Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro, trong đó rủi ro tín dụng là loại rủi ro chiếm tỷ trọng lớn và phức tạp nhất. Khi rủi ro tín dụng phát sinh, thiệt hại không chỉ dừng lại ở tổn thất tài chính mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín của ngân hàng và niềm tin công chúng đối với hệ thống tài chính. Do tính chất lây lan, rủi ro tín dụng có nguy cơ trở thành nguồn cơn của các cuộc khủng hoảng tài chính và kinh tế - xã hội. Trong giai đoạn 2010 - 2012, bối cảnh kinh tế trong nước và quốc tế đối mặt với suy thoái, số lượng doanh nghiệp ngừng hoạt động, giải thể hoặc phá sản gia tăng, kéo theo sự gia tăng tỷ lệ nợ xấu tại các tổ chức tín dụng. Việc xử lý nợ xấu gặp nhiều trở ngại do tình trạng đóng băng của thị trường bất động sản, sự non trẻ của thị trường tài chính và các rào cản từ hành lang pháp lý.
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đại Dương (OceanBank - OJB) được thành lập từ năm 1993, sau khi chuyển đổi mô hình hoạt động sang ngân hàng thương mại cổ phần đô thị năm 2007 đã mở rộng quy mô hoạt động và mạng lưới chi nhánh. Mặc dù OJB đã chủ động ban hành các quy định quản trị và xây dựng bộ máy kiểm soát rủi ro, thực tiễn hoạt động vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế về chất lượng tín dụng và công tác giám sát nợ vay.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể theo ba nhiệm vụ:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về rủi ro tín dụng và công tác quản trị rủi ro tín dụng trong hoạt động của ngân hàng thương mại.
- Phân tích, đánh giá thực trạng quản lý rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đại Dương giai đoạn 2010 - 2013, từ đó chỉ rõ các kết quả đạt được và những mặt còn tồn tại.
- Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả công tác quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đại Dương.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng công tác quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đại Dương.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu tập trung vào hoạt động quản trị rủi ro tín dụng đối với khách hàng doanh nghiệp tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đại Dương.
- Phạm vi thời gian: Khóa luận thu thập và phân tích dữ liệu thực tế trong giai đoạn 2010 - 2012 và quý I/2013.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp luật và lý thuyết quản trị tài chính ngân hàng hiện hành:
- Cơ sở pháp lý: Căn cứ Khoản 14, Khoản 16 và Khoản 12 Điều 4 Luật Các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12; Khoản 1 Điều 3 Thông tư số 02/2013/TT-NHNN ngày 21/03/2013 của Ngân hàng Nhà nước quy định về phân loại tài sản có, mức trích, phương pháp trích lập dự phòng rủi ro và sử dụng dự phòng xử lý rủi ro; Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN; Thông tư số 13/2010/TT-NHNN quy định tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) 9%; cùng các văn bản điều hành lãi suất như Quyết định 643/QĐ-NHNN, Thông tư số 08/2013/TT-NHNN và Thông tư số 09/2013/TT-NHNN.
- Khái niệm và phân loại: Tín dụng ngân hàng được xác định là giao dịch tài sản có hoàn trả dựa trên lòng tin; rủi ro tín dụng là nguy cơ tổn thất khi khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ cam kết. Rủi ro tín dụng được phân loại theo nguyên nhân thành: rủi ro giao dịch (gồm rủi ro lựa chọn, rủi ro bảo đảm, rủi ro nghiệp vụ) và rủi ro danh mục (rủi ro nội tại và rủi ro tập trung). Tác giả phân tích các nhóm nguyên nhân gây ra rủi ro theo mô hình PEST (chính trị - pháp luật, kinh tế, văn hóa - xã hội, công nghệ), nguyên nhân từ phía khách hàng, phía ngân hàng và từ tài sản bảo đảm.
