Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển mạnh mẽ, tiếp thị trực tuyến đóng vai trò trọng tâm trong chiến lược tiếp cận khách hàng của doanh nghiệp. Trong đó, Facebook và TikTok là hai nền tảng mạng xã hội có lưu lượng người dùng lớn và hệ thống công cụ hỗ trợ nhắm mục tiêu chuẩn xác, cho phép các đơn vị kinh doanh thương mại điện tử đo lường hiệu suất và tạo lập chuyển đổi nhanh chóng.

Công ty Cổ phần kinh doanh Thương mại điện tử VNE (VNE Ecommerce) vận hành mô hình bán hàng dựa trên hoạt động chạy quảng cáo trực tuyến. Trong danh mục kinh doanh của doanh nghiệp, máy rửa xe gia đình mang nhãn hiệu X2000 là dòng sản phẩm chủ lực. Doanh nghiệp đã tiến hành truyền thông quảng cáo dòng sản phẩm này trên Facebook trong 2 năm và trên TikTok trong 1 năm, đạt được mức độ nhận diện thương hiệu nhất định. Tuy nhiên, trong nửa cuối năm 2022 và đầu năm 2023, dù ngân sách chi cho quảng cáo tiếp tục duy trì ở mức cao (chiếm khoảng 17% tổng doanh thu), doanh số bán buôn và bán lẻ mặt hàng máy rửa xe có xu hướng chững lại, tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng thực tế không đạt kỳ vọng, dẫn đến hiện tượng lãng phí chi phí marketing. Do đó, việc đánh giá thực trạng và xác lập các giải pháp tối ưu hóa quảng cáo nhằm nâng cao ý định mua hàng của người tiêu dùng là yêu cầu cấp thiết của doanh nghiệp.

Khóa luận xác lập hệ thống mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:

Mục tiêu chung: Nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp cho hoạt động quảng cáo Facebook và TikTok cho sản phẩm máy rửa xe X2000 của Công ty Cổ phần VNE Ecommerce.

Mục tiêu cụ thể:

  1. Phân tích tổng quan Công ty Cổ phần VNE Ecommerce và hoạt động kinh doanh, marketing của công ty.
  2. Đánh giá thực trạng hoạt động quảng cáo Facebook và TikTok cho sản phẩm máy rửa xe X2000 của Công ty Cổ phần VNE Ecommerce.
  3. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động quảng cáo Facebook và TikTok cho sản phẩm máy rửa xe X2000 của Công ty Cổ phần VNE Ecommerce.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thực trạng hoạt động quảng cáo Facebook và TikTok cho sản phẩm máy rửa xe X2000 của Công ty Cổ phần VNE Ecommerce đã và đang triển khai có kết quả như thế nào?
  2. Giải pháp khả thi nào giúp công ty giải quyết các vấn đề đang gặp phải nhằm cải thiện hiệu quả hoạt động quảng cáo Facebook và TikTok cho sản phẩm máy rửa xe X2000 của Công ty Cổ phần VNE Ecommerce?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quảng cáo Facebook và TikTok cho sản phẩm máy rửa xe X2000 của Công ty Cổ phần VNE Ecommerce.
  • Khách thể nghiên cứu: Công ty Cổ phần VNE Ecommerce và công chúng mục tiêu của quảng cáo sản phẩm máy rửa xe X2000 trên hai nền tảng Facebook và TikTok.
  • Phạm vi không gian: Thị trường máy rửa xe gia đình tại Việt Nam, dữ liệu nghiên cứu nội bộ thu thập trực tiếp tại Chi nhánh VNM (290 Nguyễn Trãi, quận Nam Từ Liêm, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Tác giả tiến hành khai thác và xử lý dữ liệu từ tháng 12 năm 2022 đến tháng 3 năm 2023; số liệu kết quả kinh doanh và chiến dịch quảng cáo được tổng hợp trong giai đoạn 2020 – 2022 và các tháng cuối năm 2022 đến đầu năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các lý thuyết và mô hình marketing tiêu chuẩn:

