Luận văn: Phục hồi sinh kế du lịch biển ở Đồng Hới sau sự cố môi trường 2016

Luận văn phân tích tác động và đề xuất giải pháp phục hồi sinh kế bền vững cho hộ du lịch biển tại Quảng Bình sau sự cố môi trường biển 2016.

Chuyên ngành

Phát triển nông thôn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

94
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh sinh kế du lịch biển Quảng Bình trước và sau 2016

Du lịch biển là một trong những trụ cột kinh tế quan trọng của tỉnh Quảng Bình, đặc biệt tại thành phố Đồng Hới. Trước năm 2016, hoạt động dịch vụ du lịch (DVDL) tại đây phát triển dựa trên nền tảng tài nguyên thiên nhiên ưu đãi với bãi biển dài, đẹp và hoang sơ. Tuy nhiên, theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Đạm Thủy (2018), các hoạt động này chủ yếu mang tính truyền thống, thiếu sự đổi mới. Các dịch vụ phổ biến bao gồm ăn uống, cho thuê đồ tắm, giữ xe, và nghỉ dưỡng quy mô nhỏ. Mô hình kinh doanh này tuy thu hút được lượng khách nhất định nhưng giá trị gia tăng không cao và thiếu tính bền vững. Phần lớn lao động trong ngành DVDL thiếu đào tạo bài bản, trung bình cứ 5 lao động mới có 1 người được đào tạo từ trình độ trung cấp trở lên. Vốn vật chất, dù có giá trị lớn về mặt tài chính, lại khó chuyển đổi và có thời hạn sử dụng ngắn. Bước ngoặt xảy ra vào tháng 4/2016 với khủng hoảng môi trường biển 2016, hay còn gọi là thảm họa Formosa. Sự cố này đã giáng một đòn mạnh vào toàn bộ hệ thống kinh tế - xã hội ven biển, trong đó ngành du lịch chịu thiệt hại nặng nề nhất. Niềm tin của du khách sụt giảm nghiêm trọng, dẫn đến việc hàng loạt tour du lịch bị hủy, các nhà hàng, khách sạn ven biển vắng bóng khách. Hoạt động khai thác hải sản đình trệ kéo theo sự khủng hoảng của chuỗi cung ứng thực phẩm, trực tiếp ảnh hưởng đến các cơ sở kinh doanh ăn uống. Sự cố này không chỉ gây thiệt hại kinh tế trước mắt mà còn đặt ra bài toán lâu dài về việc tái thiết kinh tế sau thảm họa và tìm kiếm giải pháp sinh kế du lịch biển Quảng Bình một cách bền vững và có khả năng chống chịu cao hơn.

1.1. Đặc điểm ngành dịch vụ du lịch ven biển trước sự cố

Trước khi xảy ra sự cố môi trường biển, hoạt động DVDL tại Đồng Hới, Quảng Bình mang nhiều đặc điểm của một ngành kinh tế tự phát và dựa nhiều vào kinh nghiệm. Các hộ kinh doanh tập trung vào các dịch vụ cơ bản như nhà hàng hải sản, nhà nghỉ bình dân, cho thuê phao bơi, ghế dù. Theo tài liệu nghiên cứu, các hoạt động này tuy giải quyết việc làm cho nhiều lao động địa phương nhưng hiệu quả kinh tế chưa cao. Các dịch vụ mới lạ, hấp dẫn như dù lượn, xe lội nước dù đã xuất hiện nhưng chưa thu hút được đông đảo du khách do giá thành cao. Nguồn nhân lực phục vụ du lịch còn nhiều hạn chế, chủ yếu là lao động phổ thông, chưa qua đào tạo chuyên nghiệp, ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ và khả năng cạnh tranh. Cơ sở vật chất kỹ thuật, dù được đầu tư, phần lớn đã cũ và ít được nâng cấp, khó đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của du khách, đặc biệt là phân khúc khách hàng cao cấp. Sự phụ thuộc gần như hoàn toàn vào tài nguyên biển (cảnh quan, hải sản) khiến mô hình sinh kế này trở nên cực kỳ mong manh trước các cú sốc từ môi trường.

