Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa gắn liền với sự phát triển kinh tế - xã hội, phương tiện ô tô ngày càng giữ vai trò quan trọng trong đời sống của người dân Việt Nam. Trong các phân khúc phương tiện cá nhân, dòng xe ô tô dưới 9 chỗ ngồi nhập khẩu từ Hàn Quốc – tiêu biểu là các thương hiệu Kia và Hyundai – chiếm ưu thế tiêu thụ lớn nhờ kiểu dáng nhỏ gọn, tính năng tiết kiệm nhiên liệu, trang bị nội thất phù hợp và mức giá tương đối hợp lý đối với người tiêu dùng trong nước. Những đặc tính sản phẩm này tạo tiền đề thuận lợi cho các doanh nghiệp thương mại khai thác thị trường xe nhập khẩu nguyên chiếc.
Tuy nhiên, thị trường tiêu thụ ô tô tại Việt Nam giai đoạn 2010–2012 đối mặt với nhiều khó khăn mang tính cấu trúc và chính sách. Mỗi chiếc xe ô tô lăn bánh tại Việt Nam phải gánh chịu đồng thời 5 loại thuế (thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế môi trường) và 9 loại phí (phí trước bạ, phí kiểm định phương tiện, phí cấp biển số, phí bảo trì đường bộ, phí bảo hiểm...). Mức thuế tiêu thụ đặc biệt tăng mạnh từ năm 2009, cùng với việc nâng lệ phí trước bạ tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh lên mức 15–20% từ đầu năm 2012, các đề xuất về phí lưu hành phương tiện cá nhân và quy định cấm đỗ xe tại các tuyến phố trung tâm Hà Nội đã tạo sức ép tâm lý tiêu cực đối với người tiêu dùng. Hậu quả là tổng nhu cầu toàn thị trường ô tô năm 2012 chỉ đạt 92.584 xe, thấp hơn đáng kể so với mức dự báo 164.700 xe do Hiệp hội các nhà sản xuất ô tô Việt Nam (VAMA) đưa ra.
Trong bối cảnh áp lực hàng tồn kho gia tăng, nợ khó đòi phát sinh và kinh tế vĩ mô suy giảm tốc độ tăng trưởng, Công ty Cổ phần Ô tô Hoàng Gia (thành lập từ năm 2006, có trụ sở chính tại quận Tây Hồ, Hà Nội) chứng kiến sự suy giảm mạnh về sản lượng tiêu thụ và kết quả kinh doanh sau giai đoạn đạt đỉnh 2010–2011. Doanh nghiệp phải thu hẹp mặt bằng kinh doanh, đóng cửa bớt cơ sở và chỉ duy trì một showroom chính tại số 532 đường Láng (quận Đống Đa, Hà Nội). Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Duân được thực hiện nhằm nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp mở rộng thị trường, thúc đẩy phát triển thương mại cho công ty.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ ràng trên ba phương diện:
- Về mặt lý luận: Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản liên quan đến phát triển thương mại sản phẩm ô tô, xác lập hệ thống chỉ tiêu đánh giá và nhận diện các nhân tố vi mô, vĩ mô chi phối hoạt động thương mại mặt hàng này.
- Về mặt thực tiễn: Đánh giá thực trạng phát triển thương mại sản phẩm ô tô nhập khẩu của Công ty Cổ phần Ô tô Hoàng Gia trên địa bàn thành phố Hà Nội giai đoạn 2010–2012 theo ba trục quy mô, chất lượng và hiệu quả; chỉ rõ những thành công, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
- Về mặt giải pháp: Xây dựng hệ thống giải pháp thị trường cho doanh nghiệp và đề xuất kiến nghị với các cơ quan quản lý Nhà nước nhằm thúc đẩy phát triển thương mại sản phẩm ô tô nhập khẩu giai đoạn 2013–2015.
Nhiệm vụ nghiên cứu gắn liền với việc trả lời các câu hỏi: Bản chất và tiêu chí đo lường phát triển thương mại ô tô là gì? Thực trạng quy mô, cơ cấu, thị phần và hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Ô tô Hoàng Gia tại Hà Nội đạt mức độ nào trong các năm 2010–2012? Doanh nghiệp cần triển khai những giải pháp thị trường nào để khắc phục khó khăn và phát triển bền vững?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phát triển thương mại sản phẩm ô tô nhập khẩu (tập trung chủ yếu vào các dòng xe du lịch dưới 9 chỗ ngồi của hai nhãn hiệu Kia và Hyundai).
