Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế chuyển dịch của nền kinh tế toàn cầu dựa trên nền tảng công nghệ và đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số đã trở thành yêu cầu tất yếu đối với hệ thống tài chính – ngân hàng. Tại Việt Nam, các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và các phương thức thanh toán không dùng tiền mặt phát triển nhanh chóng, làm thay đổi hành vi giao dịch của khách hàng theo hướng ưu tiên tính tiện lợi, an toàn và xử lý liên tục 24/7. Cùng với đó, áp lực cạnh tranh gia tăng từ các ngân hàng thương mại, định chế tài chính và các công ty công nghệ tài chính (Fintech) buộc các ngân hàng phải liên tục kiện toàn hệ sinh thái số nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa chi phí vận hành.

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong (TPBank) xác định chuyển đổi số là một trong những trụ cột chiến lược cốt lõi, đạt được nhiều bước tiến với các nền tảng như ứng dụng TPBank Mobile và hệ thống ngân hàng tự động LiveBank. Tuy nhiên, tại Ngân hàng TMCP Tiên Phong – Trung tâm Bán Miền Bắc 5 (TPBank – TTBMB5), quá trình triển khai dịch vụ ngân hàng điện tử bộc lộ một số vấn đề thực tiễn: mức độ khai thác dịch vụ chưa đồng đều giữa các phân khúc khách hàng, tính đa dạng và tiện ích của một số sản phẩm chưa đáp ứng tối ưu nhu cầu thực tế, và hiệu quả khai thác kênh số trong hoạt động kinh doanh chưa tương xứng với tiềm năng của đơn vị. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Khánh Linh được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn nêu trên.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định thành hai nhóm cụ thể:

  1. Mục tiêu học thuật: Vận dụng hệ thống lý luận về ngân hàng thương mại, ngân hàng số và dịch vụ ngân hàng điện tử kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng để phân tích hoạt động thực tế tại đơn vị; làm rõ cơ sở lý thuyết và thực tiễn về phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử trong điều kiện kinh tế số tại Việt Nam.
  2. Mục tiêu thực tiễn: Phân tích và đánh giá toàn diện thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại TPBank – Trung tâm Bán Miền Bắc 5 giai đoạn 2023–2025; nhận diện các kết quả đạt được, những điểm hạn chế cùng nguyên nhân tồn tại; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị có tính khả thi đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Hội sở chính TPBank.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong – Trung tâm Bán Miền Bắc 5, tập trung vào quy mô, mức độ sử dụng, chất lượng dịch vụ, tiện ích sản phẩm và hiệu quả kinh doanh của kênh điện tử.
  • Phạm vi nội dung: Nghiên cứu thực trạng phát triển các dịch vụ ngân hàng điện tử của TPBank (bao gồm Mobile Banking, Internet Banking, LiveBank, QR Pay, thẻ, ví điện tử liên kết và thanh toán trực tuyến); đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ sẵn sàng sử dụng dịch vụ của khách hàng; đề xuất giải pháp thúc đẩy dịch vụ.
  • Phạm vi không gian: Khóa luận khảo sát hệ thống TPBank nói chung và đi sâu phân tích trực tiếp tại Ngân hàng TMCP Tiên Phong – Trung tâm Bán Miền Bắc 5 (quận Hà Đông, thành phố Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp (báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, tài liệu nội bộ) được thu thập trong giai đoạn 2023–2025; dữ liệu sơ cấp từ quan sát và phỏng vấn, khảo sát khách hàng được tiến hành trong năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý luận và cơ sở pháp lý, khóa luận căn cứ vào Luật Các Tổ chức Tín dụng số 32/2025/QH15 do Quốc hội ban hành (khoản 23 Điều 4 quy định khái niệm ngân hàng thương mại; khoản 1 Điều 111 quy định về hoạt động góp vốn, mua cổ phần của ngân hàng thương mại). Tác giả hệ thống hóa ba chức năng cốt lõi của ngân hàng thương mại: chức năng trung gian tín dụng, chức năng thanh toán và chức năng tạo tiền. Các nghiệp vụ cơ bản được phân loại thành năm nhóm: nghiệp vụ huy động vốn (tiền gửi, phát hành giấy tờ có giá, vay liên ngân hàng, vay ngân hàng trung ương); nghiệp vụ tín dụng (cho vay, chiết khấu giấy tờ có giá, cho thuê tài chính, bao thanh toán, bảo lãnh); nghiệp vụ thanh toán; nghiệp vụ đầu tư, góp vốn; và các nghiệp vụ ngân hàng khác (thu hộ ngân sách, kinh doanh thẻ, dịch vụ giữ hộ tài sản, kinh doanh vàng, tư vấn tài chính).

