Luận văn: Quản lý bảo vệ bền vững Vườn quốc gia Phia Oắc - Phia Đén, Cao Bằng

Luận văn phân tích cơ sở khoa học, đề xuất hệ thống giải pháp quản lý và bảo vệ bền vững cho Vườn quốc gia Phia Oắc - Phia Đén, tỉnh Cao Bằng.

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

116
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh VQG Phia Oắc Phia Đén và mục tiêu quản lý bền vững

Vườn quốc gia Phia Oắc - Phia Đén, tọa lạc tại huyện Nguyên Bình, tỉnh Cao Bằng, là một hệ sinh thái núi cao độc đáo và quan trọng bậc nhất khu vực Đông Bắc Việt Nam. Với đỉnh Phia Oắc cao 1.931m, nơi đây được mệnh danh là “nóc nhà phía Tây” của tỉnh, đóng vai trò như một “lá phổi xanh” khổng lồ, có chức năng điều hòa khí hậu, bảo vệ nguồn nước cho các con sông lớn như sông Hiến, sông Năng và sông Thể Dục. Tài liệu nghiên cứu của tác giả Long Văn Công (2020) nhấn mạnh, Vườn quốc gia Phia Oắc - Phia Đén không chỉ sở hữu giá trị cảnh quan kỳ vĩ mà còn là trung tâm bảo tồn đa dạng sinh học với nhiều loài động, thực vật quý hiếm, đặc hữu.

Để bảo vệ và phát huy những giá trị này, mục tiêu quản lý bền vững được đặt lên hàng đầu. Theo định nghĩa trong cẩm nang ngành lâm nghiệp (2006), quản lý rừng bền vững là “sự quản lý rừng và đất rừng theo cách thức và mức độ phù hợp để duy trì tính đa dạng sinh học, năng suất, khả năng tái sinh, sức sống của rừng”. Áp dụng vào thực tiễn VQG Phia Oắc - Phia Đén, điều này có nghĩa là phải cân bằng ba trụ cột chính: kinh tế, xã hội và môi trường. Về môi trường, cần bảo vệ nguyên vẹn các hệ sinh thái rừng, đặc biệt là kiểu “rừng rêu” ôn đới đặc trưng. Về xã hội, cần đảm bảo sinh kế cho cộng đồng dân cư vùng đệm, giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng. Về kinh tế, cần khai thác tiềm năng du lịch sinh thái và dịch vụ môi trường rừng để tạo nguồn tài chính bền vững, tái đầu tư cho công tác bảo tồn. Việc xây dựng một chiến lược quản lý bền vững toàn diện là nhiệm vụ cấp bách, đảm bảo VQG Phia Oắc - Phia Đén phát triển hài hòa, trở thành một hình mẫu về bảo tồn gắn liền với phát triển kinh tế - xã hội trong khu vực.

1.1. Giá trị cốt lõi về đa dạng sinh học và hệ sinh thái rừng

VQG Phia Oắc - Phia Đén là nơi lưu giữ một kho tàng đa dạng sinh học vô giá. Theo thống kê trong luận văn, khu vực này có hệ thực vật phong phú với nhiều loài quý hiếm được ghi trong Sách đỏ Việt Nam và thế giới. Đặc biệt, hệ sinh thái rừng lùn, hay còn gọi là “rừng rêu”, trên các đỉnh núi cao là một kiểu rừng độc đáo của khí hậu ôn đới, có giá trị khoa học và bảo tồn cao. Khu hệ động vật cũng rất đa dạng, là nơi cư trú của nhiều loài nguy cấp. Giá trị này không chỉ quan trọng cho nghiên cứu khoa học mà còn là nền tảng để phát triển các hoạt động giáo dục môi trường và du lịch sinh thái.

1.2. Vai trò của Vườn quốc gia trong phát triển kinh tế xã hội

VQG Phia Oắc - Phia Đén giữ vai trò chiến lược trong việc điều tiết nguồn nước, chống xói mòn và bảo vệ đất đai cho cả một vùng rộng lớn. Đây là cơ sở cho sản xuất nông nghiệp ổn định của người dân địa phương. Bên cạnh đó, với cảnh quan thiên nhiên hoang sơ và các di tích lịch sử như đèo Colea, nhà đỏ Taslom, Vườn quốc gia có tiềm năng to lớn để phát triển du lịch, đặc biệt là du lịch sinh thái. Việc phát triển các mô hình du lịch cộng đồng không chỉ tạo ra thu nhập, cải thiện đời sống cho người dân mà còn nâng cao nhận thức và trách nhiệm của họ trong việc bảo vệ tài nguyên rừng, góp phần thực hiện mục tiêu quản lý bền vững.