- Phạm vi nội dung: Giới hạn ở các khía cạnh quy mô thương mại, chất lượng thương mại, hiệu quả thương mại và hệ thống giải pháp thị trường cấp doanh nghiệp kết hợp kiến nghị vĩ mô.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Ô tô Hoàng Gia trên địa bàn thành phố Hà Nội, trọng tâm là các quận nội thành (Đống Đa, Cầu Giấy, Ba Đình, Hoàn Kiếm, Hai Bà Trưng, Tây Hồ, Hoàng Mai, Thanh Xuân, Long Biên, Hà Đông) và khảo sát mở rộng tại một số huyện ngoại thành (Từ Liêm, Đông Anh, Gia Lâm, Mê Linh).
- Phạm vi thời gian: Phân tích số liệu thực trạng giai đoạn 2010–2012; định hướng giải pháp và kiến nghị ứng dụng cho giai đoạn 2013–2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập hệ thống lý luận dựa trên các khái niệm nền tảng của kinh tế thương mại: thương mại hàng hóa, phát triển thương mại và phát triển thương mại sản phẩm ô tô. Phát triển thương mại sản phẩm ô tô được định nghĩa là một quá trình mở rộng quy mô, duy trì tốc độ tăng trưởng tiêu thụ ổn định, gắn liền với việc chuyển dịch hợp lý cơ cấu sản phẩm, cơ cấu thị trường tiêu thụ và cơ cấu khách hàng; qua đó nâng cao hiệu quả thương mại, đảm bảo sự hài hòa giữa các mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trường.
Khung đánh giá hoạt động phát triển thương mại trong công trình được cấu trúc theo ba nhóm chỉ tiêu chính:
- Nhóm chỉ tiêu quy mô thương mại:
- Sản lượng ô tô tiêu thụ ($Q$).
- Tổng doanh thu bán hàng ($TR$), tính theo công thức: $TR = P \times Q$ (với $P$ là giá bán đơn vị sản phẩm).
- Lợi nhuận kinh doanh ($\pi$), tính bằng công thức: $\pi = TR - TC$ (với $TC$ là tổng chi phí).
- Tốc độ tăng trưởng doanh thu ($X$) giữa năm $(n+1)$ so với năm $n$: $X = \frac{TR_{n+1} - TR_n}{TR_n} \times 100%$.
- Thị phần của doanh nghiệp: bao gồm thị phần tuyệt đối (tỷ lệ phần trăm giữa doanh thu doanh nghiệp $TR_{DN}$ so với tổng doanh thu toàn ngành $TR$) và thị phần tương đối (tỷ lệ giữa doanh thu doanh nghiệp $TR_{DN}$ so với doanh thu của đối thủ cạnh tranh mạnh nhất trong ngành $TR_{DTCT}$).
- Nhóm chỉ tiêu chất lượng thương mại:
- Tính ổn định của tốc độ tăng trưởng sản lượng và doanh thu qua các năm.
- Xu hướng chuyển dịch cơ cấu thương mại: bao gồm chuyển dịch cơ cấu sản phẩm (tập trung vào các dòng xe chủ lực, tiết kiệm năng lượng), cơ cấu thị trường tiêu thụ (địa bàn quận, huyện) và cơ cấu nhóm khách hàng.
- Nhóm chỉ tiêu hiệu quả thương mại:
- Cấp độ vĩ mô: Đóng góp vào ngân sách Nhà nước thông qua các loại thuế, giải quyết việc làm cho người lao động, thúc đẩy văn minh đô thị và xử lý tác động tiêu cực về môi trường, ùn tắc giao thông.
- Cấp độ vi mô (doanh nghiệp): Hiệu quả khai thác các nguồn lực nội tại; tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($\frac{\text{Lợi nhuận}}{\text{Doanh thu thuần}} \times 100%$) phản ánh số đồng lợi nhuận thu được trên một đồng doanh thu; tỷ suất lợi nhuận trên vốn kinh doanh ($\frac{\text{Lợi nhuận}}{\bar{V}{kd}} \times 100%$, với $\bar{V}{kd}$ là vốn kinh doanh bình quân) phản ánh hiệu quả sinh lời của đồng vốn.