  • Mô hình Marketing-mix (4P): Phân tích các chính sách Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place) và Xúc tiến hỗn hợp (Promotion).
  • Chiến lược STP: Tiến trình phân đoạn thị trường (Segmentation), lựa chọn thị trường mục tiêu (Targeting) và định vị thương hiệu (Positioning).
  • Mô hình phân tích môi trường: Phân tích môi trường vĩ mô (chính trị - pháp luật, kinh tế, nhân khẩu học, văn hóa - xã hội, tự nhiên, công nghệ); phân tích môi trường vi mô theo mô hình cạnh tranh ngành (khách hàng, nhà cung ứng, đối thủ cạnh tranh hiện tại, sản phẩm thay thế); và ma trận SWOT.
  • Lý thuyết quảng cáo và truyền thông số: Bản chất của quảng cáo thuyết phục (Persuasive Advertising) nhằm thay đổi thái độ, xây dựng sự ưa chuộng và thúc đẩy ý định mua; cấu trúc thiết lập chiến dịch kỹ thuật số gồm 3 cấp độ (Campaign, AdGroup, Ads); cùng các chỉ số đo lường hiệu suất quảng cáo trực tuyến gồm: Impressions, CTR (Click-Through Rate), CPC (Cost Per Click), CPM (Cost Per Thousand Impressions), CPL (Cost Per Lead), CVR (Conversion Rate).

Để phục vụ phân tích thực trạng, tác giả kết hợp nghiên cứu dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:

Nghiên cứu dữ liệu thứ cấp: Thu thập số liệu từ hệ thống báo cáo quản trị nội bộ của Công ty Cổ phần VNE Ecommerce (phòng Hành chính - Nhân sự, phòng Kế toán, phòng Kinh doanh, phòng Marketing); báo cáo nghiên cứu thị trường ngành hàng máy móc cơ khí và máy rửa xe trên các sàn thương mại điện tử (Shopee, Lazada, Tiki) được cung cấp bởi nền tảng phân tích số liệu Metric giai đoạn 2021 – 2023; cùng các giáo trình marketing chuyên khảo và dữ liệu trực tuyến.

Nghiên cứu dữ liệu sơ cấp định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu cá nhân đối với 9 đối tượng nhằm ghi nhận nhận định chuyên môn và cảm nhận thực tế:

  • Cấp quản lý và nhân sự nội bộ (3 người): Trưởng phòng Marketing, Leader phụ trách chạy quảng cáo, nhân viên phòng Marketing.
  • Khách hàng mục tiêu (6 người): Phỏng vấn trực tiếp 2 khách hàng chưa có nhu cầu về sản phẩm; phỏng vấn qua điện thoại 2 khách hàng có nhu cầu nhưng chưa mua; và 2 khách hàng đã mua sản phẩm sau khi xem quảng cáo.

Nghiên cứu dữ liệu sơ cấp định lượng:

  • Công cụ thu thập: Thiết kế bảng hỏi khảo sát gồm 27 biến quan sát đo lường các yếu tố: đặc điểm nhân khẩu học, mức độ nhận thức thông tin, đánh giá các thành tố trong mẫu quảng cáo (hình ảnh, âm nhạc, tốc độ cảnh, nội dung), thái độ và ý định mua hàng. Bảng hỏi được phân phối trực tiếp và trực tuyến trong các hội nhóm người dùng xe máy, ô tô, cộng đồng cơ khí và đồ gia dụng trên Facebook.
  • Quy mô mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện). Cỡ mẫu được xác định dựa theo nguyên tắc của Hair và cộng sự (2014) với tỷ lệ tối thiểu 5 quan sát cho 1 biến đo lường (27 × 5 = 135 quan sát). Tác giả phát ra 145 phiếu khảo sát, thu về 141 phiếu hợp lệ để đưa vào phân tích.
  • Phương pháp xử lý: Dữ liệu được mã hóa và làm sạch trên máy tính, xử lý thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình) bằng phần mềm SPSS.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan Công ty Cổ phần Thương mại điện tử VNE

Chương 1 giới thiệu toàn diện về lịch sử hình thành, nguồn lực nội tại, môi trường kinh doanh và hệ thống marketing tổng thể của Công ty Cổ phần VNE Ecommerce:

