi phí:
- Thu nhập thuần: Tổng thu nhập thuần tăng từ 10.259 tỷ đồng (năm 2021) lên 10.362 tỷ đồng (năm 2022, tăng 1%) và đạt 12.259 tỷ đồng (năm 2023, tăng 14,64%). Thu nhập lãi thuần duy trì vai trò cốt lõi, đạt 8.322 tỷ đồng (2022) và 9.188 tỷ đồng (2023). Hoạt động kinh doanh ngoại hối tăng trưởng mạnh năm 2022 đạt 1.072 tỷ đồng (gấp 2,6 lần năm 2021) và đạt trên 1.149 tỷ đồng năm 2023. Hoạt động dịch vụ sau khi sụt giảm 61,28% trong năm 2022 đã phục hồi tăng 43,56% trong năm 2023.
- Chi phí và năng suất: Chi phí hoạt động tăng từ 3.812 tỷ đồng (2021) lên các năm sau do tăng chi phí nhân viên (đạt 2.838 tỷ đồng năm 2023) và chi phí quản lý công vụ (đạt 1.151 tỷ đồng năm 2023). Hiệu quả chi phí hoạt động giảm từ 1,04 (2022) xuống 0,97 (2023). Lợi nhuận trước thuế bình quân trên mỗi nhân viên đạt 78,73 triệu đồng/người/tháng (2021), tăng nhẹ lên 79,18 triệu đồng/người/tháng (2022) nhưng giảm xuống 72,18 triệu đồng/người/tháng (2023). Thu nhập bình quân nhân viên đạt đỉnh 34,03 triệu đồng/tháng (2022) và điều chỉnh về 28,82 triệu đồng/tháng (2023).
- Chất lượng nợ và chi phí dự phòng: Năm 2022, tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát ở mức 1,71%, chi phí dự phòng giảm 69,45% xuống còn 479 tỷ đồng. Tuy nhiên, sang năm 2023, tỷ lệ nợ xấu tăng mạnh lên 2,87% (gần trần 3% của NHNN) với sự gia tăng ở cả nợ nhóm 3 (0,69%), nhóm 4 (0,97%) và nhóm 5 (1,21%). Điều này buộc ngân hàng phải tăng trích lập dự phòng rủi ro lên 1.617 tỷ đồng (tăng 237,58%), khiến lợi nhuận trước thuế năm 2023 chỉ đạt 5.830 tỷ đồng (tăng trưởng chậm 0,74%) và lợi nhuận sau thuế đạt 4.644 tỷ đồng (tăng 0,61%).
- Chỉ tiêu khả năng sinh lời và phân tích Dupont:
- Tỷ suất ROA đạt 2,12% (2021), tăng lên 2,22% (2022) và giảm xuống 1,94% (2023).
- Theo phương pháp Dupont, giai đoạn 2021–2022, ROA tăng 0,10% do biên lợi nhuận thuần (ROS) tăng từ 38,11% lên 43,17% (đóng góp $+0,28%$), bù đắp mức giảm của hiệu suất sử dụng tài sản (AU) từ 0,0557 xuống 0,0514 (làm giảm $-0,18%$). Giai đoạn 2022–2023, ROA giảm 0,28% do cả ROS giảm về 37,88% (làm giảm $-0,27%$) và AU giảm nhẹ về 0,0511 (làm giảm $-0,01%$).
