Tổng quan nghiên cứu

Kể từ khi Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới vào ngày 11/01/2007, thị trường tài chính trong nước đã chứng kiến những bước chuyển mình mạnh mẽ cùng sức ép cạnh tranh khốc liệt từ các định chế tài chính quốc tế. Trong bối cảnh đó, hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam bộc lộ nhiều hạn chế về quy mô vốn, chất lượng tài sản và năng lực kiểm soát rủi ro. Tốc độ tăng trưởng tín dụng bình quân trong giai đoạn 2000-2010 luôn duy trì ở mức rất cao là 31,55%/năm, vượt xa tốc độ tăng trưởng GDP bình quân 7,15%/năm, dẫn tới nguy cơ bong bóng tài sản và suy giảm khả năng thanh toán.

Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là đánh giá thực trạng năng lực tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2005-2010, nhận diện các nguyên nhân cốt lõi dẫn đến điểm nghẽn tài chính, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện nhằm nâng cao tiềm lực tài chính đến năm 2015 và tầm nhìn 2020. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 42 ngân hàng thương mại hoạt động trên lãnh thổ Việt Nam, đồng thời đối chiếu đa chiều với các ngân hàng lớn trong khu vực Đông Nam Á như Thái Lan, Singapore và Malaysia. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc cung cấp luận cứ khoa học để tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng, chuẩn hóa hệ số an toàn vốn đạt tối thiểu 9% theo quy định mới và nâng tỷ lệ tài sản thanh khoản đảm bảo an toàn trên 30%, qua đó củng cố sự ổn định của hệ thống tài chính quốc gia.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên lý thuyết trung gian tài chính và chức năng tạo tiền của ngân hàng thương mại, khẳng định vai trò cầu nối điều tiết vốn nhàn rỗi trong nền kinh tế với tỷ trọng vốn tự có đặc thù chỉ chiếm từ 5% đến 10% tổng nguồn vốn hoạt động. Về mặt an toàn hoạt động, tác giả áp dụng Hiệp ước vốn quốc tế Basel với trọng tâm là hệ số an toàn vốn tối thiểu 8% đối với tổng tài sản có rủi ro nội bảng và ngoại bảng.

Bên cạnh đó, nghiên cứu vận dụng khung tiêu chuẩn quốc tế CAMELS theo định hướng Quyết định số 06/2008/QĐ-NHNN với thang đo 100 điểm, phân bổ qua 5 trụ cột then chốt: Vốn tự có (tối đa 15 điểm), Chất lượng tài sản (tối đa 35 điểm), Năng lực quản trị (tối đa 15 điểm), Kết quả kinh doanh (tối đa 20 điểm) và Khả năng thanh toán (tối đa 15 điểm). Ngoài ra, hệ thống xếp hạng năng lực tài chính ngân hàng BFSRs của tổ chức xếp hạng tín nhiệm quốc tế Moody's từ bậc A đến E cũng được sử dụng làm chuẩn mực tham chiếu. Các khái niệm cốt lõi được định nghĩa và chuẩn hóa bao gồm: Vốn cấp I, Vốn cấp II, Tỷ lệ sinh lời trên tài sản (ROA), Tỷ lệ sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), Biên thu nhập lãi cận biên ròng (NIM), Thu nhập ngoài lãi cận biên ròng (NOM) và Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán, báo cáo thường niên giai đoạn 2005-2010 của các ngân hàng thương mại, số liệu thống kê của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, các tổ chức quốc tế như Ngân hàng Thế giới, Quỹ Tiền tệ Quốc tế và tạp chí chuyên ngành The Banker.

