Tổng quan nghiên cứu

Trong nền kinh tế toàn cầu, làn sóng hình thành các tập đoàn tài chính – ngân hàng quy mô lớn đã trở thành xu thế chủ đạo. Theo thống kê năm 2010, trong 100 tập đoàn kinh tế lớn nhất thế giới theo giá trị tài sản, có tới 84 tập đoàn thuộc lĩnh vực tài chính, chiếm gần 95% tổng tài sản với quy mô đạt 93.473,5 tỷ USD. Trong đó, có 21 tập đoàn sở hữu giá trị tài sản vượt mốc 1.000 tỷ USD, phản ánh sự dịch chuyển mạnh mẽ từ mô hình ngân hàng truyền thống sang các định chế tài chính đa năng, hoạt động toàn cầu.

Tại Việt Nam, sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), thị trường dịch vụ tài chính đối mặt với sức ép hội nhập sâu rộng. Hệ thống ngân hàng trong nước giai đoạn 2008 – 2010 gồm hơn 80 tổ chức tín dụng, bao gồm 5 ngân hàng thương mại quốc doanh, 35 ngân hàng thương mại cổ phần, cùng hàng chục chi nhánh ngân hàng nước ngoài và ngân hàng 100% vốn ngoại. Tuy nhiên, phần lớn các tổ chức tín dụng nội địa có quy mô vốn nhỏ, dịch vụ còn đơn điệu; tính đến hết năm 2010, vẫn còn 10 ngân hàng chưa đạt mức vốn điều lệ tối thiểu 3.000 tỷ đồng theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.

Trước bối cảnh đó, vấn đề nghiên cứu đặt ra là làm thế nào để xây dựng một định chế tài chính trong nước đủ mạnh, làm chủ thị trường nội địa và vươn tầm quốc tế. Luận văn tập trung nghiên cứu thực trạng tổ chức, hoạt động kinh doanh và cấu trúc vốn của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam (VietinBank) trong giai đoạn 2008 – 2010, đồng thời phân tích kinh nghiệm quốc tế để xây dựng hệ sinh thái tài chính đa năng. Mục tiêu cụ thể là đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện và lộ trình khả thi nhằm phát triển VietinBank trở thành tập đoàn tài chính – ngân hàng hiện đại trong giai đoạn 2011 – 2015, hướng tới mục tiêu tăng trưởng vốn điều lệ lên trên 25.000 tỷ đồng, nâng cao hệ số an toàn vốn (CAR) đạt chuẩn quốc tế và củng cố vị thế dẫn dắt hệ thống tiền tệ quốc gia.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng các lý thuyết tài chính hiện đại và quản trị ngân hàng thương mại:

  • Lý thuyết tập đoàn tài chính – ngân hàng (Financial Holding Company - FHC): Tiếp cận bản chất tập đoàn là một liên hợp pháp nhân gồm ngân hàng mẹ giữ vai trò hạt nhân và các công ty con hoạt động trong các mảng chứng khoán, bảo hiểm, quản lý quỹ, cho thuê tài chính. Nghiên cứu phân tích ba mô hình cấu trúc cơ bản: Mô hình ngân hàng đa năng (Universal Banking) phổ biến tại châu Âu; mô hình công ty mẹ - con vừa nắm vốn vừa kinh doanh; và mô hình công ty sở hữu tài chính (Holding Company) đặc trưng tại Hoa Kỳ theo Đạo luật Gramm-Leach-Bliley (GLB Act 1999) và Đài Loan theo Đạo luật FHC 2001.
  • Lý thuyết kinh tế quy mô (Economies of Scale) và kinh tế phạm vi (Economies of Scope): Giải thích động lực tích hợp dịch vụ tài chính trọn gói, giúp tối ưu hóa chi phí cố định, gia tăng giá trị trọn đời của khách hàng thông qua bán chéo sản phẩm và giảm thiểu rủi ro phi hệ thống nhờ đa dạng hóa dòng tiền.
  • Lý thuyết sáp nhập và mua lại (M&A): Phân tích các phương thức tăng trưởng ngoại sinh (sáp nhập, hợp nhất, mua lại) nhằm gia tăng thị phần nhanh chóng, cắt giảm chi phí gia nhập thị trường và tạo lập lợi thế cạnh tranh tổng lực.
  • Mô hình đối chuẩn quốc tế (Benchmarking): Khảo sát cấu trúc thực tế từ các tập đoàn tài chính hàng đầu thế giới như Citigroup (tổng tài sản 2.374.562 triệu USD, CAR 11,85% năm 2010), OCBC Bank Singapore (tổng tài sản khoảng 90 tỷ USD với 310 chi nhánh tại 15 quốc gia) và BOCHK (sáp nhập 10 ngân hàng thành viên, quản lý 300 chi nhánh và 400 máy ATM) nhằm đúc kết bài học về quản trị rủi ro độc lập và phân bổ nguồn lực.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng hệ thống dữ liệu thứ cấp toàn diện thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán, báo cáo thường niên giai đoạn 2008 – 2010 của VietinBank, cùng các báo cáo vĩ mô của Ngân hàng Nhà nước, Tổng cục Thống kê, Ngân hàng Thế giới (WB) và Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB).

Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ mạng lưới hoạt động của VietinBank tại thời điểm 31/12/2010 với 1 Hội sở chính, 1 Sở Giao dịch, 149 chi nhánh cấp một, 892 phòng giao dịch, 56 quỹ tiết kiệm trên 63 tỉnh, thành phố và 6 công ty con trực thuộc. Mẫu so sánh đối chuẩn bao gồm dữ liệu từ 40 ngân hàng thương mại hoạt động tại Việt Nam và các định chế tài chính quốc tế điển hình.

Phương pháp chọn mẫu toàn bộ đối với hệ thống VietinBank kết hợp chọn mẫu có chủ đích đối với các ngân hàng đối chuẩn giúp đảm bảo tính đại diện và phản ánh chính xác cấu trúc thị trường. Lý do lựa chọn kết hợp phương pháp thống kê mô tả, phân tích chỉ số tài chính (ROA, ROE, CAR, tỷ lệ nợ xấu) và phương pháp phân tích so sánh định tính - định lượng là nhằm bóc tách cụ thể từng mảng kinh doanh, đánh giá hiệu quả vận hành chuỗi giá trị mẹ - con và đưa ra các dự báo tài chính chuẩn xác cho lộ trình 2012 – 2015.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích thực trạng hoạt động của VietinBank giai đoạn 2008 – 2010 ghi nhận nhiều bước tiến quan trọng nhưng cũng chỉ ra các rào cản nội tại cần tháo gỡ:

  • Chuyển đổi thành công sang mô hình cổ phần nhưng sở hữu nhà nước còn áp đảo: Sau đợt IPO và phát hành tăng vốn năm 2010 (phân phối thành công 391.841 cổ phiếu, đạt tỷ lệ 99,89%), quy mô vốn điều lệ của VietinBank đạt trên 13.000 tỷ đồng. Tuy nhiên, cơ cấu sở hữu tại thời điểm 31/12/2010 cho thấy Nhà nước vẫn nắm giữ tỷ lệ chi phối tuyệt đối 89,23%, cổ đông chiến lược nước ngoài chiếm 1,81%, cổ đông chiến lược trong nước chiếm 3,18%, và các cổ đông cá nhân, tổ chức khác nắm giữ 5,78%. Cấu trúc này phần nào hạn chế tính linh hoạt trong việc huy động vốn quốc tế.
  • Hệ sinh thái công ty con bước đầu phát huy hiệu quả kinh doanh đa ngành: Ngân hàng mẹ đã thiết lập và sở hữu chi phối 6 công ty con hạch toán độc lập. Nổi bật là Công ty Cho thuê Tài chính (VietinBank Leasing) với tổng nguồn vốn 1.596 tỷ đồng, kiểm soát tỷ lệ nợ xấu ở mức rất thấp 0,56%, lợi nhuận sau thuế đạt 61,4 tỷ đồng, hệ số ROA đạt 5,21% và ROE đạt 8,32%. Công ty Cổ phần Chứng khoán VietinBank (VietinBank Sc) có vốn điều lệ 789,934 tỷ đồng (ngân hàng mẹ sở hữu 76%), đạt doanh thu 195,59 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế 21,64 tỷ đồng. Công ty Bảo hiểm (Bảo Ngân) đạt tổng tài sản 529 tỷ đồng, vốn điều lệ 300 tỷ đồng, mang lại doanh thu phí bảo hiểm 145,9 tỷ đồng và lợi nhuận ròng 27,6 tỷ đồng. Các đơn vị mới như Công ty Quản lý Quỹ (vốn 50 tỷ đồng) và Công ty Vàng bạc đá quý (vốn 50 tỷ đồng năm 2010, nâng lên 150 tỷ đồng năm 2011) đã bước đầu hoàn thiện danh mục dịch vụ.
  • Quy mô mạng lưới và năng lực bán lẻ dẫn đầu hệ thống: VietinBank vận hành mạng lưới phủ khắp 63 tỉnh, thành phố với 149 chi nhánh cấp một, 892 phòng giao dịch, thiết lập quan hệ đại lý với hơn 900 ngân hàng và định chế tài chính tại trên 90 quốc gia, đồng thời là ngân hàng đầu tiên tại Việt Nam đạt chứng chỉ quản lý chất lượng ISO 9001:2000 và thành lập Trường Đào tạo và Phát triển nguồn nhân lực riêng.

Thảo luận kết quả

Thực tiễn hoạt động cho thấy VietinBank đang vận hành theo mô hình ngân hàng đa năng kết hợp công ty mẹ - con. Dữ liệu từ các bảng tổng hợp kết quả kinh doanh và cấu trúc nguồn vốn phản ánh sự dịch chuyển tích cực từ hoạt động tín dụng truyền thống sang cung ứng chuỗi giải pháp tài chính liên kết (ngân hàng - chứng khoán - bảo hiểm - cho thuê tài chính).

Khi trình bày qua các đồ thị phân tích xu hướng tăng trưởng tài sản và dư nợ (tương ứng Đồ thị 2.4 và Đồ thị 2.5 trong báo cáo), tốc độ tăng trưởng tín dụng và huy động vốn của ngân hàng luôn giữ mức tăng ổn định trên 20% mỗi năm trong giai đoạn 2008 – 2010. Tuy nhiên, khi đối chiếu với mô hình Holding Company chuẩn mực tại Hoa Kỳ và bài học từ Citigroup, cơ chế quản trị rủi ro tập trung của VietinBank còn đối mặt với nguy cơ lây lan rủi ro chéo giữa ngân hàng mẹ và các công ty con do chưa có tường lửa pháp lý và tài chính hoàn toàn tách biệt.

Bên cạnh đó, việc phân bổ nguồn lực công nghệ và nhân sự chất lượng cao chưa đồng đều giữa các chi nhánh cấp một (phân hóa theo Mô hình 1 và Mô hình 2). Sức ép từ 38 chi nhánh ngân hàng nước ngoài và các định chế tài chính quốc tế có tiềm lực vốn khổng lồ đòi hỏi VietinBank phải nhanh chóng tăng quy mô vốn tự có, nâng cao chỉ số CAR (duy trì trên 10%) và tái cấu trúc mô hình tổ chức theo chuẩn mực quốc tế.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và dự báo tài chính đến năm 2015, nghiên cứu đưa ra 4 nhóm giải pháp chiến lược trọng tâm:

  • Tái cơ cấu mô hình tổ chức và nâng cao năng lực quản trị điều hành: Chuẩn hóa cấu trúc công ty mẹ - công ty con theo mô hình tập đoàn tài chính hiện đại. Phân định rõ ràng giữa chức năng quản lý vốn đầu tư của ngân hàng mẹ và quyền tự chủ kinh doanh của các công ty con. Thành lập Ủy ban Quản lý rủi ro và Ủy ban Kiểm toán độc lập cấp tập đoàn, áp dụng triệt để các thông lệ quản trị quốc tế nhằm giám sát các giao dịch nội bộ và hạn chế rủi ro lan truyền trước năm 2013.
  • Tăng cường năng lực tài chính và tối ưu hóa cơ cấu vốn: Xây dựng lộ trình tăng vốn điều lệ từ mức trên 13.000 tỷ đồng (năm 2010) lên khoảng 25.000 – 30.000 tỷ đồng vào giai đoạn 2014 – 2015. Giảm dần tỷ lệ sở hữu của Nhà nước xuống mức 65% – 70%, đồng thời phát hành cổ phần cho cổ đông chiến lược nước ngoài có uy tín toàn cầu (tỷ lệ tối đa 20% – 30%) và phát hành trái phiếu chuyển đổi quốc tế nhằm đảm bảo hệ số an toàn vốn CAR đạt trên 10% theo chuẩn Basel II.
  • Thực thi chiến lược sáp nhập và mua lại (M&A) có mục tiêu: Chủ động tìm kiếm và lựa chọn sáp nhập hoặc mua lại 1 – 2 tổ chức tín dụng nông thôn, ngân hàng thương mại cổ phần quy mô nhỏ hoặc công ty tài chính đang hoạt động yếu kém nhưng có mạng lưới phù hợp trong giai đoạn 2012 – 2014. Chiến lược này giúp mở rộng thị phần tín dụng bán lẻ, tiếp nhận nhanh cơ sở khách hàng sẵn có và tiết kiệm chi phí xây dựng hạ tầng mới.
  • Đẩy mạnh hiện đại hóa công nghệ thông tin và phát triển nhân lực: Hoàn thành giai đoạn 2 Dự án Hiện đại hóa ngân hàng, thay thế hệ thống Core Banking hiện đại, phát triển mạnh các kênh thanh toán điện tử (Internet Banking, Mobile Banking) và dịch vụ ngân hàng tự động. Tận dụng tối đa Trường Đào tạo và Phát triển nguồn nhân lực để chuẩn hóa đội ngũ chuyên gia phân tích tài chính, cán bộ quản lý đạt chuẩn quốc tế.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung nghiên cứu mang tính lý luận và thực tiễn cao, phục vụ thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Ban lãnh đạo và chuyên viên hoạch định chiến lược ngân hàng: Nắm bắt khung phương pháp luận và mô hình chuyển đổi từ ngân hàng thương mại truyền thống sang tập đoàn tài chính - ngân hàng, hỗ trợ công tác tái cấu trúc tổ chức và tối ưu hóa danh mục công ty con.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính): Sử dụng các số liệu thực chứng và đề xuất cơ chế để hoàn thiện hành lang pháp lý về quản lý tập đoàn tài chính, quy định an toàn vốn hợp nhất và giám sát hoạt động M&A ngành ngân hàng.
  • Giảng viên, học viên cao học và sinh viên ngành Tài chính - Ngân hàng: Làm tài liệu tham khảo chuyên sâu về mô hình ngân hàng đa năng, cơ chế vận hành công ty mẹ - con và các case study điển hình từ Citigroup, OCBC, BOCHK và VietinBank.
  • Các nhà đầu tư và chuyên gia phân tích tài chính: Tiếp cận các đánh giá chi tiết về sức khỏe tài chính, cơ cấu vốn cổ phần và tiềm năng tăng trưởng của cổ phiếu ngành ngân hàng trong tiến trình hội nhập.