| Chỉ tiêu tài chính chính của MSB |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
| Tổng tài sản (tỷ đồng) |
203.006 |
212.776 |
267.005 |
| Dư nợ cho vay khách hàng (tỷ đồng) |
101.563 |
120.644 |
149.145 |
| Tiền gửi của khách hàng (tỷ đồng) |
94.350 |
117.121 |
132.000 |
| Tổng thu nhập thuần (tỷ đồng) |
10.259 |
10.362 |
12.259 |
| Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) |
5.100 |
5.787 |
5.830 |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) |
4.035 |
4.616 |
4.644 |
| Chi phí dự phòng rủi ro (tỷ đồng) |
1.568 |
479 |
1.617 |
| Tỷ lệ nợ xấu (%) |
1,74% |
1,71% |
2,87% |
| Tỷ suất sinh lời ROA (%) |
2,12% |
2,22% |
1,94% |
| Tỷ suất lợi nhuận doanh thu ROS (%) |
38,11% |
43,17% |
37,88% |
| Hiệu suất sử dụng tài sản AU (lần) |
0,0557 |
0,0514 |
0,0511 |
| Hiệu quả chi phí hoạt động (LNST/CPHĐ) |
1,03 |
1,04 |
0,97 |
Chương 3: Hoàn thiện giải pháp tài chính nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của Ngân hàng Hàng Hải Việt Nam
Trên cơ sở phân tích bối cảnh kinh tế năm 2024 và định hướng kinh doanh của MSB, Chương 3 đề xuất các nhóm giải pháp tài chính và kiến nghị cụ thể:
- Các giải pháp tài chính hoàn thiện:
- Giải pháp tăng doanh thu: Đa dạng hóa danh mục sản phẩm dịch vụ tài chính, đẩy mạnh chuyển đổi số và phát triển ngân hàng số; mở rộng tín dụng an toàn gắn với kiểm soát rủi ro; gia tăng thu nhập ngoài lãi từ hoạt động dịch vụ thanh toán, kinh doanh ngoại hối và tối ưu hóa danh mục trái phiếu Chính phủ.
- Giải pháp tiết kiệm và quản lý chi phí: Rà soát, cắt giảm các chi phí hoạt động không hiệu quả; tối ưu hóa chi phí quản lý công vụ; tự động hóa quy trình nghiệp vụ để nâng cao năng suất lao động của đội ngũ nhân sự.
- Giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm dịch vụ và kiểm soát rủi ro: Thắt chặt quy trình thẩm định tín dụng, tăng cường giám sát sau cấp tín dụng để hạn chế nợ xấu phát sinh mới; đẩy mạnh xử lý nợ xấu tồn đọng nhằm giảm áp lực trích lập chi phí dự phòng rủi ro.
- Các giải pháp tài chính khác: Quản trị cơ cấu nguồn vốn nhằm hạ thấp chi phí vốn (tăng tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn CASA), nâng cao năng lực vốn tự có để đảm bảo tỷ lệ an toàn vốn CAR và tuân thủ giới hạn tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn (MTLT).
- Hệ thống kiến nghị:
- Kiến nghị với Chính phủ: Tiếp tục duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, hoàn thiện thể chế và khung pháp lý hỗ trợ hoạt động của thị trường tài chính và xử lý nợ xấu.
- Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước: Điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt; hoàn thiện các hướng dẫn về an toàn vốn theo Basel II/III; hỗ trợ các NHTM tiếp cận nguồn vốn tái cấp vốn hợp lý.
- Kiến nghị với MSB: Kiên định mục tiêu tăng trưởng tín dụng bền vững, tăng cường công tác quản trị rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản, nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu chính:
- Khóa luận đã lượng hóa toàn diện bức tranh tài chính của MSB giai đoạn 2021–2023, chỉ ra sự tăng trưởng mạnh về quy mô tổng tài sản (đạt 267.005 tỷ đồng năm 2023, tăng 25,49%) và tỷ trọng tài sản sinh lời (đạt xấp xỉ 95%).
- Phân tích rõ sự chuyển dịch cơ cấu thu nhập: Thu nhập lãi thuần tăng lên 9.188 tỷ đồng năm 2023; mảng kinh doanh ngoại hối và dịch vụ ghi nhận sự đóng góp tích cực vào tổng thu nhập thuần (12.259 tỷ đồng).
- Xác định nguyên nhân khiến lợi nhuận năm 2023 chững lại (LNTT đạt 5.830 tỷ đồng, chỉ tăng 0,74%) là do tỷ lệ nợ xấu tăng lên 2,87%, kéo theo chi phí trích lập dự phòng tăng vọt 237,58% lên mức 1.617 tỷ đồng và chi phí hoạt động gia tăng khiến hiệu quả chi phí giảm về 0,97.