- Khung đo lường định lượng và các mô hình quản lý: Lý thuyết xác định tổn thất kỳ vọng ($EL = PD \times EAD \times LGD$) và tổn thất ngoài dự tính ($UL$). Khóa luận giới thiệu bốn mô hình đo lường danh mục: PortfolioManager của KMV (tiếp cận theo mô hình định giá quyền chọn của Merton 1974 và Black-Scholes 1973 để tính toán tần suất vỡ nợ kỳ vọng EDF từ khoảng cách vỡ nợ DD), CreditMetrics của J.P. Morgan (dựa trên ma trận chuyển hạng tín dụng và chiết khấu dòng tiền), CreditRisk+ của Credit Suisse và CreditPortfolio View của McKinsey. Bốn kỹ thuật ứng phó rủi ro gồm: tránh rủi ro, giảm thiểu rủi ro, chuyển giao rủi ro và chấp nhận rủi ro. Khóa luận phân tích hai mô hình tổ chức bộ máy: mô hình quản lý rủi ro phân tán và mô hình quản lý rủi ro tập trung.
Phương pháp nghiên cứu:
Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp thống kê mô tả, phương pháp so sánh (tuyệt đối và tương đối) và phương pháp phân tích - tổng hợp số liệu lịch sử để nhận định biến động quy mô, cơ cấu nợ và nợ xấu.
Nguồn dữ liệu:
Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ Báo cáo thường niên của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đại Dương các năm 2010, 2011, 2012; Báo cáo tài chính quý I/2013 của OJB; số liệu thống kê vĩ mô công bố từ Ngân hàng Nhà nước, Bộ Xây dựng và Cổng thông tin điện tử Chính phủ năm 2012.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan về tín dụng ngân hàng và quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng
Chương I tập trung hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng trong ngân hàng thương mại. Tác giả làm rõ bản chất tín dụng là quan hệ chuyển giao tài sản dựa trên nguyên tắc hoàn trả cả gốc lẫn lãi vô điều kiện khi đến hạn. Tín dụng được phân loại theo nhiều tiêu chí: mục đích sử dụng vốn (bất động sản, công thương nghiệp, chứng từ, nông nghiệp, tiêu dùng, đầu tư tài chính), thời hạn cho vay (ngắn hạn, trung hạn, dài hạn), bảo đảm tín dụng (có bảo đảm, không có bảo đảm), phương thức hoàn trả (nhiều lần, một lần, theo yêu cầu), hình thái giá trị (bằng tiền, tài sản, uy tín), chủ thể vay vốn và xuất xứ tín dụng.
Về quản trị rủi ro, chương này thiết lập quy trình quản lý rủi ro tín dụng gồm 5 bước chuẩn hóa:
- Xây dựng bối cảnh (xác định mục tiêu, chiến lược và khẩu vị rủi ro).
- Xác định rủi ro (nhận diện các rủi ro trọng yếu liên tục).
- Đo lường rủi ro (đo lường khoản vay riêng lẻ qua PD, EAD, LGD và đo lường danh mục tín dụng).
- Quản lý và xử lý rủi ro (áp dụng các kỹ thuật tránh, giảm, chuyển hoặc chấp nhận rủi ro).
- Kiểm soát rủi ro, xem xét và đánh giá lại (ở cấp Hội đồng quản trị, Ban điều hành và cấp phòng ban).
Đồng thời, tác giả so sánh ưu và nhược điểm giữa mô hình quản trị rủi ro phân tán và mô hình tập trung, nhấn mạnh mô hình tập trung giúp tách bạch ba chức năng kinh doanh, quản trị rủi ro và tác nghiệp, hạn chế rủi ro đạo đức của cán bộ tín dụng.
Chương II: Thực trạng quản lý rủi ro tín dụng tại NH TMCP Đại Dương
Chương II trình bày khái quát quá trình hình thành của OceanBank từ tiền thân là Ngân hàng TMCP Nông thôn Hải Hưng (thành lập theo Giấy phép 257/QĐ/NH ngày 30/12/1993, vốn điều lệ 300 triệu đồng), chuyển đổi mô hình năm 2007, tăng vốn điều lệ lên 4.000 tỷ đồng năm 2011 - 2012 với các cổ đông lớn gồm Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (PVN), CTCP Tập đoàn Đại Dương (OGC), Công ty TNHH TMDV VNT và CTCP Đầu tư và Xây dựng Sông Đà. Mạng lưới tính đến năm 2012 đạt 21 chi nhánh và 101 điểm giao dịch.
