Tổng quan nghiên cứu

Thị trường thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam trong giai đoạn 2005 - 2008 chứng kiến sự chuyển mình mạnh mẽ với tốc độ tăng trưởng bình quân đạt từ 150% đến 300%/năm. Tính đến cuối năm 2008, toàn hệ thống ngân hàng thương mại đã phát hành gần 1.000.000 thẻ quốc tế, tăng trưởng 60% so với năm 2007. Mặc dù quy mô dân số vượt mức 85 triệu người, nhưng tỷ lệ tiếp cận dịch vụ ngân hàng của người dân chỉ đạt khoảng 12%, và trung bình cứ 55 người dân mới có 1 người sở hữu thẻ ngân hàng. Thực trạng này cho thấy dư địa phát triển thị trường thẻ quốc tế tại Việt Nam còn rất lớn nhưng chưa được khai thác tương xứng.

Vấn đề đặt ra đối với Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam (Eximbank) là dù sở hữu tiềm lực tài chính vững mạnh và là một trong những ngân hàng tiên phong phát hành thẻ Visa Debit từ năm 2005, thị phần thẻ quốc tế của ngân hàng đến giữa năm 2009 mới chỉ đạt khoảng 5% (tương đương 54.457 thẻ), xếp vị trí thứ 5/13 ngân hàng phát hành thẻ quốc tế. Mạng lưới thiết bị chấp nhận thẻ còn mỏng với 252 máy ATM (chiếm 3% thị phần toàn ngành) và 1.901 máy POS (chiếm 7% thị phần).

Nghiên cứu này được thực hiện nhằm phân tích toàn diện thực trạng hoạt động kinh doanh thẻ quốc tế của Eximbank giai đoạn 2005 - 2009, so sánh tương quan năng lực cạnh tranh với các đối thủ hàng đầu như Vietcombank hay ACB. Từ đó, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp mang tính chiến lược và khả thi đến năm 2015, tập trung tái cấu trúc bộ máy, nâng cấp công nghệ thông tin, tối ưu hóa chính sách tín dụng và mở rộng hệ thống chấp nhận thanh toán, góp phần nâng cao vị thế của Eximbank trên thị trường tài chính bán lẻ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng lý thuyết quản trị kinh doanh hiện đại và lý thuyết kế hoạch hóa phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ để xây dựng nền tảng phân tích. Trọng tâm lý thuyết xoay quanh mô hình vận hành hệ thống thanh toán thẻ quốc tế 4 bên, bao gồm: Tổ chức thẻ quốc tế (Visa, MasterCard, JCB), Ngân hàng phát hành (Issuer), Ngân hàng thanh toán (Acquirer), Chủ thẻ (Cardholder) và Đơn vị chấp nhận thẻ (Merchant). Mỗi chủ thể đóng vai trò mắt xích liên hoàn trong chuỗi giá trị tạo ra nguồn thu từ phí giao dịch, phí thường niên và lãi vay tiêu dùng.

Bên cạnh đó, đề tài tích hợp mô hình hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực tài chính cá nhân để nhận diện các nhân tố tác động đến quyết định sử dụng thẻ quốc tế, bao gồm: tính tiện ích, công nghệ bảo mật, mạng lưới chấp nhận thanh toán, chính sách chi phí và lãi suất. Các khái niệm kỹ thuật nền tảng như thẻ băng từ (Magnetic Stripe), thẻ thông minh chuẩn EMV (Smartcard), hệ thống định danh cá nhân (PIN), cùng cơ chế chuyển mạch tài chính quốc gia qua liên minh Smartlink và Banknet được hệ thống hóa nhằm làm rõ cơ sở chuyển đổi công nghệ thẻ.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng, sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp và sơ cấp được thu thập trong khung thời gian từ năm 2005 đến tháng 06/2009. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ báo cáo thường niên của Hội Thẻ Ngân hàng Việt Nam (VBCA), Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và báo cáo tài chính nội bộ của Eximbank.