  • Lịch sử và quy mô: Doanh nghiệp thành lập ngày 09/10/2019 (tiền thân là Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại điện tử BP), mã số thuế 0109373602, trụ sở chính tại 57 Láng Hạ, Ba Đình, Hà Nội. Doanh nghiệp phân phối hàng hóa sang thị trường 5 quốc gia Đông Nam Á (Việt Nam, Philippines, Indonesia, Thái Lan, Malaysia). Khóa luận khảo sát tại Chi nhánh VNM (290 Nguyễn Trãi, Nam Từ Liêm, Hà Nội). Chi nhánh có 92 nhân sự; trong đó cơ cấu chức năng gồm: Marketing (39 người), Sale (23 người), Trực page (13 người), Vận đơn (8 người), Hành chính - Nhân sự (5 người), Kế toán (4 người). Độ tuổi lao động tập trung chủ yếu từ 18 – 25 tuổi (71 người).
  • Tình hình tài chính và kết quả kinh doanh: Tính đến năm 2022, tổng nguồn vốn của công ty là 20.500.437.769 đồng, trong đó nợ phải trả là 11.502.795.632 đồng và vốn chủ sở hữu là 8.997.642.137 đồng. Chi phí marketing chiếm khoảng 17% doanh thu hàng năm, chủ yếu dành cho hoạt động chạy quảng cáo trực tuyến.
Chỉ tiêu tài chính Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Doanh thu (đồng) 36.387.512.275 67.346.867.954 75.865.497.986
Lợi nhuận sau thuế TNDN (đồng) 897.758.943 1.897.536.463 2.274.896.762
Tỷ suất lợi nhuận / doanh thu (%) 2,46 2,82 2,99
  • Môi trường kinh doanh: Hiệp định Thương mại ACFTA cắt giảm thuế suất 588 dòng thuế máy móc từ 5% – 10% xuống 0%, tạo thuận lợi cho việc nhập khẩu linh kiện, thiết bị từ Trung Quốc nhưng cũng gia tăng rủi ro về chất lượng nguồn cung và nguy cơ đứt gãy chuỗi vận tải (ảnh hưởng dịch bệnh). Về vi mô, doanh nghiệp chịu áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đơn vị phân phối chính hãng như Bosch, Makita, Karcher thông qua các chuỗi điện máy lớn, cùng hàng trăm nhà bán hàng nhỏ lẻ trên các sàn thương mại điện tử Shopee, Lazada, Tiki.
  • Chiến lược STP và Marketing-mix: Doanh nghiệp định vị thương hiệu X2000 cung cấp các sản phẩm máy móc cơ khí gia dụng đạt tiêu chuẩn chất lượng Đức, tích hợp đa tính năng. Thị trường mục tiêu hướng tới khách hàng từ 25 đến dưới 45 tuổi có thu nhập ổn định. Danh mục sản phẩm gồm 9 mặt hàng: máy cưa xích, máy cưa kiếm, máy cắt cỏ, máy cắt gạch, máy hàn, máy mài, máy khoan, máy rửa xe và máy phun sơn. Sản phẩm máy rửa xe X2000 sử dụng pin Lithium, áp lực nước 120 bar, tầm phun 10 mét, hoạt động liên tục 5 giờ với 3 chế độ phun (tập trung, bọt tuyết, phun sương). Giá bán định vị ở mức 1.099.000 đồng/bộ (cao hơn mặt bằng sàn thương mại điện tử khoảng 200.000 đồng). Hệ thống phân phối 100% online qua Landing page, mạng xã hội Facebook, TikTok và chốt đơn chuyển vận qua hệ thống giao hàng toàn quốc. Chính sách xúc tiến bán áp dụng hình thức khuyến mại giảm giá 50% cố định kéo dài kèm bộ phụ kiện.