Câu hỏi thường gặp

Việc chuyển đổi sang mô hình tập đoàn tài chính – ngân hàng đem lại lợi ích cốt lõi gì cho VietinBank?
Mô hình tập đoàn giúp VietinBank khai thác triệt để hiệu quả kinh tế nhờ quy mô và phạm vi. Ngân hàng có thể bán chéo sản phẩm giữa ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán, đa dạng hóa dòng tiền doanh thu, giảm thiểu chi phí cố định và nâng cao năng lực cạnh tranh trước các tập đoàn tài chính quốc tế.

VietinBank lựa chọn cấu trúc tổ chức nào trong giai đoạn phát triển đến năm 2015?
VietinBank định hướng áp dụng mô hình công ty mẹ – công ty con kết hợp ngân hàng đa năng. Trong đó, ngân hàng mẹ vừa trực tiếp kinh doanh dịch vụ ngân hàng cốt lõi, vừa nắm giữ vốn chi phối (từ 76% đến 100%) tại 6 công ty con hoạt động chuyên biệt trong các lĩnh vực chứng khoán, bảo hiểm, cho thuê tài chính, quản lý quỹ và vàng bạc đá quý.

Thực trạng năng lực tài chính của VietinBank tại thời điểm hoàn thành cổ phần hóa năm 2010 ra sao?
Tại ngày 31/12/2010, vốn điều lệ của VietinBank đạt trên 13.000 tỷ đồng, trong đó Nhà nước nắm giữ 89,23%. Ngân hàng sở hữu mạng lưới gồm 149 chi nhánh cấp 1, 892 phòng giao dịch, quản lý các công ty con có khả năng sinh lời tốt như VietinBank Leasing đạt LNST 61,4 tỷ đồng và ROA 5,21%.

Chiến lược M&A đóng vai trò gì trong lộ trình phát triển tập đoàn của ngân hàng?
M&A là con đường tăng trưởng ngoại sinh then chốt giúp VietinBank nhanh chóng mở rộng quy mô tài sản, thâu tóm thị phần và mạng lưới phân phối mà không phải chịu chi phí tốn kém cùng rào cản thời gian để xây dựng chi nhánh mới từ đầu.

Bài học quản trị quan trọng nhất từ các tập đoàn Citigroup và OCBC áp dụng cho Việt Nam là gì?
Đó là sự cần thiết của một hành lang pháp lý minh bạch (tương tự Đạo luật GLB hay FHC Act), đi đôi với việc thiết lập hệ thống quản lý rủi ro độc lập và cơ chế kiểm soát dòng vốn nội bộ nghiêm ngặt nhằm ngăn ngừa nguy cơ rủi ro lan truyền giữa các mảng kinh doanh.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận toàn diện về mô hình tập đoàn tài chính – ngân hàng và tổng kết các bài học kinh nghiệm quốc tế giá trị từ Citigroup, OCBC và BOCHK.
  • Phân tích chi tiết bức tranh thực trạng hoạt động giai đoạn 2008 – 2010, chỉ ra các thế mạnh về mạng lưới (149 chi nhánh cấp một, 892 phòng giao dịch) cùng những nút thắt về cơ cấu sở hữu nhà nước (89,23%) của VietinBank.
  • Xác lập hệ thống 4 nhóm giải pháp chiến lược đồng bộ về tái cấu trúc mô hình, gia tăng quy mô vốn lên 25.000 – 30.000 tỷ đồng, hiện đại hóa công nghệ và thực thi M&A.
  • Đề xuất lộ trình triển khai chi tiết từng giai đoạn từ 2011 đến 2015, gắn liền với các chỉ tiêu tài chính an toàn và thông lệ quản trị quốc tế.
  • Để hiện thực hóa mục tiêu trở thành tập đoàn tài chính hàng đầu khu vực, VietinBank cần khẩn trương kiện toàn bộ máy quản trị rủi ro độc lập, xúc tiến tìm kiếm cổ đông chiến lược nước ngoài và nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng đa năng.