- Ứng dụng mô hình Dupont chỉ ra sự suy giảm của ROA năm 2023 (về mức 1,94%) xuất phát từ việc cả ROS giảm 5,29% (ảnh hưởng làm giảm 0,27% ROA) và AU giảm nhẹ (ảnh hưởng làm giảm 0,01% ROA).
- Đóng góp của tác giả:
- Khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước (vốn chỉ phân tích các chỉ tiêu đơn lẻ hoặc chung cho toàn hệ thống) bằng việc thiết lập một hệ thống chỉ tiêu tài chính hoàn chỉnh, kết hợp phương pháp phân tích Dupont để đánh giá chuyên sâu cho một trường hợp cụ thể là Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam (MSB) trong giai đoạn biến động 2021–2023.
- Đề xuất các giải pháp tài chính đồng bộ, gắn sát với các điểm nghẽn thực tế của MSB như tái cấu trúc danh mục đầu tư (giảm trái phiếu doanh nghiệp, tăng trái phiếu Chính phủ), kiểm soát nợ xấu và tối ưu hóa chi phí vận hành.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Khóa luận chủ yếu sử dụng số liệu thứ cấp được công bố công khai từ Báo cáo tài chính hợp nhất và Báo cáo thường niên của MSB giai đoạn 2021–2023; chưa có điều kiện khảo sát thực tế sâu theo từng phân khúc khách hàng chuyên biệt hoặc bóc tách chi tiết hiệu quả của từng chi nhánh/phòng giao dịch cụ thể.
- Phương pháp phân tích tài chính tập trung chủ yếu vào thống kê mô tả, so sánh và phân tích Dupont; chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng định lượng nâng cao (như hồi quy đa biến hoặc mô hình bao dữ liệu DEA) để đo lường hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả quy mô của ngân hàng.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi thời gian nghiên cứu sang các năm tiếp theo (từ 2024 trở đi) để đánh giá tính hiệu quả và mức độ hồi phục của MSB sau khi triển khai các biện pháp kiểm soát nợ xấu và tối ưu chi phí.
- Kết hợp phương pháp nghiên cứu định lượng nâng cao, xây dựng mô hình hồi quy đánh giá tác động của từng nhóm giải pháp tài chính đến tỷ suất sinh lời và rủi ro thanh khoản của ngân hàng.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị kinh doanh, Kế toán - Kiểm toán đang thực hiện khóa luận, đồ án hoặc đề tài nghiên cứu liên quan đến phân tích tài chính và giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thương mại.
- Cán bộ, chuyên viên phân tích tài chính tại các tổ chức tín dụng muốn tham khảo quy trình phân tích Báo cáo tài chính ngân hàng thương mại kết hợp mô hình Dupont và các quy định an toàn vốn của Ngân hàng Nhà nước.
- Nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Phương pháp luận phân tích tài chính ngân hàng theo chuẩn quy định hiện hành (Basel II, Thông tư 41/2016/TT-NHNN, Thông tư 08/2020/TT-NHNN).
- Kỹ thuật phân rã Dupont đối với chỉ tiêu ROA trong việc định vị nguyên nhân biến động hiệu quả sử dụng tài sản và kiểm soát chi phí.
- Hệ thống dữ liệu tài chính thực nghiệm chi tiết về cơ cấu tài sản sinh lời, nguồn vốn huy động, phân loại nợ xấu và chi phí dự phòng của MSB giai đoạn 2021–2023.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ nợ xấu và chi phí dự phòng rủi ro tín dụng của MSB đã biến động như thế nào trong giai đoạn 2021–2023?
Năm 2021, tỷ lệ nợ xấu của MSB là 1,74%, giảm nhẹ xuống 1,71% trong năm 2022, giúp chi phí dự phòng giảm 69,45% (xuống còn 479 tỷ đồng). Tuy nhiên, năm 2023, tỷ lệ nợ xấu tăng mạnh lên 2,87% (gần sát mức trần 3% của NHNN) với sự gia tăng ở cả nợ nhóm 3 (0,69%), nhóm 4 (0,97%) và nhóm 5 (1,21%). Điều này buộc MSB phải tăng mạnh chi phí dự phòng lên 1.617 tỷ đồng (tăng 237,58% so với năm 2022).