Hệ thống nhân tố ảnh hưởng được phân tách thành hai nhóm:
- Nhóm nhân tố vi mô: Tiềm lực tài chính, trình độ nguồn nhân lực, trình độ ứng dụng khoa học kỹ thuật, quan hệ cung - cầu - giá cả - cạnh tranh trên thị trường ô tô, mức thu nhập bình quân và thị hiếu tiêu dùng của khách hàng.
- Nhóm nhân tố vĩ mô: Các chỉ tiêu kinh tế tổng hợp (tăng trưởng GDP, lạm phát, lãi suất ngân hàng), đặc điểm dân số và văn hóa xã hội, hệ thống luật pháp và chính sách điều tiết của Nhà nước. Đặc biệt, tác giả viện dẫn tác động pháp lý từ Thông tư số 20/2011/TT-BCT ngày 12/05/2011 của Bộ Công Thương quy định thủ tục nhập khẩu ô tô chở người dưới 9 chỗ ngồi, yêu cầu phải có giấy chỉ định hoặc ủy quyền chính hãng của nhà sản xuất.
Về mặt học thuật, tác giả tổng quan ba công trình nghiên cứu trước đó:
- Luận văn của Đặng Thị Lộc (2008, Đại học Kinh tế Quốc dân) về giải pháp củng cố và mở rộng thị trường tiêu thụ ô tô tại chi nhánh Hà Nội của Công ty Cổ phần Ô tô Trường Hải.
- Luận văn của Nguyễn Thị Hồng Hạnh (2009, Đại học Thương mại) về đẩy mạnh phương thức bán hàng theo đơn đặt hàng đối với sản phẩm ô tô từ 1–5 chỗ tại thị trường miền Bắc.
- Luận văn thạc sĩ kinh tế của Nguyễn Thị Minh Huyền (2009, Đại học Thương mại) về hoàn thiện chính sách phát triển ngành kinh doanh ô tô dân dụng ở Việt Nam.
Từ việc chỉ ra các nghiên cứu trước chủ yếu giải quyết chính sách vĩ mô hoặc các hình thức bán hàng đơn lẻ, tác giả xác định hướng nghiên cứu riêng là tiếp cận toàn diện theo ba khía cạnh quy mô, chất lượng và hiệu quả thị trường.
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Sử dụng hoàn toàn nguồn dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, nhật ký mua hàng, bán hàng, sổ sách thu - chi của Công ty Cổ phần Ô tô Hoàng Gia giai đoạn 2010–2012; các dữ liệu ngành từ Hiệp hội VAMA; số liệu thống kê vĩ mô, tạp chí chuyên ngành Ô tô – Xe máy và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật liên quan.
- Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Áp dụng phương pháp thống kê mô tả (thu thập, tổng hợp, tóm tắt và dự báo), phương pháp so sánh tương đối và tuyệt đối (đối chiếu biến động số liệu giữa các năm 2010, 2011, 2012, so sánh cơ cấu theo dòng xe, địa bàn phân phối và nhóm đối tượng khách hàng), phương pháp phân tích chỉ số kinh tế và phương pháp diễn giải logic.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số lý luận cơ bản về phát triển thương mại sản phẩm ô tô nhập khẩu của công ty cổ phần ô tô Hoàng Gia
Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại và thương mại hàng hóa, bản chất của phát triển thương mại sản phẩm ô tô, các nguyên tắc vận hành và đặc điểm thị trường. Hoạt động phát triển thương mại ô tô được khẳng định phải tuân thủ năm nguyên tắc cốt lõi:
- Nguyên tắc dựa trên quan hệ cung - cầu thị trường.
- Nguyên tắc dựa trên năng lực và nguồn lực nội tại của doanh nghiệp (vốn, nhân lực, công nghệ).
- Nguyên tắc đảm bảo sự hài hòa về lợi ích với các nhà cung ứng nhằm duy trì nguồn hàng ổn định.
- Nguyên tắc dựa vào lợi thế so sánh, lợi thế cạnh tranh và hiệu quả kinh tế - xã hội tổng hợp.
- Nguyên tắc quán triệt định hướng, đường lối phát triển thương mại của Đảng và chính sách của Nhà nước (dẫn chiếu tinh thần Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI về đổi mới mô hình tăng trưởng, kết hợp chiều rộng với chiều sâu).
