Nghiên Cứu Giải Pháp Sản Xuất Rau An Toàn Tại Xã Tốt Động, Huyện Chương Mỹ

Nghiên cứu đề xuất giải pháp sản xuất rau an toàn tại xã Tốt Động, huyện Chương Mỹ, Hà Nội nhằm nâng cao chất lượng nông sản và bảo vệ sức khỏe.

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Nghiệp

Chuyên ngành

Nông Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Tốt Nghiệp

2023

90
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tiềm năng sản xuất rau an toàn tại Tốt Động

Xã Tốt Động, huyện Chương Mỹ, từ lâu đã được biết đến là một vùng có nhiều điều kiện thuận lợi cho phát triển nông nghiệp, đặc biệt là trồng rau màu. Nghiên cứu thực địa (Cấn Thị Tâm, 2012) cho thấy, địa phương này sở hữu tài nguyên đất đai màu mỡ, chủ yếu là đất thịt nhẹ và đất phù sa, rất thích hợp cho canh tác hữu cơ và sản xuất đa dạng các loại nông sản. Nguồn nước tưới dồi dào từ hệ thống sông Bùi và các hồ đầm lớn là một lợi thế cạnh tranh quan trọng, đảm bảo khả năng cung cấp nước ổn định cho hoạt động sản xuất quanh năm. Vị trí địa lý gần các trung tâm tiêu thụ lớn như Hà Đông và nội thành Hà Nội mở ra cơ hội lớn cho việc xây dựng chuỗi cung ứng rau sạch và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Người nông dân tại đây có kinh nghiệm thâm canh lâu đời, am hiểu các đặc tính cây trồng và mùa vụ. Tuy nhiên, việc chuyển đổi sang quy trình sản xuất rau an toàn theo các tiêu chuẩn hiện đại như tiêu chuẩn VietGAP vẫn là một hướng đi cần được đầu tư bài bản. Việc áp dụng các giải pháp tiên tiến không chỉ giúp nâng cao giá trị kinh tế cho nông sản sạch Chương Mỹ mà còn góp phần vào mục tiêu phát triển nông nghiệp bền vững, bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và chính người sản xuất. Việc xây dựng một thương hiệu rau an toàn cho Tốt Động, dựa trên nền tảng về điều kiện tự nhiên và kinh nghiệm sản xuất, là một mục tiêu khả thi và cần thiết trong bối cảnh hiện tại.

1.1. Phân tích điều kiện tự nhiên và tài nguyên đất đai

Tốt Động nằm trong vùng sinh thái đồng bằng Bắc Bộ, có địa hình bán sơn địa với tổng diện tích đất nông nghiệp lên đến 619,20 ha. Trong đó, diện tích đất màu chuyên canh rau chiếm 78,95 ha (Cấn Thị Tâm, 2012), là cơ sở để hình thành vùng sản xuất hàng hóa tập trung. Chất lượng đất trồng và nguồn nước tại đây tương đối tốt, ít bị ô nhiễm công nghiệp. Tầng đất canh tác dày, thành phần cơ giới nhẹ, thuận lợi cho sự phát triển của bộ rễ cây rau. Nguồn nước mặt phong phú từ sông Bùi, sông Thập Cửu và các hồ đầm lớn giúp đảm bảo tưới tiêu, tuy nhiên cần có các biện pháp kiểm soát chất lượng để tránh ô nhiễm vi sinh vật.

1.2. Đánh giá kinh nghiệm canh tác và nguồn nhân lực địa phương

Nguồn nhân lực tại Tốt Động rất dồi dào, chủ yếu là lao động nông nghiệp có kinh nghiệm truyền thống trong việc luân canh các loại cây trồng như dưa chuột, cà chua, cải bẹ, bầu bí. Người dân am hiểu sâu sắc về thời vụ, kỹ thuật chăm sóc cơ bản và có khả năng thích ứng nhanh với các giống rau chất lượng cao. Đây là nền tảng vững chắc để tiếp thu và triển khai các quy trình kỹ thuật mới. Tuy nhiên, việc áp dụng khoa học kỹ thuật hiện đại vẫn còn hạn chế, đòi hỏi các chương trình tập huấn và chuyển giao công nghệ từ các cơ quan chuyên môn để nâng cao hiệu quả sản xuất.