Tình hình tài chính và hoạt động kinh doanh giai đoạn 2010 - Quý I/2013 được tổng hợp qua bảng số liệu:
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2010 |
Năm 2011 |
Năm 2012 |
Quý I/2013 |
| Tổng tài sản (tỷ đồng) |
55.139 |
62.484 |
64.462 |
65.064 |
| Vốn chủ sở hữu (tỷ đồng) |
4.148 |
4.644 |
4.485 |
4.563 |
| Vốn điều lệ (tỷ đồng) |
3.500 |
4.000 |
4.000 |
4.000 |
| Tổng vốn huy động (tỷ đồng) |
50.427 |
57.378 |
59.398 |
59.718 |
| Tổng dư nợ cho vay (tỷ đồng) |
17.632 |
19.188 |
26.241 |
27.941 |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) |
520 |
488 |
243 |
78 |
| Tỷ lệ nợ xấu (%) |
1,67% |
2,08% |
3,52% |
3,56% |
Phân tích cơ cấu tín dụng giai đoạn 2010 - 2012 ghi nhận sự chuyển dịch:
- Theo thời hạn: Dư nợ ngắn hạn giảm tỷ trọng từ 55,12% (9.718 tỷ đồng năm 2010) xuống 46,06% (12.086 tỷ đồng năm 2012); dư nợ trung hạn tăng từ 16,42% (2.896 tỷ đồng) lên 25,04% (6.571 tỷ đồng); dư nợ dài hạn dao động từ 28,46% năm 2010 về 28,90% năm 2012 (7.584 tỷ đồng).
- Theo đối tượng khách hàng: Dư nợ cho vay doanh nghiệp ngoài quốc doanh luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất (87,03% năm 2010; 76,08% năm 2011; 76,51% năm 2012 với 20.076 tỷ đồng), trong đó doanh nghiệp vừa và nhỏ chiếm 56,83% tổng dư nợ doanh nghiệp. Cho vay doanh nghiệp nhà nước tăng đột biến từ 37 tỷ đồng (0,21%) năm 2010 lên 2.382 tỷ đồng (12,41%) năm 2011 và đạt 2.837 tỷ đồng (10,33%) năm 2012 do giải ngân gần 2.000 tỷ đồng cho PVN. Cho vay cá nhân và hộ gia đình duy trì ở mức 10,59% - 12,70%.
- Theo bảo đảm tín dụng: Tỷ lệ dư nợ có tài sản bảo đảm tăng dần từ 74% năm 2010 lên 76% năm 2011 và đạt 81% năm 2012 (21.255 tỷ đồng).
Chất lượng nợ vay và tình hình nợ xấu diễn biến theo chiều hướng gia tăng:
| Nhóm nợ (Đơn vị: Tỷ đồng) |
Năm 2010 |
Tỷ trọng 2010 |
Năm 2011 |
Tỷ trọng 2011 |
Năm 2012 |
Tỷ trọng 2012 |
| Nhóm 1 (Nợ đủ tiêu chuẩn) |
16.289 |
92,38% |
17.846 |
93,01% |
23.473 |
89,45% |
| Nhóm 2 (Nợ cần chú ý) |
1.048 |
5,94% |
942 |
4,91% |
1.845 |
7,03% |
| Nhóm 3 (Nợ dưới tiêu chuẩn) |
8 |
0,05% |
154 |
0,80% |
64 |
0,25% |
| Nhóm 4 (Nợ nghi ngờ) |
40 |
0,23% |
44 |
0,23% |
165 |
0,63% |
| Nhóm 5 (Nợ có khả năng mất vốn) |
247 |
1,40% |
202 |
1,05% |
694 |
2,65% |
| Tổng nợ xấu (Nhóm 3 + 4 + 5) |
295 |
1,67% |
400 |
2,08% |
923 |
3,52% |