1.2. Tác động ban đầu của thảm họa Formosa lên cộng đồng

Sự cố ô nhiễm biển miền Trung đã gây ra một cú sốc đột ngột và toàn diện. Ngay sau khi thông tin cá chết hàng loạt lan rộng, lượng khách du lịch đến Quảng Bình sụt giảm nghiêm trọng. Theo báo cáo của tỉnh, năm 2016, tổng lượt khách giảm 26% so với năm 2015. Các bãi biển nổi tiếng như Nhật Lệ, Bảo Ninh, Quang Phú trở nên vắng lặng. Hàng loạt cơ sở kinh doanh phải đóng cửa hoặc hoạt động cầm chừng, gây ra tình trạng mất việc làm trên diện rộng. Nghiên cứu chỉ ra rằng, "hơn 4.000 lao động trực tiếp và 7.300 lao động gián tiếp" trong ngành du lịch bị ảnh hưởng. Vấn đề an toàn thực phẩm biển trở thành nỗi ám ảnh, khiến các nhà hàng hải sản gần như tê liệt. Thiệt hại không chỉ dừng lại ở con số tài chính mà còn là sự khủng hoảng niềm tin, làm tổn hại nặng nề đến thương hiệu du lịch đã được xây dựng trong nhiều năm. Cộng đồng ven biển, vốn quen với nhịp sống sôi động của du lịch, rơi vào tình trạng hoang mang, lo lắng cho tương lai.

II. Top thách thức sinh kế du lịch biển Quảng Bình sau thảm họa

Sau thảm họa Formosa, ngành du lịch Quảng Bình phải đối mặt với vô số thách thức đan xen, đòi hỏi những giải pháp toàn diện và dài hạn. Thách thức lớn nhất và bao trùm nhất chính là việc xây dựng lại thương hiệu du lịch biển. Hình ảnh về một vùng biển an toàn, trong sạch đã bị phá vỡ, và việc khôi phục niềm tin của du khách là một quá trình tốn nhiều thời gian và nguồn lực. Bên cạnh đó, sự suy giảm nghiêm trọng của nguồn lợi hải sản và mối lo ngại về an toàn thực phẩm biển đã làm mất đi lợi thế cạnh tranh cốt lõi của du lịch biển địa phương. Các hộ kinh doanh phải vật lộn với bài toán thay đổi thực đơn, tìm kiếm nguồn cung thay thế, nhưng vẫn không thể xóa bỏ hoàn toàn tâm lý e dè của người tiêu dùng. Thiệt hại tài chính nặng nề khiến nhiều hộ gia đình kiệt quệ về nguồn vốn. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Đạm Thủy (2018) chỉ rõ, bình quân mỗi lao động DVDL thiệt hại 36,84 triệu đồng, một con số rất lớn so với thu nhập của họ. Tình trạng này dẫn đến việc 21,67% hộ phải vay mượn hoặc bán tài sản để duy trì cuộc sống và tìm cách phục hồi du lịch Quảng Bình. Thêm vào đó, sự gián đoạn của liên kết chuỗi giá trị du lịch – từ ngư dân cung cấp hải sản, đến nhà hàng chế biến, khách sạn lưu trú và các dịch vụ bổ trợ – đã làm suy yếu toàn bộ hệ sinh thái kinh tế ven biển, khiến quá trình phục hồi càng thêm khó khăn và phức tạp.

2.1. Khủng hoảng niềm tin và sụt giảm lượng khách du lịch

Hệ quả trực tiếp và dai dẳng nhất của khủng hoảng môi trường biển 2016 là sự xói mòn niềm tin của công chúng. Du khách, cả trong và ngoài nước, mang tâm lý lo sợ về nguồn nước ô nhiễm và hải sản nhiễm độc. Nỗ lực quảng bá, kích cầu du lịch của địa phương trong giai đoạn đầu thậm chí còn "mang lại những phản ứng trái chiều từ dư luận" (Nguyễn Thị Đạm Thủy, 2018). Việc thu hút khách du lịch trở lại không chỉ đơn thuần là các chương trình giảm giá, khuyến mãi mà đòi hỏi phải có những bằng chứng khoa học xác thực về sự an toàn của môi trường biển. Thách thức này đòi hỏi sự minh bạch thông tin từ các cơ quan quản lý và một chiến lược truyền thông khủng hoảng bài bản để từng bước gây dựng lại hình ảnh một điểm đến an toàn, thân thiện.

2.2. Đứt gãy chuỗi cung ứng và thiệt hại tài chính nặng nề

Sự cố môi trường đã làm đứt gãy gần như toàn bộ chuỗi cung ứng truyền thống của ngành DVDL biển. Ngư dân không thể ra khơi, nguồn cung hải sản tươi sống tại chỗ bị cắt đứt. Các nhà hàng, cơ sở chế biến mất nguồn nguyên liệu chủ lực, buộc phải tìm đến các nguồn thay thế từ nơi khác với chi phí cao hơn và chất lượng không đảm bảo. Điều này không chỉ làm tăng giá thành dịch vụ mà còn làm mất đi nét đặc trưng ẩm thực địa phương. Về tài chính, các hộ kinh doanh đối mặt với áp lực kép: doanh thu sụt giảm nghiêm trọng trong khi các chi phí cố định (thuê mặt bằng, lãi vay ngân hàng, lương nhân viên) vẫn phải chi trả. Thiệt hại trung bình mỗi hộ lên đến hàng chục triệu đồng, đẩy nhiều gia đình vào cảnh nợ nần. Quá trình tái thiết kinh tế sau thảm họa vì thế gặp rất nhiều trở ngại do thiếu hụt nguồn vốn đầu tư ban đầu.