Về dữ liệu sơ cấp, tác giả tiến hành điều tra khảo sát với cỡ mẫu gồm 250 khách hàng cá nhân và doanh nghiệp tại hai đô thị trọng điểm là TP.HCM và Hà Nội. Phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng được áp dụng dựa trên nhóm độ tuổi từ 20 đến 55 tuổi và các mức thu nhập hàng tháng khác nhau. Lý do lựa chọn phương pháp này nhằm đảm bảo tính đại diện cao cho tập khách hàng mục tiêu của thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ quốc tế. Tác giả sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh tỷ trọng và tổng hợp ma trận đánh giá năng lực cạnh tranh để lượng hóa vị thế thị phần của Eximbank so với 12 ngân hàng đối thủ, từ đó xác lập căn cứ khoa học cho các đề xuất giai đoạn 2010 - 2015.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, tốc độ phát hành thẻ quốc tế của Eximbank duy trì đà tăng trưởng tích cực nhưng thị phần tổng thể vẫn ở mức khiêm tốn. Đến ngày 31/12/2008, số lượng thẻ quốc tế Eximbank đạt 48.285 thẻ, tăng 43% so với mức 33.868 thẻ năm 2007 (trong đó thẻ ghi nợ đạt 32.504 thẻ, tăng 50%; thẻ tín dụng đạt 15.781 thẻ, tăng 30%). Đến ngày 30/06/2009, tổng số thẻ quốc tế phát hành đạt 54.457 thẻ, giữ vị trí thứ 5/13 ngân hàng trên thị trường nhưng chỉ chiếm 5% thị phần, cách rất xa so với ngân hàng dẫn đầu là Vietcombank (368.124 thẻ, chiếm 35,52% thị phần) và ACB (chiếm 32% thị phần).

Thứ hai, doanh số hoạt động thẻ ghi nhận mức tăng trưởng cao nhưng cơ cấu sử dụng còn nhiều bất cập. Năm 2008, tổng doanh số sử dụng thẻ Eximbank tăng 51% (đạt 1.104,65 tỷ đồng), doanh số thanh toán tăng 47% (đạt 817,42 tỷ đồng), mang lại lợi nhuận kinh doanh thẻ tăng 112% (tương đương 7,38 tỷ đồng) so với năm 2007. Lũy kế 6 tháng đầu năm 2009, doanh số thanh toán thẻ đạt 23 triệu USD (xếp thứ 5/15 ngân hàng), song doanh số sử dụng thẻ trong nước chỉ đạt 1.941 tỷ đồng, chiếm 1% thị phần toàn ngành và đứng thứ 9/26 ngân hàng. Đáng chú ý, gần 90% doanh số giao dịch thẻ quốc tế tại Việt Nam vẫn là rút tiền mặt thay vì thanh toán hàng hóa dịch vụ.

Thứ ba, sự mất cân đối nghiêm trọng trong phân bổ hạ tầng mạng lưới chấp nhận thanh toán. Tính đến cuối năm 2008, Eximbank sở hữu 1.091 đơn vị chấp nhận thẻ (ĐVCNT) và 1.618 máy POS, nhưng có tới 86% số lượng ĐVCNT tập trung tại TP.HCM (980 đơn vị), trong khi khu vực Miền Bắc chỉ có 46 đơn vị (chiếm 6%) và Miền Đông Nam Bộ chỉ có 1 đơn vị. Đến tháng 06/2009, Eximbank có 252 máy ATM (đạt 3% thị phần) và 1.901 máy POS (đạt 7% thị phần), tạo ra rào cản lớn trong việc phục vụ khách hàng trên phạm vi toàn quốc.

Thứ tư, quy trình vận hành và thời gian phát hành thẻ tại Eximbank còn chậm trễ kéo dài. Thời gian phát hành thẻ trung bình tại các chi nhánh Eximbank mất 10 ngày làm việc, gấp đôi so với tiêu chuẩn dưới 5 ngày của các ngân hàng thương mại cổ phần đối thủ, nguyên nhân do chưa phân quyền tài khoản quản trị thẻ cho chi nhánh và thiếu hệ thống máy in dập thẻ phân tán tại các khu vực.

Thảo luận kết quả

Khi đối chiếu dữ liệu nghiên cứu với bức tranh toàn cảnh ngành ngân hàng, sự phân hóa thị phần được thể hiện rõ rệt qua các biểu đồ phân tích cơ cấu. Biểu đồ thị phần thẻ quốc tế (Biểu đồ 2.3) và thị phần máy ATM (Biểu đồ 2.1) minh chứng rằng nhóm ngân hàng dẫn đầu (Vietcombank, ACB, Agribank) đã chiếm lĩnh hơn 65% thị phần nhờ chiến lược đầu tư bài bản từ sớm.

Nguyên nhân cốt lõi khiến Eximbank chưa bứt phá bắt nguồn từ mô hình tổ chức và hạ tầng công nghệ. Về tổ chức, Eximbank duy trì mô hình Phòng Quản lý Thẻ (với 42 nhân sự trực thuộc Khối Khách hàng cá nhân) phối hợp cùng các chi nhánh, dẫn đến việc các chi nhánh ưu tiên chỉ tiêu huy động và cho vay truyền thống hơn là phát triển thẻ. Về kỹ thuật, hệ thống máy chủ và ATM của ngân hàng xuất hiện tỷ lệ lỗi giao dịch còn cao, gây gián đoạn đường truyền và làm suy giảm trải nghiệm của chủ thẻ.