Nợ xấu tăng mạnh lên 923 tỷ đồng cuối năm 2012 và tiếp tục tăng lên 995 tỷ đồng (3,56%) trong quý I/2013. Đáng chú ý, nợ nhóm 5 tăng hơn 3 lần trong năm 2012 (đạt 694 tỷ đồng), làm gia tăng chi phí trích lập dự phòng rủi ro lên thêm 177 tỷ đồng và thoái thu lãi dự thu đạt hơn 322 tỷ đồng (gấp 4 lần năm 2011). Đây là nguyên nhân trực tiếp kéo lợi nhuận sau thuế năm 2012 giảm hơn 50%. Tác giả chỉ rõ nợ xấu tập trung nhiều ở lĩnh vực xây dựng và bất động sản (chiếm khoảng 50% món vay thể nhân), chịu ảnh hưởng từ sự đóng băng của thị trường bất động sản từ năm 2004 kéo dài đến 2012 và nợ đọng xây dựng cơ bản của Nhà nước. Đồng thời, một số khách hàng lớn thuộc nhóm doanh nghiệp nhà nước và đơn vị thành viên như PVC, PVC-Metal, Sopewaco gặp khó khăn tài chính dẫn đến phát sinh nợ xấu.
Về mô hình tổ chức, OceanBank vận hành Khối Quản trị rủi ro, Phòng Quản lý rủi ro tín dụng, Phòng Thẩm định và Quản lý tín dụng, Phòng Quản lý rủi ro hoạt động và thị trường, Phòng Xử lý nợ; bước đầu áp dụng phần mềm FlexCube và xây dựng hệ thống quản lý hạn mức khách hàng trên CoreBanking. Tuy nhiên, công tác thẩm định, giám sát sau giải ngân và chấm điểm tín dụng nội bộ còn bộc lộ nhiều kẽ hở, tạo điều kiện cho rủi ro đạo đức và rủi ro thẩm định phát sinh.
Chương III: Giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị RRTD tại NH TMCP Đại Dương
Chương III xác định định hướng hoạt động của OceanBank đến năm 2015, kế hoạch năm 2013 tăng vốn điều lệ lên 5.350 tỷ đồng, nâng tỷ lệ dư nợ có tài sản bảo đảm lên 85%, đồng thời đề xuất 6 nhóm giải pháp thực tiễn:
- Kiện toàn cơ cấu tổ chức bộ máy quản trị rủi ro: Tách bạch rõ ràng chức năng kinh doanh, thẩm định phê duyệt và quản lý nợ; từng bước chuyển đổi từ mô hình quản lý phân tán sang mô hình tập trung nhằm kiểm soát rủi ro toàn hệ thống.
- Hoàn thiện hệ thống thông tin nội bộ: Tích hợp thông tin khách hàng tập trung trên hệ thống CoreBanking, kết nối dữ liệu thường xuyên với Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC) của Ngân hàng Nhà nước để kiểm soát dòng tiền và lịch sử dư nợ chéo.
- Nâng cao chất lượng cán bộ tín dụng: Đào tạo chuyên môn nghiệp vụ thẩm định dòng tiền dự án, kỹ năng nhận diện rủi ro đạo đức, nâng cao tính liêm chính nghề nghiệp và gắn trách nhiệm cá nhân với chất lượng nợ.
- Tăng cường hoạt động kiểm tra, kiểm soát trong và sau khi giải ngân: Giám sát định kỳ mục đích sử dụng vốn vay thực tế của khách hàng, theo dõi sát tiến độ các công trình xây dựng và biến động pháp lý của tài sản bảo đảm.
- Hoàn thiện hệ thống chấm điểm xếp hạng tín dụng nội bộ: Chuẩn hóa bộ tiêu chí định lượng và định tính đánh giá khách hàng doanh nghiệp theo chuẩn mực tiên tiến, tránh phụ thuộc vào cảm tính chủ quan của cán bộ tín dụng.
- Nghiên cứu các biện pháp tài trợ rủi ro tín dụng: Chuẩn bị điều kiện tham gia thị trường mua bán nợ, áp dụng công cụ phái sinh và từng bước nghiên cứu chứng khoán hóa khoản nợ khi thị trường tài chính phát triển.