Bên cạnh đó, chương 1 phân tích các đặc thù của thị trường ô tô Việt Nam: quan hệ cung - cầu có độ nhạy cảm cao với biến động thu nhập và tâm lý người tiêu dùng; mặt bằng giá xe chịu tác động lớn từ thuế suất và các loại phí định kỳ, khiến giá bán trong nước cao gấp khoảng 2,5 lần so với thị trường các nước phát triển; môi trường cạnh tranh diễn ra gay gắt giữa hơn 40 doanh nghiệp kinh doanh xe Kia, Hyundai trên địa bàn Hà Nội, nổi bật là các đơn vị lớn như Công ty Cổ phần Ô tô Trường Hải và Công ty TNHH MTV Hyundai Việt Nam, cùng nhiều nhà phân phối nước ngoài khác.
Chương 2: Thực trạng phát triển thương mại sản phẩm ô tô nhập khẩu của công ty cổ phần ô tô Hoàng Gia
Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần Ô tô Hoàng Gia (mã số kinh doanh 0103011344 cấp ngày 16/03/2006, vốn điều lệ ban đầu 3 tỷ đồng) và phân tích chi tiết thực trạng phát triển thương mại của doanh nghiệp giai đoạn 2010–2012 trên địa bàn Hà Nội qua ba khía cạnh cụ thể.
Về quy mô thương mại, kết quả kinh doanh của công ty có sự dao động rất lớn qua 3 năm:
- Năm 2010: Hoạt động bán hàng đạt mức ổn định, tổng sản lượng tiêu thụ đạt 270 chiếc, mang lại lợi nhuận đạt 31.597,15 triệu đồng.
- Năm 2011: Đạt đỉnh cao trong toàn bộ giai đoạn nghiên cứu. Doanh thu bán hàng đạt 124.224 triệu đồng, tăng 173% so với năm 2010; lợi nhuận tăng 187% so với cùng kỳ. Tổng sản lượng xe tiêu thụ đạt 474 chiếc, trung bình mỗi quý xuất xưởng gần 60 xe, trong đó phần lớn là xe đã qua sử dụng nhập khẩu nguyên chiếc từ Hàn Quốc. Thị phần của công ty trên địa bàn Hà Nội đạt 2,174%.
- Năm 2012: Hoạt động kinh doanh rơi vào suy thoái nghiêm trọng do tác động tổng hòa từ kinh tế vĩ mô và chính sách thắt chặt quản lý xe nhập khẩu. Doanh thu bán hàng tụt dốc xuống còn 35.441 triệu đồng (giảm 71% so với năm 2011), lợi nhuận giảm xuống 23.946,64 triệu đồng (giảm 74% so với năm trước), tổng sản lượng tiêu thụ chỉ đạt 224 chiếc (trong đó lượng xe tiêu thụ trên địa bàn nội thành sụt giảm mạnh, có thời điểm tính toán thực tế tại địa bàn đạt 112 xe). Thị phần của công ty tại Hà Nội co hẹp còn 1,57%.
| Tiêu chí phân tích |
Năm 2010 |
Năm 2011 |
Năm 2012 |
| Doanh thu bán hàng (triệu đồng) |
Chưa ghi nhận đủ |
124.224 |
35.441 |
| Tăng trưởng doanh thu (%) |
- |
+173,00% |
-71,00% |
| Lợi nhuận (triệu đồng) |
31.597,15 |
Đạt đỉnh tăng 187% |
23.946,64 |
| Thị phần tại địa bàn Hà Nội (%) |
Mức trung bình |
2,174% |
1,570% |
| Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (%) |
> 65,00% |
72,94% |
69,55% |
Về chất lượng thương mại, tốc độ tăng trưởng tiêu thụ không có tính ổn định và cơ cấu tiêu thụ biến động theo từng nhóm tiêu chí:
- Về cơ cấu sản phẩm: Hai thương hiệu Kia và Hyundai luôn giữ vai trò áp đảo với tỷ trọng chiếm trên 80% tổng lượng xe tiêu thụ hàng năm. Mẫu xe Kia Morning chiếm tỷ trọng lớn nhất (khoảng 43,2%), tiếp theo là các mẫu xe Hyundai Accent, Santafe, Tucson, Veloster... Các dòng xe sang nhập khẩu từ Mỹ, Đức, Nhật (Lexus, Mercedes-Benz, Audi...) chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ.