III. Bí quyết chuyển đổi sinh kế du lịch biển Quảng Bình bền vững

Để vượt qua khủng hoảng, các hộ gia đình và cộng đồng ven biển Quảng Bình đã chủ động tìm kiếm và áp dụng nhiều giải pháp thích ứng. Quá trình này cho thấy khả năng chống chịu và sự linh hoạt đáng kể trong việc tìm kiếm mô hình kinh tế mới cho vùng ven biển. Giải pháp được áp dụng nhiều nhất, chiếm 36,36% số hộ, là thay đổi thực đơn và đa dạng hóa hàng hóa kinh doanh. Thay vì chỉ tập trung vào hải sản, các nhà hàng đã chủ động đưa vào các món ăn đồng quê, đặc sản địa phương không liên quan đến biển để tạo sự lựa chọn an toàn cho du khách. Một bộ phận khác (13,33% số hộ) đã thực hiện chuyển đổi nghề nghiệp sau sự cố môi trường, tạm thời hoặc vĩnh viễn chuyển sang các lĩnh vực kinh doanh khác không bị ảnh hưởng trực tiếp như buôn bán hàng tiêu dùng, mở quán cà phê, hoặc tham gia vào các ngành dịch vụ khác trong thành phố. Đáng chú ý, cuộc khủng hoảng cũng là chất xúc tác thúc đẩy sự ra đời của các loại hình du lịch mới, bền vững hơn. Phát triển du lịch cộng đồngdu lịch sinh thái ven biển nổi lên như một hướng đi tiềm năng, tập trung vào trải nghiệm văn hóa làng chài, khám phá hệ sinh thái rừng ngập mặn, thay vì chỉ tắm biển và ăn hải sản. Những mô hình này không chỉ giúp giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên biển mà còn tạo ra những sản phẩm du lịch độc đáo, có chiều sâu, góp phần tạo ra sinh kế bền vững cho ngư dân và cộng đồng.

3.1. Đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ du lịch thay thế

Trước bài toán sụt giảm niềm tin vào hải sản, đa dạng hóa sản phẩm là giải pháp sống còn. Các hộ kinh doanh đã nhanh chóng thay đổi chiến lược, không còn coi hải sản là "át chủ bài" duy nhất. Thực đơn được bổ sung các món ăn đặc sản của Quảng Bình như cháo canh, bánh lọc, gà đồi... Các hoạt động trải nghiệm văn hóa được chú trọng hơn, chẳng hạn như tổ chức các tour tham quan làng nghề truyền thống, học cách làm nước mắm, đan lưới cùng ngư dân. Một số cơ sở lưu trú còn kết hợp với các tour khám phá Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng để tạo ra các gói sản phẩm liên hoàn, kéo dài thời gian lưu trú của du khách. Hướng đi này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro mà còn làm phong phú thêm trải nghiệm của khách hàng, từng bước định hình lại sản phẩm du lịch của địa phương theo hướng bền vững và ít bị tổn thương hơn.

3.2. Phát triển mô hình du lịch sinh thái và du lịch cộng đồng

Cuộc khủng hoảng đã mở ra cơ hội để nhìn nhận lại và phát triển các loại hình du lịch thân thiện với môi trường. Du lịch sinh thái ven biển tập trung vào việc khai thác các giá trị của hệ sinh thái trên cạn như rừng phi lao, đồi cát Quang Phú, các vùng đất ngập mặn ven sông Nhật Lệ. Các hoạt động như trekking, cắm trại, quan sát chim di trú... bắt đầu được đưa vào khai thác. Song song đó, phát triển du lịch cộng đồng giúp du khách có cơ hội sống và trải nghiệm cùng người dân bản địa, tìm hiểu về văn hóa, phong tục của các làng chài. Du khách có thể tham gia vào các hoạt động thường ngày như kéo lưới, gỡ cá (ở những vùng biển an toàn đã được công bố), hay tham gia chế biến các sản phẩm thủ công. Đây là hướng đi tạo ra thu nhập trực tiếp cho người dân, bảo tồn văn hóa và nâng cao ý thức bảo vệ môi trường trong cộng đồng.