1.3. Tiềm năng thị trường tiêu thụ nông sản của Tốt Động

Với vị trí chiến lược gần kề các khu đô thị lớn và khu công nghiệp, thị trường tiêu thụ nông sản cho xã Tốt Động là rất rộng mở. Nhu cầu về rau sạch, có nguồn gốc rõ ràng ngày càng tăng cao, tạo cơ hội cho sản phẩm địa phương có chỗ đứng vững chắc nếu xây dựng được thương hiệu và lòng tin người tiêu dùng. Việc kết nối trực tiếp với các siêu thị, nhà hàng, bếp ăn tập thể sẽ giúp giảm bớt các khâu trung gian, nâng cao lợi nhuận cho nông dân và ổn định đầu ra cho sản phẩm.

II. Thách thức trong sản xuất rau an toàn tại Chương Mỹ

Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng, hoạt động sản xuất rau an toàn tại xã Tốt Động vẫn đối mặt với không ít thách thức. Rào cản lớn nhất đến từ tập quán canh tác truyền thống, còn manh mún và nhỏ lẻ. Nghiên cứu của Cấn Thị Tâm (2012) chỉ ra rằng, người dân có xu hướng lạm dụng phân bón hóa học, đặc biệt là phân đạm, và thuốc bảo vệ thực vật để tối đa hóa năng suất trong ngắn hạn. Tình trạng sử dụng phân tươi chưa qua xử lý để tưới cho một số loại rau như hành vẫn còn tồn tại, tiềm ẩn nguy cơ cao về an toàn vệ sinh thực phẩm. Bên cạnh đó, hệ thống chuỗi cung ứng rau sạch còn yếu, phụ thuộc nhiều vào thương lái, dẫn đến tình trạng người sản xuất bị ép giá trong khi người tiêu dùng phải mua với giá cao. Thiếu vốn đầu tư cho các mô hình nông nghiệp công nghệ cao như nhà lưới nhà kính hay hệ thống tưới tiêu tự động cũng là một khó khăn lớn. Việc áp dụng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt như tiêu chuẩn VietGAP đòi hỏi sự thay đổi toàn diện từ tư duy đến hành động, cùng với đó là chi phí cho việc chứng nhận và duy trì. Cuối cùng, việc thiếu một thương hiệu chung và hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản làm giảm sức cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường.

2.1. Hạn chế từ tập quán canh tác truyền thống và lạm dụng hóa chất

Tập quán sản xuất nhỏ lẻ, thiếu quy hoạch đồng bộ là một trong những khó khăn chính. Nông dân thường canh tác dựa trên kinh nghiệm, chưa tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về thời gian cách ly khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật sinh học hay hóa học. Việc bón phân không cân đối, đặc biệt là thừa đạm, không chỉ làm giảm chất lượng nông sản (gây tích lũy nitrat) mà còn gây thoái hóa đất và ô nhiễm nguồn nước ngầm. Thay đổi những thói quen đã ăn sâu này đòi hỏi sự kiên trì trong công tác tuyên truyền và tập huấn kỹ thuật.

2.2. Khó khăn trong việc tiếp cận thị trường và xây dựng thương hiệu

Kênh tiêu thụ chủ yếu của nông dân Tốt Động là bán trực tiếp cho người thu gom tại ruộng (Bảng 4.8, Cấn Thị Tâm, 2012). Điều này khiến họ ở thế bị động, chịu sự ép giá và không được hưởng phần lớn giá trị gia tăng của sản phẩm. Sản phẩm chưa có nhãn mác, bao bì và hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản rõ ràng, khiến người tiêu dùng khó phân biệt và tin tưởng. Xây dựng một thương hiệu chung cho nông sản sạch Chương Mỹ là yêu cầu cấp thiết để giải quyết bài toán đầu ra.

III. Hướng dẫn quy trình sản xuất rau an toàn theo VietGAP

Để giải quyết các thách thức hiện tại, việc áp dụng một quy trình sản xuất rau an toàn bài bản theo tiêu chuẩn VietGAP là giải pháp cốt lõi. Quy trình này không chỉ là một bộ các hướng dẫn kỹ thuật mà còn là một hệ thống quản lý toàn diện, đảm bảo chất lượng từ khâu chọn đất đến khi thu hoạch. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là xử lý đất trồng và nguồn nước, đảm bảo không tồn dư kim loại nặng và vi sinh vật gây hại. Tiếp theo, việc ưu tiên sử dụng phân bón hữu cơ vi sinh đã qua ủ hoai mục thay vì phân tươi sẽ giúp cải tạo đất và cung cấp dinh dưỡng bền vững cho cây trồng. Trong công tác phòng trừ sâu bệnh, cần chuyển đổi từ việc lạm dụng thuốc hóa học sang các biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), ưu tiên thuốc bảo vệ thực vật sinh học. Mỗi công đoạn trong quy trình đều phải được ghi chép nhật ký cẩn thận, phục vụ cho việc truy xuất nguồn gốc nông sản và xin chứng nhận rau an toàn. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình này không chỉ tạo ra sản phẩm chất lượng, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm mà còn là chìa khóa để xây dựng uy tín và thương hiệu cho rau Tốt Động.