| Chủng loại xe |
Năm 2010 (Chiếc) |
Năm 2010 (%) |
Năm 2011 (Chiếc) |
Năm 2011 (%) |
Năm 2012 (Chiếc) |
Năm 2012 (%) |
Tốc độ tăng trưởng 2011 (%) |
Tốc độ tăng trưởng 2012 (%) |
| Kia |
150 |
55,56% |
204 |
43,04% |
116 |
51,79% |
+36,00% |
-43,14% |
| Hyundai |
104 |
38,52% |
168 |
35,44% |
86 |
38,39% |
+61,54% |
-48,81% |
| Xe khác |
16 |
5,92% |
102 |
21,52% |
22 |
9,82% |
+537,50% |
-78,43% |
| Tổng cộng |
270 |
100,00% |
474 |
100,00% |
224 |
100,00% |
- |
- |
- Về cơ cấu thị trường địa lý: Doanh số phân bố chủ yếu tại 4 quận nội thành lõi gồm Cầu Giấy, Đống Đa, Ba Đình và Hoàn Kiếm; lượng tiêu thụ tại các quận/huyện ngoại thành còn phân tán và chiếm tỷ trọng thấp.
| Thị trường quận / huyện |
Năm 2010 (Chiếc) |
Năm 2010 (%) |
Năm 2011 (Chiếc) |
Năm 2011 (%) |
Năm 2012 (Chiếc) |
Năm 2012 (%) |
| Cầu Giấy |
58 |
21,48% |
140 |
29,54% |
48 |
21,43% |
| Đống Đa |
62 |
22,96% |
112 |
23,63% |
50 |
22,32% |
| Ba Đình |
36 |
13,33% |
78 |
16,46% |
46 |
20,54% |
| Hoàn Kiếm |
28 |
10,37% |
52 |
10,97% |
34 |
15,18% |
| Các quận, huyện khác |
86 |
31,85% |
92 |
19,41% |
46 |
20,54% |
| Tổng cộng |
270 |
100,00% |
474 |
100,00% |
224 |
100,00% |
- Về cơ cấu khách hàng: Nhóm khách hàng cá nhân và hộ gia đình đóng vai trò chủ chốt trong cơ cấu mua hàng của công ty năm 2012 với tỷ trọng 45%, tiếp theo là các cơ quan, công ty của Việt Nam (25%), công ty liên doanh (13%), người nước ngoài tại Việt Nam (10%), công ty 100% vốn nước ngoài (4%), văn phòng đại diện và dự án nước ngoài (3%).
Về hiệu quả thương mại: Ở cấp vĩ mô, công ty tạo việc làm cho hơn 10 lao động phổ thông và 30 lao động có trình độ chuyên môn, đồng thời thực hiện nghĩa vụ đóng góp ngân sách Nhà nước. Ở cấp doanh nghiệp, tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu được duy trì ở mức cao: năm 2010 đạt trên 65%, năm 2011 đạt đỉnh 72,94% và năm 2012 duy trì ở mức 69,55%. Về quản lý tài chính, vốn chủ sở hữu ban đầu chỉ có 3 tỷ đồng, doanh nghiệp hoạt động dựa vào nguồn vốn vay ngân hàng để tài trợ vốn lưu động. Khi mặt bằng lãi suất vay năm 2012 lên tới 23%/năm cùng sự sụt giảm sức mua, áp lực chi phí tài chính đã làm công ty rơi vào trạng thái kinh doanh thua lỗ trong năm 2012, buộc phải tinh giản bộ máy nhân sự và đóng bớt các showroom phụ.
Nguyên nhân của những hạn chế được chỉ ra: công tác nghiên cứu và dự báo thị trường thiếu chuyên nghiệp và không liên tục; danh mục sản phẩm chưa phong phú, thiếu các mẫu xe hạng sang chuyên biệt; hoạt động marketing và xúc tiến bán hàng mang tính thụ động; sự thay đổi đột ngột của chính sách vĩ mô (Thông tư 20/2011/TT-BCT, tăng phí trước bạ lên 20% tại Hà Nội) cùng mặt bằng lãi suất cho vay quá cao làm tắc nghẽn dòng tiền mua xe trả góp.