IV. Hướng dẫn phục hồi du lịch Quảng Bình nhờ chính sách hỗ trợ

Vai trò của chính quyền và các tổ chức xã hội là yếu tố then chốt trong quá trình phục hồi du lịch Quảng Bình. Ngay sau sự cố, Chính phủ và chính quyền tỉnh đã triển khai hàng loạt chính sách hỗ trợ người dân bị ảnh hưởng. Các chính sách này tập trung vào ba nhóm chính: hỗ trợ tài chính trực tiếp, hỗ trợ kỹ thuật và tái cơ cấu sản xuất, và hỗ trợ truyền thông, quảng bá. Về tài chính, các hộ gia đình và doanh nghiệp bị thiệt hại đã nhận được các khoản bồi thường để bù đắp một phần tổn thất, giúp họ có nguồn vốn ban đầu để tái sản xuất kinh doanh. Chính phủ cũng triển khai các gói tín dụng ưu đãi, giãn nợ, giảm thuế để tháo gỡ khó khăn về vốn cho doanh nghiệp. Về kỹ thuật, các chương trình tập huấn nâng cao năng lực, đào tạo kỹ năng chuyển đổi nghề nghiệp sau sự cố môi trường đã được tổ chức. Người dân được hướng dẫn các mô hình canh tác nông nghiệp trên cát, kỹ thuật nuôi trồng thủy sản nước ngọt, hay kỹ năng làm du lịch cộng đồng. Về truyền thông, tỉnh Quảng Bình đã nỗ lực thực hiện các chiến dịch quảng bá nhằm xây dựng lại thương hiệu du lịch biển. Các hoạt động như Tuần lễ Du lịch "Quảng Bình - an toàn và khác biệt", công bố kết quả quan trắc môi trường biển định kỳ đã góp phần minh bạch thông tin, từng bước củng cố lại niềm tin của du khách. Sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách vĩ mô và nỗ lực tự thân của người dân đã tạo ra sức mạnh tổng hợp, đẩy nhanh quá trình phục hồi.

4.1. Vai trò của các chính sách bồi thường và hỗ trợ tài chính

Các chính sách hỗ trợ người dân bị ảnh hưởng về mặt tài chính đóng vai trò như một "phao cứu sinh" trong giai đoạn khó khăn nhất. Việc chi trả tiền bồi thường, dù còn một số bất cập trong quá trình triển khai, đã giúp người dân giải quyết các nhu cầu cấp bách trước mắt và có một khoản vốn để tái đầu tư. Theo báo cáo của tỉnh, hàng ngàn tỷ đồng đã được phân bổ cho các đối tượng bị thiệt hại. Ngoài ra, các chính sách tín dụng với lãi suất ưu đãi từ Ngân hàng Chính sách xã hội cũng tạo điều kiện cho các hộ có nhu cầu vay vốn để sửa chữa cơ sở vật chất, chuyển đổi mô hình kinh doanh hoặc đầu tư vào các phương tiện sản xuất mới. Nguồn lực tài chính này, dù không thể bù đắp hoàn toàn thiệt hại, nhưng là điều kiện tiên quyết để khởi động lại các hoạt động kinh tế và tạo đà cho sự phục hồi.

4.2. Chiến lược truyền thông và xây dựng lại thương hiệu điểm đến

Đối mặt với khủng hoảng niềm tin, chiến lược truyền thông trở thành nhiệm vụ trọng tâm. Quảng Bình đã chủ động hợp tác với các cơ quan báo chí, truyền hình để cung cấp thông tin chính xác, minh bạch về tình hình môi trường biển. Việc thường xuyên công bố các chỉ số an toàn của nước biển và hải sản là một bước đi quan trọng để trấn an dư luận. Tỉnh cũng tổ chức nhiều sự kiện văn hóa, thể thao, du lịch quy mô lớn để thu hút khách du lịch trở lại và chứng minh sức sống của điểm đến. Chiến dịch xây dựng lại thương hiệu du lịch biển không chỉ nhấn mạnh đến vẻ đẹp của biển mà còn tập trung vào sự đa dạng của các sản phẩm du lịch khác như du lịch hang động, du lịch tâm linh, du lịch sinh thái, nhằm định vị Quảng Bình là một điểm đến đa dạng và an toàn.