Chương 2: Thực trạng hoạt động quảng cáo Facebook và TikTok cho sản phẩm máy rửa xe X2000 của Công ty Cổ phần VNE Ecommerce

Chương 2 tập trung phân tích thị trường máy rửa xe gia đình, mục tiêu truyền thông và diễn biến triển khai thực tế của 2 chương trình quảng cáo lớn trong giai đoạn cuối năm 2022 đến đầu năm 2023:

  • Bối cảnh thị trường trực tuyến: Theo số liệu báo cáo của Metric từ tháng 02/2022 đến tháng 01/2023, doanh thu ngành hàng súng máy rửa xe trên các sàn thương mại điện tử tăng trưởng 17,7%, mức giá phổ biến trên 500.000 đồng với hơn 447 gian hàng tham gia phân phối (Lazada chiếm 56,6%, Shopee 43%, Tiki 0,4%; tỷ trọng gian hàng thường chiếm 98,8%, Shop Mall chính hãng chiếm 1,2%).
  • Mục tiêu và thông điệp truyền thông: Hoạt động quảng cáo nhắm tới mục tiêu quảng cáo thuyết phục, xây dựng sự ưa chuộng và kích thích ý định mua hàng nhằm thu về lượng Lead (thông tin đăng ký đặt hàng/tư vấn gồm tên, số điện thoại, địa chỉ) để đội ngũ kinh doanh trực tiếp chốt đơn. Ý tưởng lớn (Big Idea) tập trung giới thiệu máy rửa xe X2000 như một giải pháp làm sạch tức thì tại nhà, tiện dụng, tiết kiệm thời gian, thay thế phương pháp rửa xe thủ công hoặc ra tiệm, đồng thời đáp ứng các nhu cầu xịt rửa sân vườn, chuồng trại, tưới cây.
  • Đánh giá hiệu quả triển khai 2 chiến dịch quảng cáo:
Chỉ tiêu triển khai Chương trình 1: "Rửa xe đơn giản - Hiệu quả tức thì" (09/2022 – 10/2022) Chương trình 2: "Tết thảnh thơi - Đón diện mạo mới" (11/2022 – 01/2023)
Ngân sách thực hiện 250 triệu đồng (FB: 170 triệu, TikTok: 80 triệu) 400 triệu đồng (FB: 250 triệu, TikTok: 150 triệu)
Kết quả hiển thị FB: 52.775 hiển thị; TikTok: 25.014 hiển thị FB: 77.598 hiển thị; TikTok: 41.684 hiển thị
Tương tác (Like / Tym) FB: 5.396 lượt like; TikTok: 2.665 lượt tym FB: 8.326 lượt like; TikTok: 4.798 lượt tym
Tương tác chia sẻ (Share) FB: 107 share (kém MT); TikTok: 87 share FB: 207 share; TikTok: 95 share
Lượng Lead thu về FB: 1.517 lead; TikTok: 712 lead (Tổng: 2.229 lead) FB: 1.524 lead; TikTok: 1.017 lead (Tổng: 2.541 lead)
Tỷ lệ chốt đơn thành công FB: 27,3% (414 đơn); TikTok: 26,3% (187 đơn) FB: 27,03% (412 đơn); TikTok: 25,51% (259 đơn)
Doanh số đạt được Khoảng 812 triệu đồng (đạt 81,2% mục tiêu 1 tỷ) Khoảng 908 triệu đồng (đạt 69,85% mục tiêu 1,3 tỷ)
  • Hạn chế và nguyên nhân thực trạng:
    • Tỷ lệ chốt đơn của cả hai chiến dịch đều dừng ở mức dưới 30% tổng số lead đổ về, doanh số thực tế không đạt kế hoạch đề ra.
    • Lượt tương tác chia sẻ (share) ở mức thấp, phản ánh nội dung quảng cáo chưa đủ độ hấp dẫn, độc đáo hoặc thiếu tính lan tỏa; các video clip quảng cáo chủ yếu ghép nối lại tư liệu cũ, cấu trúc thông điệp lặp lại các đặc tính cơ bản giống với đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
    • Chính sách xúc tiến bán áp dụng mức giảm giá 50% liên tục trong thời gian dài làm mất đi tính cấp thiết, khiến khách hàng nảy sinh tâm lý nghi ngờ chất lượng hoặc trì hoãn hành vi mua.
    • Việc thiếu các điểm trưng bày vật lý (showroom) khiến người tiêu dùng gặp khó khăn trong việc kiểm chứng chất lượng thực tế của sản phẩm máy móc kỹ thuật có giá trị trên 1 triệu đồng.

