Tổng quan nghiên cứu

Hệ thống ngân hàng Việt Nam bước vào giai đoạn 2008–2011 với hơn 80 tổ chức tín dụng đang hoạt động — con số vượt xa mức cần thiết so với quy mô nền kinh tế, trong khi phần lớn ngân hàng có vốn điều lệ dưới 3.000 tỷ đồng, năng lực quản trị rủi ro thấp và sản phẩm dịch vụ thiếu đa dạng. Bối cảnh đó đặt ra yêu cầu cấp thiết: các ngân hàng thương mại hàng đầu phải chuyển đổi mô hình, vươn lên thành tập đoàn tài chính – ngân hàng (TC-NH) đủ sức cạnh tranh trên thị trường khu vực và quốc tế.

Luận văn thạc sĩ kinh tế "Giải pháp phát triển Ngân hàng Công thương Việt Nam thành Tập đoàn Tài chính – Ngân hàng từ nay đến năm 2015" của tác giả Nguyễn Thị Huế, thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh năm 2011, tập trung giải quyết ba vấn đề cốt lõi: (1) hệ thống hóa lý luận về tập đoàn TC-NH và kinh nghiệm quốc tế; (2) đánh giá toàn diện thực trạng hoạt động của Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (VietinBank) giai đoạn 2008–2010; (3) đề xuất lộ trình và giải pháp chuyển đổi mô hình đến năm 2015.

Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại VietinBank trong khoảng thời gian 2008–2011, có so sánh với các tập đoàn TC-NH lớn trên thế giới như Citigroup, OCBC và BOCHK. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài nằm ở chỗ cung cấp một khung định hướng chiến lược cụ thể — từ tái cơ cấu tổ chức, nâng cao năng lực tài chính, hiện đại hóa công nghệ, đến sáp nhập và mua lại — giúp VietinBank hình dung được bước chuyển mình thành một tập đoàn TC-NH có tầm cỡ quốc tế trước năm 2015. Đây là một trong số ít luận văn tại thời điểm nghiên cứu tiếp cận bài toán phát triển ngân hàng Việt Nam theo mô hình Financial Holding Company (FHC) với góc nhìn vừa lý thuyết lẫn thực tiễn.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng khung phân tích dựa trên hai nền tảng lý thuyết chính:

Lý thuyết về mô hình tập đoàn tài chính – ngân hàng được tiếp cận từ phân loại của Bank of Japan (2010), theo đó tập đoàn TC-NH có thể vận hành theo ba cấu trúc: (i) Ngân hàng đa năng (universal banking) — phổ biến tại Châu Âu, cho phép kinh doanh ngân hàng, chứng khoán và bảo hiểm trong một thực thể pháp lý duy nhất; (ii) Mô hình công ty mẹ – công ty con (parent–subsidiary relationship) — ngân hàng mẹ kiểm soát gián tiếp các công ty tài chính phi ngân hàng; (iii) Mô hình công ty sở hữu tài chính thuần túy (financial holding company – FHC) — phổ biến tại Mỹ và Nhật Bản, cách ly rủi ro hiệu quả nhất giữa các lĩnh vực. Mỗi mô hình có sự khác biệt rõ rệt về quyền chi phối của cổ đông, cơ chế quản lý vốn và mức độ lây truyền rủi ro.

Lý thuyết về M&A trong lĩnh vực ngân hàng làm cơ sở cho việc phân tích phương thức hình thành tập đoàn. Sáp nhập (merger), hợp nhất (consolidation) và mua lại (acquisition) được phân biệt rõ về bản chất pháp lý và mục tiêu kinh tế: sáp nhập hướng đến hợp tác cùng có lợi giữa hai bên tương đồng, còn mua lại nhằm thâu tóm tổ chức yếu hơn để mở rộng thị phần.

Năm khái niệm chuyên ngành trọng tâm được làm rõ xuyên suốt nghiên cứu: tập đoàn TC-NH, vốn điều lệ, tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR), mô hình FHC, và chiến lược đa dạng hóa dịch vụ tài chính. Kinh nghiệm từ ba tập đoàn quốc tế — Citigroup (Mỹ), OCBC (Singapore) và BOCHK (Hồng Kông) — được sử dụng như những case study đối chiếu thực tiễn.