Về cỡ mẫu và kỹ thuật chọn mẫu, nghiên cứu tiến hành khảo sát tổng thể 42 ngân hàng thương mại đang hoạt động tại Việt Nam tính đến ngày 31/12/2010, sau đó áp dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng chuyên sâu đối với 12 ngân hàng thương mại cổ phần đại diện cho 3 nhóm quy mô vốn điều lệ:

  • Nhóm 1 có vốn điều lệ trên 5.000 tỷ đồng gồm 4 đơn vị tiêu biểu là Vietcombank, Vietinbank, ACB và Sacombank.
  • Nhóm 2 có vốn điều lệ từ 3.000 đến 5.000 tỷ đồng gồm 6 đơn vị là MSB, DongA Bank, VIB, NamA Bank, Phương Nam Bank và HDBank.
  • Nhóm 3 có vốn điều lệ dưới 3.000 tỷ đồng gồm 2 đơn vị là OCB và Saigonbank.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích tài chính định lượng kết hợp với so sánh tổng hợp là nhằm bóc tách chính xác mối tương quan giữa quy mô vốn, tốc độ mở rộng tài sản và chất lượng nợ xấu giữa các nhóm ngân hàng có quy mô khác nhau. Việc kết hợp phân tích định tính đối chiếu với chuẩn mực CAMELS và Basel II giúp lượng hóa đầy đủ mức độ an toàn vốn và rủi ro thanh khoản mà phương pháp thống kê mô tả đơn thuần không thể phản ánh trọn vẹn.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, quy mô vốn tự có của các ngân hàng thương mại đã tăng trưởng nhanh chóng nhưng vẫn còn phân hóa sâu sắc. Thực hiện Nghị định số 141/2006/NĐ-CP với yêu cầu vốn điều lệ tối thiểu 3.000 tỷ đồng vào năm 2010, nhiều ngân hàng đã chủ động tăng vốn thông qua cổ phần hóa, phát hành thêm cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu và bán cổ phần cho đối tác chiến lược nước ngoài. Điển hình, ACB tăng vốn điều lệ từ 2.630 tỷ đồng năm 2007 lên 9.377 tỷ đồng năm 2010; Vietcombank đạt 13.234 tỷ đồng năm 2010; Vietinbank sau cổ phần hóa đạt 15.172 tỷ đồng. Tuy nhiên, tính đến cuối năm 2010, toàn hệ thống mới có 20/39 ngân hàng thương mại cổ phần đạt mức vốn quy định, vẫn còn 10/39 ngân hàng chưa hoàn thành mục tiêu và phải gia hạn đến ngày 31/12/2011.

Thứ hai, hệ số an toàn vốn có sự suy giảm rõ rệt tại các ngân hàng quy mô lớn. Năm 2010, các ngân hàng thuộc Nhóm 3 duy trì hệ số CAR ở mức rất cao như Saigonbank đạt 16,26% và OCB đạt 20,59%. Ngược lại, các ngân hàng lớn thuộc Nhóm 1 lại ghi nhận tỷ lệ CAR sụt giảm tiệm cận ngưỡng sàn, cụ thể Vietcombank chỉ đạt 8,37% và Vietinbank đạt 8,02%, đối mặt với sức ép rất lớn khi Thông tư 13/2010/TT-NHNN nâng tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu lên mức 9%.

Thứ ba, quy mô tổng tài sản và tốc độ tăng trưởng tín dụng mở rộng quá nóng. Tổng tài sản toàn hệ thống tăng hơn gấp đôi trong giai đoạn 2007-2010, từ 1.097 nghìn tỷ đồng (tương đương 52,4 tỷ USD) lên 2.692 nghìn tỷ đồng (tương đương 128,7 tỷ USD). Tăng trưởng tín dụng duy trì bình quân 31,55%/năm trong suốt giai đoạn 2000-2010, trong đó năm 2007 lập đỉnh với mức tăng 53,89%, trong khi tốc độ cung tiền M2 tăng trung bình 29,19%/năm.