Chương 3: Đề xuất giải pháp cho hoạt động quảng cáo Facebook và TikTok cho sản phẩm máy rửa xe X2000 của Công ty Cổ phần VNE Ecommerce

Dựa trên phân tích thực trạng và khảo sát công chúng mục tiêu, Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả quảng cáo:

  • Nâng cao chất lượng nội dung và hình thức quảng cáo: Chuyển đổi định dạng video quảng cáo sang hướng chân thực, hạn chế dàn dựng lộ liễu. Sản xuất các video thử nghiệm thực tế công suất xịt rửa vết bẩn cứng đầu trên nhiều bề mặt (gầm xe, tường rêu, đồ gỗ chạm khắc). Đa dạng hóa bối cảnh đời thường, kết hợp sử dụng KOC (Key Opinion Consumers) có chuyên môn về kỹ thuật hoặc đại diện cho nhóm khách hàng gia đình nhằm gia tăng độ tin cậy. Tối ưu thời lượng video trong khoảng 1 phút đến 1 phút 30 giây với nhịp điệu nhanh và âm nhạc phù hợp thị hiếu.
  • Tối ưu hóa kỹ thuật nhắm chọn đối tượng và kiểm soát chỉ số: Thiết lập phân tách nhóm quảng cáo (AdGroup) cụ thể theo độ tuổi và hành vi. Đối với Facebook, tập trung nhắm đối tượng nam giới từ 30 – 45 tuổi quan tâm đến kỹ thuật, sửa chữa xe và đồ gia dụng; đối với TikTok, thiết lập các mẫu quảng cáo trực quan hướng tới tệp người dùng trẻ từ 25 – 35 tuổi thích các tiện ích gia đình hiện đại. Theo dõi sát sao các chỉ số chi phí CPL, CPC, CTR để kịp thời tắt các mẫu quảng cáo kém hiệu quả, phân bổ lại ngân sách cho các chiến dịch có tỷ lệ chuyển đổi cao.
  • Đổi mới chương trình xúc tiến và định giá: Dừng chính sách giảm giá 50% liên tục quanh năm. Thay thế bằng các chương trình khuyến mại ngắn hạn có lý do cụ thể (các đợt lễ, ngày hội mua sắm). Thiết kế các gói ưu đãi gia tăng giá trị như: tặng kèm hóa chất rửa xe chuyên dụng, tăng thời hạn bảo hành pin, hoặc cung cấp chính sách hỗ trợ kỹ thuật tại nhà thay vì chỉ giảm trừ trực tiếp vào giá bán.
  • Kết hợp truyền thông đa kênh và hoàn thiện quy trình chăm sóc: Đẩy mạnh tiếp thị tự nhiên (Organic Social Media) bằng cách thành lập các cộng đồng chia sẻ kinh nghiệm chăm sóc xe tại nhà. Cải thiện giao diện Landing page với đầy đủ thông số kỹ thuật, giấy chứng nhận tiêu chuẩn chất lượng, quy trình đổi trả trong 7 ngày và chính sách bảo hành 5 năm rõ ràng nhằm củng cố niềm tin của khách hàng trước khi đưa ra quyết định để lại thông tin đặt hàng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

  • Khóa luận làm rõ bức tranh hoạt động kinh doanh và hiệu quả quảng cáo trực tuyến của một doanh nghiệp thương mại điện tử thuần online tại Việt Nam. Doanh thu của VNE Ecommerce đạt mức tăng trưởng từ 36,38 tỷ đồng (năm 2020) lên 75,86 tỷ đồng (năm 2022), tỷ suất lợi nhuận sau thuế đạt 2,99%.
  • Lượng hóa chi tiết kết quả của 2 chiến dịch quảng cáo sản phẩm máy rửa xe X2000: Chiến dịch 1 đạt doanh số 812 triệu đồng (81,2% mục tiêu) với 2.229 lead; Chiến dịch 2 đạt doanh số 908 triệu đồng (69,85% mục tiêu) với 2.541 lead. Cả hai chiến dịch đều có tỷ lệ chốt đơn thực tế thấp (khoảng 25,5% – 27,3%).
  • Phản ánh thực tế khảo sát định lượng với 141 phiếu hợp lệ, chỉ ra nguyên nhân khách hàng chưa đưa ra quyết định mua bắt nguồn từ việc thiếu niềm tin vào chất lượng qua mạng xã hội, nội dung video quảng cáo chưa đủ tính thuyết phục kỹ thuật và sự giảm sút tác dụng của chính sách khuyến mại giảm giá 50% kéo dài.