Nền tảng pháp lý được tham chiếu từ Đạo luật Gramm-Leach-Bliley (Mỹ, 1999), Đạo luật về Tập đoàn tài chính (Đài Loan, 2001) và các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, giúp xác định điều kiện khách quan để hình thành tập đoàn TC-NH tại Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp định tính và định lượng thứ cấp, bao gồm: hệ thống hóa lý luận, phân tích so sánh, thu thập và xử lý số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính của VietinBank giai đoạn 2008–2010, số liệu từ Ngân hàng Nhà nước, Tổng cục Thống kê, World Bank, ADB và website các tập đoàn TC-NH quốc tế.

Nguồn dữ liệu gồm hai nhóm: dữ liệu nội bộ VietinBank (báo cáo tài chính, kế hoạch kinh doanh, cơ cấu tổ chức tính đến 31/12/2010 và 30/06/2011) và dữ liệu thứ cấp quốc tế (số liệu top 10 tập đoàn TC-NH lớn nhất thế giới năm 2010 và 1995, quy mô 100 tập đoàn kinh tế lớn nhất thế giới).

Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Do đặc thù là nghiên cứu chiến lược tổ chức, luận văn không sử dụng khảo sát mẫu ngẫu nhiên mà áp dụng phương pháp phân tích tình huống (case study) cho một đối tượng nghiên cứu duy nhất là VietinBank, kết hợp so sánh chuẩn (benchmarking) với 3 tập đoàn quốc tế và số liệu hệ thống ngân hàng Việt Nam (hơn 80 tổ chức tín dụng). Lý do lựa chọn phương pháp này: nghiên cứu chiến lược tổ chức cần chiều sâu phân tích hơn là chiều rộng thống kê, đặc biệt khi đối tượng là một thực thể kinh tế cụ thể trong bối cảnh chính sách chuyển đổi.

Timeline nghiên cứu: Dữ liệu thực trạng phân tích từ 2008–2010; các đề xuất và dự báo hướng đến giai đoạn 2012–2015. Nghiên cứu hoàn thành tháng 9 năm 2011.


Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phát hiện 1 – VietinBank đã hình thành cấu trúc tiền tập đoàn nhưng chưa đủ quy mô. Tính đến 31/12/2010, VietinBank vận hành theo mô hình ngân hàng đa năng với 6 công ty con hạch toán độc lập bao gồm: cho thuê tài chính (vốn 500 tỷ đồng), chứng khoán (vốn 789,934 tỷ đồng, tỷ lệ sở hữu 76%), bảo hiểm phi nhân thọ (vốn 300 tỷ đồng), quản lý nợ và khai thác tài sản (vốn 30 tỷ đồng), quản lý quỹ (vốn 50 tỷ đồng) và vàng bạc đá quý (vốn 150 tỷ đồng). Mạng lưới phủ toàn bộ 63 tỉnh thành với 149 chi nhánh cấp 1, 892 phòng giao dịch và 56 quỹ tiết kiệm — một cơ sở hạ tầng phân phối đáng kể so với các ngân hàng trong nước, nhưng còn cách xa tầm cỡ của OCBC với hơn 310 chi nhánh tại 15 quốc gia.

Phát hiện 2 – Năng lực tài chính cải thiện nhưng vẫn còn khoảng cách lớn so với chuẩn quốc tế. Hệ số an toàn vốn (CAR) của VietinBank duy trì ở mức trên 8% trong giai đoạn 2008–2010, đáp ứng ngưỡng tối thiểu của Basel. Công ty cho thuê tài chính ghi nhận ROA 5,21% và ROE 8,32% tại 31/12/2010; tổng nguồn vốn công ty này đạt 1.596 tỷ đồng. Công ty bảo hiểm đạt tổng tài sản 529 tỷ đồng và lợi nhuận ròng 27,6 tỷ đồng. Tuy nhiên, so sánh với dữ liệu quốc tế cho thấy top 10 tập đoàn TC-NH thế giới năm 2010 có tổng tài sản bình quân trên 2.755 tỷ USD/tập đoàn — một khoảng cách gần như tuyệt đối so với quy mô của VietinBank thời điểm này.