Đối với dịch vụ ngân hàng điện tử (E-banking), khóa luận xác định đây là hệ thống các sản phẩm, dịch vụ được cung ứng qua các kênh điện tử trên nền tảng công nghệ thông tin và mạng viễn thông. Các đặc điểm kỹ thuật và vận hành được làm rõ gồm: tính sẵn sàng và hoạt động liên tục (24/7), xóa bỏ giới hạn khoảng cách địa lý, tốc độ giao dịch nhanh chóng và tính bảo mật đa lớp (mã PIN, OTP, nhận diện sinh trắc học vân tay, khuôn mặt, mã hóa dữ liệu). Các hình thức dịch vụ phổ biến gồm: Internet Banking, Mobile Banking, SMS Banking và Phone Banking; chia thành bốn nhóm tiện ích: quản lý tài khoản, giao dịch tài chính, thanh toán hóa đơn, và dịch vụ tiết kiệm – tín dụng trực tuyến.

Khung đánh giá phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử trong khóa luận dựa trên sáu tiêu chí:

  • Số lượng và sự đa dạng của các sản phẩm, dịch vụ;
  • Quy mô và số lượng khách hàng đăng ký, sử dụng;
  • Tần suất và giá trị giao dịch qua kênh điện tử;
  • Chất lượng dịch vụ và mức độ an toàn của hệ thống kỹ thuật;
  • Hiệu quả kinh tế (doanh thu dịch vụ, tiết giảm chi phí vận hành, tỷ lệ chi phí trên thu nhập - CIR);
  • Mức độ hài lòng và trải nghiệm của khách hàng.

Đồng thời, quá trình phát triển được xem xét dưới tác động của sáu nhóm nhân tố: trình độ công nghệ và hạ tầng kỹ thuật; nguồn nhân lực và năng lực quản trị; nhu cầu và thói quen của khách hàng; môi trường pháp lý và chính sách quản lý nhà nước; hạ tầng viễn thông xã hội; và mức độ cạnh tranh trên thị trường.

Khóa luận kết hợp hai phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp quy trình làm việc, cung ứng dịch vụ tại chi nhánh nhằm kiểm chứng tính xác thực của dữ liệu; phỏng vấn và trao đổi không chính thức với cán bộ, nhân viên các phòng ban tại TPBank – TTBMB5 trong năm 2025 để thu thập thông tin định tính và giải thích số liệu tài chính.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo tài chính của ngân hàng; tài liệu nội bộ (biểu phí, danh sách khách hàng đăng ký dịch vụ, doanh thu dịch vụ); các văn bản pháp luật, sách báo và công trình nghiên cứu chuyên ngành.
  • Phương pháp phân tích và xử lý: Phân tích định tính dùng để tổng hợp, so sánh và đánh giá các chính sách, quy trình, mô hình tổ chức; phân tích định lượng dựa trên số liệu thống kê mô tả giai đoạn 2023–2025 về quy mô huy động vốn, dư nợ tín dụng, tỷ trọng kênh số so với kênh truyền thống, chất lượng nợ, chi phí hoạt động và hệ thống bảng biểu so sánh tăng trưởng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Lý luận cơ bản về dịch vụ ngân hàng điện tử của Ngân hàng thương mại

Chương này tập trung xây dựng nền tảng khái niệm về ngân hàng thương mại theo Luật Các Tổ chức Tín dụng số 32/2025/QH15, phân tích chi tiết vai trò phân bổ vốn, hỗ trợ thị trường tài chính và làm kênh dẫn truyền chính sách tiền tệ. Tác giả luận giải sâu về dịch vụ ngân hàng điện tử, chỉ ra sự chuyển dịch từ giao dịch vật lý tại quầy sang các nền tảng số hóa. Khóa luận phân tích tính ưu việt của ngân hàng điện tử như tiết kiệm thời gian, tối ưu hóa chi phí vận hành cho ngân hàng và người dùng, đa dạng hóa tiện ích tài chính; đồng thời phân tích thẳng thắn các nhược điểm, bao gồm sự phụ thuộc vào hạ tầng đường truyền máy chủ, nguy cơ tấn công mạng và gian lận công nghệ cao, rào cản kỹ năng công nghệ đối với khách hàng lớn tuổi, cũng như rủi ro phát sinh sai sót trong thao tác chuyển tiền. Chương I khép lại với hệ thống tiêu chí đánh giá mức độ phát triển dịch vụ và các nhân tố khách quan, chủ quan chi phối quá trình này.