Giải pháp đề xuất: Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp mang tính ứng dụng thực tế: (1) Đổi mới nội dung video quảng cáo thực tế và hợp tác với KOC; (2) Tối ưu hóa kỹ thuật nhắm chọn tệp khách hàng và quản trị chi phí CPL; (3) Tái cấu trúc chính sách xúc tiến thương mại và khuyến mại; (4) Tích hợp truyền thông hữu cơ (Organic Social Media) và tối ưu hóa trải nghiệm chuyển đổi trên Landing page.

Đóng góp thực tiễn của đề tài: Khóa luận cung cấp một trường hợp điển hình (case study) về việc vận hành mô hình Performance Marketing trong ngành hàng cơ khí gia dụng tại thị trường Việt Nam. Khác với các nghiên cứu lý thuyết chung, đề tài chỉ ra rõ nét mâu thuẫn nội tại giữa việc chi tiêu ngân sách lớn cho quảng cáo trả phí (Paid Ads) với sự suy giảm niềm tin thương hiệu khi doanh nghiệp không sở hữu mạng lưới cửa hàng vật lý và lạm dụng chiêu thức xúc tiến giảm giá sâu cố định.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu thực hiện trong khoảng thời gian tương đối ngắn (từ tháng 12/2022 đến tháng 3/2023). Cỡ mẫu khảo sát định lượng dừng ở mức 141 quan sát hợp lệ và sử dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất), do đó tính đại diện cho toàn bộ thị trường người tiêu dùng máy rửa xe trên phạm vi cả nước còn ở mức nhất định. Bên cạnh đó, đề tài chỉ giới hạn phân tích tại một chi nhánh doanh nghiệp (Chi nhánh VNM tại Hà Nội) và tập trung duy nhất vào dòng sản phẩm máy rửa xe X2000.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát với quy mô mẫu lớn hơn, áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất theo phân tầng địa lý (Bắc - Trung - Nam). Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng đánh giá hiệu quả quảng cáo trên các nền tảng mới nổi khác, hoặc nghiên cứu mô hình truyền thông tích hợp đa kênh (Omnichannel) kết hợp giữa bán hàng trực tuyến và điểm trải nghiệm trực tiếp đối với nhóm hàng cơ khí, máy móc gia dụng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên các chuyên ngành Marketing, Thương mại điện tử, Quản trị kinh doanh, cũng như các cá nhân, tổ chức đang nghiên cứu hoặc thực hiện đề tài tốt nghiệp liên quan đến hoạt động quảng cáo trực tuyến trên Facebook Ads và TikTok Ads.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng:
    • Phần phân tích các chỉ số vận hành chiến dịch thực tế (ngân sách, hiển thị, tương tác, CPL, tỷ lệ chốt đơn, doanh thu) tại Chương 2 mang lại góc nhìn trực quan, hỗ trợ người làm thực tế tránh các bẫy chi phí trong Performance Marketing.
    • Bảng tổng hợp dữ liệu thị trường từ Metric và phương pháp kết hợp giữa phỏng vấn sâu với khảo sát bảng hỏi thống kê mô tả là mẫu hình nghiên cứu thực tế rõ ràng cho các đề tài phân tích thực trạng doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Sản phẩm máy rửa xe X2000 của VNE Ecommerce sở hữu những thông số kỹ thuật và tính năng nổi bật nào?
Máy rửa xe X2000 sử dụng năng lượng pin Lithium với thời lượng vận hành liên tục khoảng 5 giờ, động cơ lõi đồng công suất từ 600W – 1800W, vỏ máy bằng nhựa ABS chống va đập hoặc thép chống gỉ, trọng lượng dưới 2kg. Thiết bị đạt áp lực nước 120 bar, khả năng phun xa tới 10 mét, tích hợp 3 chế độ phun linh hoạt: phun tia tập trung, phun bọt tuyết và phun sương tưới cây.