3.1. Tiêu chuẩn về đất trồng nguồn nước và lựa chọn giống

Đất sản xuất rau an toàn phải được quy hoạch ở những khu vực cách xa nguồn ô nhiễm công nghiệp, bệnh viện, nghĩa trang. Nguồn nước tưới ưu tiên là nước giếng khoan đã qua kiểm định, tránh sử dụng nước ao tù hay nước thải chưa qua xử lý. Việc lựa chọn giống rau chất lượng cao, có nguồn gốc rõ ràng, khả năng kháng sâu bệnh tốt sẽ giúp giảm thiểu việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, là tiền đề cho một vụ mùa thành công.

3.2. Kỹ thuật sử dụng phân bón hữu cơ và chế phẩm sinh học

Quy trình VietGAP nghiêm cấm sử dụng phân tươi, phân chuồng chưa hoai mục. Thay vào đó, nông dân cần được hướng dẫn kỹ thuật ủ phân compost và sử dụng các loại phân bón hữu cơ vi sinh thương mại. Việc bón phân phải cân đối, đúng liều lượng, đúng thời điểm để cây hấp thụ tối đa, tránh thất thoát ra môi trường. Sử dụng các chế phẩm sinh học để tăng cường sức đề kháng cho cây và cải tạo đất là một biện pháp được khuyến khích mạnh mẽ.

3.3. Quản lý sâu bệnh hại và quy trình sơ chế bảo quản rau

Áp dụng nguyên tắc quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), ưu tiên các biện pháp thủ công (bắt sâu, bẫy bả), sinh học (sử dụng thiên địch, thuốc bảo vệ thực vật sinh học) và chỉ sử dụng thuốc hóa học khi thật sự cần thiết. Phải tuân thủ tuyệt đối thời gian cách ly trước khi thu hoạch. Công đoạn sơ chế và bảo quản rau cũng cần được chú trọng: rau phải được làm sạch bằng nước sạch, loại bỏ phần hư hỏng, đóng gói bằng vật liệu an toàn và bảo quản ở nhiệt độ thích hợp để giữ được độ tươi ngon và dinh dưỡng.

IV. Giải pháp nông nghiệp công nghệ cao cho rau Tốt Động

Bên cạnh việc chuẩn hóa quy trình truyền thống, việc ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao là một bước đột phá giúp nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả kinh tế cho việc sản xuất rau tại Tốt Động. Mô hình nhà lưới nhà kính là giải pháp hàng đầu, giúp tạo ra một môi trường được kiểm soát, hạn chế tối đa sự tấn công của sâu bệnh và ảnh hưởng tiêu cực của thời tiết. Bên trong nhà lưới, việc tích hợp hệ thống tưới tiêu tự động, đặc biệt là tưới nhỏ giọt, sẽ giúp tiết kiệm nước và phân bón một cách tối đa, đưa dinh dưỡng trực tiếp đến bộ rễ cây. Công nghệ này cho phép sản xuất rau trái vụ, đáp ứng nhu cầu thị trường quanh năm với chất lượng đồng đều. Tuy chi phí đầu tư ban đầu khá lớn, nhưng hiệu quả lâu dài về năng suất, giảm chi phí thuốc bảo vệ thực vật và giá bán sản phẩm cao hơn sẽ giúp nông dân nhanh chóng thu hồi vốn. Chính sách hỗ trợ nông dân từ chính quyền địa phương trong việc tiếp cận vốn vay ưu đãi và chuyển giao công nghệ là yếu tố then chốt để nhân rộng các mô hình này, góp phần hiện đại hóa nền nông nghiệp của xã.