Chương II: Thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - Trung tâm Bán Miền Bắc 5

Nội dung chương II mở đầu bằng việc giới thiệu toàn diện về TPBank: thành lập ngày 05/05/2008 theo Giấy chứng nhận Đăng ký doanh nghiệp số 0102744865; Hội sở tại 57 Lý Thường Kiệt, Hoàn Kiếm, Hà Nội; quy mô vốn điều lệ đạt 26.419 tỷ đồng và tổng tài sản đạt 418.028 tỷ đồng tính đến ngày 31/12/2025; phục vụ hơn 14 triệu khách hàng. Đơn vị nghiên cứu trực tiếp là Trung tâm Bán Miền Bắc 5 (thành lập ngày 21/10/2021, trụ sở tại Tầng 4, Tòa TPBank – Galaxy Vạn Phúc, số 69 Tố Hữu, quận Hà Đông, Hà Nội do bà Đỗ Thị Thúy Nga làm Giám đốc).

Khóa luận phân tích mô hình tổ chức của đơn vị theo dạng phòng chức năng mở rộng, bao gồm Giám đốc trung tâm điều hành ba khối: Khối Khách hàng cá nhân, Khối Khách hàng doanh nghiệp và Khối Vận hành (gồm Phòng Giao dịch ngân quỹ, Phòng Hành chính với kiểm soát viên tín dụng, và Phòng Nhân sự).

Về môi trường cạnh tranh, tác giả phân loại chi tiết:

  • Đối thủ cạnh tranh trực tiếp: Techcombank (Fast Mobile, Fast iBank), MBBank (MB App), VPBank (VPBank NEO), ACB và OCB (OCB OMNI).
  • Đối thủ cạnh tranh gián tiếp: Các ví điện tử trung gian thanh toán (MoMo, ZaloPay, ShopeePay, Viettel Money, VNPay); các nền tảng công nghệ cho vay (Tima, Kredivo, MoneyCat, Robocash, Doctor Đồng); và các công ty tài chính tiêu dùng (FE Credit, Home Credit, Shinhan Finance, Mirae Asset Finance, HD Saison).

Trọng tâm chương II là việc phân tích các chỉ tiêu tài chính và hoạt động kinh doanh giai đoạn 2023–2025 thông qua hệ thống bảng biểu thống kê:

Nhóm chỉ tiêu phân tích Các bảng thống kê cụ thể trong khóa luận Phạm vi thời gian
Kết quả kinh doanh và cấu trúc vốn - Kết quả kinh doanh của chi nhánh
- Cơ cấu nguồn vốn huy động theo kỳ hạn
- Cơ cấu nguồn vốn huy động theo đối tượng khách hàng
- Huy động vốn qua kênh NHĐT so với kênh truyền thống
2023–2025
Hoạt động cấp tín dụng và rủi ro - Quy mô và tốc độ tăng trưởng dư nợ theo đối tượng
- Tỷ trọng dư nợ cho vay qua kênh điện tử so với kênh truyền thống
- Chất lượng nợ cho vay (phân loại nợ và nợ xấu)
2023–2025
Hạ tầng và kết quả dịch vụ NHĐT - Số lượng khách hàng đăng ký dịch vụ NHĐT
- Mạng lưới hạ tầng công nghệ: LiveBank, máy ATM và thiết bị POS
- Thu từ dịch vụ ngân hàng điện tử
- Chi phí dịch vụ ngân hàng điện tử
- Hiệu quả chi phí hoạt động (CIR, biên lợi nhuận)
2023–2025
Đánh giá thị phần - Doanh số giao dịch qua dịch vụ NHĐT tại TTBMB5 so với một số ngân hàng khác trên địa bàn 2023–2025

Chương này đánh giá các kết quả đạt được trong việc mở rộng cơ sở khách hàng số, vận hành hạ tầng LiveBank 24/7, ứng dụng TPBank eBank và TPBank Biz; đồng thời chỉ rõ những tồn tại về việc mất cân đối doanh số giữa các phân khúc, chi phí bảo trì hệ thống và rủi ro vận hành.

Chương III: Giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - Trung tâm Bán Miền Bắc 5

Chương III định vị chiến lược phát triển dịch vụ số dựa trên bối cảnh tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Việt Nam và xu thế số hóa toàn ngành ngân hàng giai đoạn 2023–2025. Tác giả trình bày các định hướng mục tiêu cụ thể của đơn vị: tăng trưởng tín dụng bán lẻ và khách hàng SME theo chiều sâu, duy trì tỷ lệ nợ xấu ở mức an toàn dưới 1,5%, củng cố nguồn vốn huy động chi phí thấp thông qua tài khoản thanh toán và các gói tài chính tích hợp.