V. Đánh giá kết quả các giải pháp sinh kế du lịch biển Quảng Bình

Sau một thời gian nỗ lực thực hiện các giải pháp tổng hợp, hoạt động sinh kế du lịch biển tại Quảng Bình đã có những dấu hiệu phục hồi tích cực. Theo nghiên cứu thực hiện vào tháng 4/2018, trung bình 78,40% lao động DVDL đã khôi phục được hoạt động của mình. Đây là một con số ấn tượng, cho thấy khả năng chống chịu và thích ứng cao của cộng đồng. Thời gian trung bình để khôi phục mọi hoạt động là 21 tháng. Về mặt thu nhập, đến thời điểm khảo sát, thu nhập của các hộ đã khôi phục được 98,99% so với trước sự cố. Tuy nhiên, con số này chưa tính đến các khoản nợ phát sinh trong quá trình phục hồi, và thời gian ước tính để trả hết nợ và phục hồi 100% là 34 tháng. Các giải pháp như thay đổi thực đơn và chuyển đổi kinh doanh đã chứng tỏ hiệu quả cao trong thực tiễn. Đặc biệt, sự manh nha của các mô hình du lịch sinh thái ven biểnphát triển du lịch cộng đồng đã mở ra một hướng đi mới, hứa hẹn sự phát triển bền vững hơn trong tương lai. Mặc dù vậy, quá trình phục hồi du lịch Quảng Bình vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là bài toán về chất lượng dịch vụ và khả năng cạnh tranh trong bối cảnh mới. Việc duy trì và phát triển các mô hình sinh kế mới đòi hỏi sự đầu tư liên tục về kiến thức, kỹ năng và cơ sở hạ tầng.

5.1. Tỷ lệ phục hồi hoạt động và thu nhập của các hộ gia đình

Số liệu từ nghiên cứu của Nguyễn Thị Đạm Thủy (2018) cung cấp một bức tranh chi tiết về quá trình phục hồi. Tỷ lệ 78,40% lao động quay trở lại với công việc trong ngành DVDL cho thấy sức sống mạnh mẽ của lĩnh vực này. Tại xã Bảo Ninh, tỷ lệ phục hồi hoạt động cao hơn (83,4%) so với Quang Phú (73,4%), phản ánh sự khác biệt về vị trí địa lý và mức độ phụ thuộc vào du lịch. Sự phục hồi về thu nhập đạt gần mức ban đầu (98,99%) là một tín hiệu rất lạc quan. Điều này cho thấy các giải pháp thích ứng đã phát huy tác dụng, giúp các hộ gia đình ổn định lại nguồn sống. Tuy nhiên, gánh nặng nợ nần vẫn là một thách thức lớn, đòi hỏi các chính sách hỗ trợ tín dụng và tài chính cần được duy trì trong dài hạn để đảm bảo sự phục hồi thực sự bền vững.

5.2. Hiệu quả của các mô hình kinh tế mới cho vùng ven biển

Việc áp dụng các mô hình kinh tế mới cho vùng ven biển đã mang lại những kết quả ban đầu đáng khích lệ. Các mô hình nông nghiệp công nghệ cao trên cát, nuôi trồng thủy sản trên cạn, hay phát triển du lịch trải nghiệm đã giúp người dân tạo ra nguồn thu nhập ổn định, giảm sự phụ thuộc vào biển. Hiệu quả không chỉ thể hiện ở khía cạnh kinh tế mà còn ở khía cạnh xã hội và môi trường. Việc chuyển đổi nghề nghiệp sau sự cố môi trường đã giúp đa dạng hóa cơ cấu kinh tế địa phương, tạo ra một cơ cấu sinh kế linh hoạt và có khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc trong tương lai. Những mô hình thành công cần được tổng kết, đánh giá và nhân rộng, đi kèm với các chính sách hỗ trợ về vốn, kỹ thuật và kết nối thị trường.

VI. Tương lai nào cho sinh kế du lịch biển Quảng Bình bền vững

Cuộc khủng hoảng môi trường biển 2016 là một bài học đắt giá nhưng cũng là cơ hội để ngành du lịch Quảng Bình tái cấu trúc theo hướng bền vững và chuyên nghiệp hơn. Tương lai của sinh kế du lịch biển Quảng Bình phụ thuộc vào khả năng giải quyết các vấn đề cốt lõi đã bộc lộ sau sự cố. Trước hết, cần tiếp tục xây dựng một hệ thống du lịch đa dạng, giảm sự phụ thuộc vào một loại hình hay một nguồn tài nguyên duy nhất. Việc kết nối chặt chẽ giữa du lịch biển, du lịch hang động và du lịch văn hóa - lịch sử sẽ tạo ra một sản phẩm tổng thể hấp dẫn và có sức cạnh tranh cao. Thứ hai, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là yêu cầu cấp thiết. Cần có các chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ thường xuyên cho người lao động để đáp ứng tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường. Thứ ba, việc tăng cường liên kết chuỗi giá trị du lịch là yếu tố sống còn. Cần xây dựng các hợp tác xã, tổ hợp tác kiểu mới để kết nối các hộ kinh doanh nhỏ lẻ, tạo ra sức mạnh chung trong việc xây dựng thương hiệu, tiếp cận thị trường và đảm bảo chất lượng dịch vụ. Cuối cùng, chính quyền cần đóng vai trò kiến tạo, xây dựng các chính sách thu hút đầu tư có chọn lọc, ưu tiên các dự án thân thiện với môi trường, đồng thời hoàn thiện cơ sở hạ tầng và cơ chế quản lý để tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi, minh bạch và bền vững.