Phát hiện 3 – Áp lực cạnh tranh và phân mảnh hệ thống ngân hàng là nguyên nhân cốt lõi thúc đẩy hình thành tập đoàn. Việt Nam có khoảng 80 ngân hàng, trong khi Hàn Quốc — nền kinh tế lớn thứ 12 thế giới — chỉ có khoảng 20 ngân hàng, và Thái Lan cũng không quá 20. Đến giữa năm 2011, vẫn còn 10 ngân hàng chưa đạt mức vốn điều lệ tối thiểu 3.000 tỷ đồng theo quy định. Trong 100 tập đoàn kinh tế lớn nhất thế giới năm 2010 theo tổng tài sản, có đến 84 tập đoàn tài chính, chiếm gần 95% tổng tài sản của cả nhóm — 21 trong số đó có tài sản vượt 1.000 tỷ USD, và tất cả đều thuộc khu vực tài chính.

Phát hiện 4 – VietinBank là ngân hàng Việt Nam duy nhất có trường đào tạo nhân lực riêng, đây là lợi thế cạnh tranh quan trọng. VietinBank đã đưa vào hoạt động Trường Đào tạo và Phát triển nguồn nhân lực, Trung tâm xử lý tài trợ thương mại tập trung theo chuẩn quốc tế và Trung tâm thông tin dự phòng — ba yếu tố cốt lõi mà một tập đoàn TC-NH quốc tế cần có. Ngoài ra, ngân hàng duy trì mạng lưới đại lý tại hơn 900 ngân hàng và định chế tài chính ở trên 90 quốc gia và vùng lãnh thổ, là nền tảng quan trọng để mở rộng quốc tế.

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu cho thấy VietinBank đang đứng ở giai đoạn chuyển tiếp: đã hình thành các "nhánh" của tập đoàn nhưng chưa đạt đến mức độ tích hợp, quy mô vốn và chuẩn quản trị để được công nhận là tập đoàn TC-NH theo thông lệ quốc tế.

Nguyên nhân của khoảng cách: Đặc thù lịch sử — VietinBank tiền thân là ngân hàng quốc doanh, chuyển sang cổ phần hóa từ 2009 — khiến cơ cấu vốn còn phụ thuộc lớn vào Nhà nước (tỷ lệ sở hữu Nhà nước chiếm phần áp đảo sau IPO). Môi trường pháp lý Việt Nam tuy đang cải thiện nhưng chưa có một đạo luật tương đương Gramm-Leach-Bliley (Mỹ, 1999) hay Financial Holding Company Act (Đài Loan, 2001) để tạo hành lang rõ ràng cho FHC.

So sánh với kinh nghiệm quốc tế: BOCHK đã thực hiện tái cơ cấu năm 2001 bằng cách sáp nhập nghiệp vụ của 10 trong số 12 ngân hàng cũ — bài học điển hình về tập trung hóa trước khi mở rộng. Citigroup đạt doanh thu 114 tỷ USD và lợi nhuận ròng 5,07 tỷ USD năm 2009, phần lớn nhờ mô hình ba khối: tiêu dùng toàn cầu, dịch vụ ngân hàng đầu tư và quản lý tài sản — một kiến trúc mà VietinBank có thể tham chiếu. Tốc độ tăng trưởng tài sản và dư nợ cho vay của VietinBank giai đoạn 2008–2010 có thể được hình dung qua biểu đồ đường thể hiện xu hướng tăng trưởng ổn định, trong khi cơ cấu tiền gửi theo kỳ hạn nên được trình bày qua biểu đồ tròn để thấy rõ sự phụ thuộc vào nguồn vốn ngắn hạn — một rủi ro cần xử lý trước khi vận hành mô hình tập đoàn.


Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên phân tích thực trạng và bài học quốc tế, luận văn đề xuất 7 nhóm giải pháp triển khai theo lộ trình 2012–2015:

1. Tái cơ cấu mô hình tổ chức theo hướng FHC VietinBank cần chuyển dần từ mô hình ngân hàng đa năng sang mô hình công ty sở hữu tài chính thuần túy, trong đó ngân hàng mẹ chỉ nắm vốn và định hướng chiến lược, các công ty con hoạt động độc lập và tự chịu trách nhiệm. Mục tiêu: hoàn thiện cơ cấu pháp lý của ít nhất 4 công ty con lớn (chứng khoán, bảo hiểm, cho thuê tài chính, quản lý quỹ) trước cuối 2013. Chủ thể thực hiện: Hội đồng quản trị VietinBank phối hợp Ngân hàng Nhà nước.

2. Nâng cao năng lực tài chính — tăng vốn điều lệ và cải thiện CAR Triển khai kế hoạch tăng vốn điều lệ từng năm theo dự kiến giai đoạn 2012–2015 (theo Đồ thị 2.8 trong luận văn), hướng đến đạt các hệ số tài chính quốc tế chuẩn: ROA mục tiêu trên 1,5%, ROE trên 15%, CAR duy trì trên 10% theo Basel II. Chủ thể thực hiện: Ban điều hành, phối hợp cổ đông chiến lược và nhà đầu tư nước ngoài (tối đa 30% theo quy định WTO).

3. Đẩy mạnh hoạt động M&A để mở rộng quy mô Xây dựng tiêu chí lựa chọn ngân hàng mục tiêu cho chính sách liên kết, sáp nhập và mua lại, ưu tiên các ngân hàng cổ phần có vốn điều lệ dưới 3.000 tỷ đồng đang gặp khó khăn về thanh khoản. Mục tiêu giảm ít nhất 15–20% số lượng ngân hàng nhỏ yếu trên thị trường thông qua thâu tóm có sự giám sát của NHNN. Timeline: 2013–2015. Chủ thể: VietinBank phối hợp NHNN trong khung pháp lý M&A ngân hàng.

4. Hiện đại hóa công nghệ ngân hàng và mở rộng dịch vụ số Đầu tư vào giai đoạn hai Dự án hiện đại hóa ngân hàng, mở rộng online banking, phone banking và mobile banking để tăng tỷ lệ giao dịch phi trực tiếp lên trên 60% tổng giao dịch bán lẻ vào 2015. Đồng thời chuẩn hóa hệ thống công nghệ thông tin theo tiêu chuẩn quốc tế, tương thích với mạng lưới hơn 900 ngân hàng đại lý tại 90 quốc gia. Chủ thể: Trung tâm Công nghệ Thông tin VietinBank phối hợp đối tác công nghệ chiến lược.

5. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao Khai thác tối đa lợi thế độc quyền: VietinBank là ngân hàng duy nhất tại Việt Nam có Trường Đào tạo và Phát triển nguồn nhân lực riêng. Cần xây dựng chương trình đào tạo quản trị tập đoàn, quản lý rủi ro liên ngành và chuẩn hóa năng lực quản lý cấp trung theo tiêu chuẩn CFA/FRM. Mục tiêu: đào tạo ít nhất 500 cán bộ quản lý cấp cao đạt chuẩn quốc tế trước 2015. Chủ thể: Trường Đào tạo VietinBank phối hợp các đối tác giáo dục quốc tế.

6. Mở rộng thị trường quốc tế và quảng bá thương hiệu Phát triển ít nhất 2–3 văn phòng đại diện hoặc chi nhánh tại thị trường trọng điểm (Lào, Campuchia, Myanmar) trước 2015, tận dụng lợi thế thương hiệu Vietinbank đã được niêm yết trên HoSE và có quan hệ đại lý rộng khắp. Thương hiệu cần được đầu tư như tài sản vô hình chiến lược, tương tự cách Citibank, HSBC hay Standard Chartered xây dựng nhận diện toàn cầu.