Thứ tư, khả năng sinh lời toàn hệ thống tăng mạnh nhưng cơ cấu thu nhập kém bền vững. Lợi nhuận toàn ngành năm 2009 đạt 28.241 tỷ đồng, tăng gấp 3,7 lần so với mức 7.600 tỷ đồng của năm 2005. Năm 2010, tỷ suất sinh lời trên tài sản của khối ngân hàng cổ phần đạt xấp xỉ 1,5% (so với mức trung bình toàn hệ thống là 1,1%), và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu đạt gần 15% (so với mức bình quân 11% - 12% toàn ngành). Tuy nhiên, hơn 80% thu nhập vẫn phụ thuộc chặt chẽ vào hoạt động cấp tín dụng truyền thống.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính của tình trạng mất cân đối tài chính xuất phát từ sự bất đối xứng giữa tăng trưởng tín dụng và huy động vốn. Trong khi tín dụng tăng trưởng trên 30%/năm thì nguồn vốn huy động năm 2010 chỉ tăng 22%, làm nới rộng khe hở kỳ hạn thanh khoản. Hiện tượng này có thể được trình bày rõ nét qua biểu đồ tương quan giữa tăng trưởng tín dụng, huy động vốn và GDP, qua đó phản ánh dòng vốn ngân hàng đổ dồn vào các lĩnh vực tiềm ẩn nhiều rủi ro như bất động sản và chứng khoán trong các giai đoạn kinh tế tăng nhiệt.

Khi đặt trong tương quan so sánh với khu vực qua bảng số liệu quy mô vốn năm 2010, vốn điều lệ bình quân của 3 ngân hàng lớn nhất Việt Nam chỉ đạt khoảng 646 triệu USD, thấp hơn rất nhiều so với mức bình quân 4,3 tỷ USD của Thái Lan, 3 tỷ USD của Indonesia và 15,7 tỷ USD của Singapore. Điển hình, Bangkok Bank của Thái Lan sở hữu vốn tự có 5.584 triệu USD, gấp hơn 7 lần Vietinbank (778 triệu USD). Về tổng tài sản, bình quân các ngân hàng Việt Nam đạt gần 6 tỷ USD, chỉ bằng một phần sáu quy mô 36,6 tỷ USD của các ngân hàng Thái Lan (Bangkok Bank đạt 43,9 tỷ USD, Siam Commercial Bank đạt 36,9 tỷ USD). Sự chênh lệch quá lớn này cho thấy các ngân hàng Việt Nam có tấm đệm dự phòng mỏng, khả năng chống chịu tổn thất hạn chế và dễ bị tổn thương khi nợ xấu gia tăng.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, tăng cường quy mô vốn tự có và vốn cấp I. Hội đồng quản trị các ngân hàng thương mại cần đẩy mạnh việc giữ lại lợi nhuận sau thuế để bổ sung quỹ dự trữ, kết hợp phát hành trái phiếu chuyển đổi dài hạn và chào bán cổ phần cho các nhà đầu tư chiến lược quốc tế (tương tự trường hợp Phương Nam Bank bán 20% cổ phần cho ngân hàng UOB của Singapore). Mục tiêu đặt ra là đưa hệ số CAR của toàn hệ thống đạt từ 9% đến 11% trong lộ trình 2012-2015.

Thứ hai, tái cơ cấu và nâng cao chất lượng tài sản sinh lời. Ban điều hành các ngân hàng cần thiết lập quy trình thẩm định tín dụng chặt chẽ, phân loại nợ nghiêm ngặt theo 5 nhóm rủi ro, khống chế tỷ lệ nợ xấu dưới 3% trên tổng dư nợ. Các ngân hàng thương mại cần thành lập hoặc liên kết với các công ty mua bán nợ chuyên biệt nhằm xử lý dứt điểm các khoản nợ đọng, giải phóng tài sản thế chấp trong giai đoạn 2012-2014.

Thứ ba, chuyển dịch cơ cấu thu nhập sang mảng dịch vụ phi tín dụng. Khối kinh doanh dịch vụ cần phát triển mạnh các tiện ích ngân hàng hiện đại như thanh toán quốc tế qua hệ thống SWIFT, kinh doanh ngoại tệ, dịch vụ ngân quỹ và ngân hàng điện tử. Mục tiêu cụ thể là nâng tỷ trọng thu nhập ngoài lãi đạt từ 25% đến 30% tổng thu nhập hoạt động vào năm 2015, giảm bớt sự phụ thuộc vào rủi ro chênh lệch lãi suất huy động và cho vay.

Thứ tư, tối ưu hóa quản trị thanh khoản và hiện đại hóa hệ thống Core Banking. Khối Quản lý rủi ro phải duy trì tỷ lệ tài sản thanh khoản ngắn hạn đạt tối thiểu 30% tổng tài sản, thường xuyên kiểm tra sức chịu tải của danh mục tài sản nợ - tài sản có. Đồng thời, Khối Công nghệ thông tin cần hoàn thành nâng cấp hệ thống ngân hàng lõi và ngân hàng trực tuyến trong giai đoạn 2012-2016 nhằm tối ưu hóa chi phí vận hành.