II. Phân tích thách thức trong quản lý bền vững VQG Phia Oắc Phia Đén

Công tác quản lý bền vững VQG Phia Oắc - Phia Đén đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, đòi hỏi phải có các giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Thách thức lớn nhất đến từ áp lực của các hoạt động dân sinh. Luận văn của Long Văn Công chỉ rõ, khu vực vùng đệm và vùng lõi có 1.850 hộ dân với 8.289 người, phần lớn thuộc các dân tộc Dao, Tày, Nùng có đời sống còn nhiều khó khăn. Thu nhập thấp và thiếu việc làm khiến người dân vẫn phải dựa vào các nguồn tài nguyên từ rừng để sinh nhai, dẫn đến các hoạt động khai thác lâm sản, dược liệu trái phép vẫn âm ỉ diễn ra. Đây là một bài toán khó, cần sự hài hòa giữa mục tiêu bảo tồn và phát triển sinh kế bền vững cho cộng đồng vùng đệm.

Một thách thức khác là tình trạng khai thác khoáng sản trái phép. Lịch sử khu vực gắn liền với hoạt động khai mỏ, dù đã được kiểm soát nhưng nguy cơ bùng phát trở lại vẫn rất cao. Hoạt động này không chỉ gây mất tài nguyên quốc gia mà còn tàn phá thảm thực vật, gây ô nhiễm nguồn nước và làm suy thoái nghiêm trọng hệ sinh thái rừng. Bên cạnh đó, cơ sở hạ tầng phục vụ công tác quản lý bảo vệ rừng còn rất yếu kém. Hệ thống đường tuần tra, trạm chốt, trang thiết bị phòng cháy chữa cháy rừng (PCCCR) đều thiếu thốn. Nguồn nhân lực của Ban quản lý còn mỏng, chỉ có 11 người và chưa có lực lượng kiểm lâm chuyên trách, gây khó khăn trong việc tuần tra, kiểm soát một diện tích rộng lớn và địa hình phức tạp. Nguồn vốn đầu tư từ ngân sách nhà nước còn hạn hẹp, chưa tương xứng với nhiệm vụ, gây cản trở cho các hoạt động nghiên cứu khoa học, phục hồi sinh thái và phát triển du lịch sinh thái.

2.1. Áp lực từ sinh kế của cộng đồng dân cư vùng đệm

Đời sống của người dân trong và ven VQG Phia Oắc - Phia Đén phụ thuộc lớn vào nông nghiệp và tài nguyên rừng. Tỷ lệ hộ nghèo còn cao, trong khi đất canh tác hạn chế và thiếu ổn định. Điều này tạo ra áp lực trực tiếp lên rừng thông qua các hoạt động như khai thác gỗ, săn bắt động vật hoang dã, và thu hái lâm sản ngoài gỗ. Việc giải quyết vấn đề sinh kế người dân là yếu tố then chốt để giảm thiểu các tác động tiêu cực này. Nếu không có các giải pháp hỗ trợ phát triển kinh tế, tạo việc làm thay thế, thì mọi nỗ lực bảo vệ rừng sẽ khó đạt được hiệu quả lâu dài.

2.2. Vấn nạn khai thác khoáng sản và suy thoái tài nguyên

Khu vực Vườn quốc gia có trữ lượng khoáng sản đa dạng, là mục tiêu của các hoạt động khai thác khoáng sản trái phép. Dù các cơ quan chức năng đã nỗ lực ngăn chặn, tình trạng này vẫn tiềm ẩn nguy cơ tái diễn. Việc khai thác khoáng sản không chỉ làm mất rừng, thay đổi địa hình mà còn gây ô nhiễm môi trường đất và nước, ảnh hưởng trực tiếp đến sự sống của các loài động thực vật và sức khỏe con người. Đây là một trong những mối đe dọa nghiêm trọng nhất đối với tính toàn vẹn của hệ sinh thái rừng tại Phia Oắc - Phia Đén.

2.3. Hạn chế về nguồn lực và cơ sở hạ tầng quản lý bảo vệ rừng

Nghiên cứu chỉ ra rằng Ban quản lý Vườn quốc gia đang gặp nhiều khó khăn do thiếu hụt nguồn lực. Đội ngũ cán bộ mỏng, thiếu lực lượng kiểm lâm chuyên trách, trong khi diện tích quản lý lại rộng lớn. Cơ sở hạ tầng như đường giao thông, trạm bảo vệ rừng, trang thiết bị phòng cháy chữa cháy rừng chưa được đầu tư đồng bộ. Nguồn kinh phí hạn hẹp cũng cản trở việc ứng dụng khoa học công nghệ vào công tác giám sát, quản lý và nghiên cứu, làm giảm hiệu quả của các hoạt động bảo tồn đa dạng sinh học.