Chương 3: Các đề xuất và kiến nghị về phát triển thị trường nhằm PTTM sản phẩm ô tô nhập khẩu của công ty cổ phần ô tô Hoàng Gia
Dựa trên dự báo triển vọng kinh tế giai đoạn 2013–2015, quy hoạch không gian Hà Nội đến năm 2030 với mô hình chùm đô thị hạt nhân và 5 đô thị vệ tinh, cùng khả năng điều chỉnh giảm lệ phí trước bạ của Chính phủ, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp định hướng phát triển thị trường nhằm phát triển thương mại cho công ty.
Nhóm giải pháp mở rộng thị trường tiêu thụ của doanh nghiệp:
- Nâng cao tính chuyên nghiệp của hoạt động nghiên cứu thị trường: Thành lập bộ phận chuyên trách nghiên cứu thị trường, theo dõi biến động cung - cầu, phân tích thị hiếu và giá cả đối thủ; phân định rõ phân đoạn khách hàng trọng điểm (cá nhân, hộ gia đình) và phân đoạn tiềm năng tại các huyện ngoại thành như Gia Lâm, Đông Anh, Mê Linh.
- Hoàn thiện chính sách danh mục sản phẩm: Đa dạng hóa dòng sản phẩm nhập khẩu, bổ sung các mẫu xe đời mới có tính năng tiết kiệm nhiên liệu, lượng phát thải thấp; mở rộng thêm phân khúc xe thể thao đa dụng và xe hạng trung cao cấp để phục vụ các nhóm khách hàng doanh nghiệp và chuyên gia nước ngoài.
- Xây dựng chính sách giá bán linh hoạt: Áp dụng cơ chế định giá cạnh tranh phù hợp với biến động thị trường, chiết khấu trực tiếp và hỗ trợ một phần chi phí đăng ký, đăng kiểm phương tiện cho người mua xe.
- Mở rộng mạng lưới phân phối và xúc tiến thương mại: Từng bước tái lập hệ thống showroom tại các khu vực đô thị mới phát triển; tăng cường hoạt động quảng bá, tiếp thị trực tuyến và tham gia các hội chợ triển lãm chuyên ngành.
- Cải thiện chất lượng dịch vụ sau bán hàng: Đầu tư nâng cấp xưởng dịch vụ sửa chữa, bảo hành chính hãng, cung ứng phụ tùng thay thế chuẩn mực để gia tăng giá trị cảm nhận và sự gắn kết của khách hàng.
Hệ thống kiến nghị đối với Nhà nước:
- Đảm bảo tính ổn định, nhất quán và minh bạch của hệ thống chính sách thuế, phí; tránh việc ban hành các chính sách đột ngột gây sốc thị trường (như đề xuất thu phí hạn chế phương tiện cá nhân).
- Tăng cường công tác quản lý thị trường, ngăn chặn các hành vi gian lận thương mại và buôn lậu linh kiện, xe ô tô không rõ nguồn gốc.
- Đẩy mạnh đầu tư phát triển hệ thống hạ tầng giao thông đường bộ, giải quyết các điểm nghẽn ùn tắc và bố trí các điểm đỗ xe tĩnh hợp lý trong khu vực nội đô Hà Nội.
- Xây dựng hệ thống thông tin thống kê thị trường ô tô tập trung, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận dữ liệu dự báo chính xác.
- Thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp phụ trợ ô tô trong nước và quan tâm đào tạo phát triển nguồn nhân lực kỹ thuật cơ khí ô tô chất lượng cao.
Kết quả và đóng góp
Về mặt kết quả số liệu thực chứng, công trình đã lượng hóa được toàn bộ bức tranh kinh doanh của Công ty Cổ phần Ô tô Hoàng Gia trong chu kỳ biến động 2010–2012:
- Chứng minh tính chu kỳ rõ rệt của phân khúc ô tô nhập khẩu: từ giai đoạn bùng nổ năm 2011 với doanh thu 124.224 triệu đồng, lợi nhuận tăng trưởng 187% và sản lượng tiêu thụ đạt đỉnh 474 xe, chuyển biến nhanh chóng sang giai đoạn suy giảm mạnh năm 2012 với doanh thu giảm 71% (xuống 35.441 triệu đồng), lợi nhuận giảm 74% (còn 23.946,64 triệu đồng), và thị phần tại Hà Nội sụt giảm từ 2,174% xuống còn 1,570%.
- Đo lường mức độ suy giảm sản lượng năm 2012 đối với từng nhóm sản phẩm: dòng xe Kia giảm -43,14%, dòng xe Hyundai giảm -48,81% và nhóm các dòng xe khác giảm mạnh nhất tới -78,43%.