Thứ năm, kiến nghị cơ quan quản lý nhà nước và Ngân hàng Nhà nước. Ngân hàng Nhà nước cần kiên quyết thực hiện lộ trình sáp nhập, hợp nhất đối với các ngân hàng không đạt mức vốn điều lệ 3.000 tỷ đồng sau năm 2011; hoàn thiện hành lang pháp lý theo hướng áp dụng toàn diện chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS và quy chuẩn an toàn vốn Basel II đến năm 2015.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Thứ nhất, Hội đồng quản trị và Ban điều hành các Ngân hàng thương mại. Nghiên cứu cung cấp cơ sở thực chứng về cơ cấu vốn cấp I, cấp II và các mô hình khe hở thanh khoản, giúp lãnh đạo ngân hàng xây dựng chiến lược tăng vốn tự có, kiểm soát hệ số CAR ổn định trên 9% và định hướng chuyển dịch cơ cấu kinh doanh dài hạn.

Thứ hai, Cán bộ quản lý rủi ro và chuyên viên phân tích tài chính ngân hàng. Nhóm đối tượng này có thể ứng dụng trực tiếp mô hình CAMELS với thang điểm 100 và công thức trích lập dự phòng rủi ro tín dụng để xây dựng hệ thống cảnh báo sớm, nhận diện các khoản nợ tiềm ẩn nguy cơ mất vốn và kiểm soát tỷ lệ nợ xấu dưới ngưỡng an toàn 3%.

Thứ ba, Cơ quan quản lý nhà nước và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Các phân tích định lượng về thực trạng phân hóa của 42 ngân hàng thương mại và bài học kinh nghiệm xử lý nợ xấu từ Trung Quốc, Thái Lan là nguồn tài liệu tham khảo giá trị để hoạch định chính sách tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng, quản lý hạn mức tăng trưởng tín dụng và điều hành quy chế an toàn vốn.

Thứ tư, Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Kinh tế Tài chính - Ngân hàng. Luận văn là tài liệu tham khảo học thuật giá trị, cung cấp bộ dữ liệu giai đoạn 2005-2010 với hơn 10 bảng biểu phân tích chuyên sâu về ROA, ROE, NIM và quy mô tài sản, phục vụ công tác giảng dạy và phát triển các đề tài nghiên cứu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Năng lực tài chính của một ngân hàng thương mại được định nghĩa và đánh giá qua những tiêu chí nào? Năng lực tài chính là khả năng huy động, quản lý và sử dụng hiệu quả các nguồn lực vốn nhằm tạo ra lợi nhuận bền vững và đảm bảo an toàn hoạt động. Tiêu chí đánh giá gồm: quy mô vốn tự có (vốn cấp I và cấp II), hệ số an toàn vốn CAR tối thiểu 9%, chất lượng tài sản qua tỷ lệ nợ xấu dưới 3%, khả năng sinh lời qua chỉ số ROA (trên 1%) và ROE (trên 12%), cùng khả năng duy trì dự trữ thanh khoản đạt 30%.

Tại sao hệ số an toàn vốn CAR của các ngân hàng thương mại lớn tại Việt Nam năm 2010 lại thấp hơn nhóm ngân hàng nhỏ? Các ngân hàng lớn như Vietcombank (8,37%) hay Vietinbank (8,02%) có quy mô mở rộng tín dụng và tài sản có rủi ro tăng trưởng quá nhanh (bình quân trên 30%/năm), trong khi tốc độ bổ sung vốn tự có không theo kịp. Ngược lại, các ngân hàng nhỏ như OCB (20,59%) có danh mục cho vay khiêm tốn hơn nên tỷ lệ tài sản có rủi ro trên vốn tự có ở mức thấp.