III. Phương pháp quản lý bảo vệ rừng VQG Phia Oắc Phia Đén toàn diện

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc áp dụng các phương pháp quản lý bền vững một cách toàn diện là yêu cầu cấp thiết. Giải pháp trọng tâm đầu tiên là kiện toàn bộ máy tổ chức và nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ. Theo đề xuất trong luận văn, cần sớm thành lập lực lượng Kiểm lâm chuyên trách cho Vườn quốc gia, đủ mạnh để thực hiện nhiệm vụ tuần tra, kiểm soát và thực thi pháp luật. Đồng thời, cần xây dựng kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ về bảo tồn đa dạng sinh học, quản lý du lịch, và kỹ năng làm việc với cộng đồng cho cán bộ Ban quản lý. Một cơ cấu tổ chức vững mạnh và nguồn nhân lực chất lượng cao là nền tảng cho mọi hoạt động quản lý hiệu quả.

Giải pháp thứ hai là tăng cường công tác quản lý bảo vệ rừng và phòng cháy chữa cháy rừng (PCCCR) dựa trên cơ sở khoa học và sự tham gia của cộng đồng. Cần ứng dụng công nghệ hiện đại như hệ thống định vị toàn cầu (GPS), phần mềm giám sát tuần tra (SMART) để quản lý chặt chẽ các hoạt động bảo vệ rừng. Việc xây dựng và triển khai hiệu quả phương án phòng cháy chữa cháy rừng theo quy định tại Điều 39 của Luật Lâm nghiệp là cực kỳ quan trọng, đặc biệt vào mùa khô. Song song đó, cần phát huy vai trò của người dân địa phương thông qua các mô hình giao khoán bảo vệ rừng, đồng quản lý. Khi người dân được hưởng lợi ích từ việc giữ rừng, họ sẽ trở thành những “kiểm lâm viên tại chỗ” hiệu quả nhất. Giải pháp thứ ba là quản lý chặt chẽ theo các phân khu chức năng đã được quy hoạch, bao gồm Phân khu bảo vệ nghiêm ngặt, Phân khu phục hồi sinh thái và Phân khu dịch vụ - hành chính. Mỗi phân khu có một chế độ quản lý riêng, đảm bảo mục tiêu bảo tồn cốt lõi nhưng vẫn tạo không gian cho các hoạt động phục hồi và phát triển.

3.1. Kiện toàn tổ chức và đào tạo nguồn nhân lực chuyên trách

Nền tảng của công tác quản lý hiệu quả là một bộ máy tổ chức mạnh. Cần phải sớm kiện toàn cơ cấu của Ban quản lý VQG Phia Oắc - Phia Đén, đặc biệt là thành lập Hạt Kiểm lâm riêng. Việc này giúp chuyên nghiệp hóa công tác tuần tra, ngăn chặn và xử lý vi phạm. Bên cạnh đó, các chương trình đào tạo chuyên sâu về kỹ năng quản lý tài nguyên, bảo tồn, giám sát đa dạng sinh học và phát triển du lịch cộng đồng cần được triển khai thường xuyên để nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ, đáp ứng yêu cầu của công tác quản lý bền vững trong tình hình mới.

3.2. Quản lý hiệu quả theo quy hoạch các phân khu chức năng

Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy hoạch ba phân khu chức năng là giải pháp then chốt. Tại Phân khu Bảo vệ nghiêm ngặt (4.035,5 ha), mọi hoạt động tác động của con người phải được hạn chế tối đa để bảo vệ các hệ sinh thái nguyên sinh. Tại Phân khu phục hồi sinh thái (6.417,1 ha), cần triển khai các biện pháp khoanh nuôi, trồng bổ sung các loài cây bản địa để tái tạo lại cấu trúc rừng. Phân khu dịch vụ - hành chính (140,9 ha) là nơi quy hoạch các công trình hạ tầng phục vụ quản lý và phát triển du lịch sinh thái, đảm bảo không xâm lấn vào các khu vực cần bảo vệ.

3.3. Tăng cường công tác phòng cháy chữa cháy rừng PCCCR

Với đặc điểm khí hậu có mùa khô kéo dài, công tác phòng cháy chữa cháy rừng phải được đặt lên hàng đầu. Cần đầu tư xây dựng hệ thống chòi canh, biển báo, đường băng cản lửa và mua sắm các trang thiết bị chữa cháy chuyên dụng. Quan trọng hơn là xây dựng các phương án PCCCR chi tiết cho từng khu vực, thành lập các đội PCCCR tại chỗ từ chính người dân địa phương. Việc tuyên truyền, nâng cao nhận thức và tổ chức diễn tập thường xuyên sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ và thiệt hại do cháy rừng gây ra, bảo vệ an toàn cho hệ sinh thái rừng.