6.1. Hướng tới mô hình phát triển du lịch có khả năng chống chịu

Để đảm bảo sinh kế bền vững cho ngư dân và cộng đồng, mô hình phát triển du lịch trong tương lai phải có khả năng chống chịu cao. Điều này có nghĩa là phải xây dựng các kịch bản ứng phó với rủi ro (thiên tai, sự cố môi trường, dịch bệnh) và lồng ghép quản lý rủi ro vào trong quy hoạch phát triển. Việc thành lập các quỹ hỗ trợ cộng đồng, xây dựng các mạng lưới an sinh xã hội phi chính thức, và tăng cường vốn xã hội thông qua các hoạt động nhóm, tổ hợp tác sẽ giúp cộng đồng có khả năng tự phục hồi nhanh hơn sau các cú sốc. Đa dạng hóa sinh kế không chỉ trong du lịch mà còn sang các lĩnh vực khác như nông nghiệp sạch, tiểu thủ công nghiệp là chìa khóa để phân tán rủi ro và đảm bảo sự ổn định lâu dài.

6.2. Tăng cường liên kết và nâng cao năng lực cho cộng đồng

Sức mạnh của cộng đồng nằm ở sự liên kết. Thay vì hoạt động manh mún, nhỏ lẻ, các hộ DVDL cần được khuyến khích tham gia vào các tổ chức kinh tế tập thể. Thông qua đó, họ có thể cùng nhau xây dựng tiêu chuẩn chất lượng chung, quảng bá sản phẩm, đàm phán với các nhà cung cấp lớn và các công ty lữ hành. Việc nâng cao năng lực cho cộng đồng, đặc biệt là phụ nữ và thanh niên, thông qua các lớp tập huấn về kỹ năng mềm, ngoại ngữ, quản trị kinh doanh, marketing số... sẽ giúp họ tự tin hơn trong việc nắm bắt các cơ hội mới. Một cộng đồng có năng lực và đoàn kết chính là nền tảng vững chắc nhất cho sự phát triển bền vững của ngành du lịch địa phương.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ nông nghiệp nghiên cứu giải pháp phục hồi sinh kế của hộ dịch vụ du lịch biển bị ảnh hưởng bởi sự cố môi trường biển 2016 tại thành phố đồng hới tỉnh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Khái niệm Có khá nhiều khái niệm về sinh kế. Đề tài này sử dụng khái niệm về sinh kế theo Bộ Phát triển quốc tế Vương quốc Anh và tác giả Chambers & Conway(1992).

Tác giả Chambers & Conway (1992) cho rằng: “Sinh kế bao gồm năng lực, tài sản (dự trữ, nguồn lực, yêu cầu và tiếp cận) và các hoạt động cần có để bảo đảm phương tiện sinh sống Sinh kế chỉ bền vững khi nó có thể đương đầu với và phục hồi sau các cú sốc, duy trì hoặc cải thiện năng lực và tài sản, và cung cấp các cơ hội sinh kế bền vững cho các thế hệ kế tiếp; và đóng góp lợi ích ròng cho các sinh kế khác ở cấp độ địa phương hoặc toàn cầu, trong ngắn hạn và dài hạn”. Chiến lược sinh kế là cách mà hộ gia đình, nhằm sử dụng các tài sản sẵn có để đáp ứng những nhu cầu của cuộc sống. Một hộ gia đình có thể có nhiều nguồn cung cấp thực phẩm hoặc thu nhập, do một số thành viên nào đó đảm nhiệm. Các hoạt động có thể thay đổi theo mùa, theo thời gian hoặc bị tác động bởi những sự kiện như bão lũ hoặc những thời kỳ thiếu đói (giáp hạt).

Tất cả các hoạt động này cấu thành nên phương thức kiếm sống. Cần hiểu rằng các nhóm dân cư khác nhau trong cộng đồng cũng có những đặc trưng riêng biệt về mặt kinh tế - xã hội và quyền tài sản. Do vậy, họ cũng có những vấn đề, sự lựa chọn và chiến lược sinh kế khác nhau. Các hoạt động tạo thu nhập bổ sung hoặc thay thế thường được định nghĩa là các hoạt động có thể thay thế, hoặc bổ sung cho những hoạt động tạo thu nhập truyền thống được coi là không bền vững ở các mức độ hiện tại: “Ý tưởng về sinh kế thay thế là các hoạt động này có thể tạo ra động lực cho người dân để họ chấm dứt những họat động sinh kế thiếu bền vững đang được áp dụng, và theo đuổi những loại hình khác có tính bền vững hơn.