7. Hoàn thiện khung quản trị rủi ro tập đoàn Xây dựng Ủy ban Quản lý Rủi ro độc lập cấp tập đoàn, đảm bảo rủi ro giữa các lĩnh vực (ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm) không lây lan chéo. Đây là yếu tố then chốt để NHNN và cơ quan quản lý chấp thuận mô hình FHC. Kiến nghị NHNN sớm ban hành hành lang pháp lý riêng cho tập đoàn TC-NH, tham chiếu từ GLB Act (Mỹ) và Financial Holding Company Act (Đài Loan).


Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhà quản lý và lãnh đạo ngân hàng thương mại Việt Nam là nhóm hưởng lợi trực tiếp nhất. Luận văn cung cấp một bản đồ chiến lược chuyển đổi mô hình — từ phân tích SWOT thực tế đến lộ trình từng bước — có thể áp dụng không chỉ cho VietinBank mà còn cho bất kỳ ngân hàng thương mại quốc doanh nào đang trong quá trình cổ phần hóa và tái cơ cấu. Các phó tổng giám đốc phụ trách chiến lược, giám đốc khối nguồn vốn và giám đốc quản lý rủi ro sẽ tìm thấy trong luận văn những tham chiếu chính sách và số liệu so sánh cụ thể.

Nhà nghiên cứu và học viên chuyên ngành tài chính – ngân hàng có thể sử dụng luận văn như nền tảng lý luận cho các nghiên cứu tiếp theo về M&A ngân hàng, quản trị tập đoàn tài chính và tái cơ cấu hệ thống tín dụng Việt Nam. Đặc biệt hữu ích cho học viên thạc sĩ đang nghiên cứu về FHC model hay so sánh hệ thống ngân hàng Đông Nam Á.

Cơ quan quản lý nhà nước — bao gồm Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và các bộ ban ngành liên quan — có thể tham khảo phần tổng hợp kinh nghiệm pháp lý quốc tế (Mỹ, Đài Loan, Trung Quốc) để xây dựng khung pháp lý phù hợp cho mô hình tập đoàn TC-NH tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh tái cơ cấu hệ thống ngân hàng theo Đề án 254.

Nhà đầu tư và cổ đông chiến lược quan tâm đến cổ phiếu VietinBank (CTG) hoặc các ngân hàng cổ phần đang tái cơ cấu có thể dùng luận văn như tài liệu nền để hiểu định hướng phát triển dài hạn, đánh giá tiềm năng tăng trưởng dựa trên so sánh với các tập đoàn TC-NH khu vực như OCBC (tổng tài sản khoảng 90 tỷ USD) hay Maybank (tổng tài sản khoảng 74 tỷ USD thời điểm 2010).


Câu hỏi thường gặp

1. Tập đoàn tài chính – ngân hàng khác gì so với ngân hàng thương mại thông thường? Tập đoàn TC-NH là một thực thể kinh tế gồm nhiều doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực TC-NH như ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm, cho thuê tài chính — liên kết với nhau qua quan hệ vốn và được điều hành thống nhất bởi công ty mẹ. Ngân hàng thương mại đơn thuần chỉ cung cấp dịch vụ ngân hàng cốt lõi, thiếu khả năng cung cấp gói dịch vụ tài chính toàn diện và phân tán rủi ro theo chuỗi. Trong 100 tập đoàn kinh tế lớn nhất thế giới năm 2010, có đến 84 tập đoàn tài chính, chiếm gần 95% tổng tài sản.

2. Tại sao VietinBank được chọn là đối tượng nghiên cứu phù hợp nhất để phát triển thành tập đoàn TC-NH? VietinBank hội đủ các điều kiện tiên quyết mà nhiều ngân hàng Việt Nam khác chưa có: mạng lưới phủ 63 tỉnh thành với 149 chi nhánh và 892 phòng giao dịch, đã có 6 công ty con hoạt động đa ngành, được niêm yết trên HoSE, có quan hệ đại lý với hơn 900 định chế tài chính tại hơn 90 quốc gia, và là ngân hàng duy nhất sở hữu Trường Đào tạo nguồn nhân lực riêng. Đây là nền tảng đủ để chuyển đổi cơ cấu theo mô hình FHC.