4.1. Lợi ích của mô hình nhà lưới nhà kính trong canh tác

Mô hình nhà lưới nhà kính giúp che chắn mưa, nắng, sương giá, hạn chế sự lây lan của sâu bệnh từ bên ngoài, từ đó giảm từ 50-70% lượng thuốc bảo vệ thực vật cần sử dụng. Môi trường bên trong nhà lưới có độ ẩm và nhiệt độ ổn định hơn, tạo điều kiện lý tưởng cho cây rau sinh trưởng, giúp tăng năng suất từ 20-30% so với canh tác ngoài trời. Sản phẩm làm ra có mẫu mã đẹp, đồng đều, sạch hơn, đáp ứng được yêu cầu khắt khe của các siêu thị và chuỗi nhà hàng cao cấp.

4.2. Ứng dụng hệ thống tưới tiêu tự động và canh tác thủy canh

Việc tích hợp hệ thống tưới tiêu tự động như tưới nhỏ giọt hoặc tưới phun sương giúp cung cấp nước và dinh dưỡng một cách chính xác theo nhu cầu của từng giai đoạn phát triển của cây. Giải pháp này không chỉ tiết kiệm hơn 40% lượng nước mà còn giảm công lao động, hạn chế sự phát triển của cỏ dại và bệnh hại lây lan qua nguồn nước. Xa hơn, các mô hình canh tác tiên tiến như thủy canh có thể được xem xét để sản xuất các loại rau ăn lá cao cấp, hoàn toàn cách ly với mầm bệnh từ đất.

V. Phân tích hiệu quả các mô hình sản xuất rau thực tiễn

Nghiên cứu tại Tốt Động đã tiến hành phân tích và so sánh hiệu quả của nhiều mô hình luân canh khác nhau. Kết quả từ Bảng 4.7 (Cấn Thị Tâm, 2012) cho thấy, mô hình luân canh (Dưa ta - Dưa thái - Cải bẹ - Hành củ) đạt hiệu quả tổng hợp cao nhất (Ect=0,83), cân bằng được cả ba yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường. Mô hình này cho lợi nhuận tốt, giải quyết nhiều việc làm và sử dụng lượng hóa chất ở mức tương đối hợp lý. Ngược lại, một số mô hình mang lại lợi nhuận kinh tế rất cao, như mô hình chuyên canh (Dưa ta – Dưa thái – Cà chua), lại có chỉ số hiệu quả môi trường thấp nhất do sử dụng lượng lớn phân bón hóa học và thuốc trừ sâu (Bảng 4.6). Điều này cho thấy, mục tiêu không chỉ là tối đa hóa lợi nhuận mà phải hướng tới phát triển nông nghiệp bền vững. Việc lựa chọn mô hình canh tác phù hợp, kết hợp đa dạng các loại cây trồng khác họ để cắt đứt vòng đời sâu bệnh, đồng thời áp dụng quy trình sản xuất rau an toàn là hướng đi tối ưu, đảm bảo lợi ích lâu dài cho cả người nông dân và cộng đồng.

5.1. So sánh hiệu quả kinh tế giữa các mô hình canh tác

Dữ liệu cho thấy mô hình Dưa ta - Dưa thái - Cà chua mang lại lợi nhuận cao nhất (151.130.000 đồng/ha/năm), nhưng cũng đòi hỏi chi phí đầu tư lớn nhất (316.800.000 đồng/ha/năm) (Bảng 4.4, Cấn Thị Tâm, 2012). Trong khi đó, các mô hình có kết hợp các loại rau ngắn ngày như cải bẹ, hành củ có chi phí đầu tư thấp hơn, rủi ro được phân tán và hiệu quả tổng hợp tốt hơn. Điều này gợi ý rằng đa dạng hóa cây trồng là một chiến lược quản lý rủi ro hiệu quả.