Để đạt kết quả, phương án thay thế cần phải đem lại lợi ích kinh tế. Tuy nhiên… khả năng sinh lợi không phải là một nhân tố duy nhất. Thái độ đối với việc giải quyết rủi ro, việc tiếp cận quyền tài sản, bối cảnh gây thương tổn và những ảnh hưởng về thể chế sẽ tạo ra những tác động tới quá trình ra quyết định của người dân. Do vậy, khái niệm về các phương án thay thế trở nên phức tạp hơn nhiều.

Mục đích của sinh kê thay thế không chỉ là tìm ra hoạt động thay thế mà trên lý thuyết có thể đưa ra một sự lựa chọn nào đó và dự kiến sẽ thúc đẩy tính bền vững… Trên thực tế, mục đích đó là tìm ra các giải pháp phù hợp với các chiến lược sinh kế hiện tại của người dân, và nhờ đó sẽ tạo ra tác động tích cực đến sinh kế của họ cũng như đến việc khai thác - sử dụng tài nguyên thiên nhiên” PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 1. Các nguồn vốn sinh kế Thành phần cơ bản của khung phân tích sinh kế gồm các nguồn vốn (tài sản), tiến trình thay đổi cấu trúc, ngữ cảnh thay đổi bên ngoài, chiến lược sinh kế và kết quả của chiến lược sinh kế đó. Nguồn vốn hay tài sản sinh kế: Là toàn bộ năng lực vật chất và phi vật chất mà con người có thể sử dụng để duy trì hay phát triển sinh kế của họ. Nguồn vốn hay tài sản sinh kế được chia làm 5 loại vốn cơ chính: vốn nhân lực, vốn tài chính, vốn vật chất, vốn xã hội và vốn tự nhiên - Vốn nhân lực (Human capital): Vốn nhân lực là khả năng, kỹ năng, kiến thức làm việc và sức khỏe để giúp con người theo đuổi những chiến lược sinh kế khác nhau nhằm đạt được kết quả sinh kế hay mục tiêu sinh kế của họ.

Với mỗi hộ gia đình vốn nhân lực biểu hiện ở trên khía cạnh lượng và chất về lực lượng lao động ở trong gia đình đó. Vốn nhân lực là điều kiện cần để có thể sử dụng và phát huy hiệu quả bốn loại vốn khác. - Vốn tài chính (Financial capital): Vốn tài chính là các nguồn tài chính mà người ta sử dụng nhằm đạt được các mục tiêu trong sinh kế. Các nguồn đó bao gồm nguồn dự trữ hiện tại, dòng tiền theo định kỳ và khả năng tiếp cận các nguồn vốn tín dụng từ bên ngoài như từ người thân hay từ các tổ chức tín dụng khác nhau.

- Vốn tự nhiên (Natural capital): Vốn tự nhiên là các nguồn tài nguyên thiên nhiên như đất, nước,… mà con người có được hay có thể tiếp cận được nhằm phục vụ cho các hoạt động và mục tiêu sinh kế của họ. Nguồn vốn tự nhiên thể hiện khả năng sử dụng các nguồn tài nguyên thiên nhiên để tạo ra thu nhập phục vụ cho các mục tiêu sinh kế của họ. Đây có thể là khả năng ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến chất lượng cuộc sống của con người từ các nguồn tài nguyên thiên nhiên. Nguồn vốn tự nhiên thể hiện qui mô và chất lượng đất đai, qui và chất lượng nguồn nước, qui mô và chất lượng các nguồn tài nguyên khoáng sản, qui mô và chất lượng tài nguyên thủy sản và nguồn không khí.

Đây là những yếu tố tự nhiên mà con người có thể sử dụng để tiến hành các hoạt động sinh kế như đất, nước, khoáng sản và thủy sản hay những yếu tố tự nhiên có tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến cuộc sống của con người như không khí hay sự đa dạng sinh học. - Vốn vật chất (Physical capital): Vốn vật chất bao gồm cơ sở hạ tầng cơ bản và hàng hóa vật chất nhằm hỗ trợ việc thực hiện các hoạt động sinh kế. Nguồn vốn vật chất thể hiện ở cả cấp cơ sở cộng đồng hay cấp hộ gia đình. Trên góc độ cộng đồng, đó chính là cơ sở hạ tầng nhằm hỗ trợ cho sinh kế của cộng đồng hay cá nhân gồm hệ thống điện, đường, trường, trạm, hệ thống cấp nước và vệ sinh môi trường, hệ thống tưới tiêu và hệ thống chợ.