IV. Hướng phát triển du lịch sinh thái VQG Phia Oắc Phia Đén bền vững

Phát triển du lịch sinh thái được xác định là một giải pháp đột phá, không chỉ tạo nguồn thu bền vững cho công tác bảo tồn mà còn góp phần cải thiện đời sống cho cộng đồng vùng đệm, qua đó giảm áp lực lên tài nguyên rừng. VQG Phia Oắc - Phia Đén sở hữu tiềm năng du lịch to lớn với cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ, khí hậu mát mẻ quanh năm, và các giá trị văn hóa bản địa đặc sắc của các dân tộc Dao, Tày, Nùng. Hướng đi bền vững là xây dựng các mô hình du lịch dựa vào cộng đồng (community-based tourism). Theo mô hình này, người dân địa phương sẽ là chủ thể trực tiếp tham gia cung cấp các dịch vụ như homestay, hướng dẫn viên bản địa, ẩm thực truyền thống. Lợi nhuận thu được sẽ được chia sẻ một cách công bằng, giúp người dân có nguồn thu nhập ổn định và tự hào hơn về văn hóa, tài nguyên của quê hương mình.

Để hiện thực hóa tiềm năng này, cần có một quy hoạch phát triển du lịch bài bản, tuân thủ các nguyên tắc của quản lý bền vững. Cần xác định các tuyến, điểm du lịch trọng điểm tại Phân khu dịch vụ - hành chính và một phần Phân khu phục hồi sinh thái, tránh tác động vào vùng lõi bảo vệ nghiêm ngặt. Các sản phẩm du lịch cần được xây dựng đa dạng, tập trung vào trải nghiệm thiên nhiên (đi bộ, ngắm chim, khám phá rừng rêu), trải nghiệm văn hóa (tham quan làng bản, tìm hiểu phong tục) và du lịch mạo hiểm (leo núi). Theo đề xuất trong luận văn, việc thu hút đầu tư từ các doanh nghiệp có kinh nghiệm và trách nhiệm là rất quan trọng. Cần có cơ chế chính sách rõ ràng để khuyến khích các nhà đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng du lịch thân thiện với môi trường, đồng thời cam kết hỗ trợ phát triển cộng đồng và đóng góp vào quỹ bảo tồn của Vườn quốc gia. Đây là con đường để biến du lịch sinh thái thành động lực cho sự phát triển bền vững.

4.1. Xây dựng mô hình du lịch sinh thái dựa vào cộng đồng

Mô hình du lịch dựa vào cộng đồng là chìa khóa để đảm bảo tính bền vững về mặt xã hội. Thay vì để các doanh nghiệp lớn độc chiếm, cần trao quyền cho người dân địa phương. Ban quản lý Vườn quốc gia đóng vai trò kết nối, tập huấn cho người dân về kỹ năng làm du lịch, đảm bảo chất lượng dịch vụ và bảo vệ môi trường. Các hoạt động như lưu trú tại nhà dân (homestay), cung cấp các bữa ăn đặc sản, hướng dẫn du khách khám phá các tuyến đường mòn sẽ tạo ra việc làm trực tiếp, giúp người dân được hưởng lợi từ chính việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và văn hóa của mình.

4.2. Đa dạng hóa sản phẩm du lịch và thu hút đầu tư chiến lược

Để thu hút du khách, cần phát triển các sản phẩm du lịch độc đáo, khai thác thế mạnh riêng của VQG Phia Oắc - Phia Đén. Các tour du lịch có thể bao gồm: “Săn mây trên đỉnh Phia Oắc”, “Khám phá hệ sinh thái rừng rêu”, “Tìm hiểu văn hóa người Dao Tiền”. Việc kêu gọi, thu hút đầu tư từ khu vực tư nhân để xây dựng các cơ sở lưu trú sinh thái (eco-lodge), khu nghỉ dưỡng quy mô nhỏ, và các tiện ích du lịch là cần thiết. Tuy nhiên, mọi dự án đầu tư phải được thẩm định chặt chẽ về tác động môi trường và cam kết tuân thủ các quy định bảo tồn.

4.3. Giải pháp ổn định sinh kế cho người dân khu vực vùng đệm

Bên cạnh du lịch, cần triển khai các giải pháp sinh kế người dân khác. Các chương trình hỗ trợ phát triển nông nghiệp bền vững, trồng các loại cây dược liệu dưới tán rừng, hay phát triển chăn nuôi theo hướng an toàn sinh học sẽ giúp đa dạng hóa nguồn thu nhập. Việc lồng ghép các hoạt động này với chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng sẽ tạo ra một cơ chế tài chính ổn định, khuyến khích người dân tích cực tham gia bảo vệ rừng, tạo nền tảng vững chắc cho công tác quản lý bền vững.

V. Ứng dụng khoa học công nghệ vào quản lý VQG Phia Oắc Phia Đén

Trong bối cảnh nguồn nhân lực còn hạn chế, việc ứng dụng khoa học công nghệ là một giải pháp chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả quản lý bền vững tại VQG Phia Oắc - Phia Đén. Một trong những ứng dụng quan trọng nhất là sử dụng công nghệ viễn thám và Hệ thống thông tin địa lý (GIS) để theo dõi diễn biến tài nguyên rừng. Ảnh vệ tinh có độ phân giải cao cho phép phát hiện sớm các điểm mất rừng, cháy rừng hoặc các hoạt động xâm lấn trái phép. Dữ liệu GIS giúp xây dựng bản đồ hiện trạng rừng, bản đồ phân bố các loài quý hiếm, và quy hoạch các vùng tuần tra một cách khoa học, giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực.

Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh ứng dụng các công cụ quản lý hiện đại trong hoạt động tuần tra, bảo vệ rừng. Luận văn đã đề cập đến kinh nghiệm quốc tế về việc sử dụng phần mềm SMART (Công cụ Giám sát và Báo cáo Không gian), một công cụ hiệu quả giúp thu thập, lưu trữ, phân tích và báo cáo dữ liệu tuần tra. Việc trang bị thiết bị GPS cho các tổ tuần tra không chỉ giúp xác định vị trí chính xác mà còn ghi lại nhật ký di chuyển, các điểm phát hiện vi phạm, tạo ra một cơ sở dữ liệu minh bạch và tin cậy để đánh giá hiệu quả công tác và hoạch định chính sách. Hơn nữa, hoạt động nghiên cứu khoa học cần được xem là một trụ cột trong quản lý bền vững. Cần khuyến khích và tạo điều kiện cho các đề tài nghiên cứu về đặc điểm hệ sinh thái rừng, tập tính của các loài động vật hoang dã, và đánh giá tác động của biến đổi khí hậu. Kết quả từ các nghiên cứu này là cơ sở khoa học vững chắc để xây dựng các kế hoạch bảo tồn đa dạng sinh học và phục hồi sinh thái phù hợp với điều kiện thực tiễn của Vườn quốc gia.

5.1. Giám sát tài nguyên rừng bằng công nghệ viễn thám và GIS

Công nghệ viễn thám và GIS là “con mắt điện tử” giúp Ban quản lý giám sát toàn bộ diện tích rừng một cách hiệu quả. Bằng cách phân tích ảnh vệ tinh định kỳ, có thể nhanh chóng xác định các khu vực có biến động, từ đó điều phối lực lượng kiểm tra thực địa kịp thời. Công nghệ này đặc biệt hữu ích trong việc phát hiện các hoạt động khai thác khoáng sản trái phép ở những vùng sâu, vùng xa, khó tiếp cận. Xây dựng một cơ sở dữ liệu GIS đồng bộ về tài nguyên, đa dạng sinh học và các mối đe dọa sẽ là công cụ hỗ trợ ra quyết định đắc lực cho nhà quản lý.

5.2. Đẩy mạnh nghiên cứu khoa học phục vụ công tác bảo tồn

Nghiên cứu khoa học không chỉ là hoạt động học thuật mà còn phải phục vụ trực tiếp cho công tác bảo tồn. Cần ưu tiên các nghiên cứu về phục hồi hệ sinh thái rừng bị suy thoái, nghiên cứu bảo tồn nguồn gen các loài đặc hữu, quý hiếm. Hợp tác với các trường đại học, viện nghiên cứu trong và ngoài nước để thực hiện các chương trình điều tra, giám sát đa dạng sinh học dài hạn sẽ cung cấp những dữ liệu quý giá. Kết quả nghiên cứu là nền tảng để xây dựng các chương trình hành động bảo tồn cụ thể, ví dụ như chương trình bảo tồn các loài linh trưởng hoặc các loài thực vật có giá trị dược liệu cao.

VI. Tầm nhìn 2030 Hướng tới quản lý bền vững VQG Phia Oắc Phia Đén

Mục tiêu đến năm 2030 là xây dựng VQG Phia Oắc - Phia Đén trở thành một hình mẫu về quản lý bền vững ở Việt Nam, nơi các giá trị bảo tồn đa dạng sinh học được bảo vệ nghiêm ngặt, hệ sinh thái rừng được phục hồi và phát triển, đồng thời đời sống của cộng đồng vùng đệm được cải thiện rõ rệt. Để đạt được tầm nhìn này, cần một lộ trình thực hiện đồng bộ các nhóm giải pháp đã được đề xuất, dựa trên sự phối hợp chặt chẽ giữa Ban quản lý, chính quyền địa phương, cộng đồng và các đối tác.

Trọng tâm của giai đoạn tới là hoàn thiện cơ chế chính sách và huy động nguồn lực tài chính đa dạng. Ngoài ngân sách nhà nước, cần chủ động khai thác các nguồn thu từ dịch vụ môi trường rừng, phí tham quan du lịch sinh thái, và đặc biệt là thu hút các dự án đầu tư, viện trợ từ các tổ chức quốc tế. Xây dựng một cơ chế tài chính bền vững sẽ giúp Vườn quốc gia chủ động trong mọi hoạt động, từ trả lương cho cán bộ, đầu tư cơ sở hạ tầng đến thực hiện các chương trình bảo tồn quy mô lớn. Song song đó, công tác truyền thông, giáo dục nâng cao nhận thức cần được đẩy mạnh để mỗi người dân, mỗi du khách đều hiểu và chung tay vào sự nghiệp bảo vệ di sản thiên nhiên quý giá này. Tương lai của VQG Phia Oắc - Phia Đén phụ thuộc vào những hành động quyết liệt và đồng bộ ngày hôm nay. Việc thực hiện thành công chiến lược quản lý bền vững không chỉ bảo vệ một khu vực tự nhiên quan trọng mà còn góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững chung của tỉnh Cao Bằng và cả nước, ứng phó hiệu quả với biến đổi khí hậu.