5.2. Đánh giá tác động xã hội và vai trò của hợp tác xã

Các mô hình sản xuất rau chuyên canh tạo ra nhiều việc làm, góp phần tăng thu nhập và ổn định đời sống cho người dân. Tuy nhiên, để phát triển một cách có tổ chức, vai trò của hợp tác xã nông nghiệp Tốt Động là cực kỳ quan trọng. Hợp tác xã có thể đứng ra tổ chức sản xuất theo một quy trình chung, cung ứng vật tư đầu vào chất lượng, tìm kiếm và ký kết hợp đồng với thị trường tiêu thụ nông sản, đồng thời xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản cho toàn bộ xã viên. Điều này sẽ giúp tăng cường sức mạnh tập thể và nâng cao vị thế của nông dân.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRUONG DAI HOC LAM NGHIEP KHOA LAM HQC - Km `. et ereents -MÃ SỐ” :308 ‘i 7 so) Giáo viên hướng dẫn `: The. Bùi Thị Cúc 4 Sinh ay thực hiện : Cần Thị Tâm ` Khóa học. 32008 - 2012 Hà Nội, 2012 CLL 4200 £4645 | 620] LV 8703 TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP KHOA LÂM HỌC 3W TAÔNGTÌN 2 5 AMUNaS KHOA LUAN TOT NGHIEP NGHIÊN CỨU ĐÈ XUẤT GIẢI PHAP SAN SUAT RAU AN TOAN TAI XA TOT DONG, HUYEN CHUONG MY, HA NOI NGANH : KHUYEN NONG & PTNT MÃ SÓ.

`:308 | ([ Gio vién huéng dan: Ths, Bui Thicu fe" _ Í___ Hợ Ìền sinh viên : Cấn Thị Tâm ` ẨW:óahòè :2008 - 2012 Hà Nội, 2012 LOI NOI DAU Trong 4 năm học, mỗi sinh viên đã được trang bị nhiều kiến thức lý thuyết thông qua các môn học và bước đầu đã vận dụng những kiến thức đó vào thực tiễn sản xuất. Được sự cho phép của Trường Đại Học Lâm Nghiệp,khoa Lâm Học, bộ môn Nông Lâm Kết Hợp tôi đã thực hiện khóa luận với đề tài :“Nghiên cứu đề xuất giải pháp sản xuất rau an toàn tại xã Te br Dong = Shyện Chương Mỹ- thành phố Hà Nội”. if Với sự nỗ lực hết mình của bản thân vànhận được sự giúp đỡ, hướng dẫn tận tình của cô giáo Bùi Thị Cúc cùng các thầy cô giáo trong khoa Lâm học.Sau một thời gian thực tập đến nay đề tài đã hoàn thành. Nhân đây cho tôi được gửi lời cám ơn chân thành nhất tới các thầy cô giáo trong bộ môn Nông Lâm Kết Hợp, đặc biệt là cô giáo Bùi Thị Cúc người đã trực tiệp hướng dẫn tôi, cùng toàn thể cán bộ, nhân viên, bà con xã viên xã Tốt Động, và những người thân, bạn bè đã giúp đỡ tôi hoàn thành đề y - Do điều kiện thời giannghiền cứu' v khả năng của bản thân có hạn, nên bản khóa luận này không thể tránh khối.

Vì vậy tôi rất mong nhận được những ý kiếnđồng = gí của thầy cô và các bạn để bản khóa luận này được hoàn chỉnh và coy nghia thực tế hơn. Tôi xin chân đhằNh cảm ơn! ‘ & Hà Nội Ngày tháng năm 2012 (S) Sinh viên thực hiện Cấn Thị tâm MỤC LỤC LỜI NÓI ĐẦU DANH MỤC CÁC CHU VIET TAT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH PHAN 1 ĐẶT VẤN ĐÈ. am PHAN 2 TONG QUAN VAN DE NGHIEN CUU. Cơ sở khoa học của đề tài.Giá trị của cây rau.

Khái niệm về rau an toàn (RAT) v; 2.Tình hình sản xuất và tiêu thụ rau trên Thế Giới. Tình hình sản xuất và tiêu thụ rau ở Việt Nam ï7.Các công trình nghiên cứu có liên quan om S189 0ANHMðI 13 2. Các nghiên cứu về rau xanh trênthể giới 13 2. Các nghiên cứu về rau xanh ở Việt Ñam.

PHAN 3 MUC TIÊU, NỘI ¿ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CUU.Mục tiêu nghiên cứ 3.Đối tượng, phạm .vi nghiên cứu 16 2 3. Ndi dung nghi 4. Điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội tại điểm nghiên cứu. Điều kiện tự nhiên.

Các nguồn tài nguyên.Thực trạng phát triển kinh tế - xã hội oan. Thực trạng phát triển các nghành kinh tế.Thực trạng phát triển cơ sở hạ tầng kỹ thuật, hạ tằng xã hội. Hiện trạng sản xuất rau tại điề:mgHÌêh:GỆNaannssessrsssasssooaui: 4.Hiện trạng sử dụng đất tại điểm nghiên cứu. Diện tích, năng suất, sản lượng một số loại 4.