Từ đó, chương đề xuất các nhóm giải pháp nội tại cho trung tâm:

  • Hoàn thiện quy trình số hóa và tích hợp đa kênh;
  • Đẩy mạnh khai thác ứng dụng TPBank Mobile, TPBank Biz và mở rộng mô hình LiveBank, SmartBank nhằm phục vụ giao dịch ngoài giờ hành chính;
  • Đào tạo đội ngũ nhân sự chuyên trách tư vấn và xử lý giao dịch điện tử;
  • Ứng dụng công nghệ dữ liệu để cá nhân hóa giải pháp tài chính cho khách hàng.

Khóa luận cũng đề xuất các kiến nghị cụ thể tới hai chủ thể:

  1. Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Hoàn thiện hành lang pháp lý về an toàn thông tin, chuẩn hóa giao dịch điện tử và quản lý hoạt động trung gian thanh toán, Fintech.
  2. Kiến nghị đối với Hội sở chính TPBank: Cấp thêm hạn mức ngân sách đầu tư hạ tầng thiết bị số cho đơn vị cấp dưới, nâng cấp hệ thống phần mềm lõi và tăng cường các chương trình truyền thông, chính sách phí khuyến khích người dùng số.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận làm rõ bức tranh hoạt động thực tiễn của một trung tâm kinh doanh cấp I mới vận hành từ cuối năm 2021 trong hệ thống TPBank, cụ thể hóa các số liệu hoạt động trong giai đoạn 2023–2025:

  • Về mô hình tổ chức và định hướng vận hành: Phân tích mô hình phân cấp gồm ba khối (Khách hàng cá nhân, Khách hàng doanh nghiệp, Vận hành); xác định mục tiêu kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ nợ xấu dưới 1,5% trong quá trình thúc đẩy giải ngân qua các kênh số.
  • Về mạng lưới hạ tầng số hóa: Thống kê và đánh giá hiệu quả mạng lưới giao dịch tự động LiveBank, hệ thống máy ATM và thiết bị chấp nhận thanh toán POS được trang bị tại trung tâm; đo lường tỷ trọng huy động vốn và dư nợ cho vay phát sinh qua kênh điện tử so với kênh quầy truyền thống.
  • Về tài chính dịch vụ: Theo dõi biến động của doanh thu thu phí dịch vụ ngân hàng điện tử, chi phí vận hành dịch vụ số và tỷ lệ CIR cùng biên lợi nhuận của chi nhánh qua 3 năm (2023–2025).
  • Về giải pháp và kiến nghị: Xây dựng hệ thống giải pháp gắn với đặc thù trung tâm bán trực tiếp tại Hà Đông, kết hợp kiến nghị hai cấp (cơ quan quản lý nhà nước là Ngân hàng Nhà nước và cấp quản trị điều hành là Hội sở TPBank).
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn tự nêu: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về ngân hàng điện tử theo các văn bản pháp luật hiện hành (Luật Các Tổ chức Tín dụng số 32/2025/QH15); cung cấp tài liệu nghiên cứu ứng dụng thực tế có giá trị tham khảo cho công tác quản trị, vận hành dịch vụ ngân hàng số tại các chi nhánh ngân hàng thương mại có mô hình hoạt động tương đồng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế nhất định xuất phát từ điều kiện nghiên cứu thực tế:

  • Hạn chế về dữ liệu và thời gian: Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian nhất định; phạm vi tiếp cận số liệu nội bộ chủ yếu giới hạn tại một đơn vị trực thuộc là Trung tâm Bán Miền Bắc 5 trong giai đoạn 2023–2025. Dữ liệu sơ cấp từ khảo sát và phỏng vấn trực tiếp chỉ thu thập trong năm 2025, chưa bao quát được toàn bộ các nhóm khách hàng trên toàn mạng lưới TPBank.
  • Hạn chế về mô hình định lượng chuyên sâu: Nghiên cứu chủ yếu sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh bảng biểu và tốc độ tăng trưởng; chưa xây dựng các mô hình hồi quy kinh tế lượng đa biến để kiểm định định lượng mức độ tác động của từng nhân tố đến ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ số của khách hàng.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát so sánh chéo giữa nhiều chi nhánh hoặc trung tâm bán khác nhau trong hệ thống TPBank; hoặc mở rộng so sánh định lượng giữa TPBank và các ngân hàng đối thủ cùng phân khúc trên cùng địa bàn, kết hợp xây dựng mô hình cấu trúc tuyến tính để đo lường trải nghiệm khách hàng.

Giá trị tham khảo

Báo cáo nghiên cứu của khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Là tài liệu tham khảo về cấu trúc bài khóa luận ngân hàng theo định hướng phân tích dữ liệu thực tế tại chi nhánh; cung cấp phương pháp tiếp cận từ lý luận nghiệp vụ ngân hàng đến việc thu thập số liệu nội bộ (cơ cấu vốn, dư nợ kênh số, chi phí CIR, mạng lưới LiveBank).
  • Cán bộ quản lý chi nhánh và chuyên viên phát triển ngân hàng số: Cung cấp thông tin thực tiễn về phương thức tổ chức bộ máy, cách thức phân khúc đối thủ cạnh tranh trên địa bàn thực tế (ngân hàng số cạnh tranh với Fintech và công ty tài chính tiêu dùng), cùng những điểm nghẽn trong vận hành dịch vụ điện tử tại cơ sở.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng biểu thống kê ở Chương II gắn với các chỉ tiêu kinh doanh cụ thể giai đoạn 2023–2025, phần phân tích đối thủ cạnh tranh trực tiếp – gián tiếp, và các đề xuất giải pháp đồng bộ theo hai kênh quản trị (chi nhánh và hội sở).

Câu hỏi thường gặp

1. TPBank – Trung tâm Bán Miền Bắc 5 được thành lập khi nào và đặt trụ sở tại đâu?
Trung tâm Bán Miền Bắc 5 được chính thức thành lập vào ngày 21/10/2021, có trụ sở tại Tầng 4, Tòa nhà TPBank – Galaxy Vạn Phúc, số 69 Tố Hữu, phường Hà Đông, thành phố Hà Nội.

2. Cơ cấu tổ chức của TPBank – Trung tâm Bán Miền Bắc 5 gồm những bộ phận nào?
Cơ cấu tổ chức của trung tâm do Giám đốc trung tâm điều hành, phân chia thành ba khối chức năng: Khối Khách hàng cá nhân, Khối Khách hàng doanh nghiệp và Khối Vận hành (bao gồm Phòng Giao dịch ngân quỹ, Phòng Hành chính có kiểm soát viên tín dụng, và Phòng Nhân sự).

3. Khóa luận đánh giá những dịch vụ ngân hàng điện tử cụ thể nào tại đơn vị?
Nghiên cứu tập trung vào các dịch vụ: Mobile Banking (TPBank Mobile), Internet Banking (TPBank eBank), hệ thống ngân hàng tự động LiveBank 24/7, nền tảng số cho doanh nghiệp TPBank Biz, dịch vụ thẻ thanh toán, thanh toán qua mã QR (QR Pay) và các dịch vụ ví điện tử liên kết.

4. Những đối thủ cạnh tranh trực tiếp và gián tiếp của trung tâm được tác giả chỉ ra là ai?

  • Đối thủ trực tiếp: Techcombank, MBBank, VPBank, ACB và OCB.
  • Đối thủ gián tiếp: Các ví điện tử (MoMo, ZaloPay, ShopeePay, Viettel Money, VNPay); các nền tảng cho vay Fintech (Tima, Kredivo, MoneyCat, Robocash, Doctor Đồng); và các công ty tài chính tiêu dùng (FE Credit, Home Credit, Shinhan Finance, Mirae Asset Finance, HD Saison).

5. Mục tiêu kiểm soát rủi ro tín dụng cụ thể của Trung tâm Bán Miền Bắc 5 trong giai đoạn nghiên cứu là gì?
Trung tâm định hướng mở rộng tín dụng bán lẻ và doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) gắn liền với nâng cao chất lượng danh mục, đặt mục tiêu duy trì tỷ lệ nợ xấu ở mức an toàn dưới 1,5%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Khánh Linh là công trình nghiên cứu chuyên ngành ngân hàng, phản ánh toàn diện thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ngân hàng TMCP Tiên Phong – Trung tâm Bán Miền Bắc 5 giai đoạn 2023–2025. Bằng việc kết hợp cơ sở lý luận theo Luật Các Tổ chức Tín dụng số 32/2025/QH15 với các dữ liệu thực tế tại chi nhánh, tác giả đã làm rõ cấu trúc vận hành, hiệu quả khai thác kênh số và nhận diện áp lực cạnh tranh đa chiều từ cả hệ thống ngân hàng lẫn các công ty công nghệ tài chính. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính hệ thống, gắn sát với thực tế quản trị của đơn vị và cung cấp tài liệu tham khảo giá trị cho các nghiên cứu ứng dụng trong lĩnh vực ngân hàng bán lẻ hiện đại.