So sánh với bài học quốc tế từ mạng lưới China UnionPay (CUP) của Trung Quốc — nơi đã nâng tỷ lệ người dùng thẻ từ mức thấp lên hơn 800 triệu chủ thẻ sau 3 năm nhờ xây dựng hạ tầng BankNet dùng chung — Eximbank và các ngân hàng Việt Nam cần đẩy mạnh liên minh kết nối cổng thanh toán, đồng thời học hỏi chiến lược truyền thông mạnh mẽ từ các ngân hàng nước ngoài như ANZ hay HSBC để định vị lại thương hiệu thẻ trong tâm trí người tiêu dùng.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm hiện thực hóa mục tiêu mở rộng thị phần thẻ quốc tế của Eximbank đến năm 2015, hệ thống 4 nhóm giải pháp trọng tâm cần được triển khai đồng bộ:

Thứ nhất, tái cấu trúc tổ chức và tối ưu hóa quản trị vận hành. Ban Tổng Giám đốc Eximbank cần phê duyệt lộ trình chuyển đổi Phòng Quản lý Thẻ thành Trung tâm Thẻ độc lập trước năm 2011. Trung tâm mới sẽ chịu trách nhiệm toàn diện từ phát triển sản phẩm, quản trị rủi ro, vận hành kỹ thuật đến hỗ trợ chi nhánh. Đồng thời, phân quyền cấp tài khoản (user) xử lý hồ sơ trực tiếp cho các chi nhánh và trang bị máy in dập thẻ tại các cụm vùng miền trọng điểm, rút ngắn thời gian phát hành thẻ từ 10 ngày xuống dưới 4 ngày làm việc.

Thứ hai, hiện đại hóa hạ tầng công nghệ thông tin và tăng cường bảo mật. Khối Công nghệ thông tin cần phối hợp chặt chẽ với đối tác Atos Origin để vận hành tối ưu hệ thống quản lý thẻ quốc tế Ascend từ quý 3/2009. Ngân hàng cần khẩn trương chuyển đổi toàn bộ thẻ từ sang thẻ thông minh chuẩn EMV chip nhằm ngăn chặn triệt để rủi ro giả mạo công nghệ cao như skimming hay phishing, giảm thiểu tỷ lệ lỗi đường truyền ATM/POS xuống dưới mức 0,5% tổng số giao dịch.

Thứ ba, mở rộng mạng lưới chấp nhận thanh toán và tái phân bổ địa bàn. Eximbank cần triển khai kế hoạch lắp đặt mới, nâng tổng số máy ATM lên 500 máy vào năm 2010 và đạt 1.200 máy vào năm 2015. Phát triển mạng lưới POS đạt trên 3.500 máy, tập trung mở rộng tỷ trọng ĐVCNT tại các đô thị du lịch và trung tâm kinh tế Miền Bắc, Miền Trung và Đồng bằng Sông Cửu Long, nâng tỷ trọng ngoài TP.HCM lên tối thiểu 35% vào năm 2015.

Thứ tư, đổi mới sản phẩm, chính sách tín dụng và tiếp thị liên kết. Phòng Quản lý Thẻ cần xây dựng hệ thống chấm điểm tín dụng tự động (Credit Scoring System) nhằm mở rộng hình thức cấp thẻ tín dụng tín chấp cho cán bộ công nhân viên có thu nhập từ 4 triệu đồng/tháng. Đẩy mạnh chương trình Marketing hợp tác đồng thương hiệu với các hãng hàng không, chuỗi bán lẻ và triển khai các gói khuyến mại thường niên nhằm tăng tỷ trọng doanh số thanh toán mua sắm qua thẻ lên trên 40%.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho 4 nhóm đối tượng chính:

  1. Ban Lãnh đạo và Chuyên viên Trung tâm Thẻ tại các Ngân hàng Thương mại: Tài liệu cung cấp bức tranh so sánh chi tiết về sản phẩm, biểu phí, hệ thống Call Center và hạ tầng kỹ thuật giữa Eximbank với ACB, Vietcombank, Techcombank, Sacombank, ANZ và HSBC. Đây là nguồn tham khảo đắc lực để xây dựng chiến lược kinh doanh thẻ bán lẻ.
  2. Cơ quan Quản lý Nhà nước và Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam: Cung cấp cơ sở thực tiễn để đánh giá tác động của Quyết định 20/2007/QĐ-NHNN và Chỉ thị 20 của Thủ tướng Chính phủ về thanh toán qua tài khoản, hỗ trợ xây dựng chính sách kết nối chuyển mạch liên ngân hàng đồng bộ.
  3. Giảng viên, Học viên Cao học và Sinh viên khối ngành Kinh tế - Tài chính: Luận văn là case study điển hình về phân tích thực trạng kinh doanh dịch vụ ngân hàng hiện đại, cung cấp phương pháp luận khảo sát hành vi khách hàng và xây dựng ma trận phân tích thị phần.
  4. Các Tổ chức Thẻ quốc tế và Công ty Giải pháp Công nghệ Tài chính: Hỗ trợ các đơn vị cung cấp giải pháp máy POS, cổng thanh toán và phần mềm Core Banking nhận diện nhu cầu nâng cấp công nghệ EMV và hệ thống chấm điểm tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Vị thế cạnh tranh của Eximbank trên thị trường thẻ quốc tế tại thời điểm nghiên cứu như thế nào?
Đến tháng 06/2009, Eximbank đứng thứ 5/13 ngân hàng phát hành thẻ quốc tế tại Việt Nam với 54.457 thẻ (chiếm 5% thị phần). Doanh số thanh toán thẻ đạt 23 triệu USD, xếp thứ 5/15 ngân hàng, nhưng số lượng máy ATM chỉ đạt 252 máy (chiếm 3% thị phần, xếp thứ 9/24) và doanh số sử dụng thẻ nội địa chỉ chiếm 1% toàn ngành.

2. Đâu là rào cản lớn nhất trong quy trình phát hành thẻ của Eximbank so với các đối thủ?
Rào cản lớn nhất là thời gian phát hành kéo dài tới 10 ngày (so với mức dưới 5 ngày của các đối thủ). Nguyên nhân do chi nhánh chưa được phân quyền trực tiếp trên phần mềm quản lý và toàn bộ khâu in dập thẻ đều tập trung tại Hội sở chính ở TP.HCM thay vì xử lý phân tán theo khu vực.

3. Tại sao tỷ trọng giao dịch rút tiền mặt qua thẻ quốc tế tại Việt Nam lại chiếm tới gần 90%?
Thực trạng này xuất phát từ thói quen chi tiêu tiền mặt cố hữu của hơn 80% người dân, kết hợp với mạng lưới chấp nhận thẻ (POS) còn mỏng với chỉ hơn 26.000 điểm trên toàn quốc năm 2008 và chủ yếu chỉ tập trung tại các khách sạn, nhà hàng cao cấp ở các thành phố lớn.

4. Hệ thống chấm điểm tín dụng (Credit Scoring) đóng vai trò gì trong phát triển thẻ tín dụng Eximbank?
Hệ thống này giúp ngân hàng tự động hóa việc thẩm định hồ sơ dựa trên lịch sử giao dịch và thu nhập, cho phép mở rộng cấp hạn mức tín dụng tín chấp cho khách hàng đại chúng mà không cần tài sản thế chấp, đồng thời kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ nợ xấu dưới 2%.

5. Kinh nghiệm từ mạng lưới China UnionPay (CUP) của Trung Quốc gợi mở điều gì cho Eximbank?
Mô hình CUP chứng minh rằng việc liên minh hạ tầng thanh toán dùng chung giữa các ngân hàng thương mại sẽ tạo ra sức mạnh mạng lưới vượt bậc, giúp tăng độ phủ chấp nhận thẻ từ 10% dân số lên hàng trăm triệu người dùng chỉ sau 3 năm triển khai liên kết hệ thống chuẩn hóa.

Kết luận

  • Đề tài đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về thị trường thẻ quốc tế, chỉ rõ sự chuyển dịch tất yếu từ phương thức thanh toán truyền thống sang công nghệ thẻ hiện đại.
  • Luận văn phản ánh chính xác thực trạng kinh doanh thẻ của Eximbank giai đoạn 2005 - 2009, chỉ ra thành tựu tăng trưởng 43% số lượng thẻ năm 2008 cùng các điểm nghẽn về hạ tầng công nghệ và thời gian phát hành.
  • Tác giả đã lượng hóa vị thế thị phần của Eximbank thông qua hệ thống dữ liệu so sánh chi tiết với 12 ngân hàng thương mại cổ phần và ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam.
  • Đóng góp then chốt của công trình là hệ thống 4 nhóm giải pháp đồng bộ đến năm 2015, nổi bật với đề xuất thành lập Trung tâm Thẻ độc lập, nâng cấp hệ thống Ascend và xây dựng mô hình Credit Scoring.
  • Lộ trình chuyển đổi giai đoạn 2010 - 2015 là cơ sở thực tiễn quan trọng giúp các nhà quản trị ngân hàng bán lẻ hoạch định bước đi vững chắc trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế. Quý độc giả và các nhà nghiên cứu quan tâm có thể ứng dụng trực tiếp mô hình phân tích này để hoàn thiện chiến lược phát triển dịch vụ thẻ tại đơn vị.