6.1. Xây dựng cơ chế tài chính bền vững cho hoạt động bảo tồn

Để thoát khỏi sự phụ thuộc vào ngân sách, Vườn quốc gia cần chủ động tạo nguồn thu. Việc thực hiện hiệu quả chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng, phát triển các hoạt động du lịch sinh thái để thu phí tham quan, và cho thuê môi trường rừng để kinh doanh dịch vụ một cách có kiểm soát là những hướng đi khả thi. Bên cạnh đó, việc xây dựng các dự án kêu gọi tài trợ từ các tổ chức bảo tồn quốc tế (như WWF, IUCN) và các quỹ môi trường sẽ tạo ra nguồn lực tài chính quan trọng, giúp triển khai các hoạt động bảo tồn chuyên sâu và dài hạn.

6.2. Tăng cường hợp tác và giáo dục nâng cao nhận thức cộng đồng

Thành công của công tác quản lý không thể thiếu sự tham gia của các bên liên quan. Cần tăng cường cơ chế phối hợp giữa Ban quản lý Vườn quốc gia với chính quyền các xã vùng đệm, các cơ quan thực thi pháp luật (công an, quân đội). Đặc biệt, công tác giáo dục môi trường trong trường học và cho cộng đồng phải được tiến hành thường xuyên. Khi người dân, nhất là thế hệ trẻ, hiểu được giá trị của hệ sinh thái rừng và tầm quan trọng của bảo tồn đa dạng sinh học, họ sẽ trở thành lực lượng nòng cốt và là những người bảo vệ Vườn quốc gia hiệu quả nhất trong tương lai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu Trong thời gian gần đây, quản lý rừng bền vững (QLRBV) đã trở thành một nguyên tắc đối với quản lý kinh doanh rừng đồng thời cũng là một tiêu 4 chuẩn mà quản lý kinh doanh rừng phải đạt tới. Hiện tại có hai định nghĩa đang được sử dụng ở Việt Nam. Theo Tiến trình Hensinki, QLRBV là sự quản lý rừng và đất rừng theo cách thức và mức độ phù hợp để duy trì tính đa dạng sinh học, năng suất, khả năng tái sinh, sức sống của rừng và duy trì tiềm năng của rừng trong quá trình thực hiện và trong tương lai, các chức năng sinh thái, kinh tế và xã hội của rừng ở cấp địa phương, cấp quốc gia và toàn cầu và không gây ra những tác hại đối với hệ sinh thái khác (Cẩm nang ngành lâm nghiệp, 2006) Theo các định nghĩa trên, thì QLRBV được hiểu là hoạt động nhằm ngăn chặn được tình trạng mất rừng, mà trong đó việc khai thác, lợi dụng rừng không mâu thuẫn với việc duy trì diện tích và chức năng đầy đủ của rừng (sản xuất gỗ nguyên liệu, gỗ gia dụng, lâm sản ngoài gỗ.; phòng hộ môi trường, bảo vệ đầu nguồn, bảo vệ chống cát bay, chống sạt lở đất.; bảo tồn đa dạng sinh học, bảo vệ di tích lịch sử danh lam thắng cảnh.

Quản lý rừng bền vững nhằm phát huy đồng thời những giá trị về các mặt kinh tế, xã hội và môi trường của rừng, cụ thể; Bền vững về kinh tế là bảo đảm kinh doanh rừng lâu dài liên tục với năng suất, hiệu quả ngày càng cao (không khai thác lạm vào vốn rừng; duy trì và phát triển diện tích, trữ lượng rừng; áp dụng các biện pháp kỹ thuật làm tăng năng suất rừng) (Cẩm nang ngành lâm nghiệp, 2006). 5 Bền vững về mặt xã hội là bảo đảm kinh doanh rừng phải tuân thủ các luật pháp, thực hiện tốt các nghĩa vụ đóng góp với xã hội, bảo đảm quyền hạn và quyền lợi cũng như mối quan hệ tốt với nhân dân, với cộng đồng địa phương (Cẩm nang ngành lâm nghiệp, 2006). Bền vững về môi trường là bảo đảm kinh doanh rừng duy trì được khả năng phòng hộ môi trường và duy trì được tính đa dạng sinh học của rừng, đồng thời không gây tác hại đối với các hệ sinh thái khác (Cẩm nang ngành lâm nghiệp, 2006). Đồng thời hiệu quả về môi trường của rừng hoàn toàn có thể xác định được bằng giá trị kinh tế.