- Xác định cơ cấu thị trường tập trung chủ yếu ở Cầu Giấy (21,43%–29,54%) và Đống Đa (22,32%–23,63%); cơ cấu khách hàng mua xe năm 2012 bị chi phối bởi nhóm cá nhân, hộ gia đình (chiếm 45%).
- Lượng hóa chỉ tiêu tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu qua 3 năm luôn dao động trong khoảng 65%–72,94%, đồng thời chỉ ra tính chất phụ thuộc tài chính vào vốn vay khi vốn chủ sở hữu ban đầu chỉ có 3 tỷ đồng.
Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn: So với các công trình nghiên cứu trước đó về kinh doanh ô tô (như đề tài của Đặng Thị Lộc năm 2008 chỉ tập trung vào một chi nhánh doanh nghiệp sản xuất lắp ráp, nghiên cứu của Nguyễn Thị Hồng Hạnh năm 2009 chỉ xem xét riêng hình thức bán hàng theo đơn đặt hàng, hay công trình của Nguyễn Thị Minh Huyền năm 2009 thuần túy nghiên cứu chính sách quản lý nhà nước), khóa luận này có đóng góp mới khi:
- Tiếp cận đồng thời ba khía cạnh của phát triển thương mại: quy mô thương mại, chất lượng thương mại và hiệu quả thương mại đối với phân khúc doanh nghiệp thuần phân phối ô tô nhập khẩu nguyên chiếc.
- Phân tích trực tiếp tác động thực tế của biến động chính sách thuế, phí cục bộ (tăng phí trước bạ lên 20% tại Hà Nội, Thông tư 20/2011/TT-BCT) và rào cản lãi suất tín dụng 23%/năm đối với hành vi tiêu dùng và sức chịu đựng của doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ.
- Cung cấp gói giải pháp thị trường gắn liền với điều kiện thực tế của địa bàn Hà Nội trong giai đoạn chuyển dịch sang quy hoạch chùm đô thị vệ tinh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn xuất phát từ phạm vi và điều kiện nghiên cứu thực tế:
- Về phạm vi dữ liệu: Tác giả chỉ sử dụng phương pháp phân tích dữ liệu thứ cấp từ nội bộ một doanh nghiệp phân phối (Công ty Cổ phần Ô tô Hoàng Gia) và các tài liệu công khai; chưa triển khai các cuộc điều tra khảo sát xã hội học bằng bảng hỏi đối với mẫu khách hàng tiêu dùng sơ cấp để kiểm định định lượng các nhân tố tác động đến quyết định mua xe.
- Về phạm vi không gian và đối tượng: Nghiên cứu tập trung tại địa bàn Hà Nội và chủ yếu phân tích hai thương hiệu xe Hàn Quốc (Kia, Hyundai), chưa mở rộng so sánh tương quan với các thị trường đô thị lớn khác như Thành phố Hồ Chí Minh, Đà Nẵng hoặc các phân khúc xe ô tô lắp ráp trong nước (CKD).
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể phát triển:
- Ứng dụng mô hình kinh tế lượng để phân tích định lượng độ co giãn của cầu tiêu dùng ô tô nhập khẩu theo giá bán, mức thuế phí và lãi suất cho vay tiêu dùng.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các dòng xe tiết kiệm nhiên liệu lai điện (Hybrid) hoặc xe điện trong bối cảnh các quy định về tiêu chuẩn khí thải và bảo vệ môi trường ngày càng thắt chặt.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:
- Sinh viên, học viên các ngành Kinh tế thương mại, Thương mại quốc tế, Quản trị kinh doanh tại các trường đại học khối kinh tế: Tài liệu cung cấp một trường hợp nghiên cứu cụ thể về cấu trúc bài nghiên cứu phát triển thương mại hàng hóa công nghiệp tiêu dùng giá trị cao.
- Phần đáng tham khảo nhất đối với giới nghiên cứu là hệ thống bảng biểu số liệu thực tế về sản lượng tiêu thụ theo địa bàn quận/huyện, tỷ lệ chuyển dịch cơ cấu khách hàng, và phương pháp vận dụng các công thức tính thị phần, tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu và vốn bình quân.