2. Phân tích Dupont chỉ ra những nguyên nhân cụ thể nào khiến tỷ suất ROA của MSB sụt giảm trong năm 2023?
Trong năm 2023, chỉ số ROA của MSB giảm từ 2,22% xuống 1,94% (giảm 0,28%). Phân tích Dupont ($\text{ROA} = \text{ROS} \times \text{AU}$) cho thấy mức giảm này chịu tác động từ cả hai nhân tố: tỷ suất lợi nhuận doanh thu (ROS) giảm từ 43,17% xuống 37,88% làm ROA giảm 0,27% (do chi phí hoạt động và chi phí dự phòng tăng nhanh hơn thu nhập), cùng với hiệu suất sử dụng tổng tài sản (AU) giảm từ 0,0514 xuống 0,0511 làm ROA giảm thêm 0,01%.
3. Cơ cấu tổng tài sản và chất lượng tài sản có sinh lời của MSB thay đổi ra sao trong giai đoạn nghiên cứu?
Tổng tài sản của MSB tăng từ 203.006 tỷ đồng (2021) lên 212.776 tỷ đồng (2022) và đạt 267.005 tỷ đồng (2023). Tỷ trọng tài sản có sinh lời luôn duy trì trên 80% và đạt xấp xỉ 95% vào năm 2023. Dư nợ cho vay khách hàng tăng trưởng vững chắc (chiếm 55,9% tổng tài sản năm 2023). Ngân hàng cũng thực hiện tái cơ cấu danh mục đầu tư bằng cách tăng gần 6.000 tỷ đồng trái phiếu Chính phủ và giảm hơn 1.000 tỷ đồng trái phiếu doanh nghiệp trong năm 2023.
4. Năng suất lao động và thu nhập bình quân của nhân viên MSB diễn biến như thế nào qua các năm?
Năm 2022, lợi nhuận trước thuế bình quân trên mỗi nhân viên tăng từ 78,73 triệu đồng/tháng lên 79,18 triệu đồng/tháng, và thu nhập bình quân nhân viên tăng mạnh từ 27,20 triệu đồng/tháng lên 34,03 triệu đồng/tháng. Đến năm 2023, do số lượng nhân sự tăng trong khi lợi nhuận đi ngang, lợi nhuận bình quân trên mỗi nhân viên giảm xuống 72,18 triệu đồng/tháng và thu nhập bình quân điều chỉnh về mức 28,82 triệu đồng/tháng.
5. Khóa luận đề xuất các nhóm giải pháp tài chính trọng tâm nào để nâng cao hiệu quả kinh doanh của MSB?
Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp tài chính trọng tâm: (1) Gia tăng doanh thu thông qua phát triển ngân hàng số, đa dạng hóa dịch vụ ngoài lãi và tối ưu hóa danh mục đầu tư an toàn; (2) Tiết kiệm và kiểm soát chặt chẽ chi phí hoạt động, chi phí quản lý công vụ; (3) Nâng cao chất lượng tín dụng, kiểm soát nợ xấu để giảm áp lực trích lập dự phòng; (4) Tối ưu hóa cơ cấu nguồn vốn (tăng tỷ lệ CASA) và đảm bảo các hệ số an toàn vốn (CAR, MTLT, LDR) theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tống Thị Vân Anh đã thực hiện một công trình nghiên cứu hệ thống, bám sát thực tiễn tài chính của Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam (MSB) trong giai đoạn 2021–2023. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa khung lý thuyết ngân hàng thương mại, các tỷ số tài chính đặc thù và mô hình phân tích Dupont, nghiên cứu đã làm rõ những thành tựu về tăng trưởng quy mô tài sản, nguồn vốn cũng như những điểm nghẽn then chốt về nợ xấu, chi phí dự phòng và quản trị chi phí hoạt động của MSB. Hệ thống giải pháp tài chính và kiến nghị được đề xuất mang tính đồng bộ, có giá trị ứng dụng thiết thực đối với công tác quản trị tài chính tại MSB và cung cấp tài liệu tham khảo học thuật hữu ích cho các nghiên cứu cùng chuyên ngành.