Kỹ thuật trồng một số loại rau chính tại điể 4. Hiệu quả của các mô hình sản xuất rau tại đi ẻ iê 4. Phân loại các mô hình sản xuất THỜ ol gi 4. Hiệu quả của các mô hình sản xuẫ 4.

Thị trường tiêu thụ các loại rau tại 4. Đề xuất giải pháp sản xuất rau tot 4. Đề xuất giải pháp Phần 5 KÉT LUẬN - ĐÈ NGHỊ. TÀI LIỆU THAM KHAỎ PHỤ LỤC DANH MUC CAC CHU VIET TAT ATVSTP_ : An toàn vệ sinh thực phẩm RAT : Rau an toàn BVTV : Bảo vệ thực vật VSV : Vi sinh vat XK : Xuất khẩu S ATX : Hop tac xa : ⁄ i : GAP : Tình hình sản xuất nông nghiệp đánh xe chuẩn y tế về Tau an toàn = FAO : (Food and Agriculture Oreatidpot the United Nation) : Tổ chức Nông Nghiệp và Lương Thực Liên Hợp Quée ~) DANH MỤC CÁC BẢNG Bang 2.1: Diện tích, sản lượng rau ở Việt Nam phan theo địa phương.1 : Hiện trạng sử dụng đất tại điểm nghiên cứu.

Lịch mùa vụ sản xuất rau.4: Hiệu quả kinh tế của các mô hình sản Tau ni dig tạiđiểm nghiên cứu .5 :Hiệu quả xã hội của các mô hình sản > dại dim nghiên cứu.6 : Hiệu quả môi trường của các mô xira điểm. Hiệu quả tông hợp của các mô hì Bang 4.8: Giá bán các loại sản phẩm rau tại điểm nghiên cứ 48 ‘ /.9: Phan tich SWOT trong san xuat rau tại điểm nghiên cứu ‹--<-sss. 50 an ^) S ^®% H MỤC CÁC HÌNH Oly Hinh 4.1 : Cac kénh tiéu thu tại điềm tìEHiếfi Go cuaeiaeuBossaossnuf7 : ~2 2 & + Ny Ry PHAN 1 DAT VAN DE Rau xanh là nhu cầu không thể thiếu trong cơ cấu bữa ăn hàng ngày của con người trên khắp thế giới. Đặc biệt, khi lương thực và các thức ăn nhiều đạm đã được đảm bảo thì yêu cầu về chất lượng, số lượng rau đại càng gia tăng như một nhân tố tích cực trong cân bằng dinh dưỡng và sang: Rr đềè kháng cho cơ thể, kéo đài tuổi thọ.

Chính vì thế, rau xanh trở thành sanypl ông nghiệp có giá trị kinh tế cao và có thị trường tiêu thụ rộng lens nội địa và xuất khẩu. Rau xanh cũng như những cây trồng khác, đẻ có giá trịkinh tế cao, ngoài yêu cầu về giống tốt, chủng loại đa dạng, thì vấn đề về kỹ thuật canh tác góp phần không nhỏ vào việc nâng cao năng suất, sản lượng rau. Tuy, nhién hién nay xu hướng sản xuất rau hàng hóa ngày càng gia tăng; ehay theo lợi nhuận, đã dẫn đến tình trạng rau bị ô nhiễm do vi sinh vật, hóa chất độc bại, dư lượng kim loại nặng và thuốc bảo vệ thực vật, do vậy tạo: sản phẩm au không an toàn, gây ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe của người peu ings mdi trường, thiên địch và người sản xuất rau, ảnh hưởng nghiêm | trọng đến site 'khỏe cộng đồng. Vì vậy, vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm đối với mặt hàng nông sản nhất là sản phẩm rau đang được xã hội đặc biệt qua tu: Nhiệm + vụ của người sản xuất rau là không ngừng trau đổi nâng cao sự hiểu biết và nắm vững quy luật sinh trưởng, phát triển của cây rau, áp dụng cáế biện Bháp kỹ thuật tiên tiến để không ngừng nâng cao năng suất, chất lượn; im bao thành phần dinh dưỡng chủ yếu trong từng loại rau.