Bởi vì, thực chất việc nâng cao giá trị về môi trường sinh thái của rừng sẽ góp phần làm giảm những chi phí cần thiết để phục hồi và ổn định môi trường sống. Như vậy, quản lý sử dụng rừng bền vững đã trở thành một nhiệm vụ cấp bách, một giải pháp quan trọng cho sự tồn tại lâu dài của xã hội loài người và thiên nhiên (Cẩm nang ngành lâm nghiệp, 2006). Quản lý tài nguyên rừng bền vững trên thế giới Hệ sinh thái rừng rất phức tạp và bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố bên ngoài. Do đó, các tiêu chí để quản lý rừng bền vững phải liên tục thay đổi để thích nghi với hoàn cảnh mới.

Các tiêu chí này phải phản ánh bối cảnh của quốc gia và các điều kiện sinh thái, môi trường cụ thể cũng như các khía cạnh xã hội, kinh tế, chính trị, văn hóa và tinh thần (Internationak Union for Conservation of Nature, 2008). Thách thức đối với hệ thống chứng nhận rừng toàn cầu là việc xây dựng một cách tiếp cận đủ linh hoạt để phản ánh các hoàn cảnh cụ thể của từng quốc gia, nhưng cũng cần phải phù hợp với các yêu cầu của quốc tế. Cách tiếp cận này cần đảm bảo các yêu cầu thực tiễn và các tiêu chí thực tế để quản lý rừng bền vững trên phạm vi toàn cầu và cần được cập nhật liên tục để kết hợp các kiến thức mới cũng như thay đổi theo mong đợi (Internationak Union for Conservation of Nature, 2008). 6 Trên thực tế, nhiều khu rừng, miền rừng, đặc biệt ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, vẫn còn thiếu sự quản lý bền vững.

Bên cạnh đó, một số quốc gia vẫn còn thiếu các chính sách về lâm nghiệp, khung thể chế, luật pháp và các biện pháp khuyến khích để thúc đẩy quản lý rừng bền vững. Trong khi một số quốc gia khác lại thiếu kinh phí và năng lực kỹ thuật về quản lý rừng (Nguyễn Hồng Nhung, 2017). Vấn đề quản lý, bảo vệ và phát triển rừng đã được các nước có nền kinh tế phát triển như: Thụy Điển, Nhật Bản, Pháp,… quan tâm từ rất sớm. Chính phủ các nước này đã thực hiện nhiều giải pháp nhằm xây dựng và phát triển quỹ rừng của quốc gia như: Đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng phát triển lâm nghiệp, hỗ trợ các hoạt động lâm sinh, cho vay vốn với lãi suất thấp,… Tuy nhiên, hiện nay tài nguyên rừng trên thế giới nói chung và ở Việt Nam nói riêng, đang ngày càng suy giảm cả về số lượng và chất lượng.

Theo thống kê của tổ chức FAO, trong vài chục năm gần đây, trên thế giới đã mất đi khoảng trên 200 triệu ha rừng tự nhiên, đồng thời nhiều diện tích rừng còn lại trong tình trạng thoái hóa nghiêm trọng cả về đa dạng sinh học và chức năng sinh thái (Võ Đại Hải, 2005). Trong giai đoạn đầu của thế kỷ 20, hệ thống quản lý tài nguyên rừng tập trung đã thực hiện ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở những quốc gia phát triển. Trong giai đoạn này, vai trò của cộng đồng trong quản lý rừng ít được quan tâm. Vì vậy, họ chỉ biết khai thác tài nguyên rừng lấy lâm sản và đất đai để canh tác nông nghiệp, nhu cầu lâm sản ngày càng tăng đã dẫn đến tình trạng khai thác quá mức tài nguyên rừng và làm cho tài nguyên rừng ngày càng bị suy thoái nghiêm trọng.

Nhằm khắc phục tình trạng khai thác rừng quá mức, các nhà lâm học Đức (G.Hartig -1840; Heyer-1883; Hundeshagen - 1926, dẫn theo Lê Thiên Vinh, 2007) cũng đã nghiên cứu và đề xuất nguyên tắc lợi dụng lâu bền đối với rừng thuần loại đều tuổi; các nhà lâm học Pháp (Gournand - 1922) và Thuỵ Sỹ (H.Biolley - 1922) đã nghiên cứu và đề ra phương pháp 7 kiểm tra điều chỉnh sản lượng với rừng khai thác chọn khác tuổi (Lê Thiên Vinh, 2007). Tại châu Âu, Phần Lan là quốc gia có diện tích rừng che phủ lớn nhất, 86% diện tích đất là rừng, theo Hiệp hội rừng Phần Lan. Rừng đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với quốc gia này bởi nó cung cấp gỗ, thực phẩm (nấm, các loại quả) và không khí trong lành. Đồng thời rừng là nhà của nhiều loại thực vật, động vật, côn trùng, vi sinh vật (Robert Munroe, 2013).