Khoảng cách về quy mô vốn và tài sản giữa ngân hàng Việt Nam và các nước trong khu vực năm 2010 lớn như thế nào? Vốn điều lệ trung bình của các ngân hàng hàng đầu Việt Nam chỉ đạt khoảng 646 triệu USD, trong khi Thái Lan đạt 4,3 tỷ USD và Singapore đạt trên 15,7 tỷ USD. Về tổng tài sản, bình quân ngân hàng thương mại Việt Nam đạt gần 6 tỷ USD, thấp hơn 6 lần so với mức bình quân 36,6 tỷ USD của các ngân hàng thương mại lớn tại Thái Lan.

Dự phòng rủi ro tín dụng đóng vai trò gì trong việc bảo vệ năng lực tài chính của ngân hàng? Dự phòng rủi ro là khoản đệm tài chính được trích lập từ chi phí hoạt động (dự phòng chung tối đa 1,25% tài sản có rủi ro và dự phòng cụ thể) cùng quỹ dự phòng tài chính từ lợi nhuận sau thuế. Nguồn quỹ này giúp ngân hàng chủ động bù đắp các tổn thất khi phát sinh nợ xấu mà không làm suy giảm vốn điều lệ hay ảnh hưởng đến khả năng chi trả.

Mục tiêu áp dụng vốn pháp định tối thiểu 3.000 tỷ đồng mang lại ý nghĩa gì cho hệ thống ngân hàng? Yêu cầu vốn tối thiểu 3.000 tỷ đồng theo Nghị định 141/2006/NĐ-CP giúp thanh lọc các tổ chức tín dụng yếu kém, gia tăng tiềm lực tài chính để đầu tư công nghệ ngân hàng lõi, đáp ứng giới hạn cho vay tối đa không quá 15% vốn tự có đối với một khách hàng và tạo nền tảng vững chắc để thực thi tái cơ cấu ngành ngân hàng giai đoạn 2011-2015.

Kết luận

  • Hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam đã đạt bước tiến vượt bậc về quy mô với tổng tài sản tăng từ 1.097 nghìn tỷ đồng năm 2007 lên 2.692 nghìn tỷ đồng năm 2010, đồng thời lợi nhuận toàn ngành tăng gấp 3,7 lần so với năm 2005.
  • Quy mô vốn tự có bình quân của các ngân hàng Việt Nam (khoảng 646 triệu USD) vẫn còn rất nhỏ bé so với các đối thủ trong khu vực như Thái Lan (4,3 tỷ USD) và Singapore (15,7 tỷ USD), đặt ra sức ép tăng vốn cấp thiết.
  • Tốc độ tăng trưởng tín dụng quá nóng (bình quân 31,55%/năm) đã làm suy giảm hệ số CAR của nhiều ngân hàng lớn xuống tiệm cận ngưỡng 8,02% - 8,37%, gia tăng rủi ro thanh khoản và nợ xấu.
  • Khung đánh giá CAMELS 100 điểm và chuẩn an toàn vốn Basel II là công cụ quản trị định lượng thiết yếu cần được áp dụng đồng bộ nhằm chuẩn hóa năng lực tài chính của hệ thống ngân hàng.
  • Hệ thống 5 nhóm giải pháp chiến lược bao gồm tăng vốn cấp I, phân loại và xử lý nợ xấu dưới 3%, đa dạng hóa thu nhập phi tín dụng lên mức 25% - 30%, hiện đại hóa công nghệ và thực thi mua bán sáp nhập M&A là định hướng then chốt cho giai đoạn tiếp theo.

Đóng góp lớn nhất của luận văn là đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, xây dựng bức tranh thực chứng toàn diện trên mẫu khảo sát 42 ngân hàng thương mại và đề xuất giải pháp tài chính mang tính khả thi cao. Trong giai đoạn 2012-2015, các tổ chức tín dụng cần khẩn trương hoàn thiện kế hoạch tăng vốn tự có và tái cấu trúc danh mục tài sản nhằm nâng hệ số CAR lên trên 10%. Các nhà quản trị ngân hàng, cơ quan hoạch định chính sách và giới nghiên cứu tài chính hãy chủ động ứng dụng các phát hiện và khuyến nghị từ công trình này để nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy sự phát triển thịnh vượng của ngành ngân hàng Việt Nam.