3. Lộ trình thực tế để VietinBank trở thành tập đoàn TC-NH là gì? Luận văn đề xuất lộ trình ba giai đoạn đến 2015: Giai đoạn 1 (2012–2013) — tái cơ cấu tổ chức và hoàn thiện pháp lý cho 6 công ty con; Giai đoạn 2 (2013–2014) — nâng cao năng lực tài chính, thực hiện M&A có chọn lọc, hiện đại hóa công nghệ; Giai đoạn 3 (2015) — chính thức vận hành theo mô hình tập đoàn TC-NH và triển khai chiến lược quốc tế hóa. Mỗi giai đoạn gắn với các hệ số tài chính mục tiêu cụ thể như vốn điều lệ, CAR và lợi nhuận sau thuế dự kiến.

4. Mô hình nào trong ba cấu trúc tập đoàn TC-NH phù hợp nhất với VietinBank? Dựa trên phân tích thực trạng, luận văn nhận định VietinBank hiện đang áp dụng mô hình ngân hàng đa năng và nên hướng đến mô hình công ty sở hữu tài chính (FHC) — phổ biến tại Mỹ và Nhật Bản. Lý do: FHC cách ly rủi ro hiệu quả nhất giữa các lĩnh vực, phù hợp với bối cảnh VietinBank đang mở rộng sang bảo hiểm và chứng khoán nơi biên độ rủi ro khác biệt lớn so với ngân hàng truyền thống.

5. Hệ thống ngân hàng Việt Nam cần làm gì để tạo điều kiện cho sự hình thành tập đoàn TC-NH? Hai điều kiện then chốt cần giải quyết song song: (1) Hoàn thiện khung pháp lý — cần một đạo luật tương đương FHC Act quy định điều kiện thành lập, giám sát và quản lý tập đoàn TC-NH, tham chiếu từ kinh nghiệm Mỹ, Đài Loan và Trung Quốc; (2) Tinh gọn hệ thống ngân hàng — kiến nghị NHNN giảm 15–20% số lượng ngân hàng cổ phần yếu kém thông qua sáp nhập và hợp nhất có giám sát, tạo nguồn lực tập trung hơn cho các ngân hàng lớn phát triển thành tập đoàn đủ tầm cỡ.


Kết luận

Luận văn mang lại những đóng góp quan trọng cho lĩnh vực nghiên cứu tài chính – ngân hàng Việt Nam trong giai đoạn hội nhập:

  • Hệ thống hóa lý luận về ba mô hình cấu trúc tập đoàn TC-NH (universal banking, parent–subsidiary, FHC) và bảy bài học kinh nghiệm từ Citigroup, OCBC và BOCHK — tài liệu tham chiếu có giá trị cho cả nghiên cứu học thuật lẫn ứng dụng thực tiễn.
  • Phân tích toàn diện thực trạng VietinBank 2008–2010: từ cấu trúc vốn, kết quả kinh doanh của 6 công ty con, đến so sánh năng lực cạnh tranh trong hệ thống hơn 80 ngân hàng Việt Nam.
  • Đề xuất lộ trình cụ thể với 7 nhóm giải pháp và giai đoạn thực hiện rõ ràng từ 2012 đến 2015.
  • Nhận diện khoảng trống pháp lý — thiếu một đạo luật FHC riêng — là rào cản lớn nhất cần tháo gỡ để hình thành tập đoàn TC-NH tại Việt Nam.
  • Xác lập chuẩn so sánh dựa trên dữ liệu top 10 tập đoàn TC-NH thế giới và 100 tập đoàn kinh tế lớn nhất toàn cầu năm 2010.

Với bối cảnh ngành ngân hàng Việt Nam đang tiếp tục tái cơ cấu sâu trong giai đoạn sau 2015, những phân tích và khuyến nghị trong luận văn vẫn giữ nguyên tính tham chiếu cho các nhà hoạch định chính sách và lãnh đạo ngân hàng. Độc giả quan tâm nên kết hợp đọc luận văn cùng với các báo cáo chiến lược gần đây của VietinBank và Đề án cơ cấu lại hệ thống tổ chức tín dụng của NHNN để có góc nhìn đầy đủ nhất về quá trình hình thành tập đoàn TC-NH tại Việt Nam.