Người dân Phần Lan đặc biệt quan tâm đến vấn đề quản lý rừng bền vững vì tầm quan trọng và sự cần thiết của rừng trong cuộc sống của họ. Vào thế kỷ 19, Đạo luật Rừng đầu tiên đã được Chính phủ Phần Lan thông qua vào năm 1886, trong đó có điều luật cấm phá rừng (Robert Munroe, 2013). Ngày nay, quyền sở hữu rừng được pháp luật bảo vệ và chứng nhận tự nguyện. Điều này có nghĩa là chủ rừng phải đảm bảo rằng sau khi khai thác thì một khu rừng mới sẽ được trồng thay thế rừng đã chặt.

Hầu hết các khu rừng thương mại trong cả nước đều được chứng nhận PEFC (Chương trình tiêu chuẩn chứng nhận rừng) và tiêu chuẩn FSC (Hội đồng quản lý rừng) với tỷ lệ tương ứng mỗi loại là 90% và 6%. Chứng nhận xác lập tiêu chuẩn về lâm sinh và giúp nâng cao sự đa dạng sinh học rừng của Phần Lan. Theo số liệu của Hiệp hội Lâm nghiệp Phần Lan năm 2016, diện tích rừng được bảo vệ ở Phần Lan đã tăng gấp 3 lần trong suốt 35 năm qua (Robert Munroe, 2013). Việc sử dụng gỗ từ các nguồn được chứng nhận giúp các công ty đảm bảo rằng tất cả gỗ đều được khai thác một cách hợp pháp và có thể truy nguyên lại môi trường tự nhiên của chúng, ngăn chặn việc xuất - nhập gỗ, bột giấy bất hợp pháp.

Đối với mỗi cây được thu hoạch sẽ có 4 cây con mới được trồng thay thế. Tính bền vững trong quản lý rừng hàm ý rằng hầu hết các phần của mỗi cây sẽ được sử dụng cho những mục đích phù hợp nhất, giúp giảm lượng chất thải trong toàn bộ quá trình. Ví dụ, thân chính được sử dụng cho mục đích xây dựng, 8 các phần nhỏ hơn của thân cây sẽ được dùng làm bột giấy, các phần khác như cành cây sẽ trở thành nguồn cung nguyên liệu cho lĩnh vực năng lượng sinh học (Robert Munroe, 2013). Một quốc gia châu Âu khác có độ phủ xanh xếp thứ 15 thế giới đó là Thụy Điển (69,2% diện tích đất là rừng).

Ở Thụy Điển, tính bền vững được xác định trên các lĩnh vực: Kinh tế, xã hội, sinh học và tính bền vững được tuyên bố là nền tảng phát triển lâm nghiệp của quốc gia này (Robert Munroe, 2013). Sự bền vững về kinh tế có nghĩa là sản xuất gỗ lâu dài có lợi nhuận đủ để đảm bảo cho các hoạt động lâm nghiệp và công tác quản lý. Sự bền vững xã hội bao gồm các vấn đề như dân số địa phương, quyền lợi của người lao động, các vấn đề liên quan đến giải trí, các cơ hội cho người dân ở cả địa phương và toàn quốc để tồn tại lâu dài dựa vào lâm nghiệp. Tính bền vững sinh học đề cập đến năng lực sản xuất lâu dài của đất đai, việc bảo tồn các quá trình sinh thái tự nhiên và bảo tồn đa dạng sinh học (Robert Munroe, 2013).

Tại Thụy Điển, việc quản lý rừng bền vững phải tuân thủ các quy định pháp luật. Tất cả các khu rừng sau khi thu hoạch phải được tái sinh, trồng rừng mới theo kế hoạch. Ngoài Luật về lâm nghiệp, Thụy Điển cũng áp dụng hệ thống các chứng nhận quốc tế tự nguyện FSC và PEFC. Khoảng 2/3 diện tích đất lâm nghiệp của Thụy Điển đã được chứng nhận theo các quy tắc này (Robert Munroe, 2013).

Chính phủ Thụy Điển luôn đánh giá cao tầm quan trọng của nguồn tài nguyên vô hạn là rừng, khi được quản lý đúng cách. Trong quá trình phát triển, cây xanh hấp thụ CO2 từ khí quyển. Trong suốt vòng đời, các sản phẩm gỗ tiếp tục hấp thụ và cô lập CO2. Trong một năm điển hình, sự kết hợp giữ việc thu hoạch rừng của Thụy Điển và tổng lượng CO2 hấp thu đã vượt hơn lượng phát thải CO2 từ việc đốt nhiên liệu hóa thạch trong vận tải (Robert Munroe, 2013).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