Đặc biệt G2 n quy trình sản xuất räu sạch, rau an toàn một cách triệt để. phố Hà Nội không chỉ nổi tiếng với các làng nghề truyền thống mà en là một trong các vùng trọng điểm sản xuất rau của khu vực Hà Nội, mới được đưa vào đề xuất sản xuất rau an toàn của khu vực. Việc triển khai áp dụng và kiểm soát các quy trình sản xuất rau an toàn do Bộ NN&PTNT ban hành trong thời gian qua, ở các xã được chọn thí điểm của huyện Chương Mỹ bước đầu đã cho những kết qua kha thi. Tuy nhién, sản xuất rau an toàn trong huyện vẫn còn hạn chế, mới chỉ đáp ứng được số ít nhu cầu của người dân.

Xã Tốt Động, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội nằm ở phía nam huyện Chương Mỹ, là một địa phương thuộc vùng sinh thái đồng bằng bắc bộ, có nhiều điều kiện cho phát triển sản xuất rau. Nhờ he và khí hậu thích hợp với nhiều loại rau lại nằm giáp với trung tâm neo Fa Nội là thị trường tiêu thụ rộng lớn và ổn định vì thế mà việc sản/4% rau tong huyện ngày càng phát triển. Nhưng tập quán sản xuất rau của ng ở trong địa phương vẫn theo lối sản xuất truyền thống, sản xuất đại trả, chưa khói hoạch, quy định về chất lượng ,nên chất lượng rau chưa đảm By. vậy, Việc nghiên cứu đề xuất giải pháp sản xuất rau an toàn trong Khu là rấtcả Hút.

Xuất phát từ những cơ sở lý luận và thực tiễn trên, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài: 9 oO “ Nghiên cứu đề xuất một he) 'sẩn xuất rau an toàn tại xã Tốt Động, huyện Chương Mỹ, Hi > PHAN 2 TONG QUAN VAN DE NGHIÊN CỨU 2. Cơ sở khoa học của đề tài 2.Giá trị của cây rau a. Giá trị dinh dưỡng Cây rau có vị trí và tằm quan trọng hết sức toy lối với đời sống con người, bởi chúng cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết mã không loại thực phẩm nào có thể thay thế được. Rau xanh có ức dung c: trong ché độ.

ăn uống của cơ thể con người, chúng 'cũng, cấp phần lớn các chất thiết yếu như vitamin, chất khoáng mà cây trăn khác không cung cấp đủ. Có thể thấy nguồn dinh dưỡng tir rau xanh rất phong phú, chúng bao gồm: vitamin, protein, lipit, gluxit, các chất khoáng và chất xơ. đáng chú ý là vitamin và chất khoáng có trong rau ưu thế hơn hột số cây trồng khác, nếu thiếu các loại vitamin sẽ làm giảm sức déo dai, giảm hiệu suất làm việc, dễ phát sinh bệnh tật, do đó trong lao động, Ags bu và sinh hoạt hằng ngày, mỗi người phải cần một lượng vitamin nhất định. ` Ngoài việc cung cấp vi , rau còn cung cấp một lượng chất khoáng đáng kể như Ca, P, Fe.

Các loại muồi khoáng cần thiết cho cấu tạo tế bao, Rau xanh còn cung cấp một lượng lớn chất xơ, có khả năng làm tăng hoạt động của nhu“mô ruột và hệ tiêu hoá, ngăn ngừa được chứng táo bón. chúng là những vị ật có giá trị đôi với sức khoẻ con người, ví dụ như hành, tỏi, nghệ, tía tô, mướp. đắng, rau diếp cá. đây là những loại gia vị vừa làm ngon miệng vừa làm tăng sức đề kháng trong cơ thể.

Theo quan điểm của các nhà dinh dưỡng học thì mỗi người cần 250-300g rau xanh/ngày, để đáp ứng cho sự hoạt động bình thường của con người (Tạ Thu Cúc, Hồ Hữu An, Nghiêm Thị Bích Nga, 2000). Giá trị kinh tế Trong nhiều mặt hàng nông sản xuất khẩu, rau xanh đóng góp nguồn thu nhập ngoại tệ đáng kẻ. Những năm 1986- 1990, nước ta đã xuất khẩu rau sang Liên Xô và các nước Đông Âu, nhưng do tình hình chính trị † lộng nên việc xuât khẩu bị giảm. Từ năm 1995 trở lại đây, hoạt động xuất khẩu rau.

xanh duge phuc hồi, hiện nay có tới hơn 40 nước là thị trường rau củ Việt Nami; các mặt hàng rau xuất khẩu chủ yếu là: ớt cay; cà chua, dưa chuột, hà à tím,bí ngô, bông cải xanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