- Các nhà quản trị doanh nghiệp phân phối ô tô: Công trình cung cấp bài học thực tiễn về quản trị rủi ro tài chính, quản trị hàng tồn kho và các biện pháp ứng phó (cắt giảm mặt bằng showroom, cơ cấu lại nhân sự) khi thị trường xe nhập khẩu đối mặt với cú sốc chính sách thuế phí và thắt chặt tín dụng.
Câu hỏi thường gặp
1. Mặt hàng kinh doanh chủ lực của Công ty Cổ phần Ô tô Hoàng Gia trong giai đoạn 2010–2012 là gì?
Công ty phân phối nhiều dòng xe nhập khẩu nguyên chiếc từ Hàn Quốc, Đài Loan, Mỹ, Nhật Bản; tuy nhiên, mặt hàng kinh doanh chủ lực chiếm trên 80% sản lượng là các dòng xe du lịch dưới 9 chỗ ngồi của Kia và Hyundai (tiêu biểu như Kia Morning chiếm 43,2% sản lượng, Hyundai Accent, Santafe, Veloster...).
2. Những rào cản chính sách và thuế, phí nào đã tác động mạnh nhất làm suy giảm sức mua thị trường ô tô năm 2012 tại Hà Nội?
Các rào cản chính gồm: áp dụng đồng thời 5 loại thuế và 9 loại phí khiến giá xe gấp 2–3 lần thế giới; việc nâng mức thu lệ phí trước bạ tại Hà Nội lên mức 15–20% từ đầu năm 2012; quy định siết chặt nhập khẩu theo Thông tư 20/2011/TT-BCT ngày 12/05/2011; các thông tin về đề xuất thu phí lưu hành phương tiện cá nhân và lệnh cấm đỗ xe tại các tuyến phố trung tâm.
3. Kết quả kinh doanh năm 2012 của Công ty Cổ phần Ô tô Hoàng Gia sụt giảm như thế nào so với năm đỉnh cao 2011?
Năm 2012, doanh thu bán hàng của công ty chỉ đạt 35.441 triệu đồng (giảm 71% so với mức 124.224 triệu đồng của năm 2011); lợi nhuận giảm 74% xuống còn 23.946,64 triệu đồng; sản lượng tiêu thụ các dòng xe Kia giảm -43,14%, Hyundai giảm -48,81%, các xe khác giảm -78,43%; thị phần của công ty tại Hà Nội giảm từ 2,174% xuống 1,570%.
4. Cơ cấu khách hàng mua xe ô tô của công ty trong năm 2012 được phân chia theo những tỷ lệ nào?
Theo số liệu thống kê năm 2012, nhóm cá nhân và hộ gia đình chiếm tỷ trọng lớn nhất với 45%; các cơ quan, công ty Việt Nam chiếm 25%; công ty liên doanh chiếm 13%; người nước ngoài tại Việt Nam chiếm 10%; công ty 100% vốn nước ngoài chiếm 4%; văn phòng đại diện và dự án nước ngoài chiếm 3%.
5. Công ty Hoàng Gia đã thực hiện các biện pháp thu hẹp hoạt động nào để ứng phó với khủng hoảng thị trường năm 2012?
Doanh nghiệp đã chủ động cắt giảm bộ máy nhân sự dư thừa, đóng cửa các showroom hoạt động không hiệu quả và chỉ duy trì duy nhất một điểm trưng bày, bán hàng chính tại địa chỉ số 532 đường Láng (quận Đống Đa, Hà Nội), đồng thời hạn chế việc nhập khẩu nguồn hàng mới để giải tỏa áp lực tồn kho.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Vũ Thị Duân đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về phát triển thương mại sản phẩm ô tô và phản ánh chân thực bức tranh kinh doanh của Công ty Cổ phần Ô tô Hoàng Gia tại Hà Nội trong giai đoạn đầy biến động 2010–2012. Thông qua các số liệu thứ cấp cụ thể, công trình đã làm rõ mối tương quan giữa sự suy giảm quy mô, chất lượng thương mại của doanh nghiệp với những rào cản từ môi trường kinh tế vĩ mô và sự thắt chặt của các chính sách thuế, phí. Hệ thống giải pháp mở rộng thị trường cấp doanh nghiệp kết hợp với các kiến nghị chính sách đối với Nhà nước được xây dựng trong khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cho hoạt động kinh doanh ô tô thương mại trong giai đoạn phục hồi 2013–2015.