2. Kết quả triển khai thực tế của Chương trình quảng cáo số 1 ("Rửa xe đơn giản - Hiệu quả tức thì") đạt được các số liệu cụ thể ra sao?
Trong giai đoạn 09/2022 – 10/2022, với ngân sách 250 triệu đồng (Facebook: 170 triệu, TikTok: 80 triệu), chiến dịch thu về 2.229 lead (thấp hơn mục tiêu 2.400 – 2.800 lead). Tỷ lệ chốt đơn thành công đạt 27,3% trên Facebook (414 đơn) và 26,3% trên TikTok (187 đơn). Doanh số đạt khoảng 812 triệu đồng, tương đương 81,2% chỉ tiêu kế hoạch (1 tỷ đồng).

3. Tại sao Chương trình quảng cáo số 2 có lượt hiển thị và tương tác cao nhưng doanh số chỉ đạt 69,85% mục tiêu?
Chương trình 2 (ngân sách 400 triệu đồng) tuy đạt lượng tương tác tốt (hơn 77 nghìn hiển thị trên Facebook, hơn 41 nghìn trên TikTok) nhờ bối cảnh dọn dẹp đón Tết, nhưng doanh số chỉ đạt 908 triệu đồng trên mục tiêu 1,3 tỷ đồng. Nguyên nhân chủ yếu do tỷ lệ chốt đơn thực tế thấp (27,03% trên Facebook và 25,51% trên TikTok). Người xem bị thu hút bởi các cảnh đầu video nhưng nội dung chưa tạo đủ niềm tin về mặt chất lượng kỹ thuật, cộng thêm việc doanh nghiệp tiếp tục dùng chính sách giảm giá 50% quen thuộc khiến khách hàng không vội vàng ra quyết định mua hàng.

4. Cỡ mẫu nghiên cứu định lượng trong khóa luận được xác định dựa trên nguyên tắc nào và đạt bao nhiêu quan sát?
Bảng hỏi khảo sát gồm 27 biến quan sát đo lường. Áp dụng quy tắc kinh nghiệm của Hair và cộng sự (2014), tỷ lệ số mẫu trên một biến quan sát tối thiểu là 5:1 (cần ít nhất 27 × 5 = 135 mẫu). Tác giả đã tiến hành thu thập 145 phiếu khảo sát và lọc ra được 141 phiếu hợp lệ để thực hiện thống kê mô tả trên phần mềm SPSS.

5. Điểm yếu căn bản nhất trong hoạt động xúc tiến bán và phân phối của VNE Ecommerce được tác giả chỉ ra là gì?
Về xúc tiến, công ty lạm dụng chính sách khuyến mại giảm giá 50% liên tục trong thời gian dài khiến chương trình bị bão hòa, làm giảm tính thuyết phục và giảm động lực mua ngay của khách hàng. Về phân phối, công ty hoàn toàn không có điểm bán hoặc showroom trưng bày vật lý, gây khó khăn cho việc xây dựng niềm tin đối với một sản phẩm kỹ thuật giá trị cao, khiến tỷ lệ hủy đơn và tỷ lệ khách hàng ngần ngại đặt mua trực tuyến luôn ở mức cao.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thanh Huyền đã phản ánh toàn diện thực trạng triển khai hoạt động quảng cáo trên hai nền tảng mạng xã hội Facebook và TikTok cho dòng sản phẩm máy rửa xe X2000 của Công ty Cổ phần VNE Ecommerce. Thông qua việc phân tích dữ liệu thứ cấp kết hợp với nghiên cứu thực nghiệm định tính và định lượng, đề tài đã chỉ rõ những nút thắt căn bản về mặt nội dung sáng tạo, kỹ thuật nhắm chọn tệp đối tượng và sự bất cập trong chính sách xúc tiến bán hàng dẫn tới tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng chưa cao. Các nhóm giải pháp do tác giả đề xuất bám sát thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp thương mại điện tử, có giá trị ứng dụng trực tiếp nhằm nâng cao hiệu quả chi phí marketing và gia tăng doanh số bán lẻ sản phẩm trong giai đoạn tiếp theo.