Bên cạnh đó, tác giả đưa ra các kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước (hoàn thiện hành lang pháp lý phân loại nợ, nâng cao năng lực thông tin của CIC) và kiến nghị với Chính phủ cùng các ban ngành (khơi thông thị trường bất động sản, đẩy nhanh tiến độ giải quyết nợ đọng xây dựng cơ bản, tháo gỡ khó khăn về mặt thủ tục thi hành án xử lý tài sản bảo đảm).
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng kết các kết quả thực tế thông qua hệ thống dữ liệu chi tiết của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đại Dương:
- Đo lường và chỉ rõ tốc độ tăng trưởng dư nợ cho vay từ 17.632 tỷ đồng (2010) lên 26.241 tỷ đồng (2012) và 27.941 tỷ đồng (quý I/2013).
- Phản ánh trung thực quy mô nợ xấu tăng từ 295 tỷ đồng (1,67%) năm 2010 lên 923 tỷ đồng (3,52%) năm 2012 và chạm mức 995 tỷ đồng (3,56%) trong quý I/2013; đặc biệt sự tăng vọt của nợ nhóm 5 lên 694 tỷ đồng đã làm tăng chi phí dự phòng thêm 177 tỷ đồng và khiến khoản thoái thu lãi dự thu năm 2012 lên tới hơn 322 tỷ đồng.
- Hệ thống hóa các giải pháp tái cơ cấu tổ chức quản trị rủi ro theo hướng tập trung hóa, kiểm soát hạn mức tín dụng tự động qua phần mềm ngân hàng lõi.
Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc tác giả đã tiếp cận sâu sát dữ liệu thực tế tại OJB trong giai đoạn bước ngoặt của hệ thống ngân hàng (2010 - 2013), phân tích trực diện mối liên hệ giữa chính sách tín dụng tập trung vào xây dựng - bất động sản và các tập đoàn lớn với sự sụt giảm lợi nhuận do trích lập dự phòng và thoái thu lãi.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có các giới hạn nghiên cứu được tác giả nêu rõ:
- Phạm vi nghiên cứu chủ yếu khu biệt ở hoạt động quản trị rủi ro tín dụng đối với khách hàng doanh nghiệp; chưa đi sâu phân tích toàn diện mảng rủi ro tín dụng bán lẻ và khách hàng cá nhân.
- Các mô hình đo lường danh mục hiện đại như KMV và CreditMetrics mới dừng lại ở việc giới thiệu lý thuyết, chưa thể triển khai ứng dụng thực nghiệm vào tập dữ liệu của OJB do thị trường tài chính Việt Nam thời điểm 2013 chưa có đầy đủ thị trường nợ thứ cấp, thị trường phái sinh tín dụng và hạn chế về tính minh bạch của báo cáo tài chính doanh nghiệp.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng sang việc xây dựng các hàm hồi quy tính toán xác suất vỡ nợ (PD) và tỷ lệ tổn thất thực tế (LGD) dựa trên chuỗi dữ liệu lịch sử nội bộ ngân hàng khi khung Basel II được áp dụng rộng rãi.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, các học viên nghiên cứu về quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại cổ phần. Cụ thể:
- Phần lý thuyết ở Chương I có giá trị tham khảo tốt về quy trình quản trị rủi ro 5 bước và các mô hình đo lường tổn thất tín dụng.
- Dữ liệu ở Chương II cung cấp bức tranh số liệu thực tế về tác động của chu kỳ đóng băng bất động sản và suy thoái kinh tế giai đoạn 2010 - 2012 đối với bảng cân đối tài sản của một ngân hàng thương mại quy mô vốn 4.000 tỷ đồng.
- Nhóm giải pháp phân tách ba chức năng tại Chương III là tài liệu tham khảo thực tế cho các nghiên cứu về tái cấu trúc bộ máy quản trị rủi ro tín dụng tại các tổ chức tín dụng.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ nợ xấu và quy mô nợ xấu của OceanBank biến động cụ thể như thế nào trong giai đoạn 2010 - Quý I/2013?