Đây là phần vốn vật chất hỗ trợ cho hoạt động sinh kế phát huy hiệu quả. Ở góc độ hộ gia đình, vốn vật chất là trang thiết bị sản xuất như máy PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 móc, dụng cụ sản xuất, nhà xưởng hay các tài sản nhằm phục vụ nhu cầu cuộc sống hàng ngày như nhà cửa và thiết bị sinh hoạt gia đình. - Vốn xã hội (Social capital): Vốn xã hội là một loại tài sản sinh kế. Nó nằm trong các mối quan hệ xã hội (hoặc các nguồn lực xã hội) chính thể và phi chính thể mà qua đó người dân có thể tạo ra cơ hội và thu được lợi ích trong quá trình thực thi sinh kế.

Nguồn vốn sinh kế không chỉ thể hiện ở trạng thái hiện tại mà còn thể hiện khả năng thay đổi trong tương lai. Chính vì thế khi xem xét vốn, con người không chỉ xem xét hiện trạng các nguồn vốn sinh kế mà cần có sự xem xét khả năng hay cơ hội thay đổi của nguồn vốn đó như thế nào ở trong tương lai. - Tiến trình và cấu trúc (Structure and processes). Đây là yếu tố thể chế, tổ chức, chính sách và luật pháp xác định hay ảnh hưởng khả năng tiếp cận đến các nguồn vốn, điều kiện trao đổi của các nguồn vốn và thu nhập từ các chiến lược sinh kế khác nhau.

Những yếu tố trên có tác động thúc đẩy hay hạn chế đến các chiến lược sinh kế. Chính vì thế sự hiểu biết các cấu trúc, tiến trình có thể xác định được những cơ hội cho các chiến lược sinh kế thông qua quá trình chuyển đổi cấu trúc (Adger, 2006). Kết quả sinh kế Thành phần quan trọng thứ ba của khung sinh kế là kết quả của sinh kế (livelihood outcome). Đó là mục tiêu hay kết quả của các chiến lược sinh kế.

Kết quả của sinh kế nhìn chung là cải thiện phúc lợi của con người nhưng có sự đa dạng về trọng tâm và sự ưu tiên. Điều đó có thể cải thiện về mặt vật chất hay tinh thần của con người như xóa đói giảm nghèo, tăng thu nhập hay sử dụng bền vững và hiệu quả tài nguyên thiên nhiên. Cũng tùy theo mục tiêu của sinh kế mà sự nhấn mạnh các thành phần trong sinh kế cũng như những phương tiện để đạt được mục tiêu sinh kế giữa các tổ chức, cơ quan sẽ có những quan niệm khác nhau. Cuối cùng là ngữ cảnh dễ bị tổn thương.

Đó chính là những thay đổi, những xu hướng, tính mùa vụ. Những nhân tố này con người hầu như không thể điều khiển được trong ngắn hạn. Vì vậy trong phân tích sinh kế không chỉ nhấn mạnh hay tập trung lên khía cạnh người dân sử dụng các tài sản như thế nào để đạt mục tiêu mà phải đề cập được ngữ cảnh mà họ phải đối mặt và khả năng họ có thể chống chọi đối với những thay đổi trên hay phục hồi dưới những tác động trên. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ DU LỊCH BIỂN 1.

Khái niệm dịch vụ du lịch biển Du lịch biển là một trong những loại hình du lịch diễn ra nhằm thỏa mãn nhu cầu về với thiên nhiên của con người. Thiên nhiên ở đây là các cảnh quan vùng biển đảo, các bãi tắm và bãi cát, các hệ sinh thái biển, khí hậu và thế giới sinh vật trong lòng đại dương như: các loại san hô, tảo, hải quỳ, các loại cá, sinh vật phù du… PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Du lịch biển đáp ứng được nhu cầu nguyện vọng mong muốn quay về với tự nhiên gần gũi với thiên nhiên của con người. Mục đích chính của du lịch biển là để thỏa mãn nhu cầu nghi ngơi thư giãn vui chơi giải trí, tìm hiểu khám phá làm cho cuộc sống thêm phong phú lấy lại cảm giác vui vẻ thoải mái cho con người sau những ngày làm việc căng thẳng. Du lịch nghỉ biển rất phù hợp cho việc nghỉ cuối tuần và được nhiều du khách lựa chọn vì đây là loại hình mang tính tổng hợp đa dạng về các hoạt động vui chơi giải trí, phong phú về sản phẩm dịch vụ.

Lựa chọn du lịch biển, du khách sẽ được tham quan cảnh biển và tham gia các hoạt động thể thao biển như: tắm biển, lăn biển, khám phá lòng đại dương, lướt ván… và các loại hình giải trí khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