Năm 2010, tổng nợ xấu của OJB là 295 tỷ đồng (tỷ lệ 1,67%). Đến năm 2011, nợ xấu tăng lên 400 tỷ đồng (tỷ lệ 2,08%). Năm 2012, nợ xấu tăng vọt lên 923 tỷ đồng (tỷ lệ 3,52%), trong đó nợ nhóm 5 chiếm 694 tỷ đồng. Đến ngày 31/03/2013, tổng nợ xấu ghi nhận ở mức 995 tỷ đồng, tương ứng tỷ lệ 3,56% tổng dư nợ.
2. Vì sao lợi nhuận sau thuế năm 2012 của OceanBank giảm hơn 50% so với năm 2011 dù nhiều nguồn thu hoạt động vẫn tăng?
Lợi nhuận sau thuế năm 2012 của OJB giảm mạnh (từ 488 tỷ đồng xuống 243 tỷ đồng) chủ yếu do hai nguyên nhân: một là ngân hàng phải tăng thoái lãi dự thu hơn 322 tỷ đồng (gấp 4 lần năm 2011) do nợ xấu gia tăng; hai là chi phí trích lập dự phòng rủi ro tín dụng tăng thêm 177 tỷ đồng (tăng 1,6 lần so với năm 2011) do nợ nhóm 5 tăng mạnh.
3. Hoạt động cấp tín dụng cho nhóm khách hàng doanh nghiệp nhà nước (DNNN) tại OJB có biến động gì nổi bật năm 2011?
Dư nợ cho vay DNNN tại OJB năm 2011 tăng đột biến từ 37 tỷ đồng (chiếm 0,21% tổng dư nợ năm 2010) lên 2.382 tỷ đồng (chiếm 12,41% tổng dư nợ). Mức tăng hơn 64 lần này xuất phát từ việc OJB ký thỏa thuận hợp tác và thực hiện cấp tín dụng số tiền gần 2.000 tỷ đồng cho cổ đông chiến lược là Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (PVN).
4. Khóa luận giới thiệu những mô hình đo lường rủi ro danh mục tín dụng hiện đại nào?
Tác giả trình bày bốn nhóm mô hình định lượng danh mục: PortfolioManager của KMV (xác định khoảng cách vỡ nợ DD và tần suất vỡ nợ EDF dựa trên mô hình định giá quyền chọn Merton 1974), CreditMetrics của J.P. Morgan (dựa trên ma trận xác suất chuyển hạng tín nhiệm và định giá dòng tiền chiết khấu), CreditRisk+ của Credit Suisse và CreditPortfolio View của McKinsey.
5. Cơ cấu dư nợ theo tài sản bảo đảm tại OceanBank thay đổi ra sao trong giai đoạn 2010 - 2012?
Tỷ lệ dư nợ có tài sản bảo đảm tăng dần qua các năm: đạt 74% năm 2010 (13.048 tỷ đồng), tăng lên 76% năm 2011 (14.583 tỷ đồng) và đạt 81% năm 2012 (21.255 tỷ đồng). Ngân hàng chủ động tăng tỷ lệ này nhằm hạn chế tổn thất khi nợ xấu gia tăng, đồng thời đặt mục tiêu nâng tỷ lệ dư nợ có bảo đảm lên 85% trong năm 2013.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thúy Hằng đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng trong ngân hàng thương mại, đồng thời phác họa bức tranh thực trạng hoạt động và kiểm soát rủi ro tại Ngân hàng TMCP Đại Dương giai đoạn 2010 - 2013. Công trình làm nổi bật các biến động về cơ cấu cho vay, áp lực trích lập dự phòng rủi ro và các nút thắt nợ xấu phát sinh trong lĩnh vực bất động sản và xây dựng. Các giải pháp đề xuất tại khóa luận bám sát định hướng tái cấu trúc mô hình quản trị rủi ro tập trung, cung cấp những cơ sở thực tiễn hữu ích